
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Nhật
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 191 câu
- 101
花粉症です。
kafunshou desu
Tôi bị dị ứng phấn hoa.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi sao bạn cứ hắt hơi suốt tháng Ba?
A colleague asks why you keep sneezing all through March.
Người bản xứ dùng thế nàoCHUYỆN QUỐC DÂN Ở NHẬT: khoảng bốn người thì một người bị, mùa tháng Hai tới tháng Tư. Nói câu này là mở ra được cả cuộc trò chuyện.N3 - 102
手を洗ってきます。
te o aratte kimasu
Tôi đi rửa tay một lát ạ.
Tình huốngTrước bữa ăn bạn muốn xin phép rời bàn một chút?
Before the meal you want to excuse yourself for a moment.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~てきます (đi làm rồi quay lại) của đợt 20. Nói câu này gọn hơn nhiều so với xin phép dài dòng, và ai cũng hiểu bạn sẽ về ngay.N5 - 103
汗をかきました。
ase o kakimashita
Tôi đổ mồ hôi rồi.
Tình huốngBạn vừa đi bộ dưới nắng tới nơi hẹn và người ướt đẫm?
You walked in the sun to the meeting place and are soaked.
Người bản xứ dùng thế nàoMồ hôi đi với động từ かく chứ không phải 出る. Cùng kiểu ghép cố định: 恥をかく thấy xấu hổ · いびきをかく ngáy.N3 - 104
髪を切りたいです。
kami o kiritai desu
Tôi muốn cắt tóc.
Tình huốngBạn bước vào tiệm tóc và cần nói ngay việc mình tới làm?
You walk into a hair salon and must say why you came.
Người bản xứ dùng thế nàoTiệm nam giá rẻ ghi 理容室 hoặc 床屋, tiệm kiểu salon ghi 美容室. Chuỗi cắt nhanh mười phút là QBハウス, rất tiện cho người mới sang.N5 - 105
少し短くしてください。
sukoshi mijikaku shite kudasai
Anh cắt ngắn đi một chút ạ.
Tình huốngThợ tóc hỏi bạn muốn cắt thế nào và bạn chỉ cần tỉa gọn?
The stylist asks how you want it and you only need a trim.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung tính từ + くしてください của đợt 20. Ở tiệm tóc, nói kèm con số cho chắc: 三センチくらい短くしてください.N4 - 106
静かな町ですね。
shizuka na machi desu ne
Khu này yên tĩnh nhỉ.
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với hàng xóm bằng một nhận xét về nơi ở?
You want to start a chat with a neighbour by commenting on the area.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen nơi ở là cách mở chuyện an toàn nhất với người Nhật — không riêng tư, không đụng chạm, và họ gần như luôn kể thêm về khu phố.N5 - 107
洗濯物が落ちていました。
sentakumono ga ochite imashita
Đồ phơi của nhà mình rơi xuống đây ạ.
Tình huốngBạn nhặt được áo của nhà bên rơi xuống ban công mình?
You picked up laundry from the flat above that fell onto your balcony.
Người bản xứ dùng thế nàoMang trả kèm câu này là chuyện rất được lòng hàng xóm. Đừng giặt lại hộ hay gấp lại — trả nguyên trạng mới là phép lịch sự.N4 - 108
郵便物が間違って入っていました。
yuubinbutsu ga machigatte haitte imashita
Có thư gửi nhầm vào hộp nhà tôi ạ.
Tình huốngTrong hộp thư nhà bạn có phong bì đề tên người khác?
Your letterbox has an envelope addressed to someone else.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa tận tay hàng xóm hoặc bỏ lại vào hộp bưu điện — TUYỆT ĐỐI không mở ra. Mở thư người khác ở Nhật là vi phạm pháp luật, không phải chuyện vặt.N4 - 109
何かあったら言ってください。
nanika attara itte kudasai
Có chuyện gì anh cứ nói với tôi ạ.
Tình huốngBạn muốn hàng xóm biết là họ có thể nhờ bạn khi cần?
You want your neighbour to know they can ask you if anything comes up.
Người bản xứ dùng thế nàoThể ĐIỀU KIỆN ~たら: nếu xảy ra thì. Khung này dùng suốt trong đời sống và công việc: 分からなかったら聞いてください.N4 - 110
不在票が入っていました。
fuzaihyou ga haitte imashita
Có phiếu báo vắng nhà trong hộp thư ạ.
Tình huốngVề tới nhà bạn thấy tờ giấy nhỏ của bên giao hàng trong hộp thư?
You get home and find a small slip from the delivery company.
Người bản xứ dùng thế nào不在票 fuzaihyou là tờ giấy báo đã tới mà không gặp ai. Trên đó có mã bưu kiện và số điện thoại để hẹn giao lại — giữ tờ giấy đó cho tới khi nhận xong.N4 - 111
再配達をお願いします。
saihaitatsu o onegaishimasu
Cho tôi xin giao lại ạ.
Tình huốngBạn gọi cho bên giao hàng sau khi nhận phiếu báo vắng nhà?
You phone the delivery company after finding the missed-delivery slip.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt giao lại còn làm được qua mã QR trên phiếu, không cần gọi điện. Đặt trước năm giờ chiều thì thường tối đó có hàng.N4 - 112
印鑑をお願いします。
inkan o onegaishimasu
Anh cho tôi xin con dấu ạ.
Tình huốngBạn đóng vai người giao hàng và cần người nhận ký nhận?
You are the delivery person and need the recipient to sign.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười giao hàng Nhật nói đúng câu này khi đưa hàng. Không có dấu thì ký tên cũng được — cứ nói サインでもいいですか.N4 - 113
ゴミ置き場はどこですか。
gomi okiba wa doko desu ka
Chỗ để rác ở đâu ạ?
Tình huốngSáng đầu tiên ở nhà mới, bạn xách túi rác ra mà chưa biết để đâu?
On your first morning in the new flat you carry the rubbish out but do not know where.
Người bản xứ dùng thế nàoNối tiếp phần rác ở đợt 20. Chỗ để rác thường có lưới chắn quạ, và chỉ mở vào đúng buổi sáng có xe thu.N5 - 114
管理人さんに聞いてみます。
kanrinin san ni kiite mimasu
Để tôi hỏi thử người quản lý ạ.
Tình huốngCó chuyện trong toà nhà mà cả hai bên đều không biết cách xử lý?
Something in the building comes up and neither of you knows what to do.
Người bản xứ dùng thế nào管理人 là người trông coi toà nhà, khác 大家さん là chủ nhà. Việc chung của toà nhà thì hỏi người thứ nhất, việc trong phòng thì hỏi người thứ hai.N4 - 115
消防訓練があります。
shoubou kunren ga arimasu
Có buổi diễn tập phòng cháy ạ.
Tình huốngBạn nhắc người ở cùng về buổi tập chung của toà nhà cuối tuần này?
You remind your housemate about the building drill this weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoDiễn tập ở Nhật là chuyện thật, không hình thức: cả toà nhà xuống sân, có xe cứu hoả tới. Không đi cũng được nhưng đi một lần thì biết đường thoát.N4 - 116
回覧板を回します。
kairanban o mawashimasu
Tôi chuyển tập thông báo sang nhà bên ạ.
Tình huốngNhà bên vừa đưa bạn một cặp giấy thông báo của khu phố?
A neighbour just handed you the neighbourhood notice folder.
Người bản xứ dùng thế nào回覧板 là tập thông báo truyền tay từ nhà này sang nhà khác. Đọc xong ký tên rồi mang sang nhà kế tiếp — giữ lại cả tuần là cả khu phải chờ.N4 - 117
部屋を探しています。
heya o sagashite imasu
Tôi đang tìm phòng thuê ạ.
Tình huốngBạn bước vào văn phòng môi giới nhà đất và cần nói việc mình tới?
You walk into an estate agency and must say what you came for.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ~を探しています đã gặp ở đợt 3 khi tìm áo. Cùng một khung dùng cho tìm nhà, tìm việc, tìm người: 仕事を探しています.N5 - 118
家賃はいくらですか。
yachin wa ikura desu ka
Tiền nhà bao nhiêu một tháng ạ?
Tình huốngBạn xem tờ giới thiệu phòng và muốn biết con số hằng tháng?
You look at a property sheet and want the monthly figure.
Người bản xứ dùng thế nào家賃 là tiền thuê hằng tháng. Trên tờ giấy còn có 管理費 phí quản lý, thường một tới hai chục nghìn yên, phải cộng thêm vào.N4 - 119
敷金と礼金はいくらですか。
shikikin to reikin wa ikura desu ka
Tiền cọc và tiền lễ là bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết số tiền phải trả một lần lúc ký hợp đồng?
You want to know the lump sum due when signing.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI SỚM. 敷金 lấy lại được phần dư, 礼金 thì mất hẳn. Nay có nhiều phòng ghi 礼金ゼロ — tìm đúng loại đó là tiết kiệm cả tháng lương.N4 - 120
保証人が必要ですか。
hoshounin ga hitsuyou desu ka
Có cần người bảo lãnh không ạ?
Tình huốngBạn chưa có người thân nào ở Nhật và muốn hỏi trước khi đi xem phòng?
You have no relatives in Japan and ask before viewing a flat.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay câu này để khỏi mất công. Không có người bảo lãnh thì dùng 保証会社 — công ty đứng ra bảo lãnh, tính phí khoảng nửa tháng tiền nhà.N4 - 121
外国人でも借りられますか。
gaikokujin demo kariraremasu ka
Người nước ngoài thuê được không ạ?
Tình huốngBạn nghe nói vài chủ nhà không cho người nước ngoài thuê và muốn hỏi thẳng?
You heard some landlords do not rent to foreigners and ask directly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáng tiếc là có thật, nhưng đang bớt dần. Hỏi ngay từ đầu tiết kiệm thời gian cho cả hai; nhiều công ty còn có mục 外国人相談可 trên tờ rơi.N4 - 122
内見できますか。
naiken dekimasu ka
Tôi xem phòng thực tế được không ạ?
Tình huốngBạn thích một phòng trên tờ giới thiệu và muốn tới tận nơi xem?
You like a listing and want to see the actual room.
Người bản xứ dùng thế nào内見 naiken là đi xem phòng thật. Miễn phí và nhân viên chở đi tận nơi. Xem ít nhất ba phòng rồi hãy quyết — ảnh trên giấy khác xa thực tế.N4 - 123
駅から何分ですか。
eki kara nanpun desu ka
Từ ga tới đây mấy phút ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ từ ga về phòng mất bao lâu?
You want to know the walk from the station to the flat.
Người bản xứ dùng thế nàoTờ giới thiệu ghi 徒歩10分 và ở Nhật một phút được quy ước là 80 mét. Con số này tính theo đường thẳng nên thực tế thường lâu hơn vài phút.N5 - 124
ペットは飼えますか。
petto wa kaemasu ka
Ở đây nuôi thú cưng được không ạ?
Tình huốngBạn có một con mèo và cần biết toà nhà có cho nuôi không?
You have a cat and need to know whether the building allows pets.
Người bản xứ dùng thế nào飼う kau là nuôi con vật, khác 育てる sodateru là nuôi dạy người. Phòng cho nuôi ghi ペット可, cấm thì ghi ペット不可.N4 - 125
家具付きですか。
kagu tsuki desu ka
Phòng có sẵn nội thất không ạ?
Tình huốngBạn mới sang và chưa có đồ đạc gì, bạn hỏi thế nào?
You have just arrived with no furniture at all.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~付き nghĩa là có kèm: 家具付き có nội thất · エアコン付き có điều hoà · 朝食付き có kèm bữa sáng. Rất hay gặp trong quảng cáo.N4 - 126
いつから住めますか。
itsu kara sumemasu ka
Bao giờ thì tôi dọn vào được ạ?
Tình huốngBạn đã chọn được phòng và cần biết ngày có thể vào ở?
You have picked a flat and need to know the move-in date.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ lúc nộp hồ sơ tới lúc vào ở thường mất một tới hai tuần vì phải qua bước xét duyệt 審査. Tính dư thời gian, đừng trả phòng cũ quá sớm.N4 - 127
更新料はありますか。
koushinryou wa arimasu ka
Có phí gia hạn hợp đồng không ạ?
Tình huốngHợp đồng ghi thời hạn hai năm và bạn muốn biết sau đó phải trả thêm gì?
The contract runs two years and you want to know what comes after.
Người bản xứ dùng thế nàoCHI PHÍ NGƯỜI MỚI HAY QUÊN: cứ hai năm gia hạn thì trả thêm khoảng một tháng tiền nhà. Vùng Kansai thì tục này ít hơn vùng Kanto.N4 - 128
解約は何ヶ月前ですか。
kaiyaku wa nankagetsu mae desu ka
Muốn trả phòng thì phải báo trước mấy tháng ạ?
Tình huốngBạn muốn biết luật báo trước khi chuyển đi nơi khác?
You want to know the notice period before moving out.
Người bản xứ dùng thế nàoThường là một tháng. Báo muộn thì vẫn phải trả đủ tiền tháng đó dù đã dọn đi — nhiều người mất oan một tháng tiền nhà vì không biết.N4 - 129
水道はもう使えますか。
suidou wa mou tsukaemasu ka
Nước máy dùng được chưa ạ?
Tình huốngBạn vặn vòi trong nhà mới mà không có nước chảy ra?
You turn the tap in your new flat and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều nhà có van tổng ở hành lang phải mở tay trước. Hỏi người quản lý một câu là xong, đừng vội gọi công ty nước.N4 - 130
郵便物の転送をお願いします。
yuubinbutsu no tensou o onegaishimasu
Cho tôi xin chuyển tiếp thư từ ạ.
Tình huốngBạn chuyển sang nhà mới và muốn thư gửi tới địa chỉ cũ được chuyển theo?
You are moving and want post sent to your old address forwarded.
Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Nhật chuyển tiếp MIỄN PHÍ trong một năm. Điền phiếu 転居届 ở bưu điện hoặc làm trên mạng — việc năm phút mà cứu được rất nhiều giấy tờ quan trọng.N3 - 131
お年玉をもらいました。
otoshidama o moraimashita
Tôi được lì xì rồi ạ.
Tình huốngTrẻ con trong nhà khoe với bạn về phong bao vừa nhận?
A child in the family shows you the envelope they just received.
Người bản xứ dùng thế nàoお年玉 gần giống lì xì nhưng CHỈ NGƯỜI LỚN CHO TRẺ CON, và số tiền khá lớn — vài nghìn tới cả chục nghìn yên tuỳ tuổi. Người lớn không mừng tuổi nhau.N4 - 132
お正月は実家に帰ります。
oshougatsu wa jikka ni kaerimasu
Tết tôi về quê ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi kế hoạch nghỉ lễ đầu năm của bạn?
A colleague asks about your plans for the new year holiday.
Người bản xứ dùng thế nào実家 jikka là nhà bố mẹ đẻ, khác 家 là nhà mình đang ở. Về quê dịp này gọi là 帰省 kisei, và tàu xe cả nước đông nghẹt.N4 - 133
節分は豆をまきます。
setsubun wa mame o makimasu
Ngày Tiết Phân thì người ta ném đậu ạ.
Tình huốngTrẻ con hỏi bạn ngày mai ở trường sẽ làm gì với túi đậu?
A child asks what they will do with the bag of beans at school tomorrow.
Người bản xứ dùng thế nàoNgày 3 tháng 2, ném đậu ra cửa và hô 鬼は外、福は内 để đuổi xui đón may. Trường mẫu giáo nào cũng làm, nên trẻ con Việt ở Nhật đều biết.N4 - 134
桜が咲きましたね。
sakura ga sakimashita ne
Hoa anh đào nở rồi nhỉ.
Tình huốngCuối tháng Ba, bạn thấy cây bên đường bung hoa và muốn bắt chuyện?
In late March you notice the roadside trees in bloom and start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CHUYỆN MẠNH NHẤT MÙA XUÂN. Người Nhật theo dõi 桜前線 — bản tin dự báo ngày hoa nở, chạy từ nam lên bắc suốt tháng Ba tháng Tư.N4 - 135
お花見に行きましょう。
ohanami ni ikimashou
Mình đi ngắm hoa đi ạ.
Tình huốngHoa đang nở rộ và bạn muốn rủ cả nhóm ra công viên?
The blossoms are at their peak and you invite the group to the park.
Người bản xứ dùng thế nào花見 không chỉ là ngắm hoa — là trải bạt dưới gốc cây, ăn uống cả buổi với đồng nghiệp. Công ty Nhật hay tổ chức, và người mới thường lo phần chỗ ngồi.N4 - 136
場所を取っておきます。
basho o totte okimasu
Tôi giữ chỗ trước cho ạ.
Tình huốngCả nhóm tới muộn và bạn đi sớm ra công viên trải bạt?
The group arrives late so you go early to lay out the mat.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ておきます (làm sẵn để dành) của đợt 20. Giữ chỗ 場所取り là việc thật, người mới vào công ty hay được giao và ngồi giữ cả buổi sáng.N4 - 137
もう散ってしまいました。
mou chitte shimaimashita
Hoa rụng hết rồi ạ.
Tình huốngBạn tới công viên muộn một tuần và cây chỉ còn lá?
You reach the park a week late and the trees are already green.
Người bản xứ dùng thế nào散る là hoa rụng, đi với ~てしまう để thấy tiếc. Anh đào chỉ nở khoảng một tuần, và chính sự ngắn ngủi đó là điều người Nhật trân trọng.N4 - 138
ゴールデンウィークは何をしますか。
gooruden wiiku wa nani o shimasu ka
Tuần lễ Vàng anh định làm gì ạ?
Tình huốngCuối tháng Tư, bạn hỏi đồng nghiệp về kỳ nghỉ dài sắp tới?
In late April you ask a colleague about the coming long holiday.
Người bản xứ dùng thế nàoChuỗi ngày lễ cuối tháng Tư đầu tháng Năm, nghỉ tới cả tuần. Cả nước đi chơi cùng lúc nên vé máy bay và khách sạn đắt gấp đôi.N4 - 139
夏祭りがあります。
natsu matsuri ga arimasu
Có lễ hội mùa hè ạ.
Tình huốngBạn thấy áp phích dán ở ga và muốn rủ người quen đi cùng?
You see a poster at the station and want to tell a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoLễ hội hè ở Nhật họp ngay sân đền, có quầy ăn 屋台 và trò chơi. Miễn phí vào, rất đáng đi một lần với người bản xứ.N5 - 140
浴衣を着てみたいです。
yukata o kite mitai desu
Tôi muốn thử mặc áo yukata.
Tình huốngBạn sắp đi lễ hội và thấy mọi người mặc áo mùa hè truyền thống?
You are going to a festival and see everyone in traditional summer robes.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: ~てみる (thử) của đợt 23 cộng ~たい (muốn). 浴衣 là kimono mùa hè bằng vải bông, mặc dễ và thuê chỉ vài nghìn yên.N4 - 141
お盆は帰省しますか。
obon wa kisei shimasu ka
Dịp Obon anh có về quê không ạ?
Tình huốngGiữa tháng Tám, bạn hỏi đồng nghiệp về kế hoạch nghỉ?
In mid-August you ask a colleague about their holiday plans.
Người bản xứ dùng thế nàoお盆 giữa tháng Tám là dịp cúng tổ tiên, gần giống rằm tháng Bảy của người Việt. Cả nước về quê cùng lúc, cao tốc tắc hàng chục cây số.N4 - 142
混みそうですね。
komisou desu ne
Chắc là đông lắm nhỉ.
Tình huốngBạn nhìn dự báo lượng khách dịp lễ và thấy ngại đám đông?
You check the holiday crowd forecast and feel wary of the crush.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung ~そうです (nhìn có vẻ, sắp) đã gặp ở đợt 20. 混む komu là đông người, dùng cho tàu, quán, đường phố.N4 - 143
涼しくなりましたね。
suzushiku narimashita ne
Trời mát hơn rồi nhỉ.
Tình huốngSang tháng Chín, cái nóng dịu đi và bạn muốn bắt chuyện với hàng xóm?
September comes, the heat eases, and you start a chat with a neighbour.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BẮT CHUYỆN THEO MÙA: tính từ + くなりました là đã trở nên thế. 暑くなりました · 寒くなりました · 暗くなりました — dùng quanh năm.N4 - 144
紅葉がきれいですね。
kouyou ga kirei desu ne
Lá đỏ đẹp quá nhỉ.
Tình huốngTháng Mười Một, bạn đi ngang hàng cây đổi màu cùng đồng nghiệp?
In November you walk past turning leaves with a colleague.
Người bản xứ dùng thế nào紅葉 đọc là kouyou khi nói về hiện tượng lá đỏ, nhưng đọc momiji khi chỉ cây phong. Cùng một chữ Hán, hai cách đọc — chuyện rất thường ở tiếng Nhật.N4 - 145
冬は雪が降りますか。
fuyu wa yuki ga furimasu ka
Mùa đông ở đây có tuyết không ạ?
Tình huốngBạn mới chuyển tới vùng này và muốn biết mình có cần sắm đồ ấm dày?
You just moved to this area and wonder if you need heavy winter clothes.
Người bản xứ dùng thế nàoNhật dài nên khác biệt rất lớn: Tokyo hầu như không có tuyết, còn phía biển Nhật Bản tuyết dày tới nóc nhà. Hỏi trước khi mua áo là đúng.N5 - 146
こたつから出られません。
kotatsu kara deraremasen
Tôi không rời nổi cái bàn sưởi.
Tình huốngMùa đông, bạn ngồi dưới bàn sưởi cả buổi và người nhà gọi mãi không dậy?
In winter you sit under the heated table all afternoon and will not get up.
Người bản xứ dùng thế nàoこたつ là bàn thấp có chăn phủ và lò sưởi bên dưới. Câu than này là chuyện đùa quốc dân mùa đông — nói ra là người Nhật cười và gật đầu ngay.N4 - 147
バレンタインにチョコを渡します。
barentain ni choko o watashimasu
Lễ Tình nhân thì tặng sô cô la ạ.
Tình huốngBạn giải thích cho người mới sang về phong tục ngày 14 tháng Hai ở đây?
You explain the local custom of February the fourteenth to a newcomer.
Người bản xứ dùng thế nàoNGƯỢC VỚI PHƯƠNG TÂY: ở Nhật NỮ tặng NAM, còn nam đáp lễ vào ngày 14 tháng Ba gọi là ホワイトデー. Sô cô la tặng đồng nghiệp gọi là 義理チョコ.N4 - 148
連休はどこか行きますか。
renkyuu wa dokoka ikimasu ka
Kỳ nghỉ dài anh có đi đâu không ạ?
Tình huốngSắp có mấy ngày nghỉ liền và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp?
A run of days off is coming and you ask a colleague about their plans.
Người bản xứ dùng thế nào連休 là chuỗi ngày nghỉ liền nhau; ba ngày thì gọi 三連休. どこか là đâu đó, không hỏi cụ thể nên câu nghe nhẹ, không tọc mạch.N4 - 149
お土産を買ってきました。
omiyage o katte kimashita
Tôi có mua quà mang về ạ.
Tình huốngĐi chơi xa về, bạn mang bánh tới chỗ làm cho mọi người?
Back from a trip, you bring sweets to the office for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÉP LỊCH SỰ Ở CÔNG TY NHẬT: đi chơi xa về thì mua hộp bánh chia cho cả phòng. Rẻ, ai cũng làm, và bỏ qua thì bị để ý.N4 - 150
早く寝なさい。
hayaku nenasai
Đi ngủ sớm đi con.
Tình huốngĐã muộn mà con bạn vẫn ngồi chơi, bạn giục thế nào?
It is late and your child is still up playing.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỂ ~なさい CHỈ DÙNG VỚI TRẺ CON hoặc học trò. Nói với người lớn là xúc phạm nặng. Đây là chỗ duy nhất trong cả bộ có thể này.N4 - 151
手を洗いなさい。
te o arainasai
Đi rửa tay đi con.
Tình huốngCon bạn vừa từ ngoài chơi về và định ngồi ngay vào bàn ăn?
Your child comes in from playing and heads straight for the table.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với NGƯỜI LỚN thì phải đổi hẳn: 手を洗ってください. Cùng một việc, hai câu khác nhau hoàn toàn tuỳ người nghe là ai.N4 - 152
ちゃんと聞いてね。
chanto kiite ne
Con nghe cho kỹ nhé.
Tình huốngBạn dặn con trước khi vào lớp và muốn nhắc con chú ý lời cô?
You remind your child to listen properly before they go into class.
Người bản xứ dùng thế nàoちゃんと là làm cho đàng hoàng, đến nơi đến chốn. Đuôi ね làm câu mềm đi — dặn dò chứ không ra lệnh như ~なさい.N4 - 153
いい子にしていてね。
ii ko ni shite ite ne
Con ngoan nhé.
Tình huốngBạn gửi con ở nhà người khác và dặn trước khi đi?
You leave your child at someone house and say a word before going.
Người bản xứ dùng thế nàoいい子 là đứa trẻ ngoan. Người Nhật nói câu này rất nhiều, và cũng khen ngược lại いい子だね khi con làm được việc tốt.N4 - 154
泣かないで。
nakanaide
Đừng khóc con.
Tình huốngCon bạn ngã và bật khóc, bạn dỗ thế nào?
Your child falls over and starts crying.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của ~ないでください, bỏ ください nên chỉ dùng với trẻ con và người thân. Đợt 24 đã có bản đầy đủ 走らないでください.N4 - 155
友達と仲良くしてね。
tomodachi to nakayoku shite ne
Con chơi hoà thuận với bạn nhé.
Tình huốngCon bạn kể chuyện cãi nhau với bạn cùng lớp và bạn dặn dò?
Your child tells you about a quarrel with a classmate.
Người bản xứ dùng thế nào仲良く là thân thiện, hoà thuận. Người lớn cũng dùng khi giới thiệu hai người quen nhau: 仲良くしてください.N4 - 156
顔を洗います。
kao o araimasu
Tôi rửa mặt.
Tình huốngBạn kể lại thói quen buổi sáng của mình cho ai đó?
You describe your morning routine to someone.
Người bản xứ dùng thế nào洗う dùng cho mọi thứ rửa bằng nước: 手を洗う · 皿を洗う · 髪を洗う. Riêng tắm cả người thì có động từ riêng, xem câu 浴びます bên dưới.N5 - 157
着替えます。
kigaemasu
Tôi thay quần áo.
Tình huốngBạn về tới nhà và muốn nói mình đi thay đồ một lát?
You get home and say you are going to change clothes.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ gọn thay cho cả cụm cởi ra mặc vào. 着 (mặc) ghép với 替える (đổi) — cấu tạo cho thấy nghĩa rất rõ.N5 - 158
上着を着ます。
uwagi o kimasu
Tôi mặc áo khoác.
Tình huốngTrời lạnh và bạn nói việc mình làm trước khi ra khỏi nhà?
It is cold and you say what you do before leaving the house.
Người bản xứ dùng thế nào着る CHỈ DÙNG CHO THÂN TRÊN. Áo sơ mi, áo khoác, áo len đều 着る; quần và giày thì phải đổi động từ — xem hai câu tiếp theo.N5 - 159
靴を履きます。
kutsu o hakimasu
Tôi xỏ giày.
Tình huốngBạn đứng ở cửa nhà và sắp ra ngoài?
You stand at the entrance about to go out.
Người bản xứ dùng thế nào履く CHO PHẦN DƯỚI: giày, dép, tất, quần, váy. Đây là lỗi kinh điển của người Việt vì tiếng ta chỉ có một chữ mặc cho tất cả.N5 - 160
帽子をかぶります。
boushi o kaburimasu
Tôi đội mũ.
Tình huốngNắng gắt và bạn nói việc mình làm trước khi ra đường?
The sun is strong and you say what you do before heading out.
Người bản xứ dùng thế nàoかぶる là trùm lên đầu. Bộ ba 着る・履く・かぶる chia theo bộ phận cơ thể — học một lượt rồi khỏi phải nghĩ lại.N5 - 161
上着を脱ぎます。
uwagi o nugimasu
Tôi cởi áo khoác.
Tình huốngBạn vào phòng ấm và nói việc mình làm ngay lúc đó?
You step into a warm room and say what you do right away.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ CHO MỌI THỨ CỞI RA: 脱ぐ dùng cho áo, quần, giày, mũ. Ba động từ mặc vào nhưng chỉ một động từ cởi ra — phần này dễ hơn hẳn.N5 - 162
シャワーを浴びます。
shawaa o abimasu
Tôi đi tắm vòi sen.
Tình huốngTrời nóng và bạn muốn nói việc mình làm ngay khi về tới nhà?
It is hot and you say what you do the moment you get home.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CÁCH TẮM, HAI ĐỘNG TỪ: シャワーを浴びる tắm vòi sen; お風呂に入る ngâm bồn (đợt 13). Người Nhật phân biệt rất rõ hai việc này.N5 - 163
洗濯をします。
sentaku o shimasu
Tôi giặt đồ.
Tình huốngCuối tuần rảnh và bạn kể việc nhà mình định làm?
It is a free weekend and you mention the chore you plan to do.
Người bản xứ dùng thế nàoĐợt 20 đã dạy cách hỏi dùng máy giặt. Ở đây là câu gốc: danh từ Hán + します — cách tạo động từ dùng được với hàng nghìn từ.N5 - 164
部屋を掃除します。
heya o souji shimasu
Tôi dọn phòng.
Tình huốngSắp có khách tới chơi và bạn nói việc mình đang chuẩn bị?
A guest is coming and you say what you are getting ready.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối danh từ + します: 掃除します dọn · 洗濯します giặt · 料理します nấu · 勉強します học. Nắm lối này là tự tạo được động từ mới.N5 - 165
ゴミを捨てます。
gomi o sutemasu
Tôi vứt rác.
Tình huốngTúi rác đã đầy và bạn nói việc mình sắp làm?
The rubbish bag is full and you say what you are about to do.
Người bản xứ dùng thế nào捨てる là vứt bỏ. Đợt 20 dạy phân loại rác; ở đây là động từ gốc, còn dùng cho nghĩa bóng: 夢を捨てる từ bỏ ước mơ.N5 - 166
テレビを見ながら食べます。
terebi o minagara tabemasu
Tôi vừa xem tivi vừa ăn.
Tình huốngAi đó hỏi buổi tối ở nhà bạn thường ăn cơm thế nào?
Someone asks how you usually eat dinner at home.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là ~ながら của đợt 20, và việc CHÍNH vẫn đứng sau: ở đây việc chính là ăn. Đổi thứ tự thành 食べながら見ます thì việc chính thành xem tivi.N4 - 167
電気を消して寝ます。
denki o keshite nemasu
Tôi tắt đèn rồi đi ngủ.
Tình huốngBạn kể việc cuối cùng mình làm trong ngày?
You describe the last thing you do in the day.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp bật tắt: 電気をつける bật đèn · 電気を消す tắt đèn. Đợt 18 đã có cả hai câu ra lệnh; ở đây là câu kể về mình.N5 - 168
写真を撮ります。
shashin o torimasu
Tôi chụp ảnh.
Tình huốngCảnh đẹp trước mặt và bạn báo cho người đi cùng biết mình dừng lại một chút?
The view is lovely and you tell your companion you are stopping a moment.
Người bản xứ dùng thế nào撮る là chụp, quay. Đợt 11 và 17 đã có câu xin phép chụp và nhờ chụp hộ — đây là động từ gốc của cả hai câu đó.N5 - 169
友達を待ちます。
tomodachi o machimasu
Tôi đợi bạn.
Tình huốngAi đó hỏi sao bạn đứng một mình trước cửa ga?
Someone asks why you are standing alone in front of the station.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười và vật đợi đều dùng を: 友達を待つ · 電車を待つ. Câu lịch sự お待ちください ở đợt 28 chính là động từ này khoác kính ngữ.N5 - 170
家賃を払いました。
yachin o haraimashita
Tôi đóng tiền nhà rồi ạ.
Tình huốngNgười ở chung hỏi khoản chi tháng này đã xong chưa?
Your housemate asks whether this month payment is done.
Người bản xứ dùng thế nào払う là trả tiền. Đợt 26 đã có 家賃はいくらですか lúc đi thuê nhà — đây là câu dùng hằng tháng sau khi đã ở.N4 - 171
貯金しています。
chokin shite imasu
Tôi đang để dành tiền.
Tình huốngAi đó hỏi sao dạo này bạn ít đi chơi?
Someone asks why you have been going out less lately.
Người bản xứ dùng thế nào貯金 là tiền tiết kiệm để dành. Nói câu này là lý do từ chối được chấp nhận hoàn toàn — không ai hỏi thêm bạn để dành làm gì.N4 - 172
節約しています。
setsuyaku shite imasu
Tôi đang tiết kiệm chi tiêu.
Tình huốngBạn tự mang cơm đi làm và đồng nghiệp thắc mắc?
You bring your own lunch and a colleague wonders why.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ KHÁC NHAU: 貯金 là để dành TIỀN, còn 節約 là cắt bớt chi tiêu. Tiết kiệm điện nước cũng dùng chữ sau: 電気を節約する.N4 - 173
後で返します。
ato de kaeshimasu
Lát nữa tôi trả lại ạ.
Tình huốngBạn vừa được ai đó trả hộ và muốn hứa hoàn lại?
Someone just covered for you and you promise to pay them back.
Người bản xứ dùng thế nào返す là trả lại thứ đã mượn — tiền, sách, đồ. Ở Nhật, trả lại NGAY TRONG NGÀY là chuẩn mực, đừng để sang tuần sau.N5 - 174
もったいないです。
mottainai desu
Phí quá ạ.
Tình huốngBạn thấy người ta định bỏ đi thứ vẫn còn dùng tốt?
You see someone about to throw away something still perfectly usable.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ RẤT NHẬT, khó dịch trọn: tiếc vì thứ gì đó chưa dùng hết giá trị. Dùng cho đồ ăn thừa, đồ còn tốt, và cả thời gian bỏ phí.N4 - 175
最初は大変でした。
saisho wa taihen deshita
Lúc đầu vất vả lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi những ngày đầu ở Nhật của bạn thế nào?
Someone asks how your first days in Japan were.
Người bản xứ dùng thế nàoKể chuyện theo lối 最初は… でも今は… (lúc đầu thì… nhưng giờ thì…) là cách kể tự nhiên nhất, và người Nhật rất thích nghe kiểu này.N4 - 176
今は少し慣れました。
ima wa sukoshi naremashita
Giờ thì tôi quen hơn một chút rồi ạ.
Tình huốngBạn vừa kể phần khó khăn lúc đầu và muốn nói tiếp phần hiện tại?
You have described the hard start and want to add how things are now.
Người bản xứ dùng thế nàoVế thứ hai của lối kể ở câu trên. 慣れる là quen dần với môi trường — đợt 29 đã có câu hỏi 学校に慣れましたか.N4 - 177
家族が恋しいです。
kazoku ga koishii desu
Tôi nhớ nhà lắm ạ.
Tình huốngNgười bạn Nhật hỏi bạn có nhớ gia đình không?
A Japanese friend asks whether you miss your family.
Người bản xứ dùng thế nào恋しい là nhớ da diết một người hoặc một nơi. Nhớ ĐỒ VẬT hoặc việc gì thì dùng 懐かしい — hai chữ này người học hay đổi chỗ cho nhau.N4 - 178
早起きは苦手です。
hayaoki wa nigate desu
Tôi dậy sớm không nổi ạ.
Tình huốngBạn bè rủ đi từ năm giờ sáng và bạn nói thật về mình?
Friends suggest leaving at five in the morning and you admit your weakness.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 苦手 của đợt 19 — nói mình yếu chỗ nào mà không nghe tiêu cực. Ngược lại là 得意です, dùng cho cái mình làm tốt.N4 - 179
歌は下手です。
uta wa heta desu
Tôi hát dở lắm ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp rủ đi hát và bạn muốn nói trước cho vui?
Colleagues invite you to karaoke and you warn them beforehand.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ DỄ LẪN: 上手 khen NGƯỜI KHÁC giỏi · 下手 dở · 得意 mình giỏi. Nói 私は上手です là tự khen, người Nhật gần như không bao giờ nói thế.N5 - 180
富士山に登ったことがあります。
fujisan ni nobotta koto ga arimasu
Tôi từng leo núi Phú Sĩ rồi ạ.
Tình huốngChuyện đang xoay quanh du lịch trong nước và bạn muốn kể một trải nghiệm?
The talk turns to travel in Japan and you share an experience.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung kinh nghiệm đã gặp ở đợt 12. Ở đây dùng để KỂ CHUYỆN MÌNH — kể một trải nghiệm là cách nhanh nhất để câu chuyện đi tiếp.N4 - 181
まだ北海道に行ったことがありません。
mada hokkaidou ni itta koto ga arimasen
Tôi vẫn chưa đi Hokkaido bao giờ ạ.
Tình huốngNgười kia kể về một nơi bạn chưa từng đặt chân tới?
They talk about a place you have never been.
Người bản xứ dùng thế nàoCó まだ ở đầu thì thành CHƯA, hàm ý sẽ đi. Bỏ まだ đi thì nghe như không quan tâm — một chữ mà đổi hẳn sắc thái.N4 - 182
一番好きな場所は京都です。
ichiban suki na basho wa kyouto desu
Nơi tôi thích nhất là Kyoto ạ.
Tình huốngAi đó hỏi chỗ nào ở Nhật để lại ấn tượng nhất với bạn?
Someone asks which place in Japan left the strongest impression.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 一番 (nhất) của đợt 26. Trả lời kèm MỘT LÝ DO ngắn thì câu chuyện đi tiếp được, chỉ nêu tên thì cụt.N4 - 183
ベトナム料理を作るのが好きです。
betonamu ryouri o tsukuru no ga suki desu
Tôi thích nấu món Việt ạ.
Tình huốngĐồng nghiệp hỏi cuối tuần bạn hay làm gì ở nhà?
A colleague asks what you do at home on weekends.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra chuyện này là gần như luôn được mời nấu thử cho đồng nghiệp. Món Việt rất được lòng người Nhật, đây là cầu nối rất tốt.N4 - 184
いつか家族を呼びたいです。
itsuka kazoku o yobitai desu
Lúc nào đó tôi muốn đưa gia đình sang ạ.
Tình huốngBạn kể về mong muốn xa hơn của mình khi ở Nhật?
You share a further hope about your life in Japan.
Người bản xứ dùng thế nàoいつか là một lúc nào đó chưa định ngày. Khác hẳn いつ là khi nào (câu hỏi) — thêm か vào là thành bất định.N4 - 185
休みの日は掃除したり洗濯したりします。
yasumi no hi wa souji shitari sentaku shitari shimasu
Ngày nghỉ tôi dọn nhà rồi giặt giũ các thứ.
Tình huốngAi đó hỏi ngày nghỉ bạn thường làm những gì?
Someone asks what you usually do on your days off.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG LIỆT KÊ KHÔNG ĐẦY ĐỦ: kể vài việc tiêu biểu, hàm ý còn nữa. Khác với nối bằng thể て vốn kể theo đúng thứ tự và đủ các bước.N4 - 186
暑いので窓を開けます。
atsui node mado o akemasu
Nóng quá nên tôi mở cửa sổ ạ.
Tình huốngBạn định mở cửa sổ trong phòng chung và muốn nói rõ lý do?
You are about to open a window in a shared room and explain why.
Người bản xứ dùng thế nàoので MỀM HƠN から. Ở chỗ làm và với người trên, dùng ので; から nghe hơi thẳng, như đang khẳng định lý do của mình là đủ.N4 - 187
寝る前に本を読みます。
neru mae ni hon o yomimasu
Trước khi ngủ tôi đọc sách.
Tình huốngAi đó hỏi thói quen buổi tối của bạn?
Someone asks about your evening routine.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ trước 前に luôn ở THỂ TỪ ĐIỂN, không chia: 寝る前 chứ không phải 寝た前. Đây là lỗi người học hay mắc nhất với khung này.N4 - 188
明日は雨らしいです。
ashita wa ame rashii desu
Nghe nói mai mưa ạ.
Tình huốngBạn xem dự báo thời tiết xong và kể lại cho người khác?
You checked the forecast and pass it on to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoらしい là NGHE ĐƯỢC TỪ ĐÂU ĐÓ — báo, người khác, tin tức. Nó nói rõ đây không phải điều bạn tự thấy, nên nói sai cũng không phải lỗi bạn.N4 - 189
子供みたいですね。
kodomo mitai desu ne
Trông y như trẻ con ấy nhỉ.
Tình huốngNgười lớn trong nhóm đang nghịch như một đứa nhỏ?
A grown-up in the group is playing about like a child.
Người bản xứ dùng thế nàoみたい là GIỐNG NHƯ, dựa trên điều mình tự thấy. So với らしい ở câu trên: một cái từ mắt mình, một cái từ tai mình.N4 - 190
電気をつけたまま寝てしまいました。
denki o tsuketa mama nete shimaimashita
Tôi ngủ quên mà chưa tắt đèn ạ.
Tình huốngSáng dậy bạn thấy đèn phòng vẫn sáng từ đêm qua?
You wake up to find the light still on from last night.
Người bản xứ dùng thế nào~たまま là GIỮ NGUYÊN trạng thái đó mà làm việc khác, thường hàm ý lẽ ra không nên: 靴を履いたまま入る đi cả giày vào nhà.N3 - 191
一日中歩きました。
ichinichijuu arukimashita
Tôi đi bộ cả ngày trời ạ.
Tình huốngĐi chơi xa về và bạn kể lại một ngày của mình?
Back from a trip you describe how your day went.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi ~中 ở đây đọc là juu và nghĩa là SUỐT CẢ: 一日中 cả ngày · 一年中 quanh năm · 世界中 khắp thế giới. Khác ~中 đọc chuu là đang trong lúc.N4
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Nhật — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Nhật.