
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "cảm ơn": 21 câu
- 1
Thank you so much.
/θæŋk juː soʊ mʌtʃ./
Cảm ơn bạn nhiều lắm.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn hơn bạn tưởng. Một tiếng cảm ơn trống không thì nhẹ quá. Bạn nói gì?
Someone has just done you a bigger favour than you expected and a plain thanks feels too small.
Người bản xứ dùng thế nào"So much" là mức mạnh; giúp việc nhỏ mà dùng nó thì nghe khách sáo. Việc nhỏ: "Thanks". Việc lớn: "Thank you so much" hoặc "I really appreciate it".A1494 lần - 2
Thanks for your help.
/θæŋks fɔːr jɔːr help./
Cảm ơn vì đã giúp đỡ.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa ở lại muộn phụ bạn xong việc. Bạn nói rõ mình cảm ơn về chuyện gì. Bạn nói gì?
A colleague stayed late to finish the job with you and you want to name what you are grateful for.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cảm ơn VÌ CHUYỆN GÌ luôn nghe thật hơn lời cảm ơn trống. Thay đuôi: "Thanks for waiting", "Thanks for letting me know".A155 lần - 3
You're welcome.
/jʊr ˈwelkəm./
Không có gì.
Tình huốngNgười ta vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại cho tròn câu. Bạn nói gì?
Someone has just thanked you and you want to answer politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn, dùng được ở mọi hoàn cảnh và không bao giờ sai. Bạn bè còn có thêm "No problem", "Sure", "Anytime" — nhẹ hơn nhưng không thay thế được câu này trong ngữ cảnh dịch vụ.A11.225 lần - 4
No problem.
/noʊ ˈprɑːbləm./
Không vấn đề gì.
Tình huốngBạn giúp một việc rất nhỏ mà người kia cảm ơn rối rít. Bạn gạt đi cho nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You did something tiny and the other person is thanking you far too much; you want to brush it off.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và phổ biến nhất khi đáp lời cảm ơn. Người Anh hay nói "No worries" hơn. Đừng dùng khi khách hàng cảm ơn trong ngữ cảnh trang trọng — lúc đó "My pleasure" mới đúng tầm.A1574 lần - 5
Thanks for your patience.
/θæŋks fɔːr jɔːr ˈpeɪʃəns./
Cảm ơn bạn đã kiên nhẫn chờ.
Tình huốngBạn bắt người ta chờ khá lâu và giờ mới xong việc. Bạn nói gì khi quay lại?
You kept someone waiting a long time and have finally finished; you come back to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn vì đã chờ, dùng sau khi bắt người ta đợi. Lịch sự hơn hẳn "Sorry for the wait" vì nó khen người kia thay vì tự nhận lỗi.B12 lần - 6
Thanks a lot, I really appreciate it.
/θæŋks ə lɑːt, aɪ ˈrɪli əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./
Cảm ơn nhiều, tôi rất trân trọng điều đó.
Tình huốngAi đó bỏ cả buổi ra giúp bạn. Một tiếng cảm ơn suông thì chưa xứng. Bạn nói gì?
Someone spent a whole afternoon helping you and a plain thanks would not do it justice.
Người bản xứ dùng thế nào"I really appreciate it" là mức cảm ơn cao, dành cho việc người ta bỏ công sức thật. Dùng cho việc vặt thì nghe khách sáo.A2 - 7
I just wanted to say thank you.
/aɪ dʒʌst ˈwɔːntɪd tuː seɪ θæŋk juː./
Tôi chỉ muốn nói lời cảm ơn.
Tình huốngBạn tìm gặp riêng người đã giúp mình hôm trước, không có việc gì khác. Bạn mở lời thế nào?
You seek out the person who helped you the other day, with nothing else to discuss.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" làm câu nhẹ đi, báo trước là bạn không định làm phiền lâu. Dùng thì quá khứ "wanted" cho lịch sự, dù chuyện đang xảy ra lúc này.A230 lần - 8
Don't worry about it.
/doʊnt ˈwɜːri əˈbaʊt ɪt./
Đừng bận tâm chuyện đó.
Tình huốngNgười ta áy náy vì một chuyện nhỏ đã qua. Bạn gạt đi cho họ nhẹ lòng. Bạn nói gì?
Someone feels bad about a small thing that is already over.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cả khi người ta xin lỗi lẫn khi người ta cảm ơn. Rút gọn: "Don't worry" hoặc chỉ "No worries".A1305 lần - 9
Thanks for getting back to me.
/θæŋks fɔːr ˈɡetɪŋ bæk tuː miː./
Cảm ơn bạn đã hồi âm.
Tình huốngNgười ta vừa trả lời email hoặc gọi lại cho bạn. Bạn mở lời cảm ơn thế nào?
Someone has just replied to your email or returned your call.
Người bản xứ dùng thế nào"Get back to someone" là hồi đáp. Câu mở đầu chuẩn khi nhận được phản hồi — dùng cả trong email lẫn khi nghe máy.B17 lần - 10
I appreciate your help.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt jɔːr help./
Tôi trân trọng sự giúp đỡ của bạn.
Tình huốngAi đó bỏ công sức đáng kể ra giúp bạn xong việc. Bạn cảm ơn ở mức cao thế nào?
Someone put real effort into helping you finish.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và ấm hơn "Thanks". Sau "appreciate" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to".B19 lần - 11
I owe you one.
/aɪ oʊ juː wʌn./
Tôi nợ bạn một lần đấy.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn. Bạn cảm ơn theo kiểu thân mật thế nào?
Someone has just done you a big favour and you thank them informally.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "lần sau tôi trả ơn". Thân mật, dùng với bạn bè và đồng nghiệp — không dùng với khách hàng.B140 lần - 12
Thanks for letting me know.
/θæŋks fɔːr ˈletɪŋ miː noʊ./
Cảm ơn đã báo tôi.
Tình huốngAi đó báo bạn một thông tin cần biết. Bạn đáp thế nào?
Someone has passed on information you needed to have.
Người bản xứ dùng thế nào"Let someone know" là báo cho ai biết. Câu đáp chuẩn khi nhận tin — kể cả tin xấu.A25 lần - 13
Thanks for waiting.
/θæŋks fɔːr ˈweɪtɪŋ./
Cảm ơn bạn đã chờ.
Tình huốngBạn quay lại sau khi bắt người ta đợi. Bạn mở lời thế nào?
You come back after having kept someone waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoHay hơn "Sorry for the wait" vì nó ghi nhận người kia thay vì tự trách mình. Nhân viên dịch vụ Âu Mỹ dùng câu này rất nhiều.A29 lần - 14
Thank you for having me.
/θæŋk juː fɔːr ˈhævɪŋ miː./
Cảm ơn đã cho tôi cơ hội này.
Tình huốngBạn bước vào phòng phỏng vấn và bắt tay người tuyển dụng. Bạn nói gì?
You walk into the interview room and shake hands.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn mực. Ngắn, lịch sự, không quá khúm núm — đúng mực của phỏng vấn Âu Mỹ.B111 lần - 15
Thank you for the opportunity.
/θæŋk juː fɔːr ðə ˌɑːpərˈtuːnəti./
Cảm ơn vì cơ hội đã trao.
Tình huốngBạn rời công ty và muốn nói lời cuối với sếp. Bạn nói gì?
You are leaving and want to say a final word to your manager.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia tay chuẩn mực, kể cả khi bạn nghỉ vì không hài lòng. Người ta nhớ cách bạn ra đi lâu hơn cách bạn tới.B13 lần - 16
Thanks for your time.
/θæŋks fɔːr jɔːr taɪm./
Cảm ơn bạn đã dành thời gian.
Tình huốngBạn kết thúc một cuộc gặp mà người kia đã dành thời gian cho bạn. Bạn nói gì?
You are wrapping up a meeting someone gave up their time for.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép chuẩn mực cho phỏng vấn, họp với khách, hoặc bất kỳ cuộc gặp nào bạn là bên xin gặp.B153 lần - 17
Thanks anyway.
/θæŋks ˈeniˌweɪ./
Dù sao cũng cảm ơn.
Tình huốngBạn nhờ giúp nhưng người ta không giúp được. Bạn đáp thế nào?
You asked for help but they could not provide it.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn dù không được giúp — quan trọng để người ta không thấy áy náy. Rất hay dùng khi hỏi đường không thành.A214 lần - 18
Thank you.
/θæŋk juː./
Cảm ơn bạn.
Tình huốngAi đó vừa làm giúp bạn một việc. Bạn đáp lại bằng câu cơ bản nhất nào?
Someone has just done something for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong cả kho thoại (367 lần). Dùng được ở mọi hoàn cảnh, mọi mức thân sơ — không bao giờ sai.A118.045 lần - 19
Thanks.
/θæŋks./
Cảm ơn.
Tình huốngNgười ta giúp một việc nhỏ và bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
Someone does something small for you and you answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật hơn "Thank you". Với khách hàng hoặc người lớn tuổi thì dùng bản đầy đủ.A16.627 lần - 20
Thank you very much.
/θæŋk juː ˈveri mʌtʃ./
Cảm ơn bạn rất nhiều.
Tình huốngViệc người ta giúp lớn hơn bình thường và bạn muốn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The favour was bigger than usual and you want to stress your thanks.
Người bản xứ dùng thế nàoMức trên "Thank you". Trang trọng, hợp khi nói trước đám đông hoặc với người mới quen.A1601 lần - 21
Not at all.
/nɑːt æt ɔːl./
Không có gì đâu.
Tình huốngNgười ta cảm ơn bạn và bạn muốn đáp lại theo lối lịch sự. Bạn nói gì?
Someone thanks you and you want to answer politely.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Cũng là câu đáp cho "Do you mind…?" — lúc đó nghĩa là "không phiền gì cả".A2441 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp