
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hướng dẫn": 41 câu
- 1
往前走。
wǎng qián zǒu
Đi thẳng về phía trước.
Tình huốngBạn hỏi đường và người ta bắt đầu chỉ. Câu đầu tiên họ nói là gì?
You asked for directions and they start pointing — what do they say first?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 往 chỉ hướng di chuyển. Cùng khung: 往左走, 往右走, 往回走 (quay lại).HSK 2 - 2
到路口左拐。
dào lùkǒu zuǒ guǎi
Tới ngã tư thì rẽ trái.
Tình huốngNgười chỉ đường nói câu thứ hai sau khi bảo bạn đi thẳng. Họ nói gì?
After telling you to go straight, what do they say next?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 路口 là ngã ba/ngã tư. 拐 là rẽ (khẩu ngữ), sách vở dùng 转 — nghe ngoài đường thì gặp 拐 nhiều hơn.HSK 3 - 3
在你的右边。
zài nǐ de yòubian
Ở bên phải bạn.
Tình huốngNgười ta chỉ đích đến nằm phía nào so với bạn. Họ nói gì?
They tell you which side the destination is on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 左边 (trái) / 右边 (phải) / 对面 (đối diện) / 旁边 (bên cạnh) — bốn từ phải thuộc để nghe chỉ đường.HSK 2 - 4
大概五分钟就到。
dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào
Khoảng năm phút là tới.
Tình huốngBạn hỏi đi bộ mất bao lâu và người ta ước lượng cho bạn. Họ đáp thế nào?
You asked how long the walk is and they give you an estimate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 大概 là "khoảng chừng". 就 nhấn rằng nhanh thôi — bỏ nó đi thì câu mất đi cái ý trấn an.HSK 3 - 5
过马路。
guò mǎlù
Sang bên kia đường.
Tình huốngĐích đến nằm ở phía đối diện. Người chỉ đường nói gì?
The destination is on the other side of the road.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 过 là băng qua. Nhớ tìm 人行横道 (vạch qua đường) — sang bừa ở Trung Quốc rất nguy hiểm.HSK 2 - 6
师傅,去这个地址。
shīfu, qù zhège dìzhǐ
Bác tài, cho tới địa chỉ này.
Tình huốngBạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?
You get into a taxi and show the driver an address on your phone.
Người bản xứ dùng thế nào师傅 là cách gọi tài xế, thợ, người có tay nghề — gọi 司机 nghe khô khan. CÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường.HSK 3 - 7
今天就到这儿。
jīntiān jiù dào zhèr
Hôm nay dừng ở đây nhé.
Tình huốngBạn chủ trì và muốn tuyên bố kết thúc cuộc họp. Bạn nói gì?
You are chairing and want to close the meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt họp chuẩn. 到这儿 là "tới đây thôi" — dùng được cho cả buổi học, buổi phỏng vấn.HSK 3 - 8
你问一下李经理。
nǐ wèn yíxià Lǐ jīnglǐ
Bạn hỏi anh Lý xem.
Tình huốngViệc người ta hỏi thuộc phần của người khác. Bạn chỉ họ tới đúng chỗ thế nào?
What they are asking about belongs to someone else’s desk.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông biết thì chỉ đường chứ đừng bỏ lửng — đây là phần khiến câu "tôi không rõ" ở trên trở nên tử tế.HSK 2 - 9
扫我。
sǎo wǒ
Quét mã của tôi đi.
Tình huốngBạn mở mã QR WeChat ra và chìa điện thoại về phía người kia. Bạn nói gì?
You open your WeChat QR code and hold the phone out.
Người bản xứ dùng thế nào扫 là quét (mã). Hai chữ này nghe khắp nơi ở Trung Quốc: quét để kết bạn, để trả tiền, để gọi món.HSK 3 - 10
请在这里签名。
qǐng zài zhèlǐ qiānmíng
Xin ký vào đây ạ.
Tình huốngNhân viên đẩy tờ giấy về phía bạn và chỉ vào một ô. Họ nói gì?
The clerk pushes a form towards you and points at a box.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 签名 là ký tên. ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ — không hiểu thì nói 我看不懂,能解释一下吗.HSK 3 - 11
这里不能拍照。
zhèlǐ bù néng pāizhào
Chỗ này không được chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và bảo vệ ngăn lại. Họ nói gì?
You raise your camera in a museum and a guard stops you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Nghe thấy thì cất máy ngay. Nhiều nơi cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Trung.HSK 2 - 12
一、二、三。
yī, èr, sān
Một, hai, ba.
Tình huốngBạn đếm trước khi cả nhóm cùng nâng máy chụp ảnh. Bạn đếm thế nào?
You count down before everyone poses for the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoBa số đầu tiên phải thuộc. Người Trung Quốc chụp ảnh hô "一二三,茄子" — 茄子 (cà tím) thay cho "cheese".HSK 1 - 13
在你的包里。
zài nǐ de bāo lǐ
Trong túi bạn đấy.
Tình huốngNgười ta tìm đồ và bạn nhìn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?
They are hunting for something and you spot it in their own bag.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT HAY NÓI NGƯỢC: 里 (trong) đứng SAU danh từ. 包里 là "trong túi", nói 里包 là sai.HSK 1 - 14
在桌子上。
zài zhuōzi shàng
Ở trên bàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để quyển sách ở đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you put the book.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật: 上 (trên) đứng SAU. 桌子上, 床上, 书上. Tiếng Việt ngược lại hoàn toàn.HSK 1 - 15
在门后面。
zài mén hòumiàn
Ở phía sau cửa.
Tình huốngBạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?
You show someone where the broom is kept.
Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ PHẢI THUỘC: 上面 (trên) · 下面 (dưới) · 前面 (trước) · 后面 (sau) · 里面 (trong) · 外面 (ngoài).HSK 1 - 16
就在这儿。
jiù zài zhèr
Ngay ở đây này.
Tình huốngNgười ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ thế nào?
They keep searching while the thing is right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 就 nhấn "ngay, chính". Bỏ nó đi thì 在这儿 chỉ là "ở đây", mất cái ý "ngay trước mắt".HSK 1 - 17
放在这里吧。
fàng zài zhèlǐ ba
Để ở đây đi.
Tình huốngNgười ta xách đồ vào và hỏi để đâu. Bạn chỉ chỗ thế nào?
They carry something in and ask where to put it.
Người bản xứ dùng thế nào放 là đặt, để. 放在 + nơi chốn — cấu trúc cố định, chữ 在 không bỏ được.HSK 2 - 18
放在门口就行。
fàng zài ménkǒu jiù xíng
Để ở cửa là được.
Tình huốngNgười giao hàng gọi mà bạn đang họp, không ra nhận được. Bạn dặn gì?
The courier calls while you are in a meeting and cannot come down.
Người bản xứ dùng thế nào就行 là "thế là được rồi" — cách chốt nhanh rất khẩu ngữ. 明天就行, 一个就行.HSK 2 - 19
短一点就行。
duǎn yìdiǎn jiù xíng
Ngắn đi chút là được.
Tình huốngThợ hỏi bạn muốn cắt bao nhiêu mà bạn chỉ muốn tỉa nhẹ. Bạn nói gì?
The barber asks how much to take off and you only want a trim.
Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ ĐÃ HỌC: 一点 (đợt 2) và 就行 (đợt này). Nói rõ trước khi họ bắt đầu, đừng chờ cắt xong mới kêu.HSK 2 - 20
列车即将到站。
lièchē jíjiāng dào zhàn
Tàu sắp vào ga.
Tình huốngBạn đứng đợi trên sân ga và loa vang lên câu gì?
You are waiting on the platform and the announcement comes on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, không phải câu bạn nói. 即将 là "sắp sửa" — chữ của văn viết và thông báo, khẩu ngữ thì dùng 快…了.HSK 3 - 21
请先下后上。
qǐng xiān xià hòu shàng
Xin mời xuống trước lên sau.
Tình huốngCửa tàu mở và loa nhắc mọi người điều gì?
The doors open and the announcement reminds passengers of something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe nhiều tới mức thuộc lòng sau một tuần đi tàu. 先…后… là "trước… sau…".HSK 3 - 22
下一站,人民广场。
xià yí zhàn, Rénmín Guǎngchǎng
Ga tiếp theo: Quảng trường Nhân dân.
Tình huốngTàu đang chạy và loa báo ga sắp tới. Loa nói gì?
The train is moving and the announcement gives the next station.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe được tên ga là đủ, không cần hiểu hết câu. Tàu điện thành phố lớn có thêm bản tiếng Anh ngay sau.HSK 2 - 24
请给老人让座。
qǐng gěi lǎorén ràng zuò
Xin nhường chỗ cho người già.
Tình huốngTrên xe buýt loa nhắc hành khách điều gì?
On the bus, what does the announcement remind passengers to do?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, nhưng cũng là chuẩn mực thật: không nhường chỗ cho người già ở Trung Quốc thì bị nhìn — và đôi khi bị nhắc thẳng.HSK 3 - 25
请出示您的护照。
qǐng chūshì nín de hùzhào
Xin cho xem hộ chiếu.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục và nhân viên nói gì?
You reach the check-in desk and the staff say something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 出示 là trình ra, xuất trình. Nghe chữ này thì đưa giấy tờ — bằng hai tay.HSK 3 - 26
请把包放在这里。
qǐng bǎ bāo fàng zài zhèlǐ
Xin để túi vào đây.
Tình huốngBạn qua cửa an ninh và nhân viên chỉ vào khay. Họ nói gì?
At security the officer points at the tray and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI, dùng cấu trúc 把 (đợt 13). Nghe được chữ 包 và 这里 là đủ hiểu phải làm gì.HSK 3 - 27
请到十二号登机口。
qǐng dào shí'èr hào dēngjīkǒu
Xin mời ra cửa số 12.
Tình huốngLoa gọi hành khách chuyến của bạn ra cửa. Loa nói gì?
The announcement calls passengers on your flight to the gate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe con số là chính — số đọc từng chữ hay đọc trọn đều gặp, nên nhìn bảng cho chắc.HSK 3 - 28
请取号排队。
qǐng qǔ hào páiduì
Xin lấy số xếp hàng.
Tình huốngBạn vào ngân hàng và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?
You enter a bank and the guard points at a machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 取号 là lấy số thứ tự, 排队 là xếp hàng. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt.HSK 3 - 29
请到三号窗口。
qǐng dào sān hào chuāngkǒu
Mời tới quầy số 3.
Tình huốngMàn hình hiện số của bạn và loa gọi. Loa nói gì?
Your number comes up on the screen and the system calls you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 窗口 là quầy giao dịch. Nghe con số rồi nhìn bảng điện tử đối chiếu — nghe hụt thì mất lượt.HSK 3 - 30
下一位。
xià yí wèi
Người tiếp theo.
Tình huốngNgười trước bạn đi khỏi quầy và nhân viên gọi. Họ nói gì?
The person before you leaves the counter and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ba chữ, nghe ở mọi quầy — ngân hàng, bệnh viện, bưu điện. 位 là lượng từ lịch sự của người.HSK 2 - 31
请勿吸烟。
qǐng wù xīyān
Cấm hút thuốc.
Tình huốngBạn thấy tấm biển đỏ trên tường nhà hàng. Biển ghi gì?
You see a red sign on the restaurant wall.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 勿 là "chớ, đừng" của văn viết — chỉ gặp trên biển, không ai nói ra miệng. Khẩu ngữ dùng 别.HSK 3 - 32
禁止拍照。
jìnzhǐ pāizhào
Cấm chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và thấy tấm biển. Biển ghi gì?
You raise your camera in a museum and notice a sign.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 禁止 mạnh hơn 请勿 — đây là cấm hẳn, không phải nhắc nhở. Thấy chữ này thì cất máy.HSK 3 - 33
小心地滑。
xiǎoxīn dì huá
Cẩn thận sàn trơn.
Tình huốngBạn thấy biển vàng dựng giữa hành lang. Biển ghi gì?
You see a yellow sign standing in the corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 地 ở đây đọc dì (mặt đất), không phải de. Cùng chữ 小心 với đợt 24.HSK 3 - 34
此路不通。
cǐ lù bù tōng
Đường này không đi được.
Tình huốngBạn đi tới cuối ngõ và thấy tấm biển chặn lối. Biển ghi gì?
You reach the end of an alley and find a sign blocking the way.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BIỂN BÁO. 此 là "này" của văn viết, thay cho 这. Gặp chữ 此 là biết đang đọc văn bản chứ không phải nghe người nói.HSK 3 - 35
营业时间:九点到十点。
yíngyè shíjiān: jiǔ diǎn dào shí diǎn
Giờ mở cửa: 9 giờ đến 10 giờ.
Tình huốngBạn đứng trước cửa hàng đóng và nhìn tấm bảng dán kính. Bảng ghi gì?
You stand outside a closed shop and read the notice on the glass.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BẢNG. 营业 là kinh doanh, buôn bán. Chữ 到 nối hai mốc: từ… đến….HSK 3 - 36
开饭了!
kāifàn le
Ăn cơm thôi!
Tình huốngCơm đã dọn lên bàn và bạn gọi mọi người. Bạn hô gì?
The food is on the table and you call everyone over.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gọi cả nhà. 开饭 là dọn cơm ra ăn — chữ 开 ở đây không phải "mở" mà là "bắt đầu".HSK 2 - 37
扫这个码。
sǎo zhège mǎ
Quét mã này ạ.
Tình huốngBạn trả tiền bằng điện thoại và nhân viên chỉ vào mã QR. Họ nói gì?
You are paying by phone and the cashier points at the QR code.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Cùng chữ 扫 với 扫我 (đợt 6). Ở Trung Quốc quét mã là cách trả tiền mặc định.HSK 3 - 38
快叫阿姨。
kuài jiào āyí
Chào cô đi con.
Tình huốngBạn dắt con gặp người quen và nhắc con chào. Bạn nói gì?
You are with your child meeting an acquaintance and prompt them to greet.
Người bản xứ dùng thế nàoXƯNG HÔ VỚI NGƯỜI LỚN: trẻ con gọi 阿姨 (cô, dì) với phụ nữ, 叔叔 (chú) với đàn ông, 爷爷奶奶 với người già. Không gọi tên.HSK 3 - 39
写完作业再玩。
xiě wán zuòyè zài wán
Làm xong bài rồi hãy chơi.
Tình huốngCon vừa về đã cầm điện thoại. Bạn nhắc thế nào?
Your child grabs the phone the moment they get home.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 再 Ở ĐÂY LÀ "RỒI MỚI", không phải "thêm lần nữa". Khung ___完…再… sắp thứ tự hai việc.HSK 2 - 40
我们开始吧。
wǒmen kāishǐ ba
Mình bắt đầu thôi.
Tình huốngMọi người đã đủ và tới giờ vào việc. Bạn mở đầu thế nào?
Everyone is here and it is time to begin.
Người bản xứ dùng thế nào开始 là bắt đầu, 结束 là kết thúc. Hai chữ đi cặp — học một lượt cả hai.HSK 2 - 41
看着办吧。
kàn zhe bàn ba
Bạn liệu mà làm.
Tình huốngBạn giao việc cho người tin cậy và không muốn dặn dò chi tiết. Bạn nói gì?
You hand a task to someone you trust and do not want to micromanage.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "nhìn tình hình mà xử lý". Vừa là tin tưởng vừa là đẩy trách nhiệm — giọng quyết định là nghĩa nào.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.