Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "làm rõ": 61 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    请再说一遍。

    qǐng zài shuō yí biàn

    Bạn nói lại một lần nữa nhé.

    Tình huống

    Người ta nói nhanh quá và bạn không nghe kịp. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào遍 đếm số lần làm TRỌN VẸN từ đầu tới cuối, khác 次 chỉ đếm lượt. Nói lại cả câu thì đúng là 一遍.
    HSK 1
  2. 2

    请你说慢一点。

    qǐng nǐ shuō màn yìdiǎn

    Bạn nói chậm một chút nhé.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ người bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào一点 đọc "yìdiǎn" (biến điệu trước thanh 3). Cùng khung: 说大声一点 (nói to lên một chút).
    HSK 1
  3. 3

    我没听清楚。

    wǒ méi tīng qīngchu

    Tôi nghe không rõ.

    Tình huống

    Chỗ ồn quá nên bạn không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói rõ mình KHÔNG NGHE RÕ chứ không phải không hiểu — hai chuyện khác nhau, và người kia sẽ xử lý khác nhau.
    HSK 2
  4. 4

    请问。

    qǐngwèn

    Cho hỏi.

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi đường một người lạ trên phố. Bạn mở lời bằng chữ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu chuẩn cho mọi câu hỏi với người lạ. Nghĩa đen "xin phép hỏi" — bỏ nó đi thì câu hỏi nghe cộc.
    HSK 1
  5. 5

    我不知道。

    wǒ bù zhīdào

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn thật sự không biết. Bạn đáp thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不 ở đây đọc thanh 4 đầy đủ vì 知 là thanh 1. Chỉ biến thành "bú" khi chữ sau là thanh 4.
    HSK 1
  6. 6

    我听不懂。

    wǒ tīng bu dǒng

    Tôi nghe không hiểu.

    Tình huống

    Người ta nói cả tràng và bạn không nắm được gì. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 听不懂 = nghe mà không hiểu được. Khác 不听 (không chịu nghe) — nhầm chỗ này là thành thô lỗ.
    HSK 2
  7. 7

    你说什么?

    nǐ shuō shénme

    Bạn nói gì cơ?

    Tình huống

    Bạn nghe hụt cả câu và cần người ta nói lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: lên giọng nhẹ là hỏi lại; nói mạnh và cộc thì thành gây sự, y như "mày nói gì" trong tiếng Việt.
    HSK 1
  8. 8

    大声一点。

    dàshēng yìdiǎn

    Nói to lên chút.

    Tình huống

    Tiếng đầu dây bên kia quá nhỏ. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 便宜一点 và 慢一点 đã gặp — một khung điều chỉnh dùng được cho mọi thứ.
    HSK 2
  9. 9

    写下来给我看。

    xiě xiàlai gěi wǒ kàn

    Viết ra cho tôi xem với.

    Tình huống

    Người ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào写下来 là "viết xuống, ghi lại". Câu cứu mạng khi gặp tên đường, tên người, số tài khoản.
    HSK 3
  10. 10

    我不会说中文。

    wǒ bú huì shuō Zhōngwén

    Tôi không nói được tiếng Trung.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta sẽ gọi người biết tiếng Anh hoặc dùng phần mềm dịch. 会 là "biết làm, có khả năng".
    HSK 2
  11. 11

    你会说英语吗?

    nǐ huì shuō Yīngyǔ ma

    Bạn nói được tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Trung không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc tỉ lệ nói được tiếng Anh thấp hơn nhiều người tưởng, kể cả ở thành phố lớn. Đừng trông cậy vào câu này.
    HSK 2
  12. 12

    这是什么?

    zhè shì shénme

    Cái này là gì?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản nhất. Nhớ nguyên tắc: 什么 đứng đúng chỗ mà câu trả lời sẽ đứng — không đảo gì hết.
    HSK 1
  13. 13

    这个用什么做的?

    zhège yòng shénme zuò de

    Cái này làm bằng gì?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ hoặc nhìn một món ăn và muốn biết nguyên liệu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào用 là "bằng, dùng". Câu này quan trọng với người kiêng ăn hay dị ứng — hỏi trước khi ăn thì an toàn.
    HSK 3
  14. 14

    什么意思?

    shénme yìsi

    Nghĩa là sao?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 你说什么 (không nghe rõ) — câu này là nghe rõ mà không hiểu. Phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    HSK 1
  15. 15

    有什么问题吗?

    yǒu shénme wèntí ma

    Có vấn đề gì không?

    Tình huống

    Người kia trông băn khoăn mà chưa nói ra. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有什么建议吗 (có góp ý gì không), 有什么事吗 (có chuyện gì không).
    HSK 2
  16. 16

    为什么?

    wèishénme

    Tại sao?

