
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 111 câu
- 1
Nice day, isn’t it?
/naɪs deɪ, ˈɪzənt ɪt?/
Hôm nay trời đẹp nhỉ?
Tình huốngĐứng chờ thang máy cùng một người quen sơ, im lặng thì ngượng. Bạn bắt chuyện bằng câu gì?
You are waiting for the lift beside someone you barely know and the silence is awkward.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười bản xứ nói "day" chứ không nói "weather" khi bắt chuyện. Đuôi hỏi ngược ("isn't it") là mời người kia đáp lời, chứ không phải hỏi thật.A2 - 2
How was your weekend?
/haʊ wɑːz jɔːr ˈwiːˌkend?/
Cuối tuần của bạn thế nào?
Tình huốngSáng thứ Hai, bạn gặp đồng nghiệp ở chỗ pha cà phê. Bạn mở lời thế nào?
It is Monday morning and you meet a colleague at the coffee machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện kinh điển sáng thứ Hai ở công sở Âu Mỹ. Nhớ hỏi ngược lại sau khi họ kể xong.A18 lần - 3
What do you do in your free time?
/wʌt duː juː duː ɪn jɔːr friː taɪm?/
Rảnh rỗi bạn hay làm gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cạn đề tài. Bạn hỏi để nối tiếp. Bạn nói gì?
The conversation with someone new is running out of topics and you want to keep it going.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nối chuyện khi cạn đề tài. Thân mật hơn: "What do you do for fun?" — nghe nhẹ hơn hẳn.A2 - 4
I know what you mean.
/aɪ noʊ wʌt juː miːn./
Tôi hiểu ý bạn.
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện bực mình mà bạn cũng từng gặp. Bạn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?
Someone has just told you about an annoyance you have been through yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoTỏ đồng cảm, mạnh hơn "I understand" vì nó ngụ ý bạn từng trải qua. Đừng nói nếu thật sự chưa từng — người ta nhận ra.A280 lần - 5
You know what?
/juː noʊ wʌt?/
Này, biết gì không?
Tình huốngBạn vừa nghĩ ra một điều muốn nói ngay, và muốn người kia chú ý trước khi bạn nói. Bạn mở lời thế nào?
Something has just occurred to you and you want the other person to pay attention before you say it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải câu hỏi — đừng chờ người ta trả lời, nói tiếp luôn. Nó chỉ là tiếng gõ cửa để giành lượt nói. Rất hay gặp trong hội thoại thật.A21.382 lần - 6
What are you doing?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ?/
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người nhà loay hoay với thứ gì đó và tò mò. Bạn hỏi gì?
You see someone at home fiddling with something and you are curious.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng mà thành tò mò hay trách móc — lên giọng gắt ở chữ "doing" là thành "làm cái trò gì vậy". Hỏi kế hoạch thì phải là "What are you doing tonight?".A15.196 lần - 7
What are you up to?
/wʌt ɑːr juː ʌp tuː?/
Bạn đang làm gì thế?
Tình huốngNhắn tin cho bạn thân giữa ngày, muốn bắt chuyện chứ không có việc gì gấp. Bạn hỏi gì?
You message a close friend during the day just to start a chat, with nothing urgent.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, dùng với bạn bè chứ không dùng với sếp. "Up to" ở đây nghĩa là đang bận việc gì, không phải "lên tới".A278 lần - 8
I can't believe it.
/aɪ kænt bɪˈliːv ɪt./
Tôi không tin nổi.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá bất ngờ, tốt hay xấu đều được. Bạn thốt lên gì?
You have just heard news that completely surprised you, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả tin vui lẫn tin buồn — nó diễn tả sự bất ngờ chứ không phải sự nghi ngờ. Nghi ngờ thật thì là "I don't believe you".A1296 lần - 9
I can't wait.
/aɪ kænt weɪt./
Tôi nóng lòng quá.
Tình huốngSắp tới một chuyện bạn rất mong, và bạn muốn cho người kia biết mình háo hức. Bạn nói gì?
Something you have been looking forward to is coming up and you want to show your excitement.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là "háo hức", KHÔNG phải "không thể chờ được". Thêm việc phía sau: "I can't wait to see you."A273 lần - 10
I can't help it.
/aɪ kænt help ɪt./
Tôi không nhịn được.
Tình huốngBạn cứ làm một việc dù biết không nên, và người ta nhắc. Bạn phân trần thế nào?
You keep doing something you know you should not, and someone points it out.
Người bản xứ dùng thế nào"Help" ở đây nghĩa là "kìm được", không phải "giúp". Nói về việc cụ thể thì thêm V-ing: "I can't help laughing."B162 lần - 11
You don't have to worry.
/juː doʊnt hæv tuː ˈwɜːri./
Bạn đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng về một chuyện mà bạn biết chắc là ổn. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something you know will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "Don't worry" một chút vì nó nói về sự cần thiết chứ không ra lệnh. Cả hai đều dùng được với bạn bè.A236 lần - 12
What's wrong?
/wʌts rɔːŋ?/
Có chuyện gì thế?
Tình huốngNgười bạn ngồi im, mặt buồn rười rượi. Bạn hỏi thăm thế nào?
Your friend is sitting quietly and looks upset.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi khi thấy có gì đó KHÔNG ỔN — khác "What's going on?" (hỏi tình hình chung). Hỏi về đồ vật hỏng thì là "What's wrong with it?".A11.792 lần - 13
Is that right?
/ɪz ðæt raɪt?/
Thế à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện đáng ngạc nhiên và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
Someone has told you something surprising and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng đế cho người ta kể tiếp, không phải câu hỏi thật. Cùng nhóm: "Really?", "Is that so?", "Oh yeah?".A2369 lần - 14
That was close.
/ðæt wɑːz kloʊs./
Suýt nữa thì hỏng.
Tình huốngVừa thoát khỏi một tình huống nguy hiểm trong gang tấc. Bạn thở phào và nói gì?
You have just escaped a dangerous situation by a hair.
Người bản xứ dùng thế nào"Close" ở đây là "sát nút", không phải "đóng". Cùng nghĩa: "That was a close call."B181 lần - 15
What about you?
/wʌt əˈbaʊt juː?/
Còn bạn thì sao?
Tình huốngBạn vừa trả lời xong câu hỏi của người ta và muốn hỏi ngược lại. Bạn nói gì?
You have just answered their question and want to turn it back on them.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi ngược ngắn nhất, giữ cho hội thoại không một chiều. Cùng nghĩa: "How about you?" — hai câu thay nhau được.A1633 lần - 16
Really?
/ˈrɪli?/
Thật à?
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện bạn thấy khó tin, và bạn muốn họ kể tiếp. Bạn đáp gì?
Someone has told you something you find hard to believe and you want them to go on.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đế quan trọng nhất trong tiếng Anh nói — nó báo "tôi đang nghe, kể tiếp đi". Im lặng chỗ này là hội thoại tắt.A15.698 lần - 17
Are you kidding?
/ɑːr juː ˈkɪdɪŋ?/
Đùa đấy à?
Tình huốngBạn nghe một tin quá bất ngờ tới mức tưởng người ta nói đùa. Bạn thốt lên gì?
The news is so surprising that you think they must be joking.
Người bản xứ dùng thế nàoLà tiếng kêu ngạc nhiên, không phải câu hỏi thật. Đầy đủ là "Are you kidding me?"; giọng bực thì thành trách móc.A2363 lần - 18
No way!
/noʊ weɪ!/
Không thể nào!
Tình huốngBạn nghe một tin quá sốc, tốt hay xấu đều được. Bạn buột miệng gì?
You hear something utterly shocking, good or bad.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ giọng: "trời ơi thật á" (ngạc nhiên) hoặc "còn lâu" (từ chối dứt khoát). Rất suồng sã.A2828 lần - 19
That's too bad.
/ðæts tuː bæd./
Tiếc quá nhỉ.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện không may. Bạn tỏ ra tiếc thay cho họ thế nào?
Someone tells you about a bit of bad luck and you want to show sympathy.
Người bản xứ dùng thế nàoChia sẻ với chuyện xui nhỏ. Chuyện lớn thật thì phải là "I'm so sorry to hear that" — dùng "That's too bad" chỗ đó nghe hờ hững.A2121 lần - 20
I want to try it.
/aɪ wɑːnt tuː traɪ ɪt./
Tôi muốn thử.
Tình huốngĐược mời một món lạ hoặc một việc mới, và bạn sẵn sàng. Bạn nói gì?
You are offered something unfamiliar and you are game.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh gần như luôn cần tân ngữ, nói trống "I want to try" nghe cụt. Người Việt hay quên vì tiếng Việt bỏ được.A11 lần - 21
Let's go.
/lets ɡoʊ./
Đi thôi.
Tình huốngMọi người xong việc và có thể rời đi. Bạn giục cả nhóm thế nào?
Everyone is done and free to leave; you get the group moving.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay gặp. "Let's" = "let us", luôn viết tắt trong lời nói. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A14.965 lần - 22
I'll be right back.
/aɪl biː raɪt bæk./
Tôi quay lại ngay.
Tình huốngBạn phải rời đi vài phút và muốn người kia đừng bỏ đi. Bạn nói gì?
You have to step away for a few minutes and want the other person to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Right" ở đây nghĩa là "ngay", không phải "đúng" hay "phải". Cùng mẫu: "I'll be there in five minutes."A1699 lần - 23
I hope so.
/aɪ hoʊp soʊ./
Mong là vậy.
Tình huốngNgười ta vừa nói một điều bạn rất mong thành sự thật nhưng chưa chắc. Bạn đáp gì?
Someone has said something you would love to be true but cannot count on.
Người bản xứ dùng thế nàoVế đối là "I hope not" (mong là không). Đừng nói "I hope yes" — không có cách nói đó.A1414 lần - 24
I've never been there.
/aɪv ˈnevər bɪn ðer./
Tôi chưa tới đó bao giờ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy một nơi thế nào, mà bạn chưa từng đặt chân tới. Bạn đáp gì?
You are asked what a place is like, but you have never set foot there.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành với "never" cho trải nghiệm cả đời tính tới giờ. Nói "I never went there" là kể một chuyện quá khứ cụ thể — khác nghĩa.A23 lần - 25
What's the plan?
/wʌts ðə plæn?/
Kế hoạch thế nào?
Tình huốngCả nhóm sắp đi đâu đó mà bạn chưa nắm được lịch trình. Bạn hỏi gì?
Your group is heading somewhere and you do not know the arrangements yet.
Người bản xứ dùng thế nàoThân mật, hay dùng giữa bạn bè và đồng nghiệp. Trong họp trang trọng thì hỏi "What are the next steps?"A282 lần - 26
You're not going to believe this.
/jʊr nɑːt ˈɡoʊɪŋ tuː bɪˈliːv ðɪs./
Bạn sẽ không tin nổi đâu.
Tình huốngBạn sắp kể một chuyện quá bất ngờ và muốn người ta dỏng tai lên. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to tell an astonishing story and want to grab their attention first.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn để giành sự chú ý trước khi kể. Nói nhanh thành "You're not gonna believe this" — rất hay gặp trong phim.B112 lần - 27
It looks like rain.
/ɪt lʊks laɪk reɪn./
Hình như sắp mưa.
Tình huốngTrời tối sầm lại và bạn muốn cảnh báo người đi cùng. Bạn nói gì?
The sky has darkened and you want to warn the person with you.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "It looks like + danh từ / mệnh đề" để đoán. Rất hay dùng: "It looks like we're going to be late."A21 lần - 28
You must be tired.
/juː mʌst biː ˈtaɪərd./
Chắc bạn mệt lắm.
Tình huốngNgười ta vừa đi đường xa tới nơi. Bạn đoán trạng thái của họ và nói ra. Bạn nói gì?
Someone has just arrived after a long journey and you say what you assume they feel.
Người bản xứ dùng thế nào"Must" ở đây KHÔNG phải bắt buộc — nó là suy đoán chắc chắn ("chắc là"). Người Việt học "must = phải" nên hay hiểu nhầm cả câu.A28 lần - 29
It must be difficult.
/ɪt mʌst biː ˈdɪfəkəlt./
Chắc là khó khăn lắm.
Tình huốngNgười ta vừa kể hoàn cảnh vất vả của họ. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
Someone has described a hard situation they are in and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đồng cảm rất hay dùng ở Âu Mỹ — nó thừa nhận cảm giác của người kia mà không phán xét hay khuyên bảo.B12 lần - 30
I told you.
/aɪ toʊld juː./
Tôi đã nói rồi mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước nhưng người ta không nghe. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as you warned, but nobody listened at the time.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như trách móc, dùng với bạn thân thì được, với đồng nghiệp thì dễ mất lòng. Mềm hơn: "I did mention that earlier."A2458 lần - 31
I'm glad to hear that.
/aɪm ɡlæd tuː hiːr ðæt./
Nghe vậy tôi mừng.
Tình huốngNgười ta vừa báo một tin tốt về chính họ. Bạn đáp lại thế nào?
Someone has just shared good news about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đáp chuẩn khi nghe tin vui. Vế đối cho tin buồn: "I'm sorry to hear that" — nhớ cả cặp.A222 lần - 32
I'm sorry to hear that.
/aɪm ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Tôi rất tiếc khi nghe vậy.
Tình huốngNgười ta vừa kể một chuyện không may vừa xảy ra với họ. Bạn đáp gì?
Someone has just told you about something bad that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia sẻ chuẩn, KHÔNG phải nhận lỗi. Nói xong thì im lặng nghe tiếp — đừng khuyên nhủ ngay, đó là chỗ người Việt hay vấp.A2134 lần - 33
That must be hard.
/ðæt mʌst biː hɑːrd./
Chắc vất vả lắm nhỉ.
Tình huốngNgười bạn đang kể một hoàn cảnh nặng nề. Bạn tỏ ra thấu hiểu thế nào?
A friend is describing a heavy situation and you want to show you understand.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận cảm giác của người ta mà không phán xét, không so sánh với chuyện của mình. Đây là cách an ủi được đánh giá cao nhất ở Âu Mỹ.A24 lần - 34
I'm here if you need me.
/aɪm hiːr ɪf juː niːd miː./
Cần gì thì cứ gọi tôi.
Tình huốngNgười bạn đang buồn và chưa muốn nói. Bạn để lại lời nào trước khi lui?
A friend is upset and not ready to talk; you leave them with something before backing off.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đúng nhất khi người ta chưa muốn nói. Nó cho họ không gian mà vẫn cho biết bạn ở đó — đừng gặng hỏi thêm.B114 lần - 35
It will be okay.
/ɪt wɪl biː ˌoʊˈkeɪ./
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện chưa xảy ra. Bạn trấn an thế nào?
The other person is worrying about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi thật sự có cơ sở. Với chuyện đã mất mát rồi thì câu này nghe hời hợt — lúc đó dùng "I'm so sorry" mới đúng.A19 lần - 36
I know how you feel.
/aɪ noʊ haʊ juː fiːl./
Tôi hiểu cảm giác đó.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện mà chính bạn cũng từng trải qua. Bạn đáp gì?
Someone describes something you have been through yourself.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ nói khi thật sự đã trải qua — nói khi chưa thì rất dễ bị coi là giả tạo. Chưa từng thì nói "I can't imagine" thật hơn.A275 lần - 37
How was it?
/haʊ wɑːz ɪt?/
Thế nào rồi?
Tình huốngNgười ta vừa đi phỏng vấn hoặc đi khám về. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone is back from an interview or an appointment and you ask how it went.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngắn nhất về một việc vừa xong. Cùng mẫu: "How was your trip?", "How was the meeting?"A177 lần - 38
It's a long story.
/ɪts ə lɔːŋ ˈstɔːri./
Chuyện dài lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi vì sao lại thế, mà giải thích thì mất cả buổi. Bạn đáp gì?
Someone asks how something came about, but explaining would take all evening.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời từ chối kể vừa là lời mời hỏi tiếp, tuỳ giọng. Người kia thường đáp "I've got time" nếu muốn nghe.A2187 lần - 39
I'm a bit nervous.
/aɪm ə bɪt ˈnɜːrvəs./
Tôi hơi hồi hộp.
Tình huốngSắp tới lượt bạn trình bày trước đám đông. Bạn thú nhận với đồng nghiệp thế nào?
Your turn to present in front of a crowd is coming up and you admit it to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nào"A bit" giảm nhẹ mọi tính từ — rất hay dùng ở Anh. Thú nhận hồi hộp là chuyện bình thường, không bị coi là yếu đuối.A21 lần - 40
I'm looking forward to it.
/aɪm ˈlʊkɪŋ ˈfɔːrwərd tuː ɪt./
Tôi đang mong lắm.
Tình huốngKế hoạch đã chốt và bạn muốn cho người kia biết mình háo hức. Bạn nói gì?
The plan is set and you want them to know you are excited.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "looking forward to" là danh từ hoặc V-ing, không phải nguyên mẫu. Câu này lịch sự và ấm — rất hợp để khép email.B115 lần - 41
That's a relief.
/ðæts ə rɪˈliːf./
Thế thì nhẹ cả người.
Tình huốngBạn lo lắng suốt và vừa nghe tin mọi chuyện đã ổn. Bạn thốt lên gì?
You have been worrying and have just heard that everything is fine.
Người bản xứ dùng thế nào"Relief" là sự nhẹ nhõm sau lo lắng. Cùng nhóm: "Thank goodness", "What a relief".B144 lần - 42
I can't stop thinking about it.
/aɪ kænt stɑːp ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt ɪt./
Tôi cứ nghĩ mãi về chuyện đó.
Tình huốngMột chuyện cứ ám ảnh bạn suốt mấy ngày. Bạn tâm sự thế nào?
Something has been on your mind for days and you confide in someone.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "stop" là V-ing. "Stop to do" nghĩa hoàn toàn khác — dừng lại ĐỂ làm việc đó.B112 lần - 43
Is there wifi here?
/ɪz ðer ˈwaɪˌfaɪ hiːr?/
Ở đây có wifi không?
Tình huốngBạn vào một quán và cần mạng để làm việc. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have come into a café and need internet to work.
Người bản xứ dùng thế nàoĐọc là /ˈwaɪfaɪ/. Hỏi tiếp mật khẩu: "What's the password?" — hai câu này gần như luôn đi cùng nhau.A1 - 44
It's freezing today.
/ɪts ˈfriːzɪŋ təˈdeɪ./
Hôm nay lạnh cóng.
Tình huốngBạn vừa từ ngoài vào và trời rét căm. Bạn than thế nào?
You have just come in from outside and it is bitterly cold.
Người bản xứ dùng thế nàoNói quá cho sinh động, không phải đúng 0 độ. Cùng nhóm: "It's boiling" (nóng như thiêu), "It's pouring" (mưa như trút).A2 - 45
It's pouring outside.
/ɪts ˈpɔːrɪŋ ˈaʊtˈsaɪd./
Ngoài trời mưa như trút.
Tình huốngMưa rất to và bạn khuyên người kia khoan hãy ra. Bạn nói gì?
It is raining hard and you want to suggest waiting before going out.
Người bản xứ dùng thế nào"Pour" nghĩa gốc là rót — mưa như rót nước. Đầy đủ là "It's pouring with rain", nhưng nói tắt vẫn hiểu.B1 - 46
Do you think it will rain?
/duː juː θɪŋk ɪt wɪl reɪn?/
Bạn nghĩ trời có mưa không?
Tình huốngTrời âm u và bạn phân vân có nên mang ô. Bạn hỏi người kia gì?
The sky is grey and you are unsure whether to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "Do you think + mệnh đề" để hỏi dự đoán. Sau nó KHÔNG đảo ngữ — không nói "Do you think will it rain".A2 - 47
Take an umbrella just in case.
/teɪk æn əmˈbrelə dʒʌst ɪn keɪs./
Mang ô đi cho chắc.
Tình huốngTrời chưa mưa nhưng có thể mưa, và người kia sắp ra ngoài. Bạn dặn gì?
It is not raining yet but it might, and the other person is heading out.
Người bản xứ dùng thế nào"Just in case" là "phòng khi", đứng cuối câu. Cụm cực hay dùng: "Bring some cash just in case."B1 - 48
I'm not a morning person.
/aɪm nɑːt ə ˈmɔːrnɪŋ ˈpɜːrsən./
Tôi không phải kiểu người dậy sớm.
Tình huốngNgười ta rủ hẹn lúc bảy giờ sáng và bạn muốn từ chối cho vui. Bạn nói gì?
You are invited to meet at seven in the morning and want to decline lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "a ___ person" để tự mô tả tính cách: "a people person", "a cat person". Rất hay dùng trong chuyện phiếm.B11 lần - 49
What kind of music do you like?
/wʌt kaɪnd ʌv ˈmjuːzɪk duː juː laɪk?/
Bạn thích nhạc gì?
Tình huốngCâu chuyện với người mới quen đang cần một chủ đề dễ. Bạn hỏi gì?
The conversation with someone new needs an easy topic.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu "What kind of…" hỏi về loại. Chủ đề an toàn ở mọi nền văn hoá — an toàn hơn hỏi tuổi, lương hay tình trạng hôn nhân.A22 lần - 50
I ran into an old friend.
/aɪ ræn ˈɪntu æn oʊld frend./
Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ.
Tình huốngBạn kể vì sao về muộn: giữa đường gặp người quen. Bạn nói gì?
You explain why you were late: you bumped into someone you know.
Người bản xứ dùng thế nào"Run into" là tình cờ gặp, không phải "chạy vào". Cùng nghĩa: "bump into" — cả hai đều rất hay dùng.B13 lần - 51
Don't give up.
/doʊnt ɡɪv ʌp./
Đừng bỏ cuộc.
Tình huốngNgười kia nản và định dừng lại giữa chừng. Bạn động viên thế nào?
The other person is discouraged and about to stop halfway.
Người bản xứ dùng thế nào"Give up" là bỏ cuộc, từ bỏ. Không tách được khi không có tân ngữ. Cụm động viên kinh điển.A240 lần - 52
I came across this article.
/aɪ keɪm əˈkrɔːs ðɪs ˈɑːrtəkəl./
Tôi tình cờ đọc được bài này.
Tình huốngBạn chia sẻ một thứ mình vô tình tìm thấy. Bạn mở lời thế nào?
You share something you found by chance.
Người bản xứ dùng thế nào"Come across" là tình cờ bắt gặp (đồ vật, thông tin). Với người thì dùng "run into" — hai cụm không thay nhau được.B1 - 53
It's not a big deal.
/ɪts nɑːt ə bɪɡ diːl./
Chuyện đó không có gì to tát.
Tình huốngNgười ta làm quá lên một chuyện nhỏ. Bạn hạ nhiệt thế nào?
Someone is making too much of something minor.
Người bản xứ dùng thế nào"A big deal" là chuyện lớn. Cẩn thận: nói câu này khi người ta đang thật sự buồn thì thành coi thường cảm giác của họ.A277 lần - 54
Better late than never.
/ˈbetər leɪt ðæn ˈnevər./
Muộn còn hơn không.
Tình huốngAi đó xin lỗi vì làm một việc quá trễ. Bạn an ủi bằng câu quen thuộc nào?
Someone apologises for doing something far too late.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ, dùng nguyên câu không đổi chữ nào. Nói với giọng vui thì an ủi, giọng khô thì thành mỉa mai.B125 lần - 55
I'm just kidding.
/aɪm dʒʌst ˈkɪdɪŋ./
Tôi đùa thôi.
Tình huốngBạn vừa nói đùa mà người kia tưởng thật và có vẻ căng. Bạn chữa thế nào?
You made a joke the other person took seriously and they look tense.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay khi thấy người ta không cười. Cùng nghĩa: "I'm joking", "Just joking" — cả ba đều thông dụng.A265 lần - 56
Long story short, we cancelled it.
/lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː ˈkænsəld ɪt./
Nói ngắn gọn thì bọn tôi huỷ rồi.
Tình huốngChuyện dài mà bạn muốn kể phần kết luôn. Bạn mở đầu thế nào?
The story is long and you want to jump to the outcome.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "to make a long story short". Rất hay gặp trong lời nói, ít gặp trong văn viết trang trọng.B1 - 57
Have you ever been to Japan?
/hæv juː ˈevər bɪn tuː dʒəˈpæn?/
Bạn từng tới Nhật chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn khơi chuyện du lịch. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to open up the topic of travel.
Người bản xứ dùng thế nào"Ever" là "từng bao giờ" — chỉ dùng trong câu hỏi và phủ định. Đáp: "Yes, once" hoặc "No, never".B1 - 58
You should try it.
/juː ʃʊd traɪ ɪt./
Bạn nên thử đi.
Tình huốngBạn giới thiệu một món hoặc một việc mà bạn thấy hay. Bạn khuyên thế nào?
You are recommending something you found good.
Người bản xứ dùng thế nào"Should" là khuyên nhẹ, không phải bắt buộc. Sau nó là động từ nguyên mẫu không "to".A222 lần - 59
So, what happened was…
/soʊ, wʌt ˈhæpənd wɑːz…/
Chuyện là thế này…
Tình huốngBạn bắt đầu kể một câu chuyện. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to launch into a story.
Người bản xứ dùng thế nào"So" đầu câu báo hiệu sắp kể hoặc sắp kết luận. Đây là chữ nối hay gặp nhất trong tiếng Anh nói.B1 - 60
Anyway, as I was saying…
/ˈeniˌweɪ, æz aɪ wɑːz ˈseɪɪŋ…/
Dù sao thì, như tôi đang nói…
Tình huốngCâu chuyện vừa lạc đề và bạn muốn quay lại mạch chính. Bạn nói gì?
The conversation went off track and you want to return to the main thread.
Người bản xứ dùng thế nào"Anyway" là chữ kéo câu chuyện về. Cũng dùng để kết thúc một chủ đề: "Anyway, I should go."B1 - 61
By the way, did you hear about it?
/baɪ ðə weɪ, dɪd juː hiːr əˈbaʊt ɪt?/
Mà này, bạn nghe chuyện đó chưa?
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một chuyện không liên quan tới mạch đang nói. Bạn chen vào thế nào?
You suddenly remember something unrelated to the current thread.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước là sắp đổi chủ đề. Nhắn tin hay viết tắt "BTW". Rất lịch sự — nó xin phép chuyển đề tài.A2 - 62
That reminds me…
/ðæt riˈmaɪndz miː…/
Nhắc mới nhớ…
Tình huốngLời người kia làm bạn nhớ ra một chuyện liên quan. Bạn chen vào thế nào?
What they said has jogged your memory about something connected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "By the way" — câu này nối vào ý người kia vừa nói, nên nghe tự nhiên hơn khi chuyển chủ đề.B1 - 63
Honestly, I did not expect that.
/ˈɑːnəstli, aɪ dɪd nɑːt ɪkˈspekt ðæt./
Thật lòng thì tôi không ngờ.
Tình huốngBạn muốn nhấn mạnh là mình đang nói thật lòng. Bạn mở đầu thế nào?
You want to stress that you are being genuine.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "To be honest". Dùng vừa phải — nói nhiều quá thì người nghe tự hỏi lúc khác bạn có thật lòng không.B1 - 64
You will never guess what happened.
/juː wɪl ˈnevər ɡes wʌt ˈhæpənd./
Bạn không đoán được đâu.
Tình huốngBạn sắp kể một chuyện bất ngờ và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to tell a surprising story and want their full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn kinh điển. Nó tạo tò mò trước khi kể — kỹ thuật kể chuyện mà người bản xứ dùng rất tự nhiên.B1 - 65
It all started when I missed the bus.
/ɪt ɔːl ˈstɑːrtɪd wen aɪ mɪst ðə bʌs./
Chuyện bắt đầu từ lúc tôi lỡ xe buýt.
Tình huốngBạn kể lại một chuỗi sự việc và muốn nói từ đầu. Bạn mở thế nào?
You are recounting a chain of events and want to start at the beginning.
Người bản xứ dùng thế nàoMẫu mở đầu câu chuyện dài. Sau "when" là quá khứ đơn — mốc bắt đầu của chuỗi sự việc.B1 - 66
And then, out of nowhere, it started raining.
/ənd ðen, aʊt ʌv ˈnoʊˌwer, ɪt ˈstɑːrtɪd ˈreɪnɪŋ./
Rồi tự dưng trời đổ mưa.
Tình huốngTrong lúc kể, có một sự việc bất ngờ xen vào. Bạn kể tiếp thế nào?
Mid-story something unexpected cuts in.
Người bản xứ dùng thế nào"Out of nowhere" là bất thình lình. Cụm này làm câu chuyện sống hẳn lên — người kể chuyện hay dùng.B1 - 67
To cut a long story short, we made it.
/tuː kʌt ə lɔːŋ ˈstɔːri ʃɔːrt, wiː meɪd ɪt./
Tóm lại là bọn tôi kịp.
Tình huốngChuyện còn dài mà bạn muốn nhảy tới kết. Bạn nói gì?
The story could go on but you want to jump to the end.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói gọn "Long story short". Dùng khi thấy người nghe bắt đầu mất kiên nhẫn.B1 - 68
You had to be there.
/juː hæd tuː biː ðer./
Phải có mặt mới thấy buồn cười.
Tình huốngBạn kể một chuyện vui mà kể ra thì không còn vui nữa. Bạn chữa thế nào?
You have told a funny story that does not land in the retelling.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ ngượng khi chuyện kể không gây cười. Người bản xứ dùng liên tục — ai cũng từng ở tình huống này.B16 lần - 69
Go on.
/ɡoʊ ɑːn./
Kể tiếp đi.
Tình huốngNgười ta dừng lại giữa chừng và bạn muốn nghe tiếp. Bạn nói gì?
They have paused mid-story and you want to hear the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, giữ cho người ta kể tiếp. Cùng nhóm: "And then?", "What happened next?"A21.122 lần - 70
What happened next?
/wʌt ˈhæpənd nekst?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngCâu chuyện đang hay mà người kể dừng lại. Bạn hỏi gì?
The story is getting good and the teller has stopped.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giữ nhịp câu chuyện. Người kể sẽ hào hứng hơn hẳn khi nghe câu này.A133 lần - 71
Tell me more.
/tel miː mɔːr./
Kể thêm đi.
Tình huốngNgười ta nhắc qua một chuyện thú vị rồi thôi. Bạn khơi thêm thế nào?
They mentioned something interesting in passing and moved on.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người ta nói sâu hơn. Trong giao tiếp, người biết hỏi thường được quý hơn người nói nhiều.A243 lần - 72
Wow, that is incredible.
/waʊ, ðæt ɪz ˌɪnˈkredəbəl./
Ôi, khó tin thật.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện đáng kinh ngạc. Bạn phản ứng thế nào?
Someone tells you something astonishing.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng ra tiếng là phần bắt buộc của hội thoại tiếng Anh. Nghe mà im lặng thì người kể tưởng bạn không quan tâm.A2 - 73
I can imagine.
/aɪ kæn ˌɪˈmædʒən./
Tôi hình dung được.
Tình huốngNgười ta kể một trải nghiệm bạn chưa từng qua nhưng hiểu được. Bạn đáp gì?
They describe an experience you have not had but can picture.
Người bản xứ dùng thế nàoThành thật hơn "I know how you feel" khi bạn chưa từng trải qua. Vế ngược: "I can't imagine" — dùng cho chuyện quá nặng.B146 lần - 74
There are too many people here.
/ðer ɑːr tuː ˈmeni ˈpiːpəl hiːr./
Ở đây đông người quá.
Tình huốngChỗ này chật cứng và bạn muốn đề nghị đi nơi khác. Bạn nói gì?
The place is packed and you want to suggest going elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nào"Many" đi với đếm được, "much" với không đếm được. "Too much people" là lỗi kinh điển của người Việt.A2 - 75
A few of us are going.
/ə fjuː ʌv ʌs ɑːr ˈɡoʊɪŋ./
Vài người bọn tôi sẽ đi.
Tình huốngNgười ta hỏi có ai đi không, và số người thì ít. Bạn đáp thế nào?
You are asked who is going and only a small number are.
Người bản xứ dùng thế nào"A few" (vài, đủ dùng) khác "few" (rất ít, ngụ ý thiếu). Bỏ mạo từ "a" là đổi hẳn sắc thái sang tiêu cực.B1 - 76
It was worth it.
/ɪt wɑːz wɜːrθ ɪt./
Đáng công lắm.
Tình huốngBạn vừa trải qua một việc vất vả nhưng kết quả xứng đáng. Bạn nhận xét thế nào?
You have just been through something tough but the result justified it.
Người bản xứ dùng thế nào"Worth it" là đáng công, đáng tiền. Vế phủ định "It wasn't worth it" cũng rất hay dùng.B134 lần - 77
It was a waste of time.
/ɪt wɑːz ə weɪst ʌv taɪm./
Mất thời gian vô ích.
Tình huốngBạn đi một buổi mà chẳng thu được gì. Bạn nhận xét thế nào?
You attended something and got nothing out of it.
Người bản xứ dùng thế nào"A waste of + danh từ": a waste of time, a waste of money. Chê khá nặng — cân nhắc trước khi nói ở chỗ đông người.B1 - 78
It was not what I expected.
/ɪt wɑːz nɑːt wʌt aɪ ɪkˈspektəd./
Không như tôi tưởng.
Tình huốngTrải nghiệm khác hẳn hình dung của bạn, chưa rõ tốt hay xấu. Bạn nhận xét thế nào?
The experience was nothing like you had pictured, for better or worse.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính — người nghe sẽ hỏi tiếp "Good or bad?". Cách nhận xét khéo khi bạn chưa muốn kết luận.B1 - 79
It is nothing special.
/ɪt ɪz ˈnʌθɪŋ ˈspeʃəl./
Cũng bình thường thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi về một nơi mà bạn thấy không có gì nổi bật. Bạn đáp thế nào?
You are asked about a place you found unremarkable.
Người bản xứ dùng thế nàoChê nhẹ, lịch sự. Nói thẳng "It's bad" thì nặng hơn nhiều — người bản xứ thường chọn cách này.B1 - 80
Bless you.
/bles juː./
Cầu cho bạn khoẻ.
Tình huốngNgười bên cạnh vừa hắt hơi. Bạn nói gì?
The person next to you has just sneezed.
Người bản xứ dùng thế nàoNói khi ai đó hắt hơi — phản xạ tự động ở Âu Mỹ, im lặng bị thấy lạ. Người hắt hơi đáp "Thank you".A171 lần - 81
Come on.
/kʌm ɑːn./
Đi nào.
Tình huốngBạn giục người kia đi nhanh hoặc động viên họ. Bạn nói gì?
You are urging the other person to hurry or spurring them on.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc hai trong kho (322 lần) vì nó có nhiều nghĩa: giục đi, động viên, hoặc tỏ ý không tin ("Come on, really?").A112.816 lần - 82
Here we go.
/hiːr wiː ɡoʊ./
Bắt đầu nào.
Tình huốngMọi thứ sẵn sàng và sắp bắt đầu. Bạn nói gì?
Everything is ready and it is about to start.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu bắt đầu. Cũng dùng khi đưa đồ cho ai — lúc đó là "Here you go" (của bạn đây).A21.375 lần - 83
Look at this.
/lʊk æt ðɪs./
Nhìn cái này đi.
Tình huốngBạn muốn cho người kia xem một thứ. Bạn nói gì?
You want to show the other person something.
Người bản xứ dùng thế nào"Look at" là nhìn có chủ ý; "see" là nhìn thấy; "watch" là theo dõi chuyển động. Ba động từ khác nhau.A1637 lần - 84
Listen.
/ˈlɪsən./
Nghe này.
Tình huốngBạn sắp nói một điều quan trọng và muốn người ta chú ý. Bạn mở đầu thế nào?
You are about to say something important and want their attention.
Người bản xứ dùng thế nàoGiành sự chú ý trước khi nói. Giọng nặng thì thành ra hơi gay gắt — nói nhẹ nhàng.A11.057 lần - 85
Oh my god.
/oʊ maɪ ɡɑːd./
Ôi trời ơi.
Tình huốngBạn nghe hoặc thấy một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên gì?
You see or hear something utterly unexpected.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả bất ngờ tốt lẫn xấu. Nhắn tin viết tắt "OMG". Người mộ đạo có thể thấy khó chịu — chỗ trang trọng thì tránh.A1586 lần - 86
Oh no.
/oʊ noʊ./
Ôi không.
Tình huốngBạn nhận ra một chuyện xấu vừa xảy ra. Bạn thốt lên gì?
You realise something bad has just happened.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng cho chuyện xấu. Nghe người khác nói câu này là biết ngay có chuyện không hay.A1207 lần - 87
Oh yeah.
/oʊ jæ./
À ừ.
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một điều mình đã quên. Bạn thốt lên gì?
You suddenly remember something you had forgotten.
Người bản xứ dùng thế nàoBa nghĩa tuỳ giọng: chợt nhớ ra, tán thành, hoặc thách thức ("Oh yeah? Prove it."). Nghe giọng chứ đừng nghe chữ.A1190 lần - 88
What a shame.
/wʌt ə ʃeɪm./
Tiếc quá.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện đáng tiếc. Bạn chia sẻ thế nào?
Someone tells you about something unfortunate.
Người bản xứ dùng thế nào"Shame" ở đây là điều đáng tiếc, không phải xấu hổ. Người Anh dùng rất nhiều. Cùng nghĩa: "That's a pity".B145 lần - 89
I love you.
/aɪ lʌv juː./
Anh yêu em.
Tình huốngBạn nói với người thân yêu nhất của mình. Bạn nói gì?
You are speaking to the person closest to you.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Âu Mỹ nói với cả gia đình chứ không riêng người yêu — bố mẹ và con cái nói với nhau hằng ngày, khác văn hoá Việt.A12.630 lần - 90
I knew it.
/aɪ nuː ɪt./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn linh cảm từ trước. Bạn thốt lên gì?
Things have turned out exactly as you had sensed they would.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh vào chữ "knew" khi nói. Khác "I know" (biết ở hiện tại) — câu này là biết TỪ TRƯỚC.A2437 lần - 91
What if it rains?
/wʌt ɪf ɪt reɪnz?/
Nhỡ trời mưa thì sao?
Tình huốngCả nhóm lên kế hoạch ngoài trời mà bạn thấy có rủi ro. Bạn nêu ra thế nào?
The group is planning something outdoors and you spot a risk.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu tình huống giả định. Sau "What if" dùng thì hiện tại cho việc có thể xảy ra thật.B1 - 92
How did it go?
/haʊ dɪd ɪt ɡoʊ?/
Chuyện đó thế nào rồi?
Tình huốngNgười ta vừa đi phỏng vấn hoặc thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào?
Someone is back from an interview or an exam.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi kết quả ngắn nhất. "Go" ở đây là diễn ra, không phải đi — "How did the meeting go?"A282 lần - 93
I am sure it will be fine.
/aɪ æm ʃʊr ɪt wɪl biː faɪn./
Tôi chắc là sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an dựa trên niềm tin, không phải bằng chứng. Có bằng chứng thì nói ra sẽ thuyết phục hơn.A2 - 94
Are you sure you are okay?
/ɑːr juː ʃʊr juː ɑːr ˌoʊˈkeɪ?/
Bạn chắc là không sao chứ?
Tình huốngNgười ta bảo mình ổn nhưng trông rõ ràng không ổn. Bạn hỏi lại thế nào?
Someone says they are fine but clearly are not.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại lần hai cho thấy bạn thật sự quan tâm. Nhưng hỏi tới lần ba thì thành ép — dừng ở hai.A2 - 95
What do you do when you are free?
/wʌt duː juː duː wen juː ɑːr friː?/
Rảnh thì bạn hay làm gì?
Tình huốngBạn muốn biết sở thích của người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to learn about a new acquaintance’s interests.
Người bản xứ dùng thế nàoCách hỏi sở thích tự nhiên hơn "What are your hobbies?" — câu đó nghe như phỏng vấn.A2 - 96
We were just talking about you.
/wiː wɜːr dʒʌst ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt juː./
Bọn tôi vừa nhắc tới bạn xong.
Tình huốngNgười ta xuất hiện đúng lúc cả nhóm đang nói về họ. Bạn nói gì?
Someone walks in just as the group was discussing them.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay để người ta khỏi nghi mình bị nói xấu. Người bản xứ thường thêm "…all good things!" cho chắc.B117 lần - 97
It takes practice.
/ɪt teɪks ˈpræktəs./
Phải luyện mới được.
Tình huốngNgười ta nản vì làm chưa tốt ngay lần đầu. Bạn động viên thế nào?
Someone is discouraged because they did not get it right first time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng động từ nhưng nói về công sức chứ không phải thời gian. Cùng mẫu: "It takes time", "It takes patience".B13 lần - 98
I wish I had known earlier.
/aɪ wɪʃ aɪ hæd noʊn ˈɜːrliər./
Giá mà tôi biết sớm hơn.
Tình huốngBạn tiếc vì không biết một thông tin từ trước. Bạn nói gì?
You regret not having known something sooner.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếc nuối về quá khứ thì dùng "wish + had + V3". Cấu trúc khó nhưng rất hay gặp trong lời nói thật.B1 - 99
I am not used to the cold.
/aɪ æm nɑːt juːzd tuː ðə koʊld./
Tôi chưa quen với cái lạnh.
Tình huốngBạn mới tới một nước lạnh và thấy khó chịu. Bạn giải thích thế nào?
You have just moved somewhere cold and are struggling with it.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN: "be used to + danh từ/V-ing" là ĐÃ QUEN; "used to + V" là TRƯỚC ĐÂY HAY. Hai cấu trúc khác hẳn nhau.B1 - 100
You will get used to it.
/juː wɪl ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi bạn sẽ quen thôi.
Tình huốngNgười mới tới thấy mọi thứ lạ lẫm. Bạn trấn an thế nào?
A newcomer is finding everything strange.
Người bản xứ dùng thế nào"Get used to" là dần quen với — quá trình. Khác "be used to" (đã quen rồi — trạng thái).B11 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu
Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.
Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.
1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không
Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.
Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.
Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.
Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói
Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.
Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.
Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.
Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.
Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào
Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:
- Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
- Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
- Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
- Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.
Nên học nhóm câu nào trước
Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:
- Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
- Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
- Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
- Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.
Bộ từ vựng tiếng Anh học kèm
- Trình Độ A1 - Beginner
- Trình Độ A2 - Elementary
- Trình Độ B1 - Intermediate
- Trình Độ B2 - Upper Intermediate
- Trình Độ C1 - Advanced
- Trình Độ C2 - Proficient
- Thành Ngữ Tiếng Anh
- 3000 từ vựng cơ bản
- 3000 Từ Vựng Trong Phim
- Từ Vựng Du Lịch
- 3000 Từ Vựng Trong Tin Tức
- Gia đình
- Từ Vựng Y Khoa
- Từ Vựng Trường Học
- Tự nhiên / Động vật
- Từ Vựng Văn Phòng
- Khẩn cấp / Cứu trợ
- Cảm xúc / Tính cách
- Internet / Mạng xã hội
- Sinh hoạt hằng ngày
- Kỹ năng sống
- Việc làm / Nghề nghiệp
- Hải Quan
- Luật pháp