
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "mua sắm": 111 câu
- 101
这个没扫上。
zhège méi sǎo shàng
Cái này chưa quét được.
Tình huốngBạn nhìn hoá đơn và thấy thiếu một món. Bạn báo nhân viên thế nào?
You check the receipt and one item is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 没…上 là "chưa thực hiện được". Cùng dạng với 连不上网 (đợt 14).HSK 3 - 102
能换一个吗?
néng huàn yí ge ma
Đổi cái khác được không ạ?
Tình huốngMón bạn nhận bị lỗi và bạn muốn cái khác. Bạn hỏi gì?
What you got is faulty and you want a replacement.
Người bản xứ dùng thế nào换 dùng rất rộng: đổi hàng, đổi tiền (换钱 — đợt 15), đổi tuyến tàu (换乘 — đợt 4), đổi chỗ ngồi.HSK 2 - 103
我转给你。
wǒ zhuǎn gěi nǐ
Tôi chuyển cho bạn.
Tình huốngNgười kia trả hộ và bạn gửi lại phần mình ngay tại bàn. Bạn nói gì?
They paid for you and you send your share back at the table.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN CHUẨN Ở TRUNG QUỐC: chuyển lại ngay, đừng để hôm sau. Không chuyển mới là kỳ, chứ không phải ngại.HSK 3 - 104
贵不贵?
guì bu guì
Có đắt không?
Tình huốngBạn bè khoe món đồ mới và bạn muốn hỏi giá khéo. Bạn hỏi gì?
A friend shows off something new and you want to ask the price tactfully.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐẮT KHÔNG thay vì hỏi BAO NHIÊU TIỀN — khéo hơn, và người ta vẫn thường nói ra giá.HSK 1 - 105
还行,不算贵。
hái xíng, bú suàn guì
Cũng được, không tính là đắt.
Tình huốngNgười ta hỏi món bạn mua có đắt không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether what you bought was expensive.
Người bản xứ dùng thế nào不算 là "không tính là, không kể là". 不算远, 不算难, 不算多 — cách nói giảm nhẹ rất hay dùng.HSK 3 - 106
值得。
zhíde
Đáng tiền.
Tình huốngNgười ta hỏi món đắt tiền bạn mua có xứng đáng không. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask whether the expensive thing you bought was worth it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. 值得 còn dùng cho việc: 值得去 (đáng đi), 值得学 (đáng học).HSK 3 - 107
太贵了,我买不起。
tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ
Đắt quá, tôi mua không nổi.
Tình huốngMón hàng vượt xa túi tiền của bạn. Bạn nói thật thế nào?
The item is far beyond your budget.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 là không kham nổi về tiền (đợt 15). 买不起, 住不起, 吃不起.HSK 3 - 108
有点超预算了。
yǒudiǎn chāo yùsuàn le
Hơi quá ngân sách rồi.
Tình huốngBạn tính lại và thấy tiêu vượt mức đã định. Bạn nói gì?
You do the sums and realise you have overspent.
Người bản xứ dùng thế nào超 là vượt quá, 预算 là ngân sách. Cách nói lịch sự khi muốn dừng mua mà không phải kêu nghèo.HSK 3 - 109
有活动吗?
yǒu huódòng ma
Có chương trình khuyến mãi không ạ?
Tình huốngBạn mua đồ và muốn biết có ưu đãi gì không. Bạn hỏi gì?
You are buying something and want to know about current deals.
Người bản xứ dùng thế nào活动 nghĩa gốc là hoạt động, trong mua bán thì là chương trình khuyến mãi. Hỏi câu này ở cửa hàng nào cũng được.HSK 3 - 110
双十一再买吧。
shuāng shíyī zài mǎi ba
Để tới 11/11 hãy mua.
Tình huốngMón đồ không gấp và sắp tới đợt giảm giá lớn. Bạn đề nghị thế nào?
The item is not urgent and a big sale is coming.
Người bản xứ dùng thế nào双十一 (11/11) là ngày mua sắm lớn nhất Trung Quốc, giảm giá sâu hơn hẳn ngày thường. Sau đó là 618 (18/6).HSK 3 - 111
除了这个还有吗?
chúle zhège hái yǒu ma
Ngoài cái này còn gì nữa không?
Tình huốngBạn muốn xem hết các lựa chọn chứ không chỉ cái đang bày. Bạn hỏi gì?
You want to see all the options, not just what is on display.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 除了…还… là "ngoài… ra còn…". Chữ 还 ở vế sau gần như bắt buộc.HSK 3
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.