
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "công việc": 191 câu
- 1
What do you do?
/wʌt duː juː duː?/
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen trong tiệc, muốn biết họ làm nghề gì mà không hỏi trống không. Bạn nói gì?
You're chatting with someone new at a party and want to find out what job they do.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng ai cũng hiểu là hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi đang làm gì lúc này. Bản dài "What do you do for a living?" cũng đúng, chỉ là ít dùng hơn và nghe nhấn nhá hơn.A1171 lần - 2
This is my colleague, Mai.
/ðɪs ɪz maɪ ˈkɑːliɡ, maɪ./
Đây là Mai, đồng nghiệp của tôi.
Tình huốngBạn đi cùng đồng nghiệp và gặp một người quen của riêng bạn. Bạn giới thiệu hai bên với nhau thế nào?
You are with a coworker and meet someone who knows only you; you introduce the two of them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiới thiệu người khác thì dùng "This is…", không dùng "He is…" hay "She is…" — nghe như đang chỉ trỏ. Thứ tự lịch sự: giới thiệu người ít quan trọng hơn với người quan trọng hơn trước.A2 - 3
May I come in?
/meɪ aɪ kʌm ɪn?/
Tôi vào được không ạ?
Tình huốngBạn đứng trước cửa phòng sếp, cửa hé mở, sếp đang ngồi trong. Bạn xin phép thế nào?
You are standing at your manager's half-open door and they are inside; you ask permission to enter.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất trong nhóm xin phép, hợp với sếp hoặc nơi lạ. Đồng nghiệp thân thì "Can I come in?" hay chỉ cần gõ cửa rồi hỏi "Got a minute?".A292 lần - 4
Is it okay if I leave a bit early?
/ɪz ɪt ˌoʊˈkeɪ ɪf aɪ liːv ə bɪt ˈɜːrli?/
Tôi về sớm một chút có được không?
Tình huốngBạn có việc riêng lúc bốn giờ, cần sếp đồng ý. Bạn hỏi kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng quá. Bạn nói gì?
You have something personal at four and need your manager to agree; you ask in a light, informal way.
Người bản xứ dùng thế nào"Is it okay if…" là cách xin phép mềm, hợp khi việc mình xin có ảnh hưởng tới người khác. Trang trọng hơn thì "Would it be alright if…".B1 - 5
Let me know if you need anything.
/let miː noʊ ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ nói tôi nhé.
Tình huốngNgười mới vào làm đang bỡ ngỡ. Bạn muốn ngỏ lời giúp mà không làm họ ngại. Bạn nói gì?
A new colleague looks lost and you want to offer help without making them feel awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoLời ngỏ lịch sự, không phải cam kết chắc chắn. Người bản xứ hiểu là "cứ hỏi nếu cần", chứ không phải "tôi sẽ làm mọi việc cho bạn".A226 lần - 6
I see your point, but I think we should wait.
/aɪ siː jɔːr pɔɪnt, bʌt aɪ θɪŋk wiː ʃʊd weɪt./
Tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi nghĩ nên chờ.
Tình huốngBạn không đồng tình nhưng không muốn gạt phăng ý người khác. Bạn phản đối kiểu mềm. Bạn nói gì?
You disagree but do not want to dismiss the other person outright; you push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCông thức phản đối lịch sự của người bản xứ: công nhận trước, phản đối sau. Bỏ vế đầu mà nói thẳng vế sau thì nghe như gạt phăng ý người khác.B1 - 7
I'm sorry, he's not available right now.
/aɪm ˈsɑːri, hiːz nɑːt əˈveɪləbəl raɪt naʊ./
Xin lỗi, hiện anh ấy không có ở đây.
Tình huốngNgười khách cần gặp đang họp. Bạn báo lại cho người gọi. Bạn nói gì?
The person the caller wants is in a meeting and you must tell them.
Người bản xứ dùng thế nào"Not available" lịch sự hơn "He's busy" hay "He doesn't want to talk". Nói xong nên mời để lại lời nhắn ngay.B1 - 8
Can we schedule a meeting for Thursday?
/kæn wiː ˈskedʒʊl ə ˈmiːtɪŋ fɔːr ˈθɜːrzˌdeɪ?/
Mình hẹn họp thứ Năm được không?
Tình huốngViệc cần bàn kỹ, bạn muốn chốt một buổi ngồi với nhau. Bạn đề nghị thế nào?
The matter needs a proper discussion and you want to pin down a time to sit together.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "schedule", người Anh hay dùng "arrange" hoặc "set up". Nói rõ ngày ngay trong câu để đỡ một vòng qua lại.B1 - 9
Are you free this afternoon?
/ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/
Chiều nay bạn rảnh không?
Tình huốngBạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?
You need fifteen minutes of a colleague and want to know if their calendar is open.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.A2 - 10
I'll send you the file this afternoon.
/aɪl send juː ðə faɪl ðɪs ˌæftərˈnuːn./
Chiều nay tôi gửi bạn tài liệu.
Tình huốngNgười ta đang chờ tài liệu của bạn và muốn biết bao giờ có. Bạn cam kết một mốc. Bạn nói gì?
Someone is waiting on your document and wants to know when it will arrive; you commit to a time.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết mốc thời gian là cách người Âu Mỹ xây lòng tin ở công sở. Hứa rồi trễ mà không báo là lỗi nặng hơn hứa muộn hơn.A2 - 11
I'm working on it.
/aɪm ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./
Tôi đang làm rồi.
Tình huốngSếp hỏi việc đó tới đâu rồi, bạn đã bắt tay vào nhưng chưa xong. Bạn nói gì?
