
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chuyện phiếm": 140 câu
- 1
是吗?
shì ma
Vậy à?
Tình huốngNgười ta kể một chuyện bạn chưa biết và bạn muốn tỏ ra đang nghe. Bạn đáp gì?
They tell you something new and you want to show you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng đệm giữ nhịp hội thoại, không phải câu hỏi thật. Không cần chờ họ trả lời.HSK 1 - 2
真的吗?
zhēn de ma
Thật á?
Tình huốngBạn vừa nghe một tin bất ngờ tới mức khó tin ngay. Bạn phản ứng thế nào?
You have just heard news too surprising to accept straight away.
Người bản xứ dùng thế nàoTỏ ra bất ngờ. Giọng nghi ngờ thì thành "thật không đấy" — người nghe phân biệt bằng ngữ điệu.HSK 1 - 3
一起吃饭吧。
yìqǐ chīfàn ba
Đi ăn cùng nhé.
Tình huốngTới giờ trưa và bạn muốn rủ đồng nghiệp đi ăn. Bạn rủ thế nào?
It is lunchtime and you want to invite a colleague to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 cuối câu biến lời sai bảo thành lời rủ rê. Bỏ nó đi thì 一起吃饭 nghe như ra lệnh.HSK 1 - 4
这是我的秘密。
zhè shì wǒ de mìmì
Cái đó là bí mật của tôi.
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn đỡ thế nào cho vui vẻ?
You are asked something private and want to deflect without being rude.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỠ QUAN TRỌNG. Người Trung Quốc hỏi tuổi, lương, chuyện cưới xin rất thẳng — nói đùa kiểu này thì không ai mất lòng.HSK 3 - 5
你猜猜看。
nǐ cāicai kàn
Bạn đoán thử xem.
Tình huốngNgười ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa lại. Bạn nói gì?
They ask your age and you want to bat it back playfully.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 nghĩa là "thử xem". 试试看 (thử xem), 想想看 (nghĩ thử xem).HSK 3 - 6
我很开心。
wǒ hěn kāixīn
Tôi vui lắm.
Tình huốngBạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác của mình. Bạn nói gì?
You just got good news and want to say how you feel.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỀN CỦA CẢ ĐỢT: 我很 + tính từ. Chú ý 很 ở đây gần như bắt buộc — nói 我开心 trống nghe cụt và như đang so sánh.HSK 2 - 7
真羡慕你。
zhēn xiànmù nǐ
Ghen tị với bạn ghê.
Tình huốngNgười ta kể chuyện đi du lịch còn bạn thì đang ngồi làm. Bạn đùa thế nào?
They are talking about their holiday while you sit at your desk.
Người bản xứ dùng thế nào羡慕 là ghen tị theo nghĩa tốt, ngưỡng mộ. Khác 嫉妒 (đố kỵ, nghĩa xấu) — dùng nhầm là thành nặng lời.HSK 3 - 8
我很累。
wǒ hěn lèi
Tôi mệt lắm.
Tình huốngBạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?
You have worked all day and have nothing left.
Người bản xứ dùng thế nào累 là mệt vì làm việc; 困 là buồn ngủ; 难受 là khó chịu trong người. Ba chữ khác nhau, người Việt hay gộp thành "mệt".HSK 1 - 9
我心情不好。
wǒ xīnqíng bù hǎo
Tâm trạng tôi không tốt.
Tình huốngBạn đang buồn và muốn người kia hiểu vì sao mình ít nói. Bạn nói gì?
You are low and want them to understand why you are quiet.
Người bản xứ dùng thế nào心情 là tâm trạng. Nói ra thì người ta không hiểu nhầm là bạn giận họ — im lặng mới dễ gây hiểu lầm.HSK 3 - 10
我很担心。
wǒ hěn dānxīn
Tôi lo lắm.
Tình huốngCó chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm được. Bạn nói gì?
Something is unresolved and you cannot stop worrying.
Người bản xứ dùng thế nào担心 là lo lắng. Nói rõ lo chuyện gì thì thêm vào sau: 我担心他 (lo cho anh ấy), 我担心明天下雨.HSK 2 - 11
别难过。
bié nánguò
Đừng buồn.
Tình huốngBạn của bạn vừa gặp chuyện không vui. Bạn an ủi thế nào?
Your friend has just had bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别客气, 别担心, 别急. Nói xong nên hỏi thêm chuyện gì — an ủi suông thì hơi trống.HSK 2 - 12
别担心。
bié dānxīn
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia lo về một việc bạn thấy sẽ ổn. Bạn trấn an thế nào?
They are worrying about something you believe will turn out fine.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an mạnh hơn nếu kèm lý do: 别担心,我帮你 (đừng lo, tôi giúp bạn).HSK 2 - 13
会好起来的。
huì hǎo qǐlai de
Rồi sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười ta đang trong giai đoạn khó khăn và cần một câu tin tưởng. Bạn nói gì?
They are going through a rough patch and need something hopeful.
Người bản xứ dùng thế nào起来 sau tính từ nghĩa là "bắt đầu và tiếp diễn": 好起来 (khá lên), 热起来 (nóng dần lên).HSK 3 - 14
不是你的错。
bú shì nǐ de cuò
Không phải lỗi của bạn.
Tình huốngNgười ta tự trách mình về chuyện họ không gây ra. Bạn nói gì?
They are blaming themselves for something they did not cause.
Người bản xứ dùng thế nàoĐối lập với 是我的错 ở đợt 1. Câu ngắn nhưng gỡ được gánh nặng cho người nghe.HSK 2 - 15
我理解你。
wǒ lǐjiě nǐ
Tôi hiểu bạn mà.
Tình huốngNgười ta kể chuyện khó và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe thật. Bạn nói gì?
They are telling you something hard and you want them to know you are really listening.
Người bản xứ dùng thế nào理解 là hiểu và thông cảm, khác 明白 (hiểu nội dung). Ở đây phải dùng 理解 mới đúng ý.HSK 3 - 16
有我在。
yǒu wǒ zài
Đã có tôi đây.
Tình huốngNgười thân của bạn hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?
Someone close is panicking and needs to know they are not alone.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, rất mạnh. Chỉ nói khi bạn thật sự sẽ ở lại giúp — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.HSK 3 - 17
想开一点。
xiǎng kāi yìdiǎn
Nghĩ thoáng ra chút đi.
Tình huốngNgười ta cứ mắc kẹt trong một chuyện đã qua. Bạn khuyên thế nào?
They keep dwelling on something already over.
Người bản xứ dùng thế nào想开 là nghĩ thoáng, buông bỏ. CẨN THẬN: nói quá sớm thì thành coi nhẹ nỗi buồn của người ta — để họ nói hết đã.HSK 3 - 18
不会吧!
bú huì ba
Không thể nào!
Tình huốngBạn nghe một tin quá bất ngờ, khó tin nổi. Bạn thốt lên gì?
You hear something so surprising you can hardly believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng bất ngờ rất khẩu ngữ. 会 ở đây là "có khả năng xảy ra", nên cả câu là "làm gì có chuyện đó".HSK 3 - 19
我没想到。
wǒ méi xiǎngdào
Tôi không ngờ.
Tình huốngSự việc diễn ra hoàn toàn khác dự đoán của bạn. Bạn nói gì?
Things turned out completely differently from what you expected.
Người bản xứ dùng thế nào想到 là "nghĩ tới, ngờ tới". Cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả như 看到, 听到 ở đợt 6.HSK 3 - 20
怎么会这样?
zěnme huì zhèyàng
Sao lại thành ra thế này?
Tình huốngMọi việc hỏng hết và bạn không hiểu tại sao. Bạn thốt lên gì?
Everything has gone wrong and you cannot understand how.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than. Không thật sự chờ câu trả lời — người nghe hiểu đây là biểu lộ cảm xúc.HSK 3 - 21
太可惜了。
tài kěxī le
Tiếc quá.
Tình huốngMột cơ hội tốt vừa vuột mất. Bạn nói gì?
A good opportunity has just slipped away.
Người bản xứ dùng thế nào可惜 là đáng tiếc. Dùng cho cả chuyện của mình lẫn của người khác — nói với người vừa hụt cơ hội là đúng chỗ.HSK 3 - 22
我喜欢这个。
wǒ xǐhuan zhège
Tôi thích cái này.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?
They ask what you think of an item and you like it.
Người bản xứ dùng thế nào喜欢 theo sau được cả danh từ lẫn động từ: 我喜欢看书 (tôi thích đọc sách).HSK 1 - 23
还可以吧。
hái kěyǐ ba
Cũng tạm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy thế nào mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp thế nào?
They ask your opinion and you find it merely okay.
Người bản xứ dùng thế nào还可以 là "cũng được, tàm tạm". Chữ 吧 làm câu bớt dứt khoát — đúng với cái ý nửa vời của nó.HSK 2 - 24
我最喜欢吃辣的。
wǒ zuì xǐhuan chī là de
Tôi thích nhất là món cay.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích ăn kiểu gì. Bạn nói rõ sở thích thế nào?
They ask what kind of food you like best.
Người bản xứ dùng thế nào最 là "nhất" — đặt trước tính từ hoặc động từ. 的 cuối biến tính từ thành danh từ: 辣的 là "món cay".HSK 2 - 25
你在做什么?
nǐ zài zuò shénme
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
You are messaging a friend and want to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm". Câu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất, thay cho 在吗 mà nhiều người thấy phiền.HSK 1 - 26
你喜欢哪个?
nǐ xǐhuan nǎge
Bạn thích cái nào?
