Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "từ chối": 20 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    我有不同的看法。

    wǒ yǒu bùtóng de kànfǎ

    Tôi có ý kiến khác.

    Tình huống

    Bạn không tán thành nhưng muốn nói ra mà không gây căng thẳng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCách phản đối giữ thể diện cho cả hai bên. Nói thẳng 我不同意 ở chỗ đông người là chuyện khá nặng trong văn hoá công sở Trung Quốc.
    HSK 3
  2. 2

    改天吧。

    gǎitiān ba

    Hôm khác nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đột xuất và phải hoãn cuộc hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào改天 là "đổi sang hôm khác". CẨN THẬN: nói suông mà không hẹn ngày mới thì người ta hiểu là bạn từ chối khéo.
    HSK 3
  3. 3

    我不太喜欢。

    wǒ bú tài xǐhuan

    Tôi không thích lắm.

    Tình huống

    Bạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng làm người ta cụt hứng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời chê mềm đi hẳn. Nói 我不喜欢 trống thì thẳng thừng, dễ làm người tặng quà mất vui.
    HSK 2
  4. 4

    我不会开车。

    wǒ bú huì kāichē

    Tôi không biết lái xe.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn cầm lái mà bạn chưa từng học lái. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 不会开车 là chưa học lái. 不能开车 là biết lái nhưng hôm nay không lái được (uống rượu, xe hỏng). Hai chuyện khác hẳn.
    HSK 2
  5. 5

    我今天不能去。

    wǒ jīntiān bù néng qù

    Hôm nay tôi không đi được.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi chơi nhưng vướng việc không thể đi. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào能 là có ĐỦ ĐIỀU KIỆN để làm. Đây là chữ đúng khi từ chối vì vướng việc — không phải 不会 (không biết cách).
    HSK 2
  6. 6

    不可以。

    bù kěyǐ

    Không được đâu.

    Tình huống

    Có người xin phép làm một việc mà quy định không cho. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Nghe câu này thì dừng lại luôn, đừng cố nài — ở Trung Quốc nhân viên hiếm khi phá lệ.
    HSK 2
  7. 7

    我不想去。

    wǒ bù xiǎng qù

    Tôi không muốn đi.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi nhưng thật lòng không hứng thú. Bạn từ chối thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng Ý MUỐN thì thẳng hơn từ chối bằng ĐIỀU KIỆN. Muốn nhẹ nhàng hơn thì nói 我今天不能去 (bận).
    HSK 1
  8. 8

    下次吧,今天有事。

    xiàcì ba, jīntiān yǒu shì

    Để lần sau nhé, hôm nay tôi có việc.

    Tình huống

    Bạn được rủ nhưng bận, và muốn từ chối mà vẫn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TỪ CHỐI TỬ TẾ: hẹn lại + nêu lý do. Thiếu vế "để lần sau" thì lời từ chối nghe lạnh.
    HSK 2
  9. 9

    别动我的东西。

    bié dòng wǒ de dōngxi

    Đừng động vào đồ của tôi.

    Tình huống

    Có người lục đồ của bạn. Bạn ngăn lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别担心, 别客气. CẨN THẬN GIỌNG: nói nặng là gây sự, nói nhẹ chỉ là nhắc.
    HSK 2
  10. 10

    不用了。

    búyòng le

    Thôi khỏi ạ.

    Tình huống

    Người ta ngỏ ý giúp mà bạn không cần. Bạn từ chối lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ NHẤT. Nhẹ hơn 不要 rất nhiều — 不要 nghe như gạt đi.
    HSK 2
  11. 11

    不了,谢谢。

    bù le, xièxie

    Thôi ạ, cảm ơn.

    Tình huống

    Nhân viên mời bạn mua thêm mà bạn không muốn. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 谢谢 vào là lời từ chối trọn vẹn. Thiếu nó thì cụt và dễ mất lòng.
    HSK 2
  12. 12

    算了。

    suàn le

    Thôi bỏ đi.

    Tình huống

    Chuyện không đáng để tiếp tục và bạn muốn dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khép lại mọi chuyện. Đã gặp ở 算了,不买了 (đợt 3) — ở đây là bản dùng riêng.
    HSK 2
  13. 13

    没事,我可以。

    méi shì, wǒ kěyǐ

    Không sao, tôi làm được.

    Tình huống

    Người ta lo bạn không kham nổi và định giúp. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 没事 (đợt 22) với 我可以. Từ chối giúp đỡ mà vẫn giữ được thiện chí của người kia.
    HSK 2
  14. 14

    我不能收。

    wǒ bù néng shōu

    Tôi không nhận được đâu.

    Tình huống

    Món quà quá đắt so với quan hệ giữa hai người. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào收 là nhận. Từ chối một hai lần là phép lịch sự; từ chối tới lần thứ ba thì người ta hiểu là bạn thật lòng không nhận.
    HSK 3
  15. 15

    真不好意思,我去不了。

    zhēn bù hǎoyìsi, wǒ qù bu liǎo

    Ngại quá, tôi không đi được.

    Tình huống

    Người ta mời bạn dự tiệc mà bạn vướng việc không đi được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời từ chối nghe tiếc thật. 去不了 (không đi nổi) mềm hơn 不去 (không đi) rất nhiều.
    HSK 3
  16. 16

    我那天有事。

    wǒ nà tiān yǒu shì

    Hôm đó tôi có việc rồi.

    Tình huống

    Bạn phải từ chối nhưng không muốn kể lý do cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc bận" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Cùng chữ với 有事找我 (đợt 6).
    HSK 2
  17. 17

    下次一定去。

    xiàcì yídìng qù

    Lần sau nhất định tôi đi.

    Tình huống

    Bạn vừa từ chối và muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一定 là nhất định, chắc chắn. Vế này khiến lời từ chối không lạnh — nhưng nói rồi thì lần sau nên đi thật.
    HSK 3
  18. 18

    心意我领了。

    xīnyì wǒ lǐng le

    Tấm lòng của bạn tôi nhận rồi.

    Tình huống

    Người ta muốn tặng bạn thứ gì đó quá lớn và bạn phải từ chối. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI ĐẸP NHẤT TIẾNG TRUNG: nhận TẤM LÒNG mà không nhận VẬT. 领 là tiếp nhận, đón nhận.
    HSK 3
  19. 19

    我要省一点。

    wǒ yào shěng yìdiǎn

    Tôi phải tiết kiệm chút.

    Tình huống

    Bạn bè rủ đi ăn tiệm mà bạn đang cần tiết kiệm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào省 là tiết kiệm, đỡ tốn. 省钱 (tiết kiệm tiền), 省时间 (tiết kiệm thời gian).
    HSK 3
  20. 20

    我不太会。

    wǒ bú tài huì

    Tôi không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn làm việc bạn chưa thạo. Bạn nói trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời từ chối mềm đi (đợt 5). Nói trước thì không ai kỳ vọng quá, và bạn vẫn tham gia được.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.