Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "thời gian": 87 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    早上好。

    zǎoshang hǎo

    Chào buổi sáng.

    Tình huống

    Bạn tới công ty và gặp đồng nghiệp lúc chín giờ sáng. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 中午好 (trưa), 下午好 (chiều), 晚上好 (tối). Riêng buổi sáng người miền Bắc hay rút thành "早".
    HSK 1
  2. 2

    晚安。

    wǎn'ān

    Chúc ngủ ngon.

    Tình huống

    Đêm khuya, bạn kết thúc cuộc trò chuyện với người thân trước khi đi ngủ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói lúc sắp đi ngủ, KHÔNG phải câu chào buổi tối. Chào buổi tối là 晚上好 — hai câu này người Việt hay nhầm.
    HSK 1
  3. 3

    明天见。

    míngtiān jiàn

    Mai gặp lại.

    Tình huống

    Hết giờ làm, bạn chào đồng nghiệp mà mai lại gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung cực gọn: mốc thời gian + 见. 一会儿见 (lát nữa), 下周见 (tuần sau), 回头见 (chốc nữa).
    HSK 1
  4. 4

    什么时候能到?

    shénme shíhou néng dào

    Khi nào thì tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng trên mạng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi thời điểm quan trọng nhất tiếng Trung: 什么时候 + việc. 什么时候来, 什么时候开始, 什么时候有空.
    HSK 2
  5. 5

    走路要多久?

    zǒulù yào duōjiǔ

    Đi bộ mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào多久 hỏi khoảng thời gian kéo dài; 什么时候 hỏi thời điểm. Hai cái này người Việt hay lẫn.
    HSK 2
  6. 6

    大概五分钟就到。

    dàgài wǔ fēnzhōng jiù dào

    Khoảng năm phút là tới.

    Tình huống

    Bạn hỏi đi bộ mất bao lâu và người ta ước lượng cho bạn. Họ đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 大概 là "khoảng chừng". 就 nhấn rằng nhanh thôi — bỏ nó đi thì câu mất đi cái ý trấn an.
    HSK 3
  7. 7

    几点发车?

    jǐ diǎn fāchē

    Mấy giờ xe chạy ạ?

    Tình huống

    Bạn đã có vé và cần biết giờ khởi hành. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ dùng 几点 chứ không dùng 多少 — vì giờ là con số nhỏ, đếm được. Cùng khung: 几点开门, 几点见.
    HSK 2
  8. 8

    几点退房?

    jǐ diǎn tuìfáng

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào退房 là trả phòng, 入住 là nhận phòng. Khách sạn Trung Quốc thường trả phòng trước 12 giờ trưa.
    HSK 3
  9. 9

    什么时候要?

    shénme shíhou yào

    Khi nào cần ạ?

    Tình huống

    Sếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu phải hỏi NGAY khi nhận việc. Không hỏi thì mặc định là "càng sớm càng tốt", và đó là chỗ sinh ra hiểu lầm.
    HSK 2
  10. 10

    明天下班前给你。

    míngtiān xiàbān qián gěi nǐ

    Mai trước giờ tan làm tôi gửi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao giờ bạn xong việc. Bạn hẹn một mốc cụ thể thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下班 là tan làm, 上班 là đi làm. Hẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm hơn hẳn "sớm thôi".
    HSK 3
  11. 11

    几点开会?

    jǐ diǎn kāihuì

    Mấy giờ họp ạ?

    Tình huống

    Có lịch họp hôm nay nhưng bạn chưa nắm giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào开会 là một từ ghép động-tân, không tách được: nói 开一个会 thì được, nói 开会一个 thì sai.
    HSK 2
  12. 12

    你有空吗?

    nǐ yǒu kòng ma

    Bạn có rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn nhờ việc nhưng cần dò xem người ta có thời gian không đã. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào空 ở đây đọc kòng (thanh 4) nghĩa là "chỗ trống, thời gian rảnh". Đọc kōng (thanh 1) thì là "rỗng, không".
    HSK 2
  13. 13

    我今天要早点走。

    wǒ jīntiān yào zǎodiǎn zǒu

    Hôm nay tôi phải về sớm.

