
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "đi lại": 69 câu
- 1
你去哪儿?
nǐ qù nǎr
Bạn đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước ra cửa. Bạn hỏi thăm thế nào?
You see an acquaintance hurrying out of the door.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng là câu chào chứ không phải tra hỏi. 哪儿 là cách nói miền Bắc; miền Nam nói 哪里 (nǎlǐ) — hai chữ cùng nghĩa.HSK 1 - 3
一路顺风!
yílù shùnfēng
Thượng lộ bình an!
Tình huốngBạn tiễn người thân ra sân bay. Bạn chúc gì?
You are seeing a family member off at the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ, chúc đi đường thuận lợi. Kiêng nói với người đi MÁY BAY ở một số vùng vì 顺风 là "xuôi gió" — nhiều người chuộng 一路平安 hơn.HSK 3 - 4
师傅,去这个地址。
shīfu, qù zhège dìzhǐ
Bác tài, cho tới địa chỉ này.
Tình huốngBạn lên taxi và đưa điện thoại có ghi địa chỉ cho tài xế. Bạn nói gì?
You get into a taxi and show the driver an address on your phone.
Người bản xứ dùng thế nào师傅 là cách gọi tài xế, thợ, người có tay nghề — gọi 司机 nghe khô khan. CÁCH AN TOÀN NHẤT: cho xem chữ, đừng đọc tên đường.HSK 3 - 5
打表吧。
dǎ biǎo ba
Bật đồng hồ đi bác.
Tình huốngTài xế hô một giá trọn gói thay vì bật đồng hồ tính tiền. Bạn nói gì?
The driver quotes a flat fare instead of using the meter.
Người bản xứ dùng thế nàoMẸO CHỐNG BỊ HỚ: không bật đồng hồ thì gần như chắc chắn bị tính cao. Không chịu bật thì xuống xe gọi xe khác.HSK 3 - 6
请在这儿停。
qǐng zài zhèr tíng
Cho tôi dừng ở đây ạ.
Tình huốngBạn đã tới nơi và muốn xuống xe. Bạn nói gì?
You have arrived and want to get out.
Người bản xứ dùng thế nàoNói sớm một chút, đừng đợi tới đúng cửa mới nói — đường Trung Quốc nhiều chỗ cấm dừng.HSK 2 - 7
麻烦快一点,我赶时间。
máfan kuài yìdiǎn, wǒ gǎn shíjiān
Nhanh giúp tôi với, tôi đang gấp.
Tình huốngBạn sắp trễ chuyến bay và cần tài xế đi nhanh hơn. Bạn nói gì?
You are about to miss a flight and need the driver to hurry.
Người bản xứ dùng thế nào赶时间 là "đang chạy đua với giờ". Nêu lý do thì người ta hợp tác hơn là chỉ giục suông.HSK 3 - 8
我叫了一辆车。
wǒ jiào le yí liàng chē
Tôi đã gọi xe rồi.
Tình huốngBạn đặt xe qua ứng dụng và muốn báo cho người đi cùng. Bạn nói gì?
You booked a car on an app and want to tell the person with you.
Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của xe là 辆. Ứng dụng gọi xe phổ biến nhất Trung Quốc là 滴滴 (Didi).HSK 3 - 9
车牌号是多少?
chēpái hào shì duōshao
Biển số xe là bao nhiêu ạ?
Tình huốngTài xế gọi tới mà bạn chưa nhận ra xe nào là xe mình đặt. Bạn hỏi gì?
The driver calls and you cannot spot which car is yours.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là quy tắc "dãy số thì dùng 多少" — giống 密码是多少, 电话是多少.HSK 3 - 13
在哪儿换乘?
zài nǎr huànchéng
Đổi tuyến ở đâu ạ?
Tình huốngTuyến tàu điện của bạn phải đổi một lần mà bạn chưa biết đổi ở ga nào. Bạn hỏi gì?
Your metro route needs one change and you do not know at which station.
Người bản xứ dùng thế nào换乘 là chuyển tuyến. Tàu điện ngầm Trung Quốc rất lớn — Bắc Kinh hơn hai mươi tuyến, nên câu này dùng nhiều.HSK 3 - 14
坐几号线?
zuò jǐ hào xiàn
Đi tuyến số mấy ạ?
Tình huốngBạn đứng trước bản đồ tàu điện chằng chịt và không biết lên tuyến nào. Bạn hỏi gì?
You are staring at a tangled metro map and do not know which line to take.
Người bản xứ dùng thế nào坐 dùng cho đi bằng phương tiện có chỗ ngồi: 坐地铁, 坐火车, 坐飞机. Xe đạp, xe máy thì dùng 骑 (cưỡi).HSK 3 - 15
下一站是哪儿?
xià yí zhàn shì nǎr
Ga tiếp theo là ga nào ạ?
Tình huốngBạn ngồi trên tàu và không nghe rõ thông báo. Bạn hỏi người bên cạnh gì?
You are on the train and did not catch the announcement.
Người bản xứ dùng thế nào下一 là "cái tiếp theo". Cùng khung: 下一个 (người/cái tiếp theo), 下一次 (lần sau).HSK 2 - 16
我坐过站了。
wǒ zuò guò zhàn le
Tôi ngồi quá bến rồi.
Tình huốngBạn mải nhìn điện thoại và tàu đã đi qua bến của bạn. Bạn nói gì?
You were looking at your phone and the train passed your stop.
Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ nghĩa là "quá, vượt qua mất". Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền.HSK 3 - 17
这趟车去机场吗?
zhè tàng chē qù jīchǎng ma
Chuyến này có đi sân bay không ạ?
Tình huốngBạn đứng ở bến và không chắc chuyến xe đang tới có đúng tuyến không. Bạn hỏi gì?
You are at the stop and unsure whether the approaching bus is the right one.
Người bản xứ dùng thế nào趟 là lượng từ cho chuyến đi, chuyến xe. Hỏi trước khi lên còn hơn lên rồi mới biết sai.HSK 3 - 18
我要办登机。
wǒ yào bàn dēngjī
Tôi cần làm thủ tục lên máy bay.
Tình huốngBạn tới sân bay và cần tìm quầy làm thủ tục. Bạn nói gì?
You arrive at the airport and need the check-in desk.
Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục, xử lý giấy tờ. 登机牌 là thẻ lên máy bay, 登机口 là cửa ra máy bay.HSK 3 - 19
我有一件行李要托运。
wǒ yǒu yí jiàn xíngli yào tuōyùn
Tôi có một kiện hành lý cần ký gửi.
Tình huốngBạn đứng ở quầy làm thủ tục với một vali to. Bạn nói gì?
You are at the check-in desk with one large suitcase.
Người bản xứ dùng thế nào托运 là ký gửi (bỏ vào khoang hàng), khác 随身 (mang theo người). Lượng từ của hành lý là 件.HSK 3 - 20
几号登机口?
jǐ hào dēngjīkǒu
Cửa số mấy ạ?
Tình huốngBạn đã qua an ninh và cần biết ra cửa nào. Bạn hỏi gì?
You are through security and need to know which gate.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi số hiệu: 几号 + thứ cần hỏi. 几号房间 (phòng số mấy), 几号线 (tuyến số mấy).HSK 3 - 21
可以寄存行李吗?
kěyǐ jìcún xíngli ma
Gửi hành lý được không ạ?
Tình huốngBạn đã trả phòng nhưng chiều tối mới bay và không muốn kéo vali đi chơi. Bạn hỏi gì?
You checked out but your flight is not until evening and you do not want to drag your case around.
Người bản xứ dùng thế nào寄存 là gửi giữ tạm. Hầu hết khách sạn giữ miễn phí trong ngày — hỏi là được, đừng ngại.HSK 3 - 23
地铁站门口见。
dìtiězhàn ménkǒu jiàn
Gặp ở cửa ga tàu điện nhé.
Tình huốngBạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm giữa thành phố lạ. Bạn đề xuất thế nào?
You want to name an easy-to-find meeting point in an unfamiliar city.
Người bản xứ dùng thế nào门口 là cửa ra vào — điểm hẹn dễ tìm nhất. Ga tàu điện Trung Quốc có nhiều cửa nên nói rõ số cửa: A口, B口.HSK 3 - 25
离公司近吗?
lí gōngsī jìn ma
Có gần công ty không?
Tình huốngBạn xem nhà thuê và quan tâm nhất là quãng đường đi làm. Bạn hỏi gì?
You are viewing a flat and your main concern is the commute.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 离 với 离这儿远吗 ở đợt hỏi đường. Cặp đối: 近 (gần) ↔ 远 (xa).HSK 2 - 27
你要去哪儿?
nǐ yào qù nǎr
Bạn định đi đâu?
Tình huốngNgười ta xách đồ đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?
They are heading out with their bag and you do not know where to.
Người bản xứ dùng thế nào要 ở đây là "sắp, định" chứ không phải "muốn". Nghĩa nào là do ngữ cảnh quyết định.HSK 1 - 28
你跟谁去?
nǐ gēn shéi qù
Bạn đi với ai?
Tình huốngNgười ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?
They mention a trip and you want to know who with.
Người bản xứ dùng thế nào跟 là "với, cùng". Chú ý nó đứng TRƯỚC động từ: 跟谁去 chứ không phải 去跟谁.HSK 2 - 29
我不会开车。
wǒ bú huì kāichē
Tôi không biết lái xe.
Tình huốngNgười ta rủ bạn cầm lái mà bạn chưa từng học lái. Bạn từ chối thế nào?
Someone asks you to drive but you never learned.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 不会开车 là chưa học lái. 不能开车 là biết lái nhưng hôm nay không lái được (uống rượu, xe hỏng). Hai chuyện khác hẳn.HSK 2 - 30
这里可以停车吗?
zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma
Chỗ này đỗ xe được không?
Tình huốngBạn thấy một chỗ trống bên đường nhưng không rõ có bị cấm không. Bạn hỏi gì?
You spot an empty kerbside space but are not sure it is allowed.
Người bản xứ dùng thế nào可以 hỏi QUY ĐỊNH có cho phép hay không. Đây là chữ duy nhất đúng ở đây — 能 sẽ thành hỏi "chỗ này có vừa xe không".HSK 2 - 31
我想去中国。
wǒ xiǎng qù Zhōngguó
Tôi muốn đi Trung Quốc.
Tình huốngBạn nói về một dự định còn ở mức mong ước, chưa có kế hoạch. Bạn nói gì?
You mention a wish you have not made concrete plans for.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT CỐT LÕI: 我想去 là mong muốn, 我要去 là đã quyết. Nói 我要去中国 với người khác thì họ tưởng bạn đã mua vé.HSK 1 - 32
我下个月去。
wǒ xià ge yuè qù
Tháng sau tôi đi.
Tình huốngBạn nói về một chuyến đi đã lên lịch cho tháng tới. Bạn nói gì?
You mention a trip already scheduled for next month.
Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 个: tháng và tuần thì cần lượng từ (下个月, 下个星期), còn 星期 cũng nói được không có 个. Ngày thì không: 明天 chứ không 下个天.HSK 2 - 33
你想去哪儿玩?
nǐ xiǎng qù nǎr wán
Bạn muốn đi chơi ở đâu?
Tình huốngĐã hẹn đi chơi nhưng chưa chọn được chỗ. Bạn hỏi ý người kia thế nào?
You agreed to go out but have not chosen where.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 想 (đợt 11) với 哪儿 (đợt 10). Hỏi ý trước rồi mới đề xuất — dễ chốt hơn là áp đặt.HSK 2 - 34
门票多少钱?
ménpiào duōshao qián
Vé vào cửa bao nhiêu ạ?
Tình huốngBạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?
You reach the entrance of an attraction and want the ticket price.
Người bản xứ dùng thế nào门票 là vé vào cửa, khác 车票 (vé xe) và 机票 (vé máy bay). Vẫn là khung 多少钱 từ đợt 2.HSK 3 - 35
有中文导游吗?
yǒu Zhōngwén dǎoyóu ma
Có hướng dẫn viên nói tiếng Trung không ạ?
Tình huốngBạn muốn có người thuyết minh khi tham quan. Bạn hỏi gì?
You want a guided tour of the site.
Người bản xứ dùng thế nào导游 là hướng dẫn viên. Nhiều nơi có 讲解器 (máy thuyết minh) thuê theo lượt, rẻ hơn và không cần theo đoàn.HSK 3 - 36
这个地方有什么好玩的?
zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de
Chỗ này có gì hay không?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.HSK 3 - 37
天黑了,我们回去吧。
tiān hēi le, wǒmen huíqù ba
Trời tối rồi, mình về thôi.
Tình huốngTrời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?
Night is falling and you think it is time to head back.
Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.HSK 2 - 38
第一次来中国。
dì yī cì lái Zhōngguó
Lần đầu tôi tới Trung Quốc.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã sang đây mấy lần. Bạn đáp thế nào?
They ask how many times you have been to China.
Người bản xứ dùng thế nào第 đứng trước số là chỉ THỨ TỰ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai). Không có 第 thì 一次 chỉ là "một lần".HSK 2 - 39
我在路上了。
wǒ zài lùshang le
Tôi đang trên đường rồi.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới chưa. Bạn đáp thế nào?
They message asking whether you are on your way.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHẮN TIN NHIỀU NHẤT KHI ĐI HẸN. 在路上 là "đang trên đường", chữ 了 báo đã xuất phát.HSK 2 - 40
我还没出门呢。
wǒ hái méi chūmén ne
Tôi còn chưa ra khỏi nhà nữa.
Tình huốngNgười ta nhắn hỏi bạn tới đâu rồi mà bạn còn chưa xuất phát. Bạn thú nhận thế nào?
They message asking where you are and you have not even left yet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 呢 cuối câu làm lời thú nhận nghe nhẹ đi, hơi ngượng ngùng — đúng giọng của tình huống này.HSK 2 - 42
堵车了。
dǔchē le
Kẹt xe rồi.
Tình huốngXe đứng im giữa đường và bạn sẽ tới muộn. Bạn nhắn báo thế nào?
The traffic has stopped dead and you will be late.
Người bản xứ dùng thế nào堵 là tắc, nghẽn. Ba chữ này giải thích được mọi lần đến muộn ở thành phố Trung Quốc — và ai cũng thông cảm.HSK 2 - 43
路上堵得厉害。
lùshang dǔ de lìhai
Đường tắc kinh khủng.
Tình huốngBạn muốn nói rõ là tắc nặng chứ không phải chậm chút. Bạn nói thế nào?
You want to convey that it is not just slow but really jammed.
Người bản xứ dùng thế nào得厉害 là "…dữ lắm, …ghê lắm". Cùng chữ 得 nối động từ với mức độ. 疼得厉害 (đau ghê), 累得厉害.HSK 2 - 45
你怎么来的?
nǐ zěnme lái de
Bạn tới bằng gì thế?
Tình huốngNgười ta vừa tới nơi và bạn hỏi họ đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?
They have just arrived and you ask how they got here.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 是…的 hỏi về CÁCH THỨC của việc đã xảy ra. Chữ 是 thường bị nuốt trong khẩu ngữ, chỉ còn 的 ở cuối.HSK 2 - 46
我坐地铁来的。
wǒ zuò dìtiě lái de
Tôi đi tàu điện tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn tới bằng gì. Bạn đáp thế nào?
They ask how you got here.
Người bản xứ dùng thế nào坐 cho phương tiện có chỗ ngồi (地铁, 公交车, 火车, 飞机); 骑 cho xe hai bánh (自行车, 摩托车); 开 cho tự lái ô tô.HSK 2 - 47
我骑车去。
wǒ qí chē qù
Tôi đạp xe đi.
Tình huốngQuãng đường ngắn và bạn định đi xe đạp. Bạn nói thế nào?
The distance is short and you plan to cycle.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ TRUNG QUỐC: xe đạp chung (共享单车) quét mã là dùng, có ở mọi vỉa hè thành phố lớn — rẻ hơn taxi rất nhiều.HSK 2 - 48
走路过去吧。
zǒulù guòqù ba
Mình đi bộ sang đi.
Tình huốngChỗ cần tới chỉ cách vài trăm mét. Bạn đề nghị thế nào?
The destination is only a few hundred metres away.
Người bản xứ dùng thế nào过去 là "sang bên đó". Cặp hướng: 过来 (sang đây) ↔ 过去 (sang đó) — hướng tính theo chỗ người nói đứng.HSK 2 - 49
打个车吧。
dǎ ge chē ba
Bắt taxi đi.
Tình huốngTrời mưa và cả nhóm không muốn đi bộ. Bạn đề nghị thế nào?
It is raining and nobody wants to walk.
Người bản xứ dùng thế nào打车 là bắt xe (taxi hoặc xe công nghệ). Chèn 个 vào giữa làm câu nghe thoải mái: 打个车, 吃个饭, 睡个觉.HSK 2 - 51
这儿有人吗?
zhèr yǒu rén ma
Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?
Tình huốngBạn thấy ghế trống trên tàu nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?
You see a free seat on the train but there is a bag beside it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi. Nghĩa đen "chỗ này có người không" — đáp 没有 (không) là bạn ngồi được.HSK 1 - 52
请让一下。
qǐng ràng yíxià
Cho tôi qua với ạ.
Tình huốngTàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?
The train is packed and you need to squeeze past to get off.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU ĐIỆN Ở TRUNG QUỐC. 让 là nhường chỗ. Không nói được câu này thì không xuống nổi ga đông.HSK 2 - 53
我要下车。
wǒ yào xià chē
Tôi xuống xe đây.
Tình huốngXe buýt sắp tới bến của bạn và bạn cần báo. Bạn nói gì?
Your bus stop is coming up and you need to signal.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 上车 (lên xe) ↔ 下车 (xuống xe). Cùng chữ 上/下 với 上班/下班, 上楼/下楼.HSK 2 - 54
到站了。
dào zhàn le
Tới bến rồi.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng đang mải nhìn điện thoại. Bạn nói gì?
You nudge your companion who is absorbed in their phone.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Trên tàu điện Trung Quốc loa báo bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh — nhưng ở xe buýt thì thường chỉ tiếng Trung.HSK 2 - 55
坐几站?
zuò jǐ zhàn
Đi mấy bến ạ?
Tình huốngBạn lên tàu và muốn biết phải qua mấy ga nữa. Bạn hỏi gì?
You board and want to know how many stops it is.
Người bản xứ dùng thế nào站 là bến, ga. Hỏi số bến hữu ích hơn hỏi thời gian — đếm bến thì chắc chắn không xuống nhầm.HSK 2 - 56
坐反了。
zuò fǎn le
Đi ngược chiều mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn bảng điện tử và nhận ra tàu chạy ngược hướng cần đi. Bạn thốt lên gì?
You check the display and realise the train is going the wrong way.
Người bản xứ dùng thế nào反 là ngược. Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền — trong tàu điện thì đổi chiều miễn phí.HSK 2 - 57
取行李在哪儿?
qǔ xíngli zài nǎr
Lấy hành lý ở đâu ạ?
Tình huốngBạn xuống máy bay và không biết đi hướng nào. Bạn hỏi gì?
You are off the plane and do not know which way to go.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 đã dùng từ đợt 2. 取 là lấy ra — cùng chữ với 取钱 (rút tiền).HSK 2 - 58
怎么去市区?
zěnme qù shìqū
Vào trung tâm thành phố đi thế nào ạ?
Tình huốngBạn ra khỏi sân bay và cần vào thành phố. Bạn hỏi gì?
You leave the airport and need to get into the city.
Người bản xứ dùng thế nào市区 là khu trung tâm. Sân bay lớn ở Trung Quốc đều có tàu điện nối vào thành phố, rẻ hơn taxi rất nhiều.HSK 2 - 59
列车即将到站。
lièchē jíjiāng dào zhàn
Tàu sắp vào ga.
Tình huốngBạn đứng đợi trên sân ga và loa vang lên câu gì?
You are waiting on the platform and the announcement comes on.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, không phải câu bạn nói. 即将 là "sắp sửa" — chữ của văn viết và thông báo, khẩu ngữ thì dùng 快…了.HSK 3 - 60
请先下后上。
qǐng xiān xià hòu shàng
Xin mời xuống trước lên sau.
Tình huốngCửa tàu mở và loa nhắc mọi người điều gì?
The doors open and the announcement reminds passengers of something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe nhiều tới mức thuộc lòng sau một tuần đi tàu. 先…后… là "trước… sau…".HSK 3 - 61
下一站,人民广场。
xià yí zhàn, Rénmín Guǎngchǎng
Ga tiếp theo: Quảng trường Nhân dân.
Tình huốngTàu đang chạy và loa báo ga sắp tới. Loa nói gì?
The train is moving and the announcement gives the next station.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe được tên ga là đủ, không cần hiểu hết câu. Tàu điện thành phố lớn có thêm bản tiếng Anh ngay sau.HSK 2 - 63
请给老人让座。
qǐng gěi lǎorén ràng zuò
Xin nhường chỗ cho người già.
Tình huốngTrên xe buýt loa nhắc hành khách điều gì?
On the bus, what does the announcement remind passengers to do?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA, nhưng cũng là chuẩn mực thật: không nhường chỗ cho người già ở Trung Quốc thì bị nhìn — và đôi khi bị nhắc thẳng.HSK 3 - 64
请出示您的护照。
qǐng chūshì nín de hùzhào
Xin cho xem hộ chiếu.
Tình huốngBạn tới quầy làm thủ tục và nhân viên nói gì?
You reach the check-in desk and the staff say something.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI. 出示 là trình ra, xuất trình. Nghe chữ này thì đưa giấy tờ — bằng hai tay.HSK 3 - 65
请把包放在这里。
qǐng bǎ bāo fàng zài zhèlǐ
Xin để túi vào đây.
Tình huốngBạn qua cửa an ninh và nhân viên chỉ vào khay. Họ nói gì?
At security the officer points at the tray and speaks.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHÂN VIÊN NÓI, dùng cấu trúc 把 (đợt 13). Nghe được chữ 包 và 这里 là đủ hiểu phải làm gì.HSK 3 - 66
航班延误了。
hángbān yánwù le
Chuyến bay bị hoãn.
Tình huốngBảng điện tử đổi màu và loa thông báo tin xấu. Họ nói gì?
The departures board changes and an announcement brings bad news.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. 延误 là chậm trễ, hoãn. Nghe xong thì ra quầy hỏi 什么时候起飞 (mấy giờ bay).HSK 3 - 67
请到十二号登机口。
qǐng dào shí'èr hào dēngjīkǒu
Xin mời ra cửa số 12.
Tình huốngLoa gọi hành khách chuyến của bạn ra cửa. Loa nói gì?
The announcement calls passengers on your flight to the gate.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU LOA. Nghe con số là chính — số đọc từng chữ hay đọc trọn đều gặp, nên nhìn bảng cho chắc.HSK 3 - 68
走吧。
zǒu ba
Đi thôi.
Tình huốngCả nhóm đã xong việc và tới lúc rời đi. Bạn giục thế nào?
The group is done and it is time to move.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 BIẾN LỆNH THÀNH RỦ. 走 trống là "đi!" (ra lệnh), 走吧 là "đi thôi" (rủ rê). Một chữ đổi cả thái độ.HSK 1 - 69
要不我们打车吧?
yàobù wǒmen dǎchē ba
Hay là mình bắt xe đi?
Tình huốngĐi bộ thì xa mà cả nhóm đang phân vân. Bạn gợi ý thế nào?
Walking is too far and the group cannot decide.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG GỢI Ý MỀM NHẤT: 要不 là "hay là…". Nó đưa phương án mà không ép, nên rất dễ được nhận.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.