
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "làm rõ": 121 câu
- 1
I didn't mean it that way.
/aɪ ˈdɪdənt miːn ɪt ðæt weɪ./
Tôi không có ý đó đâu.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu sang nghĩa xấu và người kia sa sầm mặt. Bạn chữa lại ngay. Bạn nói gì?
What you just said was taken the wrong way and the other person looks upset; you want to correct it fast.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa cháy khi bị hiểu sai. Nói ngay trong vài giây, để lâu thì người ta đã giận rồi. Hay đi kèm câu nói lại cho rõ: "What I meant was…"B17 lần - 2
Sorry, what was that?
/ˈsɑːri, wʌt wɑːz ðæt?/
Xin lỗi, bạn vừa nói gì?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe không rõ, muốn họ nhắc lại mà vẫn lịch sự. Bạn nói gì?
Someone has just said something you didn't catch and you want them to repeat it politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhờ nhắc lại tự nhiên nhất. Chỉ "What?" trống thì cộc lốc; có "Sorry" phía trước là đủ lịch sự trong mọi hoàn cảnh.A12 lần - 3
What did you say?
/wʌt dɪd juː seɪ?/
Bạn nói gì cơ?
Tình huốngChỗ ồn quá, bạn chỉ nghe được tiếng chứ không ra chữ. Bạn hỏi lại thẳng. Bạn nói gì?
It is too noisy and you caught the sound but not the words, so you ask straight out.
Người bản xứ dùng thế nàoTrực tiếp hơn câu trên. Cẩn thận giọng: lên giọng gắt thì thành câu thách thức chứ không còn là nhờ nhắc lại.A1468 lần - 4
Could you slow down a little?
/kʊd juː sloʊ daʊn ə ˈlɪtəl?/
Bạn nói chậm lại chút được không?
Tình huốngNgười kia nói đúng nhưng nhanh quá, bạn nghe không kịp. Bạn xin họ đổi nhịp. Bạn nói gì?
The other person is speaking correctly but far too fast for you to follow; you ask them to change pace.
Người bản xứ dùng thế nào"Slow down" là cụm động từ, đừng dịch từng chữ thành "speak slower". Thêm "a little" để nghe như một đề nghị nhỏ chứ không phải lời chê người ta nói nhanh.A2 - 5
I'm not sure I follow.
/aɪm nɑːt ʃʊr aɪ ˈfɑːloʊ./
Tôi chưa hiểu lắm.
Tình huốngNgười ta giải thích xong mà bạn vẫn mơ hồ. Bạn báo cho họ biết mà không nói thẳng là họ nói khó hiểu. Bạn nói gì?
Someone has finished explaining and you are still lost; you want to signal that without blaming them.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow" ở đây là "theo kịp mạch nói", không phải "đi theo". Cách nói lịch sự để báo mình chưa hiểu mà không đổ lỗi cho người giải thích.B111 lần - 6
What do you mean?
/wʌt duː juː miːn?/
Ý bạn là sao?
Tình huốngNgười ta vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu họ định nói gì. Bạn hỏi gì?
Someone has said something you heard perfectly but cannot work out what they are getting at.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý NGƯỜI NÓI, khác hẳn "What does that mean?" (hỏi nghĩa một chữ). Đây là một trong những câu hay gặp nhất trong hội thoại thật — nghe rõ từng chữ mà vẫn không hiểu ý thì dùng câu này.A12.847 lần - 7
What does that mean?
/wʌt dʌz ðæt miːn?/
Cái đó nghĩa là gì?
Tình huốngTrong câu vừa nghe có một chữ bạn chưa gặp bao giờ. Bạn hỏi nghĩa của nó. Bạn nói gì?
There was a word in what you just heard that you have never come across; you ask what it means.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa của một TỪ hay một câu vừa nghe. Nếu muốn hỏi ý người ta định nói gì thì phải là "What do you mean?" — hai câu khác nhau.A11.010 lần - 8
How do you spell that?
/haʊ duː juː spel ðæt?/
Cái đó đánh vần thế nào?
Tình huốngBạn cần ghi lại một cái tên vừa nghe nhưng không chắc mặt chữ. Bạn hỏi gì?
You need to write down a name you have just heard but you are not sure of the letters.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng liên tục ngoài đời khi nghe tên riêng. Đáp lại thì đọc từng chữ cái, và người bản xứ hay thêm từ gợi ý: "B as in boy".A14 lần - 9
Give me a second.
/ɡɪv miː ə ˈsekənd./
Cho tôi một giây.
Tình huốngBị hỏi bất ngờ, bạn cần vài giây mà không muốn im lặng khó xử. Bạn nói gì để giữ nhịp?
You have been asked something unexpected and need a few seconds without an awkward silence.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, hợp với bạn bè và đồng nghiệp. Lịch sự hơn: "Just a moment, please" hoặc "Bear with me".A174 lần - 10
How do you say this in English?
/haʊ duː juː seɪ ðɪs ɪn ˈɪŋɡlɪʃ?/
Cái này tiếng Anh nói thế nào?
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt điều gì nhưng bí chữ, người đối diện thì biết. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
You know what you want to express but the word escapes you, and the person you are with knows it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí từ — cứ chỉ vào vật rồi hỏi. Người bản xứ rất sẵn lòng trả lời, đây không phải câu làm mất mặt.A2 - 11
What I mean is, we need more time.
/wʌt aɪ miːn ɪz, wiː niːd mɔːr taɪm./
Ý tôi là chúng ta cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn vừa nói một câu lòng vòng, thấy người kia chưa nắm được. Bạn nói lại cho gọn. Bạn nói gì?
You just said something in a roundabout way and can see it did not land; you restate it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"What I mean is…" là cách nói lại cho rõ sau khi thấy người ta chưa hiểu. Đừng lặp lại nguyên câu cũ to hơn — người bản xứ diễn đạt lại bằng chữ khác.B1 - 12
That makes sense.
/ðæt meɪks sens./
Vậy thì hợp lý.
Tình huốngNghe giải thích xong bạn thấy thông suốt và muốn báo cho người kia biết. Bạn nói gì?
The explanation has just clicked for you and you want the other person to know.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "nghe hợp lý", KHÔNG phải "tôi đồng ý". Có thể vừa nói câu này vừa phản đối tiếp: "That makes sense, but…".A296 lần - 13
Never mind.
/ˈnevər maɪnd./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngBạn vừa hỏi một câu mà người ta không hiểu, và chuyện đó cũng không quan trọng. Bạn gác lại. Bạn nói gì?
You asked something the other person did not understand, and it was not important anyway.
Người bản xứ dùng thế nàoGác một chuyện lại vì nó không quan trọng nữa. Cẩn thận giọng: nói cụt lủn thì thành dỗi.A2522 lần - 14
Hold on a second.
/hoʊld ɑːn ə ˈsekənd./
Chờ một chút.
Tình huốngĐang nói dở thì bạn cần dừng lại vài giây để làm một việc. Bạn giữ người kia lại thế nào?
Mid-conversation you need a few seconds to deal with something and want the other person to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ người ta lại vài giây, dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại. Cùng nghĩa: "Hang on", "Give me a sec".A1132 lần - 15
Sorry, I can't hear you very well.
/ˈsɑːri, aɪ kænt hiːr juː ˈveri wel./
Xin lỗi, tôi nghe bạn không rõ lắm.
Tình huốngQua điện thoại tiếng nhiễu, bạn nghe được nửa câu. Bạn nói gì?
The phone connection is crackling and you only caught half of what they said.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi cho đường truyền chứ không cho người nói. Cùng nhóm: "You're breaking up", "Can you hear me?" — cả ba đều rất hay dùng.A2 - 16
Sorry, I don't understand.
/ˈsɑːri, aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Xin lỗi, tôi chưa hiểu.
Tình huốngNgười ta vừa nói xong mà bạn không nắm được gì. Bạn báo thẳng ra. Bạn nói gì?
Someone has finished speaking and none of it landed; you say so plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng khi chưa hiểu là chuyện bình thường ở Âu Mỹ, không phải mất mặt. Gật đầu giả vờ hiểu mới là thứ gây rắc rối về sau.A16 lần - 17
Could you explain that again?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðæt əˈɡen?/
Anh giải thích lại được không?
Tình huốngTrong cuộc họp, phần vừa trình bày bạn chưa nắm và cần hiểu để làm đúng. Bạn nói gì?
In the meeting you did not grasp what was just presented and you need it to do your job right.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't understand" vì nó đặt gánh nặng lên phần giải thích chứ không lên người nghe. Cụ thể hơn thì hỏi đúng chỗ chưa hiểu.A2 - 18
Just to be clear, we start at nine.
/dʒʌst tuː biː klɪr, wiː stɑːrt æt naɪn./
Nói cho rõ, chín giờ mình bắt đầu.
Tình huốngCuộc họp sắp tan mà bạn thấy có người còn hiểu khác về giờ giấc. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The meeting is ending and you sense someone still has the timing wrong; you nail it down.
Người bản xứ dùng thế nào"Just to be clear" báo trước là sắp chốt lại cho khỏi hiểu nhầm. Dùng cuối cuộc họp rất hiệu quả, và không bị coi là bắt bẻ.B1 - 19
You know what I mean?
/juː noʊ wʌt aɪ miːn?/
Bạn hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa giải thích một chuyện hơi khó nói và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn hỏi gì?
You have just explained something awkward and want to check the other person is following.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ chèn câu này giữa lời nói như một thói quen, thường không thật sự chờ đáp. Nói nhanh nghe thành "know what I mean?".A2380 lần - 20
What are you talking about?
/wʌt ɑːr juː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Bạn đang nói chuyện gì vậy?
Tình huốngNgười kia nói một hồi mà bạn không hiểu họ đang đề cập chuyện nào. Bạn hỏi gì?
The other person has been talking and you cannot work out which matter they mean.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: giọng bình thường là hỏi thật, giọng cao lên là phản đối ("nói vớ vẩn gì thế"). Muốn chắc an toàn thì dùng "What do you mean?".A23.038 lần - 21
You don't understand.
/juː doʊnt ˌʌndərˈstænd./
Bạn không hiểu rồi.
Tình huốngNgười ta khuyên bạn dựa trên một chuyện họ chưa biết hết. Bạn nói gì trước khi giải thích?
Someone is advising you based on something they do not fully know about.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này dễ gây căng vì nghe như chê người kia chậm hiểu. Mềm hơn: "I don't think I explained that well."A2355 lần - 22
What's going on?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Chuyện gì đang xảy ra vậy?
Tình huốngBạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?
You walk into a room where everyone is stirred up and you have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.A12.937 lần - 23
Did you find it?
/dɪd juː faɪnd ɪt?/
Bạn tìm thấy chưa?
Tình huốngNgười ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone went off looking for something and has just come back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".A128 lần - 24
It's not what I meant.
/ɪts nɑːt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không phải vậy.
Tình huốngCâu bạn vừa nói bị hiểu lệch hẳn đi. Bạn đính chính ngắn gọn thế nào?
What you just said has been taken in completely the wrong sense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong phải nói lại cho rõ ngay, đừng dừng ở đó. Cặp đi liền: "It's not what I meant. What I meant was…"A24 lần - 25
I got it.
