Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "chính trị": 173 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 1

    The Senate is expected to vote Friday.

    /ðə ˈsenət ɪz ɪkˈspektəd tuː voʊt ˈfraɪdi./

    Thượng viện dự kiến bỏ phiếu vào thứ Sáu.

    Tình huống

    Quốc hội sắp biểu quyết một dự luật vào thứ Sáu, nhưng lịch vẫn có thể đổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is expected to" là cách báo chí nói "dự kiến" — đã có kế hoạch nhưng chưa chắc chắn. Đừng dịch thành "được mong đợi": nó không mang nghĩa mong muốn, chỉ là dự đoán. Chắc chắn rồi thì dùng "will".
    B1
  2. 2

    Elections are expected to be held next year.

    /ɪˈlekʃənz ɑːr ɪkˈspektəd tuː biː held nekst jɪr./

    Bầu cử dự kiến diễn ra vào năm sau.

    Tình huống

    Chính quyền nói sẽ tổ chức bầu cử năm sau nhưng chưa công bố ngày. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng bị động "are expected to be held" giấu chủ thể — báo chí dùng khi không rõ hoặc không cần nói ai đứng ra tổ chức. "hold an election" là cụm cố định, không dùng "make" hay "do".
    B1
  3. 3

    The Burundi government has not commented.

    /ðə bərˈʌndi ˈɡʌvərmənt hæz nɑːt ˈkɑːmentəd./

    Chính phủ Burundi chưa đưa ra bình luận.

    Tình huống

    Toà soạn đã liên hệ bên bị nêu tên trong bài nhưng chưa nhận được hồi âm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này bắt buộc phải có khi bài nêu cáo buộc về một bên — nó chứng minh toà soạn đã hỏi. Nặng hơn một bậc là "declined to comment" (đã hỏi và họ từ chối trả lời).
    A2
  4. 4

    Moon won about 41 percent of the vote.

    /muːn wʌn əˈbaʊt 41 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Ông Moon giành được khoảng 41 phần trăm số phiếu.

    Tình huống

    Kết quả bầu cử đã có, cần cho biết người thắng được bao nhiêu phiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"the vote" số ít ở đây là TỔNG số phiếu, không phải một lá phiếu. "percent of the vote" là cụm cố định trong tin bầu cử. "about" cho biết con số làm tròn — chưa kiểm đủ.
    B1
  5. 5

    The vote took place on June 14th.

    /ðə voʊt tʊk pleɪs ɑːn dʒuːn 14ˈtiːˈeɪtʃ./

    Cuộc bỏ phiếu diễn ra vào ngày 14 tháng 6.

    Tình huống

    Bài cần nhắc lại ngày cuộc bỏ phiếu đã diễn ra. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take place" là diễn ra theo kế hoạch; "happen" là xảy ra bất ngờ. Sự kiện có sắp đặt như bầu cử, hội nghị, lễ hội thì luôn dùng "take place".
    A2
  6. 6

    They called on Congress to investigate.

    /ðeɪ kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː ˌɪnˈvestəˌɡeɪt./

    Họ kêu gọi Quốc hội mở cuộc điều tra.

    Tình huống

    Một nhóm muốn Quốc hội vào cuộc, và họ nói thẳng vào bên đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call ON somebody TO do" là nhắm vào một bên cụ thể; "call FOR something" là đòi một việc mà không chỉ đích danh ai phải làm. Đổi giới từ là đổi nghĩa, không thay nhau được.
    B1
  7. 7

    Korean officials say there are more than five million Catholics in the country.

    /ˌkɔːˈriːən əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr mɔːr ðæn faɪv ˈmɪljən ˈkæθlɪks ɪn ðə ˈkʌntri./

    Giới chức Hàn Quốc cho biết cả nước có hơn năm triệu người Công giáo.

    Tình huống

    Bài cần cho người đọc biết cộng đồng này lớn cỡ nào trước khi kể chuyện chính. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố nhỏ trong bài viết thường được viết bằng CHỮ ("five million") chứ không bằng số, còn số lớn hoặc số lẻ thì viết bằng số. "in the country" thay cho việc lặp lại tên nước vừa nhắc.
    B1
  8. 8

    Voter turnout was expected to be close to 80 percent in the election.

    /ˈvoʊtər ˈtɜːrˌnaʊt wɑːz ɪkˈspektəd tuː biː kloʊs tuː 80 pərˈsent ɪn ðə ɪˈlekʃən./

    Tỷ lệ cử tri đi bầu được dự đoán đạt gần 80 phần trăm.

    Tình huống

    Trước giờ đóng hòm phiếu, giới quan sát ước tính số người đi bầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"voter turnout" là tỷ lệ cử tri đi bầu — một danh từ ghép cố định, không tách ra được. "close to" đứng trước con số nghĩa là "gần bằng", trang trọng hơn "almost".
    B2
  9. 9

    Susan Eisenhower is one of the president's granddaughters.

    /ˈsuːzən ˈaɪzənˌhaʊər ɪz wʌn ʌv ðə ˈprezɪdənts ˈɡrænˌdɔːtərz./

    Susan Eisenhower là một trong những người cháu gái của tổng thống.

    Tình huống

    Bài về lễ khánh thành đài tưởng niệm, và người phát biểu là hậu duệ của nhân vật được tưởng niệm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSở hữu cách với danh từ số ít: "the president's granddaughters" (dấu nháy trước s). Sau "one of the" luôn là danh từ SỐ NHIỀU, vì đang chọn một trong nhiều.
    B1
  10. 10

    The Russian government has long denied involvement in the conflict.

    /ðə ˈrʌʃən ˈɡʌvərmənt hæz lɔːŋ dɪˈnaɪd ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Chính phủ Nga từ lâu vẫn bác bỏ việc có dính líu đến cuộc xung đột.

    Tình huống

    Bài nêu cáo buộc, và phải cho biết bên bị cáo buộc đã phủ nhận từ lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"deny" đi thẳng với danh từ hoặc V-ing, KHÔNG có "to": "denied involvement", "denied taking part" — không bao giờ "denied to take part". Câu này là nghĩa vụ cân bằng của toà soạn.
    B2
  11. 11

    Now, for the first time, the law has been used to remove the governor.

    /naʊ, fɔːr ðə fɜːrst taɪm, ðə lɔː hæz bɪn juːzd tuː riˈmuːv ðə ˈɡʌvərnər./

    Nay, lần đầu tiên, điều luật này được dùng để phế truất thống đốc.

    Tình huống

    Một điều luật có từ lâu nhưng chưa từng ai dùng, đến giờ mới được đem ra áp dụng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"for the first time" tách ra giữa hai dấu phẩy để nhấn — đó chính là điểm tin. Bị động "has been used" giấu chủ thể vì cái đáng nói là điều luật, không phải ai dùng nó.
    B2
  12. 12

    The German government refused to comment on the document.

    /ðə ˈdʒɜːrmən ˈɡʌvərmənt rəˈfjuːzd tuː ˈkɑːment ɑːn ðə ˈdɑːkjəment./

    Chính phủ Đức từ chối bình luận về tài liệu này.

    Tình huống

    Toà soạn có trong tay một tài liệu và đã hỏi chính phủ, nhưng họ không trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "has not commented" (chưa trả lời) một bậc: đây là ĐÃ HỎI và họ TỪ CHỐI. "comment ON something" — luôn có "on", không phải "comment about".
    B1
  13. 13

    There could be a new election in the near future.

    /ðer kʊd biː ə nuː ɪˈlekʃən ɪn ðə nɪr ˈfjuːtʃər./

    Có thể sẽ có một cuộc bầu cử mới trong tương lai gần.

    Tình huống

    Chính trường bế tắc, chưa ai tuyên bố gì nhưng khả năng bầu lại đang được nhắc tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There could be" là toà soạn nêu khả năng mà KHÔNG gán cho ai — không phải trích lời ai cả. "in the near future" là cụm cố định nghĩa là "nay mai", không nói rõ bao lâu.
    B1
  14. 14

    Five people died as a result of the violence.

    /faɪv ˈpiːpəl daɪd æz ə rɪˈzʌlt ʌv ðə ˈvaɪələns./

    Năm người đã chết vì bạo lực xảy ra sau đó.

    Tình huống

    Bài vừa kể một cuộc bạo loạn, giờ nêu hậu quả về người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"as a result of" + DANH TỪ; "as a result" đứng một mình (có dấu phẩy) thì nối sang câu sau. Trang trọng hơn "because of", và là lối viết chuẩn của tin thời sự.
    B1
  15. 15

    The agency is expected to make a decision by the end of this year.

    /ðə ˈeɪdʒənsi ɪz ɪkˈspektəd tuː meɪk ə dɪˈsɪʒən baɪ ðə end ʌv ðɪs jɪr./

    Cơ quan này dự kiến ra quyết định trước cuối năm nay.

    Tình huống

    Một cơ quan quản lý đang xem xét hồ sơ và có hạn chót nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"by the end of this year" là TRƯỚC hoặc vào lúc hết năm; "at the end of this year" là đúng lúc cuối năm. "make a decision" là cụm cố định — không nói "do a decision".
    B1
  16. 16

    The presidential election is set for May 9.

    /ðə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən ɪz set fɔːr meɪ 9./

    Cuộc bầu cử tổng thống được ấn định vào ngày 9 tháng 5.

    Tình huống

    Ngày bầu cử đã được cơ quan bầu cử công bố chính thức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is set FOR + ngày" (ấn định vào ngày) khác "is set TO + động từ" (dự kiến làm gì). Ngày tháng đi với "for" ở đây, không dùng "on".
    B1
  17. 17

    However, it is not clear if the Taliban will attend.

    /ˌhaʊˈevər, ɪt ɪz nɑːt klɪr ɪf ðə ˈtælɪˌbæn wɪl əˈtend./

    Tuy nhiên, chưa rõ Taliban có tham dự hay không.

    Tình huống

    Một hội nghị hòa bình về Afghanistan sắp diễn ra ở Thổ Nhĩ Kỳ, nhưng người ta vẫn chưa biết phe vũ trang có cử người đến không. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"It is not clear if" là chưa rõ liệu, dùng khi việc còn bỏ ngỏ. "If" ở đây mang nghĩa liệu có, có thể thay bằng "whether".
    B1
  18. 18

    Dmitry Peskov is a spokesman for Russian President Vladimir Putin.

    /Dmitry Peskov ɪz ə ˈspoʊksmən fɔːr ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn./

    Dmitry Peskov là người phát ngôn của Tổng thống Nga Vladimir Putin.

    Tình huống

    Khi đưa tin về phản ứng của Điện Kremlin, báo giới thiệu người thường thay mặt nhà lãnh đạo Nga phát biểu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"A spokesman for" là người phát ngôn của, dùng "for" vì người này nói thay cho ai đó. Chức danh "Russian President" đứng trước tên và không có mạo từ.
    B1
  19. 19

    Congress approved the aid earlier this year.

    /ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə eɪd ˈɜːrliər ðɪs jɪr./

    Quốc hội Mỹ đã thông qua khoản viện trợ này hồi đầu năm.

    Tình huống

    Giữa cuộc điều tra luận tội, báo nhắc lại rằng các nhà lập pháp Mỹ đã duyệt gói hỗ trợ cho Ukraine từ mấy tháng trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Earlier this year" là hồi đầu năm nay hoặc mấy tháng trước, người học hay dịch cứng thành sớm hơn năm nay. "Congress" ở Mỹ gồm cả Hạ viện và Thượng viện, báo Việt dịch là Quốc hội Mỹ.
    B1
  20. 20

    A presidential election will take place in South Korea next month.

    /ə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən wɪl teɪk pleɪs ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə nekst mʌnθ./

    Hàn Quốc sẽ tổ chức bầu cử tổng thống vào tháng tới.

    Tình huống

    Sau khi tổng thống bị phế truất, người dân Hàn Quốc chuẩn bị đi bầu người lãnh đạo mới trong vài tuần nữa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện đã lên kế hoạch. Người học hay dùng "happen", từ này hợp với việc xảy ra bất ngờ hơn.
    A2
  21. 21

    The Senate vote was 52 to 45.

    /ðə ˈsenət voʊt wɑːz 52 tuː 45./

    Kết quả bỏ phiếu tại Thượng viện là 52 phiếu thuận, 45 phiếu chống.

    Tình huống

    Thượng viện Mỹ biểu quyết thử về một hiệp định thương mại tự do, và báo cần ghi số phiếu của hai phía. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTỷ số bỏ phiếu đọc bằng "to", như "52 to 45", giống cách đọc tỷ số thể thao. Tiếng Việt thường nói rõ bao nhiêu phiếu thuận, bao nhiêu phiếu chống.
    A2
  22. 22

    Secretary of State Antony Blinken made an unannounced visit to Afghanistan on Thursday.

    /ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈæntəni ˈblɪŋkən meɪd æn ˌʌnəˈnaʊnst ˈvɪzɪt tuː æfˈɡænəˌstæn ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Ngoại trưởng Antony Blinken đã có chuyến thăm không báo trước tới Afghanistan hôm thứ Năm.

    Tình huống

    Nhà ngoại giao hàng đầu của Mỹ bất ngờ xuất hiện ở Kabul mà không hề công bố lịch trình từ trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Made a visit to" là cách nói trang trọng của "visited". "Unannounced" là không báo trước, thường dùng cho chuyến đi của quan chức vì lý do an ninh. "Secretary of State" là ngoại trưởng Mỹ, người học hay dịch nhầm thành thư ký nhà nước.
    B1
  23. 23

    A report last month by the Pew Research Center might explain why.

    /ə riˈpɔːrt læst mʌnθ baɪ ðə pjuː riˈsɜːrtʃ ˈsentər maɪt ɪkˈspleɪn waɪ./

    Một báo cáo hồi tháng trước của Trung tâm Nghiên cứu Pew có thể giải thích lý do.

    Tình huống

    Các ứng viên tổng thống Mỹ nói nhiều về đức tin, và một khảo sát mới công bố gần đây cho thấy vì sao họ làm vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Might" diễn tả khả năng thấp, dịch là có thể hoặc có lẽ. "Explain why" đứng cuối câu mà không cần mệnh đề phía sau, vì người đọc hiểu là giải thích điều vừa nói.
    B2
  24. 24

    House Speaker Nancy Pelosi accused the president of lengthening the war.

    /haʊs ˈspiːkər ˈnænsi peˈloʊsi əˈkjuːzd ðə ˈprezəˌdent ʌv ˈleŋθənɪŋ ðə wɔːr./

    Chủ tịch Hạ viện Nancy Pelosi cáo buộc tổng thống kéo dài cuộc chiến.

    Tình huống

    Đảng Dân chủ chỉ trích chính sách Iraq của Nhà Trắng, và người đứng đầu Hạ viện nói ông Bush làm cuộc chiến dai dẳng thêm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Accuse somebody of + V-ing" là cáo buộc ai làm gì, giới từ đi kèm là "of". Người học hay dùng "for" hoặc động từ nguyên mẫu sau "accuse".
    B2
  25. 25

    But, the Argentine Congress approved the deal.

    /bʌt, ðə ˈɑːrdʒənˌtiːn ˈkɑːŋɡrəs əˈpruːvd ðə diːl./

    Tuy vậy, Quốc hội Argentina đã thông qua thỏa thuận.

    Tình huống

    Thỏa thuận cho Trung Quốc đặt trạm không gian ở Argentina gây nhiều tranh cãi, nhưng cơ quan lập pháp nước này vẫn bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Approve" với cơ quan lập pháp dịch là thông qua, với cá nhân thì là chấp thuận. Dấu phẩy sau "But" ở đây không bắt buộc, câu báo thường viết liền.
    B1
  26. 26

    More than 70% of the 33,000 North Koreans who have fled to South Korea are women.

    /mɔːr ðæn 70% ʌv ðə 33,000 nɔːrθ ˌkɔːˈriːənz huː hæv fled tuː saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr ˈwɪmən./

    Hơn 70% trong số 33.000 người Triều Tiên đào thoát sang Hàn Quốc là phụ nữ.

    Tình huống

    Thống kê về những người bỏ trốn khỏi Triều Tiên sang miền Nam cho thấy phần lớn thuộc phái nữ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ thật là "More than 70%", còn mệnh đề "who have fled to South Korea" bổ nghĩa cho "North Koreans". Động từ "are" chia theo danh từ số nhiều đứng sau "of".
    B2
  27. 27

    The demonstrations continued on Thursday.

    /ðə ˌdemənˈstreɪʃənz kənˈtɪnjud ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ./

    Các cuộc biểu tình tiếp diễn vào thứ Năm.

    Tình huống

    Người dân Myanmar xuống đường phản đối quân đội nhiều ngày liền, và đến cuối tuần họ vẫn chưa dừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Continued" ở đây là nội động từ, không cần tân ngữ. Báo dùng "on + thứ" cho ngày cụ thể; tiếng Việt nói vào thứ Năm hoặc chỉ hôm thứ Năm.
    A2
  28. 28

    A vote on the measure is set for next week.

    /ə voʊt ɑːn ðə ˈmeʒər ɪz set fɔːr nekst wiːk./

    Cuộc bỏ phiếu về biện pháp này được ấn định vào tuần tới.

    Tình huống

    Quốc hội Anh sắp quyết định về thỏa thuận rời EU, và ngày biểu quyết đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is set for" là được ấn định vào, thường đi với một thời điểm. "A vote on" dùng giới từ "on" để chỉ nội dung được đem ra bỏ phiếu.
    B1
  29. 29

    The United States has said China has repeatedly violated international promises.

    /ðə juˈnaɪtɪd steɪts hæz sed ˈtʃaɪnə hæz rɪˈpiːtɪdli ˈvaɪəleɪtɪd ˌɪntərˈnæʃənəl ˈprɑːməsəz./

    Mỹ từng tuyên bố rằng Trung Quốc đã nhiều lần vi phạm các cam kết quốc tế.

    Tình huống

    Washington lên tiếng phê phán Bắc Kinh không giữ lời với cộng đồng quốc tế về Hồng Kông, và đây không phải lần đầu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lời tuyên bố đã có từ trước và vẫn còn giá trị. "Repeatedly" đứng giữa trợ động từ và động từ chính, người Việt hay đặt nó ở cuối câu. "Promises" ở đây dịch là cam kết thì hợp giọng báo hơn lời hứa.
    B2
  30. 30

    Liu Pengyu is a spokesperson for the Chinese Embassy in Washington.

    /ljuː Pengyu ɪz ə ˈspoʊkspərsən fɔːr ðə tʃaɪˈniːz ˈembəsi ɪn ˈwɑːʃɪŋtən./

    Lưu Bằng Vũ là người phát ngôn của Đại sứ quán Trung Quốc tại Washington.

    Tình huống

    Bài viết dẫn lời một nhà ngoại giao Trung Quốc ở thủ đô nước Mỹ và cần giới thiệu chức vụ của ông. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spokesperson" là từ trung tính về giới, dùng thay cho "spokesman" hay "spokeswoman". Đại sứ quán đi với "in + thành phố", người học hay dùng "at".
    B1
  31. 31

    The restrictions took effect Wednesday.

    /ðə riˈstrɪkʃənz tʊk ɪˈfekt ˈwenzdi./

    Các biện pháp hạn chế có hiệu lực từ thứ Tư.

    Tình huống

    Chính quyền Mỹ công bố siết việc xin tị nạn ở biên giới phía nam, và quy định mới được áp dụng ngay giữa tuần. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Take effect" là có hiệu lực, cụm này đi với luật, lệnh hay biện pháp. Báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần, nên "took effect Wednesday" vẫn đúng.
    B1
  32. 32

    Rai told the AP he could not tell the pictures were not real.

    /ˈrɑːi toʊld ðə ˌeɪˈpiː hiː kʊd nɑːt tel ðə ˈpɪktʃərz wɜːr nɑːt riːl./

    Rai nói với hãng AP rằng anh không nhận ra những bức ảnh đó là giả.

    Tình huống

    Mùa bầu cử ở Ấn Độ, một người dùng mạng xã hội kể với hãng thông tấn Mỹ rằng anh đã tin những tấm ảnh bị chỉnh sửa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Tell" ở đây có nghĩa là nhận ra hay phân biệt được, như trong "I can't tell the difference". Người học dễ dịch thành kể, làm câu sai nghĩa. "Told the AP" là cách báo ghi nguồn khi nhân vật trả lời phỏng vấn hãng tin.
    B2
  33. 33

    Britain returned Hong Kong to China on July 1, 1997.

    /ˈbrɪtən rɪˈtɜːrnd hɔːŋ kɔːŋ tuː ˈtʃaɪnə ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 1, 1997./

    Anh trao trả Hồng Kông cho Trung Quốc vào ngày 1/7/1997.

    Tình huống

    Nhân ngày kỷ niệm chuyển giao, báo nhắc lại thời điểm London chấm dứt hơn 150 năm cai quản thành phố này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Return something to" là trả lại cho ai, báo Việt quen dùng trao trả. Ngày cụ thể đi với "on", còn năm đứng một mình đi với "in".
    B1
  34. 34

    Last week, Foreign Ministry spokesman Qin Gang defended China's restrictions on Internet use.

    /læst wiːk, ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən kɪn ɡæŋ dɪˈfendəd ˈtʃaɪnəz riˈstrɪkʃənz ɑːn ˈɪntərˌnet juːs./

    Tuần trước, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Tần Cương đã bênh vực các hạn chế của Trung Quốc đối với việc sử dụng Internet.

    Tình huống

    Bị phương Tây chỉ trích về kiểm duyệt mạng, Bắc Kinh cử người phát ngôn ra giải thích và biện minh cho chính sách của mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Defend" trong tin chính trị là bênh vực hay biện hộ cho một chính sách. "Restrictions on" đi với giới từ "on" để chỉ đối tượng bị hạn chế.
    B2
  35. 35

    Immigration activists say this is not fair.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈæktəvəsts seɪ ðɪs ɪz nɑːt fer./

    Các nhà hoạt động vì người nhập cư nói điều này không công bằng.

    Tình huống

    Mỹ vừa siết quy định xin tị nạn ở biên giới phía nam, và những người đấu tranh cho quyền của di dân lên tiếng phản đối. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Fair" trong tin chính trị là công bằng, người học hay nhầm với nghĩa hội chợ. "Immigration activists" là danh từ ghép, danh từ đứng trước làm chức năng tính từ nên không thêm "'s".
    A2
  36. 36

    Iranian President Hassan Rouhani criticized the announcement, according to the BBC and Foreign Policy.com.

    /ˌɪˈrɑːniən ˈprezəˌdent həˈsɑːn Rouhani ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə əˈnaʊnsmənt, əˈkɔːrdɪŋ tuː ðə ˌbiːbiˈsiː ənd ˈfɔːrən ˈpɑːləsi.kɑːm./

    Theo BBC và Foreign Policy.com, Tổng thống Iran Hassan Rouhani đã chỉ trích thông báo này.

    Tình huống

    Iran lập lực lượng cảnh sát đạo đức mới, và báo dẫn các nguồn quốc tế cho biết người đứng đầu chính phủ nước này không đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"According to" đặt ở cuối câu để ghi nguồn tin. Người học hay viết "according to the BBC said", thừa động từ "said".
    B2
  37. 37

    President Bush said the report released Monday was the result of better intelligence.

    /ˈprezəˌdent bʊʃ sed ðə riˈpɔːrt riˈliːst ˈmʌndi wɑːz ðə rɪˈzʌlt ʌv ˈbetər ˌɪnˈtelədʒəns./

    Tổng thống Bush nói bản báo cáo công bố hôm thứ Hai là kết quả của công tác tình báo tốt hơn.

    Tình huống

    Một bản đánh giá tình báo mới đưa ra kết luận khác hẳn trước đây, và tổng thống giải thích vì sao có sự thay đổi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"released Monday" là cách rút gọn của "which was released on Monday"; báo Mỹ thường bỏ "on" trước thứ trong tuần. "intelligence" trong tin quân sự, ngoại giao mang nghĩa "tình báo".
    B2
  38. 38

    Obama says he is trying to reach out to the Iranians with diplomacy.

    /ˌoʊˈbɑːmə sez hiː ɪz ˈtraɪɪŋ tuː riːtʃ aʊt tuː ðə aɪˈreɪniənz wɪð dɪˈploʊməsi./

    Ông Obama nói ông đang cố gắng tiếp cận người Iran bằng con đường ngoại giao.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ giải thích rằng ông muốn mở lời với Tehran qua đàm phán thay vì gây sức ép. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"reach out to" là chủ động liên lạc, mở lời với ai đó, nghĩa thân thiện hơn "contact". Báo dùng "says" ở hiện tại khi lời nói còn mới và quan điểm vẫn đang được giữ.
    B2
  39. 39

    Gregoire Pouget is with the group Reporters Without Borders.

    /ɡrɪˈɡwɑːr Pouget ɪz wɪð ðə ɡruːp rɪˈpɔːrtərz wɪˈθaʊt ˈbɔːrdərz./

    Gregoire Pouget làm việc cho tổ chức Phóng viên Không biên giới.

    Tình huống

    Bài về luật bảo vệ quyền riêng tư trên mạng cho biết nơi công tác của một chuyên gia được phỏng vấn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is with" cộng tên tổ chức là cách báo nói ai đó làm việc cho đâu, dịch là "làm việc tại" hoặc "thuộc". "Reporters Without Borders" là tổ chức "Phóng viên Không biên giới", viết tắt theo tiếng Pháp là RSF.
    B1
  40. 40

    Zhou Yongkang was once one of the most powerful officials in China's government.

    /ʒuː Yongkang wɑːz wʌns wʌn ʌv ðə moʊst ˈpaʊərfəl əˈfɪʃəlz ɪn ˈtʃaɪnəz ˈɡʌvərmənt./

    Chu Vĩnh Khang từng là một trong những quan chức quyền lực nhất trong chính phủ Trung Quốc.

    Tình huống

    Bài về chiến dịch chống tham nhũng ở Trung Quốc nhắc lại vị thế trước đây của một quan chức vừa bị xử. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"was once" là "từng", cho biết vị thế đó đã thuộc về quá khứ. Báo Việt viết tên người Trung Quốc theo âm Hán Việt, nên "Zhou Yongkang" là Chu Vĩnh Khang.
    B2
  41. 41

    The terrorist attacks in two thousand one led to the creation of the department.

    /ðə ˈterərɪst əˈtæks ɪn tuː ˈθaʊzənd wʌn led tuː ðə kriˈeɪʃən ʌv ðə dɪˈpɑːrtmənt./

    Các vụ tấn công khủng bố năm 2001 đã dẫn tới việc thành lập bộ này.

    Tình huống

    Bài hướng dẫn du học sinh giải thích vì sao Mỹ lập ra cơ quan phụ trách an ninh nội địa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"lead to" là "dẫn tới", dạng quá khứ là "led". "two thousand one" là năm 2001 viết bằng chữ cho dễ đọc thành tiếng, còn báo in thường viết bằng số.
    B2
  42. 42

    Lukashenko has ruled Belarus since 1994.

    /Lukashenko hæz ruːld beˈlɑːrəs sɪns 1994./

    Ông Lukashenko cầm quyền ở Belarus từ năm 1994.

    Tình huống

    Bài về biểu tình ở Minsk nhắc lại người đứng đầu nước này đã nắm quyền bao lâu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rule" là "cai trị, cầm quyền", hay dùng cho lãnh đạo nắm quyền lâu năm. "since" đi với mốc thời gian, "for" đi với khoảng thời gian: "since 1994", "for 30 years".
    A2
  43. 43

    Venezuela's opposition party took control of the National Assembly Tuesday.

    /ˌvenɪzˈweɪləz ˌɑːpəˈzɪʃən ˈpɑːrti tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə ˈnæʃənəl əˈsembli ˈtuːzdi./

    Phe đối lập Venezuela đã nắm quyền kiểm soát Quốc hội hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau cuộc bầu cử, các nghị sĩ đối lập chính thức chiếm đa số trong cơ quan lập pháp của nước này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là "nắm quyền kiểm soát", dùng được cho cả cơ quan lẫn vùng đất. Báo Mỹ hay đặt thứ trong tuần ở cuối câu và bỏ "on": "...the National Assembly Tuesday".
    B1
  44. 44

    The last Soviet President, Mikhail Gorbachev, died Tuesday at the age of 91.

    /ðə læst ˈsoʊviət ˈprezəˌdent, mɪˈkeɪl ˈɡɔːrbətʃev, daɪd ˈtuːzdi æt ðə eɪdʒ ʌv 91./

    Tổng thống cuối cùng của Liên Xô, Mikhail Gorbachev, đã qua đời hôm thứ Ba, hưởng thọ 91 tuổi.

    Tình huống

    Chính khách từng đứng đầu Liên bang Xô viết trước khi nó tan rã vừa mất ở tuổi rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"at the age of 91" là cách báo nêu tuổi lúc mất, tiếng Việt thường dịch "hưởng thọ 91 tuổi" hoặc "ở tuổi 91". Tên "Mikhail Gorbachev" giữa hai dấu phẩy chính là người được gọi là "the last Soviet President" ngay trước đó.
    B1
  45. 45

    Immigration Special Agent Hipolito Acosta says U.S. law might be the reason.

    /ˌɪməˈɡreɪʃən ˈspeʃəl ˈeɪdʒənt ˈiːpoʊˈliːtoʊ əˈkɔːstə sez juː.es. lɔː maɪt biː ðə ˈriːzən./

    Đặc vụ di trú Hipolito Acosta cho rằng luật pháp Mỹ có thể là nguyên nhân.

    Tình huống

    Số trẻ em vượt biên vào Mỹ tăng vọt, và một cựu đặc vụ đưa ra lời giải thích còn dè dặt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"might be the reason" là "có thể là nguyên nhân", mức chắc thấp hơn "is the reason". "Special Agent" là chức danh "đặc vụ", viết hoa khi đứng trước tên.
    B2
  46. 46

    Elizondo accused the Defense Department of trying to discredit him.

    /ˌelɪˈzɑːndoʊ əˈkjuːzd ðə dɪˈfens dɪˈpɑːrtmənt ʌv ˈtraɪɪŋ tuː dɪˈskredət hɪm./

    Ông Elizondo cáo buộc Bộ Quốc phòng tìm cách hạ uy tín của ông.

    Tình huống

    Một cựu quan chức từng phụ trách chương trình điều tra UFO cho rằng Lầu Năm Góc cố làm mất danh dự mình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"accuse someone of + V-ing" đi với "of"; người Việt hay nhầm thành "accuse ... for". "discredit" là "làm mất uy tín".
    B2
  47. 47

    The Center for Immigration Studies is a non-partisan research organization.

    /ðə ˈsentər fɔːr ˌɪməˈɡreɪʃən ˈstʌdiz ɪz ə nɑːn-ˈpɑːrtəzən riˈsɜːrtʃ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən./

    Trung tâm Nghiên cứu Nhập cư là một tổ chức nghiên cứu không đảng phái.

    Tình huống

    Bài về chính sách nhập cư của các ứng viên tổng thống Mỹ giới thiệu một viện nghiên cứu được trích ý kiến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"non-partisan" là "không đảng phái", tức không đứng về đảng nào. Từ này hay đi với "research organization" hoặc "group" khi báo giới thiệu một nguồn trích dẫn.
    B2
  48. 48

    On Thursday, Trump called on China and Ukraine to launch investigations into Hunter Biden's work.

    /ɑːn ˈθɜːrzˌdeɪ, trʌmp kɔːld ɑːn ˈtʃaɪnə ənd juˈkreɪn tuː lɔːntʃ ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃənz ˈɪntu ˈhʌntər Biden's wɜːrk./

    Hôm thứ Năm, ông Trump kêu gọi Trung Quốc và Ukraine mở cuộc điều tra về công việc của Hunter Biden.

    Tình huống

    Tổng thống Mỹ công khai đề nghị hai chính phủ nước ngoài xem xét hoạt động kinh doanh của con trai một đối thủ chính trị. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là "kêu gọi ai làm gì", khác "call for something" là kêu gọi một điều gì đó. "investigation into" đi với "into" khi nói điều tra việc gì.
    B2
  49. 49

    Now, the bill has moved to the House of Representatives.

    /naʊ, ðə bɪl hæz muːvd tuː ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./

    Giờ đây, dự luật đã được chuyển sang Hạ viện.

    Tình huống

    Thượng viện Mỹ vừa thông qua dự luật trao huân chương cho một đơn vị nữ thời Thế chiến 2, và văn bản bước sang khâu tiếp theo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"bill" trong tin quốc hội là "dự luật", chưa phải luật. "the House of Representatives" là "Hạ viện Mỹ", hay được báo gọi tắt là "the House".
    B1
  50. 50

    Officially, she won just 10 percent of the vote.

    /əˈfɪʃəli, ʃiː wʌn dʒʌst 10 pərˈsent ʌv ðə voʊt./

    Theo kết quả chính thức, bà chỉ giành được 10% số phiếu.

    Tình huống

    Phe đối lập Belarus cho rằng ứng viên nữ của họ thắng cử, nhưng kết quả nhà nước công bố lại rất thấp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officially" ở đầu câu là "theo kết quả chính thức", ngầm cho biết nhiều người nghi ngờ con số này. "just" ở đây là "chỉ", nhấn mạnh con số nhỏ.
    B2
  51. 51

    Trump also said he wants to build a wall across the U.S.-Mexico border.

    /trʌmp ˈɔːlsoʊ sed hiː wɑːnts tuː bɪld ə wɔːl əˈkrɔːs ðə juː.es.-ˈmeksəˌkoʊ ˈbɔːrdər./

    Ông Trump còn nói ông muốn xây một bức tường dọc biên giới Mỹ - Mexico.

    Tình huống

    Một ứng viên tổng thống Mỹ năm 2015 nêu thêm một lời hứa gây tranh cãi về vấn đề nhập cư. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"also" đứng giữa chủ ngữ và động từ cho biết đây là ý thứ hai trong cùng bài phát biểu, dịch là "còn" hoặc "cũng". "across the border" là "dọc theo biên giới", phủ cả chiều dài đường biên.
    A2
  52. 52

    Ramos said there will be big changes.

    /ˈrɑːmoʊs sed ðer wɪl biː bɪɡ ˈtʃeɪndʒəz./

    Ông Ramos nói sẽ có những thay đổi lớn.

    Tình huống

    Chủ tịch Quốc hội mới của Venezuela thuộc phe đối lập phát biểu ngày nhậm chức về những gì sắp tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there will be" là "sẽ có", cách nói chắc chắn hơn "there could be". Câu dẫn lời "said" vẫn giữ "will" vì lời hứa hướng về tương lai so với lúc đưa tin.
    A2
  53. 53

    More than 4,000 people have been detained in connection with protests.

    /mɔːr ðæn 4,000 ˈpiːpəl hæv bɪn dɪˈteɪnd ɪn kəˈnekʃən wɪð ˈproʊˌtests./

    Hơn 4.000 người đã bị bắt giữ liên quan đến các cuộc biểu tình.

    Tình huống

    Sau cuộc đảo chính ở Myanmar, làn sóng phản đối lan rộng và lực lượng an ninh bắt rất nhiều người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"detained" là "bị bắt giữ, tạm giam", nhẹ hơn "arrested" vì chưa chắc đã có cáo buộc chính thức. "in connection with" là "liên quan đến", cụm cố định trong tin an ninh.
    B2
  54. 54

    Experts say that is unlikely to happen.

    /ˈekspərts seɪ ðæt ɪz ənˈlaɪkli tuː ˈhæpən./

    Giới chuyên gia cho rằng điều đó khó có thể xảy ra.

    Tình huống

    Có người kêu gọi đại cử tri Mỹ đảo ngược kết quả bầu cử, nhưng giới phân tích không tin chuyện này sẽ thành hiện thực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"is unlikely to" nghĩa là ít có khả năng, ngược với "is likely to". Có thể viết "it is unlikely that it will happen", nhưng dạng gọn với chủ ngữ đứng đầu phổ biến hơn trên báo.
    B1
  55. 55

    The newspaper was forced to close.

    /ðə ˈnuːzˌpeɪpər wɑːz fɔːrst tuː kloʊs./

    Tờ báo đã buộc phải đóng cửa.

    Tình huống

    Một tờ báo độc lập bị nhà chức trách truy thu khoản thuế khổng lồ và không thể tiếp tục hoạt động. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be forced to" cho biết việc xảy ra do sức ép bên ngoài, ngoài ý muốn của người trong cuộc; dịch "buộc phải" hoặc "bị buộc phải". "close" với doanh nghiệp hay tờ báo nghĩa là ngừng hoạt động hẳn.
    A2
  56. 56

    On Friday, the Federal Bureau of Investigation said it supported the CIA's findings.

    /ɑːn ˈfraɪdi, ðə ˈfedərəl ˈbjʊroʊ ʌv ˌɪnˌvestəˈɡeɪʃən sed ɪt səˈpɔːrtɪd ðə CIA's ˈfaɪndɪŋz./

    Hôm thứ Sáu, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cho biết họ ủng hộ kết luận của CIA.

    Tình huống

    Một cơ quan tình báo đưa ra kết luận gây tranh cãi, rồi một cơ quan điều tra khác lên tiếng đồng tình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là những gì một cuộc điều tra hay nghiên cứu phát hiện ra, dịch "kết luận" hoặc "phát hiện"; từ này hầu như luôn ở số nhiều. Với tổ chức, tiếng Anh dùng "it", còn tiếng Việt thường đổi thành "họ" hoặc "cơ quan này".
    B1
  57. 57

    Moon Jae-in is a former human rights lawyer.

    /muːn dʒeɪ-ɪn ɪz ə ˈfɔːrmər ˈhjuːmən raɪts ˈlɔːjər./

    Ông Moon Jae-in từng là luật sư nhân quyền.

    Tình huống

    Bài báo giới thiệu ứng viên tổng thống Hàn Quốc bằng công việc ông làm trước khi vào chính trường. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"former" đứng trước nghề nghiệp nghĩa là "cựu", "từng là". Câu dùng thì hiện tại "is a former" thay vì "was a lawyer" vì đang giới thiệu con người ông ở thời điểm hiện tại.
    A2
  58. 58

    No one knows how many people might flee.

    /noʊ wʌn noʊz haʊ ˈmeni ˈpiːpəl maɪt fliː./

    Không ai biết sẽ có bao nhiêu người bỏ đi.

    Tình huống

    Tình hình ở Hồng Kông khiến nhiều người tính chuyện sang Đài Loan, nhưng chưa ai ước tính được quy mô. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "No one knows", câu hỏi gián tiếp giữ trật tự câu kể: "how many people might flee", không đảo "might" lên trước. "flee" là chạy trốn, rời đi vì nguy hiểm; quá khứ là "fled".
    B1
  59. 59

    In one of his first acts, Trump signed an executive order.

    /ɪn wʌn ʌv hɪz fɜːrst ækts, trʌmp saɪnd æn ɪɡˈzekjətɪv ˈɔːrdər./

    Trong những việc làm đầu tiên sau khi nhậm chức, ông Trump đã ký một sắc lệnh hành pháp.

    Tình huống

    Tổng thống vừa nhậm chức và nhanh chóng dùng quyền của mình để ban hành một văn bản không cần Quốc hội thông qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"executive order" là sắc lệnh hành pháp, văn bản tổng thống Mỹ ban hành mà không cần Quốc hội thông qua. "act" ở đây là việc làm, hành động; trong "an act of Congress" cùng chữ này lại là một đạo luật.
    B1
  60. 60

    New York City officials have approved the project.

    /nuː jɔːrk ˈsɪti əˈfɪʃəlz hæv əˈpruːvd ðə ˈprɑːdʒekt./

    Chính quyền thành phố New York đã thông qua dự án.

    Tình huống

    Một dự án xây dựng gây tranh cãi ở New York vừa được chính quyền thành phố bật đèn xanh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"officials" đứng sau tên một địa phương là cách báo chí chỉ chính quyền nơi đó; dịch "chính quyền thành phố" tự nhiên hơn "các quan chức". Thì hiện tại hoàn thành "have approved" cho biết quyết định vừa có và đang còn hiệu lực.
    A2
  61. 61

    Trump has dismissed the CIA report.

    /trʌmp hæz dɪˈsmɪst ðə ˈsiːˈaɪˈeɪ riˈpɔːrt./

    Ông Trump đã gạt bỏ báo cáo của CIA.

    Tình huống

    Cơ quan tình báo kết luận có sự can thiệp từ nước ngoài vào bầu cử, nhưng tổng thống đắc cử cho rằng chuyện đó chẳng đáng tin. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"dismiss" một ý kiến hay báo cáo là gạt đi, coi là không đáng tin; với nhân viên thì cùng chữ này lại là sa thải. Thì hiện tại hoàn thành cho biết thái độ đó vẫn còn đến lúc đưa tin.
    B2
  62. 62

    Over 1 million migrants arrived in Europe in 2015.

    /ˈoʊvər 1 ˈmɪljən ˈmaɪɡrənts ərˈaɪvd ɪn ˈjʊrəp ɪn 2015./

    Hơn 1 triệu người di cư đã đến châu Âu trong năm 2015.

    Tình huống

    Năm làn sóng di cư lên đỉnh điểm, lượng người đổ vào lục địa này vượt mốc một triệu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" đứng trước con số nghĩa là "hơn", dùng thay "more than" trong văn báo. "arrive in" đi với nước hay thành phố, còn "arrive at" đi với địa điểm nhỏ như sân bay, nhà ga.
    A2
  63. 63

    The government says people should not worry about the new laws.

    /ðə ˈɡʌvərmənt sez ˈpiːpəl ʃʊd nɑːt ˈwɜːri əˈbaʊt ðə nuː lɔːz./

    Chính phủ nói người dân không nên lo lắng về các luật mới.

    Tình huống

    Mấy đạo luật vừa thông qua khiến dư luận lo ngại, và chính quyền lên tiếng trấn an. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"worry" đi với "about" khi có tân ngữ; viết "worry the new laws" là sai nghĩa. Câu trấn an kiểu này hay được nối bằng ý kiến phản bác ở câu sau, nên người đọc cần để ý xem ai đang nói.
    A2
  64. 64

    After the terrorist attacks, President Bush enjoyed record popularity.

    /ˈæftər ðə ˈterərɪst əˈtæks, ˈprezəˌdent bʊʃ ˌenˈdʒɔɪd rəˈkɔːrd ˌpɑːpjəˈlerəti./

    Sau các vụ tấn công khủng bố, Tổng thống Bush có mức tín nhiệm cao kỷ lục.

    Tình huống

    Sau sự kiện 11/9, người Mỹ đoàn kết quanh nhà lãnh đạo của họ, đẩy uy tín ông lên cao chưa từng thấy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"enjoy" ở đây là có được, được hưởng một điều thuận lợi, không mang nghĩa thích thú. "record" đứng trước danh từ như tính từ, nghĩa là kỷ lục.
    B2
  65. 65

    Relations between the United States and the Philippines worsened last June after Duterte became president.

    /riˈleɪʃənz bɪˈtwiːn ðə juˈnaɪtɪd steɪts ənd ðə ˈfɪləˌpiːnz ˈwɜːrsənd læst dʒuːn ˈæftər Duterte bɪˈkeɪm ˈprezəˌdent./

    Quan hệ giữa Mỹ và Philippines xấu đi từ tháng 6 năm ngoái, sau khi ông Duterte lên làm tổng thống.

    Tình huống

    Một nhà lãnh đạo mới ở Manila có lời lẽ gay gắt với Washington, khiến hai đồng minh lâu năm trở nên căng thẳng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"relations between" dùng với quan hệ giữa hai nước, luôn ở số nhiều. "worsen" là trở nên tệ hơn, ngược với "improve".
    B2
  66. 66

    Public opinion surveys show a close race.

    /ˈpʌblɪk əˈpɪnjən sərˈveɪz ʃoʊ ə kloʊs reɪs./

    Các cuộc thăm dò dư luận cho thấy cuộc đua rất sát sao.

    Tình huống

    Còn ít ngày nữa là bầu cử, và các khảo sát cho thấy hai ứng viên gần như ngang ngửa. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"close" ở đây là tính từ nghĩa là sát nút, ngang ngửa. "race" trong tin bầu cử là cuộc đua giữa các ứng viên.
    B1
  67. 67

    Yasmin Ullah is a Canada-based Rohingya activist.

    /ˈjæzmɪn Ullah ɪz ə ˈkænədə-beɪst Rohingya ˈæktəvəst./

    Yasmin Ullah là một nhà hoạt động người Rohingya sống tại Canada.

    Tình huống

    Khi tòa quốc tế xét vụ Myanmar, bài báo trích lời một người Rohingya ở nước ngoài và cần giới thiệu bà trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"-based" ghép sau tên nơi chốn nghĩa là có trụ sở, sinh sống ở đó: "Canada-based", "London-based". "activist" là nhà hoạt động, người đấu tranh cho một mục tiêu xã hội.
    B1
  68. 68

    She called on Congress to find a permanent solution.

    /ʃiː kɔːld ɑːn ˈkɑːŋɡrəs tuː faɪnd ə ˈpɜːrmənənt səˈluːʃən./

    Bà kêu gọi Quốc hội tìm ra một giải pháp lâu dài.

    Tình huống

    Chính phủ chấm dứt quy chế bảo vệ tạm thời cho người Haiti, và một nghị sĩ đề nghị các nhà lập pháp giải quyết dứt điểm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"call on someone to do something" là kêu gọi ai làm gì, trang trọng hơn "ask". "permanent solution" là giải pháp lâu dài, trái với biện pháp tạm thời ("temporary").
    B1
  69. 69

    About 200,000 people are expected to participate.

    /əˈbaʊt 200,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː pɑːrˈtɪsəˌpeɪt./

    Dự kiến sẽ có khoảng 200.000 người tham gia.

    Tình huống

    Ban tổ chức cuộc tuần hành của phụ nữ ở Washington ước tính số người sẽ đến. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be expected to" là dự kiến, mức chắc chắn trung bình. "participate" cần "in" khi có sự kiện theo sau ("participate in the march"), còn đứng cuối câu thì không.
    B1
  70. 70

    Opponents of General Pinochet welcomed the news.

    /əˈpoʊnənts ʌv ˈdʒenərəl ˌpɪnəˈʃeɪ ˈwelkəmd ðə nuːz./

    Những người phản đối tướng Pinochet đã hoan nghênh tin này.

    Tình huống

    Một tin bất lợi cho cựu nhà độc tài Chile được công bố, và phe chống đối ông tỏ ra vui mừng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"welcome" dùng như động từ nghĩa là hoan nghênh, đón nhận tích cực một tin hay quyết định. "opponents of" là những người chống đối, phe phản đối một nhân vật.
    B1
  71. 71

    Peaceful protests took place Tuesday night in Ferguson, Missouri.

    /ˈpiːsfəl ˈproʊˌtests tʊk pleɪs ˈtuːzdi naɪt ɪn ˈfɜːrɡəsən, məˈzʊri./

    Các cuộc biểu tình ôn hoà đã diễn ra vào tối thứ Ba tại Ferguson, bang Missouri.

    Tình huống

    Sau nhiều đêm căng thẳng, người dân một thị trấn Mỹ xuống đường mà không xảy ra bạo lực. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ giới từ trước thứ trong tuần: "took place Tuesday night" thay cho "on Tuesday night". "take place" là diễn ra và chỉ dùng ở dạng chủ động, không nói "was taken place".
    A2
  72. 72

    Secret Service Director Julia Pierson announced Wednesday that she will resign.

    /ˈsiːkrət ˈsɜːrvəs dərˈektər ˈdʒuːljə ˈpɪrsən əˈnaʊnst ˈwenzdi ðæt ʃiː wɪl rɪˈzaɪn./

    Giám đốc Cơ quan Mật vụ Mỹ Julia Pierson hôm thứ Tư tuyên bố bà sẽ từ chức.

    Tình huống

    Sau một loạt sơ suất an ninh ở Nhà Trắng, người đứng đầu lực lượng bảo vệ tổng thống cho biết sẽ rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"resign" là từ chức, tự nguyện rời vị trí, khác với "be fired" là bị sa thải. "Secret Service" là Cơ quan Mật vụ Mỹ, lực lượng bảo vệ tổng thống.
    B1
  73. 73

    The Senate approved the resolution.

    /ðə ˈsenət əˈpruːvd ðə ˌrezəˈluːʃən./

    Thượng viện đã thông qua nghị quyết.

    Tình huống

    Sau cuộc tranh luận, thượng nghị viện bỏ phiếu chấp thuận một văn bản thể hiện quan điểm chung. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"approve" một văn bản là thông qua, phê chuẩn; không nói "agree the resolution". "resolution" ở nghị viện là nghị quyết, khác với "law" là luật.
    A2
  74. 74

    President-elect Joe Biden will be sworn-in as president on January 20.

    /ˈprezəˌdent-ɪˈlekt dʒoʊ ˈbaɪdən wɪl biː swɔːrn-ɪn æz ˈprezəˌdent ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20./

    Tổng thống đắc cử Joe Biden sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày 20/1.

    Tình huống

    Người thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2020 đang chờ đến ngày làm lễ chính thức trở thành nguyên thủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, tức người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức; cách viết chuẩn thường không có gạch nối, gạch nối dùng khi cụm này làm tính từ như "swearing-in ceremony".
    B1
  75. 75

    Thousands of protesters took to the streets in June.

    /ˈθaʊzəndz ʌv ˈproʊˌtestərz tʊk tuː ðə striːts ɪn dʒuːn./

    Hàng nghìn người biểu tình đã xuống đường hồi tháng Sáu.

    Tình huống

    Đầu mùa hè ở Hong Kong, một làn sóng phản đối lớn nổ ra và người dân đổ ra phố. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take to the streets" là thành ngữ chỉ việc xuống đường biểu tình. Người học hay viết "went to the streets", cách đó nghe như đi dạo phố.
    B1
  76. 76

    However, the activists said they were not satisfied with the results of the talks.

    /ˌhaʊˈevər, ðə ˈæktəvəsts sed ðeɪ wɜːr nɑːt ˈsætəˌsfaɪd wɪð ðə rɪˈzʌlts ʌv ðə tɔːks./

    Tuy nhiên, các nhà hoạt động cho biết họ không hài lòng với kết quả cuộc đàm phán.

    Tình huống

    Sau buổi gặp với chính quyền, đại diện nhóm biểu tình bước ra và tỏ ý thất vọng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be satisfied with" đi với giới từ "with", không dùng "of". "the talks" ở số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, cuộc hội đàm; "talk" số ít thường chỉ một bài nói.
    B1
  77. 77

    He was arrested for condemning corruption in the government.

    /hiː wɑːz ərˈestɪd fɔːr kənˈdemɪŋ kərˈʌpʃən ɪn ðə ˈɡʌvərmənt./

    Anh bị bắt vì lên án nạn tham nhũng trong chính phủ.

    Tình huống

    Một thanh niên ở miền bắc Mali bị bắt giữ chỉ vì công khai tố cáo quan chức tham nhũng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "arrested for" là danh từ hoặc động từ thêm "-ing" chỉ lý do bị bắt: "arrested for condemning", "arrested for theft". Muốn nói nơi bị bắt thì dùng "arrested in".
    B1
  78. 78

    Hundreds of protesters are believed to have been killed.

    /ˈhʌndrədz ʌv ˈproʊˌtestərz ɑːr bɪˈliːvd tuː hæv bɪn kɪld./

    Hàng trăm người biểu tình được cho là đã thiệt mạng.

    Tình huống

    Sau đợt trấn áp biểu tình ở Iran cuối năm 2019, chưa có con số chính thức nhưng nhiều nguồn ước tính số người chết rất cao. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"are believed to have been killed" là cấu trúc bị động kép, nghĩa là được cho là đã thiệt mạng. Phần "to have been" chỉ việc đã xảy ra trước lúc đưa tin, còn "are believed" là nhận định ở hiện tại.
    B2
  79. 79

    Demonstrators have protested the decision.

    /ˈdemənˌstreɪtərz hæv prəˈtestɪd ðə dɪˈsɪʒən./

    Người biểu tình đã phản đối quyết định này.

    Tình huống

    Một quyết định gây tranh cãi về người di cư ở Tây Ban Nha khiến nhiều người kéo ra đường bày tỏ bất bình. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh Mỹ, "protest" đi thẳng với tân ngữ ("protested the decision"); tiếng Anh Anh hay dùng "protest against". "demonstrators" là người biểu tình, đồng nghĩa với "protesters".
    A2
  80. 80

    Senator Tom Cotton is a Republican from Arkansas.

    /ˈsenətər tɑːm ˈkɑːtən ɪz ə rɪˈpʌblɪkən frʌm ˈɑːrkənˌsɑː./

    Thượng nghị sĩ Tom Cotton là đảng viên Cộng hòa đại diện bang Arkansas.

    Tình huống

    Bài báo về dự luật nhập cư nhắc một nghị sĩ Mỹ và cần nói rõ ông thuộc đảng nào, đại diện bang nào. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"a Republican" viết hoa và có mạo từ, nghĩa là một đảng viên Cộng hòa. Giới từ "from" chỉ bang mà nghị sĩ đại diện, không nhất thiết là quê quán.
    A2
  81. 81

    The new government will take office on April 1.

    /ðə nuː ˈɡʌvərmənt wɪl teɪk ˈɔːfɪs ɑːn ˈeɪprəl 1./

    Chính phủ mới sẽ nhậm chức vào ngày 1/4.

    Tình huống

    Sau cuộc bầu cử ở Myanmar, ngày chuyển giao quyền lực đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take office" là nhậm chức, bắt đầu nắm quyền; "office" ở đây là chức vụ, nghĩa này khác với văn phòng làm việc. Trái nghĩa với nó là "leave office".
    A2
  82. 82

    The House voted 232 to 197 for impeachment.

    /ðə haʊs ˈvoʊtɪd 232 tuː 197 fɔːr ˌɪmˈpiːtʃmənt./

    Hạ viện bỏ phiếu thông qua luận tội với tỷ lệ 232-197.

    Tình huống

    Kết quả cuộc bỏ phiếu ở Hạ viện Mỹ về việc luận tội tổng thống vừa được công bố, phe ủng hộ chiếm đa số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKết quả bỏ phiếu được viết theo khuôn "voted X to Y", số phiếu thuận đứng trước. "impeachment" là luận tội, tức Hạ viện buộc tội tổng thống; việc phế truất còn do Thượng viện quyết định.
    B1
  83. 83

    They demanded the resignation of Prime Minister Nawaz Sharif.

    /ðeɪ dɪˈmændəd ðə ˌrezəɡˈneɪʃən ʌv praɪm ˈmɪnəstər Nawaz ʃərˈiːf./

    Họ đòi Thủ tướng Nawaz Sharif từ chức.

    Tình huống

    Hàng nghìn người biểu tình kéo về thủ đô Pakistan với một yêu cầu nhắm thẳng vào người đứng đầu chính phủ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"demand the resignation of someone" là đòi ai từ chức, lối viết danh từ hoá rất hay gặp trong tin chính trị. "demand" đi thẳng với tân ngữ, không thêm "for".
    B1
  84. 84

    The military ruled Myanmar for almost 50 years.

    /ðə ˈmɪləˌteri ruːld ˈmjɑːnˈmɑːr fɔːr ˈɔːlˌmoʊst 50 jɪrz./

    Quân đội đã cai trị Myanmar gần 50 năm.

    Tình huống

    Khi bà Aung San Suu Kyi chuẩn bị lập chính phủ năm 2016, bài báo nhắc lại quá khứ dài của chế độ quân sự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"rule" là cai trị, nắm quyền và đi thẳng với tên nước, không cần "over". "almost" đứng trước con số nghĩa là gần, chưa tới.
    A2
  85. 85

    American former Secretary of State Henry Kissinger died Wednesday at his home in Connecticut.

    /əˈmerəkən ˈfɔːrmər ˈsekrəˌteri ʌv steɪt ˈhenri ˈkɪsɪndʒər daɪd ˈwenzdi æt hɪz hoʊm ɪn kəˈnetəkət./

    Cựu Ngoại trưởng Mỹ Henry Kissinger qua đời hôm thứ Tư tại nhà riêng ở bang Connecticut.

    Tình huống

    Nhà ngoại giao nổi tiếng nhất nước Mỹ thế kỷ 20 vừa mất ở tuổi 100. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Secretary of State" là Ngoại trưởng Mỹ. "Former" là cựu, đặt trước chức danh.
    B1
  86. 86

    President Obama has called on Americans to respect and listen to fellow citizens.

    /ˈprezəˌdent ˌoʊˈbɑːmə hæz kɔːld ɑːn əˈmerəkənz tuː rɪˈspekt ənd ˈlɪsən tuː ˈfeloʊ ˈsɪtəzənz./

    Tổng thống Obama kêu gọi người dân Mỹ tôn trọng và lắng nghe đồng bào mình.

    Tình huống

    Sau một tuần bạo lực liên quan đến cảnh sát, tổng thống Mỹ muốn hàn gắn sự chia rẽ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call on someone to" là kêu gọi ai làm gì. "Fellow citizens" là đồng bào, những người cùng là công dân một nước.
    B1
  87. 87

    Influential Republicans have also criticized the deal.

    /ˌɪnfluˈenʃəl rɪˈpʌblɪkənz hæv ˈɔːlsoʊ ˈkrɪtəˌsaɪzd ðə diːl./

    Nhiều nhân vật có ảnh hưởng trong Đảng Cộng hoà cũng đã chỉ trích thoả thuận này.

    Tình huống

    Một công ty Dubai mua lại quyền vận hành cảng biển Mỹ, và sự phản đối đến cả từ đảng của tổng thống. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Influential" là có ảnh hưởng. "Also" cho thấy đã có những người khác chỉ trích trước đó.
    B1
  88. 88

    Prime Minister Naoto Kan announced his resignation Friday.

    /praɪm ˈmɪnəstər Naoto kæn əˈnaʊnst hɪz ˌrezəɡˈneɪʃən ˈfraɪdi./

    Thủ tướng Naoto Kan tuyên bố từ chức hôm thứ Sáu.

    Tình huống

    Nhật Bản bị hạ bậc tín nhiệm, và người đứng đầu chính phủ nước này quyết định rời ghế. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Resignation" là sự từ chức, động từ là "resign". Thứ trong tuần đứng cuối câu có thể bỏ "on", như "Friday" ở đây.
    B1
  89. 89

    Under the Constitution only Congress has the power to declare war.

    /ˈʌndər ðə ˌkɑːnstəˈtuːʃən ˈoʊnli ˈkɑːŋɡrəs hæz ðə ˈpaʊər tuː dɪˈkler wɔːr./

    Theo Hiến pháp, chỉ Quốc hội mới có quyền tuyên chiến.

    Tình huống

    Bài viết về quyền hạn ngày càng lớn của tổng thống Mỹ nhắc lại giới hạn mà văn bản pháp lý cao nhất đặt ra về chiến tranh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Under the Constitution" là theo Hiến pháp. "Declare war" là tuyên chiến.
    B2
  90. 90

    On Monday, the South Korean defense minister said the issue is still being discussed.

    /ɑːn ˈmʌndi, ðə saʊθ ˌkɔːˈriːən dɪˈfens ˈmɪnəstər sed ðə ˈɪʃu ɪz stɪl ˈbiːɪŋ dɪˈskʌst./

    Hôm thứ Hai, Bộ trưởng Quốc phòng Hàn Quốc cho biết vấn đề này vẫn đang được thảo luận.

    Tình huống

    Được hỏi về khả năng tạm ngừng tập trận chung với Mỹ, người đứng đầu ngành quốc phòng Seoul chưa đưa ra quyết định. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Is still being discussed" là bị động tiếp diễn: việc thảo luận vẫn đang diễn ra và chưa có kết quả. Quan chức hay dùng câu này để tránh trả lời dứt khoát.
    B1
  91. 91

    Freedom House is an international human rights group.

    /ˈfriːdəm haʊs ɪz æn ˌɪntərˈnæʃənəl ˈhjuːmən raɪts ɡruːp./

    Freedom House là một tổ chức nhân quyền quốc tế.

    Tình huống

    Bài viết dẫn đánh giá của một tổ chức phi chính phủ về tự do ở Nga, và cần nói tổ chức đó làm gì. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Group" trong tin tức thường là tổ chức hay nhóm hoạt động. "Human rights" là nhân quyền, luôn ở số nhiều.
    A2
  92. 92

    But the White House has denied that was the case.

    /bʌt ðə waɪt haʊs hæz dɪˈnaɪd ðæt wɑːz ðə keɪs./

    Nhưng Nhà Trắng đã phủ nhận điều đó.

    Tình huống

    Có ý kiến cho rằng cựu cố vấn khai báo theo chỉ đạo của cấp trên, còn văn phòng tổng thống thì bác đi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"That was the case" nghĩa là điều đó đúng như vậy. Cả cụm "denied that was the case" là bác bỏ một điều vừa được nêu.
    B1
  93. 93

    The president-elect will be sworn in on January 20 at noon.

    /ðə ˈprezəˌdent-ɪˈlekt wɪl biː swɔːrn ɪn ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20 æt nuːn./

    Tổng thống đắc cử sẽ tuyên thệ nhậm chức vào trưa ngày 20/1.

    Tình huống

    Bài viết về giai đoạn chuyển giao quyền lực ở Mỹ cần nêu ngày giờ người thắng cử chính thức nhận chức. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "Be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức, luôn ở dạng bị động.
    B1
  94. 94

    About 77 million Americans have already voted early.

    /əˈbaʊt 77 ˈmɪljən əˈmerəkənz hæv ɔːlˈredi ˈvoʊtɪd ˈɜːrli./

    Khoảng 77 triệu cử tri Mỹ đã đi bỏ phiếu sớm.

    Tình huống

    Trước ngày bầu cử tổng thống Mỹ năm 2024, phóng viên nêu số người đã bỏ phiếu trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Already" đi với hiện tại hoàn thành để nói việc đã xảy ra sớm hơn dự kiến. "Vote early" là bỏ phiếu sớm.
    B1
  95. 95

    The plans were approved in December by the United Nations Security Council.

    /ðə plænz wɜːr əˈpruːvd ɪn dɪˈsembər baɪ ðə juˈnaɪtɪd ˈneɪʃənz sɪˈkjʊrəti ˈkaʊnsəl./

    Các kế hoạch này đã được Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc thông qua hồi tháng 12.

    Tình huống

    Pháp và các nước Tây Phi đưa quân vào Mali, và bài viết nêu cơ sở pháp lý quốc tế của cuộc can thiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bị động "were approved by" đưa kế hoạch lên đầu câu, bên phê duyệt đứng sau "by". "Security Council" là Hội đồng Bảo an.
    B2
  96. 96

    The Census Bureau says there are 3,031 counties nationwide.

    /ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ sez ðer ɑːr 3,031 ˈkaʊntiz ˈneɪʃənˈwaɪd./

    Cục Điều tra Dân số cho biết cả nước có 3.031 hạt.

    Tình huống

    Một phóng viên cần nêu tổng số đơn vị hành chính cấp hạt ở Mỹ, dựa vào cơ quan thống kê dân số. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"County" ở Mỹ là cấp hành chính dưới bang, báo Việt hay dịch là "quận" hoặc "hạt". "Nationwide" đứng cuối câu nghĩa là trên toàn quốc.
    B1
  97. 97

    Colin Clarke is a political scientist at the Rand Corporation, a research group.

    /ˈkoʊlɪn klɑːrk ɪz ə pəˈlɪtəkəl ˈsaɪəntɪst æt ðə rænd ˌkɔːrpərˈeɪʃən, ə riˈsɜːrtʃ ɡruːp./

    Colin Clarke là nhà khoa học chính trị tại Rand Corporation, một nhóm nghiên cứu.

    Tình huống

    Bài viết về các vụ tấn công khủng bố dùng phương tiện thô sơ cần giới thiệu chuyên gia được trích lời, làm ở một viện nghiên cứu của Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Political scientist" là nhà khoa học chính trị, người nghiên cứu về chính trị. Cụm "a research group" đứng sau dấu phẩy giải thích tổ chức vừa nêu là gì.
    B1
  98. 98

    Representative Mark Takano said he will also boycott the inauguration.

    /ˌreprəˈzentətɪv mɑːrk Takano sed hiː wɪl ˈɔːlsoʊ ˈbɔɪˌkɑːt ðə ɪˌnɔːɡjərˈeɪʃən./

    Hạ nghị sĩ Mark Takano cho biết ông cũng sẽ tẩy chay lễ nhậm chức.

    Tình huống

    Thêm một nghị sĩ tuyên bố sẽ vắng mặt ở buổi lễ tuyên thệ của tổng thống mới, theo bước các đồng nghiệp. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Boycott" là tẩy chay, dùng được cả như động từ lẫn danh từ. Sau "said" câu vẫn giữ "will" vì việc tẩy chay chưa diễn ra lúc đưa tin.
    B1
  99. 99

    The Indian government has denied any involvement in Nijjar's killing.

    /ðə ˈɪndiən ˈɡʌvərmənt hæz dɪˈnaɪd ˈeni ˌɪnˈvɑːlvmənt ɪn Nijjar's ˈkɪlɪŋ./

    Chính phủ Ấn Độ phủ nhận mọi liên quan đến vụ sát hại ông Nijjar.

    Tình huống

    Canada cho rằng New Delhi có thể dính líu đến cái chết của một nhà hoạt động người Sikh, và New Delhi đáp lại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Deny any involvement" là phủ nhận mọi dính líu. "Any" làm lời phủ nhận mạnh và trọn vẹn hơn.
    B2
  100. 100

    The primary season will continue through June.

    /ðə ˈpraɪˌmeri ˈsiːzən wɪl kənˈtɪnju θruː dʒuːn./

    Mùa bầu cử sơ bộ sẽ kéo dài đến hết tháng Sáu.

    Tình huống

    Một ứng viên đã chắc suất của đảng mình, nhưng cuộc đua bên đảng kia còn sít sao và các bang vẫn tiếp tục bỏ phiếu. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Primary" là bầu cử sơ bộ, nơi mỗi đảng chọn ứng viên của mình. "Through June" trong tiếng Anh Mỹ nghĩa là đến hết tháng Sáu.
    B1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.