Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Trợ từ へ (he) trong tiếng Nhật: cách đọc "e" và phân biệt với に
Ngữ pháp tiếng Nhật

Trợ từ へ (he) trong tiếng Nhật: cách đọc "e" và phân biệt với に

Admin
6 phút đọc12 lượt xem
Nội dung bài viết

Khi làm trợ từ, chữ へ đọc là "e" (không đọc "he"). Nó đứng sau danh từ chỉ nơi chốn và cho biết hướng di chuyển, đi với các động từ như 行く, 来る, 帰る, 向かう. Ví dụ: (gakkō e ikimasu, "tôi đi đến trường"), (raigetsu, Nihon e kaerimasu, "tháng sau tôi về Nhật"). Với động từ di chuyển, へ và に thường thay cho nhau được: へ nghiêng về hướng đi, に nghiêng về điểm đến. Riêng trước danh từ thì chỉ dùng への, không có にの.

Bảng công thức

MẫuCông thứcVí dụNghĩa
Đi về phía, đếnNơi chốn + へ + 行く/来る/帰るTôi đi ra ga.
HướngPhương hướng + へ + VHãy rẽ phải.
Bổ nghĩa danh từN1 + への + N2chuyến đi Nhật
Gửi ai (thư, quà)Người + へ / へのlá thư gửi mẹ
Cũng đi đếnへ + もTôi cũng đi Osaka.
Đến... thìへ + はKyoto thì tôi không đi.

Vì sao へ đọc là "e"

Trong bảng hiragana, へ là âm "he". Ngày xưa nhiều âm thuộc hàng は ở giữa và cuối từ dần chuyển sang đọc như hàng あ và わ, nên trợ từ へ được đọc là "e". Khi chuẩn chính tả hiện đại ra đời, cách viết của ba trợ từ は (wa), へ (e), を (o) được giữ theo lối cũ, dù cách đọc đã đổi. Vì vậy:

  • へ là trợ từ → đọc "e": (Tōkyō e).
  • へ nằm trong một từ → đọc "he": (heya, "căn phòng"), (heta, "kém, dở").
  • Âm "e" thông thường trong từ viết bằng え: (e, "bức tranh"), (eki, "nhà ga").

Bộ ba は, へ, を là chỗ duy nhất trong hiragana mà chữ viết và cách đọc lệch nhau theo kiểu này. Chuyện は đọc "wa" được nói kỹ trong bài phân biệt は và が.

へ chỉ hướng di chuyển

へ đi với động từ có chuyển động: 行く (đi), 来る (đến), 帰る (về), 向かう (hướng tới), 進む (tiến), 歩く (đi bộ), 引っ越す (chuyển nhà), 送る (gửi). Nó nhấn vào phía mà người hay vật đang hướng tới.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
tomodachi to umi e ikimashitaTôi đi biển với bạn.
kono densha wa Shinjuku e mukaimasuTàu này chạy hướng Shinjuku.
massugu kita e susunde kudasaiHãy đi thẳng về hướng bắc.
eki no hō e aruite ikimashitaAnh ấy đi bộ về phía nhà ga.
rainen, Ōsaka e hikkoshimasuNăm sau tôi chuyển nhà đến Osaka.
nimotsu o Betonamu e okurimashitaTôi đã gửi hành lý về Việt Nam.

Phân biệt へ và に

Với 行く, 来る, 帰る, hai câu và đều đúng, nghĩa gần như nhau. Trong hội thoại hằng ngày, người Nhật dùng に nhiều hơn; へ hay gặp trong văn viết, biển báo, thông báo nhà ga. Khác biệt nằm ở sắc thái và ở những chỗ chỉ một trong hai được dùng.

へ (e)に (ni)
Nhấn vàoHướng, phía đi tớiĐiểm đến, nơi hành động dừng lại
Với 行く, 来る, 帰るDùng đượcDùng được (phổ biến hơn khi nói)
Hành động không di chuyển (座る, 乗る, 着く)Không dùng hoặc nghe lạDùng
Thời điểm (7時に, 月曜日に)KhôngDùng
Nơi tồn tại (いる, ある)KhôngDùng
Trước danh từへのKhông có にの

Những câu chỉ dùng に vì động từ nói về điểm tới hoặc vị trí, không phải hướng đi:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
isu ni suwatte kudasaiMời ngồi xuống ghế.
maiasa basu ni norimasuSáng nào tôi cũng đi xe buýt.
hachiji ni eki ni tsukimashitaTôi đến ga lúc 8 giờ.
kōen ni kodomo ga imasuTrong công viên có trẻ con.

Một mẹo nhỏ: nếu câu trả lời cho "đi về phía nào" thì へ hợp; nếu trả lời cho "đến chỗ nào, ở chỗ nào, lúc nào" thì に là lựa chọn an toàn. Các nghĩa khác của に có trong bài trợ từ を, に, で.

への: đặt trước danh từ

Muốn biến cụm "đi đến đâu" thành bổ ngữ cho một danh từ, bạn thêm の sau へ. Đây là chỗ へ không thể thay bằng に, vì tiếng Nhật không có にの.

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Nihon e no ryokō wa hajimete desuĐây là lần đầu tôi du lịch Nhật.
tomodachi e no purezento o kaimashitaTôi đã mua quà cho bạn.
kūkō e no basu wa doko desu kaXe buýt ra sân bay ở đâu ạ?
sensei e no mēru o kaite imasuTôi đang viết email gửi thầy.

Trên bì thư, thiệp hay tin nhắn ngắn, người Nhật viết tên người nhận + へ để nói "gửi...": (okāsan e, "gửi mẹ"), (Tanaka-san e, "gửi anh Tanaka"). Câu chào (Nihon e yōkoso, "chào mừng đến Nhật Bản") cũng dùng へ.

へ ghép với は, も, と

Khác với を, trợ từ へ không biến mất khi gặp は hay も; nó đứng trước và giữ nguyên:

Câu tiếng NhậtCách đọcNghĩa
Hokkaidō e wa itta koto ga arimasenHokkaido thì tôi chưa đi bao giờ.
Nara e mo ikitai desuTôi cũng muốn đi Nara.
kaijō e to isogimashitaTôi vội vã hướng về hội trường.

Dạng へと mang màu văn viết, nhấn chuyển động hướng tới một nơi. Cách ghép も sau trợ từ được nói ở bài trợ từ も.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Đọc thành "gakkō he". Trợ từ đọc là "e".
  • Viết theo âm: ✗ 学校え行きます。 → ✓ Trợ từ luôn viết bằng へ.
  • ✗ 日本にの旅行 → ✓ . Trước danh từ chỉ có への.
  • ✗ 電車へ乗ります。 → ✓ 乗る đi với に.
  • ✗ 3時へ着きます。 → ✓ Thời điểm luôn dùng に.
  • Gõ máy tính: gõ "he" mới ra へ. Gõ "e" sẽ ra え.

Bài tập nhỏ

Chọn へ, に hoặc への.

  1. 来週、ホーチミン市( )行きます。
  2. 部屋( )入る前に、靴を脱いでください。
  3. これは家族( )お土産です。
  4. 毎日7時( )起きます。
  5. タクシー( )乗りましょう。

Đáp án: 1. へ hoặc に đều đúng (); 2. に ( là cách nói quen hơn, へ cũng có người dùng); 3. への (, "quà cho gia đình"); 4. に (thời điểm); 5. に ().

Câu hỏi thường gặp

Trợ từ へ đọc là gì?

Đọc là "e". Chỉ khi へ nằm bên trong một từ (như 部屋 heya, 下手 heta) thì mới đọc "he".

Trợ từ e trong tiếng Nhật có phải viết là え không?

Không. Trợ từ chỉ hướng luôn viết bằng へ. Chữ え dùng cho âm "e" bình thường trong từ, ví dụ 駅 (えき), 映画 (えいが).

Lúc nói chuyện nên dùng へ hay に?

Với 行く, 来る, 帰る, dùng cái nào cũng được; khi nói người Nhật dùng に nhiều hơn. Khi cần bổ nghĩa cho danh từ thì bắt buộc dùng への.

Tiếng Hàn có trợ từ nào giống へ?

Gần nhất là (으)로 khi chỉ hướng di chuyển, ví dụ 학교로 가요. Bạn có thể đối chiếu với bài tiểu từ (으)로.