/aɪ ɡɑːt ɪt./
Tôi nắm được rồi.
Tình huốngNgười ta vừa giải thích xong và bạn đã nắm được, không cần nói thêm. Bạn đáp gì?
Someone has finished explaining and you have understood; nothing more is needed.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ ngữ cảnh: "tôi hiểu rồi" hoặc "để tôi làm". Rút gọn còn "Got it" là hay gặp nhất.A1908 lần - 26
I thought you knew.
/aɪ θɔːt juː nuː./
Tôi tưởng bạn biết rồi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì một chuyện mà bạn đinh ninh họ đã nghe. Bạn nói gì?
Someone is surprised by news you were sure they had already heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chữa ngượng khi lỡ nói ra chuyện người ta chưa biết. Người bản xứ hay thêm "Sorry, I thought you knew."A219 lần - 27
It depends.
/ɪt dɪˈpendz./
Còn tuỳ.
Tình huốngBị hỏi một câu mà câu trả lời thay đổi theo hoàn cảnh. Bạn đáp gì trước khi giải thích?
You are asked something whose answer changes with the circumstances.
Người bản xứ dùng thế nàoNói xong nên nói tuỳ vào cái gì, nếu không nghe như né tránh: "It depends on the weather."A227 lần - 28
Are you sure?
/ɑːr juː ʃʊr?/
Bạn chắc chứ?
Tình huốngNgười ta khẳng định một điều mà bạn còn ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you still doubt and you want them to confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cho chắc, không phải chê. Nhưng hỏi hai lần liên tiếp thì thành nghi ngờ — hỏi một lần rồi thôi.A11.161 lần - 29
I see.
/aɪ siː./
À, ra vậy.
Tình huốngNgười ta giải thích xong và bạn đã nắm được, chưa cần bình luận gì. Bạn đáp gì?
Someone finishes explaining, you have taken it in, and you have nothing to add yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang theo kịp. Nói cụt lủn một mình thì hơi lạnh — người bản xứ hay nối thêm "I see, that makes sense."A1993 lần - 30
Kind of.
/kaɪnd ʌv./
Cũng hơi hơi.
Tình huốngCâu trả lời của bạn nằm giữa có và không. Bạn đáp thế nào?
Your answer sits somewhere between yes and no.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "kinda". Người Anh hay dùng "sort of" ("sorta") — cùng nghĩa.A2124 lần - 31
I'm not sure yet.
/aɪm nɑːt ʃʊr jet./
Tôi chưa chắc.
Tình huốngNgười ta hỏi kế hoạch mà bạn thật sự chưa quyết. Bạn đáp thế nào cho rõ ràng?
You are asked about a plan you genuinely have not decided on.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" quan trọng: nó báo là bạn sẽ quyết, chỉ chưa phải bây giờ. Bỏ "yet" đi thì nghe như bạn không định trả lời.A238 lần - 32
I mean it.
/aɪ miːn ɪt./
Tôi nói thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một điều mà người kia tưởng bạn đùa. Bạn khẳng định lại thế nào?
You have just said something the other person takes as a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh là mình nói nghiêm túc. Khác hẳn "I mean, …" ở đầu câu — cái đó chỉ là tiếng đệm để nói lại cho rõ.A2160 lần - 33
I mean, it's not that simple.
/aɪ miːn, ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Ý tôi là, chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ta tóm tắt vấn đề gọn quá, bỏ mất phần khó. Bạn nói lại cho đủ thế nào?
Someone has summarised the problem too neatly, leaving out the hard part.
Người bản xứ dùng thế nào"I mean" đầu câu là tiếng đệm để nói lại cho rõ, không dịch ra tiếng Việt được. Người bản xứ dùng liên tục; nói quá nhiều thì thành tật.B1 - 34
That's not what I said.
/ðæts nɑːt wʌt aɪ sed./
Tôi không nói vậy.
Tình huốngNgười ta thuật lại lời bạn nhưng sai lệch đi. Bạn đính chính thế nào?
Someone repeats what you said but gets it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đính chính dứt khoát, dễ gây căng. Mềm hơn: "I think there's been a misunderstanding."A224 lần - 35
Is there a problem?
/ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngNgười kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?
The other person looks uneasy and you want to know if something is wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.A2235 lần - 36
What's the problem?
/wʌts ðə ˈprɑːbləm?/
Vấn đề là gì?
Tình huốngNgười ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?
Someone has flagged that something is wrong but has not said what.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"A1188 lần - 37
How do you know?
/haʊ duː juː noʊ?/
Sao bạn biết?
Tình huốngNgười ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?
Someone states something and you cannot see where they got it from.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"A1592 lần - 38
How does it work?
/haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/
Cái này dùng thế nào?
Tình huốngBạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar device and have no idea how to operate it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.A255 lần - 39
I could be wrong.
/aɪ kʊd biː rɔːŋ./
Có thể tôi sai.
Tình huốngBạn nêu một ý kiến nhưng không chắc hoàn toàn, và muốn để ngỏ đường lui. Bạn nói thêm gì?
You give an opinion you are not fully sure of and want to leave yourself room.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hay dùng ở công sở Âu Mỹ — nêu ý mà vẫn khiêm tốn. Nói xong vẫn nêu ý của mình, đừng dừng lại ở đó.B17 lần - 40
Like I said, we need more time.
/laɪk aɪ sed, wiː niːd mɔːr taɪm./
Như tôi đã nói, mình cần thêm thời gian.
Tình huốngBạn phải nhắc lại một điều đã nói mà người ta có vẻ chưa để ý. Bạn mở đầu thế nào?
You must repeat a point you already made that seems to have been missed.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là mình đang nhắc lại chứ không nói mới. Cẩn thận giọng — nhấn mạnh quá thì thành trách người nghe không chú ý.B1 - 41
I haven't decided yet.
