Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 196 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    Where are you from?

    /wer ɑːr juː frʌm?/

    Bạn đến từ đâu?

    Tình huống

    Người mới quen nói giọng khác vùng, bạn tò mò về quê quán của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà hiểu là hỏi nước nào hay hỏi vùng nào. Nếu muốn hỏi nơi đang sống thì phải nói rõ: "Where do you live?"
    A1104 lần
  2. 2

    What do you do?

    /wʌt duː juː duː?/

    Bạn làm nghề gì?

    Tình huống

    Nói chuyện với người mới quen trong tiệc, muốn biết họ làm nghề gì mà không hỏi trống không. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng ai cũng hiểu là hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi đang làm gì lúc này. Bản dài "What do you do for a living?" cũng đúng, chỉ là ít dùng hơn và nghe nhấn nhá hơn.
    A1171 lần
  3. 3

    How long have you been here?

    /haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hiːr?/

    Bạn ở đây được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Biết người kia mới chuyển đến thành phố, bạn muốn biết họ đã ở đây tính tới giờ là bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc "ở đây" vẫn đang tiếp diễn. Nói "How long are you here?" thì thành hỏi bạn còn ở lại bao lâu nữa — nghĩa ngược hẳn.
    B159 lần
  4. 4

    What brings you here?

    /wʌt brɪŋz juː hiːr?/

    Điều gì đưa bạn tới đây vậy?

    Tình huống

    Gặp người quen ở một nơi bạn không ngờ gặp họ. Bạn hỏi lý do họ có mặt, giọng thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hơi tò mò. Với khách hàng hoặc người lạ thì hỏi thẳng "Are you here for the conference?" sẽ an toàn hơn.
    B137 lần
  5. 5

    What do you recommend?

    /wʌt duː juː ˌrekəˈmend?/

    Bạn gợi ý món nào?

    Tình huống

    Bạn nhìn thực đơn toàn tên lạ, không biết chọn gì, nhân viên thì rành quán. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này luôn được nhân viên đón nhận, và thường ra món ngon nhất quán. Hỏi hẹp hơn thì "What's good here?" hoặc "What's your most popular dish?".
    A28 lần
  6. 6

    What's in this dish?

    /wʌts ɪn ðɪs dɪʃ?/

    Món này gồm những gì?

    Tình huống

    Một món trong thực đơn nghe hấp dẫn nhưng bạn không biết nó nấu bằng gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Nếu lý do là dị ứng thì nói thẳng lý do luôn — bếp sẽ cẩn thận hơn hẳn so với khi chỉ hỏi cho biết.
    A2
  7. 7

    Can we pay separately?

    /kæn wiː peɪ ˈsepərətli?/

    Chúng tôi trả riêng được không?

    Tình huống

    Cả nhóm ăn chung nhưng mỗi người muốn trả phần mình. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất bình thường ở Âu Mỹ. Cách khác: "Can we split the bill?" (chia đều) — khác với "separately" (mỗi người trả đúng phần mình).
    A2
  8. 8

    Can I take this to go?

    /kæn aɪ teɪk ðɪs tuː ɡoʊ?/

    Tôi mang về được không?

    Tình huống

    Còn nửa đĩa mà bạn phải đi, không muốn bỏ phí. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "to go", người Anh nói "takeaway". Xin hộp thì "Could I get a box?" hoặc ở Mỹ là "a to-go box".
    A2
  9. 9

    Do you have a table available tonight?

    /duː juː hæv ə ˈteɪbəl əˈveɪləbəl təˈnaɪt?/

    Tối nay bên bạn còn bàn không?

    Tình huống

    Bạn gọi điện tới nhà hàng trước khi đi, chưa biết họ còn chỗ hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNếu quán còn chỗ họ sẽ hỏi ngay mấy người và mấy giờ — chuẩn bị sẵn hai thông tin đó để không lúng túng.
    A2
  10. 10

    For here or to go?

    /fɔːr hiːr ɔːr tuː ɡoʊ?/

    Dùng tại chỗ hay mang đi ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong đồ uống và bạn cần biết họ ngồi lại hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi bạn, không phải câu bạn hỏi họ. Học nó để nghe hiểu chứ không phải để nói — nghe hụt câu này là cả hàng phía sau phải chờ.
    A21 lần
  11. 11

    How much is this?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs?/

    Cái này bao nhiêu tiền?

    Tình huống

    Bạn cầm một món trên kệ mà không thấy giá dán ở đâu. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐổi thành "How much are these?" khi hỏi nhiều món. Ở siêu thị Âu Mỹ giá luôn niêm yết nên câu này chủ yếu dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ.
    A18 lần
  12. 12

    Do you have this in a larger size?

    /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈlɑːrdʒər saɪz?/

    Cái này có cỡ lớn hơn không?

    Tình huống

    Bạn thích cái áo nhưng mặc thử thấy chật. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Âu Mỹ khác cỡ Việt Nam, nên nói rõ số nếu biết. Ở Anh cỡ quần áo nữ khác Mỹ hai bậc — cứ hỏi cho chắc.
    A2
  13. 13

    Do you take cards?

    /duː juː teɪk kɑːrdz?/

    Ở đây có nhận thẻ không?

    Tình huống

    Tới lúc trả tiền, bạn không mang tiền mặt và chưa biết quán có máy quẹt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVài nơi ở Âu Mỹ chỉ nhận tiền mặt, và ngược lại nhiều nơi không nhận tiền mặt. Hỏi trước khi gọi món hay chất đầy giỏ.
    A1
  14. 14

    Where can I find the milk?

    /wer kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk?/

    Sữa để ở đâu vậy?

    Tình huống

    Đi mấy vòng siêu thị mà không thấy thứ cần mua, nhân viên đang xếp hàng gần đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên siêu thị Âu Mỹ quen với câu này và thường dẫn tận nơi. Họ hay đáp bằng số lối đi: "Aisle 7".
    A1
  15. 15

    Is this on sale?

    /ɪz ðɪs ɑːn seɪl?/

    Cái này có đang giảm giá không?

    Tình huống

    Món đồ nằm dưới tấm biển ghi giảm giá nhưng bạn không chắc nó có thuộc diện đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"On sale" là đang giảm giá; "for sale" là đang được bán. Nhầm hai cụm này là hỏi một đằng nhận một nẻo.
    A2
  16. 16

    What time is check-out?

    /wʌt taɪm ɪz tʃek-aʊt?/

    Mấy giờ phải trả phòng?

    Tình huống

    Nhận phòng xong, bạn cần biết hôm cuối phải rời đi trước lúc nào để đặt vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường 11 giờ hoặc 12 giờ trưa ở Âu Mỹ. Muốn ở muộn hơn thì hỏi "Is late check-out possible?" — nhiều nơi cho miễn phí nếu còn phòng.
    A2
  17. 17

    Is breakfast included?

    /ɪz ˈbrekfəst ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có bao gồm bữa sáng không?

    Tình huống

    Bạn không nhớ gói phòng đã đặt có kèm bữa sáng hay phải trả thêm. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Included" nghĩa là đã tính trong giá phòng. Cùng mẫu: "Is tax included?", "Is wifi included?" — dùng được ở khắp nơi.
    A2
  18. 18

    What's the wifi password?

    /wʌts ðə ˈwaɪˌfaɪ ˈpæˌswɜːrd?/

    Mật khẩu wifi là gì?

    Tình huống

    Vào phòng, điện thoại bắt được sóng nhưng đòi mật khẩu. Bạn gọi lễ tân hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói "wifi" chứ không phải "wireless". Nhiều nơi hỏi ngược lại số phòng để cấp mật khẩu riêng.
    A1
  19. 19

    How long does it take?

    /haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk?/

    Đi mất bao lâu?

    Tình huống

    Lên xe rồi, bạn muốn biết còn bao lâu nữa mới tới để tính giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take" ở đây là "mất bao lâu", không phải "lấy". Cùng mẫu: "How long does it take to get there?"
    A211 lần
  20. 20

    How much will it cost?

    /haʊ mʌtʃ wɪl ɪt kɑːst?/

    Hết khoảng bao nhiêu?

    Tình huống

    Trước khi xe lăn bánh, bạn muốn biết giá để khỏi tranh cãi lúc xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới taxi ở nơi lạ, hỏi giá TRƯỚC khi xe chạy là thói quen tốt. Ở Âu Mỹ taxi có đồng hồ nên tài xế thường đáp "It depends on traffic".
    A21 lần
  21. 21

    What time does the train leave?

    /wʌt taɪm dʌz ðə treɪn liːv?/

    Mấy giờ tàu chạy?

    Tình huống

    Cầm vé trong tay nhưng bảng điện tử quá xa để đọc. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, không dùng "will leave". Cùng mẫu cho máy bay, xe buýt, phim chiếu.
    A2
  22. 22

    Which platform is it?

    /wɪtʃ ˈplætˌfɔːrm ɪz ɪt?/

    Ở sân ga số mấy?

    Tình huống

    Sắp tới giờ tàu chạy mà bạn chưa biết ra chỗ nào để đón. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "platform", người Mỹ nói "track". Hỏi ở ga Mỹ bằng chữ "platform" vẫn hiểu, chỉ là nghe hơi lạ.
    A2
  23. 23

    Where is the baggage claim?

    /wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/

    Chỗ lấy hành lý ở đâu?

    Tình huống

    Xuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.
    A2
  24. 24

    Excuse me, how do I get to the station?

    /ɪkˈskjuːs miː, haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsteɪʃən?/

    Xin lỗi, tới nhà ga đi thế nào?

    Tình huống

    Bạn lạc ở khu phố lạ, có người đi bộ ngang qua. Bạn gọi họ lại và hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLuôn mở đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ. Hỏi trống không ở Âu Mỹ bị coi là bất lịch sự hơn ở Việt Nam nhiều.
    A2
  25. 25

    Is it far from here?

    /ɪz ɪt fɑːr frʌm hiːr?/

    Từ đây tới đó có xa không?

    Tình huống

    Người ta vừa chỉ đường xong, bạn cần biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối tự nhiên sau khi được chỉ đường. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ chứ không phải bằng khoảng cách: "About ten minutes".
    A1
  26. 26

    Is there a pharmacy nearby?

    /ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/

    Gần đây có hiệu thuốc không?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.
    A2
  27. 27

    Are you free this afternoon?

    /ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/

    Chiều nay bạn rảnh không?

    Tình huống

    Bạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.
    A2
  28. 28

    What do you think?

    /wʌt duː juː θɪŋk?/

    Anh thấy thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến của người khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời người khác nêu ý kiến. Trong họp, người chủ trì hay gọi tên cụ thể: "Mai, what do you think?" — hỏi trống thì thường không ai đáp.
    A11.409 lần
  29. 29

    I have a question.

    /aɪ hæv ə ˈkwestʃən./

    Tôi có một câu hỏi.

    Tình huống

    Người trình bày vừa dứt lời và mở phần hỏi đáp. Bạn giơ tay và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này trước rồi mới hỏi, để người trình bày kịp dừng lại. Nhảy thẳng vào câu hỏi dễ thành cắt lời.
    A153 lần
  30. 30

    How often should I take this?

    /haʊ ˈɔːfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs?/

    Thuốc này uống mấy lần một ngày?

    Tình huống

    Bác sĩ đưa toa thuốc mà chưa dặn liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take" dùng cho thuốc, không phải "eat" hay "drink". Hỏi thêm cho chắc: "Before or after meals?"
    A2
  31. 31

    Is there a doctor here?

    /ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/

    Ở đây có bác sĩ không?

    Tình huống

    Có người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.
    A22 lần
  32. 32

    How was your weekend?

    /haʊ wɑːz jɔːr ˈwiːˌkend?/

    Cuối tuần của bạn thế nào?

    Tình huống

    Sáng thứ Hai, bạn gặp đồng nghiệp ở chỗ pha cà phê. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện kinh điển sáng thứ Hai ở công sở Âu Mỹ. Nhớ hỏi ngược lại sau khi họ kể xong.
    A18 lần
  33. 33

    What do you do in your free time?

    /wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/

    Rảnh rỗi bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Câu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.
    A2
  34. 34

    How far is it?

    /haʊ fɑːr ɪz ɪt?/

    Chỗ đó có xa không?

    Tình huống

    Người ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.
    A110 lần
  35. 35

    Can we walk there?

    /kæn wiː wɔːk ðer?/

    Mình đi bộ tới đó được không?

    Tình huống

    Cả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."
    A1
  36. 36

    Do you have this in a smaller size?

    /duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz?/

    Cái này có cỡ nhỏ hơn không?

    Tình huống

    Mặc thử xong thấy rộng thùng thình. Bạn hỏi người bán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng mẫu với cỡ lớn hơn, chỉ đổi tính từ. Nói rõ số cỡ nếu biết sẽ nhanh hơn: "Do you have this in a six?"
    A2
  37. 37

    Can I pay by card?

    /kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd?/

    Tôi trả bằng thẻ được không?

    Tình huống

    Tới quầy tính tiền, trong ví bạn chỉ có thẻ ngân hàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"By card", "by cash" — dùng "by" cho phương thức thanh toán. Ở Âu Mỹ hỏi ngược lại rất hay gặp: "Card or cash?"
    A1
  38. 38

    What time works for you?

    /wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/

    Mấy giờ thì tiện cho bạn?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"
    A2
  39. 39

    What are you doing?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ?/

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn thấy người nhà loay hoay với thứ gì đó và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành tò mò hay trách móc — lên giọng gắt ở chữ "doing" là thành "làm cái trò gì vậy". Hỏi kế hoạch thì phải là "What are you doing tonight?".
    A15.196 lần
  40. 40

    What's going on?

    /wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/

    Chuyện gì đang xảy ra vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.
    A12.937 lần
  41. 41

    What's wrong?

    /wʌts rɔːŋ?/

    Có chuyện gì thế?

    Tình huống

    Người bạn ngồi im, mặt buồn rười rượi. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy có gì đó KHÔNG ỔN — khác "What's going on?" (hỏi tình hình chung). Hỏi về đồ vật hỏng thì là "What's wrong with it?".
    A11.792 lần
  42. 42

    Did you get my email?

    /dɪd juː ɡet maɪ iˈmeɪl?/

    Bạn nhận được email của tôi chưa?

    Tình huống

    Bạn gửi tài liệu hôm qua mà chưa thấy hồi âm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc khéo mà không trách. Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("Did you get"), người Anh cũng hay dùng "Have you got my email?".
    A2
  43. 43

    Did you sleep well?

    /dɪd juː sliːp wel?/

    Bạn ngủ ngon không?

    Tình huống

    Sáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".
    A116 lần
  44. 44

    Did you find it?

    /dɪd juː faɪnd ɪt?/

    Bạn tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".
    A128 lần
  45. 45

    Is that all?

    /ɪz ðæt ɔːl?/

    Chỉ vậy thôi à?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong và bạn muốn biết họ còn cần gì nữa không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong dịch vụ thì đây là câu lịch sự. Nhưng dùng trong hội thoại thường, giọng hạ xuống, nó thành chê bai ("có thế thôi à").
    A294 lần
  46. 46

    What about you?

    /wʌt əˈbaʊt juː?/

    Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa trả lời xong câu hỏi của người ta và muốn hỏi ngược lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi ngược ngắn nhất, giữ cho hội thoại không một chiều. Cùng nghĩa: "How about you?" — hai câu thay nhau được.
    A1633 lần
  47. 47

    I've got a question.

    /aɪv ɡɑːt ə ˈkwestʃən./

    Tôi có câu này muốn hỏi.

    Tình huống

    Người trình bày vừa dứt lời và bạn muốn hỏi. Bạn xin lượt thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh hay dùng "I've got", người Mỹ hay dùng "I have" — cùng nghĩa, cùng đúng.
    A210 lần
  48. 48

    Have you been here before?

    /hæv juː bɪn hiːr bɪˈfɔːr?/

    Bạn tới đây lần nào chưa?

    Tình huống

    Bạn dẫn người khác tới một quán và không rõ họ đã biết chỗ này chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về trải nghiệm tính tới bây giờ, không hỏi lúc nào. Hỏi "Did you come here?" là hỏi một lần cụ thể — khác hẳn.
    A27 lần
  49. 49

    Have you eaten yet?

    /hæv juː ˈiːtən jet?/

    Bạn ăn gì chưa?

    Tình huống

    Đã quá trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là bạn nghĩ việc đó lẽ ra đã xảy ra rồi. Khác văn hoá Việt — ở Âu Mỹ đây là câu rủ ăn, không phải câu chào.
    A21 lần
  50. 50

    Have you finished?

    /hæv juː ˈfɪnɪʃt?/

    Bạn xong chưa?

    Tình huống

    Bạn cần dùng thứ người kia đang dùng, và muốn hỏi mà không giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "Are you done?" — cùng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ. Cả hai đều lịch sự.
    A18 lần
  51. 51

    Is there a problem?

    /ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/

    Có chuyện gì không?

    Tình huống

    Người kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.
    A2235 lần
  52. 52

    Could you tell me where the station is?

    /kʊd juː tel miː wer ðə ˈsteɪʃən ɪz?/

    Bạn chỉ giúp nhà ga ở đâu được không?

    Tình huống

    Bạn hỏi đường một người lạ và muốn nghe thật lịch sự chứ không cộc lốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY TRẬT TỰ TỪ: bọc lại thì hết đảo ngữ — "where the station IS", không phải "where is the station". Người Việt sai chỗ này gần như luôn.
    B1
  53. 53

    Do you know what time it starts?

    /duː juː noʊ wʌt taɪm ɪt stɑːrts?/

    Bạn biết mấy giờ bắt đầu không?

    Tình huống

    Bạn hỏi người bên cạnh về giờ giấc một sự kiện sắp diễn ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: "what time it starts", không phải "what time does it start". Mẫu "Do you know…" làm câu hỏi mềm hẳn đi.
    B1
  54. 54

    What's the problem?

    /wʌts ðə ˈprɑːbləm?/

    Vấn đề là gì?

    Tình huống

    Người ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"
    A1188 lần
  55. 55

    What's the plan?

    /wʌts ðə plæn?/

    Kế hoạch thế nào?

    Tình huống

    Cả nhóm sắp đi đâu đó mà bạn chưa nắm được lịch trình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp. Trong họp trang trọng thì hỏi "What are the next steps?"
    A282 lần
  56. 56

    What's the difference?

    /wʌts ðə ˈdɪfərəns?/

    Khác nhau chỗ nào?

    Tình huống

    Người bán đưa ra hai lựa chọn mà bạn không thấy khác gì nhau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để so sánh. Nói rõ hai thứ thì thêm "between": "What's the difference between these two?"
    A296 lần
  57. 57

    How do you know?

    /haʊ duː juː noʊ?/

    Sao bạn biết?

    Tình huống

    Người ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"
    A1592 lần
  58. 58

    How does it work?

    /haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/

    Cái này dùng thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.
    A255 lần
  59. 59

    How long will it take?

    /haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk?/

    Mất bao lâu vậy?

    Tình huống

    Bạn gửi đồ đi sửa và cần biết bao giờ xong để sắp lịch. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How long does it take?" (thường lệ) — câu này hỏi về LẦN NÀY. Chọn sai thì nhận câu trả lời không dùng được.
    A219 lần
  60. 60

    Don't you think so?

    /doʊnt juː θɪŋk soʊ?/

    Bạn không thấy vậy sao?

    Tình huống

    Bạn vừa nêu một ý và muốn kéo người kia về phía mình. Bạn hỏi thêm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định để mời tán thành, không phải hỏi thật. Đáp "Yes" là đồng ý với bạn — đừng bị chữ "don't" làm rối.
    B16 lần
  61. 61

    Will you be there?

    /wɪl juː biː ðer?/

    Bạn có tới không?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia có dự buổi hẹn sắp tới hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tương lai. Nếu chuyện đã lên lịch chắc chắn thì người bản xứ hay hỏi "Are you going?" hơn.
    A16 lần
  62. 62

    What do you think we should do?

    /wʌt duː juː θɪŋk wiː ʃʊd duː?/

    Theo bạn mình nên làm gì?

    Tình huống

    Cả nhóm bí và bạn muốn kéo người kia vào cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý kiến kèm đề nghị hành động, mạnh hơn "What do you think?" trống. Trong họp, câu này thường mở ra giải pháp thật.
    B121 lần
  63. 63

    Do you have a bag?

    /duː juː hæv ə bæɡ?/

    Có túi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua nhiều thứ và không mang theo túi. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ nhiều nước châu Âu túi phải trả tiền và không được đưa mặc định. Hỏi trước thì đỡ lúng túng ở quầy.
    A1
  64. 64

    Does it come with a warranty?

    /dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɔːrənti?/

    Có bảo hành không?

    Tình huống

    Bạn sắp mua một món đồ điện tử đắt tiền. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?

    Người bản xứ dùng thế nào"Come with" nghĩa là đi kèm sẵn. Người Anh hay dùng "guarantee" thay "warranty" — cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.
    B1
  65. 65

    Is there a lift?

    /ɪz ðer ə lɪft?/

    Ở đây có thang máy không?

    Tình huống

    Bạn xách vali nặng và phòng ở tầng bốn. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "lift", người Mỹ nói "elevator" — đây là một trong những cặp Anh–Mỹ khác nhau rõ nhất.
    A2
  66. 66

    Where do I sign?

    /wer duː aɪ saɪn?/

    Tôi ký chỗ nào?

    Tình huống

    Người ta đưa bạn một tờ giấy nhiều chỗ trống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn cực hay dùng khi làm thủ tục. Cùng mẫu: "Where do I pay?", "Where do I wait?"
    A213 lần
  67. 67

    Could you explain this charge?

    /kʊd juː ɪkˈspleɪn ðɪs tʃɑːrdʒ?/

    Bạn giải thích khoản này giúp tôi?

    Tình huống

    Trên hoá đơn có một khoản bạn không nhận ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là khoản tiền bị tính. Hỏi trước khi kết luận là bị tính sai — nhiều khi chỉ là phí dịch vụ ghi tắt.
    B1
  68. 68

    Do I need to bring anything?

    /duː aɪ niːd tuː brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/

    Tôi cần mang theo gì không?

    Tình huống

    Bạn vừa hẹn lịch làm thủ tục và muốn chuẩn bị trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này tiết kiệm cả một chuyến đi lại. Rất nên hỏi khi làm thủ tục ở nước ngoài, nơi yêu cầu giấy tờ khác hẳn Việt Nam.
    A2
  69. 69

    How much is the rent?

    /haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent?/

    Tiền thuê bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn đi xem một căn phòng cho thuê. Câu hỏi đầu tiên của bạn là gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Rent" là tiền thuê (danh từ) và cũng là động từ "thuê". Hỏi thêm cho đủ: "Are bills included?"
    A2
  70. 70

    Are bills included?

    /ɑːr bɪlz ˌɪnˈkluːdəd?/

    Có bao gồm điện nước không?

    Tình huống

    Chủ nhà báo giá thuê và bạn cần biết còn khoản nào nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Bills" ở đây là điện, nước, ga, internet — không phải hoá đơn mua hàng. Đây là từ cố định trong chuyện thuê nhà.
    B1
  71. 71

    When can someone come and fix it?

    /wen kæn ˈsʌmˌwʌn kʌm ənd fɪks ɪt?/

    Khi nào có người tới sửa?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng nhưng chưa ai tới. Bạn hỏi tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỐC THỜI GIAN thay vì hỏi lại "có sửa không" — cách này khó bị hoãn tiếp. Rất hiệu quả khi khiếu nại.
    B1
  72. 72

    I'm writing to ask about the schedule.

    /aɪm ˈraɪtɪŋ tuː æsk əˈbaʊt ðə ˈskedʒʊl./

    Tôi viết thư để hỏi về lịch trình.

    Tình huống

    Bạn viết email cho người chưa quen và cần nói ngay mục đích. Bạn viết câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói mục đích ngay câu đầu là chuẩn mực email Âu Mỹ. Vòng vo ba đoạn rồi mới vào việc là lối viết dễ bị bỏ qua.
    B1
  73. 73

    Who is handling this?

    /huː ɪz ˈhændlɪŋ ðɪs?/

    Ai đang phụ trách việc này?

    Tình huống

    Có việc chưa rõ ai làm và bạn cần tìm đúng người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Handle" là phụ trách, xử lý. Hỏi vậy hay hơn hỏi "Whose fault is this?" — tìm người làm chứ không tìm người sai.
    B1
  74. 74

    Is this carry-on size okay?

    /ɪz ðɪs ˈkæri-ɑːn saɪz ˌoʊˈkeɪ?/

    Cỡ này xách tay được không?

    Tình huống

    Bạn không chắc vali của mình có vừa quy định xách tay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước ở quầy còn hơn bị chặn ở cửa lên máy bay, lúc đó phải trả phí gửi rất đắt.
    B1
  75. 75

    What time is boarding?

    /wʌt taɪm ɪz ˈbɔːrdɪŋ?/

    Mấy giờ lên máy bay?

    Tình huống

    Bạn có vé rồi và cần biết mấy giờ phải ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Boarding" là giờ bắt đầu lên máy bay, sớm hơn giờ cất cánh 30–45 phút. Nhầm hai giờ này là lỡ chuyến.
    A2
  76. 76

    Where is gate twelve?

    /wer ɪz ɡeɪt twelv?/

    Cửa số mười hai ở đâu?

    Tình huống

    Bạn đang trong sân bay và không tìm ra cửa ghi trên vé. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Gate" là cửa ra máy bay, khác "terminal" (nhà ga). Sân bay lớn có nhiều nhà ga cách nhau cả chuyến tàu điện.
    A1
  77. 77

    Is the flight on time?

    /ɪz ðə flaɪt ɑːn taɪm?/

    Chuyến bay có đúng giờ không?

    Tình huống

    Bạn tới sân bay sớm và muốn biết có phải chờ thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"On time" là đúng giờ. Bảng điện tử ghi "On time", "Delayed", "Boarding", "Final call" — nhớ bốn chữ này là đủ dùng.
    A2
  78. 78

    Does this bus go to the centre?

    /dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tuː ðə ˈsentər?/

    Xe này có đi trung tâm không?

    Tình huống

    Bạn đứng ở bến, xe vừa tới mà bạn không chắc đúng tuyến. Bạn hỏi tài xế gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh viết "centre", người Mỹ viết "center" — phát âm giống nhau. Hỏi tài xế là cách nhanh nhất, họ trả lời gọn.
    A2
  79. 79

    How many stops is it?

    /haʊ ˈmeni stɑːps ɪz ɪt?/

    Còn mấy trạm nữa?

    Tình huống

    Bạn lên xe rồi và cần biết khi nào xuống. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm trạm dễ hơn nhớ tên trạm khi tên bằng tiếng nước ngoài. Hỏi thêm: "Could you tell me when to get off?"
    A2
  80. 80

    Is this the right way to the museum?

    /ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ tuː ðə mjuˈziːəm?/

    Đi lối này tới bảo tàng đúng không?

    Tình huống

    Bạn đang đi mà bắt đầu nghi mình sai hướng. Bạn hỏi người qua đường gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận hướng đang đi, khác hỏi đường từ đầu. Câu này nhanh hơn vì người ta chỉ cần gật hoặc lắc.
    A2
  81. 81

    How do I get to the city centre from here?

    /haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsɪti ˈsentər frʌm hiːr?/

    Từ đây vào trung tâm đi thế nào?

    Tình huống

    Bạn vừa xuống sân bay và chưa biết vào thành phố bằng cách nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "from here" là người ta chỉ đường từ đúng chỗ bạn đứng. Thiếu nó thì dễ nhận chỉ dẫn từ một điểm khác.
    A2
  82. 82

    Is it serious?

    /ɪz ɪt ˈsɪriəs?/

    Có nghiêm trọng không?

    Tình huống

    Bác sĩ khám xong và bạn muốn biết mức độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để hỏi mức độ. Bác sĩ Âu Mỹ thường trả lời rất thẳng — chuẩn bị tinh thần nghe câu trả lời trực tiếp.
    A224 lần
  83. 83

    Do I need a prescription?

    /duː aɪ niːd ə prəˈskrɪpʃən?/

    Tôi có cần đơn thuốc không?

    Tình huống

    Bạn muốn mua một loại thuốc và không rõ có phải xin đơn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ rất nhiều thuốc thông thường ở Việt Nam lại cần đơn. Hỏi trước ở hiệu thuốc để khỏi đi lại hai lần.
    B1
  84. 84

    Are there any side effects?

    /ɑːr ðer ˈeni saɪd ɪˈfekts?/

    Thuốc có tác dụng phụ không?

    Tình huống

    Bác sĩ kê thuốc mới và bạn muốn biết trước điều gì có thể xảy ra. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Side effects" là cụm cố định. Câu này luôn được bác sĩ trả lời nghiêm túc — nên hỏi mỗi lần nhận thuốc mới.
    B13 lần
  85. 85

    How was it?

    /haʊ wɑːz ɪt?/

    Thế nào rồi?

    Tình huống

    Người ta vừa đi phỏng vấn hoặc đi khám về. Bạn hỏi kết quả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngắn nhất về một việc vừa xong. Cùng mẫu: "How was your trip?", "How was the meeting?"
    A177 lần
  86. 86

    Do you have any brothers or sisters?

    /duː juː hæv ˈeni ˈbrʌðərz ɔːr ˈsɪstərz?/

    Bạn có anh chị em không?

    Tình huống

    Nói chuyện với người mới quen và bạn muốn biết thêm về gia đình họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh không phân biệt anh/em như tiếng Việt — "brother" là cả anh lẫn em trai. Muốn rõ thì thêm "older" hoặc "younger".
    A13 lần
  87. 87

    How old are your children?

    /haʊ oʊld ɑːr jɔːr ˈtʃɪldrən?/

    Các cháu bao nhiêu tuổi?

    Tình huống

    Người ta vừa nhắc tới con của họ. Bạn hỏi thăm thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi TRẺ CON thì bình thường; hỏi tuổi người lớn ở Âu Mỹ là mất lịch sự, nhất là với phụ nữ. Đây là khác biệt văn hoá rõ rệt.
    A1
  88. 88

    Are you free this weekend?

    /ɑːr juː friː ðɪs ˈwiːˌkend?/

    Cuối tuần bạn rảnh không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi chơi và muốn biết lịch của người kia trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới mời là cách lịch sự — nếu họ bận thì không ai phải từ chối, đỡ ngượng cho cả hai.
    A1
  89. 89

    Is there wifi here?

    /ɪz ðer ˈwaɪˌfaɪ hiːr?/

    Ở đây có wifi không?

    Tình huống

    Bạn vào một quán và cần mạng để làm việc. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐọc là /ˈwaɪfaɪ/. Hỏi tiếp mật khẩu: "What's the password?" — hai câu này gần như luôn đi cùng nhau.
    A1
  90. 90

    How do you pronounce this word?

    /haʊ duː juː prəˈnaʊns ðɪs wɜːrd?/

    Từ này đọc thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ lạ và không biết phát âm ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How do you spell it?" (đánh vần). Chữ "pronounce" chính nó cũng khó đọc: /prəˈnaʊns/.
    A2
  91. 91

    What's the homework for tomorrow?

    /wʌts ðə ˈhoʊmˌwɜːrk fɔːr təˈmɑːˌroʊ?/

    Bài tập ngày mai là gì?

    Tình huống

    Cuối giờ học bạn chưa nghe rõ phần dặn bài. Bạn hỏi bạn học gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Homework" không đếm được — không có "homeworks" hay "a homework". Người Việt hay thêm "s", đây là lỗi kinh điển.
    A1
  92. 92

    Am I saying it right?

    /æm aɪ ˈseɪɪŋ ɪt raɪt?/

    Em nói vậy đúng chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa tập nói một câu và muốn được sửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mời người ta sửa cho mình — cách học nhanh nhất. Người bản xứ thường ngại sửa nếu không được mời.
    A21 lần
  93. 93

    What does this word mean in Vietnamese?

    /wʌt dʌz ðɪs wɜːrd miːn ɪn viˌetnɑːˈmiːs?/

    Từ này tiếng Việt là gì?

    Tình huống

    Bạn tra từ điển mà vẫn không rõ nghĩa. Bạn hỏi người biết tiếng Việt gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa sang tiếng mẹ đẻ nhanh hơn nghe giải thích bằng tiếng Anh khi mới học. Không có gì phải ngại.
    A2
  94. 94

    What's your number?

    /wʌts jɔːr ˈnʌmbər?/

    Số điện thoại bạn là gì?

    Tình huống

    Bạn cần liên lạc với người mới quen sau này. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "phone number", ai cũng hiểu. Đọc số điện thoại tiếng Anh thì đọc từng chữ số một, không gộp.
    A19 lần
  95. 95

    Do you think it will rain?

    /duː juː θɪŋk ɪt wɪl reɪn?/

    Bạn nghĩ trời có mưa không?

    Tình huống

    Trời âm u và bạn phân vân có nên mang ô. Bạn hỏi người kia gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you think + mệnh đề" để hỏi dự đoán. Sau nó KHÔNG đảo ngữ — không nói "Do you think will it rain".
    A2
  96. 96

    What time is it?

    /wʌt taɪm ɪz ɪt?/

    Mấy giờ rồi?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn với người lạ: "Excuse me, do you have the time?" — chú ý mạo từ "the", thiếu nó thành hỏi "bạn có rảnh không".
    A1219 lần
  97. 97

    Which way is quicker?

    /wɪtʃ weɪ ɪz ˈkwɪkər?/

    Đường nào nhanh hơn?

    Tình huống

    Có hai lối đi và bạn muốn chọn lối nhanh hơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh giữa hai lựa chọn thì dùng "which", nhiều lựa chọn không giới hạn thì dùng "what".
    A2
  98. 98

    Is it walking distance or should we take a taxi?

    /ɪz ɪt ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns ɔːr ʃʊd wiː teɪk ə ˈtæksi?/

    Đi bộ được hay phải bắt xe?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nên đi bộ hay gọi xe, và muốn hỏi gọn trong một câu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kèm cả hai phương án thì câu trả lời rõ ngay. Cách hỏi này hiệu quả hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính.
    B1
  99. 99

    What kind of music do you like?

    /wʌt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk?/

    Bạn thích nhạc gì?

    Tình huống

    Câu chuyện với người mới quen đang cần một chủ đề dễ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "What kind of…" hỏi về loại. Chủ đề an toàn ở mọi nền văn hoá — an toàn hơn hỏi tuổi, lương hay tình trạng hôn nhân.
    A22 lần
  100. 100

    Could you give me an example?

    /kʊd juː ɡɪv miː æn ɪɡˈzæmpəl?/

    Bạn cho một ví dụ được không?

    Tình huống

    Người ta nói một điều trừu tượng mà bạn chưa hình dung được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách hiệu quả nhất để hiểu một ý mơ hồ. Cũng là cách lịch sự để kiểm tra xem người nói có thật sự nắm vấn đề không.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.