Tình huốngCó hai lựa chọn trước mặt và bạn muốn biết ý người kia. Bạn hỏi gì?
There are two options and you want their preference.
Người bản xứ dùng thế nào哪 là "nào", cộng lượng từ thành 哪个 (cái nào), 哪本 (quyển nào), 哪家 (quán nào).HSK 1 - 27
谁知道?
shéi zhīdào
Ai mà biết được?
Tình huốngNgười ta hỏi một chuyện không ai đoán nổi. Bạn đáp thế nào?
They ask something nobody could possibly predict.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, không chờ trả lời. Cùng ý với "Who knows?" tiếng Anh — hai thứ tiếng dùng y hệt nhau.HSK 2 - 28
你怎么了?
nǐ zěnme le
Bạn làm sao thế?
Tình huốngNgười kia trông khác thường và bạn lo có chuyện. Bạn hỏi gì?
They look off and you are worried something is wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 了: 你怎么了 là "bạn bị làm sao", còn 你怎么 trống thì không thành câu. Chữ 了 gánh cả nghĩa "có chuyện gì đó vừa xảy ra".HSK 2 - 29
怎么样?
zěnmeyàng
Thế nào?
Tình huốngNgười ta vừa thử một việc và bạn muốn biết kết quả. Bạn hỏi gọn thế nào?
They have just tried something and you want to know how it went.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi thứ: 味道怎么样 (vị thế nào), 工作怎么样, 明天怎么样 (mai được không).HSK 1 - 30
你去不去?
nǐ qù bu qù
Bạn đi hay không đi?
Tình huốngBạn cần một câu trả lời dứt khoát chứ không phải "để xem". Bạn hỏi thế nào?
You need a straight answer, not a maybe.
Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG HỎI RIÊNG CỦA TIẾNG TRUNG: lặp động từ, chèn 不 vào giữa. 去不去, 好不好, 是不是, 有没有. Ép người ta chọn một trong hai.HSK 2 - 31
你会做饭吗?
nǐ huì zuòfàn ma
Bạn biết nấu ăn không?
Tình huốngBạn hỏi người mới quen về kỹ năng bếp núc. Bạn hỏi gì?
You ask a new acquaintance whether they can cook.
Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.HSK 1 - 32
周末有什么安排?
zhōumò yǒu shénme ānpái
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?
Tình huốngChiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?
It is Friday afternoon and you want to sound out a colleague about the weekend.
Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.HSK 3 - 33
今天天气很好。
jīntiān tiānqì hěn hǎo
Hôm nay thời tiết đẹp.
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với người lạ ngồi cạnh trong công viên. Bạn mở lời thế nào?
You want to strike up a chat with a stranger on a park bench.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG CÓ CHỮ 是 TRƯỚC TÍNH TỪ. Nói 天气是好 là lỗi người Việt hay mắc. Chữ 很 ở đây gần như bắt buộc.HSK 1 - 34
今天很热。
jīntiān hěn rè
Hôm nay nóng quá.
Tình huốngTrời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
It is sweltering and you want to grumble to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI PHẢI THUỘC: 热 (nóng) ↔ 冷 (lạnh), 干 (khô) ↔ 湿 (ẩm), 晴 (nắng) ↔ 阴 (âm u).HSK 1 - 35
外面下雨了。
wàimiàn xiàyǔ le
Ngoài trời mưa rồi.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy trời đổ mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?
You glance out of the window and see rain starting.
Người bản xứ dùng thế nào下 dùng cho thứ rơi từ trời xuống: 下雨 (mưa), 下雪 (tuyết), 下冰雹 (mưa đá). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.HSK 1 - 36
带伞了吗?
dài sǎn le ma
Có mang ô không?
Tình huốngTrời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?
Rain is coming and you check whether your companion is prepared.
Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người, khác 拿 (cầm) và 送 (đưa tới). Cùng khung: 带钱了吗, 带护照了吗.HSK 2 - 37
明天天气怎么样?
míngtiān tiānqì zěnmeyàng
Mai thời tiết thế nào?
Tình huốngBạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?
You are planning an outing and need to know if the weather will cooperate.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.HSK 2 - 38
风很大。
fēng hěn dà
Gió to lắm.
Tình huốngRa ngoài thấy gió thổi mạnh và bạn muốn nhắc người kia mặc thêm áo. Bạn nói gì?
It is blowing hard outside and you want to warn someone to dress warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoGIÓ ĐI VỚI 大 (lớn), KHÔNG đi với 强 (mạnh). Mưa cũng vậy: 雨很大 chứ không phải 雨很多.HSK 2 - 39
空气不太好。
kōngqì bú tài hǎo
Không khí không tốt lắm.
