
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Nhờ vả": 82 câu
- 1
Could you help me with this?
/kʊd juː help miː wɪð ðɪs?/
Bạn giúp tôi việc này được không?
Tình huốngBạn loay hoay mãi không xong, đồng nghiệp ngồi cạnh thì rảnh. Bạn nhờ họ, giọng lịch sự. Bạn nói gì?
You are stuck on something and the colleague next to you is free; you want to ask politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Could" lịch sự hơn "Can" một bậc. Người bản xứ hiếm khi nói "Please help me" — nghe như đang cầu xin; họ hỏi dưới dạng câu hỏi để người kia còn đường từ chối.A2 - 2
Would you mind opening the window?
/wʊd juː maɪnd ˈoʊpənɪŋ ðə ˈwɪndoʊ?/
Phiền bạn mở cửa sổ được không?
Tình huốngTrong phòng ngột ngạt, người ngồi cạnh cửa sổ là một người bạn chưa thân. Bạn nhờ họ thật khách sáo. Bạn nói gì?
The room is stuffy and the person by the window is someone you barely know; you want to ask very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy đáp lại: "No" nghĩa là ĐỒNG Ý (không phiền gì cả), "Yes" là từ chối. Người bản xứ thường tránh nhầm bằng cách đáp "Not at all" hoặc "Sure, go ahead".B1 - 3
Could you do me a favour?
/kʊd juː duː miː ə ˈfeɪvər?/
Bạn giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn sắp nhờ một việc hơi phiền, muốn hỏi trước xem người ta có sẵn lòng đã. Bạn nói gì?
You are about to ask for something a bit inconvenient and want to check they are willing first.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "favor". Đây là câu RÀO TRƯỚC — nói xong phải nói ngay việc cần nhờ, đừng để người ta đoán.A23 lần - 4
Could we see the menu, please?
/kʊd wiː siː ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho chúng tôi xem thực đơn được không?
Tình huốngVừa ngồi xuống bàn, trên bàn chưa có gì để biết quán bán những món nào. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
You have just sat down and there is nothing on the table telling you what the place serves.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều quán đưa thực đơn ngay nên ít khi phải hỏi. Nếu quán dùng mã QR thì câu hay dùng hơn là "Is there a paper menu?".A2 - 5
Could I have some water, please?
/kʊd aɪ hæv sʌm ˈwɔːtər, pliːz?/
Cho tôi xin ít nước được không?
Tình huốngLy của bạn cạn từ nãy, nhân viên vừa đi ngang qua bàn. Bạn nói gì?
Your glass has been empty for a while and a server is passing your table.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ nước lọc thường miễn phí — muốn thế thì nói rõ "tap water", nếu không họ mang nước đóng chai tính tiền.A11 lần - 6
Could we get the bill, please?
/kʊd wiː ɡet ðə bɪl, pliːz?/
Cho chúng tôi thanh toán được không?
Tình huốngĂn xong, mọi người đứng dậy được rồi, chỉ còn khâu cuối cùng ở quán. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
The meal is over and everyone is ready to leave; only one thing is left to do at the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "bill", người Mỹ nói "check". Ở Âu Mỹ nhân viên KHÔNG tự mang hoá đơn ra — phải chủ động gọi, không thì ngồi chờ mãi.A2 - 7
Can I have a receipt, please?
/kæn aɪ hæv ə rɪˈsiːt, pliːz?/
Cho tôi xin biên lai với ạ.
Tình huốngTrả tiền xong, bạn cần giấy chứng minh đã mua để sau này đổi trả. Bạn nói gì?
You have paid and you need the piece of paper that proves it in case you return the item.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ hoá đơn mới đổi trả được. Ở Âu Mỹ chính sách đổi trả rất thoáng nhưng gần như luôn đòi hoá đơn.A1 - 8
Could I have a room with a view?
/kʊd aɪ hæv ə ruːm wɪð ə vjuː?/
Cho tôi phòng có view được không?
Tình huốngLễ tân hỏi bạn có yêu cầu gì thêm, và bạn muốn phòng nhìn ra ngoài cho đẹp. Bạn nói gì?
The receptionist asks if you have any preferences and you want a room that looks out over something nice.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu thêm thì hỏi lúc nhận phòng, đừng chờ lên phòng rồi mới đòi đổi. Cùng mẫu: "a room on a higher floor", "a quiet room".A2 - 9
Could you keep my luggage until this evening?
/kʊd juː kiːp maɪ ˈlʌɡədʒ ənˈtɪl ðɪs ˈiːvnɪŋ?/
Bạn giữ hành lý giúp tôi tới tối được không?
Tình huốngĐã trả phòng nhưng tối mới bay, bạn không muốn kéo vali đi cả ngày. Bạn nhờ lễ tân gì?
