Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "học tập": 37 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    老师,我有问题。

    lǎoshī, wǒ yǒu wèntí

    Thưa cô, em có câu hỏi.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào老师 gọi được cho cả thầy lẫn cô, không phân biệt giới. Gọi thầy cô bằng tên trống là bất lịch sự — luôn kèm 老师.
    HSK 1
  2. 2

    请再说一遍好吗?

    qǐng zài shuō yí biàn hǎo ma

    Cô nói lại một lần nữa được không ạ?

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn xin nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 好吗 vào cuối làm lời nhờ mềm hơn hẳn 请再说一遍 trống — đã học ở đợt 1, đây là bản lịch sự hơn.
    HSK 2
  3. 3

    这个字什么意思?

    zhège zì shénme yìsi

    Chữ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán lạ trong sách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 字 VỚI 词: 字 là một chữ Hán đơn, 词 là một từ (có thể gồm nhiều chữ). 词典 là từ điển.
    HSK 1
  4. 4

    能给我一个例子吗?

    néng gěi wǒ yí ge lìzi ma

    Cô cho em một ví dụ được không ạ?

    Tình huống

    Giáo viên giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi câu này thay vì gật đầu giả vờ.
    HSK 3
  5. 5

    我明白了。

    wǒ míngbai le

    Em hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Sau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào明白 là hiểu nội dung, khác 理解 (hiểu và thông cảm — đã học ở đợt cảm xúc). Ở lớp thì 明白 mới đúng.
    HSK 2
  6. 6

    我还是不懂。

    wǒ háishi bù dǒng

    Em vẫn chưa hiểu ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还是 ở đây là "vẫn", khác 还是 trong câu hỏi lựa chọn (冰的还是热的). Cùng hai chữ, hai nghĩa khác hẳn.
    HSK 2
  7. 7

    怎么写这个字?

    zěnme xiě zhège zì

    Chữ này viết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn biết đọc chữ đó nhưng không nhớ nét. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10. Hỏi thêm 有几画 (mấy nét) nếu muốn học viết cho đúng thứ tự.
    HSK 2
  8. 8

    我在学习汉语。

    wǒ zài xuéxí Hànyǔ

    Tôi đang học tiếng Hoa.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đang học gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào汉语 nhấn vào tiếng Hán như một môn học; 中文 rộng hơn, gồm cả chữ viết. Trong lớp thì hay dùng 汉语.
    HSK 1
  9. 9

    汉语很难。

    Hànyǔ hěn nán

    Tiếng Trung khó lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy học tiếng Trung thế nào. Bạn than thật lòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối 难 (khó) ↔ 容易 (dễ). Nói câu này với người Trung Quốc thì thường được khen ngay — họ biết chữ Hán khó thế nào.
    HSK 2
  10. 10

    发音太难了。

    fāyīn tài nán le

    Phát âm khó quá.

    Tình huống

    Bạn vật lộn với bốn thanh điệu. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发音 là phát âm, 声调 là thanh điệu. Thanh điệu mới là phần khó nhất với người Việt — dù tiếng Việt cũng có thanh, bộ thanh hai bên không trùng nhau.
    HSK 3
  11. 11

    我要考HSK。

    wǒ yào kǎo HSK

    Tôi định thi HSK.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào考 là thi. HSK đọc từng chữ cái theo tiếng Anh, người Trung Quốc cũng đọc vậy — không cần dịch.
    HSK 3
  12. 12

    我每天背单词。

    wǒ měitiān bèi dāncí

    Ngày nào tôi cũng học thuộc từ mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung thế nào. Bạn kể thói quen của mình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào背 ở đây đọc bèi, nghĩa là học thuộc lòng. 单词 là từ vựng. Cùng khung 每天 với đợt 12 — nhớ có 都 thì càng chuẩn.
    HSK 3
  13. 13

    我记不住。

    wǒ jì bu zhù

    Tôi không nhớ nổi.

    Tình huống

    Bạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào住 sau động từ nghĩa là "giữ chặt lại được". 记住 (nhớ được), 拿住 (cầm chắc), 站住 (đứng lại).
    HSK 3
  14. 14

    你能纠正我吗?

    nǐ néng jiūzhèng wǒ ma

    Bạn sửa lỗi giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ: người Trung Quốc thường ngại sửa vì sợ mất lịch sự. Nhờ trước thì họ mới sửa.
    HSK 3
  15. 15

    我说得对吗?

    wǒ shuō de duì ma

    Tôi nói vậy đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa thử một câu mới và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 得 Ở ĐÂY ĐỌC de, nối động từ với nhận xét: 说得好 (nói hay), 跑得快 (chạy nhanh). Khác 得 (děi — phải) ở đợt 11.
    HSK 3
  16. 16

    你的中文说得很好。

    nǐ de Zhōngwén shuō de hěn hǎo

    Tiếng Trung của bạn nói hay lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen một người nước ngoài nói tiếng Trung tốt. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu bạn sẽ NGHE rất nhiều nếu nói được vài câu tiếng Trung. Đáp lại: 哪里哪里 hoặc 还差得远 (còn kém xa) — khiêm tốn là chuẩn.
    HSK 3
  17. 17

    我听不懂中文歌。

    wǒ tīng bu dǒng Zhōngwén gē

    Tôi nghe nhạc Trung không hiểu.

    Tình huống

    Người ta bật một bài hát tiếng Trung và hỏi bạn thấy sao. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 听不懂 ở đợt 1. Nói thêm 但是很好听 (nhưng nghe hay) thì câu trả lời không cụt.
    HSK 2
  18. 18

    两本书。

    liǎng běn shū

    Hai quyển sách.

    Tình huống

    Bạn mượn sách ở thư viện và nói rõ số lượng. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào本 dùng cho sách, vở, từ điển — thứ đóng thành tập.
    HSK 1
  19. 19

    上几年级了?

    shàng jǐ niánjí le

    Cháu học lớp mấy rồi?

    Tình huống

    Con của đồng nghiệp đã đi học và bạn hỏi tiếp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào年级 là khối lớp, 班 là lớp cụ thể. Nói 三年级二班 là "lớp 3B". 上 ở đây là "học, theo học".
    HSK 3
  20. 20

    在哪个学校?

    zài nǎge xuéxiào

    Cháu học trường nào?

    Tình huống

    Bạn hỏi thêm về chuyện học của con người ta. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 哪个 (đợt 10). Trường học ở Trung Quốc phân theo hộ khẩu khu vực, nên câu này cũng ngầm hỏi nhà ở đâu.
    HSK 2
  21. 21

    学习怎么样?

    xuéxí zěnmeyàng

    Cháu học hành thế nào?

    Tình huống

    Bạn hỏi thăm kết quả học tập của con đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi điểm số con người khác ở Trung Quốc là bình thường. Đáp khiêm tốn kiểu 还行吧 (cũng tạm) là chuẩn mực.
    HSK 2
  22. 22

    老师,我是小明的妈妈。

    lǎoshī, wǒ shì Xiǎomíng de māma

    Thưa cô, tôi là mẹ cháu Tiểu Minh.

    Tình huống

    Bạn tới trường gặp giáo viên lần đầu. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhụ huynh Trung Quốc tự xưng theo TÊN CON chứ không theo tên mình — trong nhóm chat lớp cũng vậy.
    HSK 2
  23. 23

    他在学校怎么样?

    tā zài xuéxiào zěnmeyàng

    Cháu ở trường thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết con mình học hành ra sao. Bạn hỏi cô giáo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 (đợt 10). Hỏi mở thế này thì cô giáo kể được nhiều hơn là hỏi về điểm số.
    HSK 2
  24. 24

    有什么需要注意的吗?

    yǒu shénme xūyào zhùyì de ma

    Có gì cần lưu ý không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo nói xong và bạn muốn biết cần để tâm chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI ĐÁNG GIÁ NHẤT KHI GẶP GIÁO VIÊN. Nó mời cô nói thẳng vấn đề mà không phải chê con bạn trước mặt bạn.
    HSK 3
  25. 25

    麻烦您多照顾。

    máfan nín duō zhàogù

    Nhờ cô để mắt giúp cháu.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp giáo viên. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN của phụ huynh Trung Quốc. 照顾 là chăm sóc, để mắt tới. Dùng 您 vì đang nói với giáo viên.
    HSK 3
  26. 26

    今天有作业吗?

    jīntiān yǒu zuòyè ma

    Hôm nay có bài tập không?

    Tình huống

    Con đi học về và bạn hỏi chuyện bài vở. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào作业 là bài tập về nhà. Ở Trung Quốc thầy cô giao bài qua nhóm chat phụ huynh — theo dõi nhóm đó là việc hằng ngày.
    HSK 2
  27. 27

    写完作业再玩。

    xiě wán zuòyè zài wán

    Làm xong bài rồi hãy chơi.

    Tình huống

    Con vừa về đã cầm điện thoại. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 再 Ở ĐÂY LÀ "RỒI MỚI", không phải "thêm lần nữa". Khung ___完…再… sắp thứ tự hai việc.
    HSK 2
  28. 28

    考得怎么样?

    kǎo de zěnmeyàng

    Thi thế nào rồi?

    Tình huống

    Con vừa đi thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào cho nhẹ nhàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét. Hỏi 考得怎么样 nhẹ hơn hỏi thẳng 考了多少分 (được mấy điểm).
    HSK 2
  29. 29

    尽力就好。

    jìnlì jiù hǎo

    Cố hết sức là được rồi.

    Tình huống

    Con lo lắng vì làm bài chưa tốt. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽力 là dốc hết sức. Khung ___就好 là "…là được rồi" — hạ kỳ vọng xuống mức người kia với tới được.
    HSK 3
  30. 30

    我刚毕业。

    wǒ gāng bìyè

    Tôi vừa tốt nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn làm gì mà bạn còn chưa đi làm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào毕业 là tốt nghiệp — từ ghép động-tân. Nói 我毕业大学 là sai, phải nói 我大学毕业了.
    HSK 3
  31. 31

    你为什么学中文?

    nǐ wèishénme xué Zhōngwén

    Sao bạn lại học tiếng Trung?

    Tình huống

    Bạn gặp người nước ngoài nói được tiếng Trung và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ HỎI NHIỀU THỨ HAI. Chuẩn bị một câu trả lời ngắn — kể dài quá thì người nghe đuối.
    HSK 2
  32. 32

    因为工作需要。

    yīnwèi gōngzuò xūyào

    Vì công việc cần.

    Tình huống

    Người ta hỏi vì sao bạn học tiếng Trung. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLý do gọn nhất, ai cũng hiểu ngay. Cùng khung 因为 (đợt 10).
    HSK 3
  33. 33

    我对中国文化感兴趣。

    wǒ duì Zhōngguó wénhuà gǎn xìngqù

    Tôi quan tâm tới văn hoá Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn học vì thích chứ không vì công việc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 对…感兴趣 là "quan tâm tới, thích…". Cùng cấu trúc 对 với 对…过敏 (dị ứng — đợt 2).
    HSK 3
  34. 34

    学了两年了。

    xué le liǎng nián le

    Học được hai năm rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ 了 CÓ VAI KHÁC NHAU: chữ đầu báo việc đã làm, chữ cuối báo việc VẪN ĐANG tiếp diễn tới giờ.
    HSK 2
  35. 35

    还差得远呢。

    hái chà de yuǎn ne

    Còn kém xa lắm.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Trung của bạn tốt. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH GẠT LỜI KHEN của người học. Cùng nhóm với 哪里哪里 (đợt 32) — khiêm tốn là chuẩn mực ở Trung Quốc.
    HSK 3
  36. 36

    进步很大。

    jìnbù hěn dà

    Tiến bộ nhiều lắm.

    Tình huống

    Người học lâu ngày và bạn thấy họ khá lên rõ. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào进步 là tiến bộ, đi với 大 chứ không đi với 多. Khen tiến bộ động viên hơn khen giỏi — nó thấy cả quá trình.
    HSK 3
  37. 37

    熟能生巧。

    shú néng shēng qiǎo

    Quen tay hay việc.

    Tình huống

    Người ta nản vì làm mãi chưa thạo. Bạn động viên bằng thành ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ: quen thì sinh ra khéo. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.