Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "sức khoẻ": 47 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    保重。

    bǎozhòng

    Bảo trọng nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay một người sắp đi xa lâu ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn 再见 nhiều — chỉ dùng khi xa lâu hoặc người kia đang ốm. Nói bừa với người mai lại gặp thì thành kỳ.
    HSK 3
  2. 2

    我对花生过敏。

    wǒ duì huāshēng guòmǐn

    Tôi bị dị ứng đậu phộng.

    Tình huống

    Bạn dị ứng nặng với đậu phộng và phải báo trước khi gọi món. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. Khung: 对 + thứ gây dị ứng + 过敏. Thay chữ giữa: 海鲜 (hải sản), 鸡蛋 (trứng), 牛奶 (sữa).
    HSK 3
  3. 3

    我今天不太舒服。

    wǒ jīntiān bú tài shūfu

    Hôm nay tôi thấy không khoẻ lắm.

    Tình huống

    Bạn thấy trong người mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào舒服 là "dễ chịu, thoải mái"; 不舒服 là cách nói chung cho mọi kiểu khó ở. Đây là câu mở đầu chuẩn khi ốm.
    HSK 2
  4. 4

    我头疼。

    wǒ tóu téng

    Tôi đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn đau chỗ nào. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: 我 + bộ phận + 疼. 肚子疼 (đau bụng), 嗓子疼 (đau họng), 牙疼 (đau răng), 腰疼 (đau lưng).
    HSK 2
  5. 5

    我发烧了。

    wǒ fāshāo le

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Bạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发烧 là sốt. Chữ 了 báo trạng thái mới xuất hiện — bỏ nó đi thì câu chưa trọn nghĩa.
    HSK 3
  6. 6

    我咳嗽。

    wǒ késou

    Tôi bị ho.

    Tình huống

    Bạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào咳嗽 chữ thứ hai đọc nhẹ (késou). Nói thêm 有痰 (có đờm) hay 干咳 (ho khan) thì dược sĩ bán đúng thuốc hơn.
    HSK 3
  7. 7

    我想吐。

    wǒ xiǎng tù

    Tôi buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn đi xe đường dài và thấy nôn nao trong người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào吐 ở đây đọc tù (thanh 4) là nôn; đọc tǔ (thanh 3) là nhổ ra. Say xe là 晕车 (yùnchē).
    HSK 3
  8. 8

    我拉肚子。

    wǒ lā dùzi

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào拉肚子 là cách nói thường ngày; y khoa gọi là 腹泻. Đi khám thì nói cách nào cũng hiểu.
    HSK 3
  9. 9

    已经三天了。

    yǐjīng sān tiān le

    Đã ba ngày rồi ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. 已经…了 là "đã… rồi". Chuẩn bị sẵn câu này trước khi vào phòng khám.
    HSK 2
  10. 10

    我对青霉素过敏。

    wǒ duì qīngméisù guòmǐn

    Tôi dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ chuẩn bị kê thuốc và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  11. 11

    我想看医生。

    wǒ xiǎng kàn yīshēng

    Tôi muốn đi khám bác sĩ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện và cần nói rõ mục đích ở quầy tiếp đón. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看医生 là đi khám (bệnh nhân nhìn bác sĩ), còn 看病 cũng cùng nghĩa. Không nói 见医生.
    HSK 2
  12. 12

    在哪儿挂号?

    zài nǎr guàhào

    Đăng ký khám ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bệnh viện Trung Quốc bắt lấy số trước khi khám mà bạn chưa biết quầy nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỦ TỤC BẮT BUỘC: 挂号 (lấy số khám) là bước đầu tiên ở mọi bệnh viện Trung Quốc. Không có nó thì bác sĩ không khám.
    HSK 3
  13. 13

    要等多久?

    yào děng duōjiǔ

    Phải chờ bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 多久 với 走路要多久 ở đợt hỏi đường. Bệnh viện lớn ở Trung Quốc chờ nửa ngày là bình thường.
    HSK 2
  14. 14

    严重吗?

    yánzhòng ma

    Có nặng không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ khám xong và bạn lo lắng muốn biết tình hình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hỏi được ngay cả khi đang mệt. 严重 là nghiêm trọng.
    HSK 3
  15. 15

    要住院吗?

    yào zhùyuàn ma

    Có phải nằm viện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào住院 là nằm viện, 出院 là ra viện. Hai từ này đi cặp với nhau.
    HSK 3
  16. 16

    要打针吗?

    yào dǎzhēn ma

    Có phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打针 là tiêm. Ở Trung Quốc truyền dịch (输液/打点滴) rất phổ biến, phổ biến hơn nhiều nước khác.
    HSK 3
  17. 17

    医保能用吗?

    yībǎo néng yòng ma

    Bảo hiểm y tế dùng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ bảo hiểm và muốn biết bệnh viện này có nhận không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào医保 là 医疗保险 rút gọn. Người nước ngoài thường phải trả trước rồi về nước mới đòi lại — hỏi rõ để chuẩn bị tiền.
    HSK 3
  18. 18

    附近有药店吗?

    fùjìn yǒu yàodiàn ma

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 附近有…吗 với đợt hỏi đường. 药店 mở rất khuya ở thành phố lớn Trung Quốc.
    HSK 2
  19. 19

    有感冒药吗?

    yǒu gǎnmào yào ma

    Có thuốc cảm không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 药. 退烧药 (hạ sốt), 止痛药 (giảm đau), 消炎药 (kháng viêm), 晕车药 (say xe).
    HSK 3
  20. 20

    一天吃几次?

    yì tiān chī jǐ cì

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Chú ý tiếng Trung dùng 吃药 (ăn thuốc) chứ không dùng 喝药 — người Việt hay nói nhầm thành "uống".
    HSK 2
  21. 21

    饭前还是饭后?

    fàn qián háishi fàn hòu

    Trước ăn hay sau ăn ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm thuốc trên tay và cần biết uống lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 还是 với các câu hỏi lựa chọn ở đợt trước. Uống sai lúc thì thuốc giảm tác dụng hoặc hại dạ dày.
    HSK 3
  22. 22

    这个药有副作用吗?

    zhège yào yǒu fùzuòyòng ma

    Thuốc này có tác dụng phụ không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp phải lái xe và lo thuốc gây buồn ngủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào副作用 là tác dụng phụ. Hỏi thêm 会困吗 (có gây buồn ngủ không) nếu bạn phải lái xe hay làm việc cần tỉnh táo.
    HSK 3
  23. 23

    要处方吗?

    yào chǔfāng ma

    Có cần đơn thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi mua một loại thuốc mạnh và không biết có mua trực tiếp được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào处方 là đơn thuốc; 处方药 là thuốc kê đơn, 非处方药 là thuốc không kê đơn. Kháng sinh ở Trung Quốc bắt buộc có đơn.
    HSK 3
  24. 24

    快叫救护车!

    kuài jiào jiùhùchē

    Gọi xe cấp cứu nhanh lên!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở TRUNG QUỐC LÀ 120, không phải 115 như Việt Nam. Công an 110, cứu hoả 119. Nhớ sẵn ba số này.
    HSK 3
  25. 25

    你父母身体好吗?

    nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma

    Bố mẹ bạn khoẻ chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn hỏi thăm gia đình họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm sức khoẻ cha mẹ là phép lịch sự quan trọng ở Trung Quốc, nhất là với người lớn tuổi hơn bạn.
    HSK 3
  26. 26

    你应该休息一下。

    nǐ yīnggāi xiūxi yíxià

    Bạn nên nghỉ một chút.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào应该 là "nên" theo lẽ phải. Khuyên bằng 应该 nghe quan tâm; dùng 要 thì thành ra lệnh.
    HSK 3
  27. 27

    空气不太好。

    kōngqì bú tài hǎo

    Không khí không tốt lắm.

    Tình huống

    Trời mù và chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ Ở TRUNG QUỐC: 雾霾 (wùmái — khói mù) là từ nghe hằng ngày vào mùa đông ở miền Bắc. Ngày xấu thì người ta đeo khẩu trang.
    HSK 3
  28. 28

    我睡不着。

    wǒ shuì bu zháo

    Tôi không ngủ được.

    Tình huống

    Bạn nằm mãi mà không chợp mắt nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zháo (không phải zhe), nghĩa là đạt được kết quả. 找不着 (tìm không ra), 买不着 (mua không được).
    HSK 3
  29. 29

    我常常去跑步。

    wǒ chángcháng qù pǎobù

    Tôi hay đi chạy bộ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tập gì. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 常常 ở đợt 8. 跑步 là chạy bộ — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 2
  30. 30

    太累了,休息一下。

    tài lèi le, xiūxi yíxià

    Mệt quá, nghỉ một chút đã.

    Tình huống

    Bạn chơi thể thao và hụt hơi, cần dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học: 太…了 và 一下. Đây là cách câu tiếng Trung dài lên — ghép các khối ngắn lại.
    HSK 2
  31. 31

    我渴了。

    wǒ kě le

    Tôi khát rồi.

    Tình huống

    Bạn đi bộ lâu và cần nước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào渴 (khát) và 喝 (uống) viết gần giống nhau và đọc gần giống nhau — kě và hē. Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất.
    HSK 2
  32. 32

    困死了。

    kùn sǐ le

    Buồn ngủ chết đi được.

    Tình huống

    Bạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG THAN MẠNH NHẤT TRONG KHẨU NGỮ: tính từ + 死了 = "…chết đi được". 累死了, 饿死了, 热死了. Nghe suốt ngày, không hề nặng nề.
    HSK 2
  33. 33

    我昨晚没睡好。

    wǒ zuówǎn méi shuì hǎo

    Tối qua tôi ngủ không ngon.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào没…好 là "làm mà không đạt kết quả tốt". 没吃好, 没休息好. Khác 没睡 (không ngủ chút nào).
    HSK 2
  34. 34

    我想睡觉。

    wǒ xiǎng shuìjiào

    Tôi muốn đi ngủ.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào睡觉 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 睡一觉 thì được, 睡觉一次 thì sai.
    HSK 1
  35. 35

    你脸色不太好。

    nǐ liǎnsè bú tài hǎo

    Sắc mặt bạn không ổn lắm.

    Tình huống

    Bạn thấy đồng nghiệp trông xanh xao. Bạn hỏi thăm bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nào脸色 là sắc mặt. Người Trung Quốc rất hay nhận xét sắc mặt nhau — đó là cách quan tâm, không phải soi mói.
    HSK 2
  36. 36

    你早点休息吧。

    nǐ zǎodiǎn xiūxi ba

    Bạn nghỉ sớm đi.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức và bạn muốn khuyên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm lời khuyên nghe quan tâm chứ không ra lệnh. Câu kết thúc tin nhắn buổi tối rất hay dùng.
    HSK 2
  37. 37

    我头有点疼。

    wǒ tóu yǒudiǎn téng

    Tôi hơi đau đầu.

    Tình huống

    Bạn thấy nhức đầu nhẹ, chưa tới mức phải đi khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 我头疼 (đợt 07). Thêm 有点 thì người nghe biết là bạn không cần giúp, chỉ đang nói ra.
    HSK 2
  38. 38

    腿好酸。

    tuǐ hǎo suān

    Chân mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn đi bộ cả ngày và giờ chân rã rời. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào好 ở đây KHÔNG phải "tốt" mà là "rất" trong khẩu ngữ — 好累, 好冷, 好贵. Nghe thân mật hơn 很 nhiều.
    HSK 2
  39. 39

    我肚子疼。

    wǒ dùzi téng

    Tôi đau bụng.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 我___疼 ở đợt 07. 肚子 là bụng — chữ này còn dùng cho "đói": 肚子饿了.
    HSK 2
  40. 40

    感冒了。

    gǎnmào le

    Bị cảm rồi.

    Tình huống

    Bạn sổ mũi hắt hơi từ sáng. Bạn báo với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ 我 đi là bình thường trong khẩu ngữ khi ai cũng biết đang nói về ai.
    HSK 2
  41. 41

    多喝热水。

    duō hē rèshuǐ

    Uống nhiều nước nóng vào.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm và bạn muốn dặn dò. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VĂN HOÁ: đây là lời khuyên mặc định của người Trung Quốc cho mọi thứ bệnh. Nổi tiếng tới mức thành trò đùa trên mạng — nhưng vẫn nói suốt.
    HSK 2
  42. 42

    注意身体。

    zhùyì shēntǐ

    Giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc tin nhắn với người đang ốm. Bạn dặn câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào注意 là chú ý, để tâm. Bốn chữ này là câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm hoặc sắp đi xa.
    HSK 2
  43. 43

    我快撑不住了。

    wǒ kuài chēng bu zhù le

    Tôi sắp không trụ nổi nữa.

    Tình huống

    Bạn làm việc liên tục và sắp gục. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 快…了 (sắp — đợt 12) với 不住 (không giữ nổi — đợt 14). Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại.
    HSK 2
  44. 44

    我需要休息一下。

    wǒ xūyào xiūxi yíxià

    Tôi cần nghỉ một chút.

    Tình huống

    Bạn đang họp hoặc đang làm mà thấy đuối. Bạn xin nghỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào需要 mạnh hơn 想 — nó nói rằng đây là nhu cầu chứ không phải mong muốn, nên khó bị từ chối hơn.
    HSK 2
  45. 45

    我好多了。

    wǒ hǎo duō le

    Tôi đỡ nhiều rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc tính từ + 多了 = "…hơn nhiều". 便宜多了, 快多了. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi.
    HSK 2
  46. 46

    您哪里不舒服?

    nín nǎlǐ bù shūfu

    Anh chị khó chịu ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống trước mặt bác sĩ. Câu đầu tiên bác sĩ hỏi là gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI, và là câu mở đầu mọi buổi khám. Chuẩn bị sẵn câu 我___疼 (đợt 07) để đáp.
    HSK 3
  47. 47

    多久了?

    duōjiǔ le

    Bị bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn vừa kể triệu chứng và bác sĩ hỏi tiếp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ HỎI. Đáp bằng 已经三天了 (đợt 07). Ba chữ này bác sĩ nào cũng hỏi, chuẩn bị sẵn thì đỡ lúng túng.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.

1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc

Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.

Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.

Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán

Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.

Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.

Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.

Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.

Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu

Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.

Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.

Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.

Học thuộc thế nào cho vào đầu

Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:

  • Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
  • Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
  • Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
  • RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.

Nhóm câu nào đáng học trước

Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:

  • Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
  • Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
  • Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
  • Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.