Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Xin phép": 16 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Can I ask you something?

    /kæn aɪ æsk juː ˈsʌmθɪŋ?/

    Tôi hỏi bạn chuyện này được không?

    Tình huống

    Bạn có một câu hỏi hơi riêng tư, muốn rào trước một câu rồi mới hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào trước, không phải câu hỏi thật — hỏi xong đừng chờ trả lời mà nói luôn nội dung. Nó có tác dụng báo trước "sắp có câu hỏi hơi riêng tư".
    A1186 lần
  2. 2

    Do you mind if I sit here?

    /duː juː maɪnd ɪf aɪ sɪt hiːr?/

    Tôi ngồi đây có phiền không?

    Tình huống

    Quán đông, chỉ còn chỗ trống cạnh một người lạ. Bạn hỏi trước khi kéo ghế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: đáp "No, go ahead" là cho phép. Sau "Do you mind if" luôn là thì hiện tại, không phải "sat".
    B11 lần
  3. 3

    May I come in?

    /meɪ aɪ kʌm ɪn?/

    Tôi vào được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cửa phòng sếp, cửa hé mở, sếp đang ngồi trong. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất trong nhóm xin phép, hợp với sếp hoặc nơi lạ. Đồng nghiệp thân thì "Can I come in?" hay chỉ cần gõ cửa rồi hỏi "Got a minute?".
    A292 lần
  4. 4

    Is it okay if I leave a bit early?

    /ɪz ɪt ˌoʊˈkeɪ ɪf aɪ liːv ə bɪt ˈɜːrli?/

    Tôi về sớm một chút có được không?

    Tình huống

    Bạn có việc riêng lúc bốn giờ, cần sếp đồng ý. Bạn hỏi kiểu nhẹ nhàng, không trịnh trọng quá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is it okay if…" là cách xin phép mềm, hợp khi việc mình xin có ảnh hưởng tới người khác. Trang trọng hơn thì "Would it be alright if…".
    B1
  5. 5

    Can I try this on?

    /kæn aɪ traɪ ðɪs ɑːn?/

    Tôi mặc thử được không?

    Tình huống

    Bạn cầm cái áo, phòng thử đồ ở góc kia, và bạn muốn chắc là được phép. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Try on" chỉ dùng cho đồ mặc lên người. Thử máy móc, thử món ăn thì là "try it" hoặc "test it", không có "on".
    A1
  6. 6

    Is this seat taken?

    /ɪz ðɪs siːt ˈteɪkən?/

    Ghế này có ai ngồi chưa?

    Tình huống

    Trên tàu, cạnh một người lạ còn một ghế trống nhưng có túi đặt trên đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi muốn ngồi vào chỗ trống có vẻ có chủ. Đáp lại: "No, go ahead" là mời ngồi.
    A225 lần
  7. 7

    Is that okay?

    /ɪz ðæt ˌoʊˈkeɪ?/

    Vậy có được không?

    Tình huống

    Bạn vừa đề xuất một phương án và muốn chắc người kia đồng ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại ngắn, rất hay dùng cuối một đề xuất. Trang trọng hơn: "Would that be alright?"
    A191 lần
  8. 8

    Can I have a look?

    /kæn aɪ hæv ə lʊk?/

    Cho tôi xem với?

    Tình huống

    Người ta đang cầm thứ bạn tò mò muốn xem. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Have a look" nhẹ hơn "see" — nó ngụ ý xem qua rồi trả lại. Người Mỹ hay nói "Can I take a look?"
    A11 lần
  9. 9

    Is this seat free?

    /ɪz ðɪs siːt friː?/

    Chỗ này có ai ngồi chưa?

    Tình huống

    Quán đông, bạn thấy một ghế trống ở bàn chung. Bạn hỏi người ngồi cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Is this seat taken?" nhưng hỏi ngược chiều — "free" là còn trống, "taken" là đã có người. Cả hai đều chuẩn.
    A2
  10. 10

    Could I add something?

    /kʊd aɪ æd ˈsʌmθɪŋ?/

    Tôi nói thêm một ý được không?

    Tình huống

    Bạn có ý muốn bổ sung nhưng người khác đang nói. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin lượt nói mà không cắt lời. Trong họp Âu Mỹ, xin lượt như vậy được coi là chuyên nghiệp hơn là im lặng chờ mãi.
    B1
  11. 11

    Could I charge my phone here?

    /kʊd aɪ tʃɑːrdʒ maɪ foʊn hiːr?/

    Tôi sạc điện thoại ở đây được không?

    Tình huống

    Máy sắp hết pin và bạn thấy có ổ điện gần bàn. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là sạc pin, cũng là "tính tiền" trong ngữ cảnh khác — nghĩa nào thì ngữ cảnh quyết định.
    A2
  12. 12

    Can I ask a question?

    /kæn aɪ æsk ə ˈkwestʃən?/

    Em hỏi một câu được không?

    Tình huống

    Giáo viên đang giảng và bạn có thắc mắc. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong lớp học Âu Mỹ, ngắt lời để hỏi là chuyện bình thường và được khuyến khích — im lặng không được coi là ngoan.
    A15 lần
  13. 13

    Do you mind if I open the window?

    /duː juː maɪnd ɪf aɪ ˈoʊpən ðə ˈwɪndoʊ?/

    Tôi mở cửa sổ có phiền không?

    Tình huống

    Phòng ngột ngạt và bạn muốn mở cửa nhưng có người khác trong phòng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "Do you mind if I" là động từ ở HIỆN TẠI, không phải quá khứ. Đáp "Not at all" là cho phép.
    B1
  14. 14

    Do you mind if I join you?

    /duː juː maɪnd ɪf aɪ dʒɔɪn juː?/

    Tôi ngồi cùng có phiền không?

    Tình huống

    Bạn thấy đồng nghiệp đang ăn một mình trong căng tin. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh xã giao. "Join you" là ngồi cùng, tham gia cùng — rất hay dùng.
    B17 lần
  15. 15

    Do you mind if I ask a personal question?

    /duː juː maɪnd ɪf aɪ æsk ə ˈpɜːrsɪnəl ˈkwestʃən?/

    Tôi hỏi một câu riêng tư có phiền không?

    Tình huống

    Bạn sắp hỏi một chuyện hơi tế nhị và muốn xin phép trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRào trước cho câu hỏi tế nhị. Người ta có quyền nói không — và nếu họ ngập ngừng thì nên rút lui.
    B1
  16. 16

    Can I take photos here?

    /kæn aɪ teɪk ˈfoʊˌtoʊz hiːr?/

    Ở đây chụp ảnh được không?

    Tình huống

    Bạn muốn chụp trong bảo tàng nhưng thấy có biển cấm gì đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nơi cho chụp nhưng cấm đèn flash — nếu được phép, họ sẽ nói "No flash". Nhớ cụm đó để nghe hiểu.
    A1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.