
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Xin lỗi": 22 câu
- 1
I'm sorry.
/aɪm ˈsɑːri./
Tôi xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa va phải người đi ngang hoặc làm rơi đồ của họ. Bạn nói ngay câu gì?
You have just bumped into someone or knocked something of theirs over.
Người bản xứ dùng thế nàoLời xin lỗi vạn năng: va phải người ta, tới muộn, hay chia buồn đều dùng được. Chú ý ngữ cảnh — nghe tin buồn mà nói "I'm sorry" là chia buồn, không phải nhận lỗi.A18.989 lần - 2
I'm really sorry about that.
/aɪm ˈrɪli ˈsɑːri əˈbaʊt ðæt./
Tôi thật sự xin lỗi về chuyện đó.
Tình huốngBạn quên gửi tài liệu và làm cả nhóm chậm nửa ngày. Bạn nhận lỗi rõ ràng. Bạn nói gì?
You forgot to send a file and held the whole team up for half a day; you want to own it clearly.
Người bản xứ dùng thế nàoCó chữ "about that" là đang nhận lỗi về một CHUYỆN CỤ THỂ. Chỉ "Sorry" trống thì nhiều khi chỉ là lời rào đón, không phải nhận lỗi.A28 lần - 3
Excuse me.
/ɪkˈskjuːs miː./
Xin lỗi cho tôi hỏi.
Tình huốngBạn cần chen qua đám đông, hoặc cần gọi một người lạ đang quay lưng lại. Bạn mở lời bằng câu gì?
You need to squeeze past people, or to get the attention of a stranger with their back to you.
Người bản xứ dùng thế nàoBa việc khác nhau dùng chung một câu: xin đi nhờ qua, gọi người lạ, và báo mình sắp cắt lời. Khác "Sorry" — "Sorry" là xin lỗi việc đã làm, "Excuse me" là rào trước việc sắp làm.A15.603 lần - 4
It was my fault.
/ɪt wɑːz maɪ fɔːlt./
Đó là lỗi của tôi.
Tình huốngCả nhóm đang tìm xem ai làm hỏng việc, và bạn biết mình là người sai. Bạn nói gì?
The team is working out who caused the problem and you know it was you.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi thẳng, không vòng vo. Ở công sở người ta hay nói nhẹ hơn: "That was on me" hoặc "My bad" (rất suồng sã, chỉ với đồng nghiệp thân).A272 lần - 5
It won't happen again.
/ɪt woʊnt ˈhæpən əˈɡen./
Chuyện này sẽ không lặp lại.
Tình huốngVừa xin lỗi xong, bạn muốn hứa thêm một câu cho người ta yên tâm. Bạn nói gì?
You have just apologised and want to add a promise so the other person feels reassured.
Người bản xứ dùng thế nàoLà một LỜI HỨA, nên chỉ nói khi bạn thật sự kiểm soát được. Nói xong mà tái phạm thì mất uy hơn là không nói.A2101 lần - 6
I'm sorry, I didn't mean it that way.
/aɪm ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./
Xin lỗi, ý tôi không phải vậy.
Tình huốngCâu đùa của bạn khiến người kia im bặt. Bạn vừa xin lỗi vừa nói rõ ý mình. Bạn nói gì?
Your joke has made the other person go quiet; you want to apologise and set your meaning straight.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa xin lỗi vừa đính chính. Nói ngay khi thấy người kia đổi nét mặt, để lâu thì lời giải thích mất tác dụng.A2 - 7
I feel bad about it.
/aɪ fiːl bæd əˈbaʊt ɪt./
Tôi thấy áy náy về chuyện đó.
Tình huốngBạn làm một việc khiến người khác thiệt và vẫn còn day dứt. Bạn nói gì?
You did something that cost someone else and it is still nagging at you.
Người bản xứ dùng thế nào"Feel bad" là áy náy, KHÔNG phải ốm. Ốm thì là "feel ill" hoặc "feel sick" — nhầm chỗ này là nói sai hẳn ý.B11 lần - 8
Sorry for the late reply.
/ˈsɑːri fɔːr ðə leɪt rɪˈplaɪ./
Xin lỗi vì trả lời muộn.
Tình huốngBạn để email của người ta mấy ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?
You left their email unanswered for several days before replying.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là danh từ hoặc V-ing: "Sorry for being late". Ngắn gọn thôi, đừng kể lý do dài — người ta không quan tâm.A2 - 9
That's none of my business.
/ðæts nʌn ʌv maɪ ˈbɪznəs./
Đó không phải việc của tôi.
Tình huốngBạn lỡ hỏi một chuyện quá riêng tư và thấy người ta khó xử. Bạn rút lui thế nào?
You have asked something too personal and can see the other person is uncomfortable.
Người bản xứ dùng thế nàoTự rút lại câu hỏi, gỡ ngượng cho cả hai. Nói thêm "Sorry, forget I asked" là hoàn chỉnh.B15 lần - 10
I owe you an apology.
/aɪ oʊ juː æn əˈpɑːləˌdʒiː./
Tôi nợ bạn một lời xin lỗi.
Tình huốngBạn nhận ra mình sai với người ta từ mấy hôm trước. Bạn mở lời thế nào?
You realise you wronged someone days ago and want to make it right.
Người bản xứ dùng thế nàoMức xin lỗi trang trọng, dùng cho lỗi thật sự. Nói xong phải nói rõ lỗi gì — dừng ở đây là chưa xin lỗi.B172 lần - 11
I should have told you earlier.
/aɪ ʃʊd hæv toʊld juː ˈɜːrliər./
Lẽ ra tôi phải nói với bạn sớm hơn.