/aɪ ˈhævənt ˌdɪˈsaɪdɪd jet./
Tôi chưa quyết.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chọn phương án nào, mà bạn vẫn đang cân nhắc. Bạn đáp gì?
You are asked which option you have gone for, but you are still weighing them up.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "yet" cho việc đáng lẽ xảy ra rồi mà chưa. Nói "I didn't decide" là kể chuyện quá khứ — nghe như bạn đã bỏ cuộc.A224 lần - 42
That's why I asked.
/ðæts waɪ aɪ æskt./
Vì vậy tôi mới hỏi.
Tình huốngNgười ta ngạc nhiên vì câu hỏi của bạn, và bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?
Someone is surprised by your question and you explain what prompted it.
Người bản xứ dùng thế nàoNối nguyên nhân với kết quả rất gọn. Đảo lại là "That's because…" — dùng khi giải thích nguyên nhân chứ không phải kết quả.A2 - 43
That's the thing.
/ðæts ðə θɪŋ./
Vấn đề là ở chỗ đó.
Tình huốngNgười ta chạm đúng chỗ khó mà bạn đang định nói. Bạn đáp gì trước khi giải thích tiếp?
Someone has hit on the very difficulty you were about to raise.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắc cầu — nói xong phải nói tiếp phần khó là gì. Nó báo "đúng rồi, và đây mới là chỗ rắc rối".B157 lần - 44
You think so?
/juː θɪŋk soʊ?/
Bạn thấy vậy à?
Tình huốngNgười ta đưa ra một nhận định mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại nhẹ nhàng thế nào?
Someone states a view you are slightly doubtful about and you question it gently.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi rút gọn của "Do you think so?" — bỏ trợ động từ là lối nói thân mật, rất hay gặp.A2126 lần - 45
Correct me if I am wrong.
/kərˈekt miː ɪf aɪ æm rɔːŋ./
Nếu tôi sai thì bạn sửa nhé.
Tình huốngBạn sắp tóm tắt lại ý người khác và muốn rào trước phòng khi hiểu nhầm. Bạn nói gì?
You are about to summarise someone else’s point and want to hedge in case you got it wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào cực hiệu quả: nó cho phép bạn nói mạnh mà vẫn để đường lui. Rất hay gặp trong họp Âu Mỹ.B1 - 46
I think you cut out.
/aɪ θɪŋk juː kʌt aʊt./
Hình như bạn bị mất tiếng.
Tình huốngĐường truyền chập chờn và bạn nghe hụt vài giây. Bạn báo thế nào?
The connection stuttered and you missed a few seconds.
Người bản xứ dùng thế nào"Cut out" là mất tín hiệu giữa chừng. Cùng nhóm: "You're breaking up", "You're frozen" (hình đứng).B1 - 47
Could you repeat that, please?
/kʊd juː rɪˈpiːt ðæt, pliːz?/
Thầy nhắc lại giúp em?
Tình huốngTrong lớp, giáo viên nói một chỗ bạn nghe không kịp. Bạn xin nhắc lại thế nào?
In class the teacher says something you could not catch.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và trung tính, dùng được với thầy cô lẫn đồng nghiệp. Trong lớp, hỏi lại là được khuyến khích chứ không bị chê.A11 lần - 48
How do you pronounce this word?
/haʊ duː juː prəˈnaʊns ðɪs wɜːrd?/
Từ này đọc thế nào?
Tình huốngBạn gặp một chữ lạ và không biết phát âm ra sao. Bạn hỏi gì?
You come across an unfamiliar word and do not know how to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How do you spell it?" (đánh vần). Chữ "pronounce" chính nó cũng khó đọc: /prəˈnaʊns/.A2 - 49
What's the homework for tomorrow?
/wʌts ðə ˈhoʊmˌwɜːrk fɔːr təˈmɑːˌroʊ?/
Bài tập ngày mai là gì?
Tình huốngCuối giờ học bạn chưa nghe rõ phần dặn bài. Bạn hỏi bạn học gì?
At the end of class you did not catch what was set for homework.
Người bản xứ dùng thế nào"Homework" không đếm được — không có "homeworks" hay "a homework". Người Việt hay thêm "s", đây là lỗi kinh điển.A1 - 50
Am I saying it right?
/æm aɪ ˈseɪɪŋ ɪt raɪt?/
Em nói vậy đúng chưa?
Tình huốngBạn vừa tập nói một câu và muốn được sửa. Bạn hỏi gì?
You have just tried saying something and want to be corrected.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mời người ta sửa cho mình — cách học nhanh nhất. Người bản xứ thường ngại sửa nếu không được mời.A21 lần - 51
Could you write it down?
/kʊd juː raɪt ɪt daʊn?/
Bạn viết ra giúp được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ một tên riêng hay một địa chỉ. Bạn nhờ gì?
You cannot make out a name or an address that was said aloud.
Người bản xứ dùng thế nào"Write down" tách được: "write it down". Cách chắc ăn nhất khi nghe tên riêng nước ngoài.A2 - 52
What does this word mean in Vietnamese?
/wʌt dʌz ðɪs wɜːrd miːn ɪn viˌetnɑːˈmiːs?/
Từ này tiếng Việt là gì?
Tình huốngBạn tra từ điển mà vẫn không rõ nghĩa. Bạn hỏi người biết tiếng Việt gì?
The dictionary has not helped and you ask someone who speaks Vietnamese.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa sang tiếng mẹ đẻ nhanh hơn nghe giải thích bằng tiếng Anh khi mới học. Không có gì phải ngại.A2 - 53
I don't know how to say it in English.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ tuː seɪ ɪt ɪn ˈɪŋɡlɪʃ./
Tôi không biết nói cái đó bằng tiếng Anh.
