
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Đồng ý": 37 câu
- 1
好的。
hǎo de
Được ạ.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc và bạn đồng ý. Bạn đáp gọn thế nào?
Someone proposes something and you agree.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý gọn nhất, dùng khắp nơi kể cả tin nhắn công việc. Trên WeChat người ta hay gõ tắt thành "好".HSK 1 - 2
没问题。
méi wèntí
Không vấn đề gì.
Tình huốngNgười ta nhờ một việc bạn làm được dễ dàng. Bạn nhận lời thế nào?
Someone asks for something you can easily do.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời một cách chắc chắn. Mạnh hơn 好的 vì nó ngụ ý "việc này trong tầm tôi".HSK 2 - 3
当然可以。
dāngrán kěyǐ
Tất nhiên là được.
Tình huốngNgười ta rụt rè xin phép một việc mà bạn thấy chẳng có gì phải xin. Bạn đáp thế nào?
Someone hesitantly asks permission for something you have no objection to.
Người bản xứ dùng thế nào当然 là "đương nhiên". Thêm nó vào làm câu đồng ý nghe nhiệt tình hơn hẳn 可以 trống.HSK 2 - 4
随便。
suíbiàn
Gì cũng được.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn muốn ăn gì mà bạn thật sự không kén. Bạn đáp thế nào?
They ask what you want to eat and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói câu này quá nhiều thì thành đùn đẩy, và người Trung Quốc hay than phiền về nó y như người Việt.HSK 2 - 5
就这个吧。
jiù zhège ba
Thôi lấy cái này vậy.
Tình huốngBạn phân vân giữa mấy món khá lâu rồi cũng phải chốt một cái. Bạn nói gì?
You have been dithering between a few items and finally have to settle.
Người bản xứ dùng thế nào就…吧 là khung chốt phương án sau khi đã cân nhắc. Cùng khung: 就明天吧, 就这样吧 (thôi cứ thế đi).HSK 2 - 6
我同意。
wǒ tóngyì
Tôi đồng ý.
Tình huốngAi đó nêu một phương án bạn thấy đúng và bạn muốn ủng hộ công khai. Bạn nói gì?
Someone proposes something you think is right and you want to back it openly.
Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì phương án kia mạnh lên hẳn. Ở họp Trung Quốc, im lặng thường bị hiểu là không phản đối chứ không phải ủng hộ.HSK 2 - 7
我知道了。
wǒ zhīdào le
Tôi hiểu rồi ạ.
Tình huốngSếp dặn xong một việc và bạn muốn xác nhận đã nắm. Bạn đáp thế nào?
Your boss finishes giving instructions and you want to confirm you have got it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa biết sang biết. Bỏ 了 thì 我知道 thành "tôi vốn đã biết" — nghe như cãi lại.HSK 1 - 8
收到。
shōu dào
Đã nhận.
Tình huốngSếp nhắn giao việc trong nhóm chat và bạn cần báo đã đọc. Bạn gõ gì?
Your boss posts an assignment in the group chat and you need to acknowledge it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ này là câu trả lời chuẩn trong nhóm chat công việc ở Trung Quốc — gọn, rõ, không ai hiểu nhầm.HSK 3 - 9
我看到了。
wǒ kàn dào le
Tôi xem rồi.
Tình huốngNgười ta gửi tài liệu và hỏi bạn đã đọc chưa. Bạn xác nhận thế nào?
They sent something and ask whether you have seen it.
Người bản xứ dùng thế nào到 sau động từ báo đạt được kết quả: 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 收到 (nhận được).HSK 2 - 10
我理解你。
wǒ lǐjiě nǐ
Tôi hiểu bạn mà.
Tình huốngNgười ta kể chuyện khó và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe thật. Bạn nói gì?
They are telling you something hard and you want them to know you are really listening.
Người bản xứ dùng thế nào理解 là hiểu và thông cảm, khác 明白 (hiểu nội dung). Ở đây phải dùng 理解 mới đúng ý.HSK 3 - 11
我喜欢这个。
wǒ xǐhuan zhège
Tôi thích cái này.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?
They ask what you think of an item and you like it.
Người bản xứ dùng thế nào喜欢 theo sau được cả danh từ lẫn động từ: 我喜欢看书 (tôi thích đọc sách).HSK 1 - 12
还可以吧。
hái kěyǐ ba
Cũng tạm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn thấy thế nào mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp thế nào?
They ask your opinion and you find it merely okay.
Người bản xứ dùng thế nào还可以 là "cũng được, tàm tạm". Chữ 吧 làm câu bớt dứt khoát — đúng với cái ý nửa vời của nó.HSK 2 - 13
随你吧。
suí nǐ ba
Tuỳ bạn thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi ý bạn mà bạn thật sự thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?
They ask your preference and you genuinely do not mind.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là nhường nhịn, nói cụt lủn là dỗi. Cùng bẫy với 随便 ở đợt nhà hàng.HSK 3 - 14
应该没问题。
yīnggāi méi wèntí
Chắc là không sao đâu.
Tình huốngNgười ta hỏi việc đó có ổn không mà bạn khá chắc nhưng chưa tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?
They ask if it will be fine and you are fairly but not fully sure.
Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 应该: phỏng đoán, "chắc là, lẽ ra là". Chừa đường lui mà vẫn trấn an được người nghe.HSK 3 - 15
我明白了。
wǒ míngbai le
Em hiểu rồi ạ.
Tình huốngSau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn xác nhận thế nào?
After the second explanation you have got it.
Người bản xứ dùng thế nào明白 là hiểu nội dung, khác 理解 (hiểu và thông cảm — đã học ở đợt cảm xúc). Ở lớp thì 明白 mới đúng.HSK 2 - 16
好啊,什么时候?
hǎo a, shénme shíhou
Được đấy, khi nào?
Tình huốngNgười ta rủ bạn đi chơi và bạn nhận lời, muốn chốt luôn thời gian. Bạn đáp thế nào?
They invite you out, you accept, and want to pin down a time.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 cuối câu làm lời đồng ý nghe hào hứng hơn hẳn 好 trống. Hỏi giờ ngay là cách cho thấy bạn nhận lời thật.HSK 2 - 17
对。
duì
Đúng rồi.
Tình huốngNgười ta đoán đúng ý bạn và bạn xác nhận. Bạn đáp gọn nhất thế nào?
They guess correctly and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 对 là "đúng", phủ định là 不对. Đây là câu xác nhận ngắn nhất tiếng Trung.HSK 1 - 18
是的。
shì de
Vâng, đúng vậy.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu có chữ 是 và bạn xác nhận. Bạn đáp thế nào?
They ask a question with 是 and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG khi câu hỏi có chữ 是 (你是学生吗 → 是的). Hỏi 你去吗 mà đáp 是的 là không khớp — phải đáp 去.HSK 1 - 19
好。
hǎo
Ừ, được.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc và bạn nhận lời. Bạn đáp một chữ thế nào?
They propose something and you accept.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ, dùng khắp nơi kể cả tin nhắn công việc. Bản dài hơn là 好的 (đợt 1).HSK 1 - 20
行。
xíng
Ừ, ổn thôi.
Tình huốngBạn bè rủ đi ăn và bạn đồng ý một cách thoải mái. Bạn đáp thế nào?
A friend suggests going for food and you casually agree.
Người bản xứ dùng thế nào行 thân mật hơn 好 một chút, rất khẩu ngữ. Phủ định 不行 (đợt 18) thì lại khá dứt khoát.HSK 2 - 21
当然。
dāngrán
Tất nhiên rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi một việc mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp thế nào?
They ask something where the answer is obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nhiệt tình. Bản dài là 当然可以 (đợt 1) — hai chữ này đủ dùng trong hội thoại nhanh.HSK 2 - 22
知道了。
zhīdào le
Biết rồi ạ.
Tình huốngNgười ta dặn bạn một việc và bạn xác nhận đã nghe. Bạn đáp thế nào?
They give you an instruction and you confirm you heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là tiếp thu, nói cụt lủn thì thành "biết rồi, nói mãi" — y hệt tiếng Việt.HSK 1 - 23
没错。
méi cuò
Chuẩn.
Tình huốngNgười ta nói đúng hoàn toàn và bạn muốn nhấn mạnh. Bạn đáp thế nào?
They are completely right and you want to stress it.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "không sai". Mạnh hơn 对 một bậc — dùng khi muốn khẳng định chắc nịch.HSK 2 - 24
差不多。
chàbuduō
Cũng gần vậy.
Tình huốngNgười ta đoán gần đúng và bạn xác nhận đại khái. Bạn đáp thế nào?
They guess roughly right and you confirm loosely.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC. Nghĩa đen "chênh không nhiều". Dùng cho mọi thứ xấp xỉ — cả thời gian, số lượng lẫn ý kiến.HSK 2 - 25
是啊。
shì a
Ừ đúng thế.
Tình huốngNgười ta nhận xét một điều bạn cũng thấy vậy. Bạn hưởng ứng thế nào?
They make a remark you agree with.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 làm câu đồng tình nghe ấm. 是的 thì trang trọng, 是啊 mới là giọng trò chuyện.HSK 1 - 26
就是说啊。
jiùshì shuō a
Đúng là thế đấy.
Tình huốngNgười ta than một chuyện mà bạn cũng thấy y hệt. Bạn đồng cảm thế nào?
They complain about something you feel exactly the same way about.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỒNG CẢM MẠNH. Khác 就是说 (diễn đạt lại — đợt 22) vì có chữ 啊 và dùng khi hưởng ứng lời than.HSK 3 - 27
我也是。
wǒ yě shì
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện đúng y hoàn cảnh của bạn. Bạn nói gì?
They describe something that matches your own situation exactly.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ tìm điểm chung. 也 luôn đứng TRƯỚC động từ — nói 我是也 là sai.HSK 1 - 28
那挺好的。
nà tǐng hǎo de
Vậy thì tốt quá.
Tình huốngNgười ta kể một chuyện suôn sẻ và bạn muốn hưởng ứng. Bạn nói gì?
They tell you something went well and you want to respond warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 挺…的 là "khá là…", rất khẩu ngữ. 挺贵的, 挺累的, 挺有意思的. Nhẹ hơn 很, thân hơn 非常.HSK 3 - 29
我记得。
wǒ jìde
Tôi nhớ mà.
Tình huốngNgười ta nhắc bạn một việc và bạn muốn nói mình vẫn nhớ. Bạn đáp thế nào?
They remind you of something and you want to say you have not forgotten.
Người bản xứ dùng thế nào记得 là nhớ (trạng thái), 记住 là ghi nhớ được (kết quả — đợt 14). Cặp đối: 记得 ↔ 忘了.HSK 3 - 30
值得。
zhíde
Đáng tiền.
Tình huốngNgười ta hỏi món đắt tiền bạn mua có xứng đáng không. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask whether the expensive thing you bought was worth it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. 值得 còn dùng cho việc: 值得去 (đáng đi), 值得学 (đáng học).HSK 3 - 31
好啊!
hǎo a
Được chứ!
Tình huốngNgười ta rủ đi chơi và bạn thật lòng muốn đi. Bạn nhận lời hào hứng thế nào?
They invite you out and you genuinely want to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 啊 THÊM CẢM XÚC. 好 trống là đồng ý cho có, 好啊 là đồng ý hào hứng. Người học hay quên chữ này nên nghe lạnh.HSK 1 - 32
这不很好嘛。
zhè bù hěn hǎo ma
Thế chẳng phải tốt rồi sao.
Tình huốngNgười ta còn băn khoăn về một việc mà bạn thấy đã ổn. Bạn nói gì?
They are still hesitating about something you think is already fine.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 嘛 (khác 吗) mang giọng "thì rõ ràng là thế mà". Dùng khi điều mình nói là hiển nhiên.HSK 3 - 33
都可以。
dōu kěyǐ
Cái nào cũng được.
Tình huốngNgười ta đưa ra mấy lựa chọn và bạn thấy phương án nào cũng ổn. Bạn đáp thế nào?
They offer several options and you are happy with any of them.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 都 ĐỨNG TRƯỚC ĐỘNG TỪ, không đứng trước danh từ. Nói 都我们去 là sai — lỗi kinh điển của người mới.HSK 1 - 34
来了!
lái le
Tới đây!
Tình huốngCó người gọi bạn từ phòng bên và bạn đáp lại. Bạn hô gì?
Someone calls you from the next room and you answer.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ NGHE SUỐT NGÀY. Nghĩa đen "đã tới rồi" nhưng dùng khi CHƯA tới — nó báo "tôi nghe rồi, đang đi đây".HSK 1 - 35
随便你。
suíbiàn nǐ
Tuỳ bạn.
Tình huốngNgười ta hỏi ý bạn mà bạn thật sự không có ý kiến. Bạn đáp thế nào?
They ask your view and you genuinely have none.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: nói nhẹ là nhường, nói cụt là dỗi — cùng bẫy với 随便 (đợt 2) và 随你吧 (đợt 9).HSK 2 - 36
那当然。
nà dāngrán
Còn phải nói.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp thế nào?
They ask something with an utterly obvious answer.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 nối câu này với chuyện vừa nói. Mạnh hơn 当然 trống (đợt 22) và nghe tự tin hơn.HSK 2 - 37
我明白你的意思。
wǒ míngbai nǐ de yìsi
Tôi hiểu ý bạn.
Tình huốngNgười ta giải thích xong và bạn muốn xác nhận đã nắm đúng. Bạn nói gì?
They finish explaining and you confirm you have got their point.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của 我明白了 (đợt 14). Thêm 你的意思 thì rõ là hiểu Ý chứ không chỉ hiểu chữ.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.