You have checked out but your flight is tonight, and you do not want to drag a suitcase around all day.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như khách sạn nào ở Âu Mỹ cũng có chỗ gửi đồ sau khi trả phòng, thường miễn phí. Họ đưa cho bạn một cái thẻ — giữ kỹ.B1 - 10
Could you take me to the airport?
/kʊd juː teɪk miː tuː ðə ˈerˌpɔːrt?/
Cho tôi tới sân bay được không?
Tình huốngBạn vừa lên taxi, tài xế quay lại chờ bạn nói điểm đến. Bạn nói gì?
You have just got into a taxi and the driver turns round waiting for your destination.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầy đủ và rất thông dụng. Người đi quen còn rút gọn thành "The airport, please" — tài xế hiểu ngay. Nói địa chỉ thì đọc số nhà trước, tên đường sau.A2 - 11
Can you show me on the map?
/kæn juː ʃoʊ miː ɑːn ðə mæp?/
Bạn chỉ giúp trên bản đồ được không?
Tình huốngNghe chỉ đường bằng lời mà bạn vẫn rối, trong tay có sẵn điện thoại mở bản đồ. Bạn nhờ gì?
The spoken directions have confused you and you are holding a phone with a map open.
Người bản xứ dùng thế nàoCách chắc ăn nhất khi nghe chỉ đường mà rối. Đưa điện thoại ra là người bản xứ hiểu ngay và thường chỉ rất nhiệt tình.A2 - 12
Could I speak to Ms. Mai, please?
/kʊd aɪ spiːk tuː mɪz. maɪ, pliːz?/
Cho tôi gặp chị Mai được không?
Tình huốngBạn gọi tới công ty, người nhấc máy không phải người bạn cần. Bạn nói gì?
You call a company and the person who answers is not the one you need.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, hợp gọi tới công ty. Thân mật hơn: "Is Mai there?". Nhớ dùng Mr/Ms + HỌ, người Âu Mỹ không gọi Mr + tên riêng.A2 - 13
Call an ambulance!
/kɔːl æn ˈæmbjələns!/
Gọi xe cấp cứu đi!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn, xung quanh đông người đang đứng nhìn. Bạn hét lên câu gì?
Someone collapses in front of you and a crowd is standing around watching.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ra lệnh, hét lên trong tình huống nguy cấp — đúng lúc này thì không cần lịch sự. Số cấp cứu: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 112 ở châu Âu.A161 lần - 14
I need help.
/aɪ niːd help./
Tôi cần giúp đỡ.
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp giữa nơi đông người và cần ai đó dừng lại. Bạn nói câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened in a crowded place and you need someone to stop for you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể, dùng khi gấp. Muốn nhấn mạnh mức nguy: "I need help, this is an emergency."A1117 lần - 15
Could we have the menu, please?
/kʊd wiː hæv ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho chúng tôi xin thực đơn được không?
Tình huốngCả nhóm vừa yên vị, chưa ai biết quán có những món gì. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
Your group has just settled at the table and nobody knows yet what the kitchen offers.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa với "Could we see the menu" — hai cách nói thay nhau được. Đây chính là chỗ để nhận ra phần thay được nằm ở động từ.A2 - 16
Could I get the bill, please?
/kʊd aɪ ɡet ðə bɪl, pliːz?/
Cho tôi xin hoá đơn thanh toán.
Tình huốngBạn ăn một mình, đã xong và muốn trả tiền để đi. Bạn gọi nhân viên và nói gì?
You ate alone, you are finished, and you want to pay so you can leave.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Mỹ đổi "bill" thành "check". Ra hiệu bằng tay kiểu ký tên trong không khí cũng được hiểu ở hầu hết nhà hàng phương Tây.A2 - 17
Can you help me?
/kæn juː help miː?/
Bạn giúp tôi được không?
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp ở nơi lạ và cần một người dừng lại nghe mình. Bạn mở lời bằng câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened somewhere unfamiliar and you need one person to stop and listen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất để mở lời nhờ vả. Trong tình huống gấp thì câu ngắn lại là ưu điểm — nói xong mới kể chuyện gì đã xảy ra.A189 lần - 18
I don't want to bother you.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː ˈbɑːðər juː./
Tôi không muốn làm phiền bạn.
Tình huốngBạn cần nhờ vả nhưng thấy người ta đang bận. Bạn rào trước thế nào?
You need a favour but can see the other person is busy.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào rất hay dùng trước khi nhờ. Nói xong thì nhờ luôn — dừng ở đây thì người ta không biết bạn muốn gì.A27 lần - 19
I was wondering if you could help.
/aɪ wɑːz ˈwʌndərɪŋ ɪf juː kʊd help./
Không biết bạn có giúp được không.
Tình huốngBạn nhờ một việc hơi lớn với người chưa thân. Bạn mở lời thật khách sáo thế nào?
