Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Làm rõ": 110 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    What a shame.

    /wʌt ə ʃeɪm./

    Tiếc quá.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện đáng tiếc. Bạn chia sẻ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Shame" ở đây là điều đáng tiếc, không phải xấu hổ. Người Anh dùng rất nhiều. Cùng nghĩa: "That's a pity".
    B145 lần
  2. 102

    I don't know.

    /aɪ doʊnt noʊ./

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc bốn trong kho (178 lần). Nói nhanh nghe thành "I dunno" — nghe thì phải hiểu, viết thì đừng viết vậy.
    A19.266 lần
  3. 103

    I knew it.

    /aɪ nuː ɪt./

    Tôi biết ngay mà.

    Tình huống

    Chuyện xảy ra đúng như bạn linh cảm từ trước. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh vào chữ "knew" khi nói. Khác "I know" (biết ở hiện tại) — câu này là biết TỪ TRƯỚC.
    A2437 lần
  4. 104

    What if I am wrong?

    /wʌt ɪf aɪ æm rɔːŋ?/

    Nhỡ tôi sai thì sao?

    Tình huống

    Bạn sắp quyết một việc lớn và còn lo. Bạn nói ra nỗi lo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra nỗi lo là cách mời người khác trấn an hoặc cùng kiểm tra lại. Rất hữu ích trước quyết định lớn.
    B1
  5. 105

    You mean tomorrow?

    /juː miːn təˈmɑːˌroʊ?/

    Ý bạn là ngày mai à?

    Tình huống

    Người ta nói một mốc thời gian mà bạn chưa chắc hiểu đúng. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận lại bằng câu ngắn. Nhanh hơn "Do you mean tomorrow?" và nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.
    A21 lần
  6. 106

    You mean it is cancelled?

    /juː miːn ɪt ɪz ˈkænsəld?/

    Ý bạn là bị huỷ à?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tin bất ngờ và muốn xác nhận đã hiểu đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa xác nhận vừa thể hiện bất ngờ. Rất hay dùng khi tin quá đột ngột để tin ngay.
    B1
  7. 107

    We were just talking about you.

    /wiː wɜːr dʒʌst ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt juː./

    Bọn tôi vừa nhắc tới bạn xong.

    Tình huống

    Người ta xuất hiện đúng lúc cả nhóm đang nói về họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngay để người ta khỏi nghi mình bị nói xấu. Người bản xứ thường thêm "…all good things!" cho chắc.
    B117 lần
  8. 108

    As far as I am concerned, it is fine.

    /æz fɑːr æz aɪ æm kənˈsɜːrnd, ɪt ɪz faɪn./

    Về phần tôi thì không sao.

    Tình huống

    Bạn nêu quan điểm riêng và tách nó khỏi ý kiến chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, nhấn rằng đây chỉ là ý mình. Hữu ích khi bạn đồng ý nhưng biết người khác có thể không.
    B1
  9. 109

    What was that?

    /wʌt wɑːz ðæt?/

    Cái gì thế?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một tiếng động lạ, hoặc nghe không rõ câu người ta nói. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: hỏi về tiếng động, hoặc nhờ nhắc lại. Nhờ nhắc lại thì lên giọng cuối và nói nhẹ.
    A21.185 lần
  10. 110

    I do not understand.

    /aɪ duː nɑːt ˌʌndərˈstænd./

    Tôi không hiểu.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong mà bạn vẫn chưa nắm được. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất của người mới học. Nói ra tốt hơn gật đầu giả vờ — người ta sẽ giải thích lại theo cách khác.
    A136 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.