Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Ngữ pháp tiếng Nhật

Ngữ pháp させていただく trong tiếng Nhật: cách xin phép lịch sự và khi nào thành lạm dụng

Admin
9 phút đọc27 lượt xem
Nội dung bài viết

Muốn xin phép làm gì đó thật lịch sự trong tiếng Nhật, bạn dùng thể sai khiến + ていただく. Hỏi xin phép thì nói させていただけませんか: (ashita, yasumasete itadakemasen ka, "ngày mai tôi xin nghỉ được không ạ?"). Báo trước việc mình sắp làm theo cách khiêm nhường thì nói させていただきます: (dewa, setsumei sasete itadakimasu, "sau đây tôi xin phép trình bày").

Nghĩa đen của mẫu này là "được anh chị để tôi làm". Người nói tự hạ mình, coi việc mình làm là nhờ ơn người nghe. Vì vậy đây là mẫu câu gặp hằng ngày ở công ty Nhật, trong email, cuộc họp và lúc gọi điện. Bài thể sai khiến đã giới thiệu させてください; bài này đi sâu vào dạng khiêm nhường ていただく và những chỗ người học hay dùng sai.

Bảng công thức

Muốn nóiCông thứcVí dụNghĩa
Xin phép (hỏi, rất lịch sự)V sai khiến て + いただけませんかCho tôi xin về sớm được không ạ?
Xin phép (hỏi, lịch sự)V sai khiến て + いただけますかTôi để đồ ở đây được không ạ?
Xin phép (hỏi, nhẹ hơn)V sai khiến て + もらえますかCho tôi xem một chút được không?
Xin, nhờ cho làmV sai khiến て + くださいHãy để tôi làm.
Báo việc mình làm (khiêm nhường)V sai khiến て + いただきますTôi xin phép kiểm tra.
Xin phép rất trang trọngV sai khiến て + いただきたいのですがTôi xin được hỏi một câu.

Cách đọc các ví dụ trong bảng: soutai sasete itadakemasen ka, koko ni okasete itadakemasu ka, chotto misasete moraemasu ka, watashi ni yarasete kudasai, kakunin sasete itadakimasu, hitotsu shitsumon sasete itadakitai no desu ga.

Cách chia theo từng nhóm động từ

Bước 1: chuyển động từ sang thể sai khiến. Bước 2: đổi đuôi る thành て rồi thêm いただく. Thể sai khiến luôn là động từ nhóm 2, nên dạng て lúc nào cũng là させて, らせて, かせて...

Nhóm 1: đổi âm cuối sang hàng あ + せて

Từ điểnThể sai khiến てCâu xin phép
(yasumu, nghỉ) (yasumasete itadakemasen ka)
(kaeru, về) (saki ni kaerasete itadakimasu)
(tsukau, dùng) (kaigishitsu o tsukawasete itadakemasu ka)
(kaku, viết) (hitokoto kakasete itadakimasu)
(iu, nói) (hitokoto iwasete itadakemasu ka)

Chú ý う chuyển thành わ, không phải あ: 使う thành 使わせる, 言う thành 言わせる. 帰る trông giống nhóm 2 nhưng là nhóm 1, nên chia 帰らせる.

Nhóm 2: bỏ る + させて

Từ điểnThể sai khiến てCâu xin phép
(miru, xem) (shiryou o misasete itadakemasu ka)
(kangaeru, suy nghĩ) (sukoshi kangaesasete itadakemasen ka)
(shiraberu, tìm hiểu) (kochira de shirabesasete itadakimasu)

Nhóm 3: する thành させて, 来る thành 来させて

Từ điểnThể sai khiến てCâu xin phép
(suru, làm) (tantou sasete itadakimasu, tôi xin phụ trách)
(sanka suru, tham gia) (watashi mo sanka sasete itadakemasu ka)
(kuru, đến) (ashita mo kosasete itadakemasu ka)

来させて đọc là kosasete, không đọc kisasete. Trong thực tế, khi xin đến người ta hay dùng 伺う hơn: (ashita mata ukagatte mo yoroshii desu ka).

Ba cách dùng chính

1. Hỏi xin phép người trên

Đây là cách dùng an toàn nhất. Bạn muốn làm một việc cần sếp, khách hay thầy cô đồng ý, nên hỏi bằng いただけませんか hoặc いただけますか. Dạng phủ định いただけませんか mềm hơn một chút vì để người nghe dễ từ chối.

CâuCách đọcNghĩa
raishuu no kinyoubi, yasumasete itadakemasen kaThứ Sáu tuần sau tôi xin nghỉ được không ạ?
taichou ga warui node, soutai sasete itadakemasen kaTôi thấy không khoẻ, cho tôi xin về sớm được không ạ?
kono deeta o kopii sasete itadakemasu kaTôi sao chép dữ liệu này được không ạ?
odenwa o tsukawasete itadakemasu kaTôi mượn điện thoại được không ạ?

Lý do xin nghỉ, cách viết tin nhắn cho sếp và mẫu câu khi ốm có trong bài xin nghỉ làm tiếng Nhật.

2. Báo trước việc mình làm theo cách khiêm nhường

Ở dạng khẳng định させていただきます, bạn không hỏi mà thông báo. Câu này hợp khi việc đó thật sự cần sự đồng ý ngầm của người nghe: nhận phụ trách, xem tài liệu của khách, bắt đầu trình bày.

CâuCách đọcNghĩa
honjitsu no shikai o tsutomesasete itadakimasuHôm nay tôi xin phép làm người dẫn chương trình.
shiryou o haiken sasete itadakimashitaTôi đã xem tài liệu của anh chị.
sono ken wa kentou sasete itadakimasuViệc đó chúng tôi xin phép xem xét thêm.
honjitsu wa kyuugyou sasete itadakimasuHôm nay cửa hàng xin phép nghỉ.

Câu thứ hai hay bị chê là "kính ngữ chồng" vì 拝見 đã là khiêm nhường ngữ. Viết (shiryou o haiken shimashita) là đủ. Câu 検討させていただきます trong đàm phán thường là cách từ chối khéo, đừng hiểu là đối tác chắc chắn đồng ý.

3. Cảm ơn vì đã được làm

Ở thể quá khứ, mẫu này mang ý biết ơn: mình đã được cho làm việc gì đó.

CâuCách đọcNghĩa
kichou na keiken o sasete itadakimashitaTôi đã được trải nghiệm một điều quý giá.
tanoshiku hatarakasete itadakimashitaTôi đã được làm việc rất vui.
benkyou sasete itadakimashitaTôi đã học hỏi được nhiều điều.

Câu cuối hay nghe khi ai đó vừa được chỉ bảo. Trong buôn bán, nhất là ở vùng Kansai, người bán nói 勉強します hoặc 勉強させていただきます với nghĩa "tôi bớt giá cho anh chị".

Khi nào dùng させていただく là quá tay

Năm 2007, 文化審議会 (Hội đồng Văn hoá Nhật) đưa ra bản hướng dẫn kính ngữ 敬語の指針. Bản này nêu hai điều kiện để dùng させていただく cho tự nhiên: việc mình làm cần người nghe hoặc người thứ ba đồng ý, và mình thấy được nhờ ơn khi làm việc đó. Thiếu cả hai điều kiện, câu nghe vòng vo, có người Nhật thấy khó chịu.

Câu quá tayVấn đềNói gọn hơn
Kết hôn không cần người nghe đồng ý (kekkon itashimashita)
Phát tài liệu trong buổi họp mình chủ trì (shiryou o okubari shimasu)
Tốt nghiệp là việc của mình (watashi wa daigaku o sotsugyou shimashita)
(lặp nhiều lần)Một email dùng 4, 5 lần nghe nặng (meeru o ookuri shimasu)

Mẹo kiểm nhanh: thử dịch câu thành "anh chị để tôi...". Nếu nghe hợp lý thì させていただく ổn. Nếu nghe buồn cười, như "anh chị để tôi kết hôn", hãy đổi sang khiêm nhường ngữ お~する, いたします hoặc chỉ cần thể ます. Bảng động từ khiêm nhường đặc biệt như 伺う, 拝見する, 申す có ở bài kính ngữ tiếng Nhật.

Phân biệt với các mẫu gần nghĩa

MẫuAi làmSắc tháiVí dụ
させてくださいTôiXin, nhờ thẳng, hơi mạnh (koko de matasete kudasai)
させてもらえますかTôiLịch sự vừa, dùng với đồng nghiệp (chotto yasumasete moraemasu ka)
させていただけませんかTôiRất lịch sự, dùng với sếp, khách (koko de matasete itadakemasen ka)
てもいいですかTôiHỏi được phép, trung tính (koko de matte mo ii desu ka)
ていただけませんかNgười ngheNhờ người khác làm giúp (koko de matte itadakemasen ka)

Hai dòng cuối dễ nhầm nhất. 待たせていただけませんか là "cho tôi chờ ở đây", 待っていただけませんか là "anh chị chờ ở đây giúp tôi". Chỉ khác chữ せ mà người làm hành động đổi hẳn. Mẫu nhờ người khác làm giúp có trong bài nhờ vả て + くれませんか, còn mẫu てもいいですか là cách hỏi được phép ở mức trung tính.

Mẫu câu công sở dùng hằng ngày

Tình huốngCâuCách đọc
Mở đầu phần trình bàysore dewa, hajimesasete itadakimasu
Tự giới thiệu ở buổi họpjiko shoukai sasete itadakimasu
Xin về trướcosaki ni shitsurei sasete itadakimasu
Xin thời gian suy nghĩsukoshi ojikan o itadakemasu ka
Xin dời lịchuchiawase no nittei o henkou sasete itadakemasen ka
Gọi điện báo trướcashita no ken de kakunin sasete itadakitai no desu ga

Hằng ngày, câu xin về trước phổ biến nhất vẫn là お先に失礼します. Dạng させていただきます dùng khi bạn về sớm hơn giờ quy định hoặc lúc mọi người còn bận.

Lỗi người Việt hay mắc

  • ✗ → ✓ . Nhóm 1 chỉ thêm せる. Chèn thêm さ là lỗi さ入れ言葉, người Nhật cũng hay mắc nhưng bị coi là sai.
  • ✗ → ✓ . 帰る là nhóm 1.
  • ✗ khi muốn mình được nghỉ. Câu này là nhờ sếp nghỉ. Phải nói .
  • Dùng させていただきます để xin phép. Dạng khẳng định là báo trước, sếp chưa kịp đồng ý. Việc cần duyệt như nghỉ phép, đổi ca thì hỏi bằng いただけませんか.
  • Một câu chồng hai lớp: ✗ → ✓ hoặc .

Bài tập nhỏ

Chuyển sang dạng xin phép lịch sự させていただけませんか:

  1. 写真を撮る (chụp ảnh)
  2. 窓を開ける (mở cửa sổ)
  3. 説明する (giải thích)
  4. 明日早く帰る (ngày mai về sớm)
  5. この傘を借りる (mượn cái ô này)

Đáp án:

  1. (shashin o torasete itadakemasen ka)
  2. (mado o akesasete itadakemasen ka)
  3. (setsumei sasete itadakemasen ka)
  4. (ashita hayaku kaerasete itadakemasen ka)
  5. (kono kasa o karisasete itadakemasen ka). Câu này đúng ngữ pháp nhưng hơi nặng; người Nhật hay nói (kono kasa o okari shite mo yoroshii desu ka).

Câu hỏi thường gặp

させていただく nghĩa là gì?

Nghĩa đen là "được người khác để cho làm". Người nói dùng nó để báo hoặc xin làm việc của mình một cách khiêm nhường, coi đó là nhờ ơn người nghe. Ví dụ 担当させていただきます là "tôi xin phép phụ trách".

させていただけませんか và させてください khác nhau thế nào?

Cả hai đều là xin cho mình được làm. させてください là câu đề nghị, nghe thẳng hơn, dùng khi bạn muốn nhận việc hay nài nỉ. させていただけませんか là câu hỏi, để người nghe quyền quyết định, nên hợp với sếp và khách hàng.

Mẫu này thuộc trình độ JLPT nào?

Thể sai khiến học ở N4, còn ていただく và các dạng khiêm nhường thường ôn ở N3. Trong bài thi đọc hiểu N3, N2, させていただく hay xuất hiện ở email và thông báo của công ty.

Dùng させていただきます nhiều có bị coi là bất lịch sự không?

Không bất lịch sự, nhưng dùng quá nhiều làm câu dài và nặng. Trong email, mỗi đoạn dùng một lần là vừa. Các chỗ còn lại đổi sang お~します hoặc いたします. Mẫu email và họp hành có thêm ở bài tiếng Nhật thương mại.