You need a sizeable favour from someone you do not know well, and want to sound very polite.
Người bản xứ dùng thế nàoMức lịch sự cao nhất trong nhóm nhờ vả. Dùng thì quá khứ "was wondering" cho lịch sự dù đang nói lúc này — đây là quy ước, không phải nói về quá khứ.B1 - 20
Can I borrow your pen?
/kæn aɪ ˈbɑːˌroʊ jɔːr pen?/
Cho tôi mượn bút được không?
Tình huốngBạn cần ghi gấp mà không có gì để viết, người bên cạnh thì có. Bạn hỏi gì?
You need to write something down urgently and the person beside you has a pen.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: "borrow" là MƯỢN (mình lấy), "lend" là CHO MƯỢN (mình đưa). Nói "Can you lend me your pen?" cũng đúng nhưng đảo vai.A12 lần - 21
Don't forget.
/doʊnt fərˈɡet./
Nhớ đấy nhé.
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn nhấn mạnh lần cuối trước khi chia tay. Bạn nói gì?
You have just reminded someone of something important and want to stress it once more before parting.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ việc gì thì thêm "to": "Don't forget to call me." Thiếu "to" là sai mẫu.A139 lần - 22
Don't be late.
/doʊnt biː leɪt./
Đừng tới muộn nhé.
Tình huốngChốt xong giờ hẹn với người hay trễ. Bạn dặn thêm câu gì?
You have just fixed a time with someone who is often late.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Don't be" là tính từ. Với sếp hay khách thì đừng dùng — nó là giọng dặn dò người dưới hoặc người thân.A148 lần - 23
Be careful.
/biː ˈkerfəl./
Cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười ta sắp làm một việc có chút nguy hiểm. Bạn nhắc thế nào?
Someone is about to do something slightly risky.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Be" là tính từ. Cùng mẫu: "Be quiet", "Be patient". Mức gấp hơn thì hô "Watch out!"A1560 lần - 24
Watch out!
/wɑːtʃ aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó nguy hiểm ập tới ngay lúc này và bạn phải cảnh báo tức khắc. Bạn hét gì?
Danger is coming right now and you must warn instantly.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho nguy hiểm TỨC THÌ — xe lao tới, vật rơi xuống. "Be careful" là nhắc trước, "Watch out" là hét lúc đang xảy ra.A1416 lần - 25
Could you heat this up?
/kʊd juː hiːt ðɪs ʌp?/
Bạn hâm nóng giúp được không?
Tình huốngMón bưng ra đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?
The dish has arrived cold and you want to ask them to warm it.
Người bản xứ dùng thế nào"Heat up" là cụm động từ, có thể tách: "heat it up". Đừng nói "make it hot" — nghe như đòi thêm ớt.A2 - 26
Can you gift wrap it?
/kæn juː ɡɪft ræp ɪt?/
Gói quà giúp được không?
Tình huốngBạn mua đồ để tặng và muốn cửa hàng gói giúp. Bạn hỏi gì?
You have bought something as a present and want the shop to wrap it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều cửa hàng Âu Mỹ có dịch vụ này, thường miễn phí dịp lễ. "Gift wrap" dùng như động từ luôn.B1 - 27
Could I have a wake-up call at six?
/kʊd aɪ hæv ə weɪk-ʌp kɔːl æt sɪks?/
Cho tôi báo thức lúc sáu giờ được không?
Tình huốngMai bạn phải dậy sớm và không tin điện thoại của mình. Bạn nhờ lễ tân gì?
You must be up early tomorrow and do not trust your own phone alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoDịch vụ chuẩn của khách sạn, gọi là "wake-up call". Người Việt hay dịch thẳng "morning call" — không ai hiểu.B1 - 28
Could I have an extra towel?
/kʊd aɪ hæv æn ˈekstrə ˈtaʊəl?/
Cho tôi thêm một cái khăn?
Tình huốngPhòng thiếu khăn và bạn gọi xuống lễ tân. Bạn nói gì?
Your room is short of towels and you ring down to reception.
Người bản xứ dùng thế nào"Extra" là thêm ngoài phần đã có. Cùng mẫu: "an extra pillow", "an extra key".A2 - 29
Could I change rooms?
/kʊd aɪ tʃeɪndʒ ruːmz?/
Tôi đổi phòng được không?
Tình huốngPhòng có vấn đề mà sửa không được, bạn muốn đổi hẳn. Bạn hỏi gì?
There is a problem with the room that cannot be fixed and you want a different one.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "rooms" dù chỉ đổi một phòng — vì việc đổi liên quan tới hai phòng. Đây là lối nói cố định.B1 - 30
Could you call a taxi for me?
/kʊd juː kɔːl ə ˈtæksi fɔːr miː?/
Bạn gọi taxi giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần ra sân bay và không rành cách gọi xe ở đây. Bạn nhờ lễ tân gì?
