
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 243 câu
- 1
你叫什么名字?
nǐ jiào shénme míngzi
Bạn tên là gì?
Tình huốngBạn vừa làm quen một người và chưa biết tên họ. Bạn hỏi gì?
You have just met someone and do not know their name yet.
Người bản xứ dùng thế nàoVới người lớn tuổi hoặc trang trọng thì hỏi 您贵姓 (nín guìxìng — quý danh là gì ạ), lịch sự hơn hẳn.HSK 1 - 2
你做什么工作?
nǐ zuò shénme gōngzuò
Bạn làm nghề gì?
Tình huốngBạn nói chuyện với người mới quen và muốn biết họ làm nghề gì. Bạn hỏi gì?
You are chatting with someone new and want to know their line of work.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hỏi nghề nghiệp sớm là chuyện bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.HSK 2 - 4
几位?
jǐ wèi
Quý khách mấy người ạ?
Tình huốngBạn vừa bước vào nhà hàng và nhân viên tiến ra hỏi bạn câu gì?
You have just walked into a restaurant and a server comes over — what do they ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE, nhân viên hỏi. 位 là lượng từ lịch sự cho người — dùng 几个人 thì đúng nhưng suồng sã hơn.HSK 2 - 5
有位子吗?
yǒu wèizi ma
Còn chỗ không ạ?
Tình huốngQuán trông khá đông và bạn chưa biết còn bàn trống hay không. Bạn hỏi gì?
The place looks busy and you do not know if there is a free table.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung 有…吗 hỏi có sẵn thứ gì không — dùng khắp nơi: 有房间吗, 有座位吗, 有别的颜色吗.HSK 1 - 6
有英文菜单吗?
yǒu Yīngwén càidān ma
Có thực đơn tiếng Anh không ạ?
Tình huốngThực đơn toàn chữ Hán mà bạn chưa đọc được. Bạn hỏi gì?
The menu is all in Chinese characters and you cannot read them yet.
Người bản xứ dùng thế nàoQuán nhỏ thường không có, nhưng nhiều quán nay có thực đơn kèm ảnh — hỏi thêm 有图片的吗 (có loại có ảnh không).HSK 2 - 7
你们有什么推荐的?
nǐmen yǒu shénme tuījiàn de
Quán có món gì đáng gọi không?
Tình huốngThực đơn quá dài và bạn không biết chọn gì. Bạn nhờ nhân viên gợi ý thế nào?
The menu is long and you cannot decide — you ask the staff to suggest something.
Người bản xứ dùng thế nào推荐 là giới thiệu, gợi ý. Hỏi câu này thường được món tủ của quán — cách gọi món khôn nhất khi lần đầu tới.HSK 3 - 8
这个辣吗?
zhège là ma
Món này cay không?
Tình huốngBạn ở Tứ Xuyên và không chắc món mình định gọi cay tới mức nào. Bạn hỏi gì?
You are in Sichuan and are unsure how spicy the dish you want is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung hỏi tính chất món: 这个甜吗 (ngọt không), 这个咸吗 (mặn không), 这个凉吗 (lạnh không).HSK 1 - 9
这里面有什么?
zhè lǐmiàn yǒu shénme
Trong này có những gì?
Tình huốngMón lên bàn có nhiều thứ bạn không nhận ra, mà bạn thì kiêng vài loại. Bạn hỏi gì?
The dish has ingredients you cannot identify and you avoid certain foods.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thành phần. Đi kèm câu dị ứng ở trên thì thành một cặp an toàn: hỏi trước, ăn sau.HSK 2 - 10
冰的还是热的?
bīng de háishi rè de
Đá hay nóng ạ?
Tình huốngBạn gọi một cốc nước và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order a drink and the server asks you back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 还是 là "hay là" trong câu hỏi lựa chọn — khác 或者 chỉ dùng trong câu kể.HSK 2 - 11
洗手间在哪儿?
xǐshǒujiān zài nǎr
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn đang ở trong quán và cần đi vệ sinh. Bạn hỏi thế nào?
You are in the restaurant and need the toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí gọn nhất: thứ cần tìm + 在哪儿. 洗手间 lịch sự hơn 厕所, dùng ở nơi công cộng thì chọn nó.HSK 1 - 12
密码是多少?
mìmǎ shì duōshao
Mật khẩu là gì ạ?
Tình huốngQuán có WiFi nhưng phải nhập mật khẩu mà bạn không thấy dán ở đâu. Bạn hỏi gì?
The café has Wi-Fi but it is password-protected and you cannot see it posted.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ là DÃY SỐ thì dùng 多少 chứ không dùng 什么. Cùng luật: 你的电话是多少 (số điện thoại của bạn là gì).HSK 2 - 14
可以刷卡吗?
kěyǐ shuākǎ ma
Quẹt thẻ được không ạ?