Your manager asks where that task stands; you have started but not finished.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là đã bắt đầu và đang làm. Nếu chưa động tới thì đừng nói câu này — nói thật "I haven't started yet" còn hơn.A2142 lần - 12
It should be ready by Friday.
/ɪt ʃʊd biː ˈredi baɪ ˈfraɪdi./
Chắc thứ Sáu sẽ xong.
Tình huốngNgười ta hỏi bao giờ có kết quả, bạn ước lượng được nhưng không chắc chắn tuyệt đối. Bạn nói gì?
You are asked when it will be done; you have an estimate but cannot promise absolutely.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" ở đây là ước lượng chứ không phải bổn phận. "By Friday" nghĩa là chậm nhất thứ Sáu; "on Friday" là đúng thứ Sáu.B1 - 13
I'm afraid I need more time.
/aɪm əˈfreɪd aɪ niːd mɔːr taɪm./
E là tôi cần thêm thời gian.
Tình huốngTới hạn mà việc chưa xong, bạn phải báo sếp và không muốn nói cộc lốc. Bạn nói gì?
The deadline is here and the work is not done; you must tell your manager without sounding blunt.
Người bản xứ dùng thế nào"I'm afraid" không phải sợ hãi — nó là cách rào trước một tin không vui. Rất hay dùng ở công sở Anh Mỹ.B1 - 14
Could you explain that again?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/
Anh giải thích lại được không?
Tình huốngTrong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?
In the meeting you did not grasp what was just presented and you need it to do your job right.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.A2 - 15
Let's move on to the next point.
/lets muːv ɑːn tuː ðə nekst pɔɪnt./
Chuyển sang mục tiếp theo nhé.
Tình huốngCuộc họp đang sa đà vào một chuyện đã bàn xong. Bạn kéo mọi người đi tiếp. Bạn nói gì?
The meeting is stuck on something already settled and you want to move the group along.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều phối cuộc họp. "Move on to" luôn có "to". Nhẹ hơn: "Shall we move on?" — hỏi ý cả nhóm trước.B1 - 16
What do you think?
/wʌt duː juː θɪŋk?/
Anh thấy thế nào?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến của người khác. Bạn hỏi gì?
You have just presented something and want to hear the other person’s opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người khác nêu ý kiến. Trong họp, người chủ trì hay gọi tên cụ thể: "Mai, what do you think?" — hỏi trống thì thường không ai đáp.A11.409 lần - 17
Just to be clear, we start at nine.
/dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./
Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.
Tình huốngCuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The meeting is ending and you sense someone still has the timing wrong; you nail it down.
Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.B1 - 18
I have a question.
/aɪ hæv ə ˈkwestʃən./
Tôi có một câu hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và mở phần hỏi đáp. Bạn giơ tay và nói gì?
The speaker has finished and opened the floor for questions; you raise your hand.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này trước rồi mới hỏi, để người trình bày kịp dừng lại. Nhảy thẳng vào câu hỏi dễ thành cắt lời.A153 lần - 19
I'll get back to you on that.
/aɪl ɡet bæk tuː juː ɑːn ðæt./
Chuyện đó tôi sẽ trả lời sau.
Tình huốngBị hỏi một câu mà bạn chưa đủ thông tin để trả lời ngay. Bạn hoãn lại cho đàng hoàng. Bạn nói gì?
You are asked something you do not have enough information to answer on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn trả lời một cách chuyên nghiệp, không phải né tránh. Nhưng người Âu Mỹ hiểu đây là lời hứa — không quay lại thật thì mất uy.B15 lần - 20
I'm running a bit late.
/aɪm ˈrʌnɪŋ ə bɪt leɪt./
Tôi tới muộn một chút.
Tình huốngKẹt xe, cuộc hẹn bắt đầu trong mười phút mà bạn còn xa. Bạn nhắn cho người đang chờ. Bạn nói gì?
You are stuck in traffic, the meeting starts in ten minutes, and you message the person waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"Running late" là cụm cố định cho việc trễ giờ. Nhắn sớm chừng nào tốt chừng ấy; ở Âu Mỹ trễ mà không báo bị đánh giá nặng.A22 lần - 21
Thanks for your patience.
/θæŋks fɔːr jɔːr ˈpeɪʃəns./
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ.
Tình huốngBạn bắt người ta chờ khá lâu và giờ mới xong việc. Bạn nói gì khi quay lại?
You kept someone waiting a long time and have finally finished; you come back to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn vì đã chờ, dùng sau khi bắt người ta đợi. Lịch sự hơn hẳn "Sorry for the wait" vì nó khen người kia thay vì tự nhận lỗi.B12 lần - 22
You did a great job.
/juː dɪd ə ɡreɪt dʒɑːb./
Bạn làm tốt lắm.
Tình huốngNgười trong nhóm vừa hoàn thành phần việc khó hơn dự tính. Bạn ghi nhận công của họ. Bạn nói gì?
Someone on your team has just finished a task that turned out harder than expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen việc cụ thể vừa làm xong. Ở công sở Âu Mỹ, khen thẳng và ngay là chuyện bình thường, không phải nịnh.A29 lần - 23
That's a good idea.
/ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Ý đó hay đấy.
Tình huốngTrong cuộc họp có người đưa ra một đề xuất bạn thấy sáng. Bạn ủng hộ họ. Bạn nói gì?
In a meeting someone proposes something you think is clever and you want to back them.
Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ đề xuất của người khác. Nhấn thêm: "That's a great idea". Đây là cách rẻ nhất để một cuộc họp có không khí hợp tác.A199 lần - 24
What time works for you?
/wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/
Mấy giờ thì tiện cho bạn?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?
You have both agreed to meet but not on a time, and you want the other person to pick first.
Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"A2 - 25
Did you get my email?