You need to get to the airport and do not know how to book a car here.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ tân khách sạn nào cũng làm việc này. Nói rõ giờ cần xe để họ đặt đúng: "…for eight tomorrow morning."A2 - 31
Just following up on my last email.
/dʒʌst ˈfɑːloʊɪŋ ʌp ɑːn maɪ læst iˈmeɪl./
Tôi nhắc lại email lần trước.
Tình huốngBạn gửi email đã lâu mà chưa ai trả lời. Bạn nhắc lại thế nào cho lịch sự?
You sent an email a while ago and have had no reply; you want to nudge politely.
Người bản xứ dùng thế nào"Follow up" là nhắc lại việc đang treo — cụm cố định của công sở. Chữ "just" làm câu nhẹ đi, tránh nghe như thúc ép.B1 - 32
Could you take care of this?
/kʊd juː teɪk ker ʌv ðɪs?/
Bạn lo giúp việc này được không?
Tình huốngBạn giao một việc cho đồng nghiệp mà không muốn nghe như ra lệnh. Bạn nói gì?
You are handing a task to a colleague and do not want to sound like you are ordering them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiao việc dưới dạng câu hỏi là chuẩn mực Âu Mỹ, kể cả khi bạn là sếp. Ra lệnh trực tiếp ("Do this") chỉ dùng lúc gấp.A21 lần - 33
Can you give me a hand?
/kæn juː ɡɪv miː ə hænd?/
Bạn phụ tôi một tay được không?
Tình huốngViệc quá sức một mình và người bên cạnh thì rảnh. Bạn nhờ kiểu thân mật thế nào?
The job is too much alone and the person beside you is free; you ask informally.
Người bản xứ dùng thế nào"Give a hand" là thành ngữ, nghĩa là giúp một tay. Thân mật hơn "Could you help me" — dùng với đồng nghiệp, không dùng với khách.A28 lần - 34
Let me know if anything changes.
/let miː noʊ ɪf ˈeniˌθɪŋ ˈtʃeɪndʒəz./
Có gì thay đổi thì báo tôi nhé.
Tình huốngViệc đã chốt nhưng vẫn có thể phát sinh. Bạn dặn thêm câu gì?
The plan is settled but things could still shift.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dặn dò chuẩn, mở đường cho người kia báo tin xấu mà không ngại. Rất nên nói ở cuối mọi thoả thuận.A24 lần - 35
Could you tell me when to get off?
/kʊd juː tel miː wen tuː ɡet ɔːf?/
Tới nơi bạn báo tôi nhé?
Tình huốngBạn không biết trạm cần xuống trông thế nào. Bạn nhờ người bên cạnh gì?
You do not know what your stop looks like and ask the person beside you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ rất sẵn lòng giúp việc này. "Get off" cho xe buýt, tàu; "get out of" cho ô tô con — hai cụm khác nhau.B1 - 36
I need to get off here.
/aɪ niːd tuː ɡet ɔːf hiːr./
Tôi cần xuống ở đây.
Tình huốngXe đông và bạn phải len ra cửa trước khi xe chạy tiếp. Bạn nói gì?
The bus is packed and you must push towards the door before it moves off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói to và rõ, kèm "Excuse me" để người ta nhường. Trên xe đông thì câu ngắn quan trọng hơn câu lịch sự.A2 - 37
I need an ambulance.
/aɪ niːd æn ˈæmbjələns./
Tôi cần xe cấp cứu.
Tình huốngTổng đài hỏi bạn cần dịch vụ nào — cứu hoả, công an hay y tế. Bạn đáp gì?
The operator asks which service you need: fire, police or ambulance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầu tổng đài Âu Mỹ luôn hỏi là "Which service?" — trả lời một trong ba: ambulance, police, fire.A113 lần - 38
Please hurry.
/pliːz ˈhɜːri./
Nhanh lên giúp tôi.
Tình huốngBạn đã báo xong và tình hình rất gấp. Bạn nói thêm gì?
You have finished reporting and the situation is critical.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Đừng cúp máy trước khi tổng đài bảo cúp — họ còn hướng dẫn bạn làm gì trong lúc chờ.A133 lần - 39
Could you call the police?
/kʊd juː kɔːl ðə pəˈliːs?/
Bạn gọi công an giúp được không?
Tình huốngCó chuyện nghiêm trọng và điện thoại bạn hết pin. Bạn nhờ người qua đường gì?
Something serious has happened and your phone is dead; you ask a passer-by.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "police", người Mỹ cũng vậy — nhưng số gọi khác nhau (999 / 911). Nhờ ai thì chỉ đích danh một người, đừng hô chung.A2 - 40
Can you share your screen?
/kæn juː ʃer jɔːr skriːn?/
Bạn chia sẻ màn hình được không?