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại bằng 因为… (bởi vì). Cặp 为什么 — 因为 đi liền với nhau, học một lượt cả hai.
    HSK 1
  17. 17

    因为我很忙。

    yīnwèi wǒ hěn máng

    Vì tôi bận quá.

    Tình huống

    Người ta hỏi tại sao bạn không tới được. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Trung cho phép dùng cả 因为…所以… trong một câu, khác tiếng Anh không được dùng "because…so…" cùng lúc.
    HSK 2
  18. 18

    这是谁的?

    zhè shì shéi de

    Cái này của ai?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào的 chỉ sở hữu. 谁的 là "của ai" — đáp: 我的 (của tôi), 他的 (của anh ấy).
    HSK 1
  19. 19

    这个怎么用?

    zhège zěnme yòng

    Cái này dùng thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI NHẤT ĐỢT NÀY: 怎么 + động từ = hỏi cách làm. 怎么走 (đi thế nào), 怎么说 (nói thế nào), 怎么写 (viết thế nào).
    HSK 2
  20. 20

    这个字怎么读?

    zhège zì zěnme dú

    Chữ này đọc thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI HỌC TIẾNG TRUNG. Hỏi kèm 怎么写 (viết thế nào) thì học được cả âm lẫn mặt chữ.
    HSK 2
  21. 21

    用中文怎么说?

    yòng Zhōngwén zěnme shuō

    Cái này tiếng Trung nói thế nào?

    Tình huống

    Bạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Trung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi câu này là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.
    HSK 2
  22. 22

    是不是这样?

    shì bu shì zhèyàng

    Có phải thế không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người ta và muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để kiểm tra hiểu đúng chưa. Rất hữu ích cho người học: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi câu này.
    HSK 2
  23. 23

    我想问一下。

    wǒ xiǎng wèn yíxià

    Tôi muốn hỏi một chút.

    Tình huống

    Bạn cần ngắt lời ai đó để hỏi một việc. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 请问 một chút và hợp khi người kia đang bận. 一下 làm việc hỏi nghe nhẹ đi.
    HSK 2
  24. 24

    请再说一遍好吗?

    qǐng zài shuō yí biàn hǎo ma

    Cô nói lại một lần nữa được không ạ?

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn xin nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 好吗 vào cuối làm lời nhờ mềm hơn hẳn 请再说一遍 trống — đã học ở đợt 1, đây là bản lịch sự hơn.
    HSK 2
  25. 25

    这个字什么意思?

    zhège zì shénme yìsi

    Chữ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán lạ trong sách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 字 VỚI 词: 字 là một chữ Hán đơn, 词 là một từ (có thể gồm nhiều chữ). 词典 là từ điển.
    HSK 1
  26. 26

    我还是不懂。

    wǒ háishi bù dǒng

    Em vẫn chưa hiểu ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还是 ở đây là "vẫn", khác 还是 trong câu hỏi lựa chọn (冰的还是热的). Cùng hai chữ, hai nghĩa khác hẳn.
    HSK 2
  27. 27

    我看不懂这个表格。

    wǒ kàn bu dǒng zhège biǎogé

    Tôi không đọc hiểu tờ khai này.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Hán và không biết điền gì vào đâu. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì nhân viên thường điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh ra rắc rối về sau.
    HSK 2
  28. 28

    都是我的。

    dōu shì wǒ de

    Tất cả là của tôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy túi đồ này của ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào都 là "đều, tất cả" — đặt TRƯỚC động từ chứ không trước danh từ. Nói 都我的 là sai.
    HSK 1
  29. 29

    我的手机呢?

    wǒ de shǒujī ne

    Điện thoại của tôi đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGẮN NHẤT ĐỂ HỎI "ĐÂU RỒI": danh từ + 呢. Không cần động từ nào. 我的钥匙呢, 老师呢, 你的书呢.
    HSK 1
  30. 30

    你看见我的钥匙了吗?

    nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma

    Bạn có thấy chìa khoá của tôi không?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看见 là "nhìn thấy" — có kết quả, khác 看 (nhìn). Cùng cấu trúc kết quả với 听见, 找到.
    HSK 2
  31. 31

    我找不到。

    wǒ zhǎo bu dào

    Tôi tìm không ra.

    Tình huống

    Bạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 找到 (tìm thấy) ↔ 找不到 (tìm không ra). Cấu trúc 得/不 chèn giữa — đã gặp ở 听得见 (đợt 6).
    HSK 2
  32. 32

    在你的包里。

    zài nǐ de bāo lǐ

    Trong túi bạn đấy.

    Tình huống

    Người ta tìm đồ và bạn nhìn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT HAY NÓI NGƯỢC: 里 (trong) đứng SAU danh từ. 包里 là "trong túi", nói 里包 là sai.
    HSK 1
  33. 33

    在桌子上。

    zài zhuōzi shàng

    Ở trên bàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để quyển sách ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật: 上 (trên) đứng SAU. 桌子上, 床上, 书上. Tiếng Việt ngược lại hoàn toàn.
    HSK 1
  34. 34

    在门后面。

    zài mén hòumiàn

    Ở phía sau cửa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ PHẢI THUỘC: 上面 (trên) · 下面 (dưới) · 前面 (trước) · 后面 (sau) · 里面 (trong) · 外面 (ngoài).
    HSK 1
  35. 35

    就在这儿。

    jiù zài zhèr

    Ngay ở đây này.

    Tình huống

    Người ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 就 nhấn "ngay, chính". Bỏ nó đi thì 在这儿 chỉ là "ở đây", mất cái ý "ngay trước mắt".
    HSK 1
  36. 36

    这是你的吗?

    zhè shì nǐ de ma

    Cái này của bạn à?

    Tình huống

    Bạn nhặt được món đồ ai đó bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi người ngồi cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào的 cuối câu thay cho cả cụm "cái của bạn" — không cần lặp lại danh từ.
    HSK 1
  37. 37

    这个是做什么用的?

    zhège shì zuò shénme yòng de

    Cái này dùng để làm gì?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ lạ, biết tên rồi nhưng chưa hiểu nó để làm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么 (hỏi TÊN, đợt 10) — câu này hỏi CÔNG DỤNG. Biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu vật đó.
    HSK 2
  38. 38

    这个怎么开?

    zhège zěnme kāi

    Cái này mở thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một hộp hoặc thiết bị mà không biết mở ra sao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10 — một khung hỏi cách làm dùng cho mọi việc.
    HSK 2
  39. 39

    没有。

    méiyǒu

    Không có.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có mang theo thứ gì đó không mà bạn không có. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHỦ ĐỊNH: 有 chỉ phủ định bằng 没, KHÔNG BAO GIỜ bằng 不. Nói 不有 là sai hoàn toàn — đây là ngoại lệ duy nhất.
    HSK 1
  40. 40

    还没。

    hái méi

    Chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã làm xong việc gì đó chưa mà bạn chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT VỚI 没有: 没有 là "không có/chưa từng", 还没 là "chưa, nhưng sẽ". Chữ 还 giữ cửa mở.
    HSK 2
  41. 41

    不知道。

    bù zhīdào

    Không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ 我不知道 ở đợt 1. Trong hội thoại nhanh thì bỏ 我 đi là bình thường.
    HSK 1
  42. 42

    不是。

    bú shì

    Không phải.

    Tình huống

    Người ta đoán sai về bạn và bạn đính chính. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng để phủ định câu có 是. Đáp xong nên nói luôn cái đúng, nếu không thì bỏ lửng.
    HSK 1
  43. 43

    就是说…

    jiùshì shuō…

    Ý là…

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu chưa rõ và muốn nói lại cho dễ hiểu. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để diễn đạt lại. Vừa câu giờ vừa báo cho người nghe biết bạn sắp nói lại theo cách khác.
    HSK 2
  44. 44

    也就是说…

    yě jiùshì shuō…

    Tức là…

    Tình huống

    Bạn tóm tắt lại ý người kia để kiểm tra mình hiểu đúng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KIỂM TRA HIỂU ĐÚNG TỐT NHẤT: nói lại ý họ bằng lời mình. Sai thì họ sửa ngay, đỡ hiểu lầm về sau.
    HSK 2
  45. 45

    不清楚。

    bù qīngchu

    Không rõ nữa.

    Tình huống

    Người ta hỏi lý do một chuyện mà bạn cũng không nắm được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 不知道 vì nó ngụ ý "tôi có biết chút ít nhưng không chắc" chứ không phải mù tịt hoàn toàn.
    HSK 2
  46. 46

    那怎么办?

    nà zěnme bàn

    Vậy giờ làm sao?

    Tình huống

    Người ta báo một tin xấu và bạn hỏi hướng giải quyết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 (vậy thì) nối câu này với chuyện vừa nghe. Bản không có 那 đã học ở đợt 10.
    HSK 2
  47. 47

    我听不懂,可以写下来吗?

    wǒ tīng bu dǒng, kěyǐ xiě xiàlai ma

    Tôi nghe không hiểu, viết ra giúp tôi được không?

    Tình huống

    Người ta nói một tràng mà bạn không bắt được chữ nào. Bạn xin đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT CỦA NGƯỜI MỚI SANG. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển. Ghép hai mảnh đã học ở đợt 1 và 6.
    HSK 2
  48. 48

    请说慢一点,谢谢。

    qǐng shuō màn yìdiǎn, xièxie

    Nói chậm giúp tôi với, cảm ơn.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ câu thứ hai của cuộc trò chuyện, đừng chờ tới lúc rối. Người Trung Quốc thường chậm lại thật khi được nhờ.
    HSK 1
  49. 49

    我不会用。

    wǒ bú huì yòng

    Tôi không biết dùng.

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy bán vé tự động toàn chữ Hán. Bạn nhờ người bên cạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (kỹ năng chưa học được) đúng chỗ — không phải 不能. Nói ra thì thường có người bấm hộ ngay.
    HSK 1
  50. 50

    盐放哪儿了?

    yán fàng nǎr le

    Muối để đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn đang nấu và không tìm thấy lọ muối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIA VỊ CƠ BẢN: 盐 (muối) · 糖 (đường) · 油 (dầu) · 酱油 (xì dầu) · 醋 (giấm). Chữ 了 báo việc đã cất đi rồi.
    HSK 2
  51. 51

    这是你的还是我的?

    zhè shì nǐ de háishi wǒ de

    Cái này của bạn hay của tôi?

    Tình huống

    Có món đồ trong tủ lạnh mà bạn không nhớ ai mua. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn. Ăn nhầm đồ của bạn cùng phòng là nguyên nhân cãi nhau hàng đầu ở nhà ghép.
    HSK 2
  52. 52

    我看见他了。

    wǒ kànjiàn tā le

    Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.

    Tình huống

    Bạn đang tìm người trong đám đông và vừa phát hiện ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看见 là nhìn mà THẤY — có kết quả. 看 chỉ là hành động nhìn. Cùng cấu trúc với 听见, 找到.
    HSK 2
  53. 53

    我听错了。

    wǒ tīng cuò le

    Tôi nghe nhầm.

    Tình huống

    Bạn làm sai vì nghe không đúng lời dặn. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___错了 báo làm sai việc gì (đợt 2): 说错了, 走错了, 拿错了, 打错了 (gọi nhầm số).
    HSK 2
  54. 54

    是我理解错了。

    shì wǒ lǐjiě cuò le

    Là tôi hiểu sai ý.

    Tình huống

    Bạn nhận ra mình hiểu nhầm ý người kia. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN VỀ MÌNH thay vì nói "bạn nói không rõ" — cách gỡ hiểu lầm giữ được thể diện cho cả hai.
    HSK 3
  55. 55

    你说的是这个意思吗?

    nǐ shuō de shì zhège yìsi ma

    Ý bạn là thế này phải không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người kia nhưng chưa dám chắc. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TRÁNH HIỂU LẦM TỐT NHẤT: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi. Sai thì họ sửa ngay tại chỗ.
    HSK 3
  56. 56

    你能再说一遍吗?

    nǐ néng zài shuō yí biàn ma

    Bạn nói lại lần nữa được không?

    Tình huống

    Bạn không bắt kịp và cần nghe lại. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự hơn 请再说一遍 (đợt 1). Khung 你能…吗 nhờ vả mềm hơn 请 một bậc.
    HSK 2
  57. 57

    我的呢?

    wǒ de ne

    Của tôi đâu?

    Tình huống

    Mọi người đều được phát phần mà bạn thì chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 呢 HỎI "ĐÂU RỒI" mà không cần động từ (đợt 21). Cũng dùng để chuyển lượt: 你呢 (đợt 16).
    HSK 1
  58. 58

    你不知道吗?

    nǐ bù zhīdào ma

    Bạn không biết à?

    Tình huống

    Bạn ngạc nhiên vì người kia chưa nghe tin mà ai cũng biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吗 biến câu kể thành câu hỏi. KHÔNG dùng 吗 chung với từ để hỏi — nói 你去哪儿吗 là sai hoàn toàn.
    HSK 1
  59. 59

    其实我不太懂。

    qíshí wǒ bú tài dǒng

    Thật ra tôi không hiểu lắm.

    Tình huống

    Bạn đã gật đầu nãy giờ nhưng thật ra chưa hiểu. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào其实 là "thật ra". Chữ này báo trước rằng điều sắp nói khác với vẻ ngoài — dùng để đính chính chính mình.
    HSK 3
  60. 60

    怎么了?

    zěnme le

    Sao thế?

    Tình huống

    Người ta gọi tên bạn hoặc trông có vẻ có chuyện. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi lúc. Bản có chủ ngữ 你怎么了 (đợt 10) là hỏi về NGƯỜI; bỏ chủ ngữ thì hỏi về CHUYỆN.
    HSK 1
  61. 61

    我明白你的意思。

    wǒ míngbai nǐ de yìsi

    Tôi hiểu ý bạn.

    Tình huống

    Người ta giải thích xong và bạn muốn xác nhận đã nắm đúng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của 我明白了 (đợt 14). Thêm 你的意思 thì rõ là hiểu Ý chứ không chỉ hiểu chữ.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.