
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "khách sạn": 6 câu
- 1
我预订了一个房间。
wǒ yùdìng le yí ge fángjiān
Tôi có đặt một phòng.
Tình huốngBạn tới lễ tân khách sạn sau khi đã đặt phòng trên mạng. Bạn báo thế nào?
You reach the hotel front desk having booked online.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 预订了 với 预订了位子 ở đợt nhà hàng. Đưa hộ chiếu ra cùng lúc thì nhanh hơn.HSK 3 - 2
几点退房?
jǐ diǎn tuìfáng
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nào退房 là trả phòng, 入住 là nhận phòng. Khách sạn Trung Quốc thường trả phòng trước 12 giờ trưa.HSK 3 - 3
可以寄存行李吗?
kěyǐ jìcún xíngli ma
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng chiều tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening and you do not want to drag your case around.
Người bản xứ dùng thế nào寄存 là gửi giữ tạm. Hầu hết khách sạn giữ miễn phí trong ngày — hỏi là được, đừng ngại.HSK 3 - 4
房间的空调坏了。
fángjiān de kōngtiáo huài le
Điều hoà trong phòng hỏng rồi.
Tình huốngBạn vào phòng và điều hoà không chạy. Bạn gọi xuống lễ tân báo thế nào?
You get to your room and the air conditioning does not work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 với 这个坏了 ở đợt mua sắm — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.HSK 3 - 5
可以晚一点退房吗?
kěyǐ wǎn yìdiǎn tuìfáng ma
Trả phòng muộn chút được không ạ?
Tình huốngChuyến bay của bạn tối mới cất cánh và bạn muốn ở thêm vài tiếng. Bạn xin gì?
Your flight is in the evening and you want a few more hours in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhách sạn thường cho thêm một hai tiếng miễn phí nếu phòng chưa kín. Hỏi từ hôm trước thì dễ được đồng ý hơn.HSK 3 - 6
我住三零五号房。
wǒ zhù sān líng wǔ hào fáng
Tôi ở phòng 305.
Tình huốngLễ tân hỏi số phòng của bạn. Bạn đáp thế nào?
Reception asks your room number.
Người bản xứ dùng thế nàoSỐ PHÒNG, SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỌC TỪNG CHỮ SỐ: 305 là "三零五" chứ không phải "三百零五". Luật này áp cho mọi dãy số.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.