Tình huốngNgười ta đang tả một tài liệu mà bạn không thấy. Bạn nhờ gì?
Someone is describing a document you cannot see.
Người bản xứ dùng thế nào"Share your screen" là cụm cố định của họp trực tuyến. Nói xong họ sẽ hỏi "Can you see it?" — đáp "Yes, I can see it."A2 - 41
Could you turn your camera on?
/kʊd juː tɜːrn jɔːr ˈkæmərə ɑːn?/
Bạn bật camera được không?
Tình huốngCả nhóm đang họp mà một người chỉ hiện ô đen. Bạn đề nghị thế nào?
Everyone is on video except one person showing a black box.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn on/off" tách được: "turn it on". Ở nhiều công ty Âu Mỹ bật camera là tuỳ chọn — nên hỏi chứ đừng yêu cầu.A2 - 42
Could you send me the file again?
/kʊd juː send miː ðə faɪl əˈɡen?/
Bạn gửi lại file giúp tôi?
Tình huốngFile người ta gửi bị lỗi không mở được. Bạn nhờ gì?
The file they sent is corrupted and will not open.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ lý do thì đỡ phiền hai lần: "It didn't open on my computer."A2 - 43
Could you write it down?
/kʊd juː raɪt ɪt daʊn?/
Bạn viết ra giúp được không?
Tình huốngBạn nghe không rõ một tên riêng hay một địa chỉ. Bạn nhờ gì?
You cannot make out a name or an address that was said aloud.
Người bản xứ dùng thế nào"Write down" tách được: "write it down". Cách chắc ăn nhất khi nghe tên riêng nước ngoài.A2 - 44
Can you send me the details?
/kæn juː send miː ðə dɪˈteɪlz?/
Bạn gửi chi tiết cho tôi nhé?
Tình huốngNgười ta nói qua điện thoại mà bạn cần thông tin viết ra. Bạn nhờ gì?
Someone has told you over the phone but you need it in writing.
Người bản xứ dùng thế nào"Details" luôn số nhiều trong nghĩa này. Xin viết ra để tránh nghe nhầm — nhất là số và tên riêng.A2 - 45
Let me get your email.
/let miː ɡet jɔːr iˈmeɪl./
Cho tôi xin email của bạn.
Tình huốngBạn cần gửi tài liệu cho người vừa gặp. Bạn xin thông tin thế nào?
You need to send documents to someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Give me your email" nhiều. Trong công việc, xin email dễ được chấp nhận hơn xin số điện thoại.A2 - 46
Could you pass me the salt?
/kʊd juː pæs miː ðə sɔːlt?/
Bạn đưa giúp tôi lọ muối?
Tình huốngBạn ngồi bàn ăn và thứ mình cần nằm ở đầu bàn kia. Bạn nhờ thế nào?
You are at the table and what you need is at the far end.
Người bản xứ dùng thế nào"Pass" là chuyền tay ở bàn ăn, không dùng "give" — "give me the salt" nghe như ra lệnh. Đây là mẫu bàn ăn cố định.A1 - 47
Could you turn off the light?
/kʊd juː tɜːrn ɔːf ðə laɪt?/
Bạn tắt đèn giúp được không?
Tình huốngBạn đã nằm xuống và đèn vẫn sáng, người kia đứng gần công tắc. Bạn nhờ gì?
You are already in bed with the light on and the other person is near the switch.
Người bản xứ dùng thế nào"Turn off" tách được: "turn it off". Người Việt hay nói "close the light" — sai, "close" chỉ dùng cho cửa và vật đóng mở.A1 - 48
Could you turn it down?
/kʊd juː tɜːrn ɪt daʊn?/
Bạn vặn nhỏ lại được không?
Tình huốngTiếng nhạc hoặc tivi to quá và bạn không tập trung được. Bạn nhờ gì?
The music or television is too loud for you to concentrate.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm đi cùng nhau: turn on / off (bật, tắt), turn up / down (to lên, nhỏ lại). Nhớ cả bốn là đủ dùng cho mọi thiết bị.A21 lần - 49
Can you put that away?
/kæn juː pʊt ðæt əˈweɪ?/
Bạn cất cái đó đi được không?
Tình huốngĐồ đạc bày bừa và bạn nhờ người kia dọn. Bạn nói gì?
Things are lying around and you ask the other person to tidy them.
Người bản xứ dùng thế nào"Put away" là cất vào chỗ của nó, khác "throw away" (vứt đi). Nhầm hai cụm này thì đồ của bạn ra thùng rác.A22 lần - 50
Take an umbrella just in case.
/teɪk æn əmˈbrelə dʒʌst ɪn keɪs./
Mang ô đi cho chắc.
Tình huốngTrời chưa mưa nhưng có thể mưa, và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?
It is not raining yet but it might, and the other person is heading out.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in case" là "phòng khi", đứng cuối câu. Cụm cực hay dùng: "Bring some cash just in case."B1 - 51
Can you look after my bag?
/kæn juː lʊk ˈæftər maɪ bæɡ?/
Bạn trông giúp túi của tôi nhé?
Tình huốngBạn phải rời chỗ vài phút và không muốn xách hết đồ đi. Bạn nhờ gì?
You must step away for a few minutes and do not want to carry everything.
Người bản xứ dùng thế nào"Look after" là trông nom, chăm sóc — không phải "nhìn phía sau". Người Mỹ hay dùng "watch" thay: "Can you watch my bag?"A2 - 52
Please take off your shoes.
/pliːz teɪk ɔːf jɔːr ʃuːz./
Bạn cởi giày ra nhé.
Tình huốngKhách vào nhà và nhà bạn có thói quen bỏ giày ngoài cửa. Bạn nhờ thế nào?
A guest comes in and your household leaves shoes at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ nhiều nhà không bỏ giày, nên phải nói ra chứ khách không tự đoán. Cặp với "put on" (mặc vào, đi vào).A21 lần - 53
Can you turn it up a bit?
/kæn juː tɜːrn ɪt ʌp ə bɪt?/
Bạn vặn to lên chút được không?
Tình huốngTiếng quá nhỏ và bạn nghe không rõ. Bạn nhờ gì?
The volume is too low for you to hear properly.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn cụm phải nhớ cùng nhau: turn on/off (bật/tắt), turn up/down (to/nhỏ). Nhầm "turn down" thành tắt là chuyện thường gặp.A2 - 54
Could you fill in this form?
/kʊd juː fɪl ɪn ðɪs fɔːrm?/
Bạn điền vào mẫu này nhé?
Tình huốngBạn đưa khách một tờ khai cần điền. Bạn nhờ thế nào?
You hand a customer a form that needs completing.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "fill in", người Mỹ nói "fill out" — cùng nghĩa điền vào. Cả hai đều được hiểu ở đâu cũng vậy.A2 - 55
Could I speak to someone else?
/kʊd aɪ spiːk tuː ˈsʌmˌwʌn els?/
Tôi gặp người khác được không?
Tình huốngNgười đang tiếp bạn không giải quyết được và cũng không chuyển tiếp. Bạn đề nghị thế nào?
The person helping you cannot resolve it and is not passing you on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "I want the manager" — nó không hạ thấp người đang tiếp bạn. Dùng bước này trước rồi mới leo thang.B1 - 56
I would like a written confirmation.
/aɪ wʊd laɪk ə ˈrɪtən ˌkɑːnfərˈmeɪʃən./
Tôi muốn có xác nhận bằng văn bản.
Tình huốngNgười ta hứa miệng và bạn muốn có bằng chứng. Bạn yêu cầu thế nào?
They have promised verbally and you want it on record.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu chính đáng và được coi là chuyên nghiệp, không phải thiếu tin tưởng. Email cũng tính là văn bản.B1 - 57
Let's keep this between us.
/lets kiːp ðɪs bɪˈtwiːn ʌs./
Chuyện này giữ giữa hai ta thôi.
Tình huốngBạn vừa kể một điều riêng tư và muốn người kia giữ kín. Bạn dặn thế nào?
You have shared something private and want it kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định để xin giữ bí mật. Người bản xứ hiểu là lời hứa nghiêm túc — đừng dùng cho chuyện vặt.B12 lần - 58
Can I have your name, please?
/kæn aɪ hæv jɔːr neɪm, pliːz?/
Cho tôi xin tên bạn?
Tình huốngBạn trực lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi gì?
You are on reception and need to write the visitor’s name in the book.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What's your name?" khi làm thủ tục. "Can I have" xin thông tin cũng dùng được, không chỉ xin đồ vật.A11 lần - 59
Can I have the menu, please?
/kæn aɪ hæv ðə ˈmenju, pliːz?/
Cho tôi xin thực đơn?
Tình huốngBạn ngồi một mình ở quán và chưa có thực đơn. Bạn gọi nhân viên thế nào?
You are alone at a restaurant table with no menu.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với "Can I have your name" — ba chữ đầu cố định, phần sau thay tuỳ ý. Đây là điểm mấu chốt của khung.A1 - 60
Can I have five minutes?
/kæn aɪ hæv faɪv ˈmɪnəts?/
Cho tôi năm phút được không?
Tình huốngBạn cần một chút thời gian riêng với người kia. Bạn xin thế nào?
You need a short private moment with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng xin THỜI GIAN — cho thấy khung này đi được cả với thứ trừu tượng, không chỉ vật cụ thể.A11 lần - 61
Could you close the door?
/kʊd juː kloʊs ðə dɔːr?/
Bạn đóng cửa giúp được không?
Tình huốngCửa mở và tiếng ồn lọt vào phòng. Người ngồi gần cửa là đồng nghiệp. Bạn nhờ gì?
