
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đặt chỗ, gọi món": 27 câu
- 1
我预订了位子。
wǒ yùdìng le wèizi
Tôi có đặt bàn rồi.
Tình huốngBạn đã gọi điện đặt bàn từ hôm qua và giờ vừa tới nơi. Bạn báo thế nào?
You booked a table by phone yesterday and have now arrived.
Người bản xứ dùng thế nào预订 là đặt trước (bàn, phòng, vé). 了 ở đây báo việc đã hoàn thành — bỏ nó đi thì thành "tôi đang đặt bàn".HSK 3 - 2
我要这个。
wǒ yào zhège
Tôi lấy món này.
Tình huốngBạn chưa đọc được tên món nhưng nhìn ảnh thì thích. Bạn gọi món thế nào?
You cannot read the dish name but you like the look of the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu mạng của người mới: chỉ tay vào ảnh rồi nói. 要 ở đây là "muốn lấy", không phải "cần".HSK 1 - 3
再来一瓶啤酒。
zài lái yì píng píjiǔ
Cho thêm một chai bia nữa.
Tình huốngBia đã hết mà bữa còn dài. Bạn gọi thêm thế nào?
The beer is gone and the meal is far from over.
Người bản xứ dùng thế nào来 ở đây nghĩa là "cho, mang tới" chứ không phải "đến" — cách gọi thêm rất tự nhiên. 再来一碗, 再来一份.HSK 2 - 4
一碗米饭。
yì wǎn mǐfàn
Một bát cơm.
Tình huốngBạn gọi món xong rồi và cần thêm cơm ăn kèm. Bạn nói gọn thế nào?
You have ordered the dishes and now need rice to go with them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Trung Quốc gọi món rồi mới gọi cơm, không mặc định có sẵn như ở Việt Nam. Lượng từ của cơm là 碗 (bát).HSK 1 - 5
服务员,买单。
fúwùyuán, mǎidān
Nhân viên ơi, tính tiền.
Tình huốngBữa ăn đã xong và bạn muốn trả tiền. Bạn gọi thế nào?
The meal is over and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nào买单 phổ biến ở miền Nam và nay dùng khắp nơi; 结账 (jiézhàng) là cách nói chuẩn hơn, hay gặp ở miền Bắc.HSK 2 - 8
我要办登机。
wǒ yào bàn dēngjī
Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.
Tình huốngBạn tới sân bay và cần tìm quầy làm thủ tục. Bạn nói gì?
You arrive at the airport and need the check-in desk.
Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục, xử lý giấy tờ. 登机牌 là thẻ lên máy bay, 登机口 là cửa ra máy bay.HSK 3 - 9
我预订了一个房间。
wǒ yùdìng le yí ge fángjiān
Tôi có đặt một phòng.
Tình huốngBạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng trên mạng. Bạn báo thế nào?
You reach the hotel front desk having booked online.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 预订了 với 预订了位子 ở đợt nhà hàng. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn.HSK 3 - 10
我要一杯咖啡。
wǒ yào yì bēi kāfēi
Cho tôi một ly cà phê.
Tình huốngBạn đứng ở quầy và gọi đồ uống. Bạn nói gì?
You are at the counter ordering a drink.
Người bản xứ dùng thế nào要 khi gọi đồ là "lấy, cần" — dứt khoát, đúng chỗ. Dùng 想 ở đây thì thành "tôi đang muốn" nghe lửng lơ.HSK 1 - 11
我想开一个账户。
wǒ xiǎng kāi yí ge zhànghù
Tôi muốn mở tài khoản.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích ở quầy. Bạn nói gì?
You are at a bank counter for the first time and must state your purpose.
Người bản xứ dùng thế nào开账户 là mở tài khoản. MANG THEO: hộ chiếu, giấy tạm trú, số điện thoại Trung Quốc — thiếu một thứ là phải quay về.HSK 3 - 12
我要办银行卡。
wǒ yào bàn yínhángkǎ
Tôi cần làm thẻ ngân hàng.
Tình huốngBạn cần thẻ để liên kết với ví điện tử. Bạn nói với nhân viên thế nào?
You need a card to link to a mobile payment app.
Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục — đã gặp ở 办登机 (làm thủ tục bay). Khung 我要办 dùng cho mọi giấy tờ: 办签证, 办手机卡.HSK 3 - 13
我要取钱。
wǒ yào qǔ qián
Tôi muốn rút tiền.
Tình huốngBạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?
You need cash and go to the teller.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 取钱 (rút) ↔ 存钱 (gửi). Máy ATM là 取款机 — chữ 取 nằm ngay trên máy.HSK 3 - 14
我想延长签证。
wǒ xiǎng yáncháng qiānzhèng
Tôi muốn gia hạn visa.
Tình huốngBạn cần ở lại thêm và tới cục xuất nhập cảnh. Bạn nói rõ mục đích thế nào?
You need to stay longer and have come to the immigration office.
Người bản xứ dùng thế nàoNơi làm là 出入境管理局. Mang theo hộ chiếu, ảnh, giấy tạm trú và giấy tờ chứng minh lý do ở lại.HSK 3 - 15
我要办居住证。
wǒ yào bàn jūzhùzhèng
Tôi cần làm giấy tạm trú.
Tình huốngBạn vừa thuê nhà và phải đăng ký với công an khu vực. Bạn nói gì?
You have just rented a flat and must register with the local police.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 24 GIỜ sau khi chuyển tới, làm tại đồn công an khu (派出所). Thiếu giấy này thì không mở được tài khoản ngân hàng.HSK 3 - 16
我要两个。
wǒ yào liǎng ge
Tôi lấy hai cái.
Tình huốngBạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?
You are buying and need exactly two.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM ĐỒ VẬT DÙNG 两 CHỨ KHÔNG DÙNG 二. Nói 二个 là sai. 二 chỉ dùng khi đọc số (十二) hoặc thứ tự (第二).HSK 1 - 17
一杯水,谢谢。
yì bēi shuǐ, xièxie
Cho một cốc nước ạ.
Tình huốngBạn khát và xin nước ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for water.
Người bản xứ dùng thế nào杯 là cốc, ly. 一杯茶 (một chén trà), 一杯咖啡. Chai thì dùng 瓶 — 一瓶水.HSK 1 - 18
我要一碗面。
wǒ yào yì wǎn miàn
Cho tôi một bát mì.
Tình huốngBạn vào quán mì và gọi món. Bạn nói thế nào?
You walk into a noodle shop and order.
Người bản xứ dùng thế nào面 là mì. Lượng từ của mì, cơm, canh đều là 碗 (bát) — đã học ở đợt 20.HSK 1 - 19
一份炒饭。
yí fèn chǎofàn
Một suất cơm rang.
Tình huốngBạn gọi món cơm ở quán bình dân. Bạn nói gọn thế nào?
You order rice at a cheap eatery.
Người bản xứ dùng thế nào份 là "suất, phần" — lượng từ của món ăn tính theo đĩa. 炒 là xào, rang; 炒饭 là cơm rang, 炒菜 là món xào.HSK 2 - 20
两个包子。
liǎng ge bāozi
Hai cái bánh bao.
Tình huốngBạn mua đồ ăn sáng ở quầy vỉa hè. Bạn gọi thế nào?
You buy breakfast from a street stall.
Người bản xứ dùng thế nàoBữa sáng Trung Quốc điển hình: 包子 + 豆浆 (sữa đậu nành). Rẻ, nhanh, có ở mọi góc phố.HSK 2 - 21
来个青菜。
lái ge qīngcài
Cho một đĩa rau.
Tình huốngCả bàn toàn món thịt và bạn muốn thêm rau. Bạn gọi thế nào?
The table is all meat and you want a vegetable dish.
Người bản xứ dùng thế nàoTRONG QUÁN NGƯỜI TA NÓI 来个… chứ ít nói 我要…. 来 ở đây là "mang ra" — gọn, tự nhiên, nghe khắp nơi.HSK 2 - 22
一杯茶。
yì bēi chá
Một chén trà.
Tình huốngChủ nhà hỏi bạn uống gì. Bạn đáp thế nào?
Your host asks what you would like to drink.
Người bản xứ dùng thế nàoTrà là thức uống mặc định khi tới nhà người Trung Quốc. Nhận một chén là phép lịch sự, kể cả khi không khát.HSK 1 - 23
来一瓶啤酒。
lái yì píng píjiǔ
Cho một chai bia.
Tình huốngBạn ngồi quán với bạn bè và gọi bia. Bạn nói thế nào?
You are out with friends and order a beer.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 来 (mang tới) với 再来一瓶 ở đợt 2. 瓶 là chai — dùng cho bia, nước, rượu.HSK 2 - 24
我想剪头发。
wǒ xiǎng jiǎn tóufa
Tôi muốn cắt tóc.
Tình huốngBạn bước vào tiệm và nhân viên hỏi bạn làm gì. Bạn nói thế nào?
You walk into a salon and the staff ask what you want.
Người bản xứ dùng thế nào剪 là cắt bằng kéo. 洗头 là gội, 吹 là sấy — tiệm Trung Quốc thường bán gói 洗剪吹 (gội-cắt-sấy).HSK 2 - 25
我想买手机卡。
wǒ xiǎng mǎi shǒujīkǎ
Tôi muốn mua sim điện thoại.
Tình huốngBạn cần số Trung Quốc để dùng ứng dụng. Bạn nói gì ở quầy?
You need a Chinese number to use the apps.
Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC LÀM ĐẦU TIÊN SAU KHI RA KHỎI SÂN BAY. Không có số Trung Quốc thì không đăng ký được WeChat Pay, không gọi được xe, không đặt được vé.HSK 2 - 26
我想租房子。
wǒ xiǎng zū fángzi
Tôi muốn thuê nhà.
Tình huốngBạn tới môi giới và nói rõ nhu cầu. Bạn nói gì?
You go to an agent and state what you need.
Người bản xứ dùng thế nào租 là thuê. 房东 là chủ nhà, 中介 là môi giới — môi giới ở Trung Quốc thường lấy phí bằng nửa tháng tiền nhà.HSK 2 - 27
来两斤。
lái liǎng jīn
Lấy một cân nhé.
Tình huốngBạn muốn mua đúng một kilô rau. Bạn nói thế nào?
You want exactly one kilogram of vegetables.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI 斤 MỚI BẰNG MỘT KILÔ. Nói 来一斤 thì chỉ được nửa kilô — nhớ nhân đôi khi quy từ thói quen Việt Nam.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.