Tình huốngBạn không mang đủ tiền mặt và muốn trả bằng thẻ. Bạn hỏi gì?
You do not have enough cash and want to pay by card.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung xin phép: 可以 + việc + 吗. Lưu ý ở Trung Quốc quán nhỏ nhiều nơi KHÔNG nhận thẻ nước ngoài — hỏi trước khi ăn.HSK 2 - 15
可以用微信支付吗?
kěyǐ yòng Wēixìn zhīfù ma
Trả bằng WeChat được không ạ?
Tình huốngỞ Trung Quốc gần như ai cũng quét mã để trả tiền. Bạn hỏi quán có nhận không thế nào?
In China almost everyone pays by scanning a code — you ask if the shop takes it.
Người bản xứ dùng thế nàoThực tế quan trọng: ở Trung Quốc 微信支付 và 支付宝 phổ biến hơn tiền mặt lẫn thẻ. Nhiều quán nhỏ CHỈ nhận quét mã.HSK 3 - 16
你想吃什么?
nǐ xiǎng chī shénme
Bạn muốn ăn gì?
Tình huốngĐã rủ đi ăn rồi nhưng chưa chọn được quán. Bạn hỏi ý người kia thế nào?
You agreed to eat together but have not picked a place.
Người bản xứ dùng thế nào想 là "muốn" nhẹ, hợp khi hỏi ý. Dùng 要 thì hơi cứng, nghe như đang ghi đơn hàng.HSK 1 - 17
在这儿吃还是带走?
zài zhèr chī háishi dài zǒu
Ăn tại chỗ hay mang đi ạ?
Tình huốngBạn mua đồ ăn nhanh và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order fast food and the staff ask you a question — what is it?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Đáp: 在这儿吃 (ăn ở đây) hoặc 带走 (mang đi). Cùng khung 还是 với câu hỏi đá/nóng ở trên.HSK 2 - 18
这个多少钱?
zhège duōshao qián
Cái này bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn cầm một món hàng lên và muốn biết giá. Bạn hỏi gì?
You pick up an item and want to know the price.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi giá cơ bản nhất. 多少 hỏi số lượng lớn không đoán trước được; hỏi số nhỏ (dưới mười) thì dùng 几.HSK 1 - 19
有别的颜色吗?
yǒu biéde yánsè ma
Có màu khác không ạ?
Tình huốngBạn thích kiểu áo này nhưng không ưng màu đang bày. Bạn hỏi gì?
You like the style but not the colour on display.
Người bản xứ dùng thế nào别的 là "cái khác". Cùng khung: 有别的号吗 (cỡ khác), 有别的款吗 (kiểu khác).HSK 2 - 20
有大一点的吗?
yǒu dà yìdiǎn de ma
Có cỡ to hơn chút không ạ?
Tình huốngÁo bạn thử hơi chật ở vai. Bạn hỏi xin cỡ khác thế nào?
The shirt you tried is tight across the shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有小一点的吗, 有便宜一点的吗 (rẻ hơn chút), 有长一点的吗. Rất nhiều việc dùng được.HSK 2 - 21
试衣间在哪儿?
shìyījiān zài nǎr
Phòng thử đồ ở đâu ạ?
Tình huốngBạn cầm áo trên tay mà không biết thử ở đâu. Bạn hỏi gì?
You have the garment in hand but cannot find where to try it on.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 với 洗手间在哪儿 ở đợt 2 — một khung dùng lại được cho mọi chỗ cần tìm.HSK 3 - 22
我穿多大号?
wǒ chuān duō dà hào
Tôi mặc cỡ nào ạ?
Tình huốngCỡ áo ở Trung Quốc đánh số khác nước bạn và bạn không biết mình cỡ mấy. Bạn hỏi gì?
Chinese sizing differs from home and you do not know your size.
Người bản xứ dùng thế nàoCỡ Trung Quốc thường nhỏ hơn cỡ châu Âu một bậc. Nhân viên hay đoán bằng mắt và đoán khá chuẩn.HSK 3 - 23
有优惠吗?
yǒu yōuhuì ma
Có khuyến mãi không ạ?
Tình huốngBạn mua ở siêu thị hay cửa hàng có giá niêm yết, không mặc cả được. Bạn hỏi gì?
You are in a supermarket or fixed-price shop where haggling is not possible.
Người bản xứ dùng thế nàoChỗ có giá niêm yết thì không mặc cả, nhưng vẫn hỏi khuyến mãi được. 打折 (dǎzhé) là giảm giá theo phần trăm.HSK 3 - 24
打几折?
dǎ jǐ zhé
Giảm mấy phần trăm ạ?
Tình huốngCửa hàng dán biển giảm giá mà không ghi rõ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?
The shop advertises a sale without saying how much off.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY SỐ HỌC: 打八折 nghĩa là bán 80% giá gốc, tức GIẢM 20% — ngược hẳn với cách hiểu của người Việt. 打五折 là giảm nửa.HSK 3 - 25
可以退吗?
kěyǐ tuì ma
Trả lại được không ạ?
Tình huốngVề nhà bạn thấy món đồ không dùng được và muốn trả lại. Bạn hỏi gì?
Back home you realise the item is no use and want to return it.
Người bản xứ dùng thế nào退 là trả lại lấy tiền, 换 là đổi lấy cái khác. Nhiều cửa hàng Trung Quốc chỉ cho 换 chứ không cho 退.HSK 3 - 26
有保修吗?
yǒu bǎoxiū ma
Có bảo hành không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ điện tử đắt tiền và muốn biết chế độ hậu mãi. Bạn hỏi gì?
You are buying an expensive electronic item and want to know about aftercare.
Người bản xứ dùng thế nào保修 là bảo hành sửa chữa. Hỏi thêm 保修多久 (bảo hành bao lâu) để biết thời hạn.HSK 3 - 27
什么时候能到?
shénme shíhou néng dào
Khi nào thì tới ạ?
Tình huốngBạn đặt hàng trên mạng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?
You ordered online and want to know when it will arrive.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi thời điểm quan trọng nhất tiếng Trung: 什么时候 + việc. 什么时候来, 什么时候开始, 什么时候有空.HSK 2 - 28
可以送到家吗?
kěyǐ sòng dào jiā ma
Giao tới nhà được không ạ?
Tình huốngBạn mua món đồ to không xách nổi. Bạn hỏi cửa hàng gì?
You bought something too big to carry yourself.
Người bản xứ dùng thế nào送 vừa là "tặng" vừa là "giao, đưa tới" — ở đây là nghĩa thứ hai. 送货 là giao hàng.HSK 3 - 29
快递到了吗?
kuàidì dào le ma
Hàng tới chưa ạ?
Tình huốngBạn hỏi bảo vệ chung cư xem gói hàng của mình đã tới chưa. Bạn hỏi gì?
You ask the building guard whether your parcel has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào快递 là chuyển phát nhanh — ở Trung Quốc gói hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng) hoặc chỗ bảo vệ, không giao tận tay.HSK 3 - 30
请问,地铁站怎么走?
qǐngwèn, dìtiězhàn zěnme zǒu
Cho hỏi, đi tới ga tàu điện ngầm thế nào ạ?
Tình huốngBạn lạc đường và cần tìm ga tàu điện ngầm gần nhất. Bạn hỏi người đi đường thế nào?
You are lost and need the nearest metro station.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi đường chuẩn: nơi cần tới + 怎么走. Nhớ mở đầu bằng 请问, thiếu nó thì câu hỏi nghe cộc lốc.HSK 2 - 31
这附近有超市吗?
zhè fùjìn yǒu chāoshì ma
Gần đây có siêu thị không ạ?
Tình huốngBạn cần mua đồ mà không biết quanh đây có chỗ nào. Bạn hỏi gì?
You need to buy something and do not know what is around here.
Người bản xứ dùng thế nào附近 là "gần đây, quanh đây". Khung dùng được cho mọi thứ cần tìm: 药店 (hiệu thuốc), 银行, 洗手间.HSK 2 - 32
离这儿远吗?
lí zhèr yuǎn ma
Cách đây có xa không ạ?
Tình huốngNgười ta chỉ đường xong nhưng bạn chưa biết nên đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi thêm gì?
They gave you directions but you do not know whether to walk or take a car.
Người bản xứ dùng thế nào离 chỉ khoảng cách giữa hai điểm. Câu hỏi tiếp theo phải hỏi luôn: đi bộ mất bao lâu.HSK 2 - 33
走路要多久?
zǒulù yào duōjiǔ
Đi bộ mất bao lâu ạ?
Tình huốngBạn muốn biết đi bộ tới đó có kịp giờ hẹn không. Bạn hỏi gì?
You want to know if walking there will still get you to your appointment on time.
Người bản xứ dùng thế nào多久 hỏi khoảng thời gian kéo dài; 什么时候 hỏi thời điểm. Hai cái này người Việt hay lẫn.HSK 2 - 34
这是什么地方?
zhè shì shénme dìfang
Đây là chỗ nào vậy ạ?
Tình huốngBạn xuống nhầm bến và hoàn toàn không biết mình đang ở đâu. Bạn hỏi gì?
You got off at the wrong stop and have no idea where you are.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xong thì đưa điện thoại cho người ta chỉ trên bản đồ — nhanh hơn nghe chỉ đường bằng lời rất nhiều.HSK 2 - 35
车牌号是多少?
chēpái hào shì duōshao
Biển số xe là bao nhiêu ạ?
Tình huốngTài xế gọi tới mà bạn chưa nhận ra xe nào là xe mình đặt. Bạn hỏi gì?
The driver calls and you cannot spot which car is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là quy tắc "dãy số thì dùng 多少" — giống 密码是多少, 电话是多少.HSK 3 - 37
在哪儿换乘?
zài nǎr huànchéng
Đổi tuyến ở đâu ạ?
Tình huốngTuyến tàu điện của bạn phải đổi một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?
Your metro route needs one change and you do not know at which station.
Người bản xứ dùng thế nào换乘 là chuyển tuyến. Tàu điện ngầm Trung Quốc rất lớn — Bắc Kinh hơn hai mươi tuyến, nên câu này dùng nhiều.HSK 3 - 38
坐几号线?
zuò jǐ hào xiàn
Đi tuyến số mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?
You are staring at a tangled metro map and do not know which line to take.
Người bản xứ dùng thế nào坐 dùng cho đi bằng phương tiện có chỗ ngồi: 坐地铁, 坐火车, 坐飞机. Xe đạp, xe máy thì dùng 骑 (cưỡi).HSK 3 - 39
下一站是哪儿?
xià yí zhàn shì nǎr
Ga tiếp theo là ga nào ạ?
Tình huốngBạn ngồi trên tàu và không nghe rõ thông báo. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are on the train and did not catch the announcement.
Người bản xứ dùng thế nào下一 là "cái tiếp theo". Cùng khung: 下一个 (người/cái tiếp theo), 下一次 (lần sau).HSK 2 - 40
这趟车去机场吗?
zhè tàng chē qù jīchǎng ma
Chuyến này có đi sân bay không ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không chắc chuyến xe đang tới có đúng tuyến không. Bạn hỏi gì?
You are at the stop and unsure whether the approaching bus is the right one.
Người bản xứ dùng thế nào趟 là lượng từ cho chuyến đi, chuyến xe. Hỏi trước khi lên còn hơn lên rồi mới biết sai.HSK 3 - 41
几号登机口?
jǐ hào dēngjīkǒu
Cửa số mấy ạ?
Tình huốngBạn đã qua an ninh và cần biết ra cửa nào. Bạn hỏi gì?
You are through security and need to know which gate.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi số hiệu: 几号 + thứ cần hỏi. 几号房间 (phòng số mấy), 几号线 (tuyến số mấy).HSK 3 - 42
几点退房?
jǐ diǎn tuìfáng
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Tình huốngBạn nhận phòng xong và muốn biết hôm sau phải rời đi lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have checked in and want to know the checkout time.
Người bản xứ dùng thế nào退房 là trả phòng, 入住 là nhận phòng. Khách sạn Trung Quốc thường trả phòng trước 12 giờ trưa.HSK 3 - 43
可以寄存行李吗?
kěyǐ jìcún xíngli ma
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng chiều tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening and you do not want to drag your case around.
Người bản xứ dùng thế nào寄存 là gửi giữ tạm. Hầu hết khách sạn giữ miễn phí trong ngày — hỏi là được, đừng ngại.HSK 3 - 44
什么时候要?
shénme shíhou yào
Khi nào cần ạ?
Tình huốngSếp giao việc mà chưa nói hạn. Bạn hỏi lại thế nào?
Your boss hands you a task without naming a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phải hỏi NGAY khi nhận việc. Không hỏi thì mặc định là "càng sớm càng tốt", và đó là chỗ sinh ra hiểu lầm.HSK 2 - 46
会议室在几楼?
huìyìshì zài jǐ lóu
Phòng họp ở tầng mấy ạ?
Tình huốngBạn mới vào công ty và chưa biết phòng họp ở đâu. Bạn hỏi gì?
You are new and do not know where the meeting room is.
Người bản xứ dùng thế nào楼 là tầng. Chú ý: 一楼 ở Trung Quốc là tầng trệt, giống cách đếm của Việt Nam và Mỹ, khác Anh và Pháp.HSK 2 - 47
大家还有问题吗?
dàjiā hái yǒu wèntí ma
Mọi người còn câu hỏi gì không?
Tình huốngBạn chủ trì họp và sắp kết thúc. Bạn hỏi cả phòng thế nào?
You are chairing and about to wrap up.
Người bản xứ dùng thế nào大家 là "mọi người", dùng khi nói với cả nhóm. 还 là "còn, thêm nữa".HSK 2 - 48
你有空吗?
nǐ yǒu kòng ma
Bạn có rảnh không?
Tình huốngBạn muốn nhờ việc nhưng cần dò xem người ta có thời gian không đã. Bạn hỏi gì?
You want to ask a favour but should check they have time first.
Người bản xứ dùng thế nào空 ở đây đọc kòng (thanh 4) nghĩa là "chỗ trống, thời gian rảnh". Đọc kōng (thanh 1) thì là "rỗng, không".HSK 2 - 49
现在方便说话吗?
xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma
Giờ bạn nói chuyện tiện không?
Tình huốngBạn gọi mà chưa biết người kia có đang bận hay không. Bạn hỏi trước thế nào?
You called without knowing whether they are busy.
Người bản xứ dùng thế nào方便 là "tiện, thuận tiện". Hỏi câu này trước khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện.HSK 3 - 50
在吗?
zài ma
Có đó không?
Tình huốngBạn nhắn tin và muốn dò xem người kia có online không trước khi vào việc. Bạn gõ gì?
You message someone and want to check they are around before getting to the point.
Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhiều người Trung Quốc ghét câu này vì nó bắt người ta chờ mà chưa biết chuyện gì. Nói thẳng việc luôn thì được quý hơn.HSK 1 - 51
明天有空吗?
míngtiān yǒu kòng ma
Mai bạn rảnh không?
Tình huốngBạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?
You want to arrange a meet-up and need to check their schedule.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.HSK 2 - 52
我们几点见?
wǒmen jǐ diǎn jiàn
Mấy giờ mình gặp nhau?
Tình huốngHai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?
You agreed to meet but have not fixed a time.
Người bản xứ dùng thế nào见 ở đây là "gặp mặt". Chốt cả giờ lẫn chỗ trong một tin nhắn thì đỡ phải nhắn qua nhắn lại.HSK 1 - 54
你到哪儿了?
nǐ dào nǎr le
Bạn tới đâu rồi?
Tình huốngBạn đợi mười phút mà chưa thấy người kia đâu. Bạn nhắn hỏi thế nào?
You have been waiting ten minutes with no sign of them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vị trí hiện tại chứ không phải trách móc. Muốn nhẹ hơn nữa thì thêm 你还要多久 (còn bao lâu nữa).HSK 2 - 55
在哪儿挂号?
zài nǎr guàhào
Đăng ký khám ở đâu ạ?
Tình huốngBệnh viện Trung Quốc bắt lấy số trước khi khám mà bạn chưa biết quầy nào. Bạn hỏi gì?
Chinese hospitals require registration before seeing a doctor and you cannot find the desk.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỦ TỤC BẮT BUỘC: 挂号 (lấy số khám) là bước đầu tiên ở mọi bệnh viện Trung Quốc. Không có nó thì bác sĩ không khám.HSK 3 - 56
要等多久?
yào děng duōjiǔ
Phải chờ bao lâu ạ?
Tình huốngPhòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?
The waiting room is packed and you want to know how long it will be.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 多久 với 走路要多久 ở đợt hỏi đường. Bệnh viện lớn ở Trung Quốc chờ nửa ngày là bình thường.HSK 2 - 57
严重吗?
yánzhòng ma
Có nặng không ạ?
Tình huốngBác sĩ khám xong và bạn lo lắng muốn biết tình hình. Bạn hỏi gì?
The doctor has finished examining you and you anxiously want to know.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hỏi được ngay cả khi đang mệt. 严重 là nghiêm trọng.HSK 3 - 58
要住院吗?
yào zhùyuàn ma
Có phải nằm viện không ạ?
Tình huốngBạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?
You want to know whether you have to stay or can go home.
Người bản xứ dùng thế nào住院 là nằm viện, 出院 là ra viện. Hai từ này đi cặp với nhau.HSK 3 - 59
要打针吗?
yào dǎzhēn ma
Có phải tiêm không ạ?
Tình huốngBạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?
You are afraid of needles and want to know in advance.
Người bản xứ dùng thế nào打针 là tiêm. Ở Trung Quốc truyền dịch (输液/打点滴) rất phổ biến, phổ biến hơn nhiều nước khác.HSK 3 - 60
医保能用吗?
yībǎo néng yòng ma
Bảo hiểm y tế dùng được không ạ?
Tình huốngBạn có thẻ bảo hiểm và muốn biết bệnh viện này có nhận không. Bạn hỏi gì?
You have insurance and want to know whether this hospital accepts it.
Người bản xứ dùng thế nào医保 là 医疗保险 rút gọn. Người nước ngoài thường phải trả trước rồi về nước mới đòi lại — hỏi rõ để chuẩn bị tiền.HSK 3 - 61
附近有药店吗?
fùjìn yǒu yàodiàn ma
Gần đây có hiệu thuốc không ạ?
Tình huốngBạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?
You need cold medicine and do not know where the nearest pharmacy is.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 附近有…吗 với đợt hỏi đường. 药店 mở rất khuya ở thành phố lớn Trung Quốc.HSK 2 - 62
有感冒药吗?
yǒu gǎnmào yào ma
Có thuốc cảm không ạ?
Tình huốngBạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?
You walk into a pharmacy needing something for cold symptoms.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 药. 退烧药 (hạ sốt), 止痛药 (giảm đau), 消炎药 (kháng viêm), 晕车药 (say xe).HSK 3 - 63
一天吃几次?
yì tiān chī jǐ cì
Một ngày uống mấy lần ạ?
Tình huốngDược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?
The pharmacist hands you the medicine and you are unsure of the dosage.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Chú ý tiếng Trung dùng 吃药 (ăn thuốc) chứ không dùng 喝药 — người Việt hay nói nhầm thành "uống".HSK 2 - 64
饭前还是饭后?
fàn qián háishi fàn hòu
Trước ăn hay sau ăn ạ?
Tình huốngBạn cầm thuốc trên tay và cần biết uống lúc nào. Bạn hỏi gì?
You have the medicine in hand and need to know when to take it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 还是 với các câu hỏi lựa chọn ở đợt trước. Uống sai lúc thì thuốc giảm tác dụng hoặc hại dạ dày.HSK 3 - 65
这个药有副作用吗?
zhège yào yǒu fùzuòyòng ma
Thuốc này có tác dụng phụ không ạ?
Tình huốngBạn sắp phải lái xe và lo thuốc gây buồn ngủ. Bạn hỏi gì?
You have to drive later and worry the medicine will make you drowsy.
Người bản xứ dùng thế nào副作用 là tác dụng phụ. Hỏi thêm 会困吗 (có gây buồn ngủ không) nếu bạn phải lái xe hay làm việc cần tỉnh táo.HSK 3 - 66
要处方吗?
yào chǔfāng ma
Có cần đơn thuốc không ạ?
Tình huốngBạn hỏi mua một loại thuốc mạnh và không biết có mua trực tiếp được không. Bạn hỏi gì?
You are asking for a strong medicine and do not know if you can buy it over the counter.
Người bản xứ dùng thế nào处方 là đơn thuốc; 处方药 là thuốc kê đơn, 非处方药 là thuốc không kê đơn. Kháng sinh ở Trung Quốc bắt buộc có đơn.HSK 3 - 67
你会说英语吗?
nǐ huì shuō Yīngyǔ ma
Bạn nói được tiếng Anh không?
Tình huốngBạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Trung không đủ. Bạn hỏi gì?
You need to explain something complicated and your Chinese is not enough.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc tỉ lệ nói được tiếng Anh thấp hơn nhiều người tưởng, kể cả ở thành phố lớn. Đừng trông cậy vào câu này.HSK 2 - 68
你家有几口人?
nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén
Nhà bạn có mấy người?
Tình huốngBạn muốn hỏi thăm gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to ask a new acquaintance about their family.
Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người trong NHÀ dùng lượng từ 口 chứ không dùng 个 — đây là chỗ riêng của tiếng Trung, dùng 个 thì nghe sai.HSK 1 - 69
你有兄弟姐妹吗?
nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma
Bạn có anh chị em không?
Tình huốngBạn muốn biết người kia có anh chị em ruột hay không. Bạn hỏi gì?
You want to know whether they have siblings.
Người bản xứ dùng thế nào兄弟姐妹 là bốn chữ ghép lại thành "anh chị em nói chung" — đủ để hỏi mà không cần biết cụ thể ai hơn ai kém.HSK 2 - 70
你多大了?
nǐ duō dà le
Bạn bao nhiêu tuổi?
Tình huốngBạn hỏi tuổi một người trạc tuổi mình. Bạn hỏi thế nào?
You ask the age of someone roughly your own age.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CÁCH HỎI TUỔI KHÁC NHAU: 你多大了 cho người ngang tuổi, 你几岁了 cho trẻ con, 您多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.HSK 1 - 71
你属什么?
nǐ shǔ shénme
Bạn tuổi con gì?
Tình huốngNgười Trung Quốc hay hỏi con giáp thay vì hỏi thẳng tuổi. Họ hỏi bạn thế nào?
Chinese people often ask your zodiac animal instead of your age outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi con giáp là cách hỏi tuổi tế nhị — biết con giáp là tính ra tuổi. 属 ở đây đọc shǔ (thanh 3).HSK 3 - 72
你结婚了吗?
nǐ jiéhūn le ma
Bạn lập gia đình chưa?
Tình huốngNgười Trung Quốc hỏi bạn câu này ngay lần gặp thứ hai. Họ hỏi gì?
A Chinese acquaintance asks you this on only the second meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Ở Trung Quốc đây là câu hỏi bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.HSK 3 - 73
你有孩子吗?
nǐ yǒu háizi ma
Bạn có con chưa?
Tình huốngBạn nói chuyện với một người đã lập gia đình. Bạn hỏi tiếp gì?
You are talking to someone who is married.
Người bản xứ dùng thế nào孩子 dùng cho con cái nói chung, không phân biệt trai gái. Con trai là 儿子, con gái là 女儿.HSK 2 - 74
你住在哪儿?
nǐ zhù zài nǎr
Bạn ở đâu?
Tình huốngBạn muốn biết người mới quen sống khu nào. Bạn hỏi gì?
You want to know which area a new acquaintance lives in.
Người bản xứ dùng thế nào住 là ở, cư trú. Người ta thường đáp bằng tên khu chứ không đưa địa chỉ cụ thể — hỏi thế là bình thường, không bị coi là tọc mạch.HSK 1 - 75
房租多少?
fángzū duōshao
Tiền thuê bao nhiêu?
Tình huốngBạn tìm nhà thuê và muốn biết giá. Bạn hỏi chủ nhà gì?
You are flat-hunting and want the price.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm 押金多少 (tiền cọc bao nhiêu). Ở Trung Quốc thường là 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng.HSK 3 - 76
离公司近吗?
lí gōngsī jìn ma
Có gần công ty không?
Tình huốngBạn xem nhà thuê và quan tâm nhất là quãng đường đi làm. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and your main concern is the commute.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 离 với 离这儿远吗 ở đợt hỏi đường. Cặp đối: 近 (gần) ↔ 远 (xa).HSK 2 - 77
这是什么?
zhè shì shénme
Cái này là gì?
Tình huốngBạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?
You see an unfamiliar object and have no idea what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản nhất. Nhớ nguyên tắc: 什么 đứng đúng chỗ mà câu trả lời sẽ đứng — không đảo gì hết.HSK 1 - 78
你在做什么?
nǐ zài zuò shénme
Bạn đang làm gì đấy?
Tình huốngBạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?
You are messaging a friend and want to start a conversation.
Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm". Câu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất, thay cho 在吗 mà nhiều người thấy phiền.HSK 1 - 79
这个用什么做的?
zhège yòng shénme zuò de
Cái này làm bằng gì?
Tình huốngBạn cầm một món đồ hoặc nhìn một món ăn và muốn biết nguyên liệu. Bạn hỏi gì?
You are holding an item, or looking at a dish, and want to know what it is made of.
Người bản xứ dùng thế nào用 là "bằng, dùng". Câu này quan trọng với người kiêng ăn hay dị ứng — hỏi trước khi ăn thì an toàn.HSK 3 - 80
有什么问题吗?
yǒu shénme wèntí ma
Có vấn đề gì không?
Tình huốngNgười kia trông băn khoăn mà chưa nói ra. Bạn hỏi thế nào?
They look troubled but have not said anything.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有什么建议吗 (có góp ý gì không), 有什么事吗 (có chuyện gì không).HSK 2 - 81
为什么?
wèishénme
Tại sao?
Tình huốngNgười ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?
They say something and you do not understand the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại bằng 因为… (bởi vì). Cặp 为什么 — 因为 đi liền với nhau, học một lượt cả hai.HSK 1 - 83
你从哪儿来?
nǐ cóng nǎr lái
Bạn từ đâu tới?
Tình huốngBạn muốn biết người mới quen quê ở đâu. Bạn hỏi gì?
You want to know where a new acquaintance is from.
Người bản xứ dùng thế nào从 là "từ (đâu)". Đáp: 我从越南来 (tôi từ Việt Nam tới). Trật tự giữ nguyên, chỉ thay 哪儿 bằng tên nơi.HSK 2 - 84
你要去哪儿?
nǐ yào qù nǎr
Bạn định đi đâu?
Tình huốngNgười ta xách đồ đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?
They are heading out with their bag and you do not know where to.
Người bản xứ dùng thế nào要 ở đây là "sắp, định" chứ không phải "muốn". Nghĩa nào là do ngữ cảnh quyết định.HSK 1 - 85
你喜欢哪个?
nǐ xǐhuan nǎge
Bạn thích cái nào?
Tình huốngCó hai lựa chọn trước mặt và bạn muốn biết ý người kia. Bạn hỏi gì?
There are two options and you want their preference.
Người bản xứ dùng thế nào哪 là "nào", cộng lượng từ thành 哪个 (cái nào), 哪本 (quyển nào), 哪家 (quán nào).HSK 1 - 86
哪个更好?
nǎge gèng hǎo
Cái nào tốt hơn?
Tình huốngBạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?
You are torn between two items and want advice.
Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn". Cùng khung: 哪个更便宜, 哪个更快, 哪个更方便.HSK 2 - 87
他是谁?
tā shì shéi
Anh ấy là ai?
Tình huốngBạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?
You see an unfamiliar face in the group and want to know who it is.
Người bản xứ dùng thế nào谁 đọc shéi trong khẩu ngữ (từ điển ghi shuí). Nói shéi thì tự nhiên hơn hẳn.HSK 1 - 88
这是谁的?
zhè shì shéi de
Cái này của ai?
Tình huốngBạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?
You find something someone left behind.
Người bản xứ dùng thế nào的 chỉ sở hữu. 谁的 là "của ai" — đáp: 我的 (của tôi), 他的 (của anh ấy).HSK 1 - 89
你跟谁去?
nǐ gēn shéi qù
Bạn đi với ai?
Tình huốngNgười ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?
They mention a trip and you want to know who with.
Người bản xứ dùng thế nào跟 là "với, cùng". Chú ý nó đứng TRƯỚC động từ: 跟谁去 chứ không phải 去跟谁.HSK 2 - 90
现在几点?
xiànzài jǐ diǎn
Bây giờ mấy giờ?
Tình huốngBạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?
You have no watch and need the time.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHÂN BIỆT: 几 hỏi số NHỎ đoán được (dưới mười), 多少 hỏi số LỚN hoặc không đoán được. Giờ thì luôn dùng 几.HSK 1 - 91
你要几个?
nǐ yào jǐ ge
Bạn lấy mấy cái?
Tình huốngNgười ta mua đồ và bạn cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?
They are buying something and you need the quantity.
Người bản xứ dùng thế nào几 luôn đi kèm lượng từ: 几个, 几本, 几张. Không bao giờ đứng trần trước danh từ.HSK 1 - 92
一共多少人?
yígòng duōshao rén
Tất cả bao nhiêu người?
Tình huốngBạn đặt bàn cho một nhóm đông chưa chốt sĩ số. Bạn hỏi gì?
You are booking for a large group whose headcount is not final.
Người bản xứ dùng thế nàoSố đông không đoán được thì dùng 多少. Chú ý 多少 KHÔNG cần lượng từ: nói 多少个人 cũng được nhưng 多少人 tự nhiên hơn.HSK 2 - 93
你的电话号码是多少?
nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Tình huốngBạn muốn lưu số của người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to save a new acquaintance’s number.
Người bản xứ dùng thế nàoMọi DÃY SỐ đều dùng 多少: số điện thoại, mật khẩu, biển số, số phòng. Luật này đã gặp ở đợt 2 và đợt 4.HSK 2 - 94
多长时间?
duō cháng shíjiān
Mất bao lâu?
Tình huốngBạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?
You want to know how long something will take.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng nghĩa với 多久 đã gặp ở đợt hỏi đường. 多长时间 hơi trang trọng hơn, 多久 khẩu ngữ hơn.HSK 2 - 95
多远?
duō yuǎn
Xa bao nhiêu?
Tình huốngNgười ta nói chỗ đó hơi xa và bạn muốn biết cụ thể. Bạn hỏi gì?
They say it is a bit far and you want specifics.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI: 多 + tính từ = hỏi mức độ. 多大 (bao lớn/bao tuổi), 多重 (bao nặng), 多高 (bao cao), 多贵 (bao đắt).HSK 2 - 96
怎么办?
zěnme bàn
Làm sao bây giờ?
Tình huốngViệc hỏng bét và bạn không biết xử trí ra sao. Bạn thốt lên gì?
Everything has gone wrong and you do not know what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. 办 là "xử lý, giải quyết". Vừa là câu hỏi thật vừa là tiếng than.HSK 2 - 97
这个怎么用?
zhège zěnme yòng
Cái này dùng thế nào?
Tình huốngBạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành. Bạn hỏi gì?
You are holding an unfamiliar device and cannot work out how to use it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI NHẤT ĐỢT NÀY: 怎么 + động từ = hỏi cách làm. 怎么走 (đi thế nào), 怎么说 (nói thế nào), 怎么写 (viết thế nào).HSK 2 - 98
这个字怎么读?
zhège zì zěnme dú
Chữ này đọc thế nào?
Tình huốngBạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?
You meet a character you cannot pronounce.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI HỌC TIẾNG TRUNG. Hỏi kèm 怎么写 (viết thế nào) thì học được cả âm lẫn mặt chữ.HSK 2 - 99
用中文怎么说?
yòng Zhōngwén zěnme shuō
Cái này tiếng Trung nói thế nào?
Tình huốngBạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Trung. Bạn hỏi gì?
You know what you want to say but not the Chinese word for it.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi câu này là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.HSK 2 - 100
你怎么了?
nǐ zěnme le
Bạn làm sao thế?
Tình huốngNgười kia trông khác thường và bạn lo có chuyện. Bạn hỏi gì?
They look off and you are worried something is wrong.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 了: 你怎么了 là "bạn bị làm sao", còn 你怎么 trống thì không thành câu. Chữ 了 gánh cả nghĩa "có chuyện gì đó vừa xảy ra".HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.