The door is open, noise is coming in, and a colleague is sitting nearest to it.
Người bản xứ dùng thế nào"Close the door" chứ không "turn off the door" — người Việt hay lẫn "close/turn off" giữa cửa và thiết bị.A11 lần - 62
I'd like to speak to the manager, please.
/aɪd laɪk tuː spiːk tuː ðə ˈmænədʒər, pliːz./
Cho tôi gặp quản lý.
Tình huốngBạn cần gặp người có quyền quyết định. Bạn nói thế nào cho lịch sự?
You need to see someone with authority to decide.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung nhưng theo sau là ĐỘNG TỪ chứ không phải danh từ — hai biến thể cần nhớ cả hai.A2 - 63
I need a taxi, please.
/aɪ niːd ə ˈtæksi, pliːz./
Tôi cần một chiếc taxi.
Tình huốngBạn ra khỏi khách sạn và cần xe ngay. Bạn nói với nhân viên gì?
You are leaving the hotel and need a car right away.
Người bản xứ dùng thế nào"Need" mạnh hơn "want" — nó nói lên sự cần thiết. Ở quầy dịch vụ dùng được, không bị coi là thô.A1 - 64
I need some help with this.
/aɪ niːd sʌm help wɪð ðɪs./
Tôi cần giúp việc này.
Tình huốngBạn bí và cần người có kinh nghiệm hơn. Bạn mở lời thế nào?
You are stuck and need someone with more experience.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ cần giúp VIỆC GÌ thì người ta biết có giúp được không. "Help" không đếm được — không có "helps".A1 - 65
Would you mind moving your bag?
/wʊd juː maɪnd ˈmuːvɪŋ jɔːr bæɡ?/
Phiền bạn dịch cái túi được không?
Tình huốngTrên tàu, túi của người bên cạnh chiếm mất ghế trống duy nhất. Bạn nhờ thế nào?
On the train, the bag of the person next to you is taking the only free seat.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Would you mind" luôn là V-ing. Đáp "No" là ĐỒNG Ý — bẫy này lặp lại ở mọi câu cùng khung.B1 - 66
Would you mind waiting outside?
/wʊd juː maɪnd ˈweɪtɪŋ ˈaʊtˈsaɪd?/
Phiền bạn chờ bên ngoài?
Tình huốngBạn cần nói chuyện riêng và người kia đang đứng trong phòng. Bạn nhờ thế nào?
You need a private word and the other person is standing in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh văn phòng. Lịch sự tới mức người ta khó từ chối — nhưng cũng vì thế đừng dùng cho việc quá đáng.B11 lần - 67
Could you take a photo of us?
/kʊd juː teɪk ə ˈfoʊˌtoʊ ʌv ʌs?/
Bạn chụp giúp chúng tôi một tấm?
Tình huốngCả nhóm muốn có ảnh chung và cần nhờ người lạ. Bạn nói gì?
Your group wants a picture together and needs to ask a stranger.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa sẵn điện thoại đã mở máy ảnh thì người ta dễ nhận lời. Nói thêm "Just press here" là đủ hướng dẫn.A2 - 68
Could I have the bill separately?
/kʊd aɪ hæv ðə bɪl ˈsepərətli?/
Cho tôi tính riêng phần của tôi?
Tình huốngBạn đi ăn cùng nhóm nhưng muốn trả riêng phần mình. Bạn nói gì?
You are eating with a group but want to pay only for yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay lúc GỌI MÓN thì nhân viên ghi riêng từ đầu, đỡ rắc rối lúc tính tiền.B1 - 69
Could you write down the address?
/kʊd juː raɪt daʊn ðə ˈæˌdres?/
Bạn ghi giúp tôi địa chỉ?
Tình huốngBạn cần đưa địa chỉ cho tài xế taxi mà không đọc được tên đường. Bạn nhờ gì?
You need to show an address to a taxi driver but cannot pronounce the street name.
Người bản xứ dùng thế nàoMẹo rất hữu dụng ở nước không dùng chữ La-tinh. Đưa giấy cho tài xế nhanh hơn cố phát âm.A2 - 70
Could you help me find my hotel?
/kʊd juː help miː faɪnd maɪ hoʊˈtel?/
Bạn giúp tôi tìm khách sạn được không?
Tình huốngBạn lạc đường về và không nhớ lối. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are lost on the way back and cannot remember the route.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa thẻ khách sạn ra cùng lúc thì nhanh hơn nhiều — luôn cầm theo một tấm khi ra ngoài.A2 - 71
I need to contact my embassy.
/aɪ niːd tuː ˈkɑːnˌtækt maɪ ˈembəsi./
Tôi cần liên hệ đại sứ quán.
Tình huốngBạn mất hộ chiếu ở nước ngoài và cần giúp đỡ chính thức. Bạn nói gì?
