Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Tạm biệt": 15 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    It was nice talking to you.

    /ɪt wɑːz naɪs ˈtɔːkɪŋ tuː juː./

    Nói chuyện với bạn vui lắm.

    Tình huống

    Câu chuyện với người mới quen sắp kết thúc, bạn chuẩn bị rời đi. Bạn khép lại bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này là tín hiệu XIN PHÉP RÚT, không phải lời khen. Nói xong là người ta hiểu bạn sắp đi.
    A28 lần
  2. 2

    See you tomorrow.

    /siː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai gặp lại nhé.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn xách túi ra về và biết chắc ngày mai lại gặp người này. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThay đuôi thoải mái: "See you later", "See you Monday", "See you around". Rút gọn khi nhắn tin: "See ya".
    A1162 lần
  3. 3

    Take care.

    /teɪk ker./

    Giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Chia tay người bạn quý ở sân ga, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn nói câu cuối là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp hơn "Goodbye" nhưng không sến. Dùng được cả với đồng nghiệp lẫn người thân, và hay dùng khi chia tay lâu ngày.
    A2150 lần
  4. 4

    I have to get going.

    /aɪ hæv tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Tôi phải đi đây.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn, muốn rút lui mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" ở đây. Thường thêm lý do phía sau cho đỡ đột ngột: "I have to get going, I've got a meeting."
    A24 lần
  5. 5

    I've got to go.

    /aɪv ɡɑːt tuː ɡoʊ./

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Đang nói chuyện thì bạn nhớ ra có hẹn và phải đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhanh nghe thành "I gotta go" — nghe thì phải hiểu, nhưng viết thì đừng viết vậy. Cùng nghĩa với "I have to go".
    A266 lần
  6. 6

    I need to go now.

    /aɪ niːd tuː ɡoʊ naʊ./

    Tôi phải đi bây giờ.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn buộc phải rời đi, dù chuyện chưa xong. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Need to" nhấn vào sự cần thiết, "have to" nhấn vào bắt buộc từ bên ngoài. Trong lời nói hằng ngày hai cái gần như thay nhau được.
    A11 lần
  7. 7

    I'm going to bed.

    /aɪm ˈɡoʊɪŋ tuː bed./

    Tôi đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn báo cả nhà trước khi vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Go to bed" là đi ngủ, không có mạo từ. "Go to the bed" là đi tới cái giường — nghĩa khác hẳn.
    A160 lần
  8. 8

    I should let you go.

    /aɪ ʃʊd let juː ɡoʊ./

    Thôi để bạn còn việc.

    Tình huống

    Cuộc nói chuyện đã dài và bạn muốn kết thúc mà không làm người kia phật ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khéo: nó nói bạn tôn trọng thời gian của HỌ chứ không phải bạn chán. Dùng cả trực tiếp lẫn qua điện thoại.
    B1
  9. 9

    I will let you get back to work.

    /aɪ wɪl let juː ɡet bæk tuː wɜːrk./

    Để bạn quay lại làm việc nhé.

    Tình huống

    Bạn ghé qua bàn đồng nghiệp nói chuyện và giờ muốn rút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối với câu trên, dùng ở công sở. Nó khép cuộc trò chuyện mà vẫn giữ không khí thân thiện.
    B1
  10. 10

    It was good to see you.

    /ɪt wɑːz ɡʊd tuː siː juː./

    Gặp bạn vui lắm.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người quen sau khi trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "see" cho người đã quen, "meet" cho người lần đầu gặp. Nhầm hai từ này là lỗi rất hay gặp.
    A220 lần
  11. 11

    Talk to you soon.

    /tɔːk tuː juː suːn./

    Nói chuyện sau nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc cuộc gọi với người thân quen. Bạn nói câu cuối gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khép cuộc gọi chuẩn giữa bạn bè. Nhắn tin viết tắt "TTYS". Trang trọng hơn thì "I look forward to speaking again."
    A29 lần
  12. 12

    Goodbye.

    /ˌɡʊdˈbaɪ./

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn chia tay ai đó theo lối trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhá trang trọng trong lời nói hằng ngày — bạn bè hay dùng "Bye" hoặc "See you". Kết thúc cuộc gọi trang trọng thì đúng.
    A1453 lần
  13. 13

    Bye.

    /baɪ./

    Chào nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản ngắn, thân mật. Người bản xứ hay nói đúp: "Bye bye" hoặc "Bye now".
    A11.997 lần
  14. 14

    Good night.

    /ɡʊd naɪt./

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn chia tay hoặc đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà câu CHIA TAY buổi tối, không phải câu chào gặp mặt. Gặp nhau buổi tối thì nói "Good evening".
    A11.210 lần
  15. 15

    I need to get going.

    /aɪ niːd tuː ɡet ˈɡoʊɪŋ./

    Tôi cần phải đi đây.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn phải rời đi. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get going" nghe tự nhiên hơn "go" khi báo sắp đi. Cùng nhóm: "get moving", "get started".
    A23 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.