Tình huốngBạn biết mình muốn diễn đạt gì nhưng bí hoàn toàn. Bạn thú nhận thế nào?
You know what you want to express but are completely stuck.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra là được giúp ngay. Người bản xứ sẽ hỏi lại "What do you mean?" và cùng bạn tìm chữ — đừng im lặng bỏ cuộc.A2 - 54
Can I ask a question?
/kæn aɪ æsk ə ˈkwestʃən?/
Em hỏi một câu được không?
Tình huốngGiáo viên đang giảng và bạn có thắc mắc. Bạn xin lượt thế nào?
The teacher is mid-explanation and you have a doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong lớp học Âu Mỹ, ngắt lời để hỏi là chuyện bình thường và được khuyến khích — im lặng không được coi là ngoan.A15 lần - 55
From what I understand, the deadline moved.
/frʌm wʌt aɪ ˌʌndərˈstænd, ðə ˈdedˌlaɪn muːvd./
Theo tôi hiểu thì hạn chót đã dời.
Tình huốngBạn nhắc lại một thông tin nghe được nhưng chưa xác minh. Bạn rào thế nào?
You are relaying something you heard but have not verified.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo là thông tin gián tiếp, không phải bạn khẳng định. Rất hữu ích để không chịu trách nhiệm cho tin sai.B1 - 56
Are you sure about that?
/ɑːr juː ʃʊr əˈbaʊt ðæt?/
Bạn chắc chuyện đó chứ?
Tình huốngNgười ta nêu một thông tin bạn thấy đáng ngờ. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone states something you find doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để xác minh chứ không phải bác bỏ. Muốn nhẹ hơn nữa: "Where did you hear that?"A2126 lần - 57
That doesn't sound right.
/ðæt ˈdʌzənt saʊnd raɪt./
Nghe không ổn lắm.
Tình huốngCó gì đó trong lời người ta nói khiến bạn thấy sai, dù chưa chỉ ra được. Bạn nói gì?
Something in what they said feels wrong even though you cannot pinpoint it.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu nghi ngờ dựa trên cảm giác, chưa cần chứng cứ. Cách mở đường để cùng kiểm tra lại.B17 lần - 58
That's not quite what I meant.
/ðæts nɑːt kwaɪt wʌt aɪ ment./
Ý tôi không hẳn là vậy.
Tình huốngNgười ta hiểu ý bạn gần đúng nhưng lệch một chút. Bạn chỉnh lại thế nào?
They have understood you almost right but slightly off.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "quite" làm câu nhẹ đi nhiều: "không hẳn" thay vì "không phải". Người Anh dùng "quite" theo lối giảm nhẹ này rất nhiều.B11 lần - 59
So what you're saying is we should wait.
/soʊ wʌt jʊr ˈseɪɪŋ ɪz wiː ʃʊd weɪt./
Vậy ý bạn là mình nên chờ.
Tình huốngNgười ta nói dài và bạn muốn kiểm tra mình hiểu đúng chưa. Bạn tóm lại thế nào?
They have spoken at length and you want to check you have understood.
Người bản xứ dùng thế nàoKỹ thuật quan trọng nhất trong hội thoại công việc: tóm lại ý người kia trước khi đáp. Nó vừa xác minh vừa cho thấy bạn đang nghe.B1 - 60
Could you give me an example?
/kʊd juː ɡɪv miː æn ɪɡˈzæmpəl?/
Bạn cho một ví dụ được không?
Tình huốngNgười ta nói một điều trừu tượng mà bạn chưa hình dung được. Bạn hỏi gì?
They have said something abstract you cannot picture.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hiệu quả nhất để hiểu một ý mơ hồ. Cũng là cách lịch sự để kiểm tra xem người nói có thật sự nắm vấn đề không.B1 - 61
What do you mean by that?
/wʌt duː juː miːn baɪ ðæt?/
Ý bạn nói vậy là sao?
Tình huốngNgười ta dùng một cách nói bạn không chắc hiểu đúng. Bạn hỏi gì?
They use a phrasing you are not sure you have read correctly.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "by that" là hỏi cụ thể chỗ vừa nói, không phải hỏi chung. Giọng gắt thì thành thách thức — giữ giọng nhẹ.A265 lần - 62
Why do you think so?
/waɪ duː juː θɪŋk soʊ?/
Sao bạn nghĩ vậy?
Tình huốngNgười ta nêu một kết luận và bạn muốn nghe lý do. Bạn hỏi gì?
They state a conclusion and you want to hear the reasoning.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do mà không phản đối. Trong tranh luận, hỏi câu này trước khi phản bác luôn hiệu quả hơn.A2 - 63
Let me make sure I understand.
/let miː meɪk ʃʊr aɪ ˌʌndərˈstænd./
Để tôi xác nhận lại cho chắc.
Tình huốngVấn đề phức tạp và bạn không muốn hiểu sai. Bạn rào trước khi tóm lại thế nào?
The matter is complex and you do not want to misread it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu cho việc tóm lại ý người kia. Nó biến việc "hỏi lại" thành việc "cẩn thận" — không ai chê bạn chậm hiểu.B13 lần - 64
Let me look it up.
/let miː lʊk ɪt ʌp./
Để tôi tra thử.
Tình huốngBạn không nhớ một thông tin nhưng tra được ngay trên điện thoại. Bạn nói gì?
You cannot recall a detail but can check it on your phone right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Look up" là tra cứu. Tách được và khi tân ngữ là "it" thì BẮT BUỘC tách: "look it up", không nói "look up it".A22 lần - 65
I'm on the fence.
