Cấu trúc 只有…才 trong tiếng Trung: “chỉ có… mới…”
Bài so sánh 只有…才 với 只要…就 và 除非…才, cuối bài có bài tập chọn cặp từ kèm đáp án.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
Kinh nghiệm học ngoại ngữ qua phim, bài hát và những cách nhớ từ vựng lâu hơn.
Hiển thị 10 trong 1172 bài viết
Bài so sánh 只有…才 với 只要…就 và 除非…才, cuối bài có bài tập chọn cặp từ kèm đáp án.
ところ cho biết hành động đang ở thời điểm nào: sắp bắt đầu, đang diễn ra hay vừa xong. Bài có thêm ところに, ところを.
Các mẫu khác nhau ở chỗ người nói đang kết luận, phủ định một phần, phủ định hoàn toàn hay từ chối vì hoàn cảnh. Bài so thêm với はずがない, できない.
Mẫu này chỉ đi với nội động từ. Riêng nhóm động từ mặc, đeo như 입다, 신다 lại dùng 고 있다, chỗ người học hay sai.
는 동안 nói một khoảng thời gian kéo dài mà trong đó có việc khác xảy ra. Bài so thêm với 중에 và liệt kê lỗi người Việt hay mắc.
Quy tắc dễ nhớ: hai vế cùng chủ ngữ thì chủ ngữ đứng trước 不但, khác chủ ngữ thì 不但 lên đầu câu.
只要 và 只有 chỉ khác một chữ nhưng nghĩa khác hẳn. Bài có bảng phân biệt 只要…就 với 只有…才 và 如果.
Mẫu này hay gặp nơi công sở. Bài giải thích năm cách dùng kèm ví dụ trong công việc.
Mẫu này thường chia ở quá khứ thành 기로 했어요, vì quyết định đã có trước lúc nói. Bài giải thích sáu cách dùng.
Khi nói về mong muốn của người khác, tiếng Hàn dùng 고 싶어하다 chứ không dùng 고 싶다. Đây là lỗi người mới học hay mắc.