
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Phàn nàn": 31 câu
- 1
我的菜还没上。
wǒ de cài hái méi shàng
Món của tôi chưa lên.
Tình huốngBàn bên gọi sau mà đã có món, bàn bạn thì chưa. Bạn nhắc nhân viên thế nào?
The next table ordered after you and already has food; you have none.
Người bản xứ dùng thế nào上菜 là "dọn món ra". 还没 + động từ = chưa làm việc đó. Nói nhẹ nhàng thì đây là nhắc, không phải trách.HSK 2 - 2
这个不是我点的。
zhège bú shì wǒ diǎn de
Món này không phải tôi gọi.
Tình huốngNhân viên bưng ra một món lạ mà bạn không hề gọi. Bạn nói gì?
The server brings a dish you never ordered.
Người bản xứ dùng thế nào点菜 là gọi món. Nói ngay lúc họ đặt xuống, đừng chờ ăn xong — ăn rồi mới nói thì vẫn phải trả tiền.HSK 2 - 3
太咸了。
tài xián le
Mặn quá.
Tình huốngMón ăn mặn tới mức khó nuốt và bạn muốn nói lại với quán. Bạn nói gì?
The dish is too salty to finish and you want to tell the restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 太…了 với 太好了 ở đợt 1, nhưng đây là chê. Chê món ở Trung Quốc là bình thường, quán hay đổi hoặc bớt tiền.HSK 1 - 5
这个太紧了。
zhège tài jǐn le
Cái này chật quá.
Tình huốngBạn thử xong bước ra và thấy áo bó sát khó chịu. Bạn nói gì?
You come out of the fitting room and the garment is uncomfortably tight.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 紧 (chật) ↔ 松 (rộng). Vẫn là khung 太…了 đã gặp ở hai đợt trước.HSK 3 - 6
这个坏了。
zhège huài le
Cái này hỏng rồi.
Tình huốngBạn mở hộp ra thì thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?
You open the box and the item does not work.
Người bản xứ dùng thế nào坏了 là hỏng, vỡ, không dùng được nữa. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — không có nó thì câu chưa trọn.HSK 2 - 7
我要退货。
wǒ yào tuìhuò
Tôi muốn trả hàng.
Tình huốngHàng đặt trên mạng về không đúng như ảnh. Bạn nhắn cho người bán thế nào?
The item you ordered online is not what the photos showed.
Người bản xứ dùng thế nàoMua trên Taobao/JD thường được trả trong 7 ngày không cần lý do (七天无理由退货) — quyền này ghi rõ trong luật.HSK 3 - 8
和图片不一样。
hé túpiàn bù yíyàng
Khác với ảnh.
Tình huốngBạn muốn nói rõ lý do trả hàng cho người bán. Bạn nói gì?
You want to give the seller your reason for returning it.
Người bản xứ dùng thế nào和…一样 là "giống như", thêm 不 vào giữa thành "không giống". Khung so sánh dùng rất nhiều.HSK 3 - 9
房间的空调坏了。
fángjiān de kōngtiáo huài le
Điều hoà trong phòng hỏng rồi.
Tình huốngBạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?
You get to your room and the air conditioning does not work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 với 这个坏了 ở đợt mua sắm — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.HSK 3 - 10
我受不了了。
wǒ shòu bu liǎo le
Tôi chịu hết nổi rồi.
Tình huốngChuyện kéo dài quá lâu và bạn tới giới hạn. Bạn thốt lên thế nào?
It has gone on too long and you are at your limit.
Người bản xứ dùng thế nào受不了 là không chịu nổi. Chữ 了 giữa đọc liǎo (không phải le). Cùng cấu trúc: 吃不了 (ăn không hết), 来不了 (không tới được).HSK 3 - 11
不应该这样。
bù yīnggāi zhèyàng
Không nên như thế.
Tình huốngBạn thấy ai đó cư xử không phải và muốn nói ra. Bạn nói gì?
You see someone behaving badly and want to say something.
Người bản xứ dùng thế nàoPhê phán nhẹ, không chỉ đích danh ai. Ở nơi công cộng đây là cách nói an toàn hơn nhắm thẳng vào người.HSK 3 - 12
我等了一个小时。
wǒ děng le yí ge xiǎoshí
Tôi chờ một tiếng rồi.
Tình huốngBạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?
You have waited too long and want to spell out how long.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỜI LƯỢNG ĐẶT SAU ĐỘNG TỪ: 等了一个小时, 学了三年, 住了两个月. Đặt trước là sai trật tự.HSK 2 - 13
洗衣机坏了。
xǐyījī huài le
Máy giặt hỏng rồi.
Tình huốngĐồ gia dụng trong nhà thuê không chạy và bạn báo chủ nhà. Bạn nói gì?
An appliance in your rented flat has stopped working and you tell the landlord.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 đã gặp ở đợt mua sắm và khách sạn — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.HSK 3 - 14
发音太难了。
fāyīn tài nán le
Phát âm khó quá.
Tình huốngBạn vật lộn với bốn thanh điệu. Bạn than thế nào?
You are struggling with the four tones.
Người bản xứ dùng thế nào发音 là phát âm, 声调 là thanh điệu. Thanh điệu mới là phần khó nhất với người Việt — dù tiếng Việt cũng có thanh, bộ thanh hai bên không trùng nhau.HSK 3 - 15
我记不住。
wǒ jì bu zhù
Tôi không nhớ nổi.
Tình huốngBạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?
You keep studying but the characters will not stick.
Người bản xứ dùng thế nào住 sau động từ nghĩa là "giữ chặt lại được". 记住 (nhớ được), 拿住 (cầm chắc), 站住 (đứng lại).HSK 3 - 17
卡被吞了。
kǎ bèi tūn le
Thẻ bị máy nuốt rồi.
Tình huốngMáy ATM giữ thẻ của bạn không nhả ra. Bạn báo bảo vệ hoặc nhân viên thế nào?
The ATM has swallowed your card and will not give it back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ ĐỘNG với 被 — cấu trúc dùng khi việc xảy ra ngoài ý muốn. Máy nuốt thẻ thì phải quay lại vào giờ hành chính, không lấy ngay được.HSK 3 - 18
人太多了。
rén tài duō le
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật cứng và bạn muốn than một câu. Bạn nói gì?
The site is packed and you want to grumble.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp lễ ở Trung Quốc (国庆节 đầu tháng 10, 春节) thì mọi điểm du lịch đông kinh khủng. Tránh hai dịp đó nếu được.HSK 1 - 19
空调坏了。
kōngtiáo huài le
Điều hoà hỏng rồi.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng không chạy. Bạn báo thế nào?
The air conditioner has stopped working.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung báo hỏng đã gặp nhiều lần. Đây là bản ngắn nhất — chỉ ba chữ mà đủ ý.HSK 2 - 20
太辣了,我吃不了。
tài là le, wǒ chī bu liǎo
Cay quá, tôi ăn không nổi.
Tình huốngMón cay vượt sức chịu của bạn. Bạn nói thế nào?
The dish is beyond your tolerance for heat.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不了 (đọc bu liǎo) là "không nổi, không kham được" — đã gặp ở 受不了.HSK 2 - 21
菜凉了。
cài liáng le
Món nguội mất rồi.
Tình huốngĐồ ăn để lâu quá và đã nguội. Bạn báo nhân viên thế nào?
The food has been sitting too long and gone cold.
Người bản xứ dùng thế nào凉 là nguội, mát. Khác 冷 (lạnh) — 凉 dùng cho đồ ăn hết nóng, 冷 dùng cho thời tiết.HSK 2 - 22
困死了。
kùn sǐ le
Buồn ngủ chết đi được.
Tình huốngBạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn than thế nào?
You were up late and now your eyes are closing.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG THAN MẠNH NHẤT TRONG KHẨU NGỮ: tính từ + 死了 = "…chết đi được". 累死了, 饿死了, 热死了. Nghe suốt ngày, không hề nặng nề.HSK 2 - 23
热死了。
rè sǐ le
Nóng chết đi được.
Tình huốngTrời oi và bạn vừa đi bộ về, mồ hôi đầm đìa. Bạn than thế nào?
It is sweltering and you have just walked home dripping.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___死了. Bản trung tính hơn là 今天很热 (đợt 13) — bản này mới là thứ người ta thốt ra thật.HSK 1 - 24
腿好酸。
tuǐ hǎo suān
Chân mỏi quá.
Tình huốngBạn đi bộ cả ngày và giờ chân rã rời. Bạn than thế nào?
You have walked all day and your legs are aching.
Người bản xứ dùng thế nào好 ở đây KHÔNG phải "tốt" mà là "rất" trong khẩu ngữ — 好累, 好冷, 好贵. Nghe thân mật hơn 很 nhiều.HSK 2 - 25
我快撑不住了。
wǒ kuài chēng bu zhù le
Tôi sắp không trụ nổi nữa.
Tình huốngBạn làm việc liên tục và sắp gục. Bạn nói thế nào?
You have been going non-stop and are close to collapsing.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 快…了 (sắp — đợt 12) với 不住 (không giữ nổi — đợt 14). Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại.HSK 2 - 26
声音太大了。
shēngyīn tài dà le
Ồn quá.
Tình huốngNhà bên cạnh mở nhạc to lúc nửa đêm. Bạn sang nói thế nào cho nhẹ?
The flat next door is playing music loudly at midnight.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TIẾNG chứ không nói về người — 声音太大了 nhẹ hơn hẳn 你太吵了 (bạn ồn quá). Trách sự việc thì dễ được nghe hơn trách người.HSK 2 - 27
夏天太热了。
xiàtiān tài rè le
Mùa hè nóng quá.
Tình huốngBạn than về cái nóng mùa hè với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You grumble about the summer heat to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: mùa hè miền Nam Trung Quốc nóng ẩm y hệt Việt Nam, còn Bắc Kinh thì khô và nóng gắt hơn.HSK 1 - 28
这个没扫上。
zhège méi sǎo shàng
Cái này chưa quét được.
Tình huốngBạn nhìn hoá đơn và thấy thiếu một món. Bạn báo nhân viên thế nào?
You check the receipt and one item is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 没…上 là "chưa thực hiện được". Cùng dạng với 连不上网 (đợt 14).HSK 3 - 29
这个月花太多了。
zhège yuè huā tài duō le
Tháng này tiêu nhiều quá.
Tình huốngBạn xem lại lịch sử chi tiêu và giật mình. Bạn nói gì?
You look at your spending history and get a shock.
Người bản xứ dùng thế nào花 là tiêu tiền (đợt 15). Ứng dụng thanh toán Trung Quốc thống kê chi tiêu rất chi tiết — dễ giật mình.HSK 2 - 30
你怎么才来?
nǐ zěnme cái lái
Sao giờ bạn mới tới?
Tình huốngBạn chờ nửa tiếng và người kia mới xuất hiện. Bạn nói gì?
You have waited half an hour and they finally show up.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 才 ở đây mang ý trách nhẹ — "mãi giờ mới". Giọng vui vẻ thì là đùa, giọng nặng thì là trách thật.HSK 3 - 31
他又迟到了。
tā yòu chídào le
Anh ta lại đến muộn nữa rồi.
Tình huốngNgười đó đến muộn lần thứ ba trong tuần. Bạn nhận xét thế nào?
That is the third time this week they have been late.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 又 ↔ 再: 又 cho việc ĐÃ lặp lại (又来了), 再 cho việc SẼ lặp lại (再来一次). Đây là lỗi rất phổ biến.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.