
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "điện thoại": 15 câu
- 1
喂,你好。
wéi, nǐ hǎo
A lô, chào bạn.
Tình huốngBạn vừa bấm gọi và đầu dây bên kia nhấc máy. Bạn mở lời thế nào?
Your call connects and the other side picks up.
Người bản xứ dùng thế nào喂 khi nghe điện thoại đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống không, nghe hơi xẵng.HSK 1 - 2
请问是王先生吗?
qǐngwèn shì Wáng xiānsheng ma
Cho hỏi có phải anh Vương không ạ?
Tình huốngBạn gọi cho người chưa quen và cần xác nhận đúng người. Bạn hỏi gì?
You are calling someone you have not met and need to check you have the right person.
Người bản xứ dùng thế nào先生 dùng cho nam, 女士 cho nữ (trang trọng), 小姐 nay ít dùng ở đại lục vì có nghĩa xấu ở một số vùng.HSK 2 - 3
我是阮明。
wǒ shì Ruǎn Míng
Tôi là Nguyễn Minh.
Tình huốngNgười ta nhấc máy và hỏi ai đang gọi. Bạn xưng danh thế nào?
They pick up and ask who is calling.
Người bản xứ dùng thế nàoTrên điện thoại người Trung Quốc dùng 我是 chứ không dùng 我叫 — 我叫 là để giới thiệu tên lần đầu gặp mặt.HSK 1 - 4
现在方便说话吗?
xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma
Giờ bạn nói chuyện tiện không?
Tình huốngBạn gọi mà chưa biết người kia có đang bận hay không. Bạn hỏi trước thế nào?
You called without knowing whether they are busy.
Người bản xứ dùng thế nào方便 là "tiện, thuận tiện". Hỏi câu này trước khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện.HSK 3 - 5
我找李经理。
wǒ zhǎo Lǐ jīnglǐ
Tôi muốn gặp anh Lý.
Tình huốngBạn gọi tới tổng đài công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?
You call a company switchboard and need to be put through.
Người bản xứ dùng thế nào找 nghĩa là "tìm, muốn gặp" — trên điện thoại nó chính là "cho tôi gặp". Không cần thêm chữ nào.HSK 2 - 6
他不在。
tā bú zài
Anh ấy không có ở đây.
Tình huốngBạn gọi tìm ai đó nhưng người nhấc máy báo lại. Họ nói gì?
You call asking for someone and whoever answers reports back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 在 ở đây là "có mặt". 不 đọc "bú" vì 在 thanh 4.HSK 1 - 7
我等一下再打。
wǒ děng yíxià zài dǎ
Lát nữa tôi gọi lại.
Tình huốngNgười bạn cần gặp đang bận và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?
The person you want is busy and you would rather not leave a message.
Người bản xứ dùng thế nào打 ở đây là 打电话 rút gọn. 再 là "lại, lần nữa" — đặt trước động từ.HSK 2 - 8
让他给我回电话。
ràng tā gěi wǒ huí diànhuà
Nhờ anh ấy gọi lại cho tôi.
Tình huốngNgười cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?
The person is out and you want to leave a message.
Người bản xứ dùng thế nào让 là "bảo, nhờ ai làm gì". 回电话 là gọi lại. Nhớ để lại số của mình ngay sau câu này.HSK 3 - 9
喂?听得见吗?
wéi? tīng de jiàn ma
A lô? Nghe rõ không?
Tình huốngSóng chập chờn và bạn không chắc đầu kia còn nghe thấy. Bạn hỏi gì?
The line is breaking up and you are not sure they can still hear you.
Người bản xứ dùng thế nào听得见 là "nghe được"; phủ định là 听不见 (không nghe được). Cấu trúc 得/不 chèn giữa hai chữ.HSK 3 - 10
信号不好。
xìnhào bù hǎo
Sóng yếu quá.
Tình huốngCuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?
The call keeps cutting out and you want to explain why.
Người bản xứ dùng thế nào信号 là tín hiệu, sóng. Nói câu này rồi đề nghị nhắn tin thay — lối thoát tốt nhất khi nghe không nổi.HSK 3 - 11
大声一点。
dàshēng yìdiǎn
Nói to lên chút.
Tình huốngTiếng đầu dây bên kia quá nhỏ. Bạn nhờ họ thế nào?
The other side is speaking too quietly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 便宜一点 và 慢一点 đã gặp — một khung điều chỉnh dùng được cho mọi thứ.HSK 2 - 12
我发信息给你吧。
wǒ fā xìnxī gěi nǐ ba
Để tôi nhắn tin cho bạn nhé.
Tình huốngNói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?
The phone call is not working and you suggest another channel.
Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT cho người mới học: chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển.HSK 3 - 13
你的电话号码是多少?
nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao
Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?
Tình huốngBạn muốn lưu số của người mới quen. Bạn hỏi gì?
You want to save a new acquaintance’s number.
Người bản xứ dùng thế nàoMọi DÃY SỐ đều dùng 多少: số điện thoại, mật khẩu, biển số, số phòng. Luật này đã gặp ở đợt 2 và đợt 4.HSK 2 - 14
我先挂了。
wǒ xiān guà le
Tôi cúp máy trước nhé.
Tình huốngCuộc điện thoại đã xong và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?
The phone call is over and you want to hang up.
Người bản xứ dùng thế nào挂 là cúp máy. Người Trung Quốc ít khi cúp đột ngột — báo một câu rồi mới tắt là phép lịch sự.HSK 3 - 15
喂?
wéi
A lô?
Tình huốngBạn nhấc máy khi có cuộc gọi tới. Bạn nói gì?
You pick up an incoming call.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. Nghe điện thoại thì đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống, nghe xẵng.HSK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.
1000 câu giao tiếp tiếng Trung: thanh điệu, mức lịch sự và cách học thuộc
Bộ câu này gồm một nghìn câu tiếng Trung dùng được ngay, xếp theo tình huống hằng ngày và có pinyin đầy đủ kèm ghi chú tình huống. Phần lớn nằm ở mức HSK 1 đến HSK 3, tức là vốn câu của một người vừa đủ tự xoay xở khi sang Trung Quốc hoặc khi làm việc với đối tác nói tiếng Trung.
Bài dưới đây nói về ba thứ quyết định bạn dùng được bộ câu hay chỉ đọc cho biết: thanh điệu, mức lịch sự, và thứ tự học.
Thanh điệu mới là thứ chặn bạn, không phải chữ Hán
Người mới học tiếng Trung hay sợ chữ Hán và coi nhẹ thanh điệu. Thực tế ngược lại: bạn nói sai chữ Hán thì không ai biết, vì nói không dùng tới mặt chữ; nhưng nói sai thanh thì người nghe hiểu thành từ khác hẳn.
Ví dụ quen thuộc nhất là mǎi (mua) với mài (bán), cùng một âm, hai thanh, hai nghĩa ngược nhau. Trong một câu giao dịch, sai thanh ở đúng chữ đó là hỏng cả câu.
Vì vậy pinyin trong bộ câu này viết đủ dấu thanh, và cách học đúng là đọc to theo thanh ngay từ lần đầu. Đọc thầm thì tai bạn không bao giờ nghe thấy chính mình sai, và một khi thanh sai đã thành thói quen thì sửa lại tốn hơn học mới nhiều lần.
Một điểm nữa hay bị bỏ: thanh của một chữ đổi khi nó đứng cạnh chữ khác. Hai thanh ba liền nhau thì chữ trước đọc thành thanh hai, 你好 viết là nǐ hǎo nhưng đọc thành ní hǎo. Học câu nguyên vẹn thay vì ghép từng chữ giúp bạn tránh được lỗi này mà không phải thuộc quy tắc.
Mức lịch sự trong tiếng Trung nằm ở từ, không ở đuôi câu
Đây là chỗ tiếng Trung khác hẳn tiếng Nhật và tiếng Hàn, và cũng là chỗ người học hay tưởng tiếng Trung "dễ" rồi nói cộc mà không biết.
Tiếng Trung không chia động từ theo mức lịch sự. Nhưng nó vẫn phân biệt rất rõ, chỉ là phân biệt bằng cách chọn từ và cách thêm chữ đệm: 你 với 您, 请 đặt trước lời nhờ, 一下 để làm nhẹ một yêu cầu, 吗 và 呢 ở cuối câu hỏi.
Nói "给我" là "đưa tôi", đúng ngữ pháp và cộc lốc. Thêm thành "请给我一下" là cùng một ý nhưng thành một lời nhờ. Bộ câu ở đây ghi chú rõ những chỗ như thế, vì chúng không suy ra được từ bản dịch tiếng Việt.
Học thuộc thế nào cho vào đầu
Ba nguyên tắc dưới đây áp cho mọi ngôn ngữ, nhưng với tiếng Trung có thêm một việc riêng:
- Học theo tình huống chứ không theo thứ tự bảng, não gọi câu ra bằng bối cảnh.
- Tự nhớ lại trước khi nhìn đáp án. Che phần tiếng Trung, đọc tình huống, tự nói ra câu.
- Gặp lại theo lịch giãn dần thay vì dồn vào một tối.
- RIÊNG VỚI TIẾNG TRUNG: tách việc học nói khỏi việc học chữ. Trong vài tháng đầu, thuộc câu qua pinyin để nói được ngay; mặt chữ Hán nhặt dần về sau. Cố thuộc cả chữ lẫn âm cùng lúc là cách chắc chắn nhất để bỏ cuộc sớm.
Nhóm câu nào đáng học trước
Thứ tự dưới đây xếp theo số lần bạn sẽ thật sự dùng tới, không theo độ khó:
- Nhóm cứu nguy: 请再说一遍 (nói lại lần nữa), 我听不懂 (tôi không hiểu), 请你说慢一点 (nói chậm chút). Thiếu nhóm này thì mọi cuộc nói chuyện đều có thể chết giữa chừng.
- Nhóm số và tiền: hỏi giá, trả giá, thanh toán. Đây là nhóm dùng nhiều nhất trong tuần đầu ở Trung Quốc, và cũng là nhóm sai thanh dễ gây thiệt hại nhất.
- Nhóm xã giao: chào, cảm ơn, xin lỗi, tạm biệt, ngắn, lặp lại nhiều lần mỗi ngày.
- Nhóm đi lại và ăn uống: hỏi đường, gọi món, đặt chỗ. Kịch bản chặt nên học thuộc là dùng được gần như nguyên văn.