Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Chào hỏi": 20 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    你好。

    nǐ hǎo

    Xin chào.

    Tình huống

    Bạn gặp một người lần đầu, hoặc gặp người quen ở nơi trang trọng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào trung tính, dùng được với mọi người. Với bạn bè thân thì người ta hay gọi thẳng tên hoặc "嗨" chứ ít khi 你好.
    HSK 1
  2. 2

    您好。

    nín hǎo

    Chào ông/bà/anh ạ.

    Tình huống

    Bạn chào một người lớn tuổi hơn nhiều, hoặc chào khách hàng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào您 là dạng kính trọng của 你. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, thầy cô. Dùng nhầm với bạn thân thì nghe xa cách.
    HSK 1
  3. 3

    早上好。

    zǎoshang hǎo

    Chào buổi sáng.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".
    HSK 1
  4. 4

    好久不见。

    hǎojiǔ bú jiàn

    Lâu rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn tình cờ gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn nói gì đầu tiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 不 đọc "bú" vì đứng trước thanh 4. Tiếng Anh "long time no see" chính là dịch thẳng từ câu này.
    HSK 2
  5. 5

    你最近怎么样?

    nǐ zuìjìn zěnmeyàng

    Dạo này bạn thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp lại một người bạn sau một thời gian và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu hỏi thăm người Trung Quốc dùng thật, thay cho 你好吗 trong sách vỡ lòng.
    HSK 2
  6. 6

    最近忙吗?

    zuìjìn máng ma

    Dạo này bận không?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).
    HSK 2
  7. 7

    吃了吗?

    chī le ma

    Ăn cơm chưa?

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm ở cầu thang vào giờ trưa. Bạn chào bằng câu gì rất Trung Quốc?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải lời mời ăn — y hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Đáp "吃了" là đủ, kể cả khi chưa ăn.
    HSK 1
  8. 8

    你去哪儿?

    nǐ qù nǎr

    Bạn đi đâu đấy?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.
    HSK 1
  9. 9

    欢迎光临。

    huānyíng guānglín

    Hoan nghênh quý khách.

    Tình huống

    Bạn đẩy cửa bước vào một cửa hàng ở Trung Quốc và nghe nhân viên nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu NGHE chứ không phải câu nói: nhân viên chào khách. Biết nó để khỏi lúng túng, không cần đáp lại gì.
    HSK 3
  10. 10

    王经理,早。

    Wáng jīnglǐ, zǎo

    Chào anh Vương ạ.

    Tình huống

    Sáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.
    HSK 2
  11. 11

    喂,你好。

    wéi, nǐ hǎo

    A lô, chào bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa bấm gọi và đầu dây bên kia nhấc máy. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào喂 khi nghe điện thoại đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống không, nghe hơi xẵng.
    HSK 1
  12. 12

    你父母身体好吗?

    nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma

    Bố mẹ bạn khoẻ chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn hỏi thăm gia đình họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm sức khoẻ cha mẹ là phép lịch sự quan trọng ở Trung Quốc, nhất là với người lớn tuổi hơn bạn.
    HSK 3
  13. 13

    好久没联系了。

    hǎojiǔ méi liánxì le

    Lâu rồi không liên lạc.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho một người bạn cũ sau nhiều tháng im ắng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn hay nhất khi nối lại liên lạc. Nó vừa chào vừa nhận là mình cũng im lâu — nên không ai trách được.
    HSK 3
  14. 14

    今天天气很好。

    jīntiān tiānqì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết đẹp.

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với người lạ ngồi cạnh trong công viên. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG CÓ CHỮ 是 TRƯỚC TÍNH TỪ. Nói 天气是好 là lỗi người Việt hay mắc. Chữ 很 ở đây gần như bắt buộc.
    HSK 1
  15. 15

    过年好!

    guònián hǎo

    Chúc năm mới tốt lành!

    Tình huống

    Bạn gặp hàng xóm trong mấy ngày Tết. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào riêng của mấy ngày Tết, thay hẳn cho 你好. Miền Bắc dùng nhiều hơn miền Nam.
    HSK 2
  16. 16

    好巧啊!

    hǎo qiǎo a

    Trùng hợp thật đấy!

    Tình huống

    Bạn tình cờ gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào巧 là khéo, trùng hợp. Ba chữ này mở đầu rất tốt cho một cuộc gặp bất ngờ — ấm hơn 你怎么在这儿 nhiều.
    HSK 3
  17. 17

    最近怎么样?

    zuìjìn zěnmeyàng

    Dạo này sao rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn mở chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 你最近怎么样 (đợt 1). Bỏ 你 đi thì nghe thân mật và tự nhiên hơn.
    HSK 2
  18. 18

    喂?

    wéi

    A lô?

    Tình huống

    Bạn nhấc máy khi có cuộc gọi tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. Nghe điện thoại thì đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống, nghe xẵng.
    HSK 1
  19. 19

    好久没见了。

    hǎojiǔ méi jiàn le

    Lâu lắm rồi không gặp.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen sau rất lâu. Bạn chào thế nào cho tự nhiên?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản khẩu ngữ của 好久不见 (đợt 1) — có 没 và 了 nên nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.
    HSK 2
  20. 20

    你怎么样,还好吧?

    nǐ zěnmeyàng, hái hǎo ba

    Bạn sao rồi, vẫn ổn chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người bạn lâu ngày và muốn hỏi thăm cho đầy đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 怎么样 với 还好吧 (đợt 24). Chữ 吧 cuối làm câu thành lời đoán quan tâm chứ không phải tra hỏi.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.