Câu cầu khiến trong tiếng Trung: 请, V一下, 吧, 别 và 不要
Bài phân biệt 别 với 不要, nói thêm mẫu 让 cho ai làm gì và ghi lại lỗi người Việt hay mắc.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
Kinh nghiệm học ngoại ngữ qua phim, bài hát và những cách nhớ từ vựng lâu hơn.
Hiển thị 10 trong 1172 bài viết
Bài phân biệt 别 với 不要, nói thêm mẫu 让 cho ai làm gì và ghi lại lỗi người Việt hay mắc.
Mẫu này hay bị nhầm với 아/어하다 và 게 되다. Bài so ba mẫu để bạn biết khi nào dùng mẫu nào.
なら thường dùng để đáp lại điều người kia vừa nói, và có lúc việc ở vế sau xảy ra trước vế なら.
Người Hàn hay dùng 게 됐어요 khi báo tin để giọng nghe khiêm tốn hơn. Bài giải thích bốn cách dùng và so thêm với 게 하다.
Cả ba mẫu đều hay được dịch là "đối với", nên dễ chọn sai trong đề JLPT N3. Bài có cả dạng bổ nghĩa danh từ của từng mẫu.
Cùng là số 2 nhưng chọn sai chữ thì người nghe nhận ra ngay. Bài có lỗi hay gặp và bài tập.
Người Việt hay dùng 走 thay cho 去 vì cùng dịch là “đi”. Bài có thêm phần bổ ngữ xu hướng và bài tập.
Câu kiểu "tôi đặt bàn sẵn rồi" hay "cứ để đó" đều dùng ておく.
はず là phán đoán dựa trên căn cứ, khác với べき là nói về bổn phận. Bài cũng giải thích nghĩa "thảo nào" của mẫu này.
때문에 chỉ nêu lý do một cách trung tính, còn 덕분에 và 탓에 cho thấy người nói coi kết quả là tốt hay xấu.