/dɪd juː ɡet maɪ iˈmeɪl?/
Bạn nhận được email của tôi chưa?
Tình huốngBạn gửi tài liệu hôm qua mà chưa thấy hồi âm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
You sent a document yesterday and have had no reply yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc khéo mà không trách. Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("Did you get"), người Anh cũng hay dùng "Have you got my email?".A2 - 26
I'm going to take a look.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː teɪk ə lʊk./
Để tôi xem thử.
Tình huốngCó sự cố và bạn muốn tự mình kiểm tra trước khi kết luận. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and you want to check it yourself before saying anything.
Người bản xứ dùng thế nào"Take a look" nhẹ hơn "check" — nó ngụ ý xem qua chứ chưa hứa sửa được. Rất hay dùng ở công sở.A2 - 27
What about tomorrow?
/wʌt əˈbaʊt təˈmɑːˌroʊ?/
Hay là mai?
Tình huốngGiờ hẹn bạn đưa ra không hợp với người kia, bạn đề xuất phương án khác. Bạn nói gì?
The time you suggested does not suit the other person, so you offer an alternative.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất phương án thay thế gọn nhất. Sau "What about" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu: "What about meeting at six?"A19 lần - 28
Good point.
/ɡʊd pɔɪnt./
Ý hay đấy.
Tình huốngTrong lúc bàn bạc, người kia nêu một điểm bạn chưa nghĩ tới. Bạn ghi nhận thế nào?
Mid-discussion the other person raises something you had not considered.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm, không phải khen cả con người. Rất hiệu quả trong họp — nó cho thấy bạn đang nghe thật.B1149 lần - 29
Let me check.
/let miː tʃek./
Để tôi kiểm tra.
Tình huốngBị hỏi một thông tin bạn không nhớ chính xác nhưng tra được ngay. Bạn nói gì?
You are asked for a detail you cannot recall exactly but can look up right away.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung thực hơn hẳn việc đoán bừa. Ở công sở Âu Mỹ, "Let me check" được đánh giá cao hơn một câu trả lời sai nói chắc nịch.A138 lần - 30
Let me show you.
/let miː ʃoʊ juː./
Để tôi chỉ cho bạn.
Tình huốngGiải thích bằng lời mãi không xong, mà làm mẫu thì một phút là hiểu. Bạn nói gì?
Explaining in words is going nowhere, but showing them would take a minute.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "let me" luôn là động từ nguyên mẫu không "to". Cùng mẫu: "Let me try", "Let me help you".A1105 lần - 31
I want to talk to you.
/aɪ wɑːnt tuː tɔːk tuː juː./
Tôi muốn nói chuyện với bạn.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc cần bàn riêng, bạn gọi người kia lại. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to discuss in private and you call the other person over.
Người bản xứ dùng thế nào"I want" nghe thẳng và hơi nặng — nó báo chuyện quan trọng. Với sếp hay khách hàng thì dùng "I'd like to talk to you" cho mềm.A147 lần - 32
Why don't we start?
/waɪ doʊnt wiː stɑːrt?/
Mình bắt đầu nhé?
Tình huốngMọi người đã đủ mặt và tới giờ, bạn muốn khởi động cuộc họp. Bạn nói gì?
Everyone has arrived and it is time; you want to get the meeting going.
Người bản xứ dùng thế nàoCách đề xuất mềm nhất trong nhóm — nó hỏi ý cả nhóm thay vì ra lệnh. Mạnh hơn: "Let's start."B12 lần - 33
Let's talk about it later.
/lets tɔːk əˈbaʊt ɪt ˈleɪtər./
Để lát nữa nói tiếp nhé.
Tình huốngChuyện đang bàn không hợp lúc này, và bạn muốn hoãn lại chứ không bỏ. Bạn nói gì?
The topic is not right for this moment and you want to postpone it, not drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn mà vẫn giữ lời hứa quay lại. Bỏ chữ "later" đi thì thành từ chối bàn luôn.A25 lần - 34
I'll take care of it.
/aɪl teɪk ker ʌv ɪt./
Để tôi lo.
Tình huốngCó việc phát sinh và bạn nhận lấy để người khác khỏi bận tâm. Bạn nói gì?
Something has come up and you take it on so nobody else has to worry.
Người bản xứ dùng thế nào"Take care of" là cụm cố định nghĩa "lo liệu, xử lý". Nói câu này là nhận trách nhiệm — đừng nói nếu chưa chắc làm được.A2170 lần - 35
I've got a question.
/aɪv ɡɑːt ə ˈkwestʃən./
Tôi có câu này muốn hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và bạn muốn hỏi. Bạn xin lượt thế nào?
The speaker has finished and you want to ask something.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh hay dùng "I've got", người Mỹ hay dùng "I have" — cùng nghĩa, cùng đúng.A210 lần - 36
Have you finished?
/hæv juː ˈfɪnɪʃt?/
Bạn xong chưa?
Tình huốngBạn cần dùng thứ người kia đang dùng, và muốn hỏi mà không giục. Bạn nói gì?
You need something the other person is using and want to ask without hurrying them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "Are you done?" — cùng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ. Cả hai đều lịch sự.A18 lần - 37
There's a problem.
/ðerz ə ˈprɑːbləm./
Có một vấn đề.
Tình huốngBạn phát hiện sự cố và phải báo ngay trước khi nói chi tiết. Bạn mở lời thế nào?
You have spotted something wrong and must flag it before giving details.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "There is / There are" để nêu sự tồn tại. Người Việt hay dịch nhầm thành "Have a problem" — sai, phải có "There".A128 lần - 38
We can do that.
/wiː kæn duː ðæt./
Chuyện đó làm được.
Tình huốngKhách hàng nêu một yêu cầu nằm trong khả năng của bạn. Bạn nhận lời thế nào?
A client asks for something that is within what you can do.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc gọn và chắc. Chưa chắc thì đừng nói — sửa lại thành "I think we can" hoặc "Let me check".A128 lần - 39
We can talk later.
/wiː kæn tɔːk ˈleɪtər./
Lát nữa mình nói.
Tình huốngNgười ta bắt chuyện lúc bạn đang bận, và bạn muốn hoãn mà không đuổi. Bạn nói gì?
Someone starts a conversation while you are busy and you want to postpone without brushing them off.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Let's talk about it later" vì nó không nhắc tới chuyện gì cụ thể. Nói kèm một cái gật đầu là đủ lịch sự.A17 lần - 40
It might be a problem.
/ɪt maɪt biː ə ˈprɑːbləm./
Cái đó có thể thành vấn đề.
Tình huốngBạn thấy một rủi ro chưa chắc xảy ra nhưng nên nói ra. Bạn cảnh báo thế nào?
You spot a risk that may not happen but is worth mentioning.
Người bản xứ dùng thế nào"Might" là khả năng thấp hơn "may", thấp hơn nữa so với "will". Ba mức chắc chắn: might < may < will.A2 - 41
Like I said, we need more time.
/laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./
Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?
You must repeat a point you already made that seems to have been missed.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.B1 - 42
He said he would call.
/hiː sed hiː wʊd kɔːl./
Anh ấy bảo sẽ gọi.
Tình huốngNgười ta hỏi tin tức từ một người thứ ba, và bạn thuật lại lời người đó. Bạn nói gì?
You are asked for news from a third person and you relay what they told you.
Người bản xứ dùng thế nàoLỜI NÓI GIÁN TIẾP: động từ lùi một thì — "will" thành "would". Người Việt hay giữ nguyên "will" vì tiếng Việt không lùi thì.B1 - 43
We need to talk.
/wiː niːd tuː tɔːk./
Mình cần nói chuyện.
Tình huốngCó chuyện nghiêm túc phải bàn và bạn muốn hẹn riêng. Bạn mở lời thế nào?
There is something serious to sort out and you want to arrange a private word.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này báo hiệu chuyện KHÔNG VUI trong cả đời thường lẫn công sở — người nghe sẽ căng ngay. Chuyện bình thường thì nói "Can we chat later?"A1578 lần - 44
We don't have much time.
/wiː doʊnt hæv mʌtʃ taɪm./
Mình không còn nhiều thời gian.
Tình huốngHạn chót gần kề mà việc còn nhiều. Bạn nhắc cả nhóm thế nào?
The deadline is close and there is a lot left; you want to alert the group.
Người bản xứ dùng thế nào"Much" đi với danh từ không đếm được (time, money, water). Đếm được thì phải là "many": "not many people".A2136 lần - 45
I'm free after five.
/aɪm friː ˈæftər faɪv./
Sau năm giờ tôi rảnh.
Tình huốngNgười ta hỏi khi nào bạn có thời gian. Bạn cho họ một mốc để họ tự chọn. Bạn nói gì?
You are asked when you are available and you give a boundary so they can pick.
Người bản xứ dùng thế nàoCho một MỐC thay vì một giờ cố định là cách hẹn hiệu quả — người kia chọn được giờ hợp cả hai.A1 - 46
What do you think we should do?
/wʌt duː juː θɪŋk wiː ʃʊd duː?/
Theo bạn mình nên làm gì?
Tình huốngCả nhóm bí và bạn muốn kéo người kia vào cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?
The group is stuck and you want to draw the other person into finding a way out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý kiến kèm đề nghị hành động, mạnh hơn "What do you think?" trống. Trong họp, câu này thường mở ra giải pháp thật.B121 lần - 47
You just missed him.
/juː dʒʌst mɪst hɪm./
Bạn vừa lỡ gặp anh ấy.
Tình huốngAi đó tới tìm người vừa rời đi cách vài phút. Bạn báo tin thế nào?
Someone comes looking for a person who left just a few minutes ago.
Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ gặp, không phải nhớ nhung. Cùng nghĩa với "miss the train" — lỡ mất.A212 lần - 48
There's no way I can finish today.
/ðerz noʊ weɪ aɪ kæn ˈfɪnɪʃ təˈdeɪ./
Không đời nào tôi xong trong hôm nay.
Tình huốngSếp hỏi hôm nay có xong không, mà khối lượng thì gấp ba lần thời gian còn lại. Bạn nói gì?
Your manager asks if it can be done today, but the work is three times the time left.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định rất mạnh — dùng khi thật sự không thể, đừng dùng cho việc chỉ khó. Nói với sếp thì nên kèm phương án thay thế.B1 - 49
I'm not sure that's a good idea.
/aɪm nɑːt ʃʊr ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./
Tôi không chắc đó là ý hay.
Tình huốngNgười ta đề xuất một việc bạn thấy rủi ro, nhưng bạn không muốn bác thẳng. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is risky, but you do not want to shoot it down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm. Người bản xứ hiểu ngay đây là "không nên", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B18 lần - 50
I'd like to open an account.
/aɪd laɪk tuː ˈoʊpən æn əˈkaʊnt./
Tôi muốn mở tài khoản.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu ở nước ngoài. Bạn mở lời với nhân viên thế nào?
You walk into a bank abroad for the first time and address the clerk.
Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hỏi giấy tờ tuỳ thân và giấy chứng minh nơi ở ("proof of address") — ở Âu Mỹ hai thứ này gần như luôn bắt buộc.B11 lần - 51
Where do I sign?
/wer duː aɪ saɪn?/
Tôi ký chỗ nào?
Tình huốngNgười ta đưa bạn một tờ giấy nhiều chỗ trống. Bạn hỏi gì?
You are handed a form with several blank spaces.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn cực hay dùng khi làm thủ tục. Cùng mẫu: "Where do I pay?", "Where do I wait?"A213 lần - 52
Do I need to bring anything?
/duː aɪ niːd tuː brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/
Tôi cần mang theo gì không?
Tình huốngBạn vừa hẹn lịch làm thủ tục và muốn chuẩn bị trước. Bạn hỏi gì?
You have just booked an appointment for some paperwork and want to prepare.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này tiết kiệm cả một chuyến đi lại. Rất nên hỏi khi làm thủ tục ở nước ngoài, nơi yêu cầu giấy tờ khác hẳn Việt Nam.A2 - 53
Could we reschedule?
/kʊd wiː riˈskedʒul?/
Mình dời lịch được không?
Tình huốngGiờ hẹn không còn hợp và bạn muốn đổi sang lúc khác chứ không huỷ hẳn. Bạn hỏi gì?
The agreed time no longer works and you want a different slot rather than to cancel.
Người bản xứ dùng thế nào"Reschedule" là dời lịch, giữ nguyên cuộc hẹn. Khác "cancel" (bỏ hẳn) — dùng đúng từ thì người ta biết bạn vẫn muốn gặp.B1 - 54
I hope you are doing well.
/aɪ hoʊp juː ɑːr ˈduːɪŋ wel./
Chúc bạn mọi việc tốt đẹp.
Tình huốngBạn viết email cho một người đã lâu không liên lạc. Bạn mở đầu thế nào?
You are writing to someone you have not been in touch with for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở email chuẩn mực nhất. Không ai chờ bạn trả lời thật — nó chỉ là lời chào. Thân hơn thì "Hope you're well."B1 - 55
I'm writing to ask about the schedule.
/aɪm ˈraɪtɪŋ tuː æsk əˈbaʊt ðə ˈskedʒʊl./
Tôi viết thư để hỏi về lịch trình.
Tình huốngBạn viết email cho người chưa quen và cần nói ngay mục đích. Bạn viết câu gì?
You are emailing someone you do not know and must state your purpose at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mục đích ngay câu đầu là chuẩn mực email Âu Mỹ. Vòng vo ba đoạn rồi mới vào việc là lối viết dễ bị bỏ qua.B1 - 56
Please let me know if you have any questions.
/pliːz let miː noʊ ɪf juː hæv ˈeni ˈkwestʃənz./
Có gì thắc mắc cứ cho tôi biết.
Tình huốngBạn vừa gửi một bản kế hoạch dài và muốn khép email lại. Bạn viết câu cuối gì?
You have just sent a long plan and want to close the email.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép email phổ biến nhất trong công sở Âu Mỹ. Nó mở cửa mà không ép ai phải trả lời.B11 lần - 57
Looking forward to hearing from you.
/ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ˈhiːrɪŋ frʌm juː./
Mong sớm nhận được hồi âm.
Tình huốngBạn kết một email cần người ta trả lời. Bạn viết câu cuối gì?
You are ending an email that needs a reply.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, KHÔNG phải nguyên mẫu — "to hearing", không phải "to hear". Đây là lỗi kinh điển.B1 - 58
Sorry for the late reply.
/ˈsɑːri fɔːr ðə leɪt rɪˈplaɪ./
Xin lỗi vì trả lời muộn.
Tình huốngBạn để email của người ta mấy ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?
You left their email unanswered for several days before replying.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là danh từ hoặc V-ing: "Sorry for being late". Ngắn gọn thôi, đừng kể lý do dài — người ta không quan tâm.A2 - 59
Just following up on my last email.
/dʒʌst ˈfɑːloʊɪŋ ʌp ɑːn maɪ læst iˈmeɪl./
Tôi nhắc lại email lần trước.
Tình huốngBạn gửi email đã lâu mà chưa ai trả lời. Bạn nhắc lại thế nào cho lịch sự?
You sent an email a while ago and have had no reply; you want to nudge politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow up" là nhắc lại việc đang treo — cụm cố định của công sở. Chữ "just" làm câu nhẹ đi, tránh nghe như thúc ép.B1 - 60
Could you take care of this?
/kʊd juː teɪk ker ʌv ðɪs?/
Bạn lo giúp việc này được không?
Tình huốngBạn giao một việc cho đồng nghiệp mà không muốn nghe như ra lệnh. Bạn nói gì?
You are handing a task to a colleague and do not want to sound like you are ordering them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiao việc dưới dạng câu hỏi là chuẩn mực Âu Mỹ, kể cả khi bạn là sếp. Ra lệnh trực tiếp ("Do this") chỉ dùng lúc gấp.A21 lần - 61
Who is handling this?
/huː ɪz ˈhændlɪŋ ðɪs?/
Ai đang phụ trách việc này?
Tình huốngCó việc chưa rõ ai làm và bạn cần tìm đúng người. Bạn hỏi gì?
A task has no obvious owner and you need to find the right person.
Người bản xứ dùng thế nào"Handle" là phụ trách, xử lý. Hỏi vậy hay hơn hỏi "Whose fault is this?" — tìm người làm chứ không tìm người sai.B1 - 62
Leave it with me.
/liːv ɪt wɪð miː./
Cứ để tôi lo.
Tình huốngNgười ta đưa bạn một việc và còn phân vân. Bạn nhận lấy thế nào?
Someone hands you a task and still looks hesitant.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận việc dứt khoát và trấn an. Người Anh dùng nhiều; người Mỹ hay nói "I'll take care of it."B16 lần - 63
I'm a bit behind.
