
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Nhờ vả": 75 câu
- 1
请你说慢一点。
qǐng nǐ shuō màn yìdiǎn
Bạn nói chậm một chút nhé.
Tình huốngNgười ta nói đúng tốc độ người bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ gì?
They are speaking at native speed and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nào一点 đọc "yìdiǎn" (biến điệu trước thanh 3). Cùng khung: 说大声一点 (nói to lên một chút).HSK 1 - 2
服务员!
fúwùyuán
Nhân viên ơi!
Tình huốngBạn cần gọi nhân viên phục vụ nhưng họ đang ở cuối phòng. Bạn gọi thế nào?
You need to call a waiter who is at the far end of the room.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc gọi to là bình thường, không bị coi là bất lịch sự như ở phương Tây. Quán trẻ hiện nay hay gọi 帅哥 / 美女 thay cho 服务员.HSK 2 - 3
请给我菜单。
qǐng gěi wǒ càidān
Cho tôi xin thực đơn.
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống bàn mà trên bàn chưa có thực đơn. Bạn xin thế nào?
You have just sat down and there is no menu on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin đồ gọn nhất: 请给我 + thứ cần. 请给我一杯水, 请给我一双筷子.HSK 1 - 4
少放辣。
shǎo fàng là
Cho ít cay thôi.
Tình huốngBạn ăn cay được nhưng không nhiều, mà món này thì nổi tiếng cay. Bạn dặn thế nào?
You can take a little heat but not much, and this dish is famously fiery.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 少放盐 (ít muối), 少放糖 (ít đường), 少放油 (ít dầu). Muốn bỏ hẳn thì 别放.HSK 2 - 5
少糖,去冰。
shǎo táng, qù bīng
Ít đường, bỏ đá.
Tình huốngBạn mua trà sữa và muốn chỉnh độ ngọt cùng lượng đá. Bạn dặn thế nào?
You are buying bubble tea and want to adjust the sugar and the ice.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp từ chuẩn khi mua trà sữa. Thang đường: 全糖 → 半糖 → 少糖 → 无糖. Thang đá: 正常冰 → 少冰 → 去冰 → 热.HSK 3 - 6
打包,谢谢。
dǎbāo, xièxie
Cho gói mang về nhé.
Tình huốngCòn thừa nhiều đồ ăn mà bạn không muốn bỏ phí. Bạn nhờ nhân viên gì?
There is a lot of food left and you do not want to waste it.
Người bản xứ dùng thế nào打包 là gói mang về. Ở Trung Quốc gói đồ thừa là chuyện bình thường và còn được coi là không lãng phí.HSK 3 - 7
我要发票。
wǒ yào fāpiào
Cho tôi xin hoá đơn.
Tình huốngBạn ăn công tác và cần chứng từ để công ty thanh toán lại. Bạn xin gì?
This was a business meal and you need a receipt to claim it back.
Người bản xứ dùng thế nào发票 là hoá đơn đỏ có giá trị pháp lý, khác 小票 (hoá đơn tính tiền thường). Đòi 发票 thì phải nói rõ, quán không tự đưa.HSK 3 - 8
要一个塑料袋。
yào yí ge sùliàodài
Cho tôi một cái túi.
Tình huốngBạn mua nhiều đồ và cần túi để xách. Bạn xin thế nào?
You bought a lot and need a bag to carry it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc túi nilon thường phải TRẢ TIỀN (vài hào). Nhiều nơi đã cấm, nên mang túi vải đi cho chắc.HSK 3 - 9
有小票吗?
yǒu xiǎopiào ma
Có hoá đơn không ạ?
Tình huốngBạn muốn giữ chứng từ phòng khi phải đổi trả. Bạn xin gì?
You want proof of purchase in case you need to exchange the item.
Người bản xứ dùng thế nào小票 là hoá đơn tính tiền thường, khác 发票 (hoá đơn đỏ để thanh toán công tác). Không có 小票 thì hầu như không đổi trả được.HSK 3 - 10
包一下,谢谢。
bāo yíxià, xièxie
Gói giúp tôi nhé.
Tình huốngBạn mua món đồ để làm quà và muốn được gói đẹp. Bạn nhờ thế nào?
You bought something as a gift and want it wrapped.
Người bản xứ dùng thế nàoMuốn gói quà hẳn hoi thì nói rõ 包成礼物 (gói kiểu quà tặng), nếu không họ chỉ bỏ vào túi.HSK 3 - 11
可以帮我指一下吗?
kěyǐ bāng wǒ zhǐ yíxià ma
Chỉ giúp tôi trên bản đồ được không ạ?
Tình huốngNgười ta chỉ đường bằng lời mà bạn nghe không kịp. Bạn đưa điện thoại ra và nhờ gì?
They are giving directions aloud faster than you can follow, so you hold out your phone.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO THẬT DÙNG ĐƯỢC NGAY: câu này cứu người mới học. Khung 可以帮我…吗 nhờ vả lịch sự, dùng được mọi việc.HSK 3 - 12
请在这儿停。
qǐng zài zhèr tíng
Cho tôi dừng ở đây ạ.
Tình huốngBạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?
You have arrived and want to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm một chút, đừng đợi tới đúng cửa mới nói — đường Trung Quốc nhiều chỗ cấm dừng.HSK 2 - 13
麻烦快一点,我赶时间。
máfan kuài yìdiǎn, wǒ gǎn shíjiān
Nhanh giúp tôi với, tôi đang gấp.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nào赶时间 là "đang chạy đua với giờ". Nêu lý do thì người ta hợp tác hơn là chỉ giục suông.HSK 3 - 14
可以帮我一个忙吗?
kěyǐ bāng wǒ yí ge máng ma
Giúp tôi một việc được không?
Tình huốngBạn cần nhờ đồng nghiệp một việc hơi mất công. Bạn mở lời thế nào?
You need a colleague to do something that will cost them some time.
Người bản xứ dùng thế nào帮忙 là từ ghép động-tân, chèn 我一个 vào giữa: 帮我一个忙. Nói 帮忙我 là sai — lỗi rất phổ biến.HSK 3 - 15
发给我,谢谢。
fā gěi wǒ, xièxie
Gửi cho tôi nhé, cảm ơn.
Tình huốngĐồng nghiệp nhắc tới một tài liệu mà bạn cần có. Bạn nhờ gửi thế nào?
A colleague mentions a document you need a copy of.
Người bản xứ dùng thế nào发 dùng cho gửi tin nhắn, email, file. Gửi đồ vật thì dùng 寄 (bưu điện) hoặc 送 (mang tới).HSK 3 - 16
我找李经理。
wǒ zhǎo Lǐ jīnglǐ
Tôi muốn gặp anh Lý.
Tình huốngBạn gọi tới tổng đài công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?
You call a company switchboard and need to be put through.
Người bản xứ dùng thế nào找 nghĩa là "tìm, muốn gặp" — trên điện thoại nó chính là "cho tôi gặp". Không cần thêm chữ nào.HSK 2 - 17
让他给我回电话。
ràng tā gěi wǒ huí diànhuà
Nhờ anh ấy gọi lại cho tôi.
Tình huốngNgười cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?
The person is out and you want to leave a message.
Người bản xứ dùng thế nào让 là "bảo, nhờ ai làm gì". 回电话 là gọi lại. Nhớ để lại số của mình ngay sau câu này.HSK 3 - 18
大声一点。
dàshēng yìdiǎn
Nói to lên chút.
Tình huốngTiếng đầu dây bên kia quá nhỏ. Bạn nhờ họ thế nào?
The other side is speaking too quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 便宜一点 và 慢一点 đã gặp — một khung điều chỉnh dùng được cho mọi thứ.HSK 2 - 19
写下来给我看。
xiě xiàlai gěi wǒ kàn
Viết ra cho tôi xem với.
Tình huốngNgười ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?
They say a name or a number you cannot catch.
Người bản xứ dùng thế nào写下来 là "viết xuống, ghi lại". Câu cứu mạng khi gặp tên đường, tên người, số tài khoản.HSK 3 - 20
救命!
jiùmìng
Cứu với!
Tình huốngBạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?
You are in danger and need people around you to come at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô to. Nghĩa đen là "cứu mạng". Chỉ dùng khi thật sự nguy hiểm tới tính mạng.HSK 3 - 21
快叫救护车!
kuài jiào jiùhùchē
Gọi xe cấp cứu nhanh lên!
Tình huốngCó người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?
Someone collapses in front of you.
Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở TRUNG QUỐC LÀ 120, không phải 115 như Việt Nam. Công an 110, cứu hoả 119. Nhớ sẵn ba số này.HSK 3 - 22
我需要帮助。
wǒ xūyào bāngzhù
Tôi cần giúp đỡ.
