
Trợ từ へ (he) trong tiếng Nhật: cách đọc "e" và phân biệt với に
Nội dung bài viết
Khi làm trợ từ, chữ へ đọc là "e" (không đọc "he"). Nó đứng sau danh từ chỉ nơi chốn và cho biết hướng di chuyển, đi với các động từ như 行く, 来る, 帰る, 向かう. Ví dụ: (gakkō e ikimasu, "tôi đi đến trường"), (raigetsu, Nihon e kaerimasu, "tháng sau tôi về Nhật"). Với động từ di chuyển, へ và に thường thay cho nhau được: へ nghiêng về hướng đi, に nghiêng về điểm đến. Riêng trước danh từ thì chỉ dùng への, không có にの.
Bảng công thức
| Mẫu | Công thức | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Đi về phía, đến | Nơi chốn + へ + 行く/来る/帰る | Tôi đi ra ga. | |
| Hướng | Phương hướng + へ + V | Hãy rẽ phải. | |
| Bổ nghĩa danh từ | N1 + への + N2 | chuyến đi Nhật | |
| Gửi ai (thư, quà) | Người + へ / への | lá thư gửi mẹ | |
| Cũng đi đến | へ + も | Tôi cũng đi Osaka. | |
| Đến... thì | へ + は | Kyoto thì tôi không đi. |
Vì sao へ đọc là "e"
Trong bảng hiragana, へ là âm "he". Ngày xưa nhiều âm thuộc hàng は ở giữa và cuối từ dần chuyển sang đọc như hàng あ và わ, nên trợ từ へ được đọc là "e". Khi chuẩn chính tả hiện đại ra đời, cách viết của ba trợ từ は (wa), へ (e), を (o) được giữ theo lối cũ, dù cách đọc đã đổi. Vì vậy:
- へ là trợ từ → đọc "e": (Tōkyō e).
- へ nằm trong một từ → đọc "he": (heya, "căn phòng"), (heta, "kém, dở").
- Âm "e" thông thường trong từ viết bằng え: (e, "bức tranh"), (eki, "nhà ga").
Bộ ba は, へ, を là chỗ duy nhất trong hiragana mà chữ viết và cách đọc lệch nhau theo kiểu này. Chuyện は đọc "wa" được nói kỹ trong bài phân biệt は và が.
へ chỉ hướng di chuyển
へ đi với động từ có chuyển động: 行く (đi), 来る (đến), 帰る (về), 向かう (hướng tới), 進む (tiến), 歩く (đi bộ), 引っ越す (chuyển nhà), 送る (gửi). Nó nhấn vào phía mà người hay vật đang hướng tới.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomodachi to umi e ikimashita | Tôi đi biển với bạn. | |
| kono densha wa Shinjuku e mukaimasu | Tàu này chạy hướng Shinjuku. | |
| massugu kita e susunde kudasai | Hãy đi thẳng về hướng bắc. | |
| eki no hō e aruite ikimashita | Anh ấy đi bộ về phía nhà ga. | |
| rainen, Ōsaka e hikkoshimasu | Năm sau tôi chuyển nhà đến Osaka. | |
| nimotsu o Betonamu e okurimashita | Tôi đã gửi hành lý về Việt Nam. |
Phân biệt へ và に
Với 行く, 来る, 帰る, hai câu và đều đúng, nghĩa gần như nhau. Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật dùng に nhiều hơn; へ hay gặp trong văn viết, biển báo, thông báo nhà ga. Khác biệt nằm ở sắc thái và ở những chỗ chỉ một trong hai được dùng.
| へ (e) | に (ni) | |
|---|---|---|
| Nhấn vào | Hướng, phía đi tới | Điểm đến, nơi hành động dừng lại |
| Với 行く, 来る, 帰る | Dùng được | Dùng được (phổ biến hơn khi nói) |
| Hành động không di chuyển (座る, 乗る, 着く) | Không dùng hoặc nghe lạ | Dùng |
| Thời điểm (7時に, 月曜日に) | Không | Dùng |
| Nơi tồn tại (いる, ある) | Không | Dùng |
| Trước danh từ | への | Không có にの |
Những câu chỉ dùng に vì động từ nói về điểm tới hoặc vị trí, không phải hướng đi:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| isu ni suwatte kudasai | Mời ngồi xuống ghế. | |
| maiasa basu ni norimasu | Sáng nào tôi cũng đi xe buýt. | |
| hachiji ni eki ni tsukimashita | Tôi đến ga lúc 8 giờ. | |
| kōen ni kodomo ga imasu | Trong công viên có trẻ con. |
Một mẹo nhỏ: nếu câu trả lời cho "đi về phía nào" thì へ hợp; nếu trả lời cho "đến chỗ nào, ở chỗ nào, lúc nào" thì に là lựa chọn an toàn. Các nghĩa khác của に có trong bài trợ từ を, に, で.
への: đặt trước danh từ
Muốn biến cụm "đi đến đâu" thành bổ ngữ cho một danh từ, bạn thêm の sau へ. Đây là chỗ へ không thể thay bằng に, vì tiếng Nhật không có にの.
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nihon e no ryokō wa hajimete desu | Đây là lần đầu tôi du lịch Nhật. | |
| tomodachi e no purezento o kaimashita | Tôi đã mua quà cho bạn. | |
| kūkō e no basu wa doko desu ka | Xe buýt ra sân bay ở đâu ạ? | |
| sensei e no mēru o kaite imasu | Tôi đang viết email gửi thầy. |
Trên bì thư, thiệp hay tin nhắn ngắn, người Nhật viết tên người nhận + へ để nói "gửi...": (okāsan e, "gửi mẹ"), (Tanaka-san e, "gửi anh Tanaka"). Câu chào (Nihon e yōkoso, "chào mừng đến Nhật Bản") cũng dùng へ.
へ ghép với は, も, と
Khác với を, trợ từ へ không biến mất khi gặp は hay も; nó đứng trước và giữ nguyên:
| Câu tiếng Nhật | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| Hokkaidō e wa itta koto ga arimasen | Hokkaido thì tôi chưa đi bao giờ. | |
| Nara e mo ikitai desu | Tôi cũng muốn đi Nara. | |
| kaijō e to isogimashita | Tôi vội vã hướng về hội trường. |
Dạng へと mang màu văn viết, nhấn chuyển động hướng tới một nơi. Cách ghép も sau trợ từ được nói ở bài trợ từ も.
Lỗi người Việt hay mắc
- Đọc thành "gakkō he". Trợ từ đọc là "e".
- Viết theo âm: ✗ 学校え行きます。 → ✓ Trợ từ luôn viết bằng へ.
- ✗ 日本にの旅行 → ✓ . Trước danh từ chỉ có への.
- ✗ 電車へ乗ります。 → ✓ 乗る đi với に.
- ✗ 3時へ着きます。 → ✓ Thời điểm luôn dùng に.
- Gõ máy tính: gõ "he" mới ra へ. Gõ "e" sẽ ra え.
Bài tập nhỏ
Chọn へ, に hoặc への.
- 来週、ホーチミン市( )行きます。
- 部屋( )入る前に、靴を脱いでください。
- これは家族( )お土産です。
- 毎日7時( )起きます。
- タクシー( )乗りましょう。
Đáp án: 1. へ hoặc に đều đúng (); 2. に ( là cách nói quen hơn, へ cũng có người dùng); 3. への (, "quà cho gia đình"); 4. に (thời điểm); 5. に ().
Câu hỏi thường gặp
Trợ từ へ đọc là gì?
Đọc là "e". Chỉ khi へ nằm bên trong một từ (như 部屋 heya, 下手 heta) thì mới đọc "he".
Trợ từ e trong tiếng Nhật có phải viết là え không?
Không. Trợ từ chỉ hướng luôn viết bằng へ. Chữ え dùng cho âm "e" bình thường trong từ, ví dụ 駅 (えき), 映画 (えいが).
Lúc nói chuyện nên dùng へ hay に?
Với 行く, 来る, 帰る, dùng cái nào cũng được; khi nói người Nhật dùng に nhiều hơn. Khi cần bổ nghĩa cho danh từ thì bắt buộc dùng への.
Tiếng Hàn có trợ từ nào giống へ?
Gần nhất là (으)로 khi chỉ hướng di chuyển, ví dụ 학교로 가요. Bạn có thể đối chiếu với bài tiểu từ (으)로.