Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 140 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    钥匙我放桌上了。

    yàoshi wǒ fàng zhuō shàng le

    Chìa khoá tôi để trên bàn rồi.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà trước và muốn báo chỗ để chìa. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVị trí đứng SAU danh từ — luật đợt 21. Khẩu ngữ nuốt chữ 子: nói 桌上 chứ không cần 桌子上.
    HSK 2
  2. 102

    门锁了吗?

    mén suǒ le ma

    Cửa khoá chưa?

    Tình huống

    Bạn nằm trên giường và chợt không nhớ đã khoá cửa chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào锁 vừa là danh từ (cái khoá) vừa là động từ (khoá lại). Cùng chữ với 钥匙 (chìa khoá) ở trên.
    HSK 3
  3. 103

    慢慢来,别急。

    mànman lái, bié jí

    Từ từ thôi, đừng vội.

    Tình huống

    Đứa bé loay hoay làm mãi không xong và bắt đầu cáu. Bạn dỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢来 (đợt 22) với 别急. Nói với người lớn đang cuống cũng dùng được y nguyên.
    HSK 2
  4. 104

    不哭不哭。

    bù kū bù kū

    Nín nào, nín nào.

    Tình huống

    Đứa bé ngã và bật khóc. Bạn dỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là cách nói với trẻ con — giọng dỗ dành. Người lớn nói với nhau thì không lặp thế.
    HSK 2
  5. 105

    小心点,别跑。

    xiǎoxīn diǎn, bié pǎo

    Cẩn thận, đừng chạy.

    Tình huống

    Đứa bé chạy trên sàn trơn. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: 小心 (đợt 24) và 别 (đợt 2). Câu bố mẹ Trung Quốc nói nhiều nhất trong ngày.
    HSK 2
  6. 106

    好巧啊!

    hǎo qiǎo a

    Trùng hợp thật đấy!

    Tình huống

    Bạn tình cờ gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào巧 là khéo, trùng hợp. Ba chữ này mở đầu rất tốt cho một cuộc gặp bất ngờ — ấm hơn 你怎么在这儿 nhiều.
    HSK 3
  7. 107

    今天休息吗?

    jīntiān xiūxi ma

    Hôm nay bạn nghỉ à?

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp ngoài giờ làm ở khu nhà. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi trống, không cần thông tin — nó chỉ để mở lời. Đó chính là công dụng của nó.
    HSK 2
  8. 108

    老样子。

    lǎo yàngzi

    Vẫn thế thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn sao mà chẳng có gì mới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP HAY NHẤT KHI KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ KỂ. Nghĩa đen "dáng vẻ cũ". Nói xong nhớ hỏi ngược 你呢 (đợt 16).
    HSK 3
  9. 109

    还是老样子,你呢?

    háishi lǎo yàngzi, nǐ ne

    Vẫn thế thôi, còn bạn?

    Tình huống

    Bạn đáp câu hỏi thăm và muốn chuyển lượt sang người kia. Bạn nói trọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC HOÀN CHỈNH: trả lời + hỏi ngược. Thiếu vế sau thì cuộc trò chuyện chết ngay ở lượt thứ hai.
    HSK 3
  10. 110

    你怎么也在这儿?

    nǐ zěnme yě zài zhèr

    Sao bạn cũng ở đây thế?

    Tình huống

    Bạn gặp bạn bè ở một nơi cả hai đều không hay tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 làm câu nghe vui vẻ chứ không tra hỏi. Bỏ nó đi thì 你怎么在这儿 dễ thành chất vấn.
    HSK 2
  11. 111

    后来呢?

    hòulái ne

    Rồi sau đó sao?

    Tình huống

    Người ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giữ cho câu chuyện chạy. Người kể cần biết bạn đang nghe — im lặng thì họ tưởng bạn chán.
    HSK 3
  12. 112

    真的假的?

    zhēn de jiǎ de

    Thật hay đùa đấy?

    Tình huống

    Bạn nghe một chuyện khó tin nổi. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khẩu ngữ, sinh động hơn 真的吗 (đợt 1). Nghĩa đen "thật hay giả" — người trẻ dùng nhiều.
    HSK 3
  13. 113

    那挺好的。

    nà tǐng hǎo de

    Vậy thì tốt quá.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện suôn sẻ và bạn muốn hưởng ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 挺…的 là "khá là…", rất khẩu ngữ. 挺贵的, 挺累的, 挺有意思的. Nhẹ hơn 很, thân hơn 非常.
    HSK 3
  14. 114

    你带钱了吗?

    nǐ dài qián le ma

    Bạn có mang tiền không?

    Tình huống

    Sắp ra khỏi nhà và bạn nhắc người đi cùng kiểm tra ví. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người. Còn dùng ở: 带伞 (mang ô), 带护照, 带孩子 (dắt con đi). Khác 拿 (cầm trên tay).
    HSK 2
  15. 115

    我送你回去。

    wǒ sòng nǐ huíqù

    Tôi đưa bạn về.

    Tình huống

    Trời tối và bạn muốn tiễn người kia về tận nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào送 có ba nghĩa: tặng (đợt 28), giao hàng (đợt 3), và đưa tiễn người. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
    HSK 2
  16. 116

    门开着呢。

    mén kāi zhe ne

    Cửa đang mở mà.

    Tình huống

    Người ta định gõ cửa mà cửa vốn đã mở sẵn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 着 chỉ trạng thái đang duy trì (đợt 13). 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 亮着 (đang sáng).
    HSK 2
  17. 117

    灯关了吗?

    dēng guān le ma

    Đèn tắt chưa?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà và chợt không nhớ đã tắt đèn chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp 开/关 dùng cho mọi thiết bị (đợt 21). Cùng dạng câu với 门锁了吗 (đợt 30).
    HSK 1
  18. 118

    过去了就算了。

    guòqù le jiù suàn le

    Chuyện qua rồi thì thôi.

    Tình huống

    Người ta cứ nhắc mãi một chuyện cũ. Bạn khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 过去了 với 算了 (đợt 22). Câu khép lại một chuyện cũ mà không phải nói ai đúng ai sai.
    HSK 3
  19. 119

    这个月没钱了。

    zhège yuè méi qián le

    Tháng này hết tiền rồi.

    Tình huống

    Cuối tháng và ví bạn đã cạn. Bạn than với bạn bè thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没…了 báo hết sạch (đợt 13). Câu than cuối tháng nghe khắp nơi, không ai thấy nặng nề.
    HSK 2
  20. 120

    这个月花太多了。

    zhège yuè huā tài duō le

    Tháng này tiêu nhiều quá.

    Tình huống

    Bạn xem lại lịch sử chi tiêu và giật mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào花 là tiêu tiền (đợt 15). Ứng dụng thanh toán Trung Quốc thống kê chi tiêu rất chi tiết — dễ giật mình.
    HSK 2
  21. 121

    你先说吧。

    nǐ xiān shuō ba

    Bạn nói trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng định nói một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là chữ 吧 làm lời nhường. Bỏ nó đi thì 你先说 nghe như chỉ định người phát biểu.
    HSK 2
  22. 122

    再来一次。

    zài lái yí cì

    Làm lại lần nữa.

    Tình huống

    Lần thử vừa rồi chưa được và bạn muốn thử lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 再 cho việc SẼ làm lại. Đã gặp ở 再说一遍, 再来一瓶, 再看看 — cùng một chữ suốt cả bộ.
    HSK 2
  23. 123

    一边走一边说。

    yìbiān zǒu yìbiān shuō

    Vừa đi vừa nói.

    Tình huống

    Bạn có việc phải đi mà câu chuyện chưa xong. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG hai việc CÙNG LÚC. Khác 先…然后… (nối tiếp nhau). Câu này giải quyết gọn tình huống vừa bận vừa đang nói dở.
    HSK 3
  24. 124

    来了!

    lái le

    Tới đây!

    Tình huống

    Có người gọi bạn từ phòng bên và bạn đáp lại. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ NGHE SUỐT NGÀY. Nghĩa đen "đã tới rồi" nhưng dùng khi CHƯA tới — nó báo "tôi nghe rồi, đang đi đây".
    HSK 1
  25. 125

    没什么。

    méi shénme

    Không có gì đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có chuyện gì mà bạn không muốn kể. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gạt chuyện. Cũng dùng để đáp lời cảm ơn cho việc nhỏ — thay được cho 不客气.
    HSK 2
  26. 126

    怎么样了?

    zěnmeyàng le

    Sao rồi?

    Tình huống

    Người ta đang làm dở một việc và bạn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 了 vào 怎么样 thì thành hỏi về TIẾN ĐỘ chứ không phải ý kiến. Một chữ đổi cả câu hỏi.
    HSK 2
  27. 127

    别急。

    bié jí

    Đừng vội.

    Tình huống

    Người kia cuống lên vì chuyện chưa đáng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 快点. 急 vừa nghĩa "vội" vừa nghĩa "sốt ruột" — 我很急 là "tôi đang gấp lắm".
    HSK 2
  28. 128

    别提了。

    bié tí le

    Đừng nhắc nữa.

    Tình huống

    Người ta hỏi về một chuyện vừa hỏng bét của bạn. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào提 là nhắc tới, đề cập. Ba chữ này vừa gạt chuyện vừa ngầm báo "chuyện dài lắm" — người nghe thường hỏi tiếp.
    HSK 3
  29. 129

    来。

    lái

    Lại đây.

    Tình huống

    Bạn muốn gọi ai đó tới chỗ mình. Bạn nói một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 来 (lại đây) ↔ 去 (đi đó) — hướng tính theo chỗ NGƯỜI NÓI đứng, không theo người nghe.
    HSK 1
  30. 130

    给。

    gěi

    Đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người ta. Bạn nói một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, nói lúc chìa tay ra. Ngắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là cách người ta đưa đồ cho nhau.
    HSK 1
  31. 131

    差点忘了。

    chàdiǎn wàng le

    Suýt nữa thì quên.

    Tình huống

    Bạn sắp đi thì chợt nhớ ra một việc. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào差点 là "suýt, chút nữa thì". 差点摔倒 (suýt ngã), 差点迟到 (suýt muộn) — luôn là việc KHÔNG xảy ra.
    HSK 3
  32. 132

    对了,

    duì le,

    À đúng rồi,

    Tình huống

    Bạn chợt nhớ ra một chuyện cần nói giữa cuộc trò chuyện. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CHUYỂN CHỦ ĐỀ. Nó báo cho người nghe biết bạn sắp đổi chuyện — thiếu nó thì câu sau nghe đột ngột.
    HSK 2
  33. 133

    我最不擅长做饭。

    wǒ zuì bú shàncháng zuòfàn

    Tôi kém nhất khoản nấu ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dở nhất việc gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào擅长 là giỏi về, sở trường. Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt — dễ tạo thiện cảm hơn khoe điểm mạnh.
    HSK 3
  34. 134

    你可以的。

    nǐ kěyǐ de

    Bạn làm được mà.

    Tình huống

    Người kia thiếu tự tin trước một việc khó. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 的 cuối câu làm lời khẳng định chắc chắn hơn. Bỏ nó đi thì 你可以 nghe như đang cho phép.
    HSK 2
  35. 135

    别放弃。

    bié fàngqì

    Đừng bỏ cuộc.

    Tình huống

    Người ta nản và định thôi giữa chừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放弃 là từ bỏ. Cùng khung 别 (đợt 2). Nói kèm một lý do cụ thể thì hiệu quả hơn nói suông.
    HSK 3
  36. 136

    慢慢会好的。

    mànman huì hǎo de

    Từ từ rồi sẽ khá lên.

    Tình huống

    Người ta sốt ruột vì tiến bộ chậm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢 (đợt 22) với 会…的 (chắc chắn sẽ). Câu động viên cho việc cần thời gian.
    HSK 3
  37. 137

    有我在,别怕。

    yǒu wǒ zài, bié pà

    Có tôi đây, đừng sợ.

    Tình huống

    Người thân hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 有我在 (đợt 9) với 别怕. CHỈ NÓI KHI BẠN THẬT SỰ Ở LẠI GIÚP — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  38. 138

    没那么难。

    méi nàme nán

    Không khó tới thế đâu.

    Tình huống

    Người ta sợ việc đó quá sức mình. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没那么 là "không tới mức…". 没那么远, 没那么贵, 没那么麻烦 — dùng để hạ nỗi lo xuống.
    HSK 3
  39. 139

    试试就知道了。

    shìshi jiù zhīdào le

    Thử là biết ngay.

    Tình huống

    Người ta cứ băn khoăn mà không chịu bắt tay làm. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 试试 (đợt 34) với 就 (ngay — đợt 37). Câu đẩy người ta bắt đầu, thay vì bàn mãi.
    HSK 2
  40. 140

    万事开头难。

    wàn shì kāitóu nán

    Vạn sự khởi đầu nan.

    Tình huống

    Người ta thấy việc mới quá khó và muốn bỏ. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ bốn chữ, người Việt cũng có câu y hệt vì cùng gốc Hán. Nói ra thì người Trung Quốc thấy gần gũi ngay.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.