
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "ngân hàng": 13 câu
- 1
我想开一个账户。
wǒ xiǎng kāi yí ge zhànghù
Tôi muốn mở tài khoản.
Tình huốngBạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích ở quầy. Bạn nói gì?
You are at a bank counter for the first time and must state your purpose.
Người bản xứ dùng thế nào开账户 là mở tài khoản. MANG THEO: hộ chiếu, giấy tạm trú, số điện thoại Trung Quốc — thiếu một thứ là phải quay về.HSK 3 - 2
我要办银行卡。
wǒ yào bàn yínhángkǎ
Tôi cần làm thẻ ngân hàng.
Tình huốngBạn cần thẻ để liên kết với ví điện tử. Bạn nói với nhân viên thế nào?
You need a card to link to a mobile payment app.
Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục — đã gặp ở 办登机 (làm thủ tục bay). Khung 我要办 dùng cho mọi giấy tờ: 办签证, 办手机卡.HSK 3 - 3
我要取钱。
wǒ yào qǔ qián
Tôi muốn rút tiền.
Tình huốngBạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?
You need cash and go to the teller.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 取钱 (rút) ↔ 存钱 (gửi). Máy ATM là 取款机 — chữ 取 nằm ngay trên máy.HSK 3 - 4
密码错了。
mìmǎ cuò le
Mật khẩu sai rồi.
Tình huốngBạn nhập mã ở máy ATM và màn hình báo lỗi. Bạn nói gì với nhân viên?
You entered your PIN at the ATM and the screen shows an error.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhập sai ba lần là thẻ bị khoá, phải ra quầy mở lại kèm hộ chiếu. Đừng thử lần thứ ba nếu chưa chắc.HSK 3 - 5
手续费多少?
shǒuxùfèi duōshao
Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
You are transferring money and want to know the charge.
Người bản xứ dùng thế nào手续费 là phí thủ tục. Chuyển tiền khác tỉnh hoặc khác ngân hàng ở Trung Quốc thường có phí — hỏi trước khi ký.HSK 3 - 6
可以换钱吗?
kěyǐ huàn qián ma
Đổi tiền được không ạ?
Tình huốngBạn có ngoại tệ và cần đổi sang nhân dân tệ. Bạn hỏi gì?
You have foreign currency and need renminbi.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ cho người nước ngoài. Hỏi trước khi xếp hàng, kẻo chờ một tiếng rồi bị từ chối.HSK 3 - 7
今天的汇率是多少?
jīntiān de huìlǜ shì duōshao
Tỷ giá hôm nay bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn sắp đổi một khoản lớn và muốn biết giá trước. Bạn hỏi gì?
You are about to change a large sum and want the rate first.
Người bản xứ dùng thế nào汇率 là tỷ giá. Vẫn là luật "dãy số dùng 多少" — đã gặp từ đợt 2.HSK 3 - 8
请帮我转账。
qǐng bāng wǒ zhuǎnzhàng
Nhờ chị chuyển khoản giúp tôi.
Tình huốngBạn cần chuyển tiền cho người khác qua quầy. Bạn nhờ thế nào?
You need to transfer money to someone at the counter.
Người bản xứ dùng thế nào转账 là chuyển khoản. Chuẩn bị sẵn số tài khoản và TÊN người nhận viết bằng chữ Hán — thiếu tên là không chuyển được.HSK 3 - 9
卡被吞了。
kǎ bèi tūn le
Thẻ bị máy nuốt rồi.
Tình huốngMáy ATM giữ thẻ của bạn không nhả ra. Bạn báo bảo vệ hoặc nhân viên thế nào?
The ATM has swallowed your card and will not give it back.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ ĐỘNG với 被 — cấu trúc dùng khi việc xảy ra ngoài ý muốn. Máy nuốt thẻ thì phải quay lại vào giờ hành chính, không lấy ngay được.HSK 3 - 10
请取号排队。
qǐng qǔ hào páiduì
Xin lấy số xếp hàng.
Tình huốngBạn vào ngân hàng và bảo vệ chỉ về phía cái máy. Họ nói gì?
You enter a bank and the guard points at a machine.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 取号 là lấy số thứ tự, 排队 là xếp hàng. Không lấy số thì đứng cả buổi cũng không tới lượt.HSK 3 - 11
请到三号窗口。
qǐng dào sān hào chuāngkǒu
Mời tới quầy số 3.
Tình huốngMàn hình hiện số của bạn và loa gọi. Loa nói gì?
Your number comes up on the screen and the system calls you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 窗口 là quầy giao dịch. Nghe con số rồi nhìn bảng điện tử đối chiếu — nghe hụt thì mất lượt.HSK 3 - 12
下一位。
xià yí wèi
Người tiếp theo.
Tình huốngNgười trước bạn đi khỏi quầy và nhân viên gọi. Họ nói gì?
The person before you leaves the counter and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. Ba chữ, nghe ở mọi quầy — ngân hàng, bệnh viện, bưu điện. 位 là lượng từ lịch sự của người.HSK 2 - 13
请稍等一下。
qǐng shāo děng yíxià
Xin chờ một lát ạ.
Tình huốngNhân viên nhận giấy tờ của bạn rồi quay vào trong. Họ nói gì trước khi đi?
The clerk takes your documents and heads into the back office.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI — và cũng là câu bạn dùng được ở công sở. Bản ngắn 请稍等 đã có ở đợt 2.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.