Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh
Tiếng Anh
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Anh

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

998 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 131 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    Let me help you with that.

    /let miː help juː wɪð ðæt./

    Để tôi giúp bạn cái đó.

    Tình huống

    Bạn thấy người lớn tuổi loay hoay với hành lý. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý rồi CHỜ họ đồng ý mới làm. Ở Âu Mỹ, tự tiện giúp người lớn tuổi có thể bị coi là coi thường họ.
    A133 lần
  2. 102

    Would you like a hand?

    /wʊd juː laɪk ə hænd?/

    Bạn cần giúp không?

    Tình huống

    Người ta xách nặng nhưng bạn không muốn làm họ ngại. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A hand" là sự giúp đỡ. Hỏi nhẹ nhàng hơn "Let me help" vì nó để người ta từ chối dễ dàng.
    B1
  3. 103

    Take your time, there is no hurry.

    /teɪk jɔːr taɪm, ðer ɪz noʊ ˈhɜːri./

    Cứ từ từ, không vội đâu.

    Tình huống

    Người lớn tuổi đi chậm phía trước và có vẻ ngại. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai vế cùng nghĩa, ghép lại để nhấn mạnh. Câu tử tế được đánh giá rất cao ở nơi công cộng.
    A2
  4. 104

    It's okay, everyone makes mistakes.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ, ˈevriˌwʌn meɪks mɪˈsteɪks./

    Không sao, ai chẳng có lúc sai.

    Tình huống

    Đồng nghiệp vừa làm hỏng việc và đang rất áy náy. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoAn ủi người mắc lỗi khác với an ủi người gặp chuyện buồn — ở đây phải gỡ cảm giác tội lỗi, không phải chia buồn.
    A2
  5. 105

    Do not worry, we can fix it.

    /duː nɑːt ˈwɜːri, wiː kæn fɪks ɪt./

    Đừng lo, sửa được mà.

    Tình huống

    Có sự cố và người gây ra đang hoảng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" quan trọng — nó biến lỗi của một người thành việc của cả nhóm. Rất hiệu quả để giữ tinh thần.
    A2
  6. 106

    It happens.

    /ɪt ˈhæpənz./

    Chuyện thường mà.

    Tình huống

    Ai đó xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. Bạn gạt đi bằng câu ngắn nhất nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nghĩa là "chuyện đó xảy ra thường xuyên". Cách tha lỗi gọn gàng nhất, dùng liên tục ở Âu Mỹ.
    A2109 lần
  7. 107

    No harm done.

    /noʊ hɑːrm dʌn./

    Không hại gì đâu.

    Tình huống

    Sự cố xảy ra nhưng không gây hậu quả gì. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cố định, nghĩa là không thiệt hại gì. Nói xong là khép chuyện lại — đừng nhắc lại nữa.
    B125 lần
  8. 108

    I will let you know how it goes.

    /aɪ wɪl let juː noʊ haʊ ɪt ɡoʊz./

    Có kết quả tôi báo bạn.

    Tình huống

    Bạn sắp làm một việc mà người kia quan tâm. Bạn hứa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"How it goes" là kết quả ra sao. Lời hứa nhỏ này giữ cho quan hệ tiếp diễn — nhớ thực hiện thật.
    B1
  9. 109

    After you, please.

    /ˈæftər juː, pliːz./

    Mời bạn trước ạ.

    Tình huống

    Bạn giữ cửa cho người phía sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiữ cửa cho người sau là chuẩn mực lịch sự ở Âu Mỹ. Người được nhường luôn đáp "Thank you".
    A2
  10. 110

    Do you need any help?

    /duː juː niːd ˈeni help?/

    Bạn cần giúp gì không?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ có vẻ đang gặp khó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi hành động. Ở Âu Mỹ, giúp mà không hỏi có thể bị coi là xâm phạm không gian riêng.
    A117 lần
  11. 111

    It's okay.

    /ɪts ˌoʊˈkeɪ./

    Không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là tha lỗi vừa là trấn an. Cùng nhóm: "It's fine", "No problem", "Don't worry about it".
    A12.884 lần
  12. 112

    Come on.

    /kʌm ɑːn./

    Đi nào.

    Tình huống

    Bạn giục người kia đi nhanh hoặc động viên họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHay gặp bậc hai trong kho (322 lần) vì nó có nhiều nghĩa: giục đi, động viên, hoặc tỏ ý không tin ("Come on, really?").
    A112.816 lần
  13. 113

    Here we go.

    /hiːr wiː ɡoʊ./

    Bắt đầu nào.

    Tình huống

    Mọi thứ sẵn sàng và sắp bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu bắt đầu. Cũng dùng khi đưa đồ cho ai — lúc đó là "Here you go" (của bạn đây).
    A21.375 lần
  14. 114

    Here you go.

    /hiːr juː ɡoʊ./

    Của bạn đây.

    Tình huống

    Bạn đưa một món đồ cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu đưa đồ chuẩn, dùng liên tục trong dịch vụ. Người Anh cũng nói "There you go" — cùng nghĩa.
    A1962 lần
  15. 115

    What if we try another way?

    /wʌt ɪf wiː traɪ əˈnʌðər weɪ?/

    Hay là mình thử cách khác?

    Tình huống

    Cách đang làm không hiệu quả và bạn muốn gợi ý hướng mới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề xuất dưới dạng giả định — nhẹ hơn "We should try another way" vì nó mời cùng nghĩ.
    B1
  16. 116

    I am sure it will be fine.

    /aɪ æm ʃʊr ɪt wɪl biː faɪn./

    Tôi chắc là sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người kia lo lắng về một chuyện sắp tới. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an dựa trên niềm tin, không phải bằng chứng. Có bằng chứng thì nói ra sẽ thuyết phục hơn.
    A2
  17. 117

    I am sure we can work it out.

    /aɪ æm ʃʊr wiː kæn wɜːrk ɪt aʊt./

    Tôi tin là mình giải quyết được.

    Tình huống

    Có bất đồng và bạn muốn giữ không khí tích cực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Work it out" là tìm ra cách giải quyết. Câu này hay dùng để hạ nhiệt một cuộc tranh luận đang căng.
    B1
  18. 118

    I will get back to you tomorrow.

    /aɪ wɪl ɡet bæk tuː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai tôi trả lời bạn.

    Tình huống

    Bạn cần thời gian trước khi trả lời và muốn hẹn mốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHẹn mốc cụ thể thì người ta yên tâm. Nói xong mà quên là mất uy tín — ở Âu Mỹ đây được coi là lời hứa.
    B1
  19. 119

    There is no need to apologise.

    /ðer ɪz noʊ niːd tuː əˈpɑːləˌdʒaɪz./

    Không cần xin lỗi đâu.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi về một chuyện bạn thấy chẳng đáng gì. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự và ấm. Người Mỹ viết "apologize". Cùng mẫu: "There's no need to worry."
    B1
  20. 120

    It takes practice.

    /ɪt teɪks ˈpræktəs./

    Phải luyện mới được.

    Tình huống

    Người ta nản vì làm chưa tốt ngay lần đầu. Bạn động viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng động từ nhưng nói về công sức chứ không phải thời gian. Cùng mẫu: "It takes time", "It takes patience".
    B13 lần
  21. 121

    I will call you as soon as I know.

    /aɪ wɪl kɔːl juː æz suːn æz aɪ noʊ./

    Biết được là tôi gọi ngay.

    Tình huống

    Bạn đang chờ thông tin và hứa sẽ báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "as soon as" chỉ tương lai thì dùng HIỆN TẠI — "as soon as I know", không phải "as soon as I will know".
    B1
  22. 122

    You will get used to it.

    /juː wɪl ɡet juːzd tuː ɪt./

    Rồi bạn sẽ quen thôi.

    Tình huống

    Người mới tới thấy mọi thứ lạ lẫm. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Get used to" là dần quen với — quá trình. Khác "be used to" (đã quen rồi — trạng thái).
    B11 lần
  23. 123

    No matter what, I will be there.

    /noʊ ˈmætər wʌt, aɪ wɪl biː ðer./

    Dù thế nào tôi cũng có mặt.

    Tình huống

    Bạn cam kết chắc chắn bất chấp trở ngại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLời cam kết mạnh. "No matter what" là dù có chuyện gì — cụm cố định, rất hay dùng.
    B1
  24. 124

    It does not matter.

    /ɪt dʌz nɑːt ˈmætər./

    Không quan trọng đâu.

    Tình huống

    Người ta lo lắng về một chi tiết bạn thấy chẳng ảnh hưởng gì. Bạn gạt đi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói nhẹ nhàng thì là trấn an; nói cụt lủn thì thành bất cần. Giọng quyết định nghĩa.
    A219 lần
  25. 125

    Would you like me to check?

    /wʊd juː laɪk miː tuː tʃek?/

    Bạn có muốn tôi kiểm tra không?

    Tình huống

    Bạn thấy có thể giúp nhưng muốn hỏi trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ ý giúp lịch sự nhất trong nhóm. Trang trọng hơn "Do you want me to…" — hợp với khách hàng.
    B1
  26. 126

    Would you like me to explain?

    /wʊd juː laɪk miː tuː ɪkˈspleɪn?/

    Bạn có muốn tôi giải thích không?

    Tình huống

    Người ta trông lúng túng nhưng chưa hỏi. Bạn ngỏ ý thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung, cảnh khác. Nó cho người ta cơ hội nhận giúp mà không phải thừa nhận là mình chưa hiểu.
    B11 lần
  27. 127

    Practice makes perfect.

    /ˈpræktəs meɪks pərˈfekt./

    Có công mài sắt có ngày nên kim.

    Tình huống

    Người ta nản vì học mãi chưa giỏi. Bạn động viên bằng câu tục ngữ nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTục ngữ cố định, không đổi chữ nào. Câu này khép lại bộ 1.000 câu — và cũng là lời khuyên đúng nhất cho ai vừa học xong nó.
    B17 lần
  28. 128

    It is all right.

    /ɪt ɪz ɔːl raɪt./

    Ổn mà, không sao.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi hoặc lo lắng vì một chuyện nhỏ. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa đáp lời xin lỗi vừa trấn an. Viết đúng là HAI CHỮ "all right" — "alright" bị coi là sai trong văn viết trang trọng.
    A12 lần
  29. 129

    Do not worry.

    /duː nɑːt ˈwɜːri./

    Đừng lo.

    Tình huống

    Người kia đang lo về một chuyện bạn thấy sẽ ổn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất hay đi kèm lý do: "Don't worry, I'll handle it." Chỉ nói mỗi "Don't worry" thì nghe hơi suông.
    A123 lần
  30. 130

    Come in.

    /kʌm ɪn./

    Vào đi.

    Tình huống

    Có tiếng gõ cửa phòng bạn. Bạn mời người ta vào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng không hề bất lịch sự — đây là câu chuẩn khi có người gõ cửa. Thêm "please" thì mềm hơn nữa.
    A1978 lần
  31. 131

    Sit down, please.

    /sɪt daʊn, pliːz./

    Mời ngồi.

    Tình huống

    Khách vào phòng bạn và còn đang đứng. Bạn mời ngồi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI CÓ "please": "Sit down." trống là ra lệnh. Lịch sự hơn nữa thì "Please, have a seat."
    A128 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.