
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "mua sắm": 111 câu
- 1
欢迎光临。
huānyíng guānglín
Hoan nghênh quý khách.
Tình huốngBạn đẩy cửa bước vào một cửa hàng ở Trung Quốc và nghe nhân viên nói gì?
You push open the door of a shop in China — what do the staff call out?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu NGHE chứ không phải câu nói: nhân viên chào khách. Biết nó để khỏi lúng túng, không cần đáp lại gì.HSK 3 - 2
少糖,去冰。
shǎo táng, qù bīng
Ít đường, bỏ đá.
Tình huốngBạn mua trà sữa và muốn chỉnh độ ngọt cùng lượng đá. Bạn dặn thế nào?
You are buying bubble tea and want to adjust the sugar and the ice.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp từ chuẩn khi mua trà sữa. Thang đường: 全糖 → 半糖 → 少糖 → 无糖. Thang đá: 正常冰 → 少冰 → 去冰 → 热.HSK 3 - 4
可以刷卡吗?
kěyǐ shuākǎ ma
Quẹt thẻ được không ạ?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn trả bằng thẻ. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to pay by card.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép: 可以 + việc + 吗. Lưu ý ở Trung Quốc quán nhỏ nhiều nơi KHÔNG nhận thẻ nước ngoài — hỏi trước khi ăn.HSK 2 - 5
可以用微信支付吗?
kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma
Trả bằng WeChat được không ạ?
Tình huốngỞ Trung Quốc gần như ai cũng quét mã để trả tiền. Bạn hỏi quán có nhận không thế nào?
In China almost everyone pays by scanning a code — you ask if the shop takes it.
Người bản xứ dùng thế nàoThực tế quan trọng: ở Trung Quốc 微信支付 và 支付宝 phổ biến hơn tiền mặt lẫn thẻ. Nhiều quán nhỏ CHỈ nhận quét mã.HSK 3 - 7
要一个塑料袋。
yào yí ge sùliàodài
Cho tôi một cái túi.
Tình huốngBạn mua nhiều đồ và cần túi để xách. Bạn xin thế nào?
You bought a lot and need a bag to carry it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc túi nilon thường phải TRẢ TIỀN (vài hào). Nhiều nơi đã cấm, nên mang túi vải đi cho chắc.HSK 3 - 8
这个怎么卖?
zhège zěnme mài
Cái này bán thế nào ạ?
Tình huốngBạn ở chợ, hàng bày đầy mà không có bảng giá. Bạn hỏi giá thế nào?
You are at a market, goods everywhere, and nothing has a price tag.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giá ở chợ hay dùng câu này hơn 多少钱, vì nó còn hỏi cả cách tính: theo cân, theo cái, hay theo bó.HSK 3 - 9
这个多少钱?
zhège duōshao qián
Cái này bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?
You pick up an item and want to know the price.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giá cơ bản nhất. 多少 hỏi số lượng lớn không đoán trước được; hỏi số nhỏ (dưới mười) thì dùng 几.HSK 1 - 10
我随便看看。
wǒ suíbiàn kànkan
Tôi xem qua thôi.
Tình huốngNhân viên bám theo hỏi bạn cần gì mà bạn chỉ đang ngắm. Bạn đáp thế nào?
A shop assistant is following you asking what you need, but you are only browsing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu gỡ vây kinh điển trong cửa hàng Trung Quốc. Động từ lặp 看看 làm hành động nhẹ đi, thành "xem qua loa".HSK 2 - 11
我想买一件外套。
wǒ xiǎng mǎi yí jiàn wàitào
Tôi muốn mua một cái áo khoác.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn tìm gì và bạn đã biết rõ mình cần món nào. Bạn nói thế nào?
The assistant asks what you are looking for and you know exactly what you want.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của áo là 件. Quần thì 条, giày thì 双 (một đôi) — dùng sai lượng từ là lỗi người Việt hay mắc nhất.HSK 2 - 12
有别的颜色吗?
yǒu biéde yánsè ma
Có màu khác không ạ?
Tình huốngBạn thích kiểu áo này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?
You like the style but not the colour on display.
Người bản xứ dùng thế nào别的 là "cái khác". Cùng khung: 有别的号吗 (cỡ khác), 有别的款吗 (kiểu khác).HSK 2 - 13
有大一点的吗?
yǒu dà yìdiǎn de ma
Có cỡ to hơn chút không ạ?
Tình huốngÁo bạn thử hơi chật ở vai. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?
The shirt you tried is tight across the shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有小一点的吗, 有便宜一点的吗 (rẻ hơn chút), 有长一点的吗. Rất nhiều việc dùng được.HSK 2 - 14
可以试试吗?
kěyǐ shìshi ma
Tôi thử được không ạ?
Tình huốngBạn muốn mặc thử cái áo trước khi quyết định. Bạn xin phép thế nào?
