Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "khách sạn": 16 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    I have a reservation under Nam.

    /aɪ hæv ə ˌrezərˈveɪʃən ˈʌndər næm./

    Tôi có đặt phòng, tên Nam.

    Tình huống

    Bạn tới quầy lễ tân, đã đặt phòng từ trước qua mạng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Under + tên" là cách nói chuẩn khi nhận phòng hay nhận bàn. Người Việt tên ngắn nên hay bị hỏi lại — chuẩn bị sẵn câu đánh vần.
    A2
  2. 2

    I'd like to check in, please.

    /aɪd laɪk tuː tʃek ɪn, pliːz./

    Tôi muốn nhận phòng.

    Tình huống

    Bạn đứng trước quầy lễ tân với vali, vừa tới nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Check in" tách hai chữ khi là động từ, viết liền "check-in" khi là danh từ. Ở sân bay cũng dùng chính cụm này.
    A1
  3. 3

    What time is check-out?

    /wʌt taɪm ɪz tʃek-aʊt?/

    Mấy giờ phải trả phòng?

    Tình huống

    Nhận phòng xong, bạn cần biết hôm cuối phải rời đi trước lúc nào để đặt vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường 11 giờ hoặc 12 giờ trưa ở Âu Mỹ. Muốn ở muộn hơn thì hỏi "Is late check-out possible?" — nhiều nơi cho miễn phí nếu còn phòng.
    A2
  4. 4

    Is breakfast included?

    /ɪz ˈbrekfəst ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có bao gồm bữa sáng không?

    Tình huống

    Bạn không nhớ gói phòng đã đặt có kèm bữa sáng hay phải trả thêm. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Included" nghĩa là đã tính trong giá phòng. Cùng mẫu: "Is tax included?", "Is wifi included?" — dùng được ở khắp nơi.
    A2
  5. 5

    Could I have a room with a view?

    /kʊd aɪ hæv ə ruːm wɪð ə vjuː?/

    Cho tôi phòng có view được không?

    Tình huống

    Lễ tân hỏi bạn có yêu cầu gì thêm, và bạn muốn phòng nhìn ra ngoài cho đẹp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu thêm thì hỏi lúc nhận phòng, đừng chờ lên phòng rồi mới đòi đổi. Cùng mẫu: "a room on a higher floor", "a quiet room".
    A2
  6. 6

    The air conditioning is not working.

    /ðə er kənˈdɪʃənɪŋ ɪz nɑːt ˈwɜːrkɪŋ./

    Điều hoà không chạy.

    Tình huống

    Vào phòng nửa tiếng mà vẫn nóng hầm hập, bạn gọi xuống lễ tân. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hỏng thì nói cái gì hỏng, đừng nói cảm giác. "It's hot in my room" khiến lễ tân không biết phải sửa gì.
    A2
  7. 7

    Could you keep my luggage until this evening?

    /kʊd juː kiːp maɪ ˈlʌɡədʒ ənˈtɪl ðɪs ˈiːvnɪŋ?/

    Bạn giữ hành lý giúp tôi tới tối được không?

    Tình huống

    Đã trả phòng nhưng tối mới bay, bạn không muốn kéo vali đi cả ngày. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như khách sạn nào ở Âu Mỹ cũng có chỗ gửi đồ sau khi trả phòng, thường miễn phí. Họ đưa cho bạn một cái thẻ — giữ kỹ.
    B1
  8. 8

    What's the wifi password?

    /wʌts ðə ˈwaɪˌfaɪ ˈpæˌswɜːrd?/

    Mật khẩu wifi là gì?

    Tình huống

    Vào phòng, điện thoại bắt được sóng nhưng đòi mật khẩu. Bạn gọi lễ tân hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói "wifi" chứ không phải "wireless". Nhiều nơi hỏi ngược lại số phòng để cấp mật khẩu riêng.
    A1
  9. 9

    Unfortunately, we are fully booked.

    /ənˈfɔːrtʃənətli, wiː ɑːr ˈfʊli bʊkt./

    Rất tiếc, chúng tôi hết chỗ rồi.

    Tình huống

    Bạn trực quầy và khách hỏi chỗ trống, nhưng đã kín. Bạn báo tin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Unfortunately" đứng đầu câu là cách báo tin xấu chuẩn mực trong dịch vụ. Trang trọng hơn "Sorry" — hợp khi nói với khách.
    B1
  10. 10

    Could I have a wake-up call at six?

    /kʊd aɪ hæv ə weɪk-ʌp kɔːl æt sɪks?/

    Cho tôi báo thức lúc sáu giờ được không?

    Tình huống

    Mai bạn phải dậy sớm và không tin điện thoại của mình. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDịch vụ chuẩn của khách sạn, gọi là "wake-up call". Người Việt hay dịch thẳng "morning call" — không ai hiểu.
    B1
  11. 11

    Is there a lift?

    /ɪz ðer ə lɪft?/

    Ở đây có thang máy không?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và phòng ở tầng bốn. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "lift", người Mỹ nói "elevator" — đây là một trong những cặp Anh–Mỹ khác nhau rõ nhất.
    A2
  12. 12

    Could I have an extra towel?

    /kʊd aɪ hæv æn ˈekstrə ˈtaʊəl?/

    Cho tôi thêm một cái khăn?

    Tình huống

    Phòng thiếu khăn và bạn gọi xuống lễ tân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Extra" là thêm ngoài phần đã có. Cùng mẫu: "an extra pillow", "an extra key".
    A2
  13. 13

    The room next door is very noisy.

    /ðə ruːm nekst dɔːr ɪz ˈveri ˈnɔɪzi./

    Phòng bên cạnh ồn quá.

    Tình huống

    Nửa đêm và tiếng từ phòng bên làm bạn không ngủ được. Bạn gọi lễ tân báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo sự việc chứ đừng đòi xử người ta — khách sạn sẽ tự xử lý. "Next door" là phòng/nhà liền kề.
    B1
  14. 14

    Could I change rooms?

    /kʊd aɪ tʃeɪndʒ ruːmz?/

    Tôi đổi phòng được không?

    Tình huống

    Phòng có vấn đề mà sửa không được, bạn muốn đổi hẳn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều "rooms" dù chỉ đổi một phòng — vì việc đổi liên quan tới hai phòng. Đây là lối nói cố định.
    B1
  15. 15

    Could you call a taxi for me?

    /kʊd juː kɔːl ə ˈtæksi fɔːr miː?/

    Bạn gọi taxi giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn cần ra sân bay và không rành cách gọi xe ở đây. Bạn nhờ lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLễ tân khách sạn nào cũng làm việc này. Nói rõ giờ cần xe để họ đặt đúng: "…for eight tomorrow morning."
    A2
  16. 16

    Could you recommend a good restaurant?

    /kʊd juː ˌrekəˈmend ə ɡʊd ˈrestərˌɑːnt?/

    Bạn giới thiệu quán ăn ngon được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi lễ tân về chỗ ăn tối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ tầm giá và món muốn ăn thì gợi ý mới trúng: "…somewhere not too expensive, local food."
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.