/aɪm ə bɪt bɪˈhaɪnd./
Tôi hơi bị chậm tiến độ.
Tình huốngSếp hỏi tiến độ mà bạn thì chậm hơn kế hoạch. Bạn báo thật thế nào?
Your manager asks about progress and you are running behind plan.
Người bản xứ dùng thế nào"Behind" là chậm so với lịch. Chữ "a bit" giảm nhẹ. Báo sớm luôn tốt hơn giấu — ở công sở Âu Mỹ giấu tiến độ là lỗi nặng.B1 - 64
It's almost done.
/ɪts ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Sắp xong rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi còn bao lâu và bạn thì gần hoàn thành. Bạn đáp gì?
You are asked how much longer and you are nearly finished.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự sắp xong. Ở Âu Mỹ "almost done" được hiểu là trong ngày hôm nay, không phải tuần sau.A111 lần - 65
Can everyone hear me?
/kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/
Mọi người nghe rõ không?
Tình huốngBạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?
You are starting an online meeting and are not sure the connection is good.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.A2 - 66
Sorry, you go ahead.
/ˈsɑːri, juː ɡoʊ əˈhed./
Xin lỗi, bạn nói trước đi.
Tình huốngHai người cùng nói một lúc trong cuộc họp. Bạn nhường thế nào?
Two people start speaking at the same moment in a meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTình huống xảy ra liên tục trong họp trực tuyến vì độ trễ. Câu này gỡ ngượng ngay và được đánh giá là lịch sự.A2 - 67
Could I add something?
/kʊd aɪ æd ˈsʌmθɪŋ?/
Tôi nói thêm một ý được không?
Tình huốngBạn có ý muốn bổ sung nhưng người khác đang nói. Bạn xin lượt thế nào?
You have something to add but someone else is speaking.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lượt nói mà không cắt lời. Trong họp Âu Mỹ, xin lượt như vậy được coi là chuyên nghiệp hơn là im lặng chờ mãi.B1 - 68
Let's park that for now.
/lets pɑːrk ðæt fɔːr naʊ./
Chuyện đó để lại đã.
Tình huốngCuộc họp lạc sang một chủ đề đáng bàn nhưng không phải lúc này. Bạn gác lại thế nào?
The meeting has drifted onto something worth discussing but not now.
Người bản xứ dùng thế nào"Park" ở đây là gác lại để bàn sau — tiếng lóng công sở rất hay gặp. Nó lịch sự hơn "Let's not talk about that."B1 - 69
So, to sum up…
/soʊ, tuː sʌm ʌp…/
Vậy, tóm lại là…
Tình huốngCuộc họp sắp hết giờ và bạn muốn chốt những điểm chính. Bạn mở đầu thế nào?
The meeting is running out of time and you want to draw the main points together.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp kết thúc. Cùng nhóm: "In short", "Long story short" (thân mật hơn).B1 - 70
Are we all agreed?
/ɑːr wiː ɔːl əˈɡriːd?/
Mọi người thống nhất chưa?
Tình huốngBàn xong một phương án và bạn muốn chốt trước khi chuyển mục. Bạn hỏi gì?
A plan has been discussed and you want to lock it in before moving on.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt bằng một câu hỏi khiến ai phản đối phải lên tiếng ngay. Không chốt thì sau họp mỗi người hiểu một kiểu.B12 lần - 71
Let's touch base next week.
/lets tʌtʃ beɪs nekst wiːk./
Tuần sau mình trao đổi lại nhé.
Tình huốngViệc còn dở nhưng hết giờ họp, bạn hẹn nói tiếp. Bạn nói gì?
The matter is unfinished but the meeting is over; you arrange to speak again.
Người bản xứ dùng thế nào"Touch base" là thành ngữ công sở nghĩa là trao đổi ngắn để cập nhật. Rất hay gặp; dịch từng chữ thì vô nghĩa.B1 - 72
That makes sense, but I have one concern.
/ðæt meɪks sens, bʌt aɪ hæv wʌn kənˈsɜːrn./
Hợp lý đấy, nhưng tôi có một băn khoăn.
Tình huốngBạn thấy đề xuất ổn nhưng có một điểm đáng lo. Bạn nêu ra thế nào cho khéo?
The proposal looks sound but one point worries you, and you want to raise it tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoĐúng công thức phản đối công sở: công nhận trước, nêu lo sau. Chữ "one" quan trọng — nó báo bạn chỉ vướng một chỗ, không bác cả ý.B1 - 73
I'm not sure I agree.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ əˈɡriː./
Tôi không chắc là tôi đồng ý.
Tình huốngBạn không tán thành nhưng chưa muốn nói thẳng là sai. Bạn phản đối mềm thế nào?
You do not agree but are not ready to call it wrong outright.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất có thể. Người bản xứ hiểu ngay là "tôi không đồng ý", dù chữ nghĩa chỉ nói "chưa chắc".B12 lần - 74
Have you considered another option?
/hæv juː kənˈsɪdərd əˈnʌðər ˈɑːpʃən?/
Bạn đã tính tới phương án khác chưa?
Tình huốngBạn thấy còn cách tốt hơn nhưng không muốn bác thẳng cách của người ta. Bạn nói gì?
You see a better way but do not want to knock down their approach directly.
Người bản xứ dùng thế nàoGợi ý dưới dạng câu hỏi — người kia tự nghĩ ra chứ không bị dạy. Cách này giữ thể diện cho cả hai.B1 - 75
Correct me if I am wrong.
/kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./
Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.
Tình huốngBạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?
You are about to summarise someone else’s point and want to hedge in case you got it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.B1 - 76
That is a fair point.
/ðæt ɪz ə fer pɔɪnt./
Đó là một ý xác đáng.
Tình huốngNgười phản đối bạn nêu một điểm bạn phải công nhận. Bạn đáp thế nào?
Someone arguing against you makes a point you have to concede.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một luận điểm mà chưa nhận thua cả cuộc tranh luận. Nói câu này rồi vẫn nêu tiếp ý mình được.B12 lần - 77
I see it differently.
/aɪ siː ɪt ˈdɪfrəntli./
Tôi nhìn nhận khác.
Tình huốngBạn bất đồng hẳn nhưng muốn nói ra mà không biến thành đối đầu. Bạn nói gì?
You genuinely disagree but want to say so without turning it into a clash.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt bất đồng thành hai góc nhìn thay vì đúng–sai. Nhẹ hơn hẳn "You're wrong", mà vẫn rõ ràng.B1 - 78
Can we revisit this later?
/kæn wiː riˈvɪzɪt ðɪs ˈleɪtər?/
Chuyện này bàn lại sau được không?
Tình huốngTranh luận đang bế tắc và không ai đổi ý. Bạn đề nghị dừng thế nào?
The argument is deadlocked and nobody is shifting.
Người bản xứ dùng thế nào"Revisit" là quay lại bàn tiếp — nghe chuyên nghiệp hơn "talk about it again". Cách rút khỏi bế tắc mà không ai thua.B1 - 79
Thanks for getting back to me.
/θæŋks fɔːr ˈɡetɪŋ bæk tuː miː./
Cảm ơn bạn đã hồi âm.
Tình huốngNgười ta vừa trả lời email hoặc gọi lại cho bạn. Bạn mở lời cảm ơn thế nào?
Someone has just replied to your email or returned your call.
Người bản xứ dùng thế nào"Get back to someone" là hồi đáp. Câu mở đầu chuẩn khi nhận được phản hồi — dùng cả trong email lẫn khi nghe máy.B17 lần - 80
Nice work.
/naɪs wɜːrk./
Làm tốt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa xong một phần việc gọn gàng. Bạn khen ngắn thế nào?
A colleague has just finished a piece of work neatly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, chân thành, dùng được với cả cấp trên lẫn cấp dưới. Ở công sở Âu Mỹ khen ngay tại chỗ là chuyện bình thường.A2157 lần - 81
I appreciate your help.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt jɔːr help./
Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Tình huốngAi đó bỏ công sức đáng kể ra giúp bạn xong việc. Bạn cảm ơn ở mức cao thế nào?
Someone put real effort into helping you finish.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và ấm hơn "Thanks". Sau "appreciate" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to".B19 lần - 82
Great job on the report.
/ɡreɪt dʒɑːb ɑːn ðə riˈpɔːrt./
Bản báo cáo làm tốt lắm.
Tình huốngBạn muốn khen một việc CỤ THỂ chứ không khen chung chung. Bạn nói gì?
You want to praise one specific piece of work rather than give vague praise.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm tên việc thì đáng tin hơn hẳn khen trống. Sau "job on" là danh từ.A2 - 83
Let me know if anything changes.
/let miː noʊ ɪf ˈeniˌθɪŋ ˈtʃeɪndʒəz./
Có gì thay đổi thì báo tôi nhé.
Tình huốngViệc đã chốt nhưng vẫn có thể phát sinh. Bạn dặn thêm câu gì?
The plan is settled but things could still shift.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn dò chuẩn, mở đường cho người kia báo tin xấu mà không ngại. Rất nên nói ở cuối mọi thoả thuận.A24 lần - 84
You're on mute.
/jʊr ɑːn mjuːt./
Bạn đang tắt tiếng kìa.
Tình huốngTrong họp trực tuyến, có người đang nói mà không ai nghe thấy. Bạn báo họ thế nào?
In an online meeting someone is talking but nobody can hear them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong họp trực tuyến trên thế giới. "Mute" là tắt tiếng — vừa danh từ vừa động từ: "Could you mute yourself?"A2 - 85
Can you share your screen?
/kæn juː ʃer jɔːr skriːn?/
Bạn chia sẻ màn hình được không?
Tình huốngNgười ta đang tả một tài liệu mà bạn không thấy. Bạn nhờ gì?
Someone is describing a document you cannot see.
Người bản xứ dùng thế nào"Share your screen" là cụm cố định của họp trực tuyến. Nói xong họ sẽ hỏi "Can you see it?" — đáp "Yes, I can see it."A2 - 86
I think you cut out.
/aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./
Hình như bạn bị mất tiếng.
Tình huốngĐường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?
The connection stuttered and you missed a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).B1 - 87
Could you turn your camera on?
/kʊd juː tɜːrn jɔːr ˈkæmərə ɑːn?/
Bạn bật camera được không?
Tình huốngCả nhóm đang họp mà một người chỉ hiện ô đen. Bạn đề nghị thế nào?
Everyone is on video except one person showing a black box.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn on/off" tách được: "turn it on". Ở nhiều công ty Âu Mỹ bật camera là tuỳ chọn — nên hỏi chứ đừng yêu cầu.A2 - 88
I'll drop the link in the chat.
/aɪl drɑːp ðə lɪŋk ɪn ðə tʃæt./
Tôi gửi link vào khung chat nhé.
Tình huốngBạn muốn chia sẻ một đường dẫn cho cả nhóm đang họp. Bạn nói gì?
You want to share a link with everyone in the meeting.
Người bản xứ dùng thế nào"Drop" ở đây là gửi nhanh, tiếng lóng công sở. "In the chat" là khung trò chuyện của phần mềm họp.B1 - 89
Sorry, I was on mute.
/ˈsɑːri, aɪ wɑːz ɑːn mjuːt./
Xin lỗi, tôi quên bật tiếng.
