
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Chào hỏi": 20 câu
- 1
你好。
nǐ hǎo
Xin chào.
Tình huốngBạn gặp một người lần đầu, hoặc gặp người quen ở nơi trang trọng. Bạn mở lời thế nào?
You meet someone for the first time, or greet someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoChào trung tính, dùng được với mọi người. Với bạn bè thân thì người ta hay gọi thẳng tên hoặc "嗨" chứ ít khi 你好.HSK 1 - 2
您好。
nín hǎo
Chào ông/bà/anh ạ.
Tình huốngBạn chào một người lớn tuổi hơn nhiều, hoặc chào khách hàng. Bạn nói gì?
You greet someone much older, or a customer.
Người bản xứ dùng thế nào您 là dạng kính trọng của 你. Dùng với người lớn tuổi, khách hàng, thầy cô. Dùng nhầm với bạn thân thì nghe xa cách.HSK 1 - 3
早上好。
zǎoshang hǎo
Chào buổi sáng.
Tình huốngBạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?
You arrive at the office and see a colleague at nine in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".HSK 1 - 4
好久不见。
hǎojiǔ bú jiàn
Lâu rồi không gặp.
Tình huốngBạn tình cờ gặp lại người quen sau nửa năm. Bạn nói gì đầu tiên?
You bump into an acquaintance you have not seen for six months.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 不 đọc "bú" vì đứng trước thanh 4. Tiếng Anh "long time no see" chính là dịch thẳng từ câu này.HSK 2 - 5
你最近怎么样?
nǐ zuìjìn zěnmeyàng
Dạo này bạn thế nào?
Tình huốngBạn gặp lại một người bạn sau một thời gian và muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
You meet a friend again after a while and want to ask how they have been.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là câu hỏi thăm người Trung Quốc dùng thật, thay cho 你好吗 trong sách vỡ lòng.HSK 2 - 6
最近忙吗?
zuìjìn máng ma
Dạo này bận không?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp và hỏi thăm công việc của họ. Bạn hỏi gì?
You want to start a chat with a colleague by asking about their workload.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm qua công việc — cách bắt chuyện rất phổ biến ở công sở Trung Quốc. Đáp thường là "还行" (cũng tạm).HSK 2 - 7
吃了吗?
chī le ma
Ăn cơm chưa?
Tình huốngBạn gặp hàng xóm ở cầu thang vào giờ trưa. Bạn chào bằng câu gì rất Trung Quốc?
You run into a neighbour in the stairwell around lunchtime.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là CÂU CHÀO, không phải lời mời ăn — y hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Đáp "吃了" là đủ, kể cả khi chưa ăn.HSK 1 - 8
你去哪儿?
nǐ qù nǎr
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see an acquaintance hurrying out of the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.HSK 1 - 9
欢迎光临。
huānyíng guānglín
Hoan nghênh quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một cửa hàng ở Trung Quốc và nghe nhân viên nói gì?
You push open the door of a shop in China — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NGHE chứ không phải câu nói: nhân viên chào khách. Biết nó để khỏi lúng túng, không cần đáp lại gì.HSK 3 - 10
王经理,早。
Wáng jīnglǐ, zǎo
Chào anh Vương ạ.
Tình huốngSáng tới công ty bạn gặp trưởng phòng ở hành lang. Bạn chào thế nào?
You pass your department manager in the corridor first thing in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC XƯNG HÔ: họ + chức vụ. 王经理, 李总, 张老师. Gọi trống tên sếp là điều không ai làm ở công sở Trung Quốc.HSK 2 - 11
喂,你好。
wéi, nǐ hǎo
A lô, chào bạn.
Tình huốngBạn vừa bấm gọi và đầu dây bên kia nhấc máy. Bạn mở lời thế nào?
Your call connects and the other side picks up.
Người bản xứ dùng thế nào喂 khi nghe điện thoại đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống không, nghe hơi xẵng.HSK 1 - 12
你父母身体好吗?
nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma
Bố mẹ bạn khoẻ chứ?
Tình huốngBạn gặp lại người quen và muốn hỏi thăm gia đình họ. Bạn hỏi gì?
You meet an acquaintance again and want to ask after their family.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm sức khoẻ cha mẹ là phép lịch sự quan trọng ở Trung Quốc, nhất là với người lớn tuổi hơn bạn.HSK 3 - 13
好久没联系了。
hǎojiǔ méi liánxì le
Lâu rồi không liên lạc.
Tình huốngBạn nhắn tin cho một người bạn cũ sau nhiều tháng im ắng. Bạn mở lời thế nào?
You message an old friend after months of silence.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn hay nhất khi nối lại liên lạc. Nó vừa chào vừa nhận là mình cũng im lâu — nên không ai trách được.HSK 3 - 14
今天天气很好。
jīntiān tiānqì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết đẹp.
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với người lạ ngồi cạnh trong công viên. Bạn mở lời thế nào?
You want to strike up a chat with a stranger on a park bench.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG CÓ CHỮ 是 TRƯỚC TÍNH TỪ. Nói 天气是好 là lỗi người Việt hay mắc. Chữ 很 ở đây gần như bắt buộc.HSK 1 - 15
过年好!
guònián hǎo
Chúc năm mới tốt lành!
Tình huốngBạn gặp hàng xóm trong mấy ngày Tết. Bạn chào thế nào?
You run into a neighbour during the New Year days.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào riêng của mấy ngày Tết, thay hẳn cho 你好. Miền Bắc dùng nhiều hơn miền Nam.HSK 2 - 16
好巧啊!
hǎo qiǎo a
Trùng hợp thật đấy!
Tình huốngBạn tình cờ gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên gì?
You bump into someone you know in an unexpected place.
Người bản xứ dùng thế nào巧 là khéo, trùng hợp. Ba chữ này mở đầu rất tốt cho một cuộc gặp bất ngờ — ấm hơn 你怎么在这儿 nhiều.HSK 3 - 17
最近怎么样?
zuìjìn zěnmeyàng
Dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn gặp lại người quen và muốn mở chuyện. Bạn hỏi gì?
You see an acquaintance again and want to open a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 你最近怎么样 (đợt 1). Bỏ 你 đi thì nghe thân mật và tự nhiên hơn.HSK 2 - 18
喂?
wéi
A lô?
Tình huốngBạn nhấc máy khi có cuộc gọi tới. Bạn nói gì?
You pick up an incoming call.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. Nghe điện thoại thì đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống, nghe xẵng.HSK 1 - 19
好久没见了。
hǎojiǔ méi jiàn le
Lâu lắm rồi không gặp.
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau rất lâu. Bạn chào thế nào cho tự nhiên?
You meet an old acquaintance after a very long time.
Người bản xứ dùng thế nàoBản khẩu ngữ của 好久不见 (đợt 1) — có 没 và 了 nên nghe tự nhiên hơn trong hội thoại.HSK 2 - 20
你怎么样,还好吧?
nǐ zěnmeyàng, hái hǎo ba
Bạn sao rồi, vẫn ổn chứ?
Tình huốngBạn gặp lại người bạn lâu ngày và muốn hỏi thăm cho đầy đủ. Bạn hỏi gì?
You see an old friend and want to ask after them properly.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 怎么样 với 还好吧 (đợt 24). Chữ 吧 cuối làm câu thành lời đoán quan tâm chứ không phải tra hỏi.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.