Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Tạm biệt": 24 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    晚安。

    wǎn'ān

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.
    HSK 1
  2. 2

    再见。

    zàijiàn

    Tạm biệt.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp và chuẩn bị ra về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "gặp lại". Trung tính, dùng được mọi nơi — nhưng trong tin nhắn thì người trẻ hay gõ 拜拜 hơn.
    HSK 1
  3. 3

    拜拜。

    bái bái

    Bai bai nhé.

    Tình huống

    Bạn chào tạm biệt một người bạn thân qua tin nhắn. Bạn gõ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMượn thẳng từ "bye bye" tiếng Anh. Thân mật, rất hợp tin nhắn; không dùng trong thư từ công việc.
    HSK 1
  4. 4

    明天见。

    míngtiān jiàn

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).
    HSK 1
  5. 5

    我先走了。

    wǒ xiān zǒu le

    Tôi đi trước nhé.

    Tình huống

    Mọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về sớm. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào先 là "trước (người khác)". Câu này vừa báo vừa xin phép — bỏ 先 đi thì thành thông báo cụt lủn.
    HSK 2
  6. 6

    慢走。

    màn zǒu

    Anh/chị đi thong thả nhé.

    Tình huống

    Khách vừa đứng dậy ra về khỏi nhà bạn. Bạn tiễn bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của CHỦ nói với KHÁCH, không nói ngược lại. Nghĩa đen "đi chậm thôi" — ý là đừng vội, giữ ý tứ.
    HSK 2
  7. 7

    路上小心。

    lùshang xiǎoxīn

    Đi đường cẩn thận nhé.

    Tình huống

    Bạn tiễn người thân ra cửa lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn ấm áp lúc chia tay. 路上 là "trên đường đi" — cùng mẫu: 路上顺利 (đi đường thuận lợi).
    HSK 2
  8. 8

    保重。

    bǎozhòng

    Bảo trọng nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người sắp đi xa lâu ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 再见 nhiều — chỉ dùng khi xa lâu hoặc người kia đang ốm. Nói bừa với người mai lại gặp thì thành kỳ.
    HSK 3
  9. 9

    我们保持联系。

    wǒmen bǎochí liánxì

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Kết thúc buổi gặp đối tác và bạn muốn để ngỏ đường về sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保持联系 là giữ liên lạc. Nói xong thì xin WeChat luôn, nếu không câu này chỉ là lời xã giao.
    HSK 3
  10. 10

    我必须走了。

    wǒ bìxū zǒu le

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Bạn có việc gấp không thể ở lại thêm. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào必须 là "bắt buộc phải" — mạnh nhất trong nhóm. Nói ra thì người ta hiểu là không thể thương lượng.
    HSK 3
  11. 11

    下星期见。

    xià xīngqī jiàn

    Tuần sau gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp vào chiều thứ Sáu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA PHẢI THUỘC: 上 (trước) · 这 (này) · 下 (sau). 上星期 tuần trước, 下个月 tháng sau, 上次 lần trước.
    HSK 2
  12. 12

    一会儿见。

    yíhuìr jiàn

    Lát nữa gặp.

    Tình huống

    Bạn sắp gặp lại người kia trong vòng vài chục phút. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一会儿 là "một lát" — ngắn hơn nhiều so với 以后 (sau này). Cùng khung ___见 với 明天见 ở đợt 1.
    HSK 2
  13. 13

    我去上班了。

    wǒ qù shàngbān le

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào chuẩn khi ra khỏi nhà. Người ở nhà đáp 路上小心 (đi đường cẩn thận) — đã học ở đợt 1.
    HSK 2
  14. 14

    我该睡了。

    wǒ gāi shuì le

    Tôi phải đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào该 là dạng rút gọn khẩu ngữ của 应该 (đã học ở đợt 11). Nói 我该走了 là cách xin về lịch sự nhất.
    HSK 3
  15. 15

    路上小心点。

    lùshang xiǎoxīn diǎn

    Đi đường cẩn thận chút nhé.

    Tình huống

    Người ta đứng dậy ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 点 vào cuối làm lời dặn nghe thân mật hơn bản 路上小心 ở đợt 1 — cùng ý, khác giọng.
    HSK 2
  16. 16

    我先回去了。

    wǒ xiān huíqù le

    Tôi về trước nhé.

    Tình huống

    Mọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dùng cho VỀ NHÀ; bản 我先走了 (đợt 1) rộng hơn, dùng cho rời khỏi bất cứ đâu.
    HSK 2
  17. 17

    您慢走。

    nín màn zǒu

    Bác đi thong thả ạ.

    Tình huống

    Bác hàng xóm ra khỏi thang máy trước bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản kính trọng của 慢走 (đợt 1). Với hàng xóm lớn tuổi thì thêm 您 vào là vừa.
    HSK 2
  18. 18

    那我不打扰你了。

    nà wǒ bù dǎrǎo nǐ le

    Thôi tôi không làm phiền bạn nữa.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang bận và muốn rút lui khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KẾT THÚC TỬ TẾ NHẤT: đổ lý do sang việc của người kia chứ không phải mình chán. Không ai mất lòng.
    HSK 3
  19. 19

    你先忙。

    nǐ xiān máng

    Bạn cứ làm việc đi.

    Tình huống

    Bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp đang có việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC ở công sở. Nghĩa đen "bạn cứ bận trước đi" — cách nói "tôi đi đây" mà nghe như quan tâm.
    HSK 3
  20. 20

    有空再聊。

    yǒu kòng zài liáo

    Rảnh mình nói chuyện tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đều phải đi và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào聊 là trò chuyện phiếm (khác 说 — nói). CẨN THẬN: đây thường là lời xã giao, không phải hẹn thật.
    HSK 3
  21. 21

    那就这样。

    nà jiù zhèyàng

    Vậy thế nhé.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đã hết chuyện và bạn muốn khép lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT NGẮN NHẤT. Dùng cả trong hội thoại lẫn tin nhắn — nói xong là cả hai biết đã kết thúc.
    HSK 2
  22. 22

    我先挂了。

    wǒ xiān guà le

    Tôi cúp máy trước nhé.

    Tình huống

    Cuộc điện thoại đã xong và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào挂 là cúp máy. Người Trung Quốc ít khi cúp đột ngột — báo một câu rồi mới tắt là phép lịch sự.
    HSK 3
  23. 23

    常联系啊。

    cháng liánxì a

    Nhớ liên lạc thường xuyên nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay người quen lâu ngày mới gặp. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 保持联系 (đợt 5) vì có chữ 啊. Nói rồi thì nhắn thật — bằng không lần sau gặp lại nghe sáo.
    HSK 3
  24. 24

    有缘再见。

    yǒu yuán zàijiàn

    Có duyên thì gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người có thể sẽ không gặp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào缘 là duyên phận — khái niệm rất Trung Quốc, người Việt hiểu ngay vì cùng gốc Hán. Câu chia tay đẹp và không hứa hẹn gì.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.