
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "trả giá": 14 câu
- 1
这个怎么卖?
zhège zěnme mài
Cái này bán thế nào ạ?
Tình huốngBạn ở chợ, hàng bày đầy mà không có bảng giá. Bạn hỏi giá thế nào?
You are at a market, goods everywhere, and nothing has a price tag.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giá ở chợ hay dùng câu này hơn 多少钱, vì nó còn hỏi cả cách tính: theo cân, theo cái, hay theo bó.HSK 3 - 2
太贵了。
tài guì le
Đắt quá.
Tình huốngNgười bán ở chợ hô một cái giá mà bạn thấy cao gấp mấy lần. Bạn mở màn mặc cả thế nào?
A market seller quotes a price several times what it should be.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở màn mặc cả. Nói xong thì IM và làm vẻ định đi — người bán thường hạ giá ngay lúc đó.HSK 1 - 3
便宜一点吧。
piányi yìdiǎn ba
Bớt chút đi.
Tình huốngBạn đã chê đắt và người bán vẫn chưa hạ. Bạn đề nghị thẳng thế nào?
You said it was expensive and they have not budged.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm câu thành lời thương lượng chứ không phải đòi hỏi. Bỏ nó đi thì nghe như ra lệnh cho người bán.HSK 2 - 4
能不能再便宜点?
néng bu néng zài piányi diǎn
Bớt thêm được không?
Tình huốngNgười bán đã hạ một lần nhưng bạn thấy vẫn còn cao. Bạn đẩy thêm một nhịp thế nào?
They dropped the price once but it is still too high.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 能不能 (được hay không được) là cách hỏi rất tự nhiên trong khẩu ngữ, mềm hơn 可以…吗.HSK 3 - 5
一百块可以吗?
yìbǎi kuài kěyǐ ma
Một trăm tệ được không?
Tình huốngBạn muốn ra thẳng một cái giá cụ thể thay vì cứ xin bớt chung chung. Bạn nói gì?
You want to name a concrete price rather than keep asking vaguely for less.
Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ (元 là chữ viết). MẸO THẬT: ở chợ du lịch, ra giá bằng một phần ba giá hô là điểm khởi đầu hợp lý.HSK 2 - 6
我再看看。
wǒ zài kànkan
Để tôi xem thêm đã.
Tình huốngGiá vẫn chưa xuống tới mức bạn muốn. Bạn tạo áp lực bằng cách nào?
The price has not come down far enough and you want to apply pressure.
Người bản xứ dùng thế nàoNói rồi bước đi thật. Đây là nước cờ mạnh nhất khi mặc cả — người bán gọi với theo là bạn thắng.HSK 2 - 8
别的地方更便宜。
biéde dìfang gèng piányi
Chỗ khác rẻ hơn.
Tình huốngBạn đã hỏi giá vài nơi và biết chỗ này hô cao. Bạn nói gì để ép giá?
You checked a few stalls and know this one is overpriced.
Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn nữa", dùng để so sánh. Câu này chỉ hiệu quả khi bạn thật sự đã hỏi giá nơi khác — nói dối thì người bán biết ngay.HSK 3 - 9
买两个便宜吗?
mǎi liǎng ge piányi ma
Mua hai cái có rẻ hơn không?
Tình huốngBạn định mua nhiều và muốn đổi số lượng lấy giá tốt. Bạn hỏi gì?
You plan to buy several and want to trade volume for a discount.
Người bản xứ dùng thế nàoNước mặc cả dễ thắng nhất: người bán thích bán nhiều, và giảm giá theo số lượng thì họ không thấy mất mặt.HSK 2 - 10
打表吧。
dǎ biǎo ba
Bật đồng hồ đi bác.
Tình huốngTài xế hô một giá trọn gói thay vì bật đồng hồ tính tiền. Bạn nói gì?
The driver quotes a flat fare instead of using the meter.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CHỐNG BỊ HỚ: không bật đồng hồ thì gần như chắc chắn bị tính cao. Không chịu bật thì xuống xe gọi xe khác.HSK 3 - 11
能便宜点吗?
néng piányi diǎn ma
Bớt chút được không?
Tình huốngBạn mặc cả ở chợ và muốn người bán hạ giá. Bạn hỏi gì?
You are haggling and want the seller to come down.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây 能 hỏi người bán có làm được không (còn biên lợi nhuận không) — đúng chữ hơn 可以 vì đây không phải chuyện xin phép.HSK 2 - 12
这个太贵了,有便宜的吗?
zhège tài guì le, yǒu piányi de ma
Cái này đắt quá, có loại rẻ hơn không?
Tình huốngMón hàng vượt ngân sách của bạn nhưng bạn vẫn muốn mua thứ tương tự. Bạn hỏi gì?
The item is over your budget but you still want something similar.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai câu đã học ở đợt 3 thành một lượt hỏi hoàn chỉnh — chê giá rồi mở đường cho người bán giới thiệu món khác.HSK 2 - 13
多少钱一斤?
duōshao qián yì jīn
Bao nhiêu một cân ạ?
Tình huốngBạn đứng trước sạp rau ở chợ và hỏi giá. Bạn hỏi gì?
You are at a vegetable stall and ask the price.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY LỚN NHẤT CỦA NGƯỜI VIỆT ĐI CHỢ TRUNG QUỐC: 一斤 là NỬA KILÔ, không phải một kilô. Một kilô là 一公斤 hoặc 两斤.HSK 2 - 14
多的算了吧。
duō de suàn le ba
Chỗ dôi ra thì thôi nhé.
Tình huốngNgười bán cân dư một chút và hỏi bạn có lấy nốt không. Bạn đáp thế nào?
The seller has weighed out a bit over and asks if you will take it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ chợ hay dôi ra vài lạng. 算了 (thôi bỏ đi — đợt 22) ở đây nghĩa là "bỏ qua chỗ đó, đừng tính tiền".HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.