
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "chúc": 19 câu
- 1
加油!
jiāyóu
Cố lên!
Tình huốngBạn của bạn sắp bước vào phòng thi. Bạn động viên bằng câu gì?
Your friend is about to walk into an exam room.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "thêm dầu". Câu cổ vũ phổ biến nhất tiếng Trung — dùng cho thi cử, thể thao, việc khó.HSK 2 - 2
恭喜你!
gōngxǐ nǐ
Chúc mừng bạn!
Tình huốngNgười ta vừa báo tin đỗ đại học. Bạn chúc mừng thế nào?
Someone has just told you they got into university.
Người bản xứ dùng thế nàoChúc mừng thành tựu. Dịp Tết thì nói 恭喜发财 (chúc phát tài) — câu chúc Tết nghe nhiều nhất.HSK 2 - 3
生日快乐!
shēngrì kuàilè
Chúc mừng sinh nhật!
Tình huốngHôm nay là sinh nhật bạn của bạn. Bạn chúc gì?
It is your friend’s birthday today.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung chúc gọn nhất: dịp + 快乐. 新年快乐 (năm mới), 节日快乐 (ngày lễ), 圣诞快乐 (Giáng sinh).HSK 1 - 4
新年快乐!
xīnnián kuàilè
Chúc mừng năm mới!
Tình huốngBạn nhắn tin cho đồng nghiệp người Trung Quốc vào mùng một Tết. Bạn chúc gì?
You message a Chinese colleague on the first day of Lunar New Year.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho cả Tết dương lịch lẫn Tết âm. Muốn nói rõ Tết âm thì thêm 春节快乐 (chúc mừng Xuân tiết).HSK 1 - 5
一路顺风!
yílù shùnfēng
Thượng lộ bình an!
Tình huốngBạn tiễn người thân ra sân bay. Bạn chúc gì?
You are seeing a family member off at the airport.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ bốn chữ, chúc đi đường thuận lợi. Kiêng nói với người đi MÁY BAY ở một số vùng vì 顺风 là "xuôi gió" — nhiều người chuộng 一路平安 hơn.HSK 3 - 6
恭喜恭喜!
gōngxǐ gōngxǐ
Chúc mừng chúc mừng!
Tình huốngNgười ta báo tin vui lớn và bạn muốn chúc mừng thật nhiệt tình. Bạn nói gì?
Someone shares big good news and you want to congratulate them warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần làm lời chúc nồng nhiệt hơn hẳn nói một lần — thói quen rất Trung Quốc, gặp ở 谢谢谢谢, 麻烦麻烦.HSK 2 - 7
我为你高兴。
wǒ wèi nǐ gāoxìng
Tôi mừng cho bạn.
Tình huốngBạn thân của bạn đạt được điều họ mong ước lâu nay. Bạn nói gì?
A close friend has finally got what they long wanted.
Người bản xứ dùng thế nào为 ở đây đọc wèi (thanh 4), nghĩa là "vì, cho". Ấm áp hơn 恭喜 vì nó nói về cảm xúc của chính bạn.HSK 3 - 8
玩得开心!
wán de kāixīn
Chơi vui nhé!
Tình huốngBạn của bạn sắp đi chơi mà bạn không đi cùng được. Bạn chúc gì?
Your friend is heading out and you cannot join.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14). Cùng khung: 吃得开心, 学得开心.HSK 3 - 9
快过年了。
kuài guònián le
Sắp Tết rồi.
Tình huốngCòn hai tuần nữa là Tết âm và không khí đã khác. Bạn nhận xét thế nào?
Lunar New Year is two weeks away and the mood has changed.
Người bản xứ dùng thế nào过年 là ăn Tết. Cùng khung 快…了 (sắp — đợt 12). Đây là dịp lễ lớn nhất năm, nghỉ khoảng một tuần chính thức.HSK 2 - 10
恭喜发财!
gōngxǐ fācái
Chúc phát tài!
Tình huốngBạn gặp người Trung Quốc vào mùng một Tết. Bạn chúc gì?
You meet a Chinese friend on the first day of Lunar New Year.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHÚC TẾT NGHE NHIỀU NHẤT. Trẻ con nói tiếp 红包拿来 (đưa lì xì đây) — nửa đùa nửa thật.HSK 2 - 11
给你红包。
gěi nǐ hóngbāo
Lì xì cho bạn này.
Tình huốngBạn đưa phong bao đỏ cho con của đồng nghiệp dịp Tết. Bạn nói gì?
You hand a red envelope to a colleague’s child at New Year.
Người bản xứ dùng thế nào红包 là phong bao đỏ. Nay phần lớn gửi qua WeChat — nhóm chat công ty ngày Tết đầy 红包 điện tử để mọi người tranh nhau bấm.HSK 3 - 12
过年好!
guònián hǎo
Chúc năm mới tốt lành!
Tình huốngBạn gặp hàng xóm trong mấy ngày Tết. Bạn chào thế nào?
You run into a neighbour during the New Year days.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào riêng của mấy ngày Tết, thay hẳn cho 你好. Miền Bắc dùng nhiều hơn miền Nam.HSK 2 - 13
中秋节快乐!
Zhōngqiūjié kuàilè
Chúc Trung thu vui vẻ!
Tình huốngRằm tháng Tám và bạn nhắn cho đối tác Trung Quốc. Bạn chúc gì?
It is the Mid-Autumn Festival and you message a Chinese partner.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___快乐 ở đợt 1. Dịp này người ta tặng nhau 月饼 (bánh trung thu) — đối tác làm ăn tặng nhau rất nhiều.HSK 2 - 14
这是给你的。
zhè shì gěi nǐ de
Cái này tặng bạn.
Tình huốngBạn mang quà tới nhà người ta và đưa ra. Bạn nói gì?
You bring a gift to someone’s home and hand it over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY. Người nhận thường từ chối một hai lần cho phải phép rồi mới nhận — đừng vì thế mà rút tay lại.HSK 2 - 15
一点小意思。
yìdiǎn xiǎo yìsi
Chút quà nhỏ thôi ạ.
Tình huốngBạn tặng quà và muốn nói khiêm tốn cho người ta dễ nhận. Bạn nói gì?
You give a gift and want to downplay it so they accept easily.
Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TẶNG QUÀ CHUẨN. 小意思 là "chút lòng thành". Nói thế thì người nhận đỡ áy náy — dù quà có đắt.HSK 3 - 16
别送钟。
bié sòng zhōng
Đừng tặng đồng hồ treo tường.
Tình huốngBạn định mua đồng hồ làm quà cho người Trung Quốc. Bạn nên biết điều gì?
You are about to buy a clock as a gift for a Chinese friend.
Người bản xứ dùng thế nàoĐIỀU CẤM QUAN TRỌNG NHẤT: 送钟 (tặng đồng hồ) đọc giống 送终 (đưa tang). BỐN THỨ KHÔNG TẶNG: đồng hồ treo tường, ô (伞 đồng âm 散 — chia lìa), giày, và lê (梨 đồng âm 离 — chia tay).HSK 3 - 17
一起加油。
yìqǐ jiāyóu
Cùng cố gắng nhé.
Tình huốngCả hai đều đang trong giai đoạn khó và bạn muốn động viên nhau. Bạn nói gì?
You are both going through something hard and want to encourage each other.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm hơn 加油 trống (đợt 1) vì có chữ 一起 — bạn không đứng ngoài cổ vũ mà cùng ở trong đó.HSK 2 - 18
祝你顺利。
zhù nǐ shùnlì
Chúc bạn thuận lợi.
Tình huốngNgười ta sắp bước vào một việc quan trọng. Bạn chúc thế nào cho trang trọng?
They are about to take on something important.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG CHÚC TRANG TRỌNG: 祝你 + điều tốt. 祝你健康 (sức khoẻ), 祝你成功, 祝你好运 (may mắn).HSK 3 - 19
希望一切顺利。
xīwàng yíqiè shùnlì
Mong mọi việc suôn sẻ.
Tình huốngBạn kết thúc tin nhắn với người đang gặp chuyện. Bạn nói câu cuối thế nào?
You end a message to someone going through a difficult time.
Người bản xứ dùng thế nào一切 là "tất cả, mọi thứ". Câu kết tin nhắn ấm và không sáo — dùng được cả trong công việc.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.