
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Xin lỗi": 14 câu
- 1
对不起。
duìbuqǐ
Xin lỗi.
Tình huốngBạn làm sai một việc và muốn nhận lỗi. Bạn nói gì?
You did something wrong and want to own up to it.
Người bản xứ dùng thế nàoXin lỗi vì mình CÓ LỖI. Chỉ muốn gọi người ta hay chen qua thì dùng 不好意思 hoặc 请问 — nhẹ hơn nhiều.HSK 1 - 2
不好意思。
bù hǎoyìsi
Ngại quá.
Tình huốngBạn tới trễ năm phút, hoặc phải chen qua chỗ đông người. Bạn nói gì?
You are five minutes late, or need to squeeze past people.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu người Trung Quốc dùng nhiều nhất trong ngày. Nhẹ hơn 对不起 — dùng cho việc nhỏ, hoặc khi thấy ngại.HSK 2 - 3
是我的错。
shì wǒ de cuò
Là lỗi của tôi.
Tình huốngViệc hỏng và bạn muốn nhận trách nhiệm thay vì đổ cho người khác. Bạn nói gì?
Something went wrong and you want to take responsibility rather than pass it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lỗi rõ ràng. Ở công sở Trung Quốc, nhận nhanh rồi nói cách sửa được đánh giá cao hơn là phân trần.HSK 2 - 4
不好意思,我迟到了。
bù hǎoyìsi, wǒ chídào le
Xin lỗi, tôi tới trễ.
Tình huốngBạn tới họp muộn mười phút và bước vào phòng. Bạn nói gì?
You walk into a meeting ten minutes late.
Người bản xứ dùng thế nào迟到 là đến muộn. Nói ngắn gọn rồi ngồi xuống — giải thích dài dòng giữa cuộc họp làm phiền thêm.HSK 2 - 5
不好意思,打扰了。
bù hǎoyìsi, dǎrǎo le
Xin lỗi đã làm phiền.
Tình huốngBạn vừa gõ cửa nhà hàng xóm để nhờ việc. Bạn mở lời thế nào?
You have just knocked on a neighbour’s door to ask a favour.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học ở đợt 1. Nói câu này trước khi vào việc thì lời nhờ dễ được nhận hơn hẳn.HSK 2 - 6
对不起,我不是故意的。
duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de
Xin lỗi, tôi không cố ý.
Tình huốngBạn lỡ tay làm đổ nước lên đồ của người khác. Bạn nói gì ngay?
You knock a drink over someone else’s belongings.
Người bản xứ dùng thế nào故意 là cố tình. Nói NGAY, đừng để im lặng kéo dài — im lặng bị hiểu là vô tâm chứ không phải không biết nói.HSK 3 - 7
我记错了,对不起。
wǒ jì cuò le, duìbuqǐ
Tôi nhớ nhầm, xin lỗi.
Tình huốngBạn nhắc nợ nhưng hoá ra người ta đã trả rồi. Bạn nhận sai thế nào?
You chased a debt that had in fact already been settled.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___错了 (đợt 35). Nhận nhanh và dứt khoát — nhắc nợ nhầm là chuyện rất dễ làm mất lòng.HSK 3 - 8
不好意思啊。
bù hǎoyìsi a
Ngại quá đi mất.
Tình huốngBạn làm phiền người ta một chút và muốn xin lỗi nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
You have put someone to slight trouble and want to apologise lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 làm câu xin lỗi nghe thân thiện. Đây là câu người Trung Quốc dùng nhiều nhất trong ngày.HSK 2 - 9
真对不起。
zhēn duìbuqǐ
Tôi thật sự xin lỗi.
Tình huốngLỗi của bạn nặng hơn mức một câu xin lỗi thường. Bạn nói gì?
Your mistake is bigger than an ordinary apology can cover.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời xin lỗi nặng thêm một bậc so với 对不起 trống (đợt 1). Cùng cách với 真不好意思 (đợt 35).HSK 2 - 10
是我不好。
shì wǒ bù hǎo
Là do tôi không phải.
Tình huốngBạn muốn nhận lỗi về mình để dừng một cuộc tranh cãi. Bạn nói gì?
You want to take the blame to end an argument.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 是我的错 (đợt 1) — 不好 là "không phải, không đúng mực" chứ không thẳng như 错 (sai).HSK 2 - 11
我不该那么说。
wǒ bù gāi nàme shuō
Đáng lẽ tôi không nên nói thế.
Tình huốngBạn lỡ lời làm người kia buồn. Bạn nhận lỗi cụ thể thế nào?
You said something hurtful and want to own that specific thing.
Người bản xứ dùng thế nàoNÓI RÕ LỖI GÌ thì lời xin lỗi mới có sức nặng. 该 là dạng rút gọn của 应该 (đợt 11).HSK 3 - 12
让你久等了。
ràng nǐ jiǔ děng le
Để bạn chờ lâu quá.
Tình huốngBạn tới muộn và người kia đã đợi hai mươi phút. Bạn nói gì đầu tiên?
You are late and they have been waiting twenty minutes.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU XIN LỖI VÌ ĐẾN MUỘN CHUẨN NHẤT. Nói ngay lúc gặp, trước cả khi ngồi xuống.HSK 3 - 13
给你添麻烦了。
gěi nǐ tiān máfan le
Gây phiền cho bạn rồi.
Tình huốngViệc của bạn khiến người kia phải mất công. Bạn nhận thế nào?
Your situation has cost them extra effort.
Người bản xứ dùng thế nào添麻烦 là gây thêm phiền phức. Trang trọng hơn 麻烦你了 (đợt 1) — dùng khi việc thật sự lớn.HSK 3 - 14
原谅我。
yuánliàng wǒ
Tha lỗi cho tôi.
Tình huốngLỗi nặng và bạn muốn xin được tha thứ. Bạn nói gì?
The mistake is serious and you are asking to be forgiven.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU RẤT NẶNG, chỉ dùng cho lỗi lớn. Nói cho chuyện nhỏ thì thành kịch — 不好意思 là đủ.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.