
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 196 câu
- 1
Where are you from?
/wer ɑːr juː frʌm?/
Bạn đến từ đâu?
Tình huốngNgười mới quen nói giọng khác vùng, bạn tò mò về quê quán của họ. Bạn hỏi gì?
Someone you have just met has an accent from elsewhere and you are curious where they grew up.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ ngữ cảnh mà hiểu là hỏi nước nào hay hỏi vùng nào. Nếu muốn hỏi nơi đang sống thì phải nói rõ: "Where do you live?"A1104 lần - 2
What do you do?
/wʌt duː juː duː?/
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen trong tiệc, muốn biết họ làm nghề gì mà không hỏi trống không. Bạn nói gì?
You're chatting with someone new at a party and want to find out what job they do.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng ai cũng hiểu là hỏi nghề nghiệp, không phải hỏi đang làm gì lúc này. Bản dài "What do you do for a living?" cũng đúng, chỉ là ít dùng hơn và nghe nhấn nhá hơn.A1171 lần - 3
How long have you been here?
/haʊ lɔːŋ hæv juː bɪn hiːr?/
Bạn ở đây được bao lâu rồi?
Tình huốngBiết người kia mới chuyển đến thành phố, bạn muốn biết họ đã ở đây tính tới giờ là bao lâu. Bạn hỏi gì?
You know the other person moved to this city recently and want to know how long they have lived here up to now.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì việc "ở đây" vẫn đang tiếp diễn. Nói "How long are you here?" thì thành hỏi bạn còn ở lại bao lâu nữa — nghĩa ngược hẳn.B159 lần - 4
What brings you here?
/wʌt brɪŋz juː hiːr?/
Điều gì đưa bạn tới đây vậy?
Tình huốngGặp người quen ở một nơi bạn không ngờ gặp họ. Bạn hỏi lý do họ có mặt, giọng thân mật. Bạn nói gì?
You meet an acquaintance somewhere you did not expect to see them and want to know why they came.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật và hơi tò mò. Với khách hàng hoặc người lạ thì hỏi thẳng "Are you here for the conference?" sẽ an toàn hơn.B137 lần - 5
What do you recommend?
/wʌt duː juː ˌrekəˈmend?/
Bạn gợi ý món nào?
Tình huốngBạn nhìn thực đơn toàn tên lạ, không biết chọn gì, nhân viên thì rành quán. Bạn hỏi gì?
The menu is full of dishes you do not know and the server knows the place well.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này luôn được nhân viên đón nhận, và thường ra món ngon nhất quán. Hỏi hẹp hơn thì "What's good here?" hoặc "What's your most popular dish?".A28 lần - 6
What's in this dish?
/wʌts ɪn ðɪs dɪʃ?/
Món này gồm những gì?
Tình huốngMột món trong thực đơn nghe hấp dẫn nhưng bạn không biết nó nấu bằng gì. Bạn hỏi gì?
A dish on the menu sounds good but you have no idea what goes into it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Nếu lý do là dị ứng thì nói thẳng lý do luôn — bếp sẽ cẩn thận hơn hẳn so với khi chỉ hỏi cho biết.A2 - 7
Can we pay separately?
/kæn wiː peɪ ˈsepərətli?/
Chúng tôi trả riêng được không?
Tình huốngCả nhóm ăn chung nhưng mỗi người muốn trả phần mình. Bạn hỏi nhân viên gì?
Your group ate together but each person wants to pay for their own part.
Người bản xứ dùng thế nàoRất bình thường ở Âu Mỹ. Cách khác: "Can we split the bill?" (chia đều) — khác với "separately" (mỗi người trả đúng phần mình).A2 - 8
Can I take this to go?
/kæn aɪ teɪk ðɪs tuː ɡoʊ?/
Tôi mang về được không?
Tình huốngCòn nửa đĩa mà bạn phải đi, không muốn bỏ phí. Bạn hỏi nhân viên gì?
Half the plate is left and you have to leave, but you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "to go", người Anh nói "takeaway". Xin hộp thì "Could I get a box?" hoặc ở Mỹ là "a to-go box".A2 - 9
Do you have a table available tonight?
/duː juː hæv ə ˈteɪbəl əˈveɪləbəl təˈnaɪt?/
Tối nay bên bạn còn bàn không?
Tình huốngBạn gọi điện tới nhà hàng trước khi đi, chưa biết họ còn chỗ hay không. Bạn hỏi gì?
You are calling a restaurant before going and do not know yet whether they have space.
Người bản xứ dùng thế nàoNếu quán còn chỗ họ sẽ hỏi ngay mấy người và mấy giờ — chuẩn bị sẵn hai thông tin đó để không lúng túng.A2 - 10
For here or to go?
/fɔːr hiːr ɔːr tuː ɡoʊ?/
Dùng tại chỗ hay mang đi ạ?
Tình huốngBạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong đồ uống và bạn cần biết họ ngồi lại hay không. Bạn hỏi gì?
You are behind the counter, a customer has just ordered, and you need to know if they are staying.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NHÂN VIÊN hỏi bạn, không phải câu bạn hỏi họ. Học nó để nghe hiểu chứ không phải để nói — nghe hụt câu này là cả hàng phía sau phải chờ.A21 lần - 11
How much is this?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðɪs?/
Cái này bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn cầm một món trên kệ mà không thấy giá dán ở đâu. Bạn hỏi người bán gì?
You are holding something off the shelf and there is no price tag anywhere on it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổi thành "How much are these?" khi hỏi nhiều món. Ở siêu thị Âu Mỹ giá luôn niêm yết nên câu này chủ yếu dùng ở chợ và cửa hàng nhỏ.A18 lần - 12
Do you have this in a larger size?
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈlɑːrdʒər saɪz?/
Cái này có cỡ lớn hơn không?
Tình huốngBạn thích cái áo nhưng mặc thử thấy chật. Bạn hỏi người bán gì?
You like the shirt but it is tight when you try it on, so you ask the assistant.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Âu Mỹ khác cỡ Việt Nam, nên nói rõ số nếu biết. Ở Anh cỡ quần áo nữ khác Mỹ hai bậc — cứ hỏi cho chắc.A2 - 13
Do you take cards?
/duː juː teɪk kɑːrdz?/
Ở đây có nhận thẻ không?
Tình huốngTới lúc trả tiền, bạn không mang tiền mặt và chưa biết quán có máy quẹt không. Bạn hỏi gì?
It is time to pay, you have no cash, and you do not know if they have a card machine.
Người bản xứ dùng thế nàoVài nơi ở Âu Mỹ chỉ nhận tiền mặt, và ngược lại nhiều nơi không nhận tiền mặt. Hỏi trước khi gọi món hay chất đầy giỏ.A1 - 14
Where can I find the milk?
/wer kæn aɪ faɪnd ðə mɪlk?/
Sữa để ở đâu vậy?
Tình huốngĐi mấy vòng siêu thị mà không thấy thứ cần mua, nhân viên đang xếp hàng gần đó. Bạn hỏi gì?
You have walked the supermarket twice without finding what you need; a staff member is stocking shelves nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoNhân viên siêu thị Âu Mỹ quen với câu này và thường dẫn tận nơi. Họ hay đáp bằng số lối đi: "Aisle 7".A1 - 15
Is this on sale?
/ɪz ðɪs ɑːn seɪl?/
Cái này có đang giảm giá không?
Tình huốngMón đồ nằm dưới tấm biển ghi giảm giá nhưng bạn không chắc nó có thuộc diện đó. Bạn hỏi gì?
The item sits under a sale sign but you are not sure it is actually included.
Người bản xứ dùng thế nào"On sale" là đang giảm giá; "for sale" là đang được bán. Nhầm hai cụm này là hỏi một đằng nhận một nẻo.A2 - 16
What time is check-out?
/wʌt taɪm ɪz tʃek-aʊt?/
Mấy giờ phải trả phòng?
Tình huốngNhận phòng xong, bạn cần biết hôm cuối phải rời đi trước lúc nào để đặt vé. Bạn hỏi gì?
You have your key and need to know by what time you must leave on the last day so you can book transport.
Người bản xứ dùng thế nàoThường 11 giờ hoặc 12 giờ trưa ở Âu Mỹ. Muốn ở muộn hơn thì hỏi "Is late check-out possible?" — nhiều nơi cho miễn phí nếu còn phòng.A2 - 17
Is breakfast included?
/ɪz ˈbrekfəst ˌɪnˈkluːdəd?/
Có bao gồm bữa sáng không?
Tình huốngBạn không nhớ gói phòng đã đặt có kèm bữa sáng hay phải trả thêm. Bạn hỏi lễ tân gì?
You cannot remember whether the room rate you booked covers breakfast or you must pay extra.
Người bản xứ dùng thế nào"Included" nghĩa là đã tính trong giá phòng. Cùng mẫu: "Is tax included?", "Is wifi included?" — dùng được ở khắp nơi.A2 - 18
What's the wifi password?
/wʌts ðə ˈwaɪˌfaɪ ˈpæˌswɜːrd?/
Mật khẩu wifi là gì?
Tình huốngVào phòng, điện thoại bắt được sóng nhưng đòi mật khẩu. Bạn gọi lễ tân hỏi gì?
In your room the network shows up but asks for a password, so you call the desk.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "wifi" chứ không phải "wireless". Nhiều nơi hỏi ngược lại số phòng để cấp mật khẩu riêng.A1 - 19
How long does it take?
/haʊ lɔːŋ dʌz ɪt teɪk?/
Đi mất bao lâu?
Tình huốngLên xe rồi, bạn muốn biết còn bao lâu nữa mới tới để tính giờ. Bạn hỏi gì?
You are in the car and want to know how much time the trip will take so you can plan.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" ở đây là "mất bao lâu", không phải "lấy". Cùng mẫu: "How long does it take to get there?"A211 lần - 20
How much will it cost?
/haʊ mʌtʃ wɪl ɪt kɑːst?/
Hết khoảng bao nhiêu?
Tình huốngTrước khi xe lăn bánh, bạn muốn biết giá để khỏi tranh cãi lúc xuống. Bạn hỏi gì?
Before the car sets off you want to know the price so there is no argument at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoVới taxi ở nơi lạ, hỏi giá TRƯỚC khi xe chạy là thói quen tốt. Ở Âu Mỹ taxi có đồng hồ nên tài xế thường đáp "It depends on traffic".A21 lần - 21
What time does the train leave?
/wʌt taɪm dʌz ðə treɪn liːv?/
Mấy giờ tàu chạy?
Tình huốngCầm vé trong tay nhưng bảng điện tử quá xa để đọc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have your ticket but the departure board is too far away to read.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại đơn cho lịch trình cố định, không dùng "will leave". Cùng mẫu cho máy bay, xe buýt, phim chiếu.A2 - 22
Which platform is it?
/wɪtʃ ˈplætˌfɔːrm ɪz ɪt?/
Ở sân ga số mấy?
Tình huốngSắp tới giờ tàu chạy mà bạn chưa biết ra chỗ nào để đón. Bạn hỏi gì?
Your train leaves soon and you still do not know where in the station to wait for it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "platform", người Mỹ nói "track". Hỏi ở ga Mỹ bằng chữ "platform" vẫn hiểu, chỉ là nghe hơi lạ.A2 - 23
Where is the baggage claim?
/wer ɪz ðə ˈbæɡədʒ kleɪm?/
Chỗ lấy hành lý ở đâu?
Tình huốngXuống máy bay, đi theo dòng người nhưng không thấy biển chỉ tới chỗ nhận vali. Bạn hỏi nhân viên gì?