Tình huốngTrời mù và chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nhận xét thế nào?
The sky is hazy and pollution readings are high.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ Ở TRUNG QUỐC: 雾霾 (wùmái — khói mù) là từ nghe hằng ngày vào mùa đông ở miền Bắc. Ngày xấu thì người ta đeo khẩu trang.HSK 3 - 40
我在做饭。
wǒ zài zuòfàn
Tôi đang nấu cơm.
Tình huốngNgười ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone rings and asks what you are doing.
Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang". Đây là cách tiếng Trung diễn tả hiện tại tiếp diễn — không đổi hình động từ.HSK 1 - 41
我要去洗澡。
wǒ yào qù xǐzǎo
Tôi đi tắm đây.
Tình huốngBạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong vài phút. Bạn nói gì?
You want to warn someone you will be away from your phone for a bit.
Người bản xứ dùng thế nào洗澡 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 洗一个澡 thì được, 洗澡一个 thì sai.HSK 2 - 42
灯开着呢。
dēng kāi zhe ne
Đèn vẫn đang bật.
Tình huốngBạn ra khỏi phòng và nhắc người kia đèn chưa tắt. Bạn nói gì?
You are leaving the room and point out the light is still on.
Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zhe (khác zháo ở trên), chỉ TRẠNG THÁI đang duy trì. 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 坐着 (đang ngồi).HSK 3 - 43
你有什么爱好?
nǐ yǒu shénme àihào
Bạn có sở thích gì?
Tình huốngBạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to find common ground with someone you just met.
Người bản xứ dùng thế nào爱好 là sở thích. CHÚ Ý 好 ở đây đọc hào (thanh 4) chứ không phải hǎo — nghĩa là "ưa thích".HSK 3 - 44
你平时做什么?
nǐ píngshí zuò shénme
Bình thường bạn hay làm gì?
Tình huốngHỏi thẳng sở thích nghe hơi như phỏng vấn. Bạn hỏi vòng hơn thế nào?
Asking about hobbies outright feels like an interview, so you go at it obliquely.
Người bản xứ dùng thế nào平时 là "lúc bình thường, ngày thường". Cách hỏi này tự nhiên hơn 你有什么爱好 — nó mở ra câu chuyện thay vì đòi một danh sách.HSK 3 - 45
我喜欢看电影。
wǒ xǐhuan kàn diànyǐng
Tôi thích xem phim.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thích gì. Bạn đáp thế nào?
They ask what you enjoy.
Người bản xứ dùng thế nàoSau 喜欢 dùng được cả danh từ lẫn cả cụm động từ. Nói xong nên hỏi ngược 你呢 (còn bạn) — bằng không câu chuyện đứt.HSK 1 - 46
你呢?
nǐ ne
Còn bạn thì sao?
Tình huốngBạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?
You have just talked about yourself and want to hand the turn over.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 呢 nối tiếp câu hỏi vừa rồi mà không phải lặp lại cả câu. Thiếu nó thì mọi cuộc trò chuyện thành độc thoại.HSK 1 - 47
你喜欢什么音乐?
nǐ xǐhuan shénme yīnyuè
Bạn thích nhạc gì?
Tình huốngNhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
Music is playing in the café and you use it to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung cho mọi chủ đề: 什么电影, 什么运动, 什么菜. Một khung mở ra được cả buổi nói chuyện.HSK 2 - 48
这部电影很好看。
zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn
Phim này hay lắm.
Tình huốngBạn vừa xem xong một phim và muốn giới thiệu cho bạn bè. Bạn nói gì?
You have just watched a film and want to recommend it.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của phim là 部. KHUNG 好 + GIÁC QUAN: 好看 (đẹp/hay để xem), 好听 (hay để nghe), 好吃 (ngon), 好玩 (vui).HSK 2 - 49
你看过这部电影吗?
nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma
Bạn xem phim này chưa?
Tình huốngBạn muốn rủ đi xem nhưng phải kiểm tra người ta xem chưa. Bạn hỏi gì?
You want to suggest seeing a film but should check they have not seen it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 过 chỉ KINH NGHIỆM ở đợt 12. Đáp: 看过 (xem rồi) hoặc 没看过 (chưa xem).HSK 2 - 50
讲的是什么?
jiǎng de shì shénme
Phim nói về cái gì?
Tình huốngNgười ta khen một bộ phim mà bạn chưa biết nội dung. Bạn hỏi gì?
They praise a film and you do not know what it is about.
Người bản xứ dùng thế nào讲 là kể, nói về. Hỏi nội dung phim, sách, chuyện đều dùng câu này.HSK 3 - 51
你推荐哪一首?
nǐ tuījiàn nǎ yì shǒu
Bạn giới thiệu bài nào?
Tình huốngBạn muốn bắt đầu nghe nhạc Trung và cần gợi ý. Bạn hỏi gì?
You want to start listening to Chinese music and need a suggestion.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của bài hát là 首. Cùng chữ 推荐 với 有什么推荐的 ở đợt nhà hàng.HSK 3 - 52
我最近在看一本书。
wǒ zuìjìn zài kàn yì běn shū
Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách.
Tình huốngNgười ta hỏi dạo này bạn làm gì và bạn muốn kể chuyện đọc sách. Bạn nói gì?
They ask what you have been up to and you want to mention a book.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của sách là 本. Tiếng Trung dùng 看书 (nhìn sách) chứ không dùng 读书 cho việc đọc giải trí — 读书 nghiêng về đi học.HSK 2 - 53
你喜欢运动吗?
nǐ xǐhuan yùndòng ma
Bạn có thích thể thao không?
Tình huốngBạn muốn tìm chủ đề chung và thử hướng thể thao. Bạn hỏi gì?
You are hunting for common ground and try sport.
Người bản xứ dùng thế nào运动 vừa là danh từ (thể thao) vừa là động từ (vận động). 做运动 là tập thể dục.HSK 2 - 54
我常常去跑步。
wǒ chángcháng qù pǎobù
Tôi hay đi chạy bộ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tập gì. Bạn kể thói quen thế nào?
They ask what exercise you do.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 常常 ở đợt 8. 跑步 là chạy bộ — từ ghép động-tân, không tách được.HSK 2 - 55
我们一起去打球吧。
wǒmen yìqǐ qù dǎqiú ba
Mình đi đánh bóng đi.
Tình huốngBạn muốn rủ người kia chơi thể thao cùng. Bạn rủ thế nào?
You want to invite them to play a sport with you.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỘNG TỪ ĐI VỚI MÔN: 打 cho bóng dùng tay (打篮球, 打乒乓球), 踢 cho bóng dùng chân (踢足球), 游 cho bơi (游泳).HSK 2 - 56
我不太会打。
wǒ bú tài huì dǎ
Tôi chơi không giỏi lắm.
Tình huốngNgười ta rủ chơi mà bạn mới tập, sợ làm hỏng cuộc chơi. Bạn nói trước thế nào?
They invite you to play but you are a beginner and worry about spoiling the game.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (biết làm — đợt 11) đúng chỗ: đây là chuyện kỹ năng, không phải chuyện điều kiện. Nói trước thì không ai kỳ vọng quá.HSK 2 - 57
周末一起去玩吧。
zhōumò yìqǐ qù wán ba
Cuối tuần đi chơi cùng nhé.
Tình huốngBạn muốn rủ người mới quen đi chơi mà chưa có kế hoạch cụ thể. Bạn rủ thế nào?
You want to invite a new friend out without a fixed plan yet.
Người bản xứ dùng thế nào玩 là chơi, đi chơi — từ dùng rộng cho mọi hoạt động giải trí. 好玩 là "vui, thú vị".HSK 2 - 58
你想去哪儿玩?
nǐ xiǎng qù nǎr wán
Bạn muốn đi chơi ở đâu?
Tình huốngĐã hẹn đi chơi nhưng chưa chọn được chỗ. Bạn hỏi ý người kia thế nào?
You agreed to go out but have not chosen where.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 想 (đợt 11) với 哪儿 (đợt 10). Hỏi ý trước rồi mới đề xuất — dễ chốt hơn là áp đặt.HSK 2 - 59
今天真开心。
jīntiān zhēn kāixīn
Hôm nay vui thật.
Tình huốngBuổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối trước khi về. Bạn nói gì?
The outing is ending and you want to say something before parting.
Người bản xứ dùng thế nào真 là "thật, quả là" — thay được cho 很 khi muốn nhấn cảm xúc. Câu kết buổi gặp rất ấm, nên nói.HSK 2 - 60
这个地方有什么好玩的?
zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de
Chỗ này có gì hay không?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.HSK 3 - 61
我们一起拍张照吧。
wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba
Mình chụp chung một tấm nhé.
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?
You have just made a friend and want a photo together.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 一起…吧 ở đợt 2 và 16. Chụp xong nhớ gửi ảnh qua WeChat — người Trung Quốc rất mong điều đó.HSK 3 - 62
这次旅行很愉快。
zhè cì lǚxíng hěn yúkuài
Chuyến đi lần này vui lắm.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to sum it up with your travel companion.
Người bản xứ dùng thế nào愉快 là vui vẻ, dễ chịu — trang trọng hơn 开心 một chút. 旅行愉快 cũng là câu chúc trước khi ai đó lên đường.HSK 3 - 63
一、二、三。
yī, èr, sān
Một, hai, ba.
Tình huốngBạn đếm trước khi cả nhóm cùng nâng máy chụp ảnh. Bạn đếm thế nào?
You count down before everyone poses for the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoBa số đầu tiên phải thuộc. Người Trung Quốc chụp ảnh hô "一二三,茄子" — 茄子 (cà tím) thay cho "cheese".HSK 1 - 64
我有一只猫。
wǒ yǒu yì zhī māo
Tôi nuôi một con mèo.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have any pets.
Người bản xứ dùng thế nào只 dùng cho phần lớn con vật nhỏ và cho vật đi thành đôi (一只手, một bàn tay). Chó, mèo, chim đều 只.HSK 2 - 65
我们都去。
wǒmen dōu qù
Bọn tôi đều đi cả.
Tình huốngNgười ta hỏi ai trong nhóm sẽ tham gia. Bạn đáp thế nào?
They ask which of your group is coming.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 都 đứng trước động từ. Cùng luật với 每天都去 ở đợt 12.HSK 1 - 66
找到了!
zhǎo dào le
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. Chữ 了 báo việc vừa xảy ra.HSK 2 - 67
我的房间很小。
wǒ de fángjiān hěn xiǎo
Phòng tôi nhỏ lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại luật đợt 13: KHÔNG có 是 trước tính từ. Nói 房间是小 là sai.HSK 1 - 68
房间里有什么?
fángjiān lǐ yǒu shénme
Trong phòng có gì?
Tình huốngBạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?
You ask what is in a room you have not seen.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 里 (vị trí, đứng sau) với khung 有什么. Hai thứ đã học riêng, ở đây ghép lại.HSK 1 - 69
桌子上有一本书。
zhuōzi shàng yǒu yì běn shū
Trên bàn có một quyển sách.
Tình huốngBạn tả cho người ta biết trên bàn đang có gì. Bạn nói thế nào?
You describe what is on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: vị trí đứng sau danh từ + 有 + lượng từ. Thuộc câu này là thuộc cả ba luật.HSK 1 - 70
嗯。
ǹg
Ừ.
Tình huốngNgười ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đáp gì?
They are telling a story and you want to signal you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT TRONG HỘI THOẠI TRUNG QUỐC. Không có nghĩa cụ thể — nó chỉ báo "tôi vẫn đang nghe".HSK 1 - 71
真的?
zhēn de
Thật sao?
Tình huốngBạn nghe một tin bất ngờ. Bạn phản ứng gọn nhất thế nào?
You hear something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 真的吗 (đợt 1). Bỏ 吗 đi thì nghe tự nhiên hơn trong hội thoại nhanh.HSK 1 - 72
没事。
méi shì
Không sao.
Tình huốngNgười ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?
They apologise or fret over something trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn 没关系 (đợt 1) và thân hơn. Cũng dùng để trả lời khi ai đó hỏi bạn có sao không.HSK 2 - 73
慢慢来。
mànman lái
Từ từ thôi.
Tình huốngNgười kia luống cuống và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?
They are flustered and you want them to slow down.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ trấn an. Cùng cấu trúc lặp với 慢慢吃 (đợt 2) — chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ.HSK 2 - 74
热死了。
rè sǐ le
Nóng chết đi được.
Tình huốngTrời oi và bạn vừa đi bộ về, mồ hôi đầm đìa. Bạn than thế nào?
It is sweltering and you have just walked home dripping.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___死了. Bản trung tính hơn là 今天很热 (đợt 13) — bản này mới là thứ người ta thốt ra thật.HSK 1 - 75
我有点冷。
wǒ yǒudiǎn lěng
Tôi thấy hơi lạnh.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng để quá thấp. Bạn nói khéo thế nào?
The air conditioning is set too low.
Người bản xứ dùng thế nào有点 + tính từ mang ý hơi khó chịu — nói thế thì người ta tự đứng dậy chỉnh điều hoà, không cần bạn yêu cầu.HSK 1 - 76
好舒服啊。
hǎo shūfu a
Dễ chịu ghê.
Tình huốngBạn ngồi xuống sau một ngày dài, hoặc bước vào phòng có điều hoà. Bạn thốt lên gì?
You sit down after a long day, or step into an air-conditioned room.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 cuối câu làm lời cảm thán nghe tự nhiên hẳn. Bỏ nó đi thì 好舒服 nghe cụt như đang mô tả.HSK 2 - 77
你还好吗?
nǐ hái hǎo ma
Bạn ổn chứ?
Tình huốngNgười kia vừa gặp chuyện và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?
Something has happened to them and you want to check in.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 还 làm câu hỏi nhẹ đi — nó ngụ ý "dù có chuyện, bạn vẫn ổn chứ". Ấm hơn 你好吗 rất nhiều.HSK 2 - 78
慢点,别摔了。
màn diǎn, bié shuāi le
Chậm thôi, ngã bây giờ.
Tình huốngNgười ta chạy vội trên sàn ướt. Bạn nhắc thế nào?
Someone is rushing across a wet floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 别…了 là lời cảnh báo "kẻo…". Khác 别… trống (đừng làm) — có 了 thì thành lo ngại hậu quả.HSK 2 - 79
你到家了吗?
nǐ dào jiā le ma
Bạn về tới nhà chưa?
Tình huốngNgười thân đi đường tối và bạn muốn biết họ về an toàn chưa. Bạn nhắn gì?
Someone close travelled home after dark and you want to know they are safe.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhắn quan tâm chuẩn. Cặp với 到了跟我说 (về tới báo tôi) — người Trung Quốc rất coi trọng chuyện này.HSK 1 - 80
春天来了。
chūntiān lái le
Mùa xuân tới rồi.
Tình huốngTrời ấm dần và cây bắt đầu ra lá. Bạn nhận xét thế nào?
The weather is warming and the trees are budding.
Người bản xứ dùng thế nàoBỐN MÙA: 春天 (xuân) · 夏天 (hạ) · 秋天 (thu) · 冬天 (đông). Chữ 天 ở đây không phải "ngày" mà là hậu tố của mùa.HSK 2 - 81
夏天太热了。
xiàtiān tài rè le
Mùa hè nóng quá.
Tình huốngBạn than về cái nóng mùa hè với đồng nghiệp. Bạn nói gì?
You grumble about the summer heat to a colleague.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: mùa hè miền Nam Trung Quốc nóng ẩm y hệt Việt Nam, còn Bắc Kinh thì khô và nóng gắt hơn.HSK 1 - 82
冬天很冷,多穿点。
dōngtiān hěn lěng, duō chuān diǎn
Mùa đông lạnh lắm, mặc ấm vào.
Tình huốngBạn dặn người thân trước khi họ ra ngoài giữa mùa đông. Bạn nói gì?
You warn a family member before they head out in winter.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO THẬT CHO NGƯỜI VIỆT: mùa đông miền Bắc Trung Quốc xuống dưới 0 độ và có tuyết. Áo khoác Việt Nam không đủ.HSK 2 - 83
北方比南方冷。
běifāng bǐ nánfāng lěng
Miền Bắc lạnh hơn miền Nam.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nên chuẩn bị quần áo thế nào khi sang. Bạn giải thích thế nào?
They ask what clothes to pack for China.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 比 — KHÔNG được thêm 很 sau tính từ. Miền Bắc có sưởi trung tâm (暖气), miền Nam thì không, nên trong nhà đôi khi lại lạnh hơn.HSK 2 - 84
下雪了!
xiàxuě le
Tuyết rơi kìa!
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy tuyết lần đầu trong đời. Bạn reo lên gì?
You look out and see snow for the first time in your life.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 下 với 下雨了 (đợt 13). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.HSK 2 - 85
天气预报说明天下雨。
tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ
Dự báo nói mai mưa.
Tình huốngBạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?
You checked the forecast and want to remind someone to take an umbrella.
Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.HSK 3 - 86
快过年了。
kuài guònián le
Sắp Tết rồi.
Tình huốngCòn hai tuần nữa là Tết âm và không khí đã khác. Bạn nhận xét thế nào?
Lunar New Year is two weeks away and the mood has changed.
Người bản xứ dùng thế nào过年 là ăn Tết. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Đây là dịp lễ lớn nhất năm, nghỉ khoảng một tuần chính thức.HSK 2 - 87
你回家过年吗?
nǐ huí jiā guònián ma
Tết bạn có về quê không?
Tình huốngGần Tết và bạn hỏi thăm kế hoạch của đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?
Lunar New Year is near and you ask a colleague their plans.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI CỦA CẢ NƯỚC vào tháng Chạp. 春运 (đợt về quê ăn Tết) là cuộc di chuyển lớn nhất hành tinh — vé tàu bán hết trong vài phút.HSK 2 - 88
你有什么打算?
nǐ yǒu shénme dǎsuàn
Bạn định làm gì?
Tình huốngSắp tới kỳ nghỉ dài và bạn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?
A long holiday is coming and you ask their plans.
Người bản xứ dùng thế nào打算 là dự định, kế hoạch. Câu mở chuyện rất hay trước mỗi kỳ nghỉ.HSK 3 - 89
假期怎么过的?
jiàqī zěnme guò de
Kỳ nghỉ bạn chơi thế nào?
Tình huốngMọi người vừa đi làm lại sau kỳ nghỉ. Bạn bắt chuyện thế nào?
Everyone is back at work after the break and you start a chat.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 怎么…的 hỏi về cách thức việc đã qua — đã gặp ở 你怎么来的 (đợt 25).HSK 3 - 90
不用带东西。
búyòng dài dōngxi
Không cần mang gì đâu.
Tình huốngBạn mời người ta tới nhà và họ hỏi nên mang gì. Bạn nói gì?
You invite someone over and they ask what to bring.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thế nhưng người ta VẪN mang — đó là phép lịch sự hai chiều. Đi tay không tới nhà người Trung Quốc là hơi kém ý tứ.HSK 2 - 91
今天我做饭。
jīntiān wǒ zuòfàn
Hôm nay tôi nấu.
Tình huốngBạn và người ở chung thay phiên nấu cơm và hôm nay tới lượt bạn. Bạn nói gì?
You and your flatmate take turns cooking and it is your turn.
Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.HSK 1 - 92
火太大了。
huǒ tài dà le
Lửa to quá.
Tình huốngNgười kia đang xào mà lửa bốc lên cao. Bạn nhắc thế nào?
They are stir-frying and the flame is roaring.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP LỬA: 大火 (lửa to) ↔ 小火 (lửa nhỏ). Món xào Trung Quốc chuộng 大火 — nhưng không phải lúc nào cũng thế.HSK 2 - 93
差不多了。
chàbuduō le
Gần được rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi cơm chín chưa và bạn thấy sắp xong. Bạn đáp thế nào?
They ask if the food is ready and it nearly is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 差不多 (đợt 22) nhưng thêm 了 thì thành "sắp tới mức đó rồi" — nói về tiến độ.HSK 2 - 94
我来洗碗。
wǒ lái xǐ wǎn
Để tôi rửa bát cho.
Tình huốngNgười kia vừa nấu xong và bạn muốn nhận phần dọn. Bạn nói gì?
They cooked, so you volunteer to clean up.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG XUNG PHONG: 我来 + việc. 我来开门, 我来付钱. Chữ 来 ở đây nghĩa là "để tôi làm", không phải "đến".HSK 2 - 95
该扫地了。
gāi sǎodì le
Tới lúc quét nhà rồi.
Tình huốngSàn nhà bẩn mấy hôm và bạn muốn nhắc khéo. Bạn nói gì?
The floor has been dirty for days and you want to hint.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 该…了 là "đến lúc phải…". Nhắc mà không chỉ đích danh ai — cách nói khéo khi ở chung.HSK 3 - 96
垃圾满了。
lājī mǎn le
Thùng rác đầy rồi.
Tình huốngRác tràn ra ngoài mà chưa ai đem đổ. Bạn nói gì?
The bin is overflowing and nobody has taken it out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về TÌNH TRẠNG chứ không trách người — cùng mẹo với 声音太大了 ở đợt 26. Trách sự việc thì dễ được nghe hơn.HSK 3 - 97
我去倒垃圾。
wǒ qù dào lājī
Tôi đi đổ rác đây.
Tình huốngBạn xách túi rác ra cửa và báo người trong nhà. Bạn nói gì?
You pick up the rubbish bag and tell whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: nhiều thành phố Trung Quốc bắt buộc 垃圾分类 (phân loại rác) và phạt tiền nếu bỏ sai thùng.HSK 3 - 98
衣服干了吗?
yīfu gān le ma
Quần áo khô chưa?
Tình huốngBạn phơi đồ từ sáng và muốn biết cất được chưa. Bạn hỏi gì?
You hung the laundry out this morning and wonder if it is dry.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 干 (khô) ↔ 湿 (ướt). Chú ý 干 còn đọc gàn nghĩa "làm" — cùng mặt chữ, hai âm hai nghĩa.HSK 2 - 99
房间该收拾了。
fángjiān gāi shōushi le
Phòng tới lúc phải dọn rồi.
Tình huốngPhòng bừa bộn và bạn tự nhủ hoặc nhắc người ở chung. Bạn nói gì?
The room is a mess and you say so, to yourself or your flatmate.
Người bản xứ dùng thế nào收拾 là dọn dẹp, sắp xếp lại. Cũng dùng cho việc soạn hành lý: 收拾行李.HSK 3 - 100
我今晚不回来吃。
wǒ jīnwǎn bù huílái chī
Tối nay tôi không về ăn cơm.
Tình huốngBạn có hẹn và người ở nhà đang nấu phần bạn. Bạn báo trước thế nào?
You have plans and whoever is home is cooking for you.
Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM. Ở Trung Quốc nấu thừa một phần rồi đổ đi bị coi là lãng phí — nhắn một câu là đủ lịch sự.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.