Otsukaresama là gì? Cách dùng お疲れ様です, お疲れ様でした và cách đáp
Nội dung bài viết
Otsukaresama (, otsukaresama) nghĩa gốc là "anh/chị đã vất vả rồi", một lời ghi nhận công sức của người khác. Ở công ty Nhật, nó còn được dùng như câu chào giữa đồng nghiệp suốt cả ngày. Có hai dạng chính: (otsukaresama desu) dùng khi công việc còn đang diễn ra, và (otsukaresama deshita) dùng khi một việc đã xong hoặc lúc chia tay cuối ngày. Với cấp trên, tránh dùng (gokurousama), vì cụm này mang sắc thái người trên khen người dưới. Bài này giải thích từng trường hợp, cách đáp lại và cách dùng trong tin nhắn, email.
Nghĩa của お疲れ様
(tsukare) là sự mệt mỏi, từ động từ (tsukareru, "mệt"). Thêm ở đầu và ở cuối để thành cách nói tôn trọng. Nghĩa sát chữ là "sự mệt mỏi của anh/chị", hiểu là "anh/chị vất vả rồi" hoặc "cảm ơn anh/chị đã làm việc".
Tiếng Việt không có câu nào dùng rộng như vậy: cùng một câu có thể nghe ở hành lang lúc 10 giờ sáng, đầu cuộc gọi lúc 2 giờ chiều và trong email lúc 6 giờ tối. Tuỳ tình huống, bạn có thể hiểu nó là "chào anh", "vất vả rồi", "cảm ơn nhé" hoặc "chào, mình về đây". Vì vậy đừng cố dịch một nghĩa cố định, hãy nhớ theo tình huống.
Chữ có thể viết bằng hiragana thành . Cả hai cách viết đều đúng, cách viết hiragana trông mềm hơn.
お疲れ様です và お疲れ様でした: khi nào dùng cái nào
| Dạng | Romaji | Thời điểm | Ví dụ tình huống |
|---|---|---|---|
| otsukaresama desu | việc đang diễn ra, trong ngày làm việc | gặp đồng nghiệp ở hành lang, mở đầu cuộc gọi nội bộ, vào phòng họp | |
| otsukaresama deshita | việc đã kết thúc | cuối ngày khi ai đó về, sau buổi họp, sau khi xong dự án |
Mẹo nhớ: là hiện tại, là quá khứ. Việc còn đang làm thì dùng , việc làm xong rồi thì dùng . Ngữ pháp đuôi này có trong bài thể ます và です.
Một số công ty dùng cả lúc ra về. Nếu không chắc, nghe xem đồng nghiệp người Nhật nói gì rồi làm theo, vì thói quen giữa các công ty có khác nhau.
Các tình huống dùng お疲れ様 ở công ty
Gặp đồng nghiệp trong ngày
Khi đi ngang qua đồng nghiệp ở hành lang hay thang máy, người Nhật thường không nói (konnichiwa) mà nói kèm cúi đầu nhẹ. Buổi sáng mới đến công ty thì dùng (ohayou gozaimasu), một số ngành làm ca dùng câu này cả khi vào ca chiều.
Khi về trước đồng nghiệp
Người về trước nói (osaki ni shitsurei shimasu, "tôi xin phép về trước"). Người ở lại đáp .
Khi một người khác về
Đồng nghiệp ra về, bạn nói . Nếu muốn thân thiện hơn, thêm (ki o tsukete, "về cẩn thận nhé").
Sau buổi họp hoặc sự kiện
Khi buổi họp kết thúc, mọi người nói với nhau . Sau một dự án dài, có thể nói (hontou ni otsukaresama deshita, "anh/chị thật sự vất vả rồi").
Khi nhận cuộc gọi nội bộ
Gọi cho đồng nghiệp trong công ty, câu mở đầu thường là (otsukaresama desu. eigyoubu no Guen desu, "Chào anh/chị, tôi là Nguyễn ở phòng kinh doanh"). Cách nghe và nói điện thoại công sở có ở bài nghe điện thoại tiếng Nhật.
お疲れ様 và ご苦労様 khác nhau thế nào
| Romaji | otsukaresama | gokurousama |
| Nghĩa gốc | sự mệt mỏi của anh/chị | công sức vất vả của anh/chị |
| Người nói thường là | đồng nghiệp ngang hàng, cấp dưới, cả cấp trên | cấp trên nói với cấp dưới |
| Nói với sếp, khách hàng | được (trong nội bộ) | nên tránh |
| Ví dụ đúng | nhân viên nói với trưởng phòng | trưởng phòng nói với nhân viên vừa giao hàng xong |
Nhiều tài liệu dạy cách cư xử ở công sở Nhật khuyên người dưới không nói với người trên, vì nó giống lời khen ngợi từ trên xuống. Ngoài công ty, đôi khi vẫn được nói với người giao hàng hay nhân viên bảo vệ. Người học nước ngoài cứ dùng là an toàn nhất trong gần như mọi trường hợp nội bộ.
Cách đáp lại khi được chào お疲れ様
| Khi người khác nói | Bạn đáp | Romaji |
|---|---|---|
| otsukaresama desu | ||
| (khi bạn ra về) | osaki ni shitsurei shimasu | |
| (sau khi xong việc) | arigatou gozaimasu. otsukaresama deshita | |
| (bạn thân, đồng nghiệp ngang hàng) | otsukare | |
| (sếp nói với bạn) | arigatou gozaimasu |
Cách đáp đơn giản nhất là nói lại y như người kia. Khi sếp khen , bạn không đáp lại cùng câu đó mà cảm ơn. Cách nói cảm ơn theo từng mức có ở bài cảm ơn tiếng Nhật.
Các dạng thân mật
| Dạng | Romaji | Dùng với |
|---|---|---|
| otsukaresama desu | mọi người trong công ty | |
| otsukaresama | đồng nghiệp ngang hàng, cấp dưới | |
| otsukare | bạn bè, đồng nghiệp thân | |
| otsukaree | bạn thân, giọng kéo dài | |
| otsukare! | tin nhắn bạn bè |
Ngoài công việc, bạn bè Nhật cũng nói với nhau sau buổi tập thể thao, sau kỳ thi hoặc lúc gặp ở quán sau giờ làm. Khi cụng ly cũng có người nói trước khi nói (kanpai!, "cạn ly").
お疲れ様 trong tin nhắn và email
Trong email nội bộ
Email gửi đồng nghiệp trong công ty thường mở đầu bằng , rồi giới thiệu tên và phòng ban:
- (otsukaresama desu. soumubu no Rin desu, "Chào anh/chị, tôi là Linh ở phòng hành chính").
Với email gửi ra ngoài công ty, như khách hàng hay đối tác, câu mở đầu quen dùng là (osewa ni natte orimasu, "cảm ơn anh/chị đã luôn giúp đỡ"). Dùng với khách hàng sẽ nghe như coi họ là người trong công ty mình. Mẫu email công việc đầy đủ có ở bài tiếng Nhật thương mại.
Trong tin nhắn chat công việc
Tin nhắn nhóm chat công ty cũng hay bắt đầu bằng , viết tắt thành hoặc . Cuối ngày gửi báo cáo xong, có thể kết bằng (honjitsu mo otsukaresama deshita, "hôm nay cũng vất vả rồi").
Lỗi người Việt hay mắc
- Nói ご苦労様です với sếp. Đây là lỗi bị nhắc nhiều nhất. Hãy dùng .
- Dùng お疲れ様です với khách hàng ngoài công ty. Với khách, dùng hoặc (itsumo arigatou gozaimasu).
- Chào sáng bằng お疲れ様です. Mới vào công ty buổi sáng, nói . Nói "vất vả rồi" khi chưa ai làm gì nghe hơi lạ.
- Nói お疲れ với cấp trên. Dạng rút gọn này thân mật, không dùng với người trên.
- Đọc thành "ô-tsư-ka-rê". Âm đọc là tsu nhẹ, nhiều khi gần như nuốt âm u: otsukaresama.
Câu hỏi thường gặp
Otsukaresama deshita là gì?
Là , nghĩa "anh/chị đã vất vả rồi", dùng khi một việc đã xong, cuối ca hoặc lúc đồng nghiệp ra về.
Có nói お疲れ様 với người không làm việc chung được không?
Được trong một số trường hợp, ví dụ bạn bè vừa thi xong hay vừa đi làm về. Với người lạ ngoài đường thì không dùng, vì câu này gắn với việc đã cùng làm hoặc biết họ vừa làm gì.
お疲れ様 có phải là lời chào tạm biệt không?
Lúc ra về, có chức năng giống "chào nhé" ở công ty. Nhưng nghĩa gốc vẫn là ghi nhận công sức, nên người Nhật ít dùng nó để chào tạm biệt bạn bè gặp ngoài công việc. Lúc đó họ dùng (mata ne, "hẹn gặp lại").
Viết お疲れ様 hay お疲れさま?
Cả hai đều đúng. Văn bản công việc hay dùng , tin nhắn thân thiện hay dùng . Phần các câu chào khác có trong bài chào hỏi tiếng Nhật.