Off the plane you follow the crowd but see no sign pointing to where the suitcases arrive.
Người bản xứ dùng thế nào"Baggage claim" là chỗ băng chuyền nhận hành lý ở Mỹ; ở Anh biển thường ghi "Baggage Reclaim". Nhớ mặt chữ để đi theo biển.A2 - 24
Excuse me, how do I get to the station?
/ɪkˈskjuːs miː, haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsteɪʃən?/
Xin lỗi, tới nhà ga đi thế nào?
Tình huốngBạn lạc ở khu phố lạ, có người đi bộ ngang qua. Bạn gọi họ lại và hỏi gì?
You are lost in an unfamiliar neighbourhood and a passer-by is walking towards you.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn mở đầu bằng "Excuse me" khi hỏi người lạ. Hỏi trống không ở Âu Mỹ bị coi là bất lịch sự hơn ở Việt Nam nhiều.A2 - 25
Is it far from here?
/ɪz ɪt fɑːr frʌm hiːr?/
Từ đây tới đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa chỉ đường xong, bạn cần biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?
Someone has just given you directions and you need to know whether to walk or take a taxi.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tiếp nối tự nhiên sau khi được chỉ đường. Người ta hay đáp bằng thời gian đi bộ chứ không phải bằng khoảng cách: "About ten minutes".A1 - 26
Is there a pharmacy nearby?
/ɪz ðer ə ˈfɑːrməsi ˈnɪrˈbaɪ?/
Gần đây có hiệu thuốc không?
Tình huốngBạn cần mua thuốc gấp ở một khu phố lạ. Bạn hỏi người qua đường gì?
You urgently need medicine in a neighbourhood you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "drugstore" hoặc gọi thẳng tên chuỗi (CVS, Walgreens); người Anh nói "chemist". "Pharmacy" thì cả hai đều hiểu.A2 - 27
Are you free this afternoon?
/ɑːr juː friː ðɪs ˌæftərˈnuːn?/
Chiều nay bạn rảnh không?
Tình huốngBạn cần hỏi ý đồng nghiệp mười lăm phút và muốn biết họ có trống lịch không. Bạn hỏi gì?
You need fifteen minutes of a colleague and want to know if their calendar is open.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi mở đầu trước khi rủ họp. Đáp lại hay gặp: "I'm tied up until three" — "tied up" nghĩa là đang bận.A2 - 28
What do you think?
/wʌt duː juː θɪŋk?/
Anh thấy thế nào?
Tình huốngBạn vừa trình bày xong và muốn nghe ý kiến của người khác. Bạn hỏi gì?
You have just presented something and want to hear the other person’s opinion.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người khác nêu ý kiến. Trong họp, người chủ trì hay gọi tên cụ thể: "Mai, what do you think?" — hỏi trống thì thường không ai đáp.A11.409 lần - 29
I have a question.
/aɪ hæv ə ˈkwestʃən./
Tôi có một câu hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và mở phần hỏi đáp. Bạn giơ tay và nói gì?
The speaker has finished and opened the floor for questions; you raise your hand.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này trước rồi mới hỏi, để người trình bày kịp dừng lại. Nhảy thẳng vào câu hỏi dễ thành cắt lời.A153 lần - 30
How often should I take this?
/haʊ ˈɔːfən ʃʊd aɪ teɪk ðɪs?/
Thuốc này uống mấy lần một ngày?
Tình huốngBác sĩ đưa toa thuốc mà chưa dặn liều. Bạn hỏi gì?
The doctor hands you a prescription without saying how many times a day to take it.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" dùng cho thuốc, không phải "eat" hay "drink". Hỏi thêm cho chắc: "Before or after meals?"A2 - 31
Is there a doctor here?
/ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/
Ở đây có bác sĩ không?
Tình huốngCó người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?
Someone is hurt in a crowded room and you urgently need a person with medical training.
Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.A22 lần - 32
How was your weekend?
/haʊ wɑːz jɔːr ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần của bạn thế nào?
Tình huốngSáng thứ Hai, bạn gặp đồng nghiệp ở chỗ pha cà phê. Bạn mở lời thế nào?
It is Monday morning and you meet a colleague at the coffee machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện kinh điển sáng thứ Hai ở công sở Âu Mỹ. Nhớ hỏi ngược lại sau khi họ kể xong.A18 lần - 33
What do you do in your free time?
/wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/
Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?
The conversation with someone new is running out of topics and you want to keep it going.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.A2 - 34
How far is it?
/haʊ fɑːr ɪz ɪt?/
Chỗ đó có xa không?
Tình huốngNgười ta vừa nói tên một chỗ, bạn cần biết khoảng cách để tính cách đi. Bạn hỏi gì?
Someone has just named a place and you need to know the distance so you can decide how to get there.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu người bản xứ hay dùng nhất khi hỏi khoảng cách trong lúc nói chuyện.A110 lần - 35
Can we walk there?
/kæn wiː wɔːk ðer?/
Mình đi bộ tới đó được không?
Tình huốngCả nhóm đang bàn cách di chuyển, và bạn muốn biết có cần gọi xe hay không. Bạn hỏi gì?
Your group is working out how to get there and you want to know if a taxi is needed at all.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi luôn phương án đi bộ, gọn hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính. Đáp hay gặp: "You could, but it's quicker by bus."A1 - 36
Do you have this in a smaller size?
/duː juː hæv ðɪs ɪn ə ˈsmɔːlər saɪz?/
Cái này có cỡ nhỏ hơn không?
Tình huốngMặc thử xong thấy rộng thùng thình. Bạn hỏi người bán gì?
You tried it on and it hangs loose on you, so you ask the assistant.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mẫu với cỡ lớn hơn, chỉ đổi tính từ. Nói rõ số cỡ nếu biết sẽ nhanh hơn: "Do you have this in a six?"A2 - 37
Can I pay by card?
/kæn aɪ peɪ baɪ kɑːrd?/
Tôi trả bằng thẻ được không?
Tình huốngTới quầy tính tiền, trong ví bạn chỉ có thẻ ngân hàng. Bạn hỏi gì?
At the till the only thing in your wallet is a bank card.
Người bản xứ dùng thế nào"By card", "by cash" — dùng "by" cho phương thức thanh toán. Ở Âu Mỹ hỏi ngược lại rất hay gặp: "Card or cash?"A1 - 38
What time works for you?
/wʌt taɪm wɜːrks fɔːr juː?/
Mấy giờ thì tiện cho bạn?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhau nhưng chưa chọn giờ, và bạn muốn để người kia chọn trước. Bạn hỏi gì?
You have both agreed to meet but not on a time, and you want the other person to pick first.
Người bản xứ dùng thế nào"Works for you" nghĩa là hợp lịch của bạn — cụm cố định ở công sở. Cùng mẫu: "Does Tuesday work for you?"A2 - 39
What are you doing?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người nhà loay hoay với thứ gì đó và tò mò. Bạn hỏi gì?
You see someone at home fiddling with something and you are curious.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành tò mò hay trách móc — lên giọng gắt ở chữ "doing" là thành "làm cái trò gì vậy". Hỏi kế hoạch thì phải là "What are you doing tonight?".A15.196 lần - 40
What's going on?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn?/
Chuyện gì đang xảy ra vậy?
Tình huốngBạn bước vào phòng thấy mọi người xôn xao mà không rõ chuyện gì. Bạn hỏi gì?
You walk into a room where everyone is stirred up and you have no idea why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tình hình chung. Với bạn bè, nó còn là câu chào thay cho "How are you?" — lúc đó không cần trả lời nghiêm túc.A12.937 lần - 41
What's wrong?
/wʌts rɔːŋ?/
Có chuyện gì thế?
Tình huốngNgười bạn ngồi im, mặt buồn rười rượi. Bạn hỏi thăm thế nào?
Your friend is sitting quietly and looks upset.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy có gì đó KHÔNG ỔN — khác "What's going on?" (hỏi tình hình chung). Hỏi về đồ vật hỏng thì là "What's wrong with it?".A11.792 lần - 42
Did you get my email?
/dɪd juː ɡet maɪ iˈmeɪl?/
Bạn nhận được email của tôi chưa?
Tình huốngBạn gửi tài liệu hôm qua mà chưa thấy hồi âm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?
You sent a document yesterday and have had no reply yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nhắc khéo mà không trách. Người Mỹ dùng quá khứ đơn ("Did you get"), người Anh cũng hay dùng "Have you got my email?".A2 - 43
Did you sleep well?
/dɪd juː sliːp wel?/
Bạn ngủ ngon không?
Tình huốngSáng ra bạn gặp người khách ở nhà mình lần đầu sau đêm qua. Bạn hỏi thăm gì?
It is morning and you meet the guest staying at your home for the first time since last night.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi thăm buổi sáng chuẩn với khách. "Sleep well" là cụm cố định, đừng đổi thành "sleep good".A116 lần - 44
Did you find it?
/dɪd juː faɪnd ɪt?/
Bạn tìm thấy chưa?
Tình huốngNgười ta đi tìm một thứ nãy giờ và vừa quay lại. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone went off looking for something and has just come back.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Nếu vẫn đang tìm thì hỏi "Any luck?" — cụm rất hay dùng, nghĩa là "có được gì chưa".A128 lần - 45
Is that all?
/ɪz ðæt ɔːl?/
Chỉ vậy thôi à?
Tình huốngBạn đứng sau quầy, khách vừa gọi xong và bạn muốn biết họ còn cần gì nữa không. Bạn hỏi gì?
You are behind the counter, the customer has finished ordering, and you check if they need anything else.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong dịch vụ thì đây là câu lịch sự. Nhưng dùng trong hội thoại thường, giọng hạ xuống, nó thành chê bai ("có thế thôi à").A294 lần - 46
What about you?
/wʌt əˈbaʊt juː?/
Còn bạn thì sao?
Tình huốngBạn vừa trả lời xong câu hỏi của người ta và muốn hỏi ngược lại. Bạn nói gì?
You have just answered their question and want to turn it back on them.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi ngược ngắn nhất, giữ cho hội thoại không một chiều. Cùng nghĩa: "How about you?" — hai câu thay nhau được.A1633 lần - 47
I've got a question.
/aɪv ɡɑːt ə ˈkwestʃən./
Tôi có câu này muốn hỏi.
Tình huốngNgười trình bày vừa dứt lời và bạn muốn hỏi. Bạn xin lượt thế nào?
The speaker has finished and you want to ask something.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh hay dùng "I've got", người Mỹ hay dùng "I have" — cùng nghĩa, cùng đúng.A210 lần - 48
Have you been here before?
/hæv juː bɪn hiːr bɪˈfɔːr?/
Bạn tới đây lần nào chưa?
Tình huốngBạn dẫn người khác tới một quán và không rõ họ đã biết chỗ này chưa. Bạn hỏi gì?
You have brought someone to a restaurant and do not know if they have been before.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về trải nghiệm tính tới bây giờ, không hỏi lúc nào. Hỏi "Did you come here?" là hỏi một lần cụ thể — khác hẳn.A27 lần - 49
Have you eaten yet?
/hæv juː ˈiːtən jet?/
Bạn ăn gì chưa?
Tình huốngĐã quá trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn mở lời thế nào?
It is past noon and you want to invite a colleague to lunch.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "yet" báo là bạn nghĩ việc đó lẽ ra đã xảy ra rồi. Khác văn hoá Việt — ở Âu Mỹ đây là câu rủ ăn, không phải câu chào.A21 lần - 50
Have you finished?
/hæv juː ˈfɪnɪʃt?/
Bạn xong chưa?
Tình huốngBạn cần dùng thứ người kia đang dùng, và muốn hỏi mà không giục. Bạn nói gì?
You need something the other person is using and want to ask without hurrying them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ hay nói "Are you done?" — cùng nghĩa, thông dụng hơn ở Mỹ. Cả hai đều lịch sự.A18 lần - 51
Is there a problem?
/ɪz ðer ə ˈprɑːbləm?/
Có chuyện gì không?
Tình huốngNgười kia trông khó xử và bạn muốn biết có trục trặc gì không. Bạn hỏi gì?
The other person looks uneasy and you want to know if something is wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là quan tâm, giọng cứng là thách thức ("có vấn đề gì à?"). Cùng câu chữ, hai nghĩa ngược nhau.A2235 lần - 52
Could you tell me where the station is?
/kʊd juː tel miː wer ðə ˈsteɪʃən ɪz?/
Bạn chỉ giúp nhà ga ở đâu được không?
Tình huốngBạn hỏi đường một người lạ và muốn nghe thật lịch sự chứ không cộc lốc. Bạn nói gì?
You are asking a stranger for directions and want to sound properly polite.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY TRẬT TỰ TỪ: bọc lại thì hết đảo ngữ — "where the station IS", không phải "where is the station". Người Việt sai chỗ này gần như luôn.B1 - 53
Do you know what time it starts?
/duː juː noʊ wʌt taɪm ɪt stɑːrts?/
Bạn biết mấy giờ bắt đầu không?
Tình huốngBạn hỏi người bên cạnh về giờ giấc một sự kiện sắp diễn ra. Bạn hỏi gì?
You ask the person next to you about the start time of an upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bẫy trên: "what time it starts", không phải "what time does it start". Mẫu "Do you know…" làm câu hỏi mềm hẳn đi.B1 - 54
What's the problem?
/wʌts ðə ˈprɑːbləm?/
Vấn đề là gì?
Tình huốngNgười ta báo có trục trặc nhưng chưa nói rõ. Bạn hỏi gì để biết chi tiết?
Someone has flagged that something is wrong but has not said what.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng bình thường là hỏi thật; giọng gắt thì thành "có chuyện gì mà làm ầm lên". Muốn chắc an toàn thì "What seems to be the problem?"A1188 lần - 55
What's the plan?
/wʌts ðə plæn?/
Kế hoạch thế nào?
Tình huốngCả nhóm sắp đi đâu đó mà bạn chưa nắm được lịch trình. Bạn hỏi gì?
Your group is heading somewhere and you do not know the arrangements yet.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp. Trong họp trang trọng thì hỏi "What are the next steps?"A282 lần - 56
What's the difference?
/wʌts ðə ˈdɪfərəns?/
Khác nhau chỗ nào?
Tình huốngNgười bán đưa ra hai lựa chọn mà bạn không thấy khác gì nhau. Bạn hỏi gì?
A seller offers two options and you cannot see what separates them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để so sánh. Nói rõ hai thứ thì thêm "between": "What's the difference between these two?"A296 lần - 57
How do you know?
/haʊ duː juː noʊ?/
Sao bạn biết?
Tình huốngNgười ta khẳng định một chuyện mà bạn chưa hiểu họ lấy thông tin từ đâu. Bạn hỏi gì?
Someone states something and you cannot see where they got it from.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng nhẹ là tò mò, giọng cứng là nghi ngờ. Muốn tránh hiểu nhầm thì hỏi "Where did you hear that?"A1592 lần - 58
How does it work?
/haʊ dʌz ɪt wɜːrk?/
Cái này dùng thế nào?
Tình huốngBạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành ra sao. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar device and have no idea how to operate it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về cơ chế, dùng cho cả máy móc lẫn quy trình ("How does the refund work?"). Rất tiện khi bí từ vựng chuyên môn.A255 lần - 59
How long will it take?
/haʊ lɔːŋ wɪl ɪt teɪk?/
Mất bao lâu vậy?
Tình huốngBạn gửi đồ đi sửa và cần biết bao giờ xong để sắp lịch. Bạn hỏi gì?
You have handed something in for repair and need to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How long does it take?" (thường lệ) — câu này hỏi về LẦN NÀY. Chọn sai thì nhận câu trả lời không dùng được.A219 lần - 60
Don't you think so?
/doʊnt juː θɪŋk soʊ?/
Bạn không thấy vậy sao?
Tình huốngBạn vừa nêu một ý và muốn kéo người kia về phía mình. Bạn hỏi thêm gì?
You have just made a point and want to pull the other person onto your side.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định để mời tán thành, không phải hỏi thật. Đáp "Yes" là đồng ý với bạn — đừng bị chữ "don't" làm rối.B16 lần - 61
Will you be there?
/wɪl juː biː ðer?/
Bạn có tới không?
Tình huốngBạn muốn biết người kia có dự buổi hẹn sắp tới hay không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether the other person will be at the upcoming event.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tương lai. Nếu chuyện đã lên lịch chắc chắn thì người bản xứ hay hỏi "Are you going?" hơn.A16 lần - 62
What do you think we should do?
/wʌt duː juː θɪŋk wiː ʃʊd duː?/
Theo bạn mình nên làm gì?
Tình huốngCả nhóm bí và bạn muốn kéo người kia vào cùng tìm cách. Bạn hỏi gì?
The group is stuck and you want to draw the other person into finding a way out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý kiến kèm đề nghị hành động, mạnh hơn "What do you think?" trống. Trong họp, câu này thường mở ra giải pháp thật.B121 lần - 63
Do you have a bag?
/duː juː hæv ə bæɡ?/
Có túi không ạ?
Tình huốngBạn mua nhiều thứ và không mang theo túi. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have bought several things and did not bring a bag.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ nhiều nước châu Âu túi phải trả tiền và không được đưa mặc định. Hỏi trước thì đỡ lúng túng ở quầy.A1 - 64
Does it come with a warranty?
/dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈwɔːrənti?/
Có bảo hành không?
Tình huốngBạn sắp mua một món đồ điện tử đắt tiền. Bạn hỏi gì trước khi trả tiền?
You are about to buy an expensive electronic item and want to check before paying.
Người bản xứ dùng thế nào"Come with" nghĩa là đi kèm sẵn. Người Anh hay dùng "guarantee" thay "warranty" — cùng nghĩa trong ngữ cảnh này.B1 - 65
Is there a lift?
/ɪz ðer ə lɪft?/
Ở đây có thang máy không?
Tình huốngBạn xách vali nặng và phòng ở tầng bốn. Bạn hỏi lễ tân gì?
You have a heavy suitcase and your room is on the fourth floor.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "lift", người Mỹ nói "elevator" — đây là một trong những cặp Anh–Mỹ khác nhau rõ nhất.A2 - 66
Where do I sign?
/wer duː aɪ saɪn?/
Tôi ký chỗ nào?
Tình huốngNgười ta đưa bạn một tờ giấy nhiều chỗ trống. Bạn hỏi gì?
You are handed a form with several blank spaces.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn cực hay dùng khi làm thủ tục. Cùng mẫu: "Where do I pay?", "Where do I wait?"A213 lần - 67
Could you explain this charge?
/kʊd juː ɪkˈspleɪn ðɪs tʃɑːrdʒ?/
Bạn giải thích khoản này giúp tôi?
Tình huốngTrên hoá đơn có một khoản bạn không nhận ra. Bạn hỏi gì?
There is an item on the bill you do not recognise.
Người bản xứ dùng thế nào"Charge" là khoản tiền bị tính. Hỏi trước khi kết luận là bị tính sai — nhiều khi chỉ là phí dịch vụ ghi tắt.B1 - 68
Do I need to bring anything?
/duː aɪ niːd tuː brɪŋ ˈeniˌθɪŋ?/
Tôi cần mang theo gì không?
Tình huốngBạn vừa hẹn lịch làm thủ tục và muốn chuẩn bị trước. Bạn hỏi gì?
You have just booked an appointment for some paperwork and want to prepare.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này tiết kiệm cả một chuyến đi lại. Rất nên hỏi khi làm thủ tục ở nước ngoài, nơi yêu cầu giấy tờ khác hẳn Việt Nam.A2 - 69
How much is the rent?
/haʊ mʌtʃ ɪz ðə rent?/
Tiền thuê bao nhiêu?
Tình huốngBạn đi xem một căn phòng cho thuê. Câu hỏi đầu tiên của bạn là gì?
You are viewing a room to rent and this is your first question.
Người bản xứ dùng thế nào"Rent" là tiền thuê (danh từ) và cũng là động từ "thuê". Hỏi thêm cho đủ: "Are bills included?"A2 - 70
Are bills included?
/ɑːr bɪlz ˌɪnˈkluːdəd?/
Có bao gồm điện nước không?
Tình huốngChủ nhà báo giá thuê và bạn cần biết còn khoản nào nữa. Bạn hỏi gì?
The landlord names a rent and you need to know what else you will pay.
Người bản xứ dùng thế nào"Bills" ở đây là điện, nước, ga, internet — không phải hoá đơn mua hàng. Đây là từ cố định trong chuyện thuê nhà.B1 - 71
When can someone come and fix it?
/wen kæn ˈsʌmˌwʌn kʌm ənd fɪks ɪt?/
Khi nào có người tới sửa?
Tình huốngBạn đã báo hỏng nhưng chưa ai tới. Bạn hỏi tiếp thế nào?
You reported the fault but nobody has come yet.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỐC THỜI GIAN thay vì hỏi lại "có sửa không" — cách này khó bị hoãn tiếp. Rất hiệu quả khi khiếu nại.B1 - 72
I'm writing to ask about the schedule.
/aɪm ˈraɪtɪŋ tuː æsk əˈbaʊt ðə ˈskedʒʊl./
Tôi viết thư để hỏi về lịch trình.
Tình huốngBạn viết email cho người chưa quen và cần nói ngay mục đích. Bạn viết câu gì?
You are emailing someone you do not know and must state your purpose at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNói mục đích ngay câu đầu là chuẩn mực email Âu Mỹ. Vòng vo ba đoạn rồi mới vào việc là lối viết dễ bị bỏ qua.B1 - 73
Who is handling this?
/huː ɪz ˈhændlɪŋ ðɪs?/
Ai đang phụ trách việc này?
Tình huốngCó việc chưa rõ ai làm và bạn cần tìm đúng người. Bạn hỏi gì?
A task has no obvious owner and you need to find the right person.
Người bản xứ dùng thế nào"Handle" là phụ trách, xử lý. Hỏi vậy hay hơn hỏi "Whose fault is this?" — tìm người làm chứ không tìm người sai.B1 - 74
Is this carry-on size okay?
/ɪz ðɪs ˈkæri-ɑːn saɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Cỡ này xách tay được không?
Tình huốngBạn không chắc vali của mình có vừa quy định xách tay không. Bạn hỏi gì?
You are unsure whether your bag meets the cabin size limit.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước ở quầy còn hơn bị chặn ở cửa lên máy bay, lúc đó phải trả phí gửi rất đắt.B1 - 75
What time is boarding?
/wʌt taɪm ɪz ˈbɔːrdɪŋ?/
Mấy giờ lên máy bay?
Tình huốngBạn có vé rồi và cần biết mấy giờ phải ra cửa. Bạn hỏi gì?
You have your boarding pass and need to know when to be at the gate.
Người bản xứ dùng thế nào"Boarding" là giờ bắt đầu lên máy bay, sớm hơn giờ cất cánh 30–45 phút. Nhầm hai giờ này là lỡ chuyến.A2 - 76
Where is gate twelve?
/wer ɪz ɡeɪt twelv?/
Cửa số mười hai ở đâu?
Tình huốngBạn đang trong sân bay và không tìm ra cửa ghi trên vé. Bạn hỏi nhân viên gì?
You are inside the terminal and cannot find the gate printed on your pass.
Người bản xứ dùng thế nào"Gate" là cửa ra máy bay, khác "terminal" (nhà ga). Sân bay lớn có nhiều nhà ga cách nhau cả chuyến tàu điện.A1 - 77
Is the flight on time?
/ɪz ðə flaɪt ɑːn taɪm?/
Chuyến bay có đúng giờ không?
Tình huốngBạn tới sân bay sớm và muốn biết có phải chờ thêm không. Bạn hỏi gì?
You have arrived early and want to know whether there is extra waiting.
Người bản xứ dùng thế nào"On time" là đúng giờ. Bảng điện tử ghi "On time", "Delayed", "Boarding", "Final call" — nhớ bốn chữ này là đủ dùng.A2 - 78
Does this bus go to the centre?
/dʌz ðɪs bʌs ɡoʊ tuː ðə ˈsentər?/
Xe này có đi trung tâm không?
Tình huốngBạn đứng ở bến, xe vừa tới mà bạn không chắc đúng tuyến. Bạn hỏi tài xế gì?
You are at a stop, a bus pulls in, and you are not sure it is the right route.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh viết "centre", người Mỹ viết "center" — phát âm giống nhau. Hỏi tài xế là cách nhanh nhất, họ trả lời gọn.A2 - 79
How many stops is it?
/haʊ ˈmeni stɑːps ɪz ɪt?/
Còn mấy trạm nữa?
Tình huốngBạn lên xe rồi và cần biết khi nào xuống. Bạn hỏi gì?
You are on board and need to know when to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm trạm dễ hơn nhớ tên trạm khi tên bằng tiếng nước ngoài. Hỏi thêm: "Could you tell me when to get off?"A2 - 80
Is this the right way to the museum?
/ɪz ðɪs ðə raɪt weɪ tuː ðə mjuˈziːəm?/
Đi lối này tới bảo tàng đúng không?
Tình huốngBạn đang đi mà bắt đầu nghi mình sai hướng. Bạn hỏi người qua đường gì?
You are walking but starting to doubt you are going the right way.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận hướng đang đi, khác hỏi đường từ đầu. Câu này nhanh hơn vì người ta chỉ cần gật hoặc lắc.A2 - 81
How do I get to the city centre from here?
/haʊ duː aɪ ɡet tuː ðə ˈsɪti ˈsentər frʌm hiːr?/
Từ đây vào trung tâm đi thế nào?
Tình huốngBạn vừa xuống sân bay và chưa biết vào thành phố bằng cách nào. Bạn hỏi gì?
You have just landed and do not know how to get into town.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "from here" là người ta chỉ đường từ đúng chỗ bạn đứng. Thiếu nó thì dễ nhận chỉ dẫn từ một điểm khác.A2 - 82
Is it serious?
/ɪz ɪt ˈsɪriəs?/
Có nghiêm trọng không?
Tình huốngBác sĩ khám xong và bạn muốn biết mức độ. Bạn hỏi gì?
The doctor has finished examining you and you want to know how bad it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ngắn nhất để hỏi mức độ. Bác sĩ Âu Mỹ thường trả lời rất thẳng — chuẩn bị tinh thần nghe câu trả lời trực tiếp.A224 lần - 83
Do I need a prescription?
/duː aɪ niːd ə prəˈskrɪpʃən?/
Tôi có cần đơn thuốc không?
Tình huốngBạn muốn mua một loại thuốc và không rõ có phải xin đơn không. Bạn hỏi gì?
You want to buy a medicine and do not know if it needs a doctor’s note.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ rất nhiều thuốc thông thường ở Việt Nam lại cần đơn. Hỏi trước ở hiệu thuốc để khỏi đi lại hai lần.B1 - 84
Are there any side effects?
/ɑːr ðer ˈeni saɪd ɪˈfekts?/
Thuốc có tác dụng phụ không?
Tình huốngBác sĩ kê thuốc mới và bạn muốn biết trước điều gì có thể xảy ra. Bạn hỏi gì?
The doctor prescribes something new and you want to know what to expect.
Người bản xứ dùng thế nào"Side effects" là cụm cố định. Câu này luôn được bác sĩ trả lời nghiêm túc — nên hỏi mỗi lần nhận thuốc mới.B13 lần - 85
How was it?
/haʊ wɑːz ɪt?/
Thế nào rồi?
Tình huốngNgười ta vừa đi phỏng vấn hoặc đi khám về. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone is back from an interview or an appointment and you ask how it went.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngắn nhất về một việc vừa xong. Cùng mẫu: "How was your trip?", "How was the meeting?"A177 lần - 86
Do you have any brothers or sisters?
/duː juː hæv ˈeni ˈbrʌðərz ɔːr ˈsɪstərz?/
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngNói chuyện với người mới quen và bạn muốn biết thêm về gia đình họ. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know a little about their family.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh không phân biệt anh/em như tiếng Việt — "brother" là cả anh lẫn em trai. Muốn rõ thì thêm "older" hoặc "younger".A13 lần - 87
How old are your children?
/haʊ oʊld ɑːr jɔːr ˈtʃɪldrən?/
Các cháu bao nhiêu tuổi?
Tình huốngNgười ta vừa nhắc tới con của họ. Bạn hỏi thăm thêm thế nào?
Someone has just mentioned their children and you want to ask more.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tuổi TRẺ CON thì bình thường; hỏi tuổi người lớn ở Âu Mỹ là mất lịch sự, nhất là với phụ nữ. Đây là khác biệt văn hoá rõ rệt.A1 - 88
Are you free this weekend?
/ɑːr juː friː ðɪs ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần bạn rảnh không?
Tình huốngBạn định rủ đi chơi và muốn biết lịch của người kia trước. Bạn hỏi gì?
You are planning to invite them out and want to check their schedule first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới mời là cách lịch sự — nếu họ bận thì không ai phải từ chối, đỡ ngượng cho cả hai.A1 - 89
Is there wifi here?
/ɪz ðer ˈwaɪˌfaɪ hiːr?/
Ở đây có wifi không?
Tình huốngBạn vào một quán và cần mạng để làm việc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have come into a café and need internet to work.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc là /ˈwaɪfaɪ/. Hỏi tiếp mật khẩu: "What's the password?" — hai câu này gần như luôn đi cùng nhau.A1 - 90
How do you pronounce this word?
/haʊ duː juː prəˈnaʊns ðɪs wɜːrd?/
Từ này đọc thế nào?
Tình huốngBạn gặp một chữ lạ và không biết phát âm ra sao. Bạn hỏi gì?
You come across an unfamiliar word and do not know how to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "How do you spell it?" (đánh vần). Chữ "pronounce" chính nó cũng khó đọc: /prəˈnaʊns/.A2 - 91
What's the homework for tomorrow?
/wʌts ðə ˈhoʊmˌwɜːrk fɔːr təˈmɑːˌroʊ?/
Bài tập ngày mai là gì?
Tình huốngCuối giờ học bạn chưa nghe rõ phần dặn bài. Bạn hỏi bạn học gì?
At the end of class you did not catch what was set for homework.
Người bản xứ dùng thế nào"Homework" không đếm được — không có "homeworks" hay "a homework". Người Việt hay thêm "s", đây là lỗi kinh điển.A1 - 92
Am I saying it right?
/æm aɪ ˈseɪɪŋ ɪt raɪt?/
Em nói vậy đúng chưa?
Tình huốngBạn vừa tập nói một câu và muốn được sửa. Bạn hỏi gì?
You have just tried saying something and want to be corrected.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này mời người ta sửa cho mình — cách học nhanh nhất. Người bản xứ thường ngại sửa nếu không được mời.A21 lần - 93
What does this word mean in Vietnamese?
/wʌt dʌz ðɪs wɜːrd miːn ɪn viˌetnɑːˈmiːs?/
Từ này tiếng Việt là gì?
Tình huốngBạn tra từ điển mà vẫn không rõ nghĩa. Bạn hỏi người biết tiếng Việt gì?
The dictionary has not helped and you ask someone who speaks Vietnamese.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nghĩa sang tiếng mẹ đẻ nhanh hơn nghe giải thích bằng tiếng Anh khi mới học. Không có gì phải ngại.A2 - 94
What's your number?
/wʌts jɔːr ˈnʌmbər?/
Số điện thoại bạn là gì?
Tình huốngBạn cần liên lạc với người mới quen sau này. Bạn hỏi gì?
You want to be able to contact someone you have just met.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "phone number", ai cũng hiểu. Đọc số điện thoại tiếng Anh thì đọc từng chữ số một, không gộp.A19 lần - 95
Do you think it will rain?
/duː juː θɪŋk ɪt wɪl reɪn?/
Bạn nghĩ trời có mưa không?
Tình huốngTrời âm u và bạn phân vân có nên mang ô. Bạn hỏi người kia gì?
The sky is grey and you are unsure whether to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you think + mệnh đề" để hỏi dự đoán. Sau nó KHÔNG đảo ngữ — không nói "Do you think will it rain".A2 - 96
What time is it?
/wʌt taɪm ɪz ɪt?/
Mấy giờ rồi?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are not wearing a watch and need to know the time.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn với người lạ: "Excuse me, do you have the time?" — chú ý mạo từ "the", thiếu nó thành hỏi "bạn có rảnh không".A1219 lần - 97
Which way is quicker?
/wɪtʃ weɪ ɪz ˈkwɪkər?/
Đường nào nhanh hơn?
Tình huốngCó hai lối đi và bạn muốn chọn lối nhanh hơn. Bạn hỏi gì?
There are two routes and you want the faster one.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh giữa hai lựa chọn thì dùng "which", nhiều lựa chọn không giới hạn thì dùng "what".A2 - 98
Is it walking distance or should we take a taxi?
/ɪz ɪt ˈwɔːkɪŋ ˈdɪstəns ɔːr ʃʊd wiː teɪk ə ˈtæksi?/
Đi bộ được hay phải bắt xe?
Tình huốngBạn muốn biết nên đi bộ hay gọi xe, và muốn hỏi gọn trong một câu. Bạn nói gì?
You want to know whether to walk or call a car, and want to ask it in one go.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kèm cả hai phương án thì câu trả lời rõ ngay. Cách hỏi này hiệu quả hơn hỏi khoảng cách rồi tự tính.B1 - 99
What kind of music do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích nhạc gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cần một chủ đề dễ. Bạn hỏi gì?
The conversation with someone new needs an easy topic.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "What kind of…" hỏi về loại. Chủ đề an toàn ở mọi nền văn hoá — an toàn hơn hỏi tuổi, lương hay tình trạng hôn nhân.A22 lần - 100
Could you give me an example?
/kʊd juː ɡɪv miː æn ɪɡˈzæmpəl?/
Bạn cho một ví dụ được không?
Tình huốngNgười ta nói một điều trừu tượng mà bạn chưa hình dung được. Bạn hỏi gì?
They have said something abstract you cannot picture.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hiệu quả nhất để hiểu một ý mơ hồ. Cũng là cách lịch sự để kiểm tra xem người nói có thật sự nắm vấn đề không.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp