
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 140 câu
- 101
钥匙我放桌上了。
yàoshi wǒ fàng zhuō shàng le
Chìa khoá tôi để trên bàn rồi.
Tình huốngBạn ra khỏi nhà trước và muốn báo chỗ để chìa. Bạn nhắn gì?
You leave first and want to say where you left the key.
Người bản xứ dùng thế nàoVị trí đứng SAU danh từ — luật đợt 21. Khẩu ngữ nuốt chữ 子: nói 桌上 chứ không cần 桌子上.HSK 2 - 102
门锁了吗?
mén suǒ le ma
Cửa khoá chưa?
Tình huốngBạn nằm trên giường và chợt không nhớ đã khoá cửa chưa. Bạn hỏi gì?
You are in bed and suddenly cannot remember if you locked up.
Người bản xứ dùng thế nào锁 vừa là danh từ (cái khoá) vừa là động từ (khoá lại). Cùng chữ với 钥匙 (chìa khoá) ở trên.HSK 3 - 103
慢慢来,别急。
mànman lái, bié jí
Từ từ thôi, đừng vội.
Tình huốngĐứa bé loay hoay làm mãi không xong và bắt đầu cáu. Bạn dỗ thế nào?
A child is struggling with something and starting to get upset.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢来 (đợt 22) với 别急. Nói với người lớn đang cuống cũng dùng được y nguyên.HSK 2 - 104
不哭不哭。
bù kū bù kū
Nín nào, nín nào.
Tình huốngĐứa bé ngã và bật khóc. Bạn dỗ thế nào?
A child falls over and bursts into tears.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là cách nói với trẻ con — giọng dỗ dành. Người lớn nói với nhau thì không lặp thế.HSK 2 - 105
小心点,别跑。
xiǎoxīn diǎn, bié pǎo
Cẩn thận, đừng chạy.
Tình huốngĐứa bé chạy trên sàn trơn. Bạn nhắc thế nào?
A child is running across a slippery floor.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: 小心 (đợt 24) và 别 (đợt 2). Câu bố mẹ Trung Quốc nói nhiều nhất trong ngày.HSK 2 - 106
好巧啊!
hǎo qiǎo a
Trùng hợp thật đấy!
Tình huốngBạn tình cờ gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên gì?
You bump into someone you know in an unexpected place.
Người bản xứ dùng thế nào巧 là khéo, trùng hợp. Ba chữ này mở đầu rất tốt cho một cuộc gặp bất ngờ — ấm hơn 你怎么在这儿 nhiều.HSK 3 - 107
今天休息吗?
jīntiān xiūxi ma
Hôm nay bạn nghỉ à?
Tình huốngBạn gặp đồng nghiệp ngoài giờ làm ở khu nhà. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see a colleague around the building outside work hours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi trống, không cần thông tin — nó chỉ để mở lời. Đó chính là công dụng của nó.HSK 2 - 108
老样子。
lǎo yàngzi
Vẫn thế thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi dạo này bạn sao mà chẳng có gì mới. Bạn đáp thế nào?
They ask how you have been and nothing much has changed.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP HAY NHẤT KHI KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ KỂ. Nghĩa đen "dáng vẻ cũ". Nói xong nhớ hỏi ngược 你呢 (đợt 16).HSK 3 - 109
还是老样子,你呢?
háishi lǎo yàngzi, nǐ ne
Vẫn thế thôi, còn bạn?
Tình huốngBạn đáp câu hỏi thăm và muốn chuyển lượt sang người kia. Bạn nói trọn thế nào?
You answer their question and hand the turn back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC HOÀN CHỈNH: trả lời + hỏi ngược. Thiếu vế sau thì cuộc trò chuyện chết ngay ở lượt thứ hai.HSK 3 - 110
你怎么也在这儿?
nǐ zěnme yě zài zhèr
Sao bạn cũng ở đây thế?
Tình huốngBạn gặp bạn bè ở một nơi cả hai đều không hay tới. Bạn hỏi gì?
You meet a friend somewhere neither of you usually goes.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 làm câu nghe vui vẻ chứ không tra hỏi. Bỏ nó đi thì 你怎么在这儿 dễ thành chất vấn.HSK 2 - 111
后来呢?
hòulái ne
Rồi sau đó sao?
Tình huốngNgười ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?
They pause partway through a story.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giữ cho câu chuyện chạy. Người kể cần biết bạn đang nghe — im lặng thì họ tưởng bạn chán.HSK 3 - 112
真的假的?
zhēn de jiǎ de
Thật hay đùa đấy?
Tình huốngBạn nghe một chuyện khó tin nổi. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?
You hear something almost too odd to believe.
Người bản xứ dùng thế nàoRất khẩu ngữ, sinh động hơn 真的吗 (đợt 1). Nghĩa đen "thật hay giả" — người trẻ dùng nhiều.HSK 3 - 113
那挺好的。
nà tǐng hǎo de
Vậy thì tốt quá.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện suôn sẻ và bạn muốn hưởng ứng. Bạn nói gì?
They tell you something went well and you want to respond warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 挺…的 là "khá là…", rất khẩu ngữ. 挺贵的, 挺累的, 挺有意思的. Nhẹ hơn 很, thân hơn 非常.HSK 3 - 114
你带钱了吗?
nǐ dài qián le ma
Bạn có mang tiền không?
Tình huốngSắp ra khỏi nhà và bạn nhắc người đi cùng kiểm tra ví. Bạn hỏi gì?
You are about to leave and check your companion has their wallet.
Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người. Còn dùng ở: 带伞 (mang ô), 带护照, 带孩子 (dắt con đi). Khác 拿 (cầm trên tay).HSK 2 - 115
我送你回去。
wǒ sòng nǐ huíqù
Tôi đưa bạn về.
Tình huốngTrời tối và bạn muốn tiễn người kia về tận nơi. Bạn nói gì?
It is dark and you want to see them home.
Người bản xứ dùng thế nào送 có ba nghĩa: tặng (đợt 28), giao hàng (đợt 3), và đưa tiễn người. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.HSK 2 - 116
门开着呢。
mén kāi zhe ne
Cửa đang mở mà.
Tình huốngNgười ta định gõ cửa mà cửa vốn đã mở sẵn. Bạn nói gì?
They are about to knock but the door is already open.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 着 chỉ trạng thái đang duy trì (đợt 13). 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 亮着 (đang sáng).HSK 2 - 117
灯关了吗?
dēng guān le ma
Đèn tắt chưa?
Tình huốngBạn ra khỏi nhà và chợt không nhớ đã tắt đèn chưa. Bạn hỏi gì?
You are out of the house and cannot remember turning the light off.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp 开/关 dùng cho mọi thiết bị (đợt 21). Cùng dạng câu với 门锁了吗 (đợt 30).HSK 1 - 118
过去了就算了。
guòqù le jiù suàn le
Chuyện qua rồi thì thôi.
Tình huốngNgười ta cứ nhắc mãi một chuyện cũ. Bạn khép lại thế nào?
They keep bringing up something that is over and done.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 过去了 với 算了 (đợt 22). Câu khép lại một chuyện cũ mà không phải nói ai đúng ai sai.HSK 3 - 119
这个月没钱了。
zhège yuè méi qián le
Tháng này hết tiền rồi.
Tình huốngCuối tháng và ví bạn đã cạn. Bạn than với bạn bè thế nào?
It is the end of the month and your wallet is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没…了 báo hết sạch (đợt 13). Câu than cuối tháng nghe khắp nơi, không ai thấy nặng nề.HSK 2 - 120
这个月花太多了。
zhège yuè huā tài duō le
Tháng này tiêu nhiều quá.
Tình huốngBạn xem lại lịch sử chi tiêu và giật mình. Bạn nói gì?
You look at your spending history and get a shock.
Người bản xứ dùng thế nào花 là tiêu tiền (đợt 15). Ứng dụng thanh toán Trung Quốc thống kê chi tiêu rất chi tiết — dễ giật mình.HSK 2 - 121
你先说吧。
nǐ xiān shuō ba
Bạn nói trước đi.
Tình huốngHai người cùng định nói một lúc. Bạn nhường thế nào?
You both start to speak at the same moment.
Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là chữ 吧 làm lời nhường. Bỏ nó đi thì 你先说 nghe như chỉ định người phát biểu.HSK 2 - 122
再来一次。
zài lái yí cì
Làm lại lần nữa.
Tình huốngLần thử vừa rồi chưa được và bạn muốn thử lại. Bạn nói gì?
That attempt did not work and you want another go.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 再 cho việc SẼ làm lại. Đã gặp ở 再说一遍, 再来一瓶, 再看看 — cùng một chữ suốt cả bộ.HSK 2 - 123
一边走一边说。
yìbiān zǒu yìbiān shuō
Vừa đi vừa nói.
Tình huốngBạn có việc phải đi mà câu chuyện chưa xong. Bạn đề nghị thế nào?
You must get going but the conversation is not finished.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG hai việc CÙNG LÚC. Khác 先…然后… (nối tiếp nhau). Câu này giải quyết gọn tình huống vừa bận vừa đang nói dở.HSK 3 - 124
来了!
lái le
Tới đây!
Tình huốngCó người gọi bạn từ phòng bên và bạn đáp lại. Bạn hô gì?
Someone calls you from the next room and you answer.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ NGHE SUỐT NGÀY. Nghĩa đen "đã tới rồi" nhưng dùng khi CHƯA tới — nó báo "tôi nghe rồi, đang đi đây".HSK 1 - 125
没什么。
méi shénme
Không có gì đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có chuyện gì mà bạn không muốn kể. Bạn gạt đi thế nào?
They ask what is wrong and you would rather not go into it.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gạt chuyện. Cũng dùng để đáp lời cảm ơn cho việc nhỏ — thay được cho 不客气.HSK 2 - 126
怎么样了?
zěnmeyàng le
Sao rồi?
Tình huốngNgười ta đang làm dở một việc và bạn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?
They are partway through something and you ask how it is going.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 了 vào 怎么样 thì thành hỏi về TIẾN ĐỘ chứ không phải ý kiến. Một chữ đổi cả câu hỏi.HSK 2 - 127
别急。
bié jí
Đừng vội.
Tình huốngNgười kia cuống lên vì chuyện chưa đáng. Bạn trấn an thế nào?
They are panicking over something that does not warrant it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 快点. 急 vừa nghĩa "vội" vừa nghĩa "sốt ruột" — 我很急 là "tôi đang gấp lắm".HSK 2 - 128
别提了。
bié tí le
Đừng nhắc nữa.
Tình huốngNgười ta hỏi về một chuyện vừa hỏng bét của bạn. Bạn gạt đi thế nào?
They ask about something of yours that went badly wrong.
Người bản xứ dùng thế nào提 là nhắc tới, đề cập. Ba chữ này vừa gạt chuyện vừa ngầm báo "chuyện dài lắm" — người nghe thường hỏi tiếp.HSK 3 - 129
来。
lái
Lại đây.
Tình huốngBạn muốn gọi ai đó tới chỗ mình. Bạn nói một chữ gì?
You want to call someone over to where you are.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 来 (lại đây) ↔ 去 (đi đó) — hướng tính theo chỗ NGƯỜI NÓI đứng, không theo người nghe.HSK 1 - 130
给。
gěi
Đây.
Tình huốngBạn đưa món đồ cho người ta. Bạn nói một chữ gì?
You hand something over to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, nói lúc chìa tay ra. Ngắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là cách người ta đưa đồ cho nhau.HSK 1 - 131
差点忘了。
chàdiǎn wàng le
Suýt nữa thì quên.
Tình huốngBạn sắp đi thì chợt nhớ ra một việc. Bạn thốt lên gì?
You are about to leave when something comes back to you.
Người bản xứ dùng thế nào差点 là "suýt, chút nữa thì". 差点摔倒 (suýt ngã), 差点迟到 (suýt muộn) — luôn là việc KHÔNG xảy ra.HSK 3 - 132
对了,
duì le,
À đúng rồi,
Tình huốngBạn chợt nhớ ra một chuyện cần nói giữa cuộc trò chuyện. Bạn mở lời thế nào?
Mid-conversation you suddenly remember something you need to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ CHUYỂN CHỦ ĐỀ. Nó báo cho người nghe biết bạn sắp đổi chuyện — thiếu nó thì câu sau nghe đột ngột.HSK 2 - 133
我最不擅长做饭。
wǒ zuì bú shàncháng zuòfàn
Tôi kém nhất khoản nấu ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn dở nhất việc gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you are worst at.
Người bản xứ dùng thế nào擅长 là giỏi về, sở trường. Tự nhận điểm yếu là cách bắt chuyện tốt — dễ tạo thiện cảm hơn khoe điểm mạnh.HSK 3 - 134
你可以的。
nǐ kěyǐ de
Bạn làm được mà.
Tình huốngNgười kia thiếu tự tin trước một việc khó. Bạn động viên thế nào?
They lack confidence before something difficult.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 的 cuối câu làm lời khẳng định chắc chắn hơn. Bỏ nó đi thì 你可以 nghe như đang cho phép.HSK 2 - 135
别放弃。
bié fàngqì
Đừng bỏ cuộc.
Tình huốngNgười ta nản và định thôi giữa chừng. Bạn nói gì?
They are discouraged and about to give up halfway.
Người bản xứ dùng thế nào放弃 là từ bỏ. Cùng khung 别 (đợt 2). Nói kèm một lý do cụ thể thì hiệu quả hơn nói suông.HSK 3 - 136
慢慢会好的。
mànman huì hǎo de
Từ từ rồi sẽ khá lên.
Tình huốngNgười ta sốt ruột vì tiến bộ chậm. Bạn trấn an thế nào?
They are impatient with how slowly they are improving.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢 (đợt 22) với 会…的 (chắc chắn sẽ). Câu động viên cho việc cần thời gian.HSK 3 - 137
有我在,别怕。
yǒu wǒ zài, bié pà
Có tôi đây, đừng sợ.
Tình huốngNgười thân hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?
Someone close is panicking and needs to know they are not alone.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 有我在 (đợt 9) với 别怕. CHỈ NÓI KHI BẠN THẬT SỰ Ở LẠI GIÚP — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.HSK 3 - 138
没那么难。
méi nàme nán
Không khó tới thế đâu.
Tình huốngNgười ta sợ việc đó quá sức mình. Bạn trấn an thế nào?
They think the task is beyond them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没那么 là "không tới mức…". 没那么远, 没那么贵, 没那么麻烦 — dùng để hạ nỗi lo xuống.HSK 3 - 139
试试就知道了。
shìshi jiù zhīdào le
Thử là biết ngay.
Tình huốngNgười ta cứ băn khoăn mà không chịu bắt tay làm. Bạn giục thế nào?
They keep hesitating instead of just having a go.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 试试 (đợt 34) với 就 (ngay — đợt 37). Câu đẩy người ta bắt đầu, thay vì bàn mãi.HSK 2 - 140
万事开头难。
wàn shì kāitóu nán
Vạn sự khởi đầu nan.
Tình huốngNgười ta thấy việc mới quá khó và muốn bỏ. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?
They find the beginning of something new too hard and want to quit.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ bốn chữ, người Việt cũng có câu y hệt vì cùng gốc Hán. Nói ra thì người Trung Quốc thấy gần gũi ngay.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.