You want to try the garment on before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 试试 làm lời xin nhẹ đi. Phòng thử là 试衣间 (shìyījiān).HSK 2 - 15
试衣间在哪儿?
shìyījiān zài nǎr
Phòng thử đồ ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cầm áo trên tay mà không biết thử ở đâu. Bạn hỏi gì?
You have the garment in hand but cannot find where to try it on.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 với 洗手间在哪儿 ở đợt 2 — một khung dùng lại được cho mọi chỗ cần tìm.HSK 3 - 16
我穿多大号?
wǒ chuān duō dà hào
Tôi mặc cỡ nào ạ?
Tình huốngCỡ áo ở Trung Quốc đánh số khác nước bạn và bạn không biết mình cỡ mấy. Bạn hỏi gì?
Chinese sizing differs from home and you do not know your size.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Trung Quốc thường nhỏ hơn cỡ châu Âu một bậc. Nhân viên hay đoán bằng mắt và đoán khá chuẩn.HSK 3 - 17
这个太紧了。
zhège tài jǐn le
Cái này chật quá.
Tình huốngBạn thử xong bước ra và thấy áo bó sát khó chịu. Bạn nói gì?
You come out of the fitting room and the garment is uncomfortably tight.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 紧 (chật) ↔ 松 (rộng). Vẫn là khung 太…了 đã gặp ở hai đợt trước.HSK 3 - 18
这个很适合你。
zhège hěn shìhé nǐ
Cái này hợp với bạn lắm.
Tình huốngBạn đi mua đồ cùng bạn bè và thấy họ thử một bộ rất hợp. Bạn khen thế nào?
You are shopping with a friend and something looks great on them.
Người bản xứ dùng thế nào适合 là hợp với, vừa với. Đây cũng là câu nhân viên bán hàng nói nhiều nhất — nghe rồi thì biết đường mà tỉnh táo.HSK 3 - 19
太贵了。
tài guì le
Đắt quá.
Tình huốngNgười bán ở chợ hô một cái giá mà bạn thấy cao gấp mấy lần. Bạn mở màn mặc cả thế nào?
A market seller quotes a price several times what it should be.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn mặc cả. Nói xong thì IM và làm vẻ định đi — người bán thường hạ giá ngay lúc đó.HSK 1 - 20
便宜一点吧。
piányi yìdiǎn ba
Bớt chút đi.
Tình huốngBạn đã chê đắt và người bán vẫn chưa hạ. Bạn đề nghị thẳng thế nào?
You said it was expensive and they have not budged.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm câu thành lời thương lượng chứ không phải đòi hỏi. Bỏ nó đi thì nghe như ra lệnh cho người bán.HSK 2 - 21
能不能再便宜点?
néng bu néng zài piányi diǎn
Bớt thêm được không?
Tình huốngNgười bán đã hạ một lần nhưng bạn thấy vẫn còn cao. Bạn đẩy thêm một nhịp thế nào?
They dropped the price once but it is still too high.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 能不能 (được hay không được) là cách hỏi rất tự nhiên trong khẩu ngữ, mềm hơn 可以…吗.HSK 3 - 22
一百块可以吗?
yìbǎi kuài kěyǐ ma
Một trăm tệ được không?
Tình huốngBạn muốn ra thẳng một cái giá cụ thể thay vì cứ xin bớt chung chung. Bạn nói gì?
You want to name a concrete price rather than keep asking vaguely for less.
Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ (元 là chữ viết). MẸO THẬT: ở chợ du lịch, ra giá bằng một phần ba giá hô là điểm khởi đầu hợp lý.HSK 2 - 23
我再看看。
wǒ zài kànkan
Để tôi xem thêm đã.
Tình huốngGiá vẫn chưa xuống tới mức bạn muốn. Bạn tạo áp lực bằng cách nào?
The price has not come down far enough and you want to apply pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rồi bước đi thật. Đây là nước cờ mạnh nhất khi mặc cả — người bán gọi với theo là bạn thắng.HSK 2 - 25
别的地方更便宜。
biéde dìfang gèng piányi
Chỗ khác rẻ hơn.
Tình huốngBạn đã hỏi giá vài nơi và biết chỗ này hô cao. Bạn nói gì để ép giá?
You checked a few stalls and know this one is overpriced.
Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn nữa", dùng để so sánh. Câu này chỉ hiệu quả khi bạn thật sự đã hỏi giá nơi khác — nói dối thì người bán biết ngay.HSK 3 - 26
买两个便宜吗?
mǎi liǎng ge piányi ma
Mua hai cái có rẻ hơn không?
Tình huốngBạn định mua nhiều và muốn đổi số lượng lấy giá tốt. Bạn hỏi gì?
You plan to buy several and want to trade volume for a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoNước mặc cả dễ thắng nhất: người bán thích bán nhiều, và giảm giá theo số lượng thì họ không thấy mất mặt.HSK 2 - 27
就这个吧。
jiù zhège ba
Thôi lấy cái này vậy.
Tình huốngBạn phân vân giữa mấy món khá lâu rồi cũng phải chốt một cái. Bạn nói gì?