Tình huốngBạn vừa nói cả một đoạn mà không ai nghe. Bạn chữa ngượng thế nào?
You have just spoken at length with your microphone off.
Người bản xứ dùng thế nàoAi cũng từng bị, không ai cười. Nói xong thì nói lại từ đầu — đừng hỏi "Did you hear me?"A2 - 90
Can we take this offline?
/kæn wiː teɪk ðɪs ˈɔːˌflaɪn?/
Chuyện này mình bàn riêng nhé?
Tình huốngTrong họp đông người, có chuyện chỉ liên quan tới hai người. Bạn đề nghị thế nào?
In a large meeting, a topic concerns only two of you.
Người bản xứ dùng thế nào"Take it offline" là bàn riêng sau, KHÔNG phải ngắt mạng. Tiếng lóng công sở rất hay gặp — dịch từng chữ là hiểu sai.B1 - 91
My laptop is not working.
/maɪ ˈlæpˌtɑːp ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./
Máy tính của tôi không chạy.
Tình huốngMáy hỏng và bạn phải báo bộ phận kỹ thuật. Bạn mở lời thế nào?
Your computer has failed and you must report it to the IT desk.
Người bản xứ dùng thế nàoNói triệu chứng cụ thể ngay sau thì được giúp nhanh hơn: "It won't turn on", "The screen is black".A1 - 92
Have you tried restarting it?
/hæv juː traɪd riˈstɑːrtɪŋ ɪt?/
Bạn thử khởi động lại chưa?
Tình huốngNgười ta kêu máy hỏng và bạn muốn gợi ý cách đơn giản nhất. Bạn hỏi gì?
Someone complains their device is broken and you suggest the simplest fix.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "tried" là V-ing khi nói về việc thử một cách. Câu kinh điển của mọi bộ phận kỹ thuật trên thế giới.B1 - 93
The wifi keeps dropping.
/ðə ˈwaɪˌfaɪ kiːps ˈdrɑːpɪŋ./
Wifi cứ rớt mạng suốt.
Tình huốngMạng chập chờn cả buổi và bạn báo cho người quản lý. Bạn nói gì?
The connection has been unstable all morning and you report it.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "keep + V-ing" là việc lặp đi lặp lại gây khó chịu. Rất hay dùng khi phàn nàn: "It keeps freezing."B1 - 94
Could you send me the file again?
/kʊd juː send miː ðə faɪl əˈɡen?/
Bạn gửi lại file giúp tôi?
Tình huốngFile người ta gửi bị lỗi không mở được. Bạn nhờ gì?
The file they sent is corrupted and will not open.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ lý do thì đỡ phiền hai lần: "It didn't open on my computer."A2 - 95
I forgot my password.
/aɪ fərˈɡɑːt maɪ ˈpæˌswɜːrd./
Tôi quên mật khẩu rồi.
Tình huốngBạn không đăng nhập được và phải nhờ hỗ trợ. Bạn nói gì?
You cannot log in and need to ask for help.
Người bản xứ dùng thế nàoHọ sẽ hướng dẫn "reset your password" (đặt lại) — không ai đọc mật khẩu cũ cho bạn ở Âu Mỹ, vì lý do bảo mật.A1 - 96
Can you send me the details?
/kæn juː send miː ðə dɪˈteɪlz?/
Bạn gửi chi tiết cho tôi nhé?
Tình huốngNgười ta nói qua điện thoại mà bạn cần thông tin viết ra. Bạn nhờ gì?
Someone has told you over the phone but you need it in writing.
Người bản xứ dùng thế nào"Details" luôn số nhiều trong nghĩa này. Xin viết ra để tránh nghe nhầm — nhất là số và tên riêng.A2 - 97
Add me on LinkedIn.
/æd miː ɑːn ˈlɪŋkˌtɪn./
Kết nối với tôi trên LinkedIn nhé.
Tình huốngGặp một người trong sự kiện nghề nghiệp và muốn giữ liên lạc. Bạn nói gì?
You meet someone at a professional event and want to stay in touch.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ, xin LinkedIn tự nhiên hơn xin số điện thoại trong bối cảnh công việc. "Add" là kết bạn/kết nối.B1 - 98
Let me get your email.
/let miː ɡet jɔːr iˈmeɪl./
Cho tôi xin email của bạn.
Tình huốngBạn cần gửi tài liệu cho người vừa gặp. Bạn xin thông tin thế nào?
You need to send documents to someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Give me your email" nhiều. Trong công việc, xin email dễ được chấp nhận hơn xin số điện thoại.A2 - 99
In my opinion, it is too expensive.
/ɪn maɪ əˈpɪnjən, ɪt ɪz tuː ɪkˈspensɪv./
Theo tôi thì đắt quá.
Tình huốngBạn được hỏi ý kiến về một đề xuất và muốn nói rõ đây là quan điểm riêng. Bạn mở đầu thế nào?
You are asked for your view on a proposal and want to mark it as your own opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp văn viết và họp hành. Nói chuyện thường ngày thì "I think" tự nhiên hơn — dùng "in my opinion" liên tục nghe cứng.B1 - 100
The way I see it, we have two options.
/ðə weɪ aɪ siː ɪt, wiː hæv tuː ˈɑːpʃənz./
Theo cách tôi nhìn nhận, ta có hai lựa chọn.
Tình huốngBạn muốn nêu góc nhìn riêng mà không áp đặt là chân lý. Bạn mở đầu thế nào?
You want to offer your angle without presenting it as the truth.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn "In my opinion" vì nó thừa nhận còn cách nhìn khác. Rất hợp khi bạn sắp nói điều người ta không thích.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp