
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "khẩn cấp": 28 câu
- 1
I missed my flight.
/aɪ mɪst maɪ flaɪt./
Tôi lỡ chuyến bay rồi.
Tình huốngChạy tới cổng thì máy bay đã đóng cửa. Bạn tới quầy hãng và mở lời thế nào?
You reach the gate to find the plane has already closed, so you go to the airline desk.
Người bản xứ dùng thế nào"Miss" ở đây là lỡ chuyến, không phải nhớ nhung. Tới quầy hãng bay nói câu này rồi hỏi tiếp "What are my options?" — câu đó mở ra giải pháp.A23 lần - 2
My bag is missing.
/maɪ bæɡ ɪz ˈmɪsɪŋ./
Hành lý của tôi bị thất lạc.
Tình huốngBăng chuyền đã dừng, hành khách về hết mà đồ của bạn không ra. Bạn tới quầy báo gì?
The belt has stopped, everyone else has left, and your bag never came out.
Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Âu Mỹ có quầy riêng cho việc này, thường tên là "Baggage Services". Họ sẽ hỏi mã hành lý — cái tem dán vào vé lúc gửi đồ.A2 - 3
Call an ambulance!
/kɔːl æn ˈæmbjələns!/
Gọi xe cấp cứu đi!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn, xung quanh đông người đang đứng nhìn. Bạn hét lên câu gì?
Someone collapses in front of you and a crowd is standing around watching.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ra lệnh, hét lên trong tình huống nguy cấp — đúng lúc này thì không cần lịch sự. Số cấp cứu: 911 ở Mỹ, 999 ở Anh, 112 ở châu Âu.A161 lần - 4
I need help.
/aɪ niːd help./
Tôi cần giúp đỡ.
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp giữa nơi đông người và cần ai đó dừng lại. Bạn nói câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened in a crowded place and you need someone to stop for you.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất có thể, dùng khi gấp. Muốn nhấn mạnh mức nguy: "I need help, this is an emergency."A1117 lần - 5
I lost my passport.
/aɪ lɔːst maɪ ˈpæˌspɔːrt./
Tôi mất hộ chiếu rồi.
Tình huốngỞ nước ngoài, bạn lục hết túi mà không thấy giấy tờ tuỳ thân. Bạn tới đồn báo gì?
Abroad, you have searched every pocket and cannot find the document that proves who you are.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo với cảnh sát để lấy giấy xác nhận, rồi mới tới đại sứ quán — thiếu giấy đó thì không làm được hộ chiếu mới.A2 - 6
Someone stole my wallet.
/ˈsʌmˌwʌn stoʊl maɪ ˈwɔːlət./
Có người lấy cắp ví của tôi.
Tình huốngVừa xuống tàu bạn phát hiện túi trống, và bạn chắc là bị móc chứ không phải rơi. Bạn báo công an gì?
Getting off the train you find your pocket empty and you are sure it was taken, not dropped.
Người bản xứ dùng thế nàoNói "stole" (bị lấy cắp) chứ không "lost" (đánh rơi) — hai chuyện khác nhau về mặt thủ tục và bảo hiểm.A2 - 7
Is there a doctor here?
/ɪz ðer ə ˈdɑːktər hiːr?/
Ở đây có bác sĩ không?
Tình huốngCó người bị nạn trong phòng đông người, bạn cần tìm gấp người biết chuyên môn. Bạn hỏi to câu gì?
Someone is hurt in a crowded room and you urgently need a person with medical training.
Người bản xứ dùng thế nàoHô to trong đám đông khi có người gặp nạn. Câu cố định, ai cũng hiểu ngay.A22 lần - 8
Can you help me?
/kæn juː help miː?/
Bạn giúp tôi được không?
Tình huốngBạn gặp chuyện gấp ở nơi lạ và cần một người dừng lại nghe mình. Bạn mở lời bằng câu ngắn nhất là gì?
Something urgent has happened somewhere unfamiliar and you need one person to stop and listen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhất để mở lời nhờ vả. Trong tình huống gấp thì câu ngắn lại là ưu điểm — nói xong mới kể chuyện gì đã xảy ra.A189 lần - 9
Be careful.
/biː ˈkerfəl./
Cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười ta sắp làm một việc có chút nguy hiểm. Bạn nhắc thế nào?
Someone is about to do something slightly risky.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "Be" là tính từ. Cùng mẫu: "Be quiet", "Be patient". Mức gấp hơn thì hô "Watch out!"A1560 lần - 10
Watch out!
/wɑːtʃ aʊt!/
Coi chừng!
Tình huốngCó nguy hiểm ập tới ngay lúc này và bạn phải cảnh báo tức khắc. Bạn hét gì?
Danger is coming right now and you must warn instantly.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho nguy hiểm TỨC THÌ — xe lao tới, vật rơi xuống. "Be careful" là nhắc trước, "Watch out" là hét lúc đang xảy ra.A1416 lần - 11
I'm feeling much worse.
/aɪm ˈfiːlɪŋ mʌtʃ wɜːrs./
Tôi thấy tệ hơn nhiều.
Tình huốngBạn đã uống thuốc mà tình trạng xấu đi. Bạn gọi lại phòng khám báo gì?
You have taken the medicine but you are getting worse; you ring the clinic.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này ở Âu Mỹ được coi là tín hiệu cần xử lý ngay. Nói rõ "worse" chứ đừng nói vòng — nhân viên y tế phân loại theo từ khoá.B1 - 12
There has been an accident.
/ðer hæz bɪn æn ˈæksədənt./
Có tai nạn xảy ra.
Tình huốngBạn gọi số cấp cứu và họ hỏi chuyện gì. Câu đầu tiên bạn nói là gì?
You have dialled the emergency number and they ask what has happened.
Người bản xứ dùng thế nàoNói CHUYỆN GÌ trước, rồi mới tới địa điểm — tổng đài phân loại theo thứ tự đó. Họ sẽ hỏi tiếp "Where are you?"B11 lần - 13
Someone is hurt.
/ˈsʌmˌwʌn ɪz hɜːrt./
Có người bị thương.
Tình huốngBạn cần báo ngay là có người cần cứu, chưa kịp mô tả chi tiết. Bạn nói gì?
You must report at once that someone needs help, before any details.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, ai cũng hiểu ngay. Trong tình huống gấp thì câu ngắn nhất là câu đúng nhất.A21 lần - 14
I need an ambulance.
/aɪ niːd æn ˈæmbjələns./
Tôi cần xe cấp cứu.
Tình huốngTổng đài hỏi bạn cần dịch vụ nào — cứu hoả, công an hay y tế. Bạn đáp gì?
The operator asks which service you need: fire, police or ambulance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đầu tổng đài Âu Mỹ luôn hỏi là "Which service?" — trả lời một trong ba: ambulance, police, fire.A113 lần - 15
Please hurry.
/pliːz ˈhɜːri./
Nhanh lên giúp tôi.
Tình huốngBạn đã báo xong và tình hình rất gấp. Bạn nói thêm gì?
You have finished reporting and the situation is critical.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn và rõ. Đừng cúp máy trước khi tổng đài bảo cúp — họ còn hướng dẫn bạn làm gì trong lúc chờ.A133 lần - 16
I locked myself out.
/aɪ lɑːkt ˌmaɪˈself aʊt./
Tôi bị khoá ở ngoài rồi.
Tình huốngCửa đóng sập và chìa khoá còn trong nhà. Bạn gọi báo thế nào?
The door has slammed shut with your keys inside.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm cố định "lock oneself out" — bị nhốt ở ngoài chính chỗ của mình. Không có cách nói ngắn hơn, phải học nguyên cụm.B1 - 17
Could you call the police?
/kʊd juː kɔːl ðə pəˈliːs?/
Bạn gọi công an giúp được không?
Tình huốngCó chuyện nghiêm trọng và điện thoại bạn hết pin. Bạn nhờ người qua đường gì?
Something serious has happened and your phone is dead; you ask a passer-by.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh nói "police", người Mỹ cũng vậy — nhưng số gọi khác nhau (999 / 911). Nhờ ai thì chỉ đích danh một người, đừng hô chung.A2 - 18
Is it safe to walk there at night?
/ɪz ɪt seɪf tuː wɔːk ðer æt naɪt?/
Tối đi bộ tới đó có an toàn không?
Tình huốngBạn định đi bộ về khuya và muốn hỏi cho chắc. Bạn hỏi lễ tân gì?
You plan to walk back late and want to check first.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười địa phương biết rõ khu nào nên tránh. Câu này nên hỏi ở mọi thành phố lạ — không ai chê bạn cẩn thận.B1 - 19
I've lost my group.
/aɪv lɔːst maɪ ɡruːp./
Tôi lạc mất đoàn rồi.
Tình huốngBạn đi tour và bị tách khỏi mọi người. Bạn nhờ người khác thế nào?
You are on a tour and have become separated from everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoNói kèm tên công ty tour và điểm hẹn nếu nhớ. Nhân viên các điểm tham quan xử lý chuyện này hằng ngày.B1 - 20
Could you help me find my hotel?
/kʊd juː help miː faɪnd maɪ hoʊˈtel?/
Bạn giúp tôi tìm khách sạn được không?
Tình huốngBạn lạc đường về và không nhớ lối. Bạn nhờ người qua đường gì?
You are lost on the way back and cannot remember the route.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa thẻ khách sạn ra cùng lúc thì nhanh hơn nhiều — luôn cầm theo một tấm khi ra ngoài.A2 - 21
My phone died.
/maɪ foʊn daɪd./
Điện thoại tôi hết pin rồi.
Tình huốngBạn không gọi được cho ai và cần giải thích tình cảnh. Bạn nói gì?
You cannot call anyone and need to explain your situation.
Người bản xứ dùng thế nào"Die" dùng cho pin hết sạch — cụm cố định, ai cũng hiểu. Không nói "my phone is out of battery" (nghe lạ).A23 lần - 22
Where is the nearest police station?
/wer ɪz ðə ˈnɪrəst pəˈliːs ˈsteɪʃən?/
Đồn công an gần nhất ở đâu?
Tình huốngBạn bị mất đồ và cần trình báo. Bạn hỏi gì?
You have had something stolen and need to report it.
Người bản xứ dùng thế nàoCần giấy trình báo để làm bảo hiểm và làm lại giấy tờ. Hỏi luôn "Can I get a police report?"A2 - 23
I need to contact my embassy.
/aɪ niːd tuː ˈkɑːnˌtækt maɪ ˈembəsi./
Tôi cần liên hệ đại sứ quán.
Tình huốngBạn mất hộ chiếu ở nước ngoài và cần giúp đỡ chính thức. Bạn nói gì?
You have lost your passport abroad and need official help.
Người bản xứ dùng thế nào"Embassy" ở thủ đô, "consulate" ở các thành phố khác. Lưu số điện thoại trước khi đi là việc nên làm.B1 - 24
Does anyone here speak English?
/dʌz ˈeniˌwʌn hiːr spiːk ˈɪŋɡlɪʃ?/
Ở đây có ai nói tiếng Anh không?
Tình huốngBạn ở nơi không ai hiểu bạn và cần tìm người phiên dịch. Bạn hỏi to gì?
You are somewhere nobody understands you and need to find someone who can.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh ở mọi nơi trên thế giới. Nói chậm và rõ — chính câu này cũng phải để người ta nghe kịp.A22 lần - 25
It is a small black bag.
/ɪt ɪz ə smɔːl blæk bæɡ./
Là một cái túi đen nhỏ.
Tình huốngBạn khai báo mất đồ và phải tả món đồ. Bạn nói gì?
You are reporting a lost item and must describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoTRẬT TỰ TÍNH TỪ: cỡ trước, màu sau, rồi mới tới danh từ — "small black bag", không phải "black small bag". Luật này cố định.A2 - 26
Is there someone who speaks Vietnamese?
/ɪz ðer ˈsʌmˌwʌn huː spiːks viˌetnɑːˈmiːs?/
Có ai nói tiếng Việt không?
Tình huốngViệc quá quan trọng để hiểu nhầm và bạn cần người phiên dịch. Bạn hỏi gì?
The matter is too important to risk a misunderstanding and you need an interpreter.
Người bản xứ dùng thế nàoBệnh viện, đồn công an và sân bay lớn ở Âu Mỹ thường có dịch vụ phiên dịch. Cứ hỏi — đó là quyền của bạn.B1 - 27
Be careful, it is hot.
/biː ˈkerfəl, ɪt ɪz hɑːt./
Cẩn thận, nóng đấy.
Tình huốngBạn đưa đồ ăn nóng cho một đứa trẻ. Bạn dặn gì?
You are handing hot food to a child.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo ngắn và cụ thể. Với trẻ con thì nói lý do luôn — "Be careful" trống không đủ để chúng hiểu nguy ở đâu.A1 - 28
Come as soon as you can.
/kʌm æz suːn æz juː kæn./
Tới sớm nhất có thể nhé.
Tình huốngCó việc gấp và bạn cần người ta tới ngay. Bạn giục thế nào?
Something urgent has come up and you need them here quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt trong tin nhắn: "ASAP". Nói ra thì đọc từng chữ cái hoặc đọc cả cụm.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp