Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 104 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    没关系。

    méi guānxi

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta vừa xin lỗi bạn vì một chuyện nhỏ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời xin lỗi. Đáp lời CẢM ƠN thì phải dùng 不客气 — hai chỗ này người Việt hay dùng lẫn.
    HSK 1
  2. 2

    请进。

    qǐng jìn

    Mời vào.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào请 + động từ là khung mời lịch sự gọn nhất tiếng Trung: 请坐, 请喝, 请看, 请说.
    HSK 1
  3. 3

    请坐。

    qǐng zuò

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có 请 thì 坐 thành ra lệnh. Chữ 请 chính là phần lịch sự của câu.
    HSK 1
  4. 4

    你先请。

    nǐ xiān qǐng

    Mời bạn trước.

    Tình huống

    Hai người cùng tới cửa thang máy một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt. Người Trung Quốc nhường qua nhường lại vài lần là chuyện thường — cứ nhường một lần rồi đi là được.
    HSK 2
  5. 5

    我请客。

    wǒ qǐngkè

    Để tôi mời.

    Tình huống

    Bạn mời bạn bè đi ăn và muốn giành trả tiền. Bạn tuyên bố thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAi mời thì người đó trả — luật bất thành văn ở Trung Quốc. Giành trả tiền qua lại vài lượt là chuyện bình thường.
    HSK 3
  6. 6

    我们AA吧。

    wǒmen AA ba

    Mình chia đều tiền nhé.

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và bạn muốn mỗi người trả phần của mình. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"AA" đọc từng chữ cái, nghĩa là chia đều. Người trẻ dùng nhiều; với người lớn tuổi thì đề nghị này có thể bị coi là kém nhiệt tình.
    HSK 3
  7. 7

    一起吃饭吧。

    yìqǐ chīfàn ba

    Đi ăn cùng nhé.

    Tình huống

    Tới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 cuối câu biến lời sai bảo thành lời rủ rê. Bỏ nó đi thì 一起吃饭 nghe như ra lệnh.
    HSK 1
  8. 8

    多吃一点。

    duō chī yìdiǎn

    Ăn thêm chút nữa đi.

    Tình huống

    Bạn mời khách tới nhà và thấy họ ăn quá ít. Bạn mời thêm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời mời của chủ nhà, nói đi nói lại nhiều lần là chuyện bình thường trong bữa cơm Trung Quốc.
    HSK 2
  9. 9

    慢慢吃。

    mànman chī

    Ăn từ từ nhé.

    Tình huống

    Bạn dọn đồ ăn ra cho khách rồi lui vào bếp. Bạn nói gì trước khi đi?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ đầu của cụm lặp đọc thanh 4, chữ sau nhẹ (mànman). Cùng khung: 慢慢说, 慢慢来 (từ từ, không vội).
    HSK 2
  10. 10

    别客气。

    bié kèqi

    Đừng khách sáo.

    Tình huống

    Khách tới nhà mà cứ ngại không dám gắp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào别 là "đừng" trong khẩu ngữ, thay cho 不要 khi nói chuyện. Cùng khung: 别担心, 别急, 别忘了.
    HSK 2
  11. 11

    我想换一个。

    wǒ xiǎng huàn yí ge

    Tôi muốn đổi cái khác.

    Tình huống

    Món hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị dễ được chấp nhận hơn đòi trả tiền. Nói kèm lý do (坏了 — hỏng rồi) thì gần như chắc chắn được đổi.
    HSK 3
  12. 12

    打表吧。

    dǎ biǎo ba

    Bật đồng hồ đi bác.

    Tình huống

    Tài xế hô một giá trọn gói thay vì bật đồng hồ tính tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CHỐNG BỊ HỚ: không bật đồng hồ thì gần như chắc chắn bị tính cao. Không chịu bật thì xuống xe gọi xe khác.
    HSK 3
  13. 13

    这个交给我吧。

    zhège jiāo gěi wǒ ba

    Việc này để tôi lo.

    Tình huống

    Đồng nghiệp đang quá tải mà bạn thì rảnh hơn. Bạn nhận việc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào交给 là giao cho ai đó. Chữ 吧 làm câu thành lời đề nghị chứ không phải giành việc.
    HSK 3
  14. 14

    明天下班前给你。

    míngtiān xiàbān qián gěi nǐ

    Mai trước giờ tan làm tôi gửi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn một mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下班 là tan làm, 上班 là đi làm. Hẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm hơn hẳn "sớm thôi".
    HSK 3
  15. 15

    我们下次再说吧。

    wǒmen xiàcì zài shuō ba

    Chuyện này để lần sau bàn nhé.

    Tình huống

    Cuộc họp đã quá giờ mà còn một mục chưa xong. Bạn đề nghị hoãn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào再说 nghĩa là "để nói sau" chứ không phải "nói lại". CẨN THẬN: đôi khi đây là cách từ chối khéo, người nghe hiểu là chuyện sẽ chìm.
    HSK 3
  16. 16

    我发你微信。

    wǒ fā nǐ Wēixìn

    Tôi nhắn WeChat cho bạn.

    Tình huống

    Bạn hứa sẽ gửi thông tin sau khi về chỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: ở Trung Quốc công việc chạy trên WeChat nhiều hơn email. Xin 微信 của đối tác là bước bình thường sau khi gặp.
    HSK 3
  17. 17

    辛苦了,早点休息。

    xīnkǔ le, zǎodiǎn xiūxi

    Vất vả rồi, nghỉ sớm đi.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm xong một ngày dài. Bạn nói gì trước khi về?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp câu kết thúc ngày làm việc rất hay gặp trong nhóm chat công ty. 休息 là nghỉ ngơi.
    HSK 3
  18. 18

    我等一下再打。

    wǒ děng yíxià zài dǎ

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Người bạn cần gặp đang bận và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打 ở đây là 打电话 rút gọn. 再 là "lại, lần nữa" — đặt trước động từ.
    HSK 2
  19. 19

    我发信息给你吧。

    wǒ fā xìnxī gěi nǐ ba

    Để tôi nhắn tin cho bạn nhé.

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT cho người mới học: chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển.
    HSK 3
  20. 20

    加个微信吧。

    jiā ge Wēixìn ba

    Kết bạn WeChat nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc câu này thay hẳn cho "cho xin số điện thoại". Xin WeChat mới là chuyện bình thường, xin số thì hơi lạ.
    HSK 3
  21. 21

    我发你语音。

    wǒ fā nǐ yǔyīn

    Tôi gửi tin nhắn thoại cho bạn.

    Tình huống

    Bạn ngại gõ chữ Hán và muốn nói thẳng vào máy. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta gửi 语音 (tin thoại) nhiều hơn gõ chữ. Người học nên tập nghe dạng này vì sẽ gặp liên tục.
    HSK 3
  22. 22

    有事找我。

    yǒu shì zhǎo wǒ

    Có việc gì thì cứ gọi tôi.

    Tình huống

    Bạn muốn để ngỏ lời giúp đỡ khi kết thúc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc". Câu này vừa thân thiện vừa gọn, hay dùng để khép lại một cuộc trò chuyện tử tế.
    HSK 2
  23. 23

    地铁站门口见。

    dìtiězhàn ménkǒu jiàn

    Gặp ở cửa ga tàu điện nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm giữa thành phố lạ. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào门口 là cửa ra vào — điểm hẹn dễ tìm nhất. Ga tàu điện Trung Quốc có nhiều cửa nên nói rõ số cửa: A口, B口.
    HSK 3
  24. 24

    我们改到周六,行吗?

    wǒmen gǎi dào zhōuliù, xíng ma

    Mình dời sang thứ Bảy được không?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng thật lòng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là cách hoãn tử tế: nêu luôn ngày mới. 行吗 là "được không" trong khẩu ngữ, thân hơn 可以吗.
    HSK 3
  25. 25

    有机会一起吃饭。

    yǒu jīhuì yìqǐ chīfàn

    Có dịp mình đi ăn nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn để ngỏ một lời mời mà chưa chốt ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: đây thường là lời xã giao chứ không phải hẹn thật, y như "hôm nào cà phê nhé" của người Việt. Muốn hẹn thật thì phải nói ngày.
    HSK 3
  26. 26

    别难过。

    bié nánguò

    Đừng buồn.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa gặp chuyện không vui. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别客气, 别担心, 别急. Nói xong nên hỏi thêm chuyện gì — an ủi suông thì hơi trống.
    HSK 2
  27. 27

    别担心。

    bié dānxīn

    Đừng lo.

    Tình huống

    Người kia lo về một việc bạn thấy sẽ ổn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an mạnh hơn nếu kèm lý do: 别担心,我帮你 (đừng lo, tôi giúp bạn).
    HSK 2
  28. 28

    会好起来的。

    huì hǎo qǐlai de

    Rồi sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người ta đang trong giai đoạn khó khăn và cần một câu tin tưởng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào起来 sau tính từ nghĩa là "bắt đầu và tiếp diễn": 好起来 (khá lên), 热起来 (nóng dần lên).
    HSK 3
  29. 29

    不是你的错。

    bú shì nǐ de cuò

    Không phải lỗi của bạn.

    Tình huống

    Người ta tự trách mình về chuyện họ không gây ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐối lập với 是我的错 ở đợt 1. Câu ngắn nhưng gỡ được gánh nặng cho người nghe.
    HSK 2
  30. 30

    有我在。

    yǒu wǒ zài

    Đã có tôi đây.

    Tình huống

    Người thân của bạn hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, rất mạnh. Chỉ nói khi bạn thật sự sẽ ở lại giúp — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  31. 31

    想开一点。

    xiǎng kāi yìdiǎn

    Nghĩ thoáng ra chút đi.

    Tình huống

    Người ta cứ mắc kẹt trong một chuyện đã qua. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào想开 là nghĩ thoáng, buông bỏ. CẨN THẬN: nói quá sớm thì thành coi nhẹ nỗi buồn của người ta — để họ nói hết đã.
    HSK 3
  32. 32

    你应该休息一下。

    nǐ yīnggāi xiūxi yíxià

    Bạn nên nghỉ một chút.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào应该 là "nên" theo lẽ phải. Khuyên bằng 应该 nghe quan tâm; dùng 要 thì thành ra lệnh.
    HSK 3
  33. 33

    我八点到。

    wǒ bā diǎn dào

    Tám giờ tôi tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn giờ tới nơi với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT QUAN TRỌNG: từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ. Nói 我到八点 là sai — thành ra "tôi tới cho tới tám giờ".
    HSK 1
  34. 34

    明天再说吧。

    míngtiān zài shuō ba

    Mai tính tiếp nhé.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn muốn để chuyện này sang hôm sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 再说 với 下次再说 ở đợt công việc — và cùng một cảnh báo: đôi khi đây là cách hoãn cho chìm luôn.
    HSK 2
  35. 35

    后天怎么样?

    hòutiān zěnmeyàng

    Ngày kia được không?

    Tình huống

    Ngày mai bạn bận và muốn đề xuất mốc khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: 前天 (hôm kia) · 昨天 · 今天 · 明天 · 后天 (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    HSK 2
  36. 36

    我马上来。

    wǒ mǎshàng lái

    Tôi tới ngay.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn đang ở phòng bên. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào马上 nghĩa đen là "trên lưng ngựa", tức là ngay lập tức. Rất hay dùng — nhưng cũng rất hay bị dùng để câu giờ.
    HSK 2
  37. 37

    我下周还你。

    wǒ xià zhōu huán nǐ

    Tuần sau tôi trả bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa mượn tiền và muốn hẹn ngày trả cho rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 还 HAI ÂM: đọc huán nghĩa là "trả lại", đọc hái nghĩa là "còn, vẫn". Cùng một mặt chữ.
    HSK 3
  38. 38

    我们一起去打球吧。

    wǒmen yìqǐ qù dǎqiú ba

    Mình đi đánh bóng đi.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia chơi thể thao cùng. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỘNG TỪ ĐI VỚI MÔN: 打 cho bóng dùng tay (打篮球, 打乒乓球), 踢 cho bóng dùng chân (踢足球), 游 cho bơi (游泳).
    HSK 2
  39. 39

    太累了,休息一下。

    tài lèi le, xiūxi yíxià

    Mệt quá, nghỉ một chút đã.

    Tình huống

    Bạn chơi thể thao và hụt hơi, cần dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học: 太…了 và 一下. Đây là cách câu tiếng Trung dài lên — ghép các khối ngắn lại.
    HSK 2
  40. 40

    周末一起去玩吧。

    zhōumò yìqǐ qù wán ba

    Cuối tuần đi chơi cùng nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người mới quen đi chơi mà chưa có kế hoạch cụ thể. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào玩 là chơi, đi chơi — từ dùng rộng cho mọi hoạt động giải trí. 好玩 là "vui, thú vị".
    HSK 2
  41. 41

    这次我请你。

    zhè cì wǒ qǐng nǐ

    Lần này tôi mời bạn.

    Tình huống

    Lần trước người ta trả tiền và giờ tới lượt bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 请客 ở đợt 2. Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả — người Trung Quốc rất để ý chuyện luân phiên này.
    HSK 3
  42. 42

    我们一起拍张照吧。

    wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba

    Mình chụp chung một tấm nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 一起…吧 ở đợt 2 và 16. Chụp xong nhớ gửi ảnh qua WeChat — người Trung Quốc rất mong điều đó.
    HSK 3
  43. 43

    天黑了,我们回去吧。

    tiān hēi le, wǒmen huíqù ba

    Trời tối rồi, mình về thôi.

    Tình huống

    Trời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.
    HSK 2
  44. 44

    没事。

    méi shì

    Không sao.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn 没关系 (đợt 1) và thân hơn. Cũng dùng để trả lời khi ai đó hỏi bạn có sao không.
    HSK 2
  45. 45

    慢慢来。

    mànman lái

    Từ từ thôi.

    Tình huống

    Người kia luống cuống và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ trấn an. Cùng cấu trúc lặp với 慢慢吃 (đợt 2) — chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ.
    HSK 2
  46. 46

    我们去吃饭吧。

    wǒmen qù chīfàn ba

    Mình đi ăn thôi.

    Tình huống

    Tới bữa và bạn rủ người bên cạnh. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời rủ. Cùng khung với 一起吃饭吧 ở đợt 2.
    HSK 1
  47. 47

    你早点休息吧。

    nǐ zǎodiǎn xiūxi ba

    Bạn nghỉ sớm đi.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức và bạn muốn khuyên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm lời khuyên nghe quan tâm chứ không ra lệnh. Câu kết thúc tin nhắn buổi tối rất hay dùng.
    HSK 2
  48. 48

    多喝热水。

    duō hē rèshuǐ

    Uống nhiều nước nóng vào.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm và bạn muốn dặn dò. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VĂN HOÁ: đây là lời khuyên mặc định của người Trung Quốc cho mọi thứ bệnh. Nổi tiếng tới mức thành trò đùa trên mạng — nhưng vẫn nói suốt.
    HSK 2
  49. 49

    注意身体。

    zhùyì shēntǐ

    Giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc tin nhắn với người đang ốm. Bạn dặn câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào注意 là chú ý, để tâm. Bốn chữ này là câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm hoặc sắp đi xa.
    HSK 2
  50. 50

    走路过去吧。

    zǒulù guòqù ba

    Mình đi bộ sang đi.

    Tình huống

    Chỗ cần tới chỉ cách vài trăm mét. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过去 là "sang bên đó". Cặp hướng: 过来 (sang đây) ↔ 过去 (sang đó) — hướng tính theo chỗ người nói đứng.
    HSK 2
  51. 51

    打个车吧。

    dǎ ge chē ba

    Bắt taxi đi.

    Tình huống

    Trời mưa và cả nhóm không muốn đi bộ. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào打车 là bắt xe (taxi hoặc xe công nghệ). Chèn 个 vào giữa làm câu nghe thoải mái: 打个车, 吃个饭, 睡个觉.
    HSK 2
  52. 52

    您先请。

    nín xiān qǐng

    Mời bác vào trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và một bác lớn tuổi cùng tới cửa thang máy. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 您 vì người lớn tuổi. Bản 你先请 (đợt 1) cho người ngang tuổi — một chữ khác nhau mà đổi hẳn thái độ.
    HSK 2
  53. 53

    多少钱?我微信转给你。

    duōshao qián? wǒ Wēixìn zhuǎn gěi nǐ

    Bao nhiêu ạ? Tôi chuyển WeChat cho anh.

    Tình huống

    Thợ sửa xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: thợ ở Trung Quốc gần như luôn nhận chuyển khoản WeChat, ít khi cầm tiền mặt. Quét mã của họ là xong.
    HSK 2
  54. 54

    冬天很冷,多穿点。

    dōngtiān hěn lěng, duō chuān diǎn

    Mùa đông lạnh lắm, mặc ấm vào.

    Tình huống

    Bạn dặn người thân trước khi họ ra ngoài giữa mùa đông. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO THẬT CHO NGƯỜI VIỆT: mùa đông miền Bắc Trung Quốc xuống dưới 0 độ và có tuyết. Áo khoác Việt Nam không đủ.
    HSK 2
  55. 55

    给你红包。

    gěi nǐ hóngbāo

    Lì xì cho bạn này.

    Tình huống

    Bạn đưa phong bao đỏ cho con của đồng nghiệp dịp Tết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào红包 là phong bao đỏ. Nay phần lớn gửi qua WeChat — nhóm chat công ty ngày Tết đầy 红包 điện tử để mọi người tranh nhau bấm.
    HSK 3
  56. 56

    这是给你的。

    zhè shì gěi nǐ de

    Cái này tặng bạn.

    Tình huống

    Bạn mang quà tới nhà người ta và đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY. Người nhận thường từ chối một hai lần cho phải phép rồi mới nhận — đừng vì thế mà rút tay lại.
    HSK 2
  57. 57

    一点小意思。

    yìdiǎn xiǎo yìsi

    Chút quà nhỏ thôi ạ.

    Tình huống

    Bạn tặng quà và muốn nói khiêm tốn cho người ta dễ nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẶNG QUÀ CHUẨN. 小意思 là "chút lòng thành". Nói thế thì người nhận đỡ áy náy — dù quà có đắt.
    HSK 3
  58. 58

    别送钟。

    bié sòng zhōng

    Đừng tặng đồng hồ treo tường.

    Tình huống

    Bạn định mua đồng hồ làm quà cho người Trung Quốc. Bạn nên biết điều gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐIỀU CẤM QUAN TRỌNG NHẤT: 送钟 (tặng đồng hồ) đọc giống 送终 (đưa tang). BỐN THỨ KHÔNG TẶNG: đồng hồ treo tường, ô (伞 đồng âm 散 — chia lìa), giày, và lê (梨 đồng âm 离 — chia tay).
    HSK 3
  59. 59

    今天我做饭。

    jīntiān wǒ zuòfàn

    Hôm nay tôi nấu.

    Tình huống

    Bạn và người ở chung thay phiên nấu cơm và hôm nay tới lượt bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 1
  60. 60

    我来洗碗。

    wǒ lái xǐ wǎn

    Để tôi rửa bát cho.

    Tình huống

    Người kia vừa nấu xong và bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XUNG PHONG: 我来 + việc. 我来开门, 我来付钱. Chữ 来 ở đây nghĩa là "để tôi làm", không phải "đến".
    HSK 2
  61. 61

    该扫地了。

    gāi sǎodì le

    Tới lúc quét nhà rồi.

    Tình huống

    Sàn nhà bẩn mấy hôm và bạn muốn nhắc khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 该…了 là "đến lúc phải…". Nhắc mà không chỉ đích danh ai — cách nói khéo khi ở chung.
    HSK 3
  62. 62

    房间该收拾了。

    fángjiān gāi shōushi le

    Phòng tới lúc phải dọn rồi.

    Tình huống

    Phòng bừa bộn và bạn tự nhủ hoặc nhắc người ở chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào收拾 là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc soạn hành lý: 收拾行李.
    HSK 3
  63. 63

    慢慢来,别急。

    mànman lái, bié jí

    Từ từ thôi, đừng vội.

    Tình huống

    Đứa bé loay hoay làm mãi không xong và bắt đầu cáu. Bạn dỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢来 (đợt 22) với 别急. Nói với người lớn đang cuống cũng dùng được y nguyên.
    HSK 2
  64. 64

    不哭不哭。

    bù kū bù kū

    Nín nào, nín nào.

    Tình huống

    Đứa bé ngã và bật khóc. Bạn dỗ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là cách nói với trẻ con — giọng dỗ dành. Người lớn nói với nhau thì không lặp thế.
    HSK 2
  65. 65

    尽力就好。

    jìnlì jiù hǎo

    Cố hết sức là được rồi.

    Tình huống

    Con lo lắng vì làm bài chưa tốt. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽力 là dốc hết sức. Khung ___就好 là "…là được rồi" — hạ kỳ vọng xuống mức người kia với tới được.
    HSK 3
  66. 66

    我送你回去。

    wǒ sòng nǐ huíqù

    Tôi đưa bạn về.

    Tình huống

    Trời tối và bạn muốn tiễn người kia về tận nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào送 có ba nghĩa: tặng (đợt 28), giao hàng (đợt 3), và đưa tiễn người. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
    HSK 2
  67. 67

    我试试看。

    wǒ shìshi kàn

    Để tôi thử xem.

    Tình huống

    Việc khó và bạn không chắc làm được nhưng vẫn muốn thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 là "thử xem sao" — cùng dạng với 猜猜看 (đợt 8), 想想看 (đợt 18).
    HSK 2
  68. 68

    我赔给你。

    wǒ péi gěi nǐ

    Tôi đền cho bạn.

    Tình huống

    Bạn làm vỡ đồ của người ta. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào赔 là đền, bồi thường. Ngỏ lời đền ngay thì phần lớn người ta gạt đi — nhưng không ngỏ thì thành ra kém ý tứ.
    HSK 3
  69. 69

    我马上改。

    wǒ mǎshàng gǎi

    Tôi sửa ngay.

    Tình huống

    Sếp chỉ ra chỗ bạn làm sai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN NHANH RỒI SỬA được đánh giá cao hơn phân trần — đúng ở công sở Trung Quốc lẫn ở mọi nơi khác.
    HSK 3
  70. 70

    下次不会了。

    xiàcì bú huì le

    Lần sau tôi không thế nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lỗi và muốn cam kết. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại lời xin lỗi. Có câu này thì lời xin lỗi mới trọn — thiếu nó thì nghe như chỉ đang chống chế.
    HSK 3
  71. 71

    你叫我什么都行。

    nǐ jiào wǒ shénme dōu xíng

    Bạn gọi tôi thế nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta lúng túng không biết xưng hô với bạn ra sao. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 什么…都 là "gì cũng…". Câu này gỡ ngay sự ngượng nghịu về xưng hô — chuyện rất hay xảy ra với người nước ngoài.
    HSK 3
  72. 72

    下次一定去。

    xiàcì yídìng qù

    Lần sau nhất định tôi đi.

    Tình huống

    Bạn vừa từ chối và muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一定 là nhất định, chắc chắn. Vế này khiến lời từ chối không lạnh — nhưng nói rồi thì lần sau nên đi thật.
    HSK 3
  73. 73

    别生气。

    bié shēngqì

    Đừng giận.

    Tình huống

    Người kia rõ ràng đang bực vì chuyện bạn làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào生气 là nổi giận. CẨN THẬN: nói câu này khi người ta đang giận đôi khi làm họ giận thêm — xin lỗi trước rồi hãy nói.
    HSK 2
  74. 74

    我们好好说。

    wǒmen hǎohāo shuō

    Mình nói chuyện tử tế đi.

    Tình huống

    Cuộc tranh cãi đang nóng lên và bạn muốn hạ nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好好 là "cho tử tế, cho đàng hoàng" — chữ đầu đọc thanh 3, chữ sau thanh 1. 好好休息, 好好吃饭.
    HSK 3
  75. 75

    过去了就算了。

    guòqù le jiù suàn le

    Chuyện qua rồi thì thôi.

    Tình huống

    Người ta cứ nhắc mãi một chuyện cũ. Bạn khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 过去了 với 算了 (đợt 22). Câu khép lại một chuyện cũ mà không phải nói ai đúng ai sai.
    HSK 3
  76. 76

    没关系,真的。

    méi guānxi, zhēn de

    Không sao đâu, thật đấy.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi mãi mà bạn thật sự không để bụng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 真的 vào để người ta tin. Nói 没关系 trống một lần thì họ vẫn áy náy — nhắc lại kèm 真的 mới đủ.
    HSK 1
  77. 77

    我转给你。

    wǒ zhuǎn gěi nǐ

    Tôi chuyển cho bạn.

    Tình huống

    Người kia trả hộ và bạn gửi lại phần mình ngay tại bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN CHUẨN Ở TRUNG QUỐC: chuyển lại ngay, đừng để hôm sau. Không chuyển mới là kỳ, chứ không phải ngại.
    HSK 3
  78. 78

    这次我来。

    zhè cì wǒ lái

    Lần này để tôi.

    Tình huống

    Cả hai cùng đưa điện thoại ra quét mã. Bạn giành trả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 我来 (để tôi làm — đợt 30). Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả.
    HSK 2
  79. 79

    双十一再买吧。

    shuāng shíyī zài mǎi ba

    Để tới 11/11 hãy mua.

    Tình huống

    Món đồ không gấp và sắp tới đợt giảm giá lớn. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào双十一 (11/11) là ngày mua sắm lớn nhất Trung Quốc, giảm giá sâu hơn hẳn ngày thường. Sau đó là 618 (18/6).
    HSK 3
  80. 80

    我还你钱。

    wǒ huán nǐ qián

    Tôi trả tiền cho bạn.

    Tình huống

    Bạn vay tiền hôm trước và giờ trả lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 đọc huán (trả lại). TRẢ SỚM HƠN HẸN thì lần sau vay dễ hơn nhiều — đúng ở mọi nền văn hoá.
    HSK 3
  81. 81

    不急,你什么时候方便都行。

    bù jí, nǐ shénme shíhou fāngbiàn dōu xíng

    Không vội đâu, bạn tiện lúc nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi vì chưa trả được tiền vay. Bạn nói gì cho họ đỡ áy náy?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___都行 (thế nào cũng được — đợt 35). Nói thế thì quan hệ giữ được, mà tiền thường vẫn về.
    HSK 3
  82. 82

    走吧。

    zǒu ba

    Đi thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đã xong việc và tới lúc rời đi. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 BIẾN LỆNH THÀNH RỦ. 走 trống là "đi!" (ra lệnh), 走吧 là "đi thôi" (rủ rê). Một chữ đổi cả thái độ.
    HSK 1
  83. 83

    你先说吧。

    nǐ xiān shuō ba

    Bạn nói trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng định nói một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là chữ 吧 làm lời nhường. Bỏ nó đi thì 你先说 nghe như chỉ định người phát biểu.
    HSK 2
  84. 84

    我就来。

    wǒ jiù lái

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi bạn và bạn muốn nói mình tới ngay lập tức. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 就 NHẤN "NGAY, CHỈ, LÀ". 我就来 (tới ngay), 就这个 (chỉ cái này), 就在这儿 (ngay ở đây — đợt 21).
    HSK 2
  85. 85

    再来一次。

    zài lái yí cì

    Làm lại lần nữa.

    Tình huống

    Lần thử vừa rồi chưa được và bạn muốn thử lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 再 cho việc SẼ làm lại. Đã gặp ở 再说一遍, 再来一瓶, 再看看 — cùng một chữ suốt cả bộ.
    HSK 2
  86. 86

    一边走一边说。

    yìbiān zǒu yìbiān shuō

    Vừa đi vừa nói.

    Tình huống

    Bạn có việc phải đi mà câu chuyện chưa xong. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG hai việc CÙNG LÚC. Khác 先…然后… (nối tiếp nhau). Câu này giải quyết gọn tình huống vừa bận vừa đang nói dở.
    HSK 3
  87. 87

    要不我们打车吧?

    yàobù wǒmen dǎchē ba

    Hay là mình bắt xe đi?

    Tình huống

    Đi bộ thì xa mà cả nhóm đang phân vân. Bạn gợi ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG GỢI Ý MỀM NHẤT: 要不 là "hay là…". Nó đưa phương án mà không ép, nên rất dễ được nhận.
    HSK 3
  88. 88

    反正我没事。

    fǎnzhèng wǒ méi shì

    Đằng nào tôi cũng rảnh mà.

    Tình huống

    Người ta ngại làm phiền bạn. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào反正 là "dù sao thì, đằng nào cũng". Chữ này gỡ áy náy cho người kia rất hiệu quả.
    HSK 3
  89. 89

    行了。

    xíng le

    Được rồi đấy.

    Tình huống

    Người ta còn làm tiếp mà bạn thấy đã đủ. Bạn dừng lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là "đủ rồi, cảm ơn"; nói cụt lủn thì thành "thôi đi" — bực bội. Cùng chữ với 不行.
    HSK 2
  90. 90

    别急。

    bié jí

    Đừng vội.

    Tình huống

    Người kia cuống lên vì chuyện chưa đáng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối với 快点. 急 vừa nghĩa "vội" vừa nghĩa "sốt ruột" — 我很急 là "tôi đang gấp lắm".
    HSK 2
  91. 91

    给。

    gěi

    Đây.

    Tình huống

    Bạn đưa món đồ cho người ta. Bạn nói một chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, nói lúc chìa tay ra. Ngắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là cách người ta đưa đồ cho nhau.
    HSK 1
  92. 92

    我可以学。

    wǒ kěyǐ xué

    Tôi học được mà.

    Tình huống

    Người ta e ngại giao việc vì bạn chưa biết làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ CỬA. Chưa biết làm không phải là không làm được — nói ra thì người ta thường cho bạn cơ hội.
    HSK 1
  93. 93

    你可以的。

    nǐ kěyǐ de

    Bạn làm được mà.

    Tình huống

    Người kia thiếu tự tin trước một việc khó. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 的 cuối câu làm lời khẳng định chắc chắn hơn. Bỏ nó đi thì 你可以 nghe như đang cho phép.
    HSK 2
  94. 94

    别放弃。

    bié fàngqì

    Đừng bỏ cuộc.

    Tình huống

    Người ta nản và định thôi giữa chừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放弃 là từ bỏ. Cùng khung 别 (đợt 2). Nói kèm một lý do cụ thể thì hiệu quả hơn nói suông.
    HSK 3
  95. 95

    慢慢会好的。

    mànman huì hǎo de

    Từ từ rồi sẽ khá lên.

    Tình huống

    Người ta sốt ruột vì tiến bộ chậm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 慢慢 (đợt 22) với 会…的 (chắc chắn sẽ). Câu động viên cho việc cần thời gian.
    HSK 3
  96. 96

    有我在,别怕。

    yǒu wǒ zài, bié pà

    Có tôi đây, đừng sợ.

    Tình huống

    Người thân hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 有我在 (đợt 9) với 别怕. CHỈ NÓI KHI BẠN THẬT SỰ Ở LẠI GIÚP — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  97. 97

    我尽量。

    wǒ jǐnliàng

    Tôi cố hết sức.

    Tình huống

    Người ta nhờ một việc bạn không chắc làm nổi nhưng vẫn muốn nhận. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽量 là cố hết mức. TRUNG THỰC HƠN 没问题 khi bạn chưa chắc — hứa chắc rồi không làm được thì mất uy tín.
    HSK 3
  98. 98

    交给我吧。

    jiāo gěi wǒ ba

    Giao cho tôi.

    Tình huống

    Bạn tự tin làm được và muốn nhận việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gọn của 这个交给我吧 (đợt 5). Ngược với 我尽量 ở trên — câu này là hứa chắc, chỉ nói khi làm được thật.
    HSK 3
  99. 99

    没那么难。

    méi nàme nán

    Không khó tới thế đâu.

    Tình huống

    Người ta sợ việc đó quá sức mình. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没那么 là "không tới mức…". 没那么远, 没那么贵, 没那么麻烦 — dùng để hạ nỗi lo xuống.
    HSK 3
  100. 100

    试试就知道了。

    shìshi jiù zhīdào le

    Thử là biết ngay.

    Tình huống

    Người ta cứ băn khoăn mà không chịu bắt tay làm. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 试试 (đợt 34) với 就 (ngay — đợt 37). Câu đẩy người ta bắt đầu, thay vì bàn mãi.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.