Tình huốngBạn giấu một chuyện quá lâu và giờ mới nói ra. Bạn nhận lỗi thế nào?
You kept something from someone too long and are only now telling them.
Người bản xứ dùng thế nào"Should have + V3" là tiếc nuối về việc đã không làm. Cấu trúc quan trọng bậc nhất để nhận lỗi trong tiếng Anh.B12 lần - 12
I hope you can forgive me.
/aɪ hoʊp juː kæn fərˈɡɪv miː./
Mong bạn tha thứ cho tôi.
Tình huốngBạn đã xin lỗi một lỗi lớn và muốn khép lại. Bạn nói câu cuối gì?
You have apologised for something serious and want to close.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho lỗi nặng, đừng dùng cho chuyện vặt — nói câu này vì một lần tới muộn thì nghe kịch quá mức.B117 lần - 13
Sorry, I was on mute.
/ˈsɑːri, aɪ wɑːz ɑːn mjuːt./
Xin lỗi, tôi quên bật tiếng.
Tình huốngBạn vừa nói cả một đoạn mà không ai nghe. Bạn chữa ngượng thế nào?
You have just spoken at length with your microphone off.
Người bản xứ dùng thế nàoAi cũng từng bị, không ai cười. Nói xong thì nói lại từ đầu — đừng hỏi "Did you hear me?"A2 - 14
Sorry, I didn't see your message.
/ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt siː jɔːr ˈmesədʒ./
Xin lỗi, tôi không thấy tin nhắn.
Tình huốngBạn để tin nhắn của người ta cả ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?
You left their message unanswered all day before replying.
Người bản xứ dùng thế nàoLời xin lỗi nhẹ, không cần kể lý do dài. "See" chứ không "read" — nói "read" là thừa nhận đã đọc mà lờ đi.A2 - 15
Sorry I'm late.
/ˈsɑːri aɪm leɪt./
Xin lỗi tôi tới muộn.
Tình huốngBạn tới nơi khi mọi người đã bắt đầu. Bạn nói gì khi bước vào?
You arrive after everyone else has already started.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn gọn rồi ngồi xuống, đừng giải thích dài giữa cuộc họp. Muốn nói lý do thì để lúc nghỉ.A1248 lần - 16
Maybe I did not explain it well.
/ˈmeɪbi aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspleɪn ɪt wel./
Có thể tôi giải thích chưa rõ.
Tình huốngNgười ta hiểu sai và bạn muốn nhận phần lỗi về mình cho êm. Bạn nói gì?
They misunderstood and you want to take the blame to keep things smooth.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi về phía mình dù chưa chắc mình sai — cách giữ hoà khí rất hiệu quả và được đánh giá cao ở công sở.B1 - 17
Sorry, I got that wrong.
/ˈsɑːri, aɪ ɡɑːt ðæt rɔːŋ./
Xin lỗi, tôi nhầm.
Tình huốngBạn nhận ra thông tin mình vừa đưa ra là sai. Bạn sửa thế nào?
You realise what you just said was incorrect.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận sai nhanh và gọn được đánh giá cao ở Âu Mỹ, không bị coi là yếu kém. Nói xong thì đưa thông tin đúng luôn.A2 - 18
My mistake.
/maɪ mɪˈsteɪk./
Lỗi của tôi.
Tình huốngBạn làm sai một chuyện nhỏ và muốn nhận ngay cho xong. Bạn nói gì?
You got something small wrong and want to own it immediately.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, dùng cho lỗi nhỏ. Lỗi lớn thì phải nói đủ: "I'm sorry, that was my mistake."A265 lần - 19
Sorry for the confusion.
/ˈsɑːri fɔːr ðə kənˈfjuːʒən./
Xin lỗi vì gây rối rắm.
Tình huốngThông tin bạn đưa ra khiến người khác hiểu nhầm. Bạn nhận lỗi thế nào?
Information you gave has led others to misunderstand.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm chuẩn trong email công sở khi phải đính chính. Nói xong thì đưa thông tin đúng ngay.B14 lần - 20
Sorry for keeping you waiting.
/ˈsɑːri fɔːr ˈkiːpɪŋ juː ˈweɪtɪŋ./
Xin lỗi đã để bạn chờ.
Tình huốngBạn tới trễ hoặc bận việc khác khiến người ta phải đợi. Bạn nói gì?
You were late or busy elsewhere and someone had to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "sorry for" là V-ing. Người bản xứ hay đổi sang hướng tích cực: "Thanks for waiting" — khen thay vì tự trách.B11 lần - 21
Sorry, my mistake, I thought you were someone else.
/ˈsɑːri, maɪ mɪˈsteɪk, aɪ θɔːt juː wɜːr ˈsʌmˌwʌn els./
Xin lỗi, tôi nhầm người.
Tình huốngBạn vẫy tay chào một người rồi nhận ra không phải người quen. Bạn chữa thế nào?
You waved at someone then realised they were not who you thought.
Người bản xứ dùng thế nàoTình huống ai cũng gặp. Nói ra rồi cười là xong — người bản xứ không thấy có gì đáng ngượng.B1 - 22
I am so sorry.
/aɪ æm soʊ ˈsɑːri./
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngBạn gây ra lỗi lớn hơn mức một câu xin lỗi thường. Bạn nói gì?
Your mistake is bigger than an ordinary apology can cover.
Người bản xứ dùng thế nào"So" làm câu nặng hơn hẳn "I'm sorry". Cũng là câu chia buồn khi ai đó vừa mất người thân.A1360 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp