Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm quen": 64 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    很高兴认识你。

    hěn gāoxìng rènshi nǐ

    Rất vui được gặp bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa được giới thiệu với một người mới và bắt tay họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 là "biết, quen" một người; đừng thay bằng 见 (nhìn thấy). Lúc chia tay thì đổi thành 认识你很高兴.
    HSK 1
  2. 2

    你叫什么名字?

    nǐ jiào shénme míngzi

    Bạn tên là gì?

    Tình huống

    Bạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới người lớn tuổi hoặc trang trọng thì hỏi 您贵姓 (nín guìxìng — quý danh là gì ạ), lịch sự hơn hẳn.
    HSK 1
  3. 3

    我姓阮。

    wǒ xìng Ruǎn

    Tôi họ Nguyễn.

    Tình huống

    Người ta hỏi quý danh của bạn theo lối trang trọng. Bạn đáp lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào姓 chỉ đi với HỌ, 叫 đi với tên hoặc cả họ tên. Nói 我姓阮文明 là sai. Họ Nguyễn trong tiếng Trung là 阮.
    HSK 1
  4. 4

    我是越南人。

    wǒ shì Yuènán rén

    Tôi là người Việt Nam.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn từ đâu tới. Bạn trả lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông thức: tên nước + 人. 中国人, 美国人, 日本人. Không cần thêm chữ nào giữa hai phần.
    HSK 1
  5. 5

    你做什么工作?

    nǐ zuò shénme gōngzuò

    Bạn làm nghề gì?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết họ làm nghề gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hỏi nghề nghiệp sớm là chuyện bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.
    HSK 2
  6. 6

    我在学中文。

    wǒ zài xué Zhōngwén

    Tôi đang học tiếng Trung.

    Tình huống

    Người ta ngạc nhiên vì bạn nói được vài câu và hỏi tại sao. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm gì". 中文 nói về ngôn ngữ nói chung, 汉语 thiên về tiếng Hán như một môn học.
    HSK 1
  7. 7

    我在一家公司工作。

    wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò

    Tôi làm ở một công ty.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi bạn làm ở đâu mà bạn chưa muốn nói cụ thể. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của công ty là 家 — cùng lượng từ với cửa hàng, nhà hàng, bệnh viện.
    HSK 2
  8. 8

    我的中文还不太好。

    wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo

    Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Trung giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Trung Quốc gạt lời khen đi là chuyện thường và được coi là lịch sự. Nhận thẳng "谢谢" cũng không sai, nhưng câu này an toàn hơn.
    HSK 2
  9. 9

    请多多指教。

    qǐng duōduō zhǐjiào

    Mong anh chị chỉ bảo thêm.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn tự giới thiệu trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi ra mắt. Hơi khách sáo nhưng đúng chỗ — dùng ở buổi đầu tiên, không dùng hằng ngày.
    HSK 3
  10. 10

    我是阮明。

    wǒ shì Ruǎn Míng

    Tôi là Nguyễn Minh.

    Tình huống

    Người ta nhấc máy và hỏi ai đang gọi. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrên điện thoại người Trung Quốc dùng 我是 chứ không dùng 我叫 — 我叫 là để giới thiệu tên lần đầu gặp mặt.
    HSK 1
  11. 11

    加个微信吧。

    jiā ge Wēixìn ba

    Kết bạn WeChat nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc câu này thay hẳn cho "cho xin số điện thoại". Xin WeChat mới là chuyện bình thường, xin số thì hơi lạ.
    HSK 3
  12. 12

    你家有几口人?

    nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén

    Nhà bạn có mấy người?

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi thăm gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người trong NHÀ dùng lượng từ 口 chứ không dùng 个 — đây là chỗ riêng của tiếng Trung, dùng 个 thì nghe sai.
    HSK 1
  13. 13

    我家有四口人。

    wǒ jiā yǒu sì kǒu rén

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời bằng cách lặp đúng cấu trúc câu hỏi — lối đáp tự nhiên nhất trong tiếng Trung.
    HSK 1
  14. 14

    你有兄弟姐妹吗?

    nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma

    Bạn có anh chị em không?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia có anh chị em ruột hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào兄弟姐妹 là bốn chữ ghép lại thành "anh chị em nói chung" — đủ để hỏi mà không cần biết cụ thể ai hơn ai kém.
    HSK 2
  15. 15

    我有一个姐姐。

    wǒ yǒu yí ge jiějie

    Tôi có một chị gái.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn có một người chị. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG TÁCH THEO TUỔI: 姐姐 chị, 妹妹 em gái, 哥哥 anh, 弟弟 em trai. Không có từ chung như "chị em" của tiếng Việt.
    HSK 1
  16. 16

    我是独生子。

    wǒ shì dúshēngzǐ

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNữ thì nói 独生女. Ở Trung Quốc thế hệ sinh 1980–2015 phần lớn là con một do chính sách một con — nói câu này rất hay gặp.
    HSK 3
  17. 17

    你父母身体好吗?

    nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma

    Bố mẹ bạn khoẻ chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn hỏi thăm gia đình họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm sức khoẻ cha mẹ là phép lịch sự quan trọng ở Trung Quốc, nhất là với người lớn tuổi hơn bạn.
    HSK 3
  18. 18

    我父母在越南。

    wǒ fùmǔ zài Yuènán

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đang sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 dùng để chỉ vị trí. 父母 là từ ghép chỉ cả bố lẫn mẹ — trang trọng hơn 爸爸妈妈.
    HSK 1
  19. 19

    你多大了?

    nǐ duō dà le

    Bạn bao nhiêu tuổi?

    Tình huống

    Bạn hỏi tuổi một người trạc tuổi mình. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CÁCH HỎI TUỔI KHÁC NHAU: 你多大了 cho người ngang tuổi, 你几岁了 cho trẻ con, 您多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.
    HSK 1
  20. 20

    我二十五岁。

    wǒ èrshíwǔ suì

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào岁 là tuổi. Chú ý không cần chữ 是: nói 我是二十五岁 là thừa và sai.
    HSK 1
  21. 21

    你属什么?

    nǐ shǔ shénme

    Bạn tuổi con gì?

    Tình huống

    Người Trung Quốc hay hỏi con giáp thay vì hỏi thẳng tuổi. Họ hỏi bạn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi con giáp là cách hỏi tuổi tế nhị — biết con giáp là tính ra tuổi. 属 ở đây đọc shǔ (thanh 3).
    HSK 3
  22. 22

    你结婚了吗?

    nǐ jiéhūn le ma

    Bạn lập gia đình chưa?

    Tình huống

    Người Trung Quốc hỏi bạn câu này ngay lần gặp thứ hai. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Ở Trung Quốc đây là câu hỏi bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.
    HSK 3
  23. 23

    还没有。

    hái méiyǒu

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ này đáp được cho mọi câu hỏi "đã… chưa". 还 nhấn rằng chuyện đó vẫn còn để ngỏ.
    HSK 2
  24. 24

    我结婚了。

    wǒ jiéhūn le

    Tôi lập gia đình rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào结婚 là từ ghép động-tân, không có tân ngữ theo sau: nói 我结婚她 là sai, phải nói 我跟她结婚了.
    HSK 3
  25. 25

    你有孩子吗?

    nǐ yǒu háizi ma

    Bạn có con chưa?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với một người đã lập gia đình. Bạn hỏi tiếp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào孩子 dùng cho con cái nói chung, không phân biệt trai gái. Con trai là 儿子, con gái là 女儿.
    HSK 2
  26. 26

    我有一个儿子。

    wǒ yǒu yí ge érzi

    Tôi có một cậu con trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp tuổi con thì câu chuyện dễ nối: 他三岁 (cháu ba tuổi). Người Trung Quốc rất thích nói chuyện con cái.
    HSK 2
  27. 27

    我有男朋友了。

    wǒ yǒu nánpéngyou le

    Tôi có bạn trai rồi.

    Tình huống

    Có người hỏi bạn đang độc thân không mà bạn thì đã có người yêu. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào女朋友 là bạn gái. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — bỏ nó đi thì câu nghe cụt và kém tự nhiên.
    HSK 2
  28. 28

    他是我的好朋友。

    tā shì wǒ de hǎo péngyou

    Anh ấy là bạn thân của tôi.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một người bạn với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung giới thiệu người: 同事 (đồng nghiệp), 同学 (bạn học), 邻居 (hàng xóm), 老板 (sếp).
    HSK 1
  29. 29

    我们是同事。

    wǒmen shì tóngshì

    Chúng tôi là đồng nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quen người kia thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào同 nghĩa là "cùng": 同事 (cùng làm việc), 同学 (cùng học), 同屋 (cùng phòng), 同乡 (cùng quê).
    HSK 2
  30. 30

    我们认识十年了。

    wǒmen rènshi shí nián le

    Bọn tôi quen nhau mười năm rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ hai người đã thân nhau lâu tới mức nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ, và có 了 cuối câu để báo việc vẫn đang tiếp diễn tới hiện tại.
    HSK 2
  31. 31

    给你介绍一下。

    gěi nǐ jièshào yíxià

    Để tôi giới thiệu nhé.

    Tình huống

    Bạn đứng giữa hai người chưa quen nhau. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn khi làm cầu nối. Nói xong thì giới thiệu người có địa vị thấp hơn cho người cao hơn trước.
    HSK 2
  32. 32

    我们常常见面。

    wǒmen chángcháng jiànmiàn

    Bọn tôi hay gặp nhau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn với người kia có thân không. Bạn mô tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào常常 là "thường xuyên". Cùng nhóm tần suất: 有时候 (thỉnh thoảng), 从来不 (chưa bao giờ), 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  33. 33

    好久没联系了。

    hǎojiǔ méi liánxì le

    Lâu rồi không liên lạc.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho một người bạn cũ sau nhiều tháng im ắng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn hay nhất khi nối lại liên lạc. Nó vừa chào vừa nhận là mình cũng im lâu — nên không ai trách được.
    HSK 3
  34. 34

    有机会一起吃饭。

    yǒu jīhuì yìqǐ chīfàn

    Có dịp mình đi ăn nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn để ngỏ một lời mời mà chưa chốt ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: đây thường là lời xã giao chứ không phải hẹn thật, y như "hôm nào cà phê nhé" của người Việt. Muốn hẹn thật thì phải nói ngày.
    HSK 3
  35. 35

    你住在哪儿?

    nǐ zhù zài nǎr

    Bạn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen sống khu nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào住 là ở, cư trú. Người ta thường đáp bằng tên khu chứ không đưa địa chỉ cụ thể — hỏi thế là bình thường, không bị coi là tọc mạch.
    HSK 1
  36. 36

    我一个人住。

    wǒ yí ge rén zhù

    Tôi ở một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一个人 là "một mình". Cùng khung: 一个人去 (đi một mình), 一个人吃饭 (ăn một mình).
    HSK 2
  37. 37

    我跟朋友合租。

    wǒ gēn péngyou hézū

    Tôi ở ghép với bạn.

    Tình huống

    Bạn thuê chung nhà với người khác cho rẻ. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào合租 là thuê chung. 跟 là "với, cùng" — trong khẩu ngữ dùng nhiều hơn 和.
    HSK 3
  38. 38

    你从哪儿来?

    nǐ cóng nǎr lái

    Bạn từ đâu tới?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen quê ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào从 là "từ (đâu)". Đáp: 我从越南来 (tôi từ Việt Nam tới). Trật tự giữ nguyên, chỉ thay 哪儿 bằng tên nơi.
    HSK 2
  39. 39

    他是谁?

    tā shì shéi

    Anh ấy là ai?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào谁 đọc shéi trong khẩu ngữ (từ điển ghi shuí). Nói shéi thì tự nhiên hơn hẳn.
    HSK 1
  40. 40

    你的电话号码是多少?

    nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn muốn lưu số của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMọi DÃY SỐ đều dùng 多少: số điện thoại, mật khẩu, biển số, số phòng. Luật này đã gặp ở đợt 2 và đợt 4.
    HSK 2
  41. 41

    我会说一点中文。

    wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén

    Tôi nói được một chút tiếng Trung.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Trung không. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào会 dùng cho kỹ năng ĐÃ HỌC được: nói ngoại ngữ, lái xe, bơi, nấu ăn. Không dùng 能 ở đây.
    HSK 1
  42. 42

    我在学习汉语。

    wǒ zài xuéxí Hànyǔ

    Tôi đang học tiếng Hoa.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đang học gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào汉语 nhấn vào tiếng Hán như một môn học; 中文 rộng hơn, gồm cả chữ viết. Trong lớp thì hay dùng 汉语.
    HSK 1
  43. 43

    你有抖音吗?

    nǐ yǒu Dǒuyīn ma

    Bạn có dùng Douyin không?

    Tình huống

    Bạn muốn kết nối với người mới quen qua mạng xã hội ở Trung Quốc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào抖音 chính là TikTok bản trong nước — hai ứng dụng riêng, tài khoản không dùng chung được. Facebook và Instagram không vào được ở Trung Quốc.
    HSK 3
  44. 44

    你有什么爱好?

    nǐ yǒu shénme àihào

    Bạn có sở thích gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào爱好 là sở thích. CHÚ Ý 好 ở đây đọc hào (thanh 4) chứ không phải hǎo — nghĩa là "ưa thích".
    HSK 3
  45. 45

    第一次来中国。

    dì yī cì lái Zhōngguó

    Lần đầu tôi tới Trung Quốc.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã sang đây mấy lần. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào第 đứng trước số là chỉ THỨ TỰ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai). Không có 第 thì 一次 chỉ là "một lần".
    HSK 2
  46. 46

    一点点。

    yìdiǎndiǎn

    Một chút xíu thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có biết tiếng Trung không và bạn muốn nói mình biết rất ít. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp 点 làm lượng nhỏ đi nữa — 一点 là "một chút", 一点点 là "chút xíu". Câu đáp khiêm tốn rất hay dùng.
    HSK 1
  47. 47

    我住楼上。

    wǒ zhù lóushàng

    Tôi ở tầng trên.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn ở căn nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 楼上 (tầng trên) ↔ 楼下 (tầng dưới). Cùng luật vị trí đứng sau danh từ ở đợt 21.
    HSK 2
  48. 48

    刚搬来的。

    gāng bān lái de

    Tôi mới chuyển tới.

    Tình huống

    Hàng xóm nhìn bạn với vẻ chưa quen mặt. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào刚 là "vừa mới". Câu này gỡ ngay sự lúng túng và thường mở ra một cuộc trò chuyện tử tế.
    HSK 2
  49. 49

    我刚来中国。

    wǒ gāng lái Zhōngguó

    Tôi mới sang Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn muốn người ta thông cảm cho vốn tiếng còn kém. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐƯỜNG. Nói ra thì người ta tự chậm lại, tự dùng từ dễ, và thường nhiệt tình giúp hơn hẳn.
    HSK 2
  50. 50

    你孩子多大了?

    nǐ háizi duō dà le

    Con bạn mấy tuổi rồi?

    Tình huống

    Đồng nghiệp nhắc tới con và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỀ TÀI XÃ GIAO SỐ MỘT Ở CÔNG SỞ TRUNG QUỐC. Hỏi là quan tâm, không hỏi mới là lạnh nhạt.
    HSK 2
  51. 51

    你几岁了?

    nǐ jǐ suì le

    Cháu mấy tuổi rồi?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với một đứa bé. Bạn hỏi tuổi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỎI TUỔI CÓ BA CÁCH (đợt 8): 几岁 cho TRẺ CON, 多大 cho người ngang tuổi, 多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.
    HSK 1
  52. 52

    老师,我是小明的妈妈。

    lǎoshī, wǒ shì Xiǎomíng de māma

    Thưa cô, tôi là mẹ cháu Tiểu Minh.

    Tình huống

    Bạn tới trường gặp giáo viên lần đầu. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhụ huynh Trung Quốc tự xưng theo TÊN CON chứ không theo tên mình — trong nhóm chat lớp cũng vậy.
    HSK 2
  53. 53

    你也住这儿?

    nǐ yě zhù zhèr

    Bạn cũng ở đây à?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen mặt trong sảnh chung cư. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 (cũng) làm câu thành lời phát hiện điểm chung — cách bắt chuyện dễ nhất với người quen mặt mà chưa quen tên.
    HSK 1
  54. 54

    我认识他。

    wǒ rènshi tā

    Tôi quen anh ấy.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một người mà bạn có quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 chỉ dùng cho NGƯỜI và chữ viết (认识这个字). Biết một thông tin thì phải dùng 知道.
    HSK 1
  55. 55

    不好意思,你是…?

    bù hǎoyìsi, nǐ shì…

    Xin lỗi, bạn là…?

    Tình huống

    Có người chào bạn rất thân mà bạn không nhớ nổi họ là ai. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách hỏi khéo nhất. Người ta tự xưng tên ngay, và không ai phải nói ra chữ "quên".
    HSK 2
  56. 56

    我们见过吗?

    wǒmen jiàn guo ma

    Mình gặp nhau rồi à?

    Tình huống

    Người kia trông quen mà bạn không chắc đã gặp chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). Hỏi thẳng còn hơn giả vờ nhớ rồi lộ ra sau.
    HSK 2
  57. 57

    你叫我什么都行。

    nǐ jiào wǒ shénme dōu xíng

    Bạn gọi tôi thế nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta lúng túng không biết xưng hô với bạn ra sao. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 什么…都 là "gì cũng…". Câu này gỡ ngay sự ngượng nghịu về xưng hô — chuyện rất hay xảy ra với người nước ngoài.
    HSK 3
  58. 58

    我是老师。

    wǒ shì lǎoshī

    Tôi là giáo viên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm nghề gì. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHỀ HAY GẶP: 老师 (giáo viên), 学生, 医生, 工程师 (kỹ sư), 翻译 (phiên dịch), 服务员.
    HSK 1
  59. 59

    你来多久了?

    nǐ lái duōjiǔ le

    Bạn sang đây bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài khác và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NGƯỜI NƯỚC NGOÀI BỊ HỎI NHIỀU NHẤT Ở TRUNG QUỐC. Chuẩn bị sẵn câu trả lời thì đỡ lúng túng.
    HSK 2
  60. 60

    我来了半年。

    wǒ lái le bàn nián

    Tôi sang được nửa năm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đây bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ (đợt 12). 半年 là nửa năm, 半个月 là nửa tháng, 半小时 là nửa tiếng.
    HSK 2
  61. 61

    我住在上海。

    wǒ zhù zài Shànghǎi

    Tôi sống ở Thượng Hải.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở thành phố nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẤU TRÚC 住在 + nơi chốn là cố định, chữ 在 không bỏ được. Khác 我住三楼 (đợt 26) — nói tầng thì bỏ 在.
    HSK 1
  62. 62

    我还在适应。

    wǒ hái zài shìyìng

    Tôi vẫn đang làm quen dần.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ở đây có quen chưa. Bạn đáp thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào适应 là thích nghi, làm quen. Câu trả lời thật và dễ được thông cảm — người ta thường hỏi tiếp cái gì khó nhất.
    HSK 3
  63. 63

    我很喜欢这里。

    wǒ hěn xǐhuan zhèlǐ

    Tôi thích ở đây lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy Trung Quốc thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LÀM NGƯỜI TA VUI. Nói xong nên kể một thứ cụ thể mình thích — bằng không nghe như xã giao.
    HSK 1
  64. 64

    我会一点。

    wǒ huì yìdiǎn

    Tôi biết một chút.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có biết làm việc gì đó không mà bạn chỉ biết sơ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng học được — đợt 11). Câu trả lời khiêm tốn an toàn nhất.
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.