    Tình huống

    Bạn có hẹn buổi chiều và cần báo trước với nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo trước chứ đừng lặng lẽ biến mất. 早点 là "sớm một chút" — dạng rút gọn của 早一点.
    HSK 2
  14. 14

    明天有空吗?

    míngtiān yǒu kòng ma

    Mai bạn rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 2
  15. 15

    我们几点见?

    wǒmen jǐ diǎn jiàn

    Mấy giờ mình gặp nhau?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见 ở đây là "gặp mặt". Chốt cả giờ lẫn chỗ trong một tin nhắn thì đỡ phải nhắn qua nhắn lại.
    HSK 1
  16. 16

    在哪儿见面?

    zài nǎr jiànmiàn

    Gặp ở đâu?

    Tình huống

    Giờ đã chốt nhưng chưa biết gặp chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见面 là từ ghép động-tân: nói 见面你 là sai, phải nói 跟你见面 (gặp mặt với bạn).
    HSK 2
  17. 17

    地铁站门口见。

    dìtiězhàn ménkǒu jiàn

    Gặp ở cửa ga tàu điện nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm giữa thành phố lạ. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào门口 là cửa ra vào — điểm hẹn dễ tìm nhất. Ga tàu điện Trung Quốc có nhiều cửa nên nói rõ số cửa: A口, B口.
    HSK 3
  18. 18

    我可能会晚一点。

    wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎn

    Chắc tôi tới hơi muộn.

    Tình huống

    Bạn đang kẹt xe và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào可能会 là "có thể sẽ" — báo trước một khả năng. Nhắn sớm còn hơn để người ta chờ rồi mới nói.
    HSK 3
  19. 19

    我到了。

    wǒ dào le

    Tôi tới rồi.

    Tình huống

    Bạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. 到 là "tới nơi", 了 báo việc đã xong.
    HSK 1
  20. 20

    你到哪儿了?

    nǐ dào nǎr le

    Bạn tới đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn đợi mười phút mà chưa thấy người kia đâu. Bạn nhắn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vị trí hiện tại chứ không phải trách móc. Muốn nhẹ hơn nữa thì thêm 你还要多久 (còn bao lâu nữa).
    HSK 2
  21. 21

    改天吧。

    gǎitiān ba

    Hôm khác nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đột xuất và phải hoãn cuộc hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào改天 là "đổi sang hôm khác". CẨN THẬN: nói suông mà không hẹn ngày mới thì người ta hiểu là bạn từ chối khéo.
    HSK 3
  22. 22

    我们改到周六,行吗?

    wǒmen gǎi dào zhōuliù, xíng ma

    Mình dời sang thứ Bảy được không?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng thật lòng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là cách hoãn tử tế: nêu luôn ngày mới. 行吗 là "được không" trong khẩu ngữ, thân hơn 可以吗.
    HSK 3
  23. 23

    已经三天了。

    yǐjīng sān tiān le

    Đã ba ngày rồi ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. 已经…了 là "đã… rồi". Chuẩn bị sẵn câu này trước khi vào phòng khám.
    HSK 2
  24. 24

    要等多久?

    yào děng duōjiǔ

    Phải chờ bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 多久 với 走路要多久 ở đợt hỏi đường. Bệnh viện lớn ở Trung Quốc chờ nửa ngày là bình thường.
    HSK 2
  25. 25

    看情况吧。

    kàn qíngkuàng ba

    Tuỳ tình hình đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có đi được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào看情况 là "xem tình hình đã". Cách giữ chỗ mà không hứa — hữu ích khi chưa muốn từ chối hẳn.
    HSK 3
  26. 26

    你在哪儿?

    nǐ zài nǎr

    Bạn đang ở đâu?

    Tình huống

    Bạn tới điểm hẹn mà chưa thấy người kia. Bạn nhắn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí đã gặp ở đợt nhà hàng (洗手间在哪儿). Ở đây thay chủ ngữ thành người.
    HSK 1
  27. 27

    现在几点?

    xiànzài jǐ diǎn

    Bây giờ mấy giờ?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHÂN BIỆT: 几 hỏi số NHỎ đoán được (dưới mười), 多少 hỏi số LỚN hoặc không đoán được. Giờ thì luôn dùng 几.
    HSK 1
  28. 28

    多长时间?

    duō cháng shíjiān

    Mất bao lâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng nghĩa với 多久 đã gặp ở đợt hỏi đường. 多长时间 hơi trang trọng hơn, 多久 khẩu ngữ hơn.
    HSK 2
  29. 29

    明天会下雨。

    míngtiān huì xiàyǔ

    Mai trời sẽ mưa.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo thời tiết và muốn báo cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 会: dự đoán tương lai, "sẽ, có khả năng". Cùng chữ nhưng khác hẳn nghĩa "biết làm" ở trên.
    HSK 2
  30. 30

    我应该早点走。

    wǒ yīnggāi zǎodiǎn zǒu

    Đáng lẽ tôi nên đi sớm hơn.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và tới muộn, giờ mới thấy hối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về chuyện ĐÃ QUA thì 应该 mang nghĩa tiếc nuối — giống "đáng lẽ" của tiếng Việt.
    HSK 3
  31. 31

    你得快一点。

    nǐ děi kuài yìdiǎn

    Bạn phải nhanh lên.

    Tình huống

    Sắp trễ giờ mà người kia còn thong thả. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ NÀY BA CÁCH ĐỌC: 得 nghĩa "phải" đọc děi; làm trợ từ sau động từ đọc de (跑得快); nghĩa "được" đọc dé (得到).
    HSK 3
  32. 32

    现在八点。

    xiànzài bā diǎn

    Bây giờ tám giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào点 là "giờ". Không cần chữ 是: nói 现在是八点 cũng được nhưng bỏ đi tự nhiên hơn.
    HSK 1
  33. 33

    八点半。

    bā diǎn bàn

    Tám giờ rưỡi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói mốc tám giờ ba mươi. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Cũng nói được 八点三十分 nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.
    HSK 1
  34. 34

    差五分十点。

    chà wǔ fēn shí diǎn

    Mười giờ kém năm.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRẬT TỰ: 差 (kém) + số phút + giờ. Ngược với tiếng Việt "mười giờ kém năm" — giờ đứng SAU chứ không đứng trước.
    HSK 3
  35. 35

    早上七点起床。

    zǎoshang qī diǎn qǐchuáng

    Bảy giờ sáng dậy.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBUỔI ĐỨNG TRƯỚC GIỜ, đúng luật lớn-tới-nhỏ. Các buổi: 早上 (sáng sớm), 上午 (sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối).
    HSK 2
  36. 36

    我八点到。

    wǒ bā diǎn dào

    Tám giờ tôi tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn giờ tới nơi với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT QUAN TRỌNG: từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ. Nói 我到八点 là sai — thành ra "tôi tới cho tới tám giờ".
    HSK 1
  37. 37

    还有十分钟。

    hái yǒu shí fēnzhōng

    Còn mười phút nữa.

    Tình huống

    Sắp tới giờ và bạn muốn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt 点 (mốc giờ) với 分钟 (khoảng thời gian). 十分 là "mười phút" của mốc giờ, 十分钟 là "mười phút" kéo dài.
    HSK 2
  38. 38

    今天几号?

    jīntiān jǐ hào

    Hôm nay ngày mấy?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào号 là "ngày" trong khẩu ngữ; viết trang trọng thì dùng 日. 三月五号 nói, 三月五日 viết.
    HSK 1
  39. 39

    今天三月五号。

    jīntiān sān yuè wǔ hào

    Hôm nay ngày 5 tháng 3.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY — ngược hẳn tiếng Việt. Tháng là số + 月: 一月, 二月… 十二月. Không có tên riêng như tiếng Anh.
    HSK 1
  40. 40

    今天星期几?

    jīntiān xīngqī jǐ

    Hôm nay thứ mấy?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ dùng 几 chứ không dùng 什么. Nói 星期什么 là sai.
    HSK 1
  41. 41

    今天星期三。

    jīntiān xīngqīsān

    Hôm nay thứ Tư.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 星期一 là thứ HAI, 星期三 là thứ TƯ. Chủ nhật là ngoại lệ: 星期天 hoặc 星期日, không phải 星期七.
    HSK 1
  42. 42

    下星期见。

    xià xīngqī jiàn

    Tuần sau gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp vào chiều thứ Sáu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA PHẢI THUỘC: 上 (trước) · 这 (này) · 下 (sau). 上星期 tuần trước, 下个月 tháng sau, 上次 lần trước.
    HSK 2
  43. 43

    我下个月去。

    wǒ xià ge yuè qù

    Tháng sau tôi đi.

    Tình huống

    Bạn nói về một chuyến đi đã lên lịch cho tháng tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 个: tháng và tuần thì cần lượng từ (下个月, 下个星期), còn 星期 cũng nói được không có 个. Ngày thì không: 明天 chứ không 下个天.
    HSK 2
  44. 44

    周末有什么安排?

    zhōumò yǒu shénme ānpái

    Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 3
  45. 45

    我昨天去了。

    wǒ zuótiān qù le

    Hôm qua tôi đi rồi.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn tới một chỗ mà bạn đã tới hôm qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ. Quá khứ nhận ra nhờ 昨天 và chữ 了 — động từ 去 đứng yên, không đổi hình.
    HSK 1
  46. 46

    明天再说吧。

    míngtiān zài shuō ba

    Mai tính tiếp nhé.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn muốn để chuyện này sang hôm sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 再说 với 下次再说 ở đợt công việc — và cùng một cảnh báo: đôi khi đây là cách hoãn cho chìm luôn.
    HSK 2
  47. 47

    后天怎么样?

    hòutiān zěnmeyàng

    Ngày kia được không?

    Tình huống

    Ngày mai bạn bận và muốn đề xuất mốc khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: 前天 (hôm kia) · 昨天 · 今天 · 明天 · 后天 (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    HSK 2
  48. 48

    我等了一个小时。

    wǒ děng le yí ge xiǎoshí

    Tôi chờ một tiếng rồi.

    Tình huống

    Bạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỜI LƯỢNG ĐẶT SAU ĐỘNG TỪ: 等了一个小时, 学了三年, 住了两个月. Đặt trước là sai trật tự.
    HSK 2
  49. 49

    快到了。

    kuài dào le

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BÁO SẮP XẢY RA: 快 + động từ + 了. 快下雨了 (sắp mưa), 快好了 (sắp xong), 快没电了 (sắp hết pin).
    HSK 2
  50. 50

    来不及了。

    lái bu jí le

    Không kịp nữa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ chuyến. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 来得及 (còn kịp) ↔ 来不及 (không kịp). Cùng cấu trúc 得/不 với 听得见 ở đợt điện thoại.
    HSK 3
  51. 51

    我每天都去。

    wǒ měitiān dōu qù

    Ngày nào tôi cũng đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không. Bạn nhấn mạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 每…都 ĐI LIỀN NHAU: có 每 thì gần như luôn có 都 theo sau. 每个人都, 每次都, 每天都.
    HSK 2
  52. 52

    我有时候去。

    wǒ yǒu shíhou qù

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Bạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: 从来不 (chưa bao giờ) → 很少 (hiếm khi) → 有时候 → 常常 → 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  53. 53

    我从来没去过。

    wǒ cónglái méi qù guo

    Tôi chưa đi bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ chỉ KINH NGHIỆM từng làm. Phủ định bằng 没…过, không dùng 不.
    HSK 3
  54. 54

    我去过一次。

    wǒ qù guo yí cì

    Tôi từng đi một lần.

    Tình huống

    Bạn đã tới đó đúng một lần trong đời. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào次 đếm số lần. Khác 遍 (đã gặp ở đợt 1) — 遍 là làm trọn vẹn từ đầu tới cuối, 次 chỉ đếm lượt.
    HSK 2
  55. 55

    一会儿见。

    yíhuìr jiàn

    Lát nữa gặp.

    Tình huống

    Bạn sắp gặp lại người kia trong vòng vài chục phút. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一会儿 là "một lát" — ngắn hơn nhiều so với 以后 (sau này). Cùng khung ___见 với 明天见 ở đợt 1.
    HSK 2
  56. 56

    我马上来。

    wǒ mǎshàng lái

    Tôi tới ngay.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn đang ở phòng bên. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào马上 nghĩa đen là "trên lưng ngựa", tức là ngay lập tức. Rất hay dùng — nhưng cũng rất hay bị dùng để câu giờ.
    HSK 2
  57. 57

    明天天气怎么样?

    míngtiān tiānqì zěnmeyàng

    Mai thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.
    HSK 2
  58. 58

    我起晚了。

    wǒ qǐ wǎn le

    Tôi dậy muộn mất.

    Tình huống

    Bạn ngủ quên và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc: động từ + 晚了 = làm việc đó muộn. 来晚了 (tới muộn), 睡晚了 (ngủ muộn).
    HSK 2
  59. 59

    我该睡了。

    wǒ gāi shuì le

    Tôi phải đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào该 là dạng rút gọn khẩu ngữ của 应该 (đã học ở đợt 11). Nói 我该走了 là cách xin về lịch sự nhất.
    HSK 3
  60. 60

    什么时候能修好?

    shénme shíhou néng xiū hǎo

    Khi nào sửa xong được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng và muốn biết bao giờ dùng lại được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là làm xong đạt kết quả tốt: 修好 (sửa xong), 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).
    HSK 3
  61. 61

    我下周还你。

    wǒ xià zhōu huán nǐ

    Tuần sau tôi trả bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa mượn tiền và muốn hẹn ngày trả cho rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 还 HAI ÂM: đọc huán nghĩa là "trả lại", đọc hái nghĩa là "còn, vẫn". Cùng một mặt chữ.
    HSK 3
  62. 62

    什么时候能拿到?

    shénme shíhou néng ná dào

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào拿到 là lấy được, nhận được — cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả với 看到, 收到. Hỏi luôn 需要带什么来取 (tới lấy cần mang gì).
    HSK 3
  63. 63

    好啊,什么时候?

    hǎo a, shénme shíhou

    Được đấy, khi nào?

    Tình huống

    Người ta rủ bạn đi chơi và bạn nhận lời, muốn chốt luôn thời gian. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 cuối câu làm lời đồng ý nghe hào hứng hơn hẳn 好 trống. Hỏi giờ ngay là cách cho thấy bạn nhận lời thật.
    HSK 2
  64. 64

    几点关门?

    jǐ diǎn guānmén

    Mấy giờ đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 开门 (mở cửa) ↔ 关门 (đóng cửa). Cùng khung 几点 từ đợt 12.
    HSK 2
  65. 65

    今天开门吗?

    jīntiān kāimén ma

    Hôm nay có mở cửa không ạ?

    Tình huống

    Hôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Trung Quốc phần lớn nghỉ THỨ HAI. Gọi hỏi một câu tiết kiệm được cả buổi đi lại.
    HSK 2
  66. 66

    天黑了,我们回去吧。

    tiān hēi le, wǒmen huíqù ba

    Trời tối rồi, mình về thôi.

    Tình huống

    Trời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.
    HSK 2
  67. 67

    还有多久?

    hái yǒu duōjiǔ

    Còn bao lâu nữa?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên xe và muốn biết còn mấy phút thì tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 还有 (còn — đợt 12) với 多久. Hỏi được cả tài xế lẫn người đang chờ mình.
    HSK 2
  68. 68

    我可能会迟到。

    wǒ kěnéng huì chídào

    Chắc tôi tới muộn mất.

    Tình huống

    Bạn biết chắc sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM CHỨ ĐỪNG ĐỂ NGƯỜI TA CHỜ RỒI MỚI NÓI. Cùng khung 可能会 ở đợt 6.
    HSK 2
  69. 69

    几点出发?

    jǐ diǎn chūfā

    Mấy giờ xuất phát?

    Tình huống

    Cả nhóm đi chung và cần chốt giờ rời đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào出发 là khởi hành, lên đường. Khác 到 (tới nơi) — hỏi cả hai thì mới đủ để tính giờ.
    HSK 2
  70. 70

    什么时候送到?

    shénme shíhou sòng dào

    Khi nào giao tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 什么时候 ở đợt 3. 送到 là giao tới nơi — chữ 到 chỉ kết quả.
    HSK 2
  71. 71

    大概什么时候能来?

    dàgài shénme shíhou néng lái

    Khoảng mấy giờ anh tới được ạ?

    Tình huống

    Thợ nhận lời nhưng chưa nói giờ và bạn phải sắp xếp ở nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào大概 (khoảng chừng) làm câu hỏi nhẹ đi — bạn không đòi giờ chính xác, chỉ cần một khoảng.
    HSK 2
  72. 72

    几天能好?

    jǐ tiān néng hǎo

    Mấy hôm thì xong ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi đồ ở tiệm và cần biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 好 chỉ hoàn thành. Cùng ý với 什么时候能拿到 (đợt 15) nhưng ngắn hơn và khẩu ngữ hơn.
    HSK 2
  73. 73

    什么时候可以搬进来?

    shénme shíhou kěyǐ bān jìnlái

    Khi nào tôi chuyển vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chốt thuê và muốn biết ngày nhận nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào搬 là chuyển, dọn nhà. 搬进来 (dọn vào) ↔ 搬出去 (dọn ra) — chữ 进/出 chỉ hướng.
    HSK 3
  74. 74

    天气预报说明天下雨。

    tiānqì yùbào shuō míngtiān xiàyǔ

    Dự báo nói mai mưa.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo và muốn nhắc người đi cùng mang ô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào天气预报 là dự báo thời tiết. Chữ 说 ở đây là "nói rằng" — dùng cho cả người lẫn nguồn tin.
    HSK 3
  75. 75

    国庆节放几天假?

    Guóqìngjié fàng jǐ tiān jià

    Quốc khánh được nghỉ mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Đầu tháng 10 sắp tới và bạn hỏi lịch nghỉ ở công ty. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào放假 là nghỉ lễ. 国庆节 (1/10) nghỉ tới bảy ngày — gọi là 黄金周 (tuần lễ vàng). Cả nước đi du lịch, mọi nơi đông kín.
    HSK 3
  76. 76

    多久了?

    duōjiǔ le

    Bị bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn vừa kể triệu chứng và bác sĩ hỏi tiếp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp bằng 已经三天了 (đợt 07). Ba chữ này bác sĩ nào cũng hỏi, chuẩn bị sẵn thì đỡ lúng túng.
    HSK 2
  77. 77

    营业时间:九点到十点。

    yíngyè shíjiān: jiǔ diǎn dào shí diǎn

    Giờ mở cửa: 9 giờ đến 10 giờ.

    Tình huống

    Bạn đứng trước cửa hàng đóng và nhìn tấm bảng dán kính. Bảng ghi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ TRÊN BẢNG. 营业 là kinh doanh, buôn bán. Chữ 到 nối hai mốc: từ… đến….
    HSK 3
  78. 78

    你几点回来?

    nǐ jǐ diǎn huílái

    Mấy giờ bạn về?

    Tình huống

    Bạn muốn biết khi nào người kia về để nấu cơm cho vừa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp hướng: 回来 (về đây) ↔ 回去 (về đó). Hướng tính theo chỗ người nói đang đứng.
    HSK 1
  79. 79

    什么时候到货?

    shénme shíhou dào huò

    Khi nào có hàng ạ?

    Tình huống

    Món bạn cần đã hết và bạn muốn biết bao giờ nhập lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào到货 là hàng về. Cùng khung 什么时候 đã dùng nhiều lần từ đợt 3.
    HSK 3
  80. 80

    我们在哪儿见?

    wǒmen zài nǎr jiàn

    Mình gặp nhau ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn nhau nhưng chưa chốt chỗ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见 là gặp mặt. Khác 看 (nhìn, xem) và 找 (tìm gặp) — ba chữ dễ lẫn với người mới học.
    HSK 1
  81. 81

    几点结束?

    jǐ diǎn jiéshù

    Mấy giờ thì xong?

    Tình huống

    Bạn có việc sau đó và cần biết buổi này kéo dài bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ kết thúc quan trọng ngang hỏi giờ bắt đầu — mà người học thường chỉ hỏi vế đầu.
    HSK 2
  82. 82

    什么时候还?

    shénme shíhou huán

    Khi nào trả?

    Tình huống

    Bạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.
    HSK 3
  83. 83

    我就来。

    wǒ jiù lái

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi bạn và bạn muốn nói mình tới ngay lập tức. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 就 NHẤN "NGAY, CHỈ, LÀ". 我就来 (tới ngay), 就这个 (chỉ cái này), 就在这儿 (ngay ở đây — đợt 21).
    HSK 2
  84. 84

    他才走。

    tā cái zǒu

    Anh ấy vừa mới đi.

    Tình huống

    Người ta tới tìm ai đó mà người kia vừa rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI 就 ↔ 才: 就 là "sớm hơn/nhanh hơn mong đợi", 才 là "muộn hơn/mới đây thôi". Người Việt hay dùng lẫn.
    HSK 3
  85. 85

    你怎么才来?

    nǐ zěnme cái lái

    Sao giờ bạn mới tới?

    Tình huống

    Bạn chờ nửa tiếng và người kia mới xuất hiện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 才 ở đây mang ý trách nhẹ — "mãi giờ mới". Giọng vui vẻ thì là đùa, giọng nặng thì là trách thật.
    HSK 3
  86. 86

    越快越好。

    yuè kuài yuè hǎo

    Càng nhanh càng tốt.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cần gấp tới mức nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 越…越… là "càng… càng…". 越多越好, 越便宜越好. Khác 越来越 (càng ngày càng — đợt cũ).
    HSK 3
  87. 87

    快点!

    kuài diǎn

    Nhanh lên!

    Tình huống

    Sắp trễ giờ mà người kia còn lề mề. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giục. Muốn nhẹ hơn thì thêm 一点 đầy đủ hoặc nói 我们该走了 (mình phải đi rồi).
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.