
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "khẩn cấp": 34 câu
- 1
我迷路了。
wǒ mílù le
Tôi bị lạc rồi.
Tình huốngBạn đi lòng vòng mãi không ra và cần nhờ giúp. Bạn nói thẳng thế nào?
You have been going in circles and need help.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng ra thì người ta giúp nhiệt tình hơn là hỏi vòng vo. 迷路 chỉ dùng cho lạc đường, không dùng cho mất đồ.HSK 3 - 2
麻烦快一点,我赶时间。
máfan kuài yìdiǎn, wǒ gǎn shíjiān
Nhanh giúp tôi với, tôi đang gấp.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nào赶时间 là "đang chạy đua với giờ". Nêu lý do thì người ta hợp tác hơn là chỉ giục suông.HSK 3 - 3
救命!
jiùmìng
Cứu với!
Tình huốngBạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?
You are in danger and need people around you to come at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô to. Nghĩa đen là "cứu mạng". Chỉ dùng khi thật sự nguy hiểm tới tính mạng.HSK 3 - 4
快叫救护车!
kuài jiào jiùhùchē
Gọi xe cấp cứu nhanh lên!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?
Someone collapses in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở TRUNG QUỐC LÀ 120, không phải 115 như Việt Nam. Công an 110, cứu hoả 119. Nhớ sẵn ba số này.HSK 3 - 5
我需要帮助。
wǒ xūyào bāngzhù
Tôi cần giúp đỡ.
Tình huốngBạn gặp rắc rối ở nơi xa lạ và cần nhờ người ta. Bạn nói thẳng thế nào?
You are in trouble somewhere unfamiliar and need to ask for help.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng, phù hợp khi nói với công an hay nhân viên. 需要 là "cần" — mạnh hơn 想 (muốn).HSK 3 - 6
我的钱包丢了。
wǒ de qiánbāo diū le
Tôi bị mất ví.
Tình huốngBạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?
You reach for your pocket and your wallet is gone.
Người bản xứ dùng thế nào丢了 là mất, rơi mất. Khung dùng cho mọi thứ: 手机丢了, 护照丢了, 行李丢了.HSK 3 - 7
我的护照丢了。
wǒ de hùzhào diū le
Tôi bị mất hộ chiếu.
Tình huốngBạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?
You have searched your case and cannot find your passport.
Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: báo công an lấy 报警回执 (giấy xác nhận trình báo) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.HSK 3 - 8
请叫警察。
qǐng jiào jǐngchá
Xin hãy gọi công an.
Tình huốngBạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo công an. Bạn nói gì?
You have been pickpocketed and need bystanders to call the police.
Người bản xứ dùng thế nào警察 là công an, cảnh sát. Gọi trực tiếp thì bấm 110.HSK 3 - 9
我不会说中文。
wǒ bú huì shuō Zhōngwén
Tôi không nói được tiếng Trung.
Tình huốngTình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?
It is urgent and you do not have the words — you need them to find another way.
Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta sẽ gọi người biết tiếng Anh hoặc dùng phần mềm dịch. 会 là "biết làm, có khả năng".HSK 2 - 10
你会说英语吗?
nǐ huì shuō Yīngyǔ ma
Bạn nói được tiếng Anh không?
Tình huốngBạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Trung không đủ. Bạn hỏi gì?
You need to explain something complicated and your Chinese is not enough.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc tỉ lệ nói được tiếng Anh thấp hơn nhiều người tưởng, kể cả ở thành phố lớn. Đừng trông cậy vào câu này.HSK 2 - 11
怎么办?
zěnme bàn
Làm sao bây giờ?
Tình huốngViệc hỏng bét và bạn không biết xử trí ra sao. Bạn thốt lên gì?
Everything has gone wrong and you do not know what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. 办 là "xử lý, giải quyết". Vừa là câu hỏi thật vừa là tiếng than.HSK 2 - 12
来不及了。
lái bu jí le
Không kịp nữa rồi.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ chuyến. Bạn thốt lên gì?
You look at the clock and know for certain you will miss it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 来得及 (còn kịp) ↔ 来不及 (không kịp). Cùng cấu trúc 得/不 với 听得见 ở đợt điện thoại.HSK 3 - 13
卡被吞了。
kǎ bèi tūn le
Thẻ bị máy nuốt rồi.
Tình huốngMáy ATM giữ thẻ của bạn không nhả ra. Bạn báo bảo vệ hoặc nhân viên thế nào?
The ATM has swallowed your card and will not give it back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ ĐỘNG với 被 — cấu trúc dùng khi việc xảy ra ngoài ý muốn. Máy nuốt thẻ thì phải quay lại vào giờ hành chính, không lấy ngay được.HSK 3 - 14
这是我的护照。
zhè shì wǒ de hùzhào
Đây là hộ chiếu của tôi.
Tình huốngNhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân và bạn đưa ra. Bạn nói gì?
An official asks for identification and you hand it over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY là phép lịch sự ở Trung Quốc, nhất là với người có thẩm quyền — chi tiết nhỏ nhưng người ta để ý.HSK 2 - 15
我的签证快到期了。
wǒ de qiānzhèng kuài dàoqī le
Visa của tôi sắp hết hạn.
Tình huốngCòn hai tuần nữa là visa hết hạn và bạn tới hỏi thủ tục gia hạn. Bạn nói gì?
Your visa expires in two weeks and you have come to ask about extending.
Người bản xứ dùng thế nàoĐI SỚM ÍT NHẤT MỘT TUẦN. Quá hạn ở Trung Quốc bị phạt theo ngày và có thể bị cấm nhập cảnh — đây không phải chỗ để chậm trễ.HSK 3 - 16
我想延长签证。
wǒ xiǎng yáncháng qiānzhèng
Tôi muốn gia hạn visa.
Tình huốngBạn cần ở lại thêm và tới cục xuất nhập cảnh. Bạn nói rõ mục đích thế nào?
You need to stay longer and have come to the immigration office.
Người bản xứ dùng thế nàoNơi làm là 出入境管理局. Mang theo hộ chiếu, ảnh, giấy tạm trú và giấy tờ chứng minh lý do ở lại.HSK 3 - 17
需要什么材料?
xūyào shénme cáiliào
Cần những giấy tờ gì ạ?
Tình huốngBạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?
You want to know what to prepare before coming back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 材料 trong ngữ cảnh hành chính nghĩa là hồ sơ, giấy tờ — không phải "vật liệu". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.HSK 3 - 18
我要办居住证。
wǒ yào bàn jūzhùzhèng
Tôi cần làm giấy tạm trú.
Tình huốngBạn vừa thuê nhà và phải đăng ký với công an khu vực. Bạn nói gì?
You have just rented a flat and must register with the local police.
Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 24 GIỜ sau khi chuyển tới, làm tại đồn công an khu (派出所). Thiếu giấy này thì không mở được tài khoản ngân hàng.HSK 3 - 19
请在这里签名。
qǐng zài zhèlǐ qiānmíng
Xin ký vào đây ạ.
Tình huốngNhân viên đẩy tờ giấy về phía bạn và chỉ vào một ô. Họ nói gì?
The clerk pushes a form towards you and points at a box.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 签名 là ký tên. ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ — không hiểu thì nói 我看不懂,能解释一下吗.HSK 3 - 20
我看不懂这个表格。
wǒ kàn bu dǒng zhège biǎogé
Tôi không đọc hiểu tờ khai này.
Tình huốngBạn cầm tờ khai toàn chữ Hán và không biết điền gì vào đâu. Bạn nói thật thế nào?
You are holding a form entirely in Chinese and do not know what goes where.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì nhân viên thường điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh ra rắc rối về sau.HSK 2 - 21
什么时候能拿到?
shénme shíhou néng ná dào
Khi nào lấy được ạ?
Tình huốngBạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?
You have submitted the paperwork and want to know when it will be ready.
Người bản xứ dùng thế nào拿到 là lấy được, nhận được — cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả với 看到, 收到. Hỏi luôn 需要带什么来取 (tới lấy cần mang gì).HSK 3 - 22
这里不能拍照。
zhèlǐ bù néng pāizhào
Chỗ này không được chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và bảo vệ ngăn lại. Họ nói gì?
You raise your camera in a museum and a guard stops you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Nghe thấy thì cất máy ngay. Nhiều nơi cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Trung.HSK 2 - 23
我跟朋友走散了。
wǒ gēn péngyou zǒusàn le
Tôi bị lạc mất bạn rồi.
Tình huốngChỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?
In the crowd you have lost sight of your companion.
Người bản xứ dùng thế nào走散 là đi lạc nhau. Khác 迷路 (đợt 4) — 迷路 là bản thân lạc đường, 走散 là mất nhau trong đám đông.HSK 3 - 24
这附近有失物招领处吗?
zhè fùjìn yǒu shīwù zhāolǐngchù ma
Gần đây có chỗ nhận đồ thất lạc không ạ?
Tình huốngBạn để quên túi ở đâu đó trong khu tham quan. Bạn hỏi gì?
You left your bag somewhere in the attraction.
Người bản xứ dùng thế nào失物招领处 là quầy đồ thất lạc — bốn chữ dài nhưng đọc chậm thì người ta hiểu. Cùng khung 附近有…吗 ở đợt 4.HSK 3 - 25
小心!
xiǎoxīn
Cẩn thận!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp rơi trúng người bên cạnh. Bạn hô gì?
Something is about to fall on the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô ngay. Nghĩa đen "tim nhỏ" — tức là để ý cho kỹ. Đã gặp trong 路上小心 (đợt 1).HSK 2 - 26
我来留学。
wǒ lái liúxué
Tôi sang du học.
Tình huốngNhân viên xuất nhập cảnh hỏi mục đích nhập cảnh. Bạn đáp thế nào?
The immigration officer asks the purpose of your visit.
Người bản xứ dùng thế nàoThay chữ cuối theo mục đích: 留学 (du học), 工作 (làm việc), 旅游 (du lịch), 出差 (công tác).HSK 2 - 27
我住三个月。
wǒ zhù sān ge yuè
Tôi ở ba tháng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn định ở bao lâu. Bạn đáp thế nào?
They ask how long you plan to stay.
Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ — luật đã học ở đợt 12. Trả lời khớp với hạn visa, đừng nói dài hơn.HSK 2 - 28
要带护照吗?
yào dài hùzhào ma
Có cần mang hộ chiếu không ạ?
Tình huốngBạn hỏi trước xem cần giấy tờ gì để khỏi phải quay về lấy. Bạn hỏi gì?
You check what documents are needed so you do not have to come back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. Mua sim, mở tài khoản, làm giấy tạm trú — việc nào cũng đòi hộ chiếu bản gốc.HSK 2 - 30
请出示您的护照。
qǐng chūshì nín de hùzhào
Xin cho xem hộ chiếu.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục và nhân viên nói gì?
You reach the check-in desk and the staff say something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 出示 là trình ra, xuất trình. Nghe chữ này thì đưa giấy tờ — bằng hai tay.HSK 3 - 31
请勿吸烟。
qǐng wù xīyān
Cấm hút thuốc.
Tình huốngBạn thấy tấm biển đỏ trên tường nhà hàng. Biển ghi gì?
You see a red sign on the restaurant wall.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 勿 là "chớ, đừng" của văn viết — chỉ gặp trên biển, không ai nói ra miệng. Khẩu ngữ dùng 别.HSK 3 - 32
禁止拍照。
jìnzhǐ pāizhào
Cấm chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và thấy tấm biển. Biển ghi gì?
You raise your camera in a museum and notice a sign.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 禁止 mạnh hơn 请勿 — đây là cấm hẳn, không phải nhắc nhở. Thấy chữ này thì cất máy.HSK 3 - 33
小心地滑。
xiǎoxīn dì huá
Cẩn thận sàn trơn.
Tình huốngBạn thấy biển vàng dựng giữa hành lang. Biển ghi gì?
You see a yellow sign standing in the corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 地 ở đây đọc dì (mặt đất), không phải de. Cùng chữ 小心 với đợt 24.HSK 3 - 34
慢!
màn
Khoan!
Tình huốngNgười ta sắp làm một việc sai và bạn cần chặn ngay. Bạn hô một chữ gì?
They are about to do something wrong and you must stop them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, hô to. Nghĩa đen là "chậm". Trong tình huống gấp thì nó là "khoan đã, dừng lại".HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.