Tình huốngBạn gặp rắc rối ở nơi xa lạ và cần nhờ người ta. Bạn nói thẳng thế nào?
You are in trouble somewhere unfamiliar and need to ask for help.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng, phù hợp khi nói với công an hay nhân viên. 需要 là "cần" — mạnh hơn 想 (muốn).HSK 3 - 23
请叫警察。
qǐng jiào jǐngchá
Xin hãy gọi công an.
Tình huốngBạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo công an. Bạn nói gì?
You have been pickpocketed and need bystanders to call the police.
Người bản xứ dùng thế nào警察 là công an, cảnh sát. Gọi trực tiếp thì bấm 110.HSK 3 - 24
你能帮我吗?
nǐ néng bāng wǒ ma
Bạn giúp tôi được không?
Tình huốngBạn cần nhờ vả và muốn hỏi xem người ta có khả năng giúp không. Bạn hỏi gì?
You need a favour and want to know if they are able to help.
Người bản xứ dùng thế nào能 hỏi KHẢ NĂNG, 可以 hỏi SỰ CHO PHÉP. Nhờ vả thì 能 đúng hơn vì bạn hỏi họ có làm nổi không.HSK 2 - 25
你得快一点。
nǐ děi kuài yìdiǎn
Bạn phải nhanh lên.
Tình huốngSắp trễ giờ mà người kia còn thong thả. Bạn giục thế nào?
You are about to be late and they are still dawdling.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ NÀY BA CÁCH ĐỌC: 得 nghĩa "phải" đọc děi; làm trợ từ sau động từ đọc de (跑得快); nghĩa "được" đọc dé (得到).HSK 3 - 26
帮我拿一下。
bāng wǒ ná yíxià
Cầm giúp tôi chút.
Tình huốngTay bạn đầy đồ và cần người kia đỡ hộ một món. Bạn nhờ thế nào?
Your hands are full and you need them to take something.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ VẢ GỌN NHẤT: 帮我 + động từ + 一下. 帮我看一下, 帮我开一下, 帮我叫一下.HSK 2 - 27
把门关上。
bǎ mén guān shàng
Đóng cửa lại đi.
Tình huốngGió lùa vào phòng và bạn nhờ người gần cửa. Bạn nói gì?
A draught is coming in and you ask whoever is near the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 — cấu trúc riêng của tiếng Trung: 把 + vật + động từ. Nó đưa tân ngữ lên trước để nhấn vào việc xử lý vật đó.HSK 3 - 28
顺便帮我买瓶水。
shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ
Tiện thể mua giúp tôi chai nước.
Tình huốngNgười ta đang ra ngoài và bạn nhờ mua kèm một món. Bạn nói gì?
Someone is going out and you ask them to pick something up on the way.
Người bản xứ dùng thế nào顺便 là "tiện thể, nhân tiện". Có chữ này thì lời nhờ nhẹ hẳn đi vì nó ngụ ý không bắt ai đi thêm bước nào.HSK 3 - 29
请再说一遍好吗?
qǐng zài shuō yí biàn hǎo ma
Cô nói lại một lần nữa được không ạ?
Tình huốngGiáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn xin nhắc lại thế nào?
The teacher spoke too fast for you to take it down.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 好吗 vào cuối làm lời nhờ mềm hơn hẳn 请再说一遍 trống — đã học ở đợt 1, đây là bản lịch sự hơn.HSK 2 - 30
能给我一个例子吗?
néng gěi wǒ yí ge lìzi ma
Cô cho em một ví dụ được không ạ?
Tình huốngGiáo viên giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?
The grammar explanation is still abstract to you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi câu này thay vì gật đầu giả vờ.HSK 3 - 31
你能纠正我吗?
nǐ néng jiūzhèng wǒ ma
Bạn sửa lỗi giúp tôi được không?
Tình huốngBạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?
You are talking to a native speaker and want them to point out your mistakes.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ: người Trung Quốc thường ngại sửa vì sợ mất lịch sự. Nhờ trước thì họ mới sửa.HSK 3 - 32
发给我链接。
fā gěi wǒ liànjiē
Gửi link cho tôi.
Tình huốngNgười ta nói về một trang web và bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?
They mention a webpage and you want to see it.
Người bản xứ dùng thế nào链接 là đường dẫn, link. Cùng khung 发给我 với đợt công việc.HSK 3 - 33
请帮我转账。
qǐng bāng wǒ zhuǎnzhàng
Nhờ chị chuyển khoản giúp tôi.
Tình huốngBạn cần chuyển tiền cho người khác qua quầy. Bạn nhờ thế nào?
You need to transfer money to someone at the counter.
Người bản xứ dùng thế nào转账 là chuyển khoản. Chuẩn bị sẵn số tài khoản và TÊN người nhận viết bằng chữ Hán — thiếu tên là không chuyển được.HSK 3 - 34
你能借我一点钱吗?
nǐ néng jiè wǒ yìdiǎn qián ma
Bạn cho tôi vay ít tiền được không?
Tình huốngBạn kẹt tiền tạm thời và phải nhờ bạn bè. Bạn mở lời thế nào?
You are temporarily short and have to ask a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 借 HAI CHIỀU: 借我 là cho tôi vay, 我借你 cũng có thể hiểu là tôi vay bạn. Nói rõ hướng bằng 借给 để khỏi nhầm.HSK 3 - 35
可以帮我拍张照吗?
kěyǐ bāng wǒ pāi zhāng zhào ma
Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?
Tình huốngBạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?
You are travelling alone and want a photo in front of the view.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 可以帮我…吗 (đợt 4) với 拍照. Lượng từ của ảnh là 张 — cùng lượng từ với vé, giấy.HSK 3 - 36
再拍一张。
zài pāi yì zhāng
Chụp thêm tấm nữa.
Tình huốngTấm vừa rồi bị nhắm mắt và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?
You blinked in that shot and want another.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2 và 再说一遍 ở đợt 1.HSK 2 - 37
给我一张纸。
gěi wǒ yì zhāng zhǐ
Cho tôi một tờ giấy.
Tình huốngBạn cần giấy để ghi lại một địa chỉ. Bạn xin thế nào?
You need paper to write down an address.
Người bản xứ dùng thế nào张 dùng cho VẬT MỎNG VÀ PHẲNG: giấy, vé, ảnh, bàn, giường, thẻ. Đã gặp ở 一张票 (đợt 4).HSK 2 - 38
少一点。
shǎo yìdiǎn
Ít thôi.
Tình huốngNgười ta rót nước cho bạn và bạn muốn ít hơn. Bạn nói gì?
They are pouring you a drink and you want less.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 少 ở đây đọc shǎo (thanh 3, nghĩa "ít"); đọc shào (thanh 4) thì nghĩa là "trẻ" — 少年.HSK 1 - 39
帮我拿一下杯子。
bāng wǒ ná yíxià bēizi
Lấy giúp tôi cái cốc.
Tình huốngTay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?
Your hands are full and you need them to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 帮我…一下 ở đợt 13. Thay danh từ vào cuối là ra hàng chục câu.HSK 2 - 40
给我看看。
gěi wǒ kànkan
Cho tôi xem với.
Tình huốngNgười ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?
They are holding something interesting and you want a look.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 看看 làm lời xin nhẹ đi — đã gặp ở 随便看看 (đợt 3).HSK 1 - 41
开一下灯。
kāi yíxià dēng
Bật đèn lên chút.
Tình huốngTrời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?
It is getting dark and nobody has turned the light on.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 开 ↔ 关 DÙNG CHO MỌI THIẾT BỊ: 开灯/关灯, 开门/关门, 开电视/关电视, 开空调/关空调.HSK 1 - 42
来杯水。
lái bēi shuǐ
Cho cốc nước.
Tình huốngBạn khát và xin nước lọc ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for plain water at a restaurant.
Người bản xứ dùng thế nàoGỌI ĐỒ THÌ ĐỪNG DÙNG 给我 — nghe cộc như ra lệnh. 来 mới là chữ người ta dùng, và 一 thường nuốt luôn: 来杯水, 来碗面.HSK 1 - 43
请帮我热一下。
qǐng bāng wǒ rè yíxià
Nhờ hâm nóng giúp tôi.
Tình huốngMón đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?
The food is cold and you want it reheated.
Người bản xứ dùng thế nào热 vừa là tính từ (nóng) vừa là động từ (hâm nóng). Cùng khung 帮我…一下 đã dùng nhiều lần.HSK 2 - 44
慢点,别摔了。
màn diǎn, bié shuāi le
Chậm thôi, ngã bây giờ.
Tình huốngNgười ta chạy vội trên sàn ướt. Bạn nhắc thế nào?
Someone is rushing across a wet floor.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 别…了 là lời cảnh báo "kẻo…". Khác 别… trống (đừng làm) — có 了 thì thành lo ngại hậu quả.HSK 2 - 45
小心!
xiǎoxīn
Cẩn thận!
Tình huốngCó thứ gì đó sắp rơi trúng người bên cạnh. Bạn hô gì?
Something is about to fall on the person next to you.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô ngay. Nghĩa đen "tim nhỏ" — tức là để ý cho kỹ. Đã gặp trong 路上小心 (đợt 1).HSK 2 - 46
你等我一下。
nǐ děng wǒ yíxià
Bạn chờ tôi chút nhé.
Tình huốngBạn còn cách vài phút và không muốn người ta bỏ đi. Bạn nhắn gì?
You are a few minutes away and do not want them to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 一下 làm lời nhờ nhẹ đi. Nói kèm mốc cụ thể (五分钟) thì người ta chờ dễ chịu hơn.HSK 1 - 47
请让一下。
qǐng ràng yíxià
Cho tôi qua với ạ.
Tình huốngTàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to squeeze past to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU ĐIỆN Ở TRUNG QUỐC. 让 là nhường chỗ. Không nói được câu này thì không xuống nổi ga đông.HSK 2 - 48
到了跟我说一声。
dào le gēn wǒ shuō yì shēng
Tới nơi thì báo tôi một tiếng.
Tình huốngBạn tiễn người thân lên xe đi xa. Bạn dặn gì?
You see someone off on a long journey.
Người bản xứ dùng thế nào说一声 là "nói một tiếng, báo một câu". Cụm rất khẩu ngữ, nhẹ hơn 告诉我 (thông báo cho tôi).HSK 2 - 49
能来修一下吗?
néng lái xiū yíxià ma
Anh qua sửa giúp được không ạ?
Tình huốngBạn đã báo hỏng và muốn nhờ người tới xem. Bạn nhờ thế nào?
You have reported the fault and want someone to come and look.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 能…吗 (khả năng — đợt 11). Chữ 一下 làm lời nhờ nghe như việc nhỏ, dễ được nhận.HSK 2 - 50
别剪太短。
bié jiǎn tài duǎn
Đừng cắt ngắn quá.
Tình huốngBạn sợ thợ cắt hụt và muốn dặn trước. Bạn nói gì?
You are afraid of losing too much and want to warn them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 (đừng — đợt 2). Với tóc thì nói trước bao giờ cũng hơn — cắt rồi thì không dán lại được.HSK 2 - 51
请说慢一点,谢谢。
qǐng shuō màn yìdiǎn, xièxie
Nói chậm giúp tôi với, cảm ơn.
Tình huốngNgười ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ thế nào?
They speak at native speed and you cannot keep up.
Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ câu thứ hai của cuộc trò chuyện, đừng chờ tới lúc rối. Người Trung Quốc thường chậm lại thật khi được nhờ.HSK 1 - 52
帮我开通一下。
bāng wǒ kāitōng yíxià
Kích hoạt giúp tôi với.
Tình huốngBạn mua sim xong và cần nhân viên bật dịch vụ. Bạn nhờ thế nào?
You bought the SIM and need the staff to activate it.
Người bản xứ dùng thế nào开通 là kích hoạt dịch vụ. Nhờ họ làm luôn tại quầy — tự làm thì phải đọc giao diện toàn chữ Hán.HSK 3 - 53
你能做给我看看吗?
nǐ néng zuò gěi wǒ kànkan ma
Anh làm thử cho tôi xem được không?
Tình huốngNgười ta giải thích bằng lời mà bạn vẫn mù tịt. Bạn xin họ làm mẫu thế nào?
Their spoken explanation is going over your head and you want a demonstration.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CỦA NGƯỜI VỐN TỪ CÒN ÍT: xem một lần hơn nghe mười lần. 做给我看 là "làm cho tôi xem".HSK 3 - 54
能教我一下吗?
néng jiāo wǒ yíxià ma
Chỉ tôi một chút được không ạ?
Tình huốngBạn muốn học cách làm chứ không chỉ nhờ làm hộ. Bạn nói gì?
You want to learn how, not just have it done for you.
Người bản xứ dùng thế nào教 ở đây đọc jiāo (thanh 1) nghĩa là "dạy, chỉ". Nhờ CHỈ thay vì nhờ LÀM — lần sau tự làm được.HSK 2 - 55
火太大了。
huǒ tài dà le
Lửa to quá.
Tình huốngNgười kia đang xào mà lửa bốc lên cao. Bạn nhắc thế nào?
They are stir-frying and the flame is roaring.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP LỬA: 大火 (lửa to) ↔ 小火 (lửa nhỏ). Món xào Trung Quốc chuộng 大火 — nhưng không phải lúc nào cũng thế.HSK 2 - 56
尝一下咸不咸。
cháng yíxià xián bu xián
Nếm thử xem mặn không.
Tình huốngBạn nấu xong và muốn người kia nếm giúp. Bạn nhờ thế nào?
You have finished cooking and want them to taste it for you.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一下 với dạng hỏi chính-phản 咸不咸 (đợt 10). Hai mảnh đã học, ở đây ghép thành một lời nhờ tự nhiên.HSK 2 - 57
你能洗碗吗?
nǐ néng xǐ wǎn ma
Bạn rửa bát được không?
Tình huốngBạn nấu xong và muốn nhờ người ở chung dọn. Bạn nhờ thế nào?
You cooked and want your flatmate to do the washing-up.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CẦN NHẤT KHI Ở GHÉP. Dùng 能 (khả năng) chứ đừng dùng 要 — 你要洗碗 nghe như ra lệnh.HSK 2 - 58
帮我晾一下衣服。
bāng wǒ liàng yíxià yīfu
Phơi giúp tôi mẻ đồ với.
Tình huốngMáy giặt vừa xong mà bạn phải chạy đi làm. Bạn nhờ thế nào?
The washing machine has finished but you must dash to work.
Người bản xứ dùng thế nào晾 là phơi cho khô. Cùng khung 帮我…一下 đã dùng từ đợt 13 — khung nhờ vả gọn nhất của cả bộ.HSK 3 - 59
你用完了跟我说。
nǐ yòng wán le gēn wǒ shuō
Dùng xong thì báo tôi nhé.
Tình huốngCả hai cùng cần dùng máy giặt và bạn muốn biết khi nào tới lượt. Bạn dặn gì?
You both need the washing machine and you want to know when your turn comes.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 完了 (xong — đợt 5) với 跟我说 (đợt 25). Cách chia lượt mà không phải giục.HSK 2 - 60
别忘了关灯。
bié wàng le guān dēng
Đừng quên tắt đèn.
Tình huốngNgười kia hay để đèn sáng cả đêm và bạn nhắc. Bạn nói gì?
They keep leaving the light on all night and you remind them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 别忘了 là "đừng quên…". Nhẹ hơn 要记得 (phải nhớ) — nghe như nhắc chứ không như dạy.HSK 2 - 61
再加一点。
zài jiā yìdiǎn
Thêm chút nữa đi.
Tình huốngNgười bán cân hơi thiếu so với bạn muốn. Bạn nói gì?
The seller has weighed out slightly less than you wanted.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2. Ở chợ thì xin thêm chút là chuyện bình thường.HSK 2 - 62
小心点,别跑。
xiǎoxīn diǎn, bié pǎo
Cẩn thận, đừng chạy.
Tình huốngĐứa bé chạy trên sàn trơn. Bạn nhắc thế nào?
A child is running across a slippery floor.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai khung đã học: 小心 (đợt 24) và 别 (đợt 2). Câu bố mẹ Trung Quốc nói nhiều nhất trong ngày.HSK 2 - 63
麻烦您多照顾。
máfan nín duō zhàogù
Nhờ cô để mắt giúp cháu.
Tình huốngBạn kết thúc buổi gặp giáo viên. Bạn nói câu cuối thế nào?
You are wrapping up the meeting with the teacher.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN của phụ huynh Trung Quốc. 照顾 là chăm sóc, để mắt tới. Dùng 您 vì đang nói với giáo viên.HSK 3 - 64
替我问好。
tì wǒ wèn hǎo
Cho tôi gửi lời hỏi thăm.
Tình huốngNgười ta nhắc tới một người quen chung. Bạn nhờ gửi lời thế nào?
They mention a mutual acquaintance.
Người bản xứ dùng thế nào替 là thay mặt. Câu kết chuyện rất ấm, dùng khi cả hai có người quen chung.HSK 3 - 65
帮我拿着。
bāng wǒ ná zhe
Cầm hộ tôi cái này.
Tình huốngTay bạn bận và cần người kia giữ giúp một món. Bạn nói gì?
Your hands are full and you need them to hold something.
Người bản xứ dùng thế nào拿 là cầm trên tay. Chữ 着 báo trạng thái giữ nguyên — cầm và giữ đó, không phải cầm rồi bỏ.HSK 2 - 66
借我用一下。
jiè wǒ yòng yíxià
Cho tôi mượn dùng chút.
Tình huốngBạn cần dùng nhờ đồ của người kia trong chốc lát. Bạn xin thế nào?
You need to borrow something of theirs for a moment.
Người bản xứ dùng thế nào借 HAI CHIỀU (đã nhắc ở đợt 15): 借我 là cho tôi mượn, 我借你 mơ hồ. Thêm 用一下 vào thì rõ hẳn.HSK 2 - 67
等我五分钟。
děng wǒ wǔ fēnzhōng
Chờ tôi năm phút.
Tình huốngBạn cần thêm chút thời gian và muốn nói rõ bao lâu. Bạn nói gì?
You need a little more time and want to be specific about how long.
Người bản xứ dùng thế nàoNÓI MỐC CỤ THỂ thì người ta chờ dễ chịu hơn hẳn 等一下 trống. Thời lượng đặt SAU động từ (đợt 12).HSK 1 - 68
把窗户打开。
bǎ chuānghu dǎkāi
Mở cửa sổ ra đi.
Tình huốngPhòng bí và bạn nhờ người gần cửa sổ. Bạn nói gì?
The room is stuffy and you ask whoever is near the window.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 (đợt 13): 把 + vật + động từ. Cặp: 打开 (mở ra) ↔ 关上 (đóng lại).HSK 3 - 69
给我看一下。
gěi wǒ kàn yíxià
Cho tôi xem chút.
Tình huốngNgười ta cầm giấy tờ hoặc điện thoại và bạn muốn xem. Bạn nói gì?
They are holding a document or phone and you want a look.
Người bản xứ dùng thế nào给 là cho, đưa. Cấu trúc 给 + người + việc dùng rất nhiều: 给我打电话, 给我发信息.HSK 1 - 70
你去拿吧。
nǐ qù ná ba
Bạn đi lấy đi.
Tình huốngMón đồ ở phòng bên và bạn nhờ người kia lấy. Bạn nói gì?
The thing is in the next room and you ask them to fetch it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời nhờ. Bỏ nó đi thì 你去拿 nghe như ra lệnh.HSK 1 - 71
你能再说一遍吗?
nǐ néng zài shuō yí biàn ma
Bạn nói lại lần nữa được không?
Tình huốngBạn không bắt kịp và cần nghe lại. Bạn nhờ lịch sự thế nào?
You did not catch it and need it repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự hơn 请再说一遍 (đợt 1). Khung 你能…吗 nhờ vả mềm hơn 请 một bậc.HSK 2 - 72
你先付,我回头给你。
nǐ xiān fù, wǒ huítóu gěi nǐ
Bạn trả trước đi, lát tôi đưa lại.
Tình huốngĐiện thoại bạn hết pin không quét mã được. Bạn nhờ thế nào?
Your phone is dead so you cannot scan to pay.
Người bản xứ dùng thế nào回头 là "lát nữa, sau đó". Nói rõ sẽ trả lại thì lời nhờ nhẹ hẳn — và nhớ trả thật.HSK 3 - 73
快点!
kuài diǎn
Nhanh lên!
Tình huốngSắp trễ giờ mà người kia còn lề mề. Bạn giục thế nào?
You are about to be late and they are still dawdling.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giục. Muốn nhẹ hơn thì thêm 一点 đầy đủ hoặc nói 我们该走了 (mình phải đi rồi).HSK 1 - 74
慢!
màn
Khoan!
Tình huốngNgười ta sắp làm một việc sai và bạn cần chặn ngay. Bạn hô một chữ gì?
They are about to do something wrong and you must stop them at once.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ, hô to. Nghĩa đen là "chậm". Trong tình huống gấp thì nó là "khoan đã, dừng lại".HSK 2 - 75
来。
lái
Lại đây.
Tình huốngBạn muốn gọi ai đó tới chỗ mình. Bạn nói một chữ gì?
You want to call someone over to where you are.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 来 (lại đây) ↔ 去 (đi đó) — hướng tính theo chỗ NGƯỜI NÓI đứng, không theo người nghe.HSK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.