Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "điện thoại": 27 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Do you have a table available tonight?

    /duː juː hæv ə ˈteɪbəl əˈveɪləbəl təˈnaɪt?/

    Tối nay bên bạn còn bàn không?

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng trước khi đi, chưa biết họ còn chỗ hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNếu quán còn chỗ họ sẽ hỏi ngay mấy người và mấy giờ — chuẩn bị sẵn hai thông tin đó để không lúng túng.
    A2
  2. 2

    Hello, this is Nam speaking.

    /həˈloʊ, ðɪs ɪz næm ˈspiːkɪŋ./

    A lô, Nam đây.

    Tình huống

    Bạn nhấc máy ở cơ quan, đầu dây bên kia chưa biết đang nói chuyện với ai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQua điện thoại luôn dùng "this is", KHÔNG dùng "I am". Đây là quy ước cố định của tiếng Anh điện thoại, nói "I am Nam" nghe sai ngay.
    A2
  3. 3

    Could I speak to Ms. Mai, please?

    /kʊd aɪ spiːk tuː mɪz. maɪ, pliːz?/

    Cho tôi gặp chị Mai được không?

    Tình huống

    Bạn gọi tới công ty, người nhấc máy không phải người bạn cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp gọi tới công ty. Thân mật hơn: "Is Mai there?". Nhớ dùng Mr/Ms + HỌ, người Âu Mỹ không gọi Mr + tên riêng.
    A2
  4. 4

    Hold on, please.

    /hoʊld ɑːn, pliːz./

    Xin vui lòng giữ máy.

    Tình huống

    Khách gọi tới hỏi một người đang ở phòng khác, bạn phải đi tìm. Bạn nói gì trước khi đặt máy xuống?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và chuẩn cho tổng đài. Trang trọng hơn: "One moment, please" hoặc "Please hold".
    A16 lần
  5. 5

    I'm sorry, he's not available right now.

    /aɪm ˈsɑːri, hiːz nɑːt əˈveɪləbəl raɪt naʊ./

    Xin lỗi, hiện anh ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Người khách cần gặp đang họp. Bạn báo lại cho người gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Not available" lịch sự hơn "He's busy" hay "He doesn't want to talk". Nói xong nên mời để lại lời nhắn ngay.
    B1
  6. 6

    Can I take a message?

    /kæn aɪ teɪk ə ˈmesədʒ?/

    Bạn để lại lời nhắn nhé?

    Tình huống

    Người được gọi đi vắng, bạn muốn giúp người gọi khỏi phải gọi lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn của người trực máy. Nghe ngược lại thì đáp: "Could you tell him I called?" — cặp câu này đi với nhau.
    A211 lần
  7. 7

    I'll call you back in ten minutes.

    /aɪl kɔːl juː bæk ɪn ten ˈmɪnəts./

    Mười phút nữa tôi gọi lại nhé.

    Tình huống

    Đang nghe điện thì bạn phải vào họp gấp. Bạn hẹn gọi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call back" là gọi lại. Người bản xứ rất coi trọng lời hứa gọi lại — nói ra thì nhớ làm, không thì mất tin cậy.
    A2
  8. 8

    Sorry, I can't hear you very well.

    /ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./

    Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.
    A2
  9. 9

    You have the wrong number.

    /juː hæv ðə rɔːŋ ˈnʌmbər./

    Bạn gọi nhầm số rồi.

    Tình huống

    Ai đó gọi tới hỏi một cái tên bạn chưa nghe bao giờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn, không cần xin lỗi. Người gọi thường đáp "Sorry" rồi cúp máy — chuyện bình thường.
    A21 lần
  10. 10

    I'd like to make an appointment.

    /aɪd laɪk tuː meɪk æn əˈpɔɪntmənt./

    Tôi muốn đặt lịch khám.

    Tình huống

    Bạn gọi tới phòng khám, chưa có hẹn, cần xin một giờ khám. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ hầu như phải hẹn trước mới được khám, trừ cấp cứu. Họ sẽ hỏi ngay lý do và mức khẩn — chuẩn bị một câu ngắn.
    A21 lần
  11. 11

    Hold on a second, please.

    /hoʊld ɑːn ə ˈsekənd, pliːz./

    Bạn giữ máy một lát nhé.

    Tình huống

    Đang nghe điện thì có việc chen ngang, bạn cần người kia chờ vài giây. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự của "Hold on" cho điện thoại công việc. Bỏ "please" thì thành giọng bạn bè.
    A1
  12. 12

    Can I call you back later?

    /kæn aɪ kɔːl juː bæk ˈleɪtər?/

    Tôi gọi lại cho bạn sau được không?

    Tình huống

    Điện thoại đổ chuông đúng lúc bạn đang bận, nhưng bạn không muốn bỏ luôn cuộc gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi phép trước khi cúp máy, lịch sự hơn là cúp rồi gọi lại. Nói rõ mốc thì tốt hơn: "Can I call you back in an hour?"
    A2
  13. 13

    I'd like to book a table for four.

    /aɪd laɪk tuː bʊk ə ˈteɪbəl fɔːr fɔːr./

    Tôi muốn đặt bàn cho bốn người.

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng để giữ chỗ trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "book", người Mỹ nói "make a reservation". Họ sẽ hỏi tên và giờ — chuẩn bị sẵn.
    A2
  14. 14

    I need to cancel my appointment.

    /aɪ niːd tuː ˈkænsəl maɪ əˈpɔɪntmənt./

    Tôi cần huỷ lịch hẹn.

    Tình huống

    Bạn không tới được và muốn báo trước cho lịch sự. Bạn gọi điện nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ huỷ muộn nhiều nơi bị tính phí. Huỷ càng sớm càng tốt, và nên xin lịch mới luôn: "Could I reschedule?"
    A2
  15. 15

    Can everyone hear me?

    /kæn ˈevriˌwʌn hiːr miː?/

    Mọi người nghe rõ không?

    Tình huống

    Bạn bắt đầu một cuộc họp trực tuyến và chưa chắc đường truyền ổn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn của họp trực tuyến. Nghe ngược lại thì đáp "Yes, loud and clear" — cụm cố định nghĩa là rất rõ.
    A2
  16. 16

    You're on mute.

    /jʊr ɑːn mjuːt./

    Bạn đang tắt tiếng kìa.

    Tình huống

    Trong họp trực tuyến, có người đang nói mà không ai nghe thấy. Bạn báo họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hay gặp nhất trong họp trực tuyến trên thế giới. "Mute" là tắt tiếng — vừa danh từ vừa động từ: "Could you mute yourself?"
    A2
  17. 17

    Sorry, I didn't see your message.

    /ˈsɑːri, aɪ ˈdɪdənt siː jɔːr ˈmesədʒ./

    Xin lỗi, tôi không thấy tin nhắn.

    Tình huống

    Bạn để tin nhắn của người ta cả ngày mới trả lời. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời xin lỗi nhẹ, không cần kể lý do dài. "See" chứ không "read" — nói "read" là thừa nhận đã đọc mà lờ đi.
    A2
  18. 18

    I'll text you.

    /aɪl tekst juː./

    Tôi nhắn tin cho bạn.

    Tình huống

    Cả hai chốt xong và bạn sẽ báo chi tiết sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Text" là động từ luôn, nghĩa là nhắn tin. Cùng nhóm: "I'll email you", "I'll call you".
    A16 lần
  19. 19

    Who's calling, please?

    /huːz ˈkɔːlɪŋ, pliːz?/

    Xin lỗi ai đang gọi ạ?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy và người gọi chưa xưng tên. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu lễ tân chuẩn. Đáp lại: "This is Nam from…" — qua điện thoại luôn dùng "this is", không dùng "I am".
    B1
  20. 20

    I'll put you through.

    /aɪl pʊt juː θruː./

    Tôi nối máy cho bạn.

    Tình huống

    Bạn trực máy và sắp chuyển cuộc gọi tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Put through" là nối máy. Người Mỹ hay nói "I'll transfer you" — cùng nghĩa.
    B1
  21. 21

    Could you speak up, please?

    /kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/

    Bạn nói to hơn được không?

    Tình huống

    Qua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).
    A25 lần
  22. 22

    Can I call you back?

    /kæn aɪ kɔːl juː bæk?/

    Tôi gọi lại được không?

    Tình huống

    Điện thoại đổ chuông lúc bạn không tiện nghe. Bạn đáp nhanh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Can I call you back later?" và dùng được ngay khi vừa bắt máy. Nói xong nên hẹn giờ.
    A122 lần
  23. 23

    My number is 0912 345 678.

    /maɪ ˈnʌmbər ɪz 0912 345 678./

    Số của tôi là 0912 345 678.

    Tình huống

    Người ta xin số điện thoại của bạn. Bạn đọc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc TỪNG CHỮ SỐ, không gộp: "oh nine one two…". Số 0 đọc là "oh" hoặc "zero"; hai số giống nhau liền nhau thì người Anh nói "double".
    A2
  24. 24

    Could you read that back to me?

    /kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/

    Bạn đọc lại tôi nghe được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.
    B1
  25. 25

    That is A as in apple.

    /ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./

    Chữ A như trong apple.

    Tình huống

    Bạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.
    B1
  26. 26

    Talk to you soon.

    /tɔːk tuː juː suːn./

    Nói chuyện sau nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người thân quen. Bạn nói câu cuối gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép cuộc gọi chuẩn giữa bạn bè. Nhắn tin viết tắt "TTYS". Trang trọng hơn thì "I look forward to speaking again."
    A29 lần
  27. 27

    Where are you?

    /wer ɑːr juː?/

    Bạn đang ở đâu?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người hẹn mà chưa thấy họ tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản qua điện thoại. Đáp thường gặp: "I'm on my way" hoặc "I'm five minutes away".
    A1989 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.