You have been dithering between a few items and finally have to settle.
Người bản xứ dùng thế nào就…吧 là khung chốt phương án sau khi đã cân nhắc. Cùng khung: 就明天吧, 就这样吧 (thôi cứ thế đi).HSK 2 - 28
有优惠吗?
yǒu yōuhuì ma
Có khuyến mãi không ạ?
Tình huốngBạn mua ở siêu thị hay cửa hàng có giá niêm yết, không mặc cả được. Bạn hỏi gì?
You are in a supermarket or fixed-price shop where haggling is not possible.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ có giá niêm yết thì không mặc cả, nhưng vẫn hỏi khuyến mãi được. 打折 (dǎzhé) là giảm giá theo phần trăm.HSK 3 - 29
打几折?
dǎ jǐ zhé
Giảm mấy phần trăm ạ?
Tình huốngCửa hàng dán biển giảm giá mà không ghi rõ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
The shop advertises a sale without saying how much off.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SỐ HỌC: 打八折 nghĩa là bán 80% giá gốc, tức GIẢM 20% — ngược hẳn với cách hiểu của người Việt. 打五折 là giảm nửa.HSK 3 - 30
有小票吗?
yǒu xiǎopiào ma
Có hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn muốn giữ chứng từ phòng khi phải đổi trả. Bạn xin gì?
You want proof of purchase in case you need to exchange the item.
Người bản xứ dùng thế nào小票 là hoá đơn tính tiền thường, khác 发票 (hoá đơn đỏ để thanh toán công tác). Không có 小票 thì hầu như không đổi trả được.HSK 3 - 31
可以退吗?
kěyǐ tuì ma
Trả lại được không ạ?
Tình huốngVề nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả lại. Bạn hỏi gì?
Back home you realise the item is no use and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào退 là trả lại lấy tiền, 换 là đổi lấy cái khác. Nhiều cửa hàng Trung Quốc chỉ cho 换 chứ không cho 退.HSK 3 - 32
我想换一个。
wǒ xiǎng huàn yí ge
Tôi muốn đổi cái khác.
Tình huốngMón hàng bị lỗi nhưng bạn vẫn muốn có món đó. Bạn đề nghị thế nào?
The item is faulty but you still want the product.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị dễ được chấp nhận hơn đòi trả tiền. Nói kèm lý do (坏了 — hỏng rồi) thì gần như chắc chắn được đổi.HSK 3 - 33
这个坏了。
zhège huài le
Cái này hỏng rồi.
Tình huốngBạn mở hộp ra thì thấy món đồ không hoạt động. Bạn báo cửa hàng thế nào?
You open the box and the item does not work.
Người bản xứ dùng thế nào坏了 là hỏng, vỡ, không dùng được nữa. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — không có nó thì câu chưa trọn.HSK 2 - 34
有保修吗?
yǒu bǎoxiū ma
Có bảo hành không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?
You are buying an expensive electronic item and want to know about aftercare.
Người bản xứ dùng thế nào保修 là bảo hành sửa chữa. Hỏi thêm 保修多久 (bảo hành bao lâu) để biết thời hạn.HSK 3 - 35
包一下,谢谢。
bāo yíxià, xièxie
Gói giúp tôi nhé.
Tình huốngBạn mua món đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?
You bought something as a gift and want it wrapped.
Người bản xứ dùng thế nàoMuốn gói quà hẳn hoi thì nói rõ 包成礼物 (gói kiểu quà tặng), nếu không họ chỉ bỏ vào túi.HSK 3 - 36
什么时候能到?
shénme shíhou néng dào
Khi nào thì tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng trên mạng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered online and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi thời điểm quan trọng nhất tiếng Trung: 什么时候 + việc. 什么时候来, 什么时候开始, 什么时候有空.HSK 2 - 37
可以送到家吗?
kěyǐ sòng dào jiā ma
Giao tới nhà được không ạ?
Tình huốngBạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?
You bought something too big to carry yourself.
Người bản xứ dùng thế nào送 vừa là "tặng" vừa là "giao, đưa tới" — ở đây là nghĩa thứ hai. 送货 là giao hàng.HSK 3 - 38
快递到了吗?
kuàidì dào le ma
Hàng tới chưa ạ?
Tình huốngBạn hỏi bảo vệ chung cư xem gói hàng của mình đã tới chưa. Bạn hỏi gì?
You ask the building guard whether your parcel has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào快递 là chuyển phát nhanh — ở Trung Quốc gói hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng) hoặc chỗ bảo vệ, không giao tận tay.HSK 3 - 39
我要退货。
wǒ yào tuìhuò
Tôi muốn trả hàng.
Tình huốngHàng đặt trên mạng về không đúng như ảnh. Bạn nhắn cho người bán thế nào?
The item you ordered online is not what the photos showed.
Người bản xứ dùng thế nàoMua trên Taobao/JD thường được trả trong 7 ngày không cần lý do (七天无理由退货) — quyền này ghi rõ trong luật.HSK 3 - 40
和图片不一样。
hé túpiàn bù yíyàng
Khác với ảnh.
Tình huốngBạn muốn nói rõ lý do trả hàng cho người bán. Bạn nói gì?
You want to give the seller your reason for returning it.
Người bản xứ dùng thế nào和…一样 là "giống như", thêm 不 vào giữa thành "không giống". Khung so sánh dùng rất nhiều.HSK 3 - 41
这附近有超市吗?
zhè fùjìn yǒu chāoshì ma
Gần đây có siêu thị không ạ?
Tình huốngBạn cần mua đồ mà không biết quanh đây có chỗ nào. Bạn hỏi gì?
You need to buy something and do not know what is around here.
Người bản xứ dùng thế nào附近 là "gần đây, quanh đây". Khung dùng được cho mọi thứ cần tìm: 药店 (hiệu thuốc), 银行, 洗手间.HSK 2 - 42
房租多少?
fángzū duōshao
Tiền thuê bao nhiêu?
Tình huốngBạn tìm nhà thuê và muốn biết giá. Bạn hỏi chủ nhà gì?
You are flat-hunting and want the price.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm 押金多少 (tiền cọc bao nhiêu). Ở Trung Quốc thường là 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng.HSK 3 - 43
哪个更好?
nǎge gèng hǎo
Cái nào tốt hơn?
Tình huốngBạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?
You are torn between two items and want advice.
Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn". Cùng khung: 哪个更便宜, 哪个更快, 哪个更方便.HSK 2 - 44
你要几个?
nǐ yào jǐ ge
Bạn lấy mấy cái?
Tình huốngNgười ta mua đồ và bạn cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?
They are buying something and you need the quantity.
Người bản xứ dùng thế nào几 luôn đi kèm lượng từ: 几个, 几本, 几张. Không bao giờ đứng trần trước danh từ.HSK 1 - 45
有没有别的?
yǒu méiyǒu biéde
Có cái khác không?
Tình huốngBạn không ưng thứ đang bày và muốn xem lựa chọn khác. Bạn hỏi gì?
You do not like what is on offer and want other options.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng chính-phản của 有 là 有没有 (không phải 有不有 — đây là ngoại lệ duy nhất, vì 有 phủ định bằng 没).HSK 2 - 46
你要什么?
nǐ yào shénme
Bạn muốn gì ạ?
Tình huốngBạn đứng sau quầy và hỏi khách cần gì. Bạn hỏi thế nào?
You are behind the counter asking a customer what they need.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE ở quán. Với khách thì nhân viên lịch sự hơn nói 您需要什么 — nghe cả hai đều là hỏi cùng một việc.HSK 1 - 47
家里没有牛奶了。
jiā lǐ méiyǒu niúnǎi le
Nhà hết sữa rồi.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh và thấy đã hết. Bạn nhắc người nhà thế nào?
You open the fridge and find it empty of milk.
Người bản xứ dùng thế nào里 sau danh từ chỉ "bên trong": 家里 (trong nhà), 包里 (trong túi), 房间里 (trong phòng).HSK 2 - 48
你要买什么?
nǐ yào mǎi shénme
Bạn cần mua gì?
Tình huốngBạn sắp ra siêu thị và hỏi người nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?
You are heading to the supermarket and ask if anyone needs anything.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 要…什么 đã gặp ở đợt 11. Ở đây 要 là "cần", không phải "sẽ".HSK 1 - 49
顺便帮我买瓶水。
shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ
Tiện thể mua giúp tôi chai nước.
Tình huốngNgười ta đang ra ngoài và bạn nhờ mua kèm một món. Bạn nói gì?
Someone is going out and you ask them to pick something up on the way.
Người bản xứ dùng thế nào顺便 là "tiện thể, nhân tiện". Có chữ này thì lời nhờ nhẹ hẳn đi vì nó ngụ ý không bắt ai đi thêm bước nào.HSK 3 - 50
我没带现金。
wǒ méi dài xiànjīn
Tôi không mang tiền mặt.
Tình huốngQuán chỉ nhận tiền mặt mà ví bạn trống. Bạn nói gì?
The shop only takes cash and your wallet is empty.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ NGƯỢC ĐỜI Ở TRUNG QUỐC: vấn đề thường là quán KHÔNG nhận tiền mặt chứ không phải ngược lại. Nhiều nơi chỉ quét mã.HSK 3 - 51
这个太贵了,有便宜的吗?
zhège tài guì le, yǒu piányi de ma
Cái này đắt quá, có loại rẻ hơn không?
Tình huốngMón hàng vượt ngân sách của bạn nhưng bạn vẫn muốn mua thứ tương tự. Bạn hỏi gì?
The item is over your budget but you still want something similar.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai câu đã học ở đợt 3 thành một lượt hỏi hoàn chỉnh — chê giá rồi mở đường cho người bán giới thiệu món khác.HSK 2 - 52
一共花了多少钱?
yígòng huā le duōshao qián
Tổng cộng tiêu hết bao nhiêu?
Tình huốngChuyến đi đã xong và bạn muốn tổng kết chi phí. Bạn hỏi gì?
The trip is over and you want to total up the spending.
Người bản xứ dùng thế nào花 ngoài nghĩa "hoa" còn nghĩa là "tiêu, tốn": 花钱 (tiêu tiền), 花时间 (tốn thời gian).HSK 3 - 53
我付不起。
wǒ fù bu qǐ
Tôi trả không nổi.
Tình huốngGiá vượt xa khả năng của bạn và bạn phải nói thật. Bạn nói gì?
The price is far beyond you and you have to say so.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 = không kham nổi (về tiền hoặc về vị thế). 买不起 (không mua nổi), 对不起 (xin lỗi — nghĩa gốc là "không đối diện nổi").HSK 3 - 54
门票多少钱?
ménpiào duōshao qián
Vé vào cửa bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?
You reach the entrance of an attraction and want the ticket price.
Người bản xứ dùng thế nào门票 là vé vào cửa, khác 车票 (vé xe) và 机票 (vé máy bay). Vẫn là khung 多少钱 từ đợt 2.HSK 3 - 55
学生有优惠吗?
xuésheng yǒu yōuhuì ma
Sinh viên có được giảm giá không ạ?
Tình huốngBạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?
You are a student and want to know about a concession.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều điểm giảm giá cho sinh viên nhưng CHỈ NHẬN thẻ sinh viên Trung Quốc. Thẻ nước ngoài thường không được — hỏi trước.HSK 3 - 56
有什么特产?
yǒu shénme tèchǎn
Ở đây có đặc sản gì ạ?
Tình huốngBạn muốn mua quà mang về mà không biết vùng này nổi tiếng món gì. Bạn hỏi gì?
You want a gift to take home but do not know what the region is famous for.
Người bản xứ dùng thế nào特产 là đặc sản địa phương. Mua 特产 làm quà là thói quen rất Trung Quốc — đi công tác về mà không có là bị nhắc.HSK 3 - 57
我要两个。
wǒ yào liǎng ge
Tôi lấy hai cái.
Tình huốngBạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?
You are buying and need exactly two.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM ĐỒ VẬT DÙNG 两 CHỨ KHÔNG DÙNG 二. Nói 二个 là sai. 二 chỉ dùng khi đọc số (十二) hoặc thứ tự (第二).HSK 1 - 58
十块钱。
shí kuài qián
Mười tệ.
Tình huốngNgười ta hỏi giá và bạn báo giá. Bạn nói gọn thế nào?
They ask the price and you say it.
Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ, viết chính thức là 元. Nghe ngoài chợ thì gần như chỉ nghe 块.HSK 1 - 59
一共三十五块。
yígòng sānshíwǔ kuài
Tất cả ba mươi lăm tệ.
Tình huốngBạn tính tiền cho khách và báo tổng. Bạn nói thế nào?
You are ringing up a customer and give the total.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐỌC SỐ CHỤC: 三十五 là "ba mươi lăm" — ghép thẳng 三 + 十 + 五, không cần chữ nối nào.HSK 2 - 60
一百二十。
yìbǎi èrshí
Một trăm hai mươi.
Tình huốngBạn đọc một con số hàng trăm. Bạn đọc thế nào?
You read out a three-digit number.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: hàng trăm dùng 二 chứ không dùng 两 (一百二十, không phải 一百两十). Nhưng 200 thì đọc 两百 — đây là ngoại lệ.HSK 2 - 61
有零钱吗?
yǒu língqián ma
Có tiền lẻ không ạ?
Tình huốngBạn đưa tờ tiền lớn và người bán cần tiền lẻ. Họ hỏi bạn gì?
You hand over a large note and the seller needs change — what do they ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 零 là số không, 零钱 là tiền lẻ. Ở Trung Quốc nay ít gặp vì ai cũng quét mã trả tiền.HSK 2 - 62
买两件衣服。
mǎi liǎng jiàn yīfu
Mua hai cái áo.
Tình huốngBạn kể lại mình vừa mua gì. Bạn nói thế nào?
You recount what you just bought.
Người bản xứ dùng thế nào件 cho áo, đồ vật, sự việc: 一件衣服, 一件事 (một việc). Quần thì 条, giày thì 双.HSK 2 - 63
一双鞋多少钱?
yì shuāng xié duōshao qián
Một đôi giày bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn hỏi giá giày ở cửa hàng. Bạn hỏi thế nào?
You ask the price of shoes in a shop.
Người bản xứ dùng thế nào双 là "đôi", dùng cho thứ đi thành cặp: 一双鞋, 一双筷子 (một đôi đũa), 一双手.HSK 2 - 64
一条裤子。
yì tiáo kùzi
Một cái quần.
Tình huốngBạn nói rõ món quần áo mình muốn mua. Bạn nói thế nào?
You specify the garment you want to buy.
Người bản xứ dùng thế nào条 cho VẬT DÀI VÀ MỀM: quần, đường, sông, cá, khăn. Đã gặp ở 这条路很窄.HSK 2 - 65
我的快递到了吗?
wǒ de kuàidì dào le ma
Hàng của tôi tới chưa ạ?
Tình huốngBạn hỏi bảo vệ chung cư về gói hàng đang chờ. Bạn hỏi gì?
You ask the building guard about a parcel you are expecting.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng tự động) hoặc chỗ bảo vệ, ít khi giao tận tay.HSK 2 - 66
放在门口就行。
fàng zài ménkǒu jiù xíng
Để ở cửa là được.
Tình huốngNgười giao hàng gọi mà bạn đang họp, không ra nhận được. Bạn dặn gì?
The courier calls while you are in a meeting and cannot come down.
Người bản xứ dùng thế nào就行 là "thế là được rồi" — cách chốt nhanh rất khẩu ngữ. 明天就行, 一个就行.HSK 2 - 67
放快递柜了吗?
fàng kuàidìguì le ma
Có để vào tủ hàng không ạ?
Tình huốngBạn không có nhà lúc giao hàng và muốn biết gói hàng nằm đâu. Bạn hỏi gì?
You were out when the parcel came and want to know where it is.
Người bản xứ dùng thế nào快递柜 là tủ hàng tự động ở sảnh chung cư — nơi phần lớn gói hàng ở Trung Quốc nằm chờ. Lấy bằng mã gửi qua tin nhắn.HSK 3 - 69
多少钱?我微信转给你。
duōshao qián? wǒ Wēixìn zhuǎn gěi nǐ
Bao nhiêu ạ? Tôi chuyển WeChat cho anh.
Tình huốngThợ sửa xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?
The repair is done and you want to pay.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: thợ ở Trung Quốc gần như luôn nhận chuyển khoản WeChat, ít khi cầm tiền mặt. Quét mã của họ là xong.HSK 2 - 70
我想剪头发。
wǒ xiǎng jiǎn tóufa
Tôi muốn cắt tóc.
Tình huốngBạn bước vào tiệm và nhân viên hỏi bạn làm gì. Bạn nói thế nào?
You walk into a salon and the staff ask what you want.
Người bản xứ dùng thế nào剪 là cắt bằng kéo. 洗头 là gội, 吹 là sấy — tiệm Trung Quốc thường bán gói 洗剪吹 (gội-cắt-sấy).HSK 2 - 71
短一点就行。
duǎn yìdiǎn jiù xíng
Ngắn đi chút là được.
Tình huốngThợ hỏi bạn muốn cắt bao nhiêu mà bạn chỉ muốn tỉa nhẹ. Bạn nói gì?
The barber asks how much to take off and you only want a trim.
Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ ĐÃ HỌC: 一点 (đợt 2) và 就行 (đợt này). Nói rõ trước khi họ bắt đầu, đừng chờ cắt xong mới kêu.HSK 2 - 72
这样可以吗?
zhèyàng kěyǐ ma
Thế này được chưa ạ?
Tình huốngThợ cắt xong và đưa gương cho bạn xem. Họ hỏi gì?
The barber finishes and holds up a mirror for you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không ưng thì nói 再短一点 (ngắn thêm chút) — sửa lúc còn ngồi ghế thì miễn phí.HSK 2 - 73
这件能洗吗?
zhè jiàn néng xǐ ma
Cái này giặt được không ạ?
Tình huốngBạn mang áo ra tiệm giặt và không chắc chất liệu chịu được nước. Bạn hỏi gì?
You take a garment to the laundry, unsure the fabric can be washed.
Người bản xứ dùng thế nào干洗 là giặt khô, 水洗 là giặt nước. Đồ len và vest thì phải 干洗 — hỏi trước kẻo hỏng áo.HSK 2 - 74
一个月多少钱?
yí ge yuè duōshao qián
Một tháng bao nhiêu tiền ạ?
Tình huốngBạn chọn gói cước và muốn biết giá hằng tháng. Bạn hỏi gì?
You are picking a data plan and want the monthly price.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一个月 với khung 多少钱 (đợt 2). Hỏi thêm 有多少流量 (bao nhiêu dung lượng) để so gói.HSK 1 - 75
我想租房子。
wǒ xiǎng zū fángzi
Tôi muốn thuê nhà.
Tình huốngBạn tới môi giới và nói rõ nhu cầu. Bạn nói gì?
You go to an agent and state what you need.
Người bản xứ dùng thế nào租 là thuê. 房东 là chủ nhà, 中介 là môi giới — môi giới ở Trung Quốc thường lấy phí bằng nửa tháng tiền nhà.HSK 2 - 76
可以看房吗?
kěyǐ kàn fáng ma
Tôi xem nhà được không ạ?
Tình huốngBạn thấy tin đăng và muốn tới tận nơi xem. Bạn hỏi gì?
You saw a listing and want to view the place.
Người bản xứ dùng thế nào看房 là đi xem nhà. ĐỪNG THUÊ QUA ẢNH — ảnh trên mạng ở Trung Quốc thường chụp góc rộng, phòng thật nhỏ hơn nhiều.HSK 2 - 77
押金多少?
yājīn duōshao
Tiền cọc bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn ưng căn nhà và cần biết phải trả trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You like the flat and need to know the upfront cost.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔNG LỆ Ở TRUNG QUỐC: 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng. Chuẩn bị sẵn bốn tháng tiền nhà.HSK 3 - 78
包水电吗?
bāo shuǐdiàn ma
Có bao điện nước không ạ?
Tình huốngBạn hỏi giá thuê đã gồm những gì. Bạn hỏi gì?
You want to know what the rent includes.
Người bản xứ dùng thế nào包 ở đây là "bao gồm". Phần lớn nhà thuê KHÔNG bao điện nước — hỏi rõ kẻo cuối tháng ngã ngửa.HSK 3 - 79
有没有便宜一点的?
yǒu méiyǒu piányi yìdiǎn de
Có loại nào rẻ hơn không ạ?
Tình huốngBạn mới sang, còn ít tiền, và món hàng vượt ngân sách. Bạn hỏi gì?
You are newly arrived, short on cash, and the item is over budget.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép dạng hỏi 有没有 (đợt 10) với 一点 (đợt 2). Ba mảnh đã học ghép thành một câu dùng được ngay.HSK 2 - 80
营业时间:九点到十点。
yíngyè shíjiān: jiǔ diǎn dào shí diǎn
Giờ mở cửa: 9 giờ đến 10 giờ.
Tình huốngBạn đứng trước cửa hàng đóng và nhìn tấm bảng dán kính. Bảng ghi gì?
You stand outside a closed shop and read the notice on the glass.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BẢNG. 营业 là kinh doanh, buôn bán. Chữ 到 nối hai mốc: từ… đến….HSK 3 - 81
还有多少米?
hái yǒu duōshao mǐ
Còn bao nhiêu gạo?
Tình huốngBạn mở thùng gạo và muốn biết có cần mua thêm không. Bạn hỏi gì?
You open the rice bin and wonder whether to buy more.
Người bản xứ dùng thế nào米 là gạo sống, 米饭 là cơm đã nấu. Hai chữ khác nhau — đừng nói 我吃米.HSK 2 - 82
请问,牛奶在哪儿?
qǐngwèn, niúnǎi zài nǎr
Cho hỏi, sữa ở chỗ nào ạ?
Tình huốngBạn đi vòng quanh siêu thị mà không thấy quầy sữa. Bạn hỏi nhân viên gì?
You have circled the supermarket without finding the milk.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 dùng từ đợt 2. Nhân viên siêu thị Trung Quốc thường dẫn tận nơi chứ không chỉ tay.HSK 1 - 83
有没有鸡蛋?
yǒu méiyǒu jīdàn
Có trứng không ạ?
Tình huốngQuầy trứng trống trơn và bạn hỏi xem còn hàng trong kho không. Bạn hỏi gì?
The egg shelf is empty and you ask whether there is more in the back.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi 有没有 (đợt 10) mạnh hơn 有…吗 một chút — nó ép người ta trả lời có hoặc không.HSK 2 - 84
卖完了。
mài wán le
Bán hết rồi ạ.
Tình huốngBạn hỏi một món và nhân viên đáp lại. Họ nói gì?
You ask for something and the assistant replies.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 完 sau động từ là làm hết, làm xong — 吃完了 (ăn hết), 用完了 (dùng hết).HSK 2 - 85
什么时候到货?
shénme shíhou dào huò
Khi nào có hàng ạ?
Tình huốngMón bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?
What you need is sold out and you want to know when it will be restocked.
Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.HSK 3 - 86
多少钱一斤?
duōshao qián yì jīn
Bao nhiêu một cân ạ?
Tình huốngBạn đứng trước sạp rau ở chợ và hỏi giá. Bạn hỏi gì?
You are at a vegetable stall and ask the price.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT CỦA NGƯỜI VIỆT ĐI CHỢ TRUNG QUỐC: 一斤 là NỬA KILÔ, không phải một kilô. Một kilô là 一公斤 hoặc 两斤.HSK 2 - 87
来两斤。
lái liǎng jīn
Lấy một cân nhé.
Tình huốngBạn muốn mua đúng một kilô rau. Bạn nói thế nào?
You want exactly one kilogram of vegetables.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI 斤 MỚI BẰNG MỘT KILÔ. Nói 来一斤 thì chỉ được nửa kilô — nhớ nhân đôi khi quy từ thói quen Việt Nam.HSK 2 - 88
少一点,够了。
shǎo yìdiǎn, gòu le
Ít thôi, đủ rồi.
Tình huốngNgười bán xúc quá nhiều vào túi. Bạn ngăn lại thế nào?
The seller is scooping far more than you want.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY lúc họ đang xúc, đừng chờ cân xong — cân rồi thì khó bớt lại.HSK 2 - 89
再加一点。
zài jiā yìdiǎn
Thêm chút nữa đi.
Tình huốngNgười bán cân hơi thiếu so với bạn muốn. Bạn nói gì?
The seller has weighed out slightly less than you wanted.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2. Ở chợ thì xin thêm chút là chuyện bình thường.HSK 2 - 90
多的算了吧。
duō de suàn le ba
Chỗ dôi ra thì thôi nhé.
Tình huốngNgười bán cân dư một chút và hỏi bạn có lấy nốt không. Bạn đáp thế nào?
The seller has weighed out a bit over and asks if you will take it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chợ hay dôi ra vài lạng. 算了 (thôi bỏ đi — đợt 22) ở đây nghĩa là "bỏ qua chỗ đó, đừng tính tiền".HSK 3 - 91
新鲜吗?
xīnxiān ma
Có tươi không ạ?
Tình huốngBạn cầm bó rau lên xem và hỏi người bán. Bạn hỏi gì?
You pick up a bunch of greens and ask the seller.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Người bán bao giờ cũng đáp 新鲜 — nên vẫn phải tự nhìn tự sờ.HSK 2 - 92
今天到的吗?
jīntiān dào de ma
Hàng hôm nay về à?
Tình huốngBạn muốn biết đồ này để bao lâu rồi. Bạn hỏi khéo thế nào?
You want to know how long this has been sitting there.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngày về hàng thì thật hơn hỏi "có tươi không" — người bán khó nói dối một mốc cụ thể.HSK 2 - 93
可以尝一下吗?
kěyǐ cháng yíxià ma
Nếm thử được không ạ?
Tình huốngSạp hoa quả bày mẫu và bạn muốn thử trước khi mua. Bạn xin phép thế nào?
The fruit stall has samples out and you want to try before buying.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chợ hoa quả Trung Quốc cho nếm thử là chuyện bình thường — hỏi một câu rồi thử.HSK 2 - 94
这个甜不甜?
zhège tián bu tián
Quả này có ngọt không?
Tình huốngBạn chọn dưa hấu và muốn biết có ngọt không. Bạn hỏi gì?
You are picking a watermelon and want to know if it is sweet.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng hỏi chính-phản (đợt 10). Ở chợ nó nghe tự nhiên hơn 甜吗 vì ép người bán chọn một vế.HSK 2 - 95
快过期了。
kuài guòqī le
Sắp hết hạn rồi.
Tình huốngBạn nhìn hạn dùng trên hộp sữa và thấy chỉ còn hai ngày. Bạn nói gì?
You check the date on the milk and there are only two days left.
Người bản xứ dùng thế nào过期 là quá hạn. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Hàng sắp hết hạn ở siêu thị Trung Quốc thường được dán giảm giá.HSK 3 - 96
有会员卡吗?
yǒu huìyuánkǎ ma
Có thẻ thành viên không ạ?
Tình huốngBạn tới quầy tính tiền và nhân viên hỏi gì trước khi quét hàng?
At the till, what does the cashier ask before scanning?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không có thì đáp 没有. Thẻ thành viên siêu thị Trung Quốc giảm giá thật, đăng ký bằng số điện thoại là xong.HSK 3 - 97
要袋子吗?
yào dàizi ma
Có lấy túi không ạ?
Tình huốngNhân viên quét xong và hỏi bạn một câu. Họ hỏi gì?
The cashier finishes scanning and asks you something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Túi ở Trung Quốc PHẢI TRẢ TIỀN — vài hào một cái. Mang túi vải đi thì đỡ.HSK 2 - 98
不用,我自己带了。
búyòng, wǒ zìjǐ dài le
Không cần, tôi mang túi rồi.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn có lấy túi không mà bạn đã mang sẵn. Bạn đáp thế nào?
The cashier offers a bag but you brought your own.
Người bản xứ dùng thế nào自己 là "tự mình". Ghép 不用 (đợt 22) với lý do — từ chối kèm lý do bao giờ cũng gọn gàng hơn.HSK 2 - 99
扫这个码。
sǎo zhège mǎ
Quét mã này ạ.
Tình huốngBạn trả tiền bằng điện thoại và nhân viên chỉ vào mã QR. Họ nói gì?
You are paying by phone and the cashier points at the QR code.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Cùng chữ 扫 với 扫我 (đợt 6). Ở Trung Quốc quét mã là cách trả tiền mặc định.HSK 3 - 100
刷我的还是你的?
shuā wǒ de háishi nǐ de
Quét mã tôi hay mã bạn?
Tình huốngHai người mua chung và cần chốt ai trả. Bạn hỏi gì?
Two of you are shopping together and need to settle who pays.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 还是 hỏi lựa chọn. Trả xong thì người kia chuyển lại phần mình qua WeChat — chuyện rất thường ngày.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.