You have lost your passport abroad and need official help.
Người bản xứ dùng thế nào"Embassy" ở thủ đô, "consulate" ở các thành phố khác. Lưu số điện thoại trước khi đi là việc nên làm.B1 - 72
Be careful, it is hot.
/biː ˈkerfəl, ɪt ɪz hɑːt./
Cẩn thận, nóng đấy.
Tình huốngBạn đưa đồ ăn nóng cho một đứa trẻ. Bạn dặn gì?
You are handing hot food to a child.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo ngắn và cụ thể. Với trẻ con thì nói lý do luôn — "Be careful" trống không đủ để chúng hiểu nguy ở đâu.A1 - 73
Excuse me, coming through.
/ɪkˈskjuːs miː, ˈkʌmɪŋ θruː./
Xin lỗi, cho tôi qua.
Tình huốngBạn cần len qua một đám đông chật. Bạn nói gì?
You need to squeeze through a tight crowd.
Người bản xứ dùng thế nào"Coming through" báo trước là bạn đang đi tới. Nói to và rõ ở chỗ đông — người ta sẽ nhường.A23 lần - 74
Come here.
/kʌm hiːr./
Lại đây.
Tình huốngBạn muốn gọi ai đó tới gần mình. Bạn nói gì?
You want someone to come over to you.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với người thân và trẻ con. Với đồng nghiệp thì lịch sự hơn: "Could you come here for a second?"A12.054 lần - 75
Look at this.
/lʊk æt ðɪs./
Nhìn cái này đi.
Tình huốngBạn muốn cho người kia xem một thứ. Bạn nói gì?
You want to show the other person something.
Người bản xứ dùng thế nào"Look at" là nhìn có chủ ý; "see" là nhìn thấy; "watch" là theo dõi chuyển động. Ba động từ khác nhau.A1637 lần - 76
Excuse me, sir.
/ɪkˈskjuːs miː, sɜːr./
Xin lỗi anh.
Tình huốngBạn gọi một người đàn ông lạ ở nơi công cộng. Bạn nói gì?
You address a strange man in a public place.
Người bản xứ dùng thế nàoCách gọi người lạ lịch sự khi không biết tên. Không nói "Excuse me, mister" — nghe rất lạ.A2204 lần - 77
Call me when you get there.
/kɔːl miː wen juː ɡet ðer./
Tới nơi thì gọi tôi nhé.
Tình huốngNgười thân đi xa và bạn muốn biết họ tới nơi an toàn. Bạn dặn gì?
Someone close is travelling and you want to know they arrived safely.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "when" chỉ tương lai thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng "will" — "when you get", không phải "when you will get".A211 lần - 78
Let me know when you are ready.
/let miː noʊ wen juː ɑːr ˈredi./
Xong thì báo tôi nhé.
Tình huốngBạn chờ người kia chuẩn bị xong mới bắt đầu. Bạn nói gì?
You are waiting for them to be ready before starting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật thì: sau "when" là hiện tại. Câu này vừa lịch sự vừa không giục.A2 - 79
Come as soon as you can.
/kʌm æz suːn æz juː kæn./
Tới sớm nhất có thể nhé.
Tình huốngCó việc gấp và bạn cần người ta tới ngay. Bạn giục thế nào?
Something urgent has come up and you need them here quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt trong tin nhắn: "ASAP". Nói ra thì đọc từng chữ cái hoặc đọc cả cụm.B1 - 80
Make sure you lock the door.
/meɪk ʃʊr juː lɑːk ðə dɔːr./
Nhớ khoá cửa nhé.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và dặn người ở lại. Bạn nói gì?
You are leaving first and remind the person staying behind.
Người bản xứ dùng thế nào"Make sure" là nhớ, chắc chắn làm. Mạnh hơn "Don't forget" một chút vì nó nhấn vào việc kiểm tra lại.A2 - 81
Make sure everything is ready.
/meɪk ʃʊr ˈevriˌθɪŋ ɪz ˈredi./
Kiểm tra cho chắc là mọi thứ đã sẵn sàng.
Tình huốngTrước sự kiện lớn, bạn dặn người phụ trách kiểm tra lần cuối. Bạn nói gì?
Before a big event you tell the person in charge to run a final check.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "make sure" là cả một mệnh đề. Câu dặn dò chuẩn trước hạn chót hoặc sự kiện.B1 - 82
Help me, please.
/help miː, pliːz./
Giúp tôi với.
Tình huốngBạn xách nặng hoặc gặp sự cố và cần người bên cạnh phụ một tay. Bạn nhờ thế nào?
You are carrying too much, or something has gone wrong, and need a hand.
Người bản xứ dùng thế nàoViệc gấp thật thì không cần "please" — người ta hiểu ngay. Việc thường thì bỏ "please" đi nghe như ra lệnh.A1101 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp