Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "khen": 21 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    You look great.

    /juː lʊk ɡreɪt./

    Trông bạn tuyệt lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp hôm nay ăn mặc khác hẳn mọi ngày và trông rất hợp. Bạn nói gì cho họ vui?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen NGƯỜI, an toàn hơn khen quần áo. Với đồng nghiệp khác giới ở Âu Mỹ, khen ngoại hình cần chừng mực — khen công việc thì luôn an toàn.
    A1126 lần
  2. 2

    You did a great job.

    /juː dɪd ə ɡreɪt dʒɑːb./

    Bạn làm tốt lắm.

    Tình huống

    Người trong nhóm vừa hoàn thành phần việc khó hơn dự tính. Bạn ghi nhận công của họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen việc cụ thể vừa làm xong. Ở công sở Âu Mỹ, khen thẳng và ngay là chuyện bình thường, không phải nịnh.
    A29 lần
  3. 3

    Your English is really good.

    /jɔːr ˈɪŋɡlɪʃ ɪz ˈrɪli ɡʊd./

    Tiếng Anh của bạn tốt thật đấy.

    Tình huống

    Người mới quen nói trôi chảy hơn hẳn bạn tưởng. Bạn khen họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người học thì đây là lời khen quý, nhưng cẩn thận khi nói với người sinh ra ở nước nói tiếng Anh — có thể bị hiểu là bạn coi họ là người ngoài.
    A2
  4. 4

    This is delicious.

    /ðɪs ɪz dɪˈlɪʃəs./

    Món này ngon quá.

    Tình huống

    Được mời tới nhà ăn cơm, món chủ nhà nấu rất vừa miệng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐừng thêm chữ "food" — cả bàn đang ăn thì không ai nói ra chữ đó. Khen chủ nhà thì thêm: "Did you make this?"
    A126 lần
  5. 5

    That's a good idea.

    /ðæts ə ɡʊd aɪˈdiːə./

    Ý đó hay đấy.

    Tình huống

    Trong cuộc họp có người đưa ra một đề xuất bạn thấy sáng. Bạn ủng hộ họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ đề xuất của người khác. Nhấn thêm: "That's a great idea". Đây là cách rẻ nhất để một cuộc họp có không khí hợp tác.
    A199 lần
  6. 6

    That was great.

    /ðæt wɑːz ɡreɪt./

    Hay quá.

    Tình huống

    Vừa xem xong một buổi biểu diễn hoặc phần trình bày mà bạn thích. Bạn khen gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì việc đã xong. Đang xem dở mà khen thì phải là "This is great."
    A148 lần
  7. 7

    I like it.

    /aɪ laɪk ɪt./

    Tôi thích cái này.

    Tình huống

    Người ta cho bạn xem một thứ và chờ phản ứng. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhớ "it" — tiếng Anh cần tân ngữ, nói trống "I like" là câu chưa xong.
    A1320 lần
  8. 8

    I love this place.

    /aɪ lʌv ðɪs pleɪs./

    Tôi thích chỗ này lắm.

    Tình huống

    Lần đầu tới một quán và bạn thấy rất ưng. Bạn nói gì với người đi cùng?

    Người bản xứ dùng thế nào"Love" dùng cho đồ vật và nơi chốn rất bình thường ở Âu Mỹ, không nặng như "yêu" tiếng Việt. Nói với người thì mới là tình cảm.
    A119 lần
  9. 9

    It looks good.

    /ɪt lʊks ɡʊd./

    Trông được đấy.

    Tình huống

    Người ta đưa bạn xem thành phẩm và chờ nhận xét. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "look/sound/feel/taste" là TÍNH TỪ, không phải trạng từ: "It looks good", không phải "looks well". Người Việt hay thêm "-ly" nhầm.
    A115 lần
  10. 10

    It was delicious, thank you.

    /ɪt wɑːz dɪˈlɪʃəs, θæŋk juː./

    Ngon lắm, cảm ơn.

    Tình huống

    Ăn xong và bạn muốn khen trước khi rời quán. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì quá khứ vì bữa ăn đã xong. Khen lúc đang ăn thì là "This is delicious."
    A1
  11. 11

    Nice work.

    /naɪs wɜːrk./

    Làm tốt lắm.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa xong một phần việc gọn gàng. Bạn khen ngắn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, chân thành, dùng được với cả cấp trên lẫn cấp dưới. Ở công sở Âu Mỹ khen ngay tại chỗ là chuyện bình thường.
    A2157 lần
  12. 12

    Great job on the report.

    /ɡreɪt dʒɑːb ɑːn ðə riˈpɔːrt./

    Bản báo cáo làm tốt lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen một việc CỤ THỂ chứ không khen chung chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm tên việc thì đáng tin hơn hẳn khen trống. Sau "job on" là danh từ.
    A2
  13. 13

    You deserve it.

    /juː dɪˈzɜːrv ɪt./

    Bạn xứng đáng mà.

    Tình huống

    Người ta vừa đạt được điều họ đã cố gắng rất lâu. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời khen mạnh vì nó công nhận cả quá trình chứ không chỉ kết quả. Rất hay đi sau "Congratulations!".
    B155 lần
  14. 14

    It is better than I expected.

    /ɪt ɪz ˈbetər ðæn aɪ ɪkˈspektəd./

    Tốt hơn tôi tưởng.

    Tình huống

    Bạn dùng thử một thứ và thấy hơn kỳ vọng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Good → better → best" là bất quy tắc, phải thuộc. Cùng nhóm bất quy tắc: bad → worse → worst.
    A2
  15. 15

    It is the most interesting part.

    /ɪt ɪz ðə moʊst ˈɪntrəstɪŋ pɑːrt./

    Đó là phần thú vị nhất.

    Tình huống

    Bạn chỉ ra phần hay nhất trong một buổi hoặc một cuốn sách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTính từ dài dùng "the most". Đừng ghép cả hai — "the most interesting" chứ không "the most interestingest".
    B1
  16. 16

    I would recommend it.

    /aɪ wʊd ˌrekəˈmend ɪt./

    Tôi khuyên nên thử.

    Tình huống

    Người ta hỏi một nơi có đáng đi không và bạn thấy đáng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "recommend" là danh từ hoặc V-ing, không đi với "to + V". "I recommend going" chứ không "recommend to go".
    B11 lần
  17. 17

    It tastes good.

    /ɪt teɪsts ɡʊd./

    Ăn ngon đấy.

    Tình huống

    Bạn nếm thử một món và nhận xét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau taste/smell/sound/feel/look là TÍNH TỪ, không phải trạng từ. "It tastes good", không phải "tastes well".
    A12 lần
  18. 18

    It smells delicious.

    /ɪt smelz dɪˈlɪʃəs./

    Thơm quá.

    Tình huống

    Bạn bước vào bếp và ngửi thấy mùi đồ ăn. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật với "taste". Khen mùi đồ ăn ở nhà người khác là lời khen rất được đón nhận.
    A24 lần
  19. 19

    Good job!

    /ɡʊd dʒɑːb!/

    Giỏi lắm!

    Tình huống

    Đứa trẻ vừa làm được một việc khó với nó. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen trẻ con ở Âu Mỹ rất thường xuyên và cụ thể. Khen việc ("Good job putting your shoes on") hiệu quả hơn khen chung.
    A1313 lần
  20. 20

    How did you do that?

    /haʊ dɪd juː duː ðæt?/

    Bạn làm sao mà được vậy?

    Tình huống

    Người ta vừa làm được một việc bạn thấy khó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa khen — người nghe hiểu là bạn thấy họ giỏi. Cách mở đầu tốt để học hỏi.
    A2179 lần
  21. 21

    There you go.

    /ðer juː ɡoʊ./

    Đấy, được rồi đấy.

    Tình huống

    Người ta vừa làm đúng sau mấy lần hụt, hoặc bạn vừa đưa cho họ thứ họ cần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "đấy, đúng rồi" khi khen, hoặc "của bạn đây" khi đưa đồ. Nghe rất nhiều ở quán xá.
    A21.246 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh: học thế nào cho vào đầu

Một nghìn câu nghe như rất nhiều, nhưng con số đó không nói lên điều gì nếu không biết một nghìn câu ấy phủ được những gì. Bộ câu ở trang này xếp theo tình huống thật của một ngày: chào hỏi và xã giao, hỏi đường, nhà hàng, mua sắm, đi khám, đi làm, gọi điện, nhà cửa. Mỗi câu có bản dịch, phiên âm và một dòng nói rõ nói câu đó với ai và lúc nào.

Bài dưới đây không giới thiệu bộ câu. Nó trả lời ba câu hỏi mà người tải một danh sách một nghìn câu về máy hầu như luôn gặp: một nghìn câu có đủ không, học thuộc bằng cách nào, và câu nào đáng học trước.

1000 câu giao tiếp tiếng Anh có đủ để nói chuyện không

Đủ cho phần lớn tình huống hằng ngày, và không đủ cho một cuộc trò chuyện tự do. Đây là sự thật cần nói thẳng trước khi bạn bỏ ra vài tháng.

Lý do là giao tiếp không chỉ đơn giản là ghép các câu đã thuộc lại với nhau. Một nghìn câu cho bạn phần mở và phần đáp của gần như mọi cảnh thông thường, bạn gọi được món, hỏi được đường, xin lỗi được, từ chối được. Nhưng khi người kia hỏi ngược một câu ngoài kịch bản, thứ cứu bạn là vốn từ đủ để ghép một câu mới ngay tại chỗ, chứ không phải câu thứ một nghìn lẻ một.

Cách dùng đúng của một bộ câu vì thế là làm sàn chứ không làm trần. Thuộc chúng để không phải nghĩ ở những chỗ lặp đi lặp lại, rồi dành toàn bộ sức nghĩ cho phần thật sự cần ứng biến. Người thuộc một nghìn câu mà chỉ có năm trăm từ vẫn tắc; người thuộc một nghìn câu và có ba nghìn từ thì nói được thật.

Câu học ở trường và câu người bản xứ thật sự nói

Đây là chỗ lệch lớn nhất của người Việt học tiếng Anh, và nó không phải lỗi phát âm hay ngữ pháp.

Sách giáo khoa dạy "How do you do?" như một câu chào chuẩn; ngoài đời gần như không ai nói nó nữa. Dạy "I beg your pardon?" khi không nghe rõ, trong khi thứ người ta thật sự nói là "Sorry?" hoặc "Come again?". Dạy trả lời "Fine, thank you. And you?", một câu đúng ngữ pháp mà nghe như đọc thuộc lòng, vì không ai đáp đủ cả ba vế như vậy.

Bộ câu ở đây soạn theo hướng ngược lại: lấy câu người ta nói, kể cả khi nó ngắn tới mức trông như không có gì để dạy. "You too." chỉ có hai chữ nhưng là câu đáp đúng cho hàng chục lời chúc; "I got it." và "I see." khác nhau ở chỗ một cái là đã hiểu, một cái là đã nắm được việc phải làm.

Một chi tiết nữa hay bị bỏ: tiếng Anh nói thật luôn rút gọn. "I would have" thành "I’d’ve", "want to" thành "wanna". Học câu ở dạng đầy đủ rồi nghe người ta nói dạng rút gọn là lý do nhiều người đọc hiểu tốt mà nghe thì mất dấu.

Học thuộc một nghìn câu bằng cách nào

Đọc lướt cả danh sách vài lần là cách tốn thời gian nhất và ít hiệu quả nhất. Ba việc dưới đây quyết định câu có ở lại hay không:

  • Học theo tình huống, không theo thứ tự bảng. Não gọi câu ra bằng bối cảnh chứ không bằng số thứ tự. Thuộc hai mươi câu nhà hàng trong một buổi hơn hẳn thuộc hai mươi câu rải rác khắp mười chủ đề.
  • Nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Anh, đọc tình huống tiếng Việt, tự nói ra câu rồi mới mở. Việc cố nhớ mà chưa ra chính là thứ tạo trí nhớ; đọc đi đọc lại thì không.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần. Một câu gặp bốn lần rải trong hai tuần đọng hơn hẳn hai mươi lần trong một tối. Bộ câu ở đây có chế độ học bằng thẻ chạy đúng nguyên tắc đó.
  • Nói thành tiếng. Câu chỉ đọc bằng mắt thì lúc cần, miệng vẫn chưa từng làm động tác đó bao giờ. Đọc to là bước rẻ nhất mà nhiều người bỏ qua.

Nên học nhóm câu nào trước

Nếu chỉ có hai tuần trước một chuyến đi hoặc một buổi phỏng vấn, thứ tự dưới đây cho lại nhiều nhất trên mỗi giờ bỏ ra:

  • Nhóm cứu nguy khi không hiểu: "Sorry?", "Could you say that again?", "What does that mean?". Thuộc nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều cứu được, kể cả khi bạn hụt phần còn lại.
  • Nhóm xã giao mở và đóng: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt. Chúng chiếm phần lớn số lần bạn mở miệng trong một ngày.
  • Nhóm giao dịch: gọi món, hỏi giá, trả tiền, hỏi đường. Đây là nhóm có kịch bản chặt nhất, tức là học thuộc xong dùng được ngay gần như nguyên văn.
  • Nhóm từ chối và nhờ vả. Học muộn nhất nhưng cần nhất về lâu dài, vì đây là chỗ dễ mất lòng người khác nếu nói cộc.