/aɪm ɑːn ðə fens./
Tôi còn phân vân.
Tình huốngBạn chưa nghiêng về bên nào trong hai lựa chọn. Bạn nói gì?
You have not leaned either way between two options.
Người bản xứ dùng thế nàoHình ảnh ngồi trên hàng rào, chưa nhảy sang bên nào. Rất hay dùng khi được hỏi ý mà chưa quyết.B12 lần - 66
Sorry, I have no idea.
/ˈsɑːri, aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə./
Xin lỗi, tôi chịu.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không biết. Bạn đáp thế nào cho lịch sự?
You are asked something you genuinely do not know at all.
Người bản xứ dùng thế nào"No idea" mạnh hơn "I don't know" — nó nói rõ bạn không có manh mối nào. Thêm "Sorry" là đủ lịch sự.A2 - 67
Could you speak up, please?
/kʊd juː spiːk ʌp, pliːz?/
Bạn nói to hơn được không?
Tình huốngQua điện thoại tiếng người kia quá nhỏ. Bạn nhờ gì?
On the phone the other person is speaking too quietly.
Người bản xứ dùng thế nào"Speak up" là nói to lên, KHÔNG phải "nói lên tiếng". Cặp với "slow down" (nói chậm lại).A25 lần - 68
I think there has been a misunderstanding.
/aɪ θɪŋk ðer hæz bɪn ə ˌmɪsəndərˈstændɪŋ./
Tôi nghĩ có hiểu nhầm ở đây.
Tình huốngHai bên đang nói về hai chuyện khác nhau mà chưa ai nhận ra. Bạn dừng lại thế nào?
The two of you are talking about different things and neither has noticed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ trung lập nhất — không đổ lỗi cho ai hiểu sai. Nói xong thì cùng rà lại từ đầu.B1 - 69
Let me clarify.
/let miː ˈklerəˌfaɪ./
Để tôi nói rõ lại.
Tình huốngBạn nhận ra người ta hiểu sai ý mình. Bạn mở lời sửa thế nào?
You realise your point has been misread and want to correct it.
Người bản xứ dùng thế nào"Clarify" là làm rõ. Trang trọng hơn "Let me explain again" và không ngụ ý người nghe chậm hiểu.B1 - 70
That is not what I meant at all.
/ðæt ɪz nɑːt wʌt aɪ ment æt ɔːl./
Ý tôi hoàn toàn không phải vậy.
Tình huốngLời bạn bị hiểu sang một nghĩa xấu hẳn. Bạn phủ nhận dứt khoát thế nào?
Your words have been taken in a badly wrong sense and you must deny it firmly.
Người bản xứ dùng thế nào"At all" tăng mức phủ định lên hẳn. Dùng khi hiểu nhầm nghiêm trọng — nói xong phải giải thích ngay ý thật là gì.B1 - 71
Maybe I did not explain it well.
/ˈmeɪbi aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspleɪn ɪt wel./
Có thể tôi giải thích chưa rõ.
Tình huốngNgười ta hiểu sai và bạn muốn nhận phần lỗi về mình cho êm. Bạn nói gì?
They misunderstood and you want to take the blame to keep things smooth.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi về phía mình dù chưa chắc mình sai — cách giữ hoà khí rất hiệu quả và được đánh giá cao ở công sở.B1 - 72
Just to confirm, we meet at nine.
/dʒʌst tuː kənˈfɜːrm, wiː miːt æt naɪn./
Xác nhận lại nhé, chín giờ mình gặp.
Tình huốngBạn muốn chốt lại một thoả thuận để không ai nhớ nhầm. Bạn nói gì?
You want to lock down an agreement so nobody misremembers.
Người bản xứ dùng thế nàoNên nói ở cuối mọi cuộc hẹn, và nên nhắn lại bằng chữ. Một câu này tiết kiệm rất nhiều rắc rối sau đó.B1 - 73
Actually, it was on Tuesday.
/ˈækˌtʃuːəli, ɪt wɑːz ɑːn ˈtuːzdi./
Thật ra là hôm thứ Ba.
Tình huốngNgười ta nhớ nhầm một chi tiết và bạn muốn sửa nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
Someone has a detail wrong and you want to correct it gently.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" là cách sửa nhẹ nhất trong tiếng Anh. KHÔNG phải "thực sự" — nó báo "thông tin đúng là thế này".A2 - 74
If I remember correctly, it was cheaper.
/ɪf aɪ rɪˈmembər kərˈektli, ɪt wɑːz ˈtʃiːpər./
Nếu tôi nhớ không nhầm thì rẻ hơn.
Tình huốngBạn sửa một chi tiết nhưng không chắc trí nhớ mình. Bạn rào thế nào?
You are correcting a detail but not fully sure of your own memory.
Người bản xứ dùng thế nàoRào trước để nếu sai thì không mất mặt. Rất hay dùng khi tranh luận về chi tiết đã lâu.B1 - 75
Could you say it again, please?
/kʊd juː seɪ ɪt əˈɡen, pliːz?/
Bạn nói lại lần nữa được không?
Tình huốngBạn nghe rồi nhưng chưa kịp ghi lại. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You heard it but did not have time to write it down.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, đi vào việc làm rõ. "Say it again" là nhắc lại nguyên văn; "explain it again" là giải thích lại theo cách khác.A1 - 76
I don't speak English well.
/aɪ doʊnt spiːk ˈɪŋɡlɪʃ wel./
Tôi nói tiếng Anh chưa tốt.
Tình huốngNgười ta nói nhanh và bạn muốn họ biết trình độ của mình. Bạn nói gì?
Someone is speaking fast and you want them to know your level.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì người bản xứ sẽ nói chậm lại ngay và kiên nhẫn hơn. Đây là câu có ích nhất cho người mới học.A1 - 77
I don't understand the question.
/aɪ doʊnt ˌʌndərˈstænd ðə ˈkwestʃən./
Tôi không hiểu câu hỏi.
Tình huốngBạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được người ta đang hỏi gì. Bạn nói gì?
You caught every word but cannot work out what is being asked.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình không hiểu CÁI GÌ thì người ta biết giải thích lại chỗ nào. "I don't understand" trống thì họ phải đoán.A123 lần - 78
Would you mind repeating that?
/wʊd juː maɪnd rɪˈpiːtɪŋ ðæt?/
Phiền bạn nhắc lại?
Tình huốngBạn nghe hụt trong một cuộc trò chuyện trang trọng. Bạn nhờ nhắc lại thế nào?
You missed something in a formal conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBản trang trọng nhất của "Sorry, what was that?". Dùng với khách hàng, cấp trên, hoặc trong phỏng vấn.B11 lần - 79
I'm afraid I don't know.
/aɪm əˈfreɪd aɪ doʊnt noʊ./
E là tôi không biết.
Tình huốngBạn được hỏi một điều hoàn toàn ngoài hiểu biết. Bạn đáp lịch sự thế nào?
You are asked something entirely outside your knowledge.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "I don't know" trống. Nên nói thêm ai biết: "…but the front desk might."B14 lần - 80
Does anyone here speak English?
/dʌz ˈeniˌwʌn hiːr spiːk ˈɪŋɡlɪʃ?/
Ở đây có ai nói tiếng Anh không?
Tình huốngBạn ở nơi không ai hiểu bạn và cần tìm người phiên dịch. Bạn hỏi to gì?
You are somewhere nobody understands you and need to find someone who can.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh ở mọi nơi trên thế giới. Nói chậm và rõ — chính câu này cũng phải để người ta nghe kịp.A22 lần - 81
Let me see…
/let miː siː…/
Để xem nào…
Tình huốngBạn cần vài giây để nhớ lại hoặc cân nhắc. Bạn nói gì để lấp khoảng trống?
You need a couple of seconds to recall or weigh something up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "để tôi nhìn" — nó chỉ là tiếng đệm khi đang nghĩ. Cùng nhóm: "Let me think", "Hmm".A2 - 82
How can I put this?
/haʊ kæn aɪ pʊt ðɪs?/
Nói thế nào nhỉ…
Tình huốngBạn sắp nói một điều tế nhị và đang tìm cách diễn đạt. Bạn nói gì?
You are about to say something delicate and are searching for the right words.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là câu sắp nói khó nói. Người nghe sẽ chuẩn bị tinh thần và kiên nhẫn hơn.B13 lần - 83
It's hard to explain.
/ɪts hɑːrd tuː ɪkˈspleɪn./
Khó giải thích lắm.
Tình huốngBạn hiểu vấn đề nhưng chưa nghĩ ra cách diễn đạt gọn. Bạn nói gì?
You understand it but cannot find a neat way to put it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành thật và mua được thời gian. Nói xong thì cứ thử giải thích — người nghe đã hạ kỳ vọng rồi.A264 lần - 84
Sorry, I lost my train of thought.
/ˈsɑːri, aɪ lɔːst maɪ treɪn ʌv θɔːt./
Xin lỗi, tôi mất mạch rồi.
Tình huốngBạn đang nói dở thì quên mất mình định nói gì. Bạn chữa thế nào?
Mid-sentence you forget what you were going to say.
Người bản xứ dùng thế nào"Train of thought" là mạch suy nghĩ — thành ngữ cố định. Nói ra thì tự nhiên hơn nhiều so với đứng im lúng túng.B11 lần - 85
What's the word…
/wʌts ðə wɜːrd…/
Từ đó là gì nhỉ…
Tình huốngBạn bí đúng một chữ giữa câu. Bạn nói gì thay vì dừng hẳn?
You are stuck on a single word mid-sentence.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to lên thì người nghe thường gợi ý hộ. Đây là cách người bản xứ cũng dùng khi họ bí từ.A2 - 86
Basically, we ran out of money.
/ˈbeɪsɪkli, wiː ræn aʊt ʌv ˈmʌni./
Nói đơn giản là hết tiền.
Tình huốngChuyện phức tạp mà bạn muốn tóm cho gọn. Bạn mở đầu thế nào?
The situation is complicated and you want to boil it down.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp tóm tắt, bỏ chi tiết. Rất hay gặp trong lời nói; văn viết trang trọng thì ít dùng.B1 - 87
As far as I know, it is still open.
/æz fɑːr æz aɪ noʊ, ɪt ɪz stɪl ˈoʊpən./
Theo tôi biết thì vẫn còn mở.
Tình huốngBạn đưa thông tin nhưng không dám chắc hoàn toàn. Bạn rào thế nào?
You are giving information but cannot vouch for it completely.
Người bản xứ dùng thế nàoRào rất gọn: nói được thông tin mà không chịu trách nhiệm nếu sai. Cùng nhóm: "From what I heard".B1 - 88
No wonder.
/noʊ ˈwʌndər./
Thảo nào.
Tình huốngNgười ta giải thích và bạn chợt hiểu ra nguyên nhân của điều mình thắc mắc. Bạn đáp gì?
Their explanation suddenly accounts for something you had wondered about.
Người bản xứ dùng thế nào"No wonder" là "chẳng trách". Đầy đủ: "No wonder you were tired." Rất hay dùng khi mọi thứ vỡ lẽ.B18 lần - 89
Is that the third of April or the fourth of March?
/ɪz ðæt ðə θɜːrd ʌv ˈeɪprəl ɔːr ðə fɔːrθ ʌv mɑːrtʃ?/
Là mùng 3 tháng 4 hay mùng 4 tháng 3?
Tình huốngBạn thấy "03/04" trên giấy tờ và không chắc đọc thế nào. Bạn hỏi gì?
You see "03/04" on a document and are unsure how to read it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NGUY HIỂM: Anh viết ngày/tháng, Mỹ viết tháng/ngày. "03/04" là hai ngày khác nhau tuỳ nước — luôn hỏi lại khi đặt vé.B1 - 90
Could you read that back to me?
/kʊd juː red ðæt bæk tuː miː?/
Bạn đọc lại tôi nghe được không?
Tình huốngBạn vừa đọc một dãy số quan trọng và muốn chắc người ta ghi đúng. Bạn nói gì?
You have just read out an important string of numbers and want to check it was taken down right.
Người bản xứ dùng thế nào"Read back" là đọc lại để đối chiếu — thủ tục chuẩn khi trao đổi số qua điện thoại. Nên dùng cho số tài khoản và mã đặt chỗ.B1 - 91
Let me spell that for you.
/let miː spel ðæt fɔːr juː./
Để tôi đánh vần cho bạn.
Tình huốngTên bạn khó và người ta đang ghi. Bạn chủ động thế nào?
Your name is hard to catch and they are writing it down.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đánh vần thì nhanh hơn để người ta hỏi. Người bản xứ đánh vần kèm từ gợi ý: "N as in November".A2 - 92
That is A as in apple.
/ðæt ɪz ə æz ɪn ˈæpəl./
Chữ A như trong apple.
Tình huốngBạn đánh vần qua điện thoại và có chữ dễ nghe nhầm. Bạn làm rõ thế nào?
You are spelling over the phone and one letter is easy to mishear.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu cố định để phân biệt chữ dễ lẫn qua điện thoại — B/P/V, M/N, S/F. Rất hữu ích khi đọc mã đặt chỗ.B1 - 93
That sounds complicated.
/ðæt saʊndz ˈkɑːmpləˌkeɪtəd./
Nghe có vẻ phức tạp.
Tình huốngNgười ta mô tả một quy trình dài dòng. Bạn nhận xét thế nào?
Someone describes a long-winded process.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "sound" cho thứ nghe kể lại chứ chưa tận mắt. Rất hay dùng để phản ứng với kế hoạch của người khác.A23 lần - 94
I have no idea what this means.
/aɪ hæv noʊ aɪˈdiːə wʌt ðɪs miːnz./
Tôi chẳng hiểu cái này nghĩa là gì.
Tình huốngBạn nhìn một tờ giấy toàn thuật ngữ lạ. Bạn thú nhận thế nào?
You are staring at a document full of unfamiliar jargon.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thẳng thắn nhanh hơn giả vờ hiểu rồi làm sai. Ở Âu Mỹ nói ra không bị coi là kém.A2 - 95
Sorry, I still do not understand.
/ˈsɑːri, aɪ stɪl duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./
Xin lỗi, tôi vẫn chưa hiểu.
Tình huốngNgười ta đã giải thích hai lần mà bạn vẫn mù mờ. Bạn nói lần thứ ba thế nào?
They have explained twice and you are still lost; you must say so a third time.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" báo là đã nghe rồi mà chưa vào. Nói ra thì người ta sẽ đổi cách giải thích thay vì lặp lại y nguyên.A2 - 96
Could you explain it in simpler words?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ɪt ɪn ˈsɪmpələr wɜːrdz?/
Bạn giải thích bằng lời đơn giản hơn được không?
Tình huốngNgười ta dùng nhiều từ chuyên môn quá. Bạn nhờ thế nào?
They are using too much technical vocabulary.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này đặt vấn đề vào CÁCH GIẢI THÍCH chứ không vào trình độ của bạn. Rất hiệu quả với bác sĩ và nhân viên kỹ thuật.B1 - 97
Is there someone who speaks Vietnamese?
/ɪz ðer ˈsʌmˌwʌn huː spiːks viˌetnɑːˈmiːs?/
Có ai nói tiếng Việt không?
Tình huốngViệc quá quan trọng để hiểu nhầm và bạn cần người phiên dịch. Bạn hỏi gì?
The matter is too important to risk a misunderstanding and you need an interpreter.
Người bản xứ dùng thế nàoBệnh viện, đồn công an và sân bay lớn ở Âu Mỹ thường có dịch vụ phiên dịch. Cứ hỏi — đó là quyền của bạn.B1 - 98
I am not familiar with that.
/aɪ æm nɑːt fəˈmɪljər wɪð ðæt./
Tôi chưa quen với cái đó.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một thứ bạn chưa từng biết. Bạn thừa nhận thế nào cho chuyên nghiệp?
Someone mentions something you have never come across and you admit it professionally.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe chuyên nghiệp hơn "I don't know" trong bối cảnh công việc. Nói thêm "Could you fill me in?" là hoàn chỉnh.B1 - 99
What is it?
/wʌt ɪz ɪt?/
Cái gì vậy?
Tình huốngNgười ta gọi bạn hoặc đưa cho bạn một thứ lạ. Bạn hỏi gì?
Someone calls you over or hands you something unfamiliar.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi vật đó là gì, hoặc hỏi "có chuyện gì" khi ai đó gọi mình. Rất hay gặp.A13.544 lần - 100
What's that?
/wʌts ðæt?/
Cái đó là gì?
Tình huốngBạn chỉ vào một vật ở xa mà không biết là gì. Bạn hỏi gì?
You point at something across the room you do not recognise.
Người bản xứ dùng thế nào"This" cho vật gần, "that" cho vật xa. Cũng dùng khi nghe một tiếng động lạ.A11.895 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp