
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
998 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 131 câu
- 101
Let me help you with that.
/let miː help juː wɪð ðæt./
Để tôi giúp bạn cái đó.
Tình huốngBạn thấy người lớn tuổi loay hoay với hành lý. Bạn ngỏ ý thế nào?
You see an elderly person struggling with their luggage.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý rồi CHỜ họ đồng ý mới làm. Ở Âu Mỹ, tự tiện giúp người lớn tuổi có thể bị coi là coi thường họ.A133 lần - 102
Would you like a hand?
/wʊd juː laɪk ə hænd?/
Bạn cần giúp không?
Tình huốngNgười ta xách nặng nhưng bạn không muốn làm họ ngại. Bạn hỏi thế nào?
Someone is carrying something heavy but you do not want to embarrass them.
Người bản xứ dùng thế nào"A hand" là sự giúp đỡ. Hỏi nhẹ nhàng hơn "Let me help" vì nó để người ta từ chối dễ dàng.B1 - 103
Take your time, there is no hurry.
/teɪk jɔːr taɪm, ðer ɪz noʊ ˈhɜːri./
Cứ từ từ, không vội đâu.
Tình huốngNgười lớn tuổi đi chậm phía trước và có vẻ ngại. Bạn trấn an thế nào?
An elderly person is moving slowly ahead of you and looks apologetic.
Người bản xứ dùng thế nàoHai vế cùng nghĩa, ghép lại để nhấn mạnh. Câu tử tế được đánh giá rất cao ở nơi công cộng.A2 - 104
It's okay, everyone makes mistakes.
/ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈevriˌwʌn meɪks mɪˈsteɪks./
Không sao, ai chẳng có lúc sai.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa làm hỏng việc và đang rất áy náy. Bạn an ủi thế nào?
A colleague has just messed something up and feels terrible about it.
Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người mắc lỗi khác với an ủi người gặp chuyện buồn — ở đây phải gỡ cảm giác tội lỗi, không phải chia buồn.A2 - 105
Do not worry, we can fix it.
/duː nɑːt ˈwɜːri, wiː kæn fɪks ɪt./
Đừng lo, sửa được mà.
Tình huốngCó sự cố và người gây ra đang hoảng. Bạn trấn an thế nào?
Something has gone wrong and the person responsible is panicking.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" quan trọng — nó biến lỗi của một người thành việc của cả nhóm. Rất hiệu quả để giữ tinh thần.A2 - 106
It happens.
/ɪt ˈhæpənz./
Chuyện thường mà.
Tình huốngAi đó xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. Bạn gạt đi bằng câu ngắn nhất nào?
Someone apologises for a small slip.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nghĩa là "chuyện đó xảy ra thường xuyên". Cách tha lỗi gọn gàng nhất, dùng liên tục ở Âu Mỹ.A2109 lần - 107
No harm done.
/noʊ hɑːrm dʌn./
Không hại gì đâu.
Tình huốngSự cố xảy ra nhưng không gây hậu quả gì. Bạn trấn an thế nào?
Something went wrong but nothing actually came of it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định, nghĩa là không thiệt hại gì. Nói xong là khép chuyện lại — đừng nhắc lại nữa.B125 lần - 108
I will let you know how it goes.
/aɪ wɪl let juː noʊ haʊ ɪt ɡoʊz./
Có kết quả tôi báo bạn.
Tình huốngBạn sắp làm một việc mà người kia quan tâm. Bạn hứa thế nào?
You are about to do something the other person is interested in.
Người bản xứ dùng thế nào"How it goes" là kết quả ra sao. Lời hứa nhỏ này giữ cho quan hệ tiếp diễn — nhớ thực hiện thật.B1 - 109
After you, please.
/ˈæftər juː, pliːz./
Mời bạn trước ạ.
Tình huốngBạn giữ cửa cho người phía sau. Bạn nói gì?
You are holding a door for the person behind you.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữ cửa cho người sau là chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ. Người được nhường luôn đáp "Thank you".A2 - 110
Do you need any help?
/duː juː niːd ˈeni help?/
Bạn cần giúp gì không?
Tình huốngBạn thấy một người lạ có vẻ đang gặp khó. Bạn hỏi gì?
You see a stranger who appears to be in difficulty.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi hành động. Ở Âu Mỹ, giúp mà không hỏi có thể bị coi là xâm phạm không gian riêng.A117 lần - 111
It's okay.
/ɪts ˌoʊˈkeɪ./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?
Someone apologises or worries about something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là tha lỗi vừa là trấn an. Cùng nhóm: "It's fine", "No problem", "Don't worry about it".A12.884 lần - 112
Come on.
/kʌm ɑːn./
Đi nào.
Tình huốngBạn giục người kia đi nhanh hoặc động viên họ. Bạn nói gì?
You are urging the other person to hurry or spurring them on.
Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc hai trong kho (322 lần) vì nó có nhiều nghĩa: giục đi, động viên, hoặc tỏ ý không tin ("Come on, really?").A112.816 lần - 113
Here we go.
/hiːr wiː ɡoʊ./
Bắt đầu nào.
Tình huốngMọi thứ sẵn sàng và sắp bắt đầu. Bạn nói gì?
Everything is ready and it is about to start.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu bắt đầu. Cũng dùng khi đưa đồ cho ai — lúc đó là "Here you go" (của bạn đây).A21.375 lần - 114
Here you go.
/hiːr juː ɡoʊ./
Của bạn đây.
Tình huốngBạn đưa một món đồ cho người khác. Bạn nói gì?
You are handing something over to someone.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đưa đồ chuẩn, dùng liên tục trong dịch vụ. Người Anh cũng nói "There you go" — cùng nghĩa.A1962 lần - 115
What if we try another way?
/wʌt ɪf wiː traɪ əˈnʌðər weɪ?/
Hay là mình thử cách khác?
Tình huốngCách đang làm không hiệu quả và bạn muốn gợi ý hướng mới. Bạn nói gì?
The current approach is not working and you want to suggest another.
Người bản xứ dùng thế nàoĐề xuất dưới dạng giả định — nhẹ hơn "We should try another way" vì nó mời cùng nghĩ.B1 - 116
I am sure it will be fine.
/aɪ æm ʃʊr ɪt wɪl biː faɪn./
Tôi chắc là sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về một chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?
The other person is anxious about something coming up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an dựa trên niềm tin, không phải bằng chứng. Có bằng chứng thì nói ra sẽ thuyết phục hơn.A2 - 117
I am sure we can work it out.
/aɪ æm ʃʊr wiː kæn wɜːrk ɪt aʊt./
Tôi tin là mình giải quyết được.
Tình huốngCó bất đồng và bạn muốn giữ không khí tích cực. Bạn nói gì?
There is a disagreement and you want to keep the mood constructive.
Người bản xứ dùng thế nào"Work it out" là tìm ra cách giải quyết. Câu này hay dùng để hạ nhiệt một cuộc tranh luận đang căng.B1 - 118
I will get back to you tomorrow.
/aɪ wɪl ɡet bæk tuː juː təˈmɑːˌroʊ./
Mai tôi trả lời bạn.
Tình huốngBạn cần thời gian trước khi trả lời và muốn hẹn mốc. Bạn nói gì?
You need time before answering and want to set a deadline.
Người bản xứ dùng thế nàoHẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm. Nói xong mà quên là mất uy tín — ở Âu Mỹ đây được coi là lời hứa.B1 - 119
There is no need to apologise.
/ðer ɪz noʊ niːd tuː əˈpɑːləˌdʒaɪz./
Không cần xin lỗi đâu.
Tình huốngNgười ta xin lỗi về một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn gạt đi thế nào?
Someone apologises for something you consider unnecessary.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và ấm. Người Mỹ viết "apologize". Cùng mẫu: "There's no need to worry."B1 - 120
It takes practice.
/ɪt teɪks ˈpræktəs./
Phải luyện mới được.
Tình huốngNgười ta nản vì làm chưa tốt ngay lần đầu. Bạn động viên thế nào?
Someone is discouraged because they did not get it right first time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng động từ nhưng nói về công sức chứ không phải thời gian. Cùng mẫu: "It takes time", "It takes patience".B13 lần - 121
I will call you as soon as I know.
/aɪ wɪl kɔːl juː æz suːn æz aɪ noʊ./
Biết được là tôi gọi ngay.
Tình huốngBạn đang chờ thông tin và hứa sẽ báo lại. Bạn nói gì?
You are waiting on information and promise to pass it on.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "as soon as" chỉ tương lai thì dùng HIỆN TẠI — "as soon as I know", không phải "as soon as I will know".B1 - 122
You will get used to it.
/juː wɪl ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi bạn sẽ quen thôi.
Tình huốngNgười mới tới thấy mọi thứ lạ lẫm. Bạn trấn an thế nào?
A newcomer is finding everything strange.
Người bản xứ dùng thế nào"Get used to" là dần quen với — quá trình. Khác "be used to" (đã quen rồi — trạng thái).B11 lần - 123
No matter what, I will be there.
/noʊ ˈmætər wʌt, aɪ wɪl biː ðer./
Dù thế nào tôi cũng có mặt.
Tình huốngBạn cam kết chắc chắn bất chấp trở ngại. Bạn nói gì?
You commit absolutely, whatever happens.
Người bản xứ dùng thế nàoLời cam kết mạnh. "No matter what" là dù có chuyện gì — cụm cố định, rất hay dùng.B1 - 124
It does not matter.
/ɪt dʌz nɑːt ˈmætər./
Không quan trọng đâu.
Tình huốngNgười ta lo lắng về một chi tiết bạn thấy chẳng ảnh hưởng gì. Bạn gạt đi thế nào?
Someone is fretting over a detail you consider irrelevant.
Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ nhàng thì là trấn an; nói cụt lủn thì thành bất cần. Giọng quyết định nghĩa.A219 lần - 125
Would you like me to check?
/wʊd juː laɪk miː tuː tʃek?/
Bạn có muốn tôi kiểm tra không?
Tình huốngBạn thấy có thể giúp nhưng muốn hỏi trước. Bạn nói gì?
You could help but want to ask before stepping in.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý giúp lịch sự nhất trong nhóm. Trang trọng hơn "Do you want me to…" — hợp với khách hàng.B1 - 126
Would you like me to explain?
/wʊd juː laɪk miː tuː ɪkˈspleɪn?/
Bạn có muốn tôi giải thích không?
Tình huốngNgười ta trông lúng túng nhưng chưa hỏi. Bạn ngỏ ý thế nào?
Someone looks lost but has not asked for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác. Nó cho người ta cơ hội nhận giúp mà không phải thừa nhận là mình chưa hiểu.B11 lần - 127
Practice makes perfect.
/ˈpræktəs meɪks pərˈfekt./
Có công mài sắt có ngày nên kim.
Tình huốngNgười ta nản vì học mãi chưa giỏi. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?
Someone is discouraged because progress feels slow.
Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định, không đổi chữ nào. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.B17 lần - 128
It is all right.
/ɪt ɪz ɔːl raɪt./
Ổn mà, không sao.
Tình huốngNgười ta xin lỗi hoặc lo lắng vì một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?
They apologise or fret over something minor.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa đáp lời xin lỗi vừa trấn an. Viết đúng là HAI CHỮ "all right" — "alright" bị coi là sai trong văn viết trang trọng.A12 lần - 129
Do not worry.
/duː nɑːt ˈwɜːri./
Đừng lo.
Tình huốngNgười kia đang lo về một chuyện bạn thấy sẽ ổn. Bạn nói gì?
They are anxious about something you believe will be fine.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay đi kèm lý do: "Don't worry, I'll handle it." Chỉ nói mỗi "Don't worry" thì nghe hơi suông.A123 lần - 130
Come in.
/kʌm ɪn./
Vào đi.
Tình huốngCó tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?
There is a knock at your door.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là câu chuẩn khi có người gõ cửa. Thêm "please" thì mềm hơn nữa.A1978 lần - 131
Sit down, please.
/sɪt daʊn, pliːz./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời ngồi thế nào?
A visitor has come in and is still standing.
Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI CÓ "please": "Sit down." trống là ra lệnh. Lịch sự hơn nữa thì "Please, have a seat."A128 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.