
Bộ câu tin tức tiếng Anh
Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.
1000 câu · đang lọc "du_bao": 103 câu
- 1
The Senate is expected to vote Friday.
/ðə ˈsenət ɪz ɪkˈspektəd tuː voʊt ˈfraɪdi./
Thượng viện dự kiến bỏ phiếu vào thứ Sáu.
Tình huốngQuốc hội sắp biểu quyết một dự luật vào thứ Sáu, nhưng lịch vẫn có thể đổi. Nhà báo viết thế nào?
A vote is on the calendar for the end of the week, but nothing is final yet.
Người bản xứ dùng thế nào"is expected to" là cách báo chí nói "dự kiến" — đã có kế hoạch nhưng chưa chắc chắn. Đừng dịch thành "được mong đợi": nó không mang nghĩa mong muốn, chỉ là dự đoán. Chắc chắn rồi thì dùng "will".B1 - 2
Elections are expected to be held next year.
/ɪˈlekʃənz ɑːr ɪkˈspektəd tuː biː held nekst jɪr./
Bầu cử dự kiến diễn ra vào năm sau.
Tình huốngChính quyền nói sẽ tổ chức bầu cử năm sau nhưng chưa công bố ngày. Nhà báo viết thế nào?
A government has said a vote will happen next year but has not fixed a date.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng bị động "are expected to be held" giấu chủ thể — báo chí dùng khi không rõ hoặc không cần nói ai đứng ra tổ chức. "hold an election" là cụm cố định, không dùng "make" hay "do".B1 - 3
He is scheduled to appear in court on July 5.
/hiː ɪz ˈskedʒʊld tuː əˈpɪr ɪn kɔːrt ɑːn ˌdʒuːˈlaɪ 5./
Ông dự kiến ra toà vào ngày 5 tháng 7.
Tình huốngToà đã ấn định ngày xử, khác với chuyện chỉ phỏng đoán. Nhà báo viết thế nào?
A court has fixed a date, which is different from a guess.
Người bản xứ dùng thế nào"is scheduled to" là đã có lịch chính thức, chắc hơn "is expected to" (mới dự đoán). "appear in court" là cụm cố định cho việc ra toà — không nói "go to court" khi là bị cáo.B1 - 4
The number of casualties is likely to rise.
/ðə ˈnʌmbər ʌv ˈkæʒəwəltiz ɪz ˈlaɪkli tuː raɪz./
Số thương vong nhiều khả năng còn tăng.
Tình huốngCứu hộ còn đang đào bới, con số hiện tại chắc chắn chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?
Rescuers are still digging, so the current figure is not final.
Người bản xứ dùng thế nào"casualties" gồm CẢ người chết lẫn người bị thương — dịch là "thương vong", đừng dịch thành "người chết". "is likely to" chắc hơn "may" nhưng chưa chắc bằng "will".B1 - 5
Testing of SpaceShipTwo is expected to begin next year.
/ˈtestɪŋ ʌv SpaceShipTwo ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn nekst jɪr./
Việc thử nghiệm SpaceShipTwo dự kiến bắt đầu vào năm sau.
Tình huốngMột dự án công bố kế hoạch thử nghiệm nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?
A project has announced plans for trials but has given no exact date.
Người bản xứ dùng thế nào"Testing" ở đầu câu là danh động từ, không có "The" — chỉ hoạt động thử nghiệm nói chung. Trong tin công nghệ, "testing of X" là cách nói gọn của "the testing of the X aircraft".B1 - 6
The officials said the projects are expected to cost hundreds of millions of dollars.
/ðə əˈfɪʃəlz sed ðə ˈprɑːdʒekts ɑːr ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈhʌndrədz ʌv ˈmɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./
Giới chức cho biết các dự án dự kiến tốn hàng trăm triệu đô la.
Tình huốngKế hoạch tái thiết vừa công bố, chưa có con số chính xác nhưng chắc chắn rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
A rebuilding plan has been announced with no exact figure but a clearly huge one.
Người bản xứ dùng thế nào"hundreds of millions" là cách nói khoảng chừng khi chưa có số cụ thể — chú ý cả hai từ đều số nhiều và có "of". "cost" ở đây là động từ, không thêm "to": "cost hundreds of millions", không phải "cost of".B2 - 7
Voter turnout was expected to be close to 80 percent in the election.
/ˈvoʊtər ˈtɜːrˌnaʊt wɑːz ɪkˈspektəd tuː biː kloʊs tuː 80 pərˈsent ɪn ðə ɪˈlekʃən./
Tỷ lệ cử tri đi bầu được dự đoán đạt gần 80 phần trăm.
Tình huốngTrước giờ đóng hòm phiếu, giới quan sát ước tính số người đi bầu. Nhà báo viết thế nào?
Before the polls close, observers estimate how many people will have voted.
Người bản xứ dùng thế nào"voter turnout" là tỷ lệ cử tri đi bầu — một danh từ ghép cố định, không tách ra được. "close to" đứng trước con số nghĩa là "gần bằng", trang trọng hơn "almost".B2 - 8
The agency is expected to make a decision by the end of this year.
/ðə ˈeɪdʒənsi ɪz ɪkˈspektəd tuː meɪk ə dɪˈsɪʒən baɪ ðə end ʌv ðɪs jɪr./
Cơ quan này dự kiến ra quyết định trước cuối năm nay.
Tình huốngMột cơ quan quản lý đang xem xét hồ sơ và có hạn chót nhưng chưa có ngày cụ thể. Nhà báo viết thế nào?
A regulator is reviewing an application with a deadline but no exact date.
Người bản xứ dùng thế nào"by the end of this year" là TRƯỚC hoặc vào lúc hết năm; "at the end of this year" là đúng lúc cuối năm. "make a decision" là cụm cố định — không nói "do a decision".B1 - 9
Work on the project will begin in July.
/wɜːrk ɑːn ðə ˈprɑːdʒekt wɪl bɪˈɡɪn ɪn ˌdʒuːˈlaɪ./
Việc thi công dự án sẽ bắt đầu vào tháng 7.
Tình huốngKế hoạch đã duyệt xong và ngày khởi công đã chốt. Nhà báo viết thế nào?
A plan has been approved and the start date is settled.
Người bản xứ dùng thế nào"Work" ở đây không đếm được, không có mạo từ và đi với động từ số ít. "will begin" là chắc chắn — khác hẳn "is expected to begin" (mới dự kiến). Chọn giữa hai cái này là chọn mức cam kết của bản tin.A2 - 10
Winners will be announced in Washington in May.
/ˈwɪnərz wɪl biː əˈnaʊnst ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ɪn meɪ./
Danh sách người đoạt giải sẽ được công bố tại Washington vào tháng 5.
Tình huốngGiải thưởng đã nhận hồ sơ xong, nơi và tháng công bố đã định. Nhà báo viết thế nào?
An award has closed entries and the place and month of the announcement are set.
Người bản xứ dùng thế nào"Winners" không có mạo từ vì chưa biết là ai. Bị động "will be announced" giấu chủ thể — người đọc không cần biết ai đứng ra công bố. Hai chữ "in" liền nhau: "in Washington" (nơi) rồi "in May" (thời gian), nơi chốn luôn đứng trước thời gian.A2 - 11
The first part of the project is set to be completed in 2016.
/ðə fɜːrst pɑːrt ʌv ðə ˈprɑːdʒekt ɪz set tuː biː kəmˈpliːtəd ɪn 2016./
Giai đoạn đầu của dự án dự kiến hoàn thành vào năm 2016.
Tình huốngDự án chia làm nhiều giai đoạn, giai đoạn đầu đã có mốc hoàn thành. Nhà báo viết thế nào?
A project runs in stages and the first stage has a completion date.
Người bản xứ dùng thế nào"is set to" nằm giữa "is expected to" (mới dự đoán) và "will" (chắc chắn): đã có kế hoạch chính thức nhưng vẫn có thể trượt. Ba mức này là ba mức cam kết khác nhau, đừng dịch gộp cả ba thành "sẽ".B2 - 12
He says now may be a good time to buy a home.
/hiː sez naʊ meɪ biː ə ɡʊd taɪm tuː baɪ ə hoʊm./
Ông nói lúc này có thể là thời điểm tốt để mua nhà.
Tình huốngChuyên gia bất động sản đưa lời khuyên nhưng không dám khẳng định. Nhà báo viết thế nào?
A housing specialist gives advice but will not commit to it.
Người bản xứ dùng thế nào"may be" (hai chữ, động từ) là "có thể là"; "maybe" (một chữ, trạng từ) là "có lẽ" — viết liền hay tách là hai từ khác nhau, đây là lỗi chính tả rất phổ biến. "a home" ấm hơn "a house": nhà để ở, không phải cái nhà.B1 - 13
The presidential election is set for May 9.
/ðə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən ɪz set fɔːr meɪ 9./
Cuộc bầu cử tổng thống được ấn định vào ngày 9 tháng 5.
Tình huốngNgày bầu cử đã được cơ quan bầu cử công bố chính thức. Nhà báo viết thế nào?
The election body has formally published the polling date.
Người bản xứ dùng thế nào"is set FOR + ngày" (ấn định vào ngày) khác "is set TO + động từ" (dự kiến làm gì). Ngày tháng đi với "for" ở đây, không dùng "on".B1 - 14
But, a COVID-19 vaccine is expected to take 12 to 18 months.
/bʌt, ə COVID-19 ˌvækˈsiːn ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk 12 tuː 18 mʌnθs./
Tuy nhiên, việc có vắc xin COVID-19 dự kiến sẽ mất từ 12 đến 18 tháng.
Tình huốngĐầu đại dịch, các nhà khoa học ước tính thời gian cần thiết để có vắc xin phòng virus corona là khoảng một năm rưỡi. Nhà báo viết thế nào?
Early in the pandemic, scientists estimate how long it will take to have a coronavirus vaccine.
Người bản xứ dùng thế nào"Take" cộng với thời gian là mất bao lâu, chủ ngữ là việc hay sản phẩm cần chừng ấy thời gian. "Is expected to" cho biết đây là ước tính, chưa chắc chắn.B1 - 15
A presidential election will take place in South Korea next month.
/ə ˌprezəˈdenʃəl ɪˈlekʃən wɪl teɪk pleɪs ɪn saʊθ ˌkɔːˈriːə nekst mʌnθ./
Hàn Quốc sẽ tổ chức bầu cử tổng thống vào tháng tới.
Tình huốngSau khi tổng thống bị phế truất, người dân Hàn Quốc chuẩn bị đi bầu người lãnh đạo mới trong vài tuần nữa. Nhà báo viết thế nào?
After the president is removed, South Koreans get ready to choose a new leader in a few weeks.
Người bản xứ dùng thế nào"Take place" là diễn ra, dùng cho sự kiện đã lên kế hoạch. Người học hay dùng "happen", từ này hợp với việc xảy ra bất ngờ hơn.A2 - 16
Ilion Mayor John Stephens said there will be hard decisions ahead.
/Ilion ˈmeɪər dʒɑːn ˈstiːvənz sed ðer wɪl biː hɑːrd dɪˈsɪʒənz əˈhed./
Thị trưởng thị trấn Ilion, ông John Stephens, nói rằng sắp tới sẽ có những quyết định khó khăn.
Tình huốngNhà máy súng lâu đời của một thị trấn ở bang New York sắp đóng cửa, và người đứng đầu chính quyền địa phương thừa nhận chặng đường phía trước không dễ. Nhà báo viết thế nào?
A town's old gun factory in New York State will close, and the local leader admits the road forward will not be easy.
Người bản xứ dùng thế nào"Ahead" đứng cuối câu nghĩa là sắp tới, phía trước. Câu giữ "will be" sau "said" mà không lùi thì vì sự việc vẫn ở tương lai.B1 - 17
The leaders of North and South Korea are set to meet on Friday.
/ðə ˈliːdərz ʌv nɔːrθ ənd saʊθ ˌkɔːˈriːə ɑːr set tuː miːt ɑːn ˈfraɪdi./
Lãnh đạo hai miền Triều Tiên dự kiến gặp nhau vào thứ Sáu.
Tình huốngBán đảo Triều Tiên chuẩn bị cho cuộc gặp thượng đỉnh liên Triều đầu tiên sau hơn một thập niên, đã lên lịch vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?
The Korean Peninsula prepares for the first inter-Korean summit in over ten years, scheduled for the end of the week.
Người bản xứ dùng thế nào"Are set to" là đã được lên kế hoạch, chắc chắn hơn "may" nhưng việc chưa diễn ra. "North and South Korea" là cách gọi gọn hai miền mà không cần lặp "Korea".B1 - 18
The opening ceremony will take place in Rio de Janeiro, Brazil, on August 5.
/ðə ˈoʊpənɪŋ ˈserəˌmoʊni wɪl teɪk pleɪs ɪn ˈriːoʊ diː dʒəˈneˌroʊ, brəˈzɪl, ɑːn ˈɑːɡəst 5./
Lễ khai mạc sẽ diễn ra tại Rio de Janeiro, Brazil, vào ngày 5 tháng 8.
Tình huốngThế vận hội mùa hè 2016 sắp bắt đầu, và báo cho biết ngày giờ, địa điểm của nghi thức mở màn. Nhà báo viết thế nào?
The 2016 Summer Olympics are about to begin, and the article gives the place and date of the first big event.
Người bản xứ dùng thế nào"Opening ceremony" là lễ khai mạc, "closing ceremony" là lễ bế mạc. Câu đặt nơi chốn trước "in", thời gian sau "on", đây là trật tự quen thuộc trong tiếng Anh.B1 - 19
Thousands of people are expected to attend the memorial events.
/ˈθaʊzəndz ʌv ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend ðə məˈmɔːriəl ɪˈvents./
Dự kiến hàng nghìn người sẽ dự các sự kiện tưởng niệm.
Tình huốngThành phố Louisville chuẩn bị tiễn đưa huyền thoại quyền anh Muhammad Ali, và ban tổ chức chờ đón đám đông rất lớn. Nhà báo viết thế nào?
Louisville prepares to say goodbye to boxing legend Muhammad Ali, and organizers wait for very big crowds.
Người bản xứ dùng thế nào"Are expected to" là dự kiến sẽ, cho biết việc chưa xảy ra. "Attend" là ngoại động từ, nói "attend the events" mà không thêm "to" hay "at".B1 - 20
In other words, a vaccine is not likely to be 100 percent effective.
/ɪn ˈʌðər wɜːrdz, ə ˌvækˈsiːn ɪz nɑːt ˈlaɪkli tuː biː 100 pərˈsent ɪˈfektɪv./
Nói cách khác, vắc xin khó có thể hiệu quả 100%.
Tình huốngCác chuyên gia y tế nhắc người dân đừng kỳ vọng mũi tiêm phòng COVID sẽ bảo vệ tuyệt đối. Nhà báo viết thế nào?
Health experts remind people not to expect a COVID shot to give full protection.
Người bản xứ dùng thế nào"Not likely to" là khó có khả năng, mức chắc chắn thấp hơn "will not". "In other words" là nói cách khác, dùng khi diễn đạt lại ý trước cho dễ hiểu.B2 - 21
A vote on the measure is set for next week.
/ə voʊt ɑːn ðə ˈmeʒər ɪz set fɔːr nekst wiːk./
Cuộc bỏ phiếu về biện pháp này được ấn định vào tuần tới.
Tình huốngQuốc hội Anh sắp quyết định về thỏa thuận rời EU, và ngày biểu quyết đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?
British lawmakers will soon decide on the EU exit deal, and the date of the decision has been fixed.
Người bản xứ dùng thế nào"Is set for" là được ấn định vào, thường đi với một thời điểm. "A vote on" dùng giới từ "on" để chỉ nội dung được đem ra bỏ phiếu.B1 - 22
The ID.3 goes on sale in Europe next year.
/ðə ɪd.3 ɡoʊz ɑːn seɪl ɪn ˈjʊrəp nekst jɪr./
Mẫu ID.3 sẽ được bán ra tại châu Âu từ năm sau.
Tình huốngVolkswagen giới thiệu mẫu ô tô điện mới, và khách hàng châu Âu có thể mua được nó trong năm tới. Nhà báo viết thế nào?
Volkswagen shows a new electric car, and European customers will be able to buy it soon.
Người bản xứ dùng thế nào"Go on sale" là bắt đầu được bán. Hiện tại đơn "goes" dùng cho lịch đã định sẵn trong tương lai, giống cách nói về lịch tàu xe.A2 - 23
The company said it plans to launch the vehicle in the late 2020s.
/ðə ˈkʌmpəˌniː sed ɪt plænz tuː lɔːntʃ ðə ˈviːhɪkəl ɪn ðə leɪt 2020es./
Công ty cho biết họ dự định phóng phương tiện này vào cuối thập niên 2020.
Tình huốngToyota tham gia chế tạo xe tự hành để thám hiểm Mặt Trăng và công bố mốc thời gian dự kiến đưa nó vào không gian. Nhà báo viết thế nào?
Toyota helps build a moon rover and gives a target period for sending it into space.
Người bản xứ dùng thế nào"The late 2020s" là những năm cuối của thập niên 2020, còn "the early 2020s" là những năm đầu. "Plans to" chỉ kế hoạch, mức chắc chắn thấp hơn "will".B1 - 24
The process could take months.
/ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk mʌnθs./
Quá trình này có thể kéo dài nhiều tháng.
Tình huốngVụ tranh chấp về gói thù lao khổng lồ của một tỷ phú công nghệ chưa thể sớm ngã ngũ. Nhà báo viết thế nào?
A dispute over a tech billionaire's huge pay package will not be settled soon.
Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu. "could" là "có thể", mức chắc thấp hơn "will" vì người viết chưa khẳng định.A2 - 25
The mission is expected to last four to six weeks.
/ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst fɔːr tuː sɪks wiːks./
Sứ mệnh dự kiến kéo dài từ 4 đến 6 tuần.
Tình huốngNASA chuẩn bị phóng tên lửa mạnh nhất của mình bay vòng quanh Mặt Trăng, bài báo cho biết chuyến bay dài bao lâu. Nhà báo viết thế nào?
NASA is preparing to send its most powerful rocket around the moon, and the story says how long the flight will be.
Người bản xứ dùng thế nào"last" ở đây là động từ "kéo dài", khác với tính từ "last" là "cuối cùng". "four to six weeks" là khoảng ước tính, dịch "từ 4 đến 6 tuần".B1 - 26
The trip to Mercury will take seven years.
/ðə trɪp tuː ˈmɜːrkjəri wɪl teɪk ˈsevən jɪrz./
Hành trình tới sao Thuỷ sẽ kéo dài bảy năm.
Tình huốngChâu Âu và Nhật Bản phóng chung một tàu thăm dò tới hành tinh gần Mặt Trời nhất, bài báo cho biết tàu bay bao lâu mới tới nơi. Nhà báo viết thế nào?
Europe and Japan launch a joint probe to the planet closest to the sun, and the story says how long it will fly before it gets there.
Người bản xứ dùng thế nào"take" cộng khoảng thời gian là "mất, kéo dài" bao lâu, và chủ ngữ thường là chuyến đi hay công việc. "trip to" đi với "to" để chỉ điểm đến.A2 - 27
A final decision on the case will take time.
/ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs wɪl teɪk taɪm./
Phán quyết cuối cùng về vụ việc sẽ còn mất nhiều thời gian.
Tình huốngSắc lệnh nhập cư của tổng thống bị kiện ra toà, và giới luật sư dự đoán vụ kiện sẽ không xong nhanh. Nhà báo viết thế nào?
A presidential immigration order is challenged in court, and lawyers expect a long legal fight.
Người bản xứ dùng thế nào"decision on" đi với "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin toà án là "vụ án, vụ kiện", và "will take time" là cách nói chưa thể sớm có kết quả.B1 - 28
The project is expected to take more than two years to complete.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk mɔːr ðæn tuː jɪrz tuː kəmˈpliːt./
Dự án dự kiến mất hơn hai năm mới hoàn thành.
Tình huốngMái vòm hơn 150 tuổi của toà nhà Quốc hội Mỹ đang được sửa chữa, và bài báo nêu thời gian thi công. Nhà báo viết thế nào?
The 150-year-old dome of the U.S. Capitol is under repair, and the story gives the timeline.
Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to complete" là "mất bao lâu để hoàn thành". Chủ ngữ là "the project", còn người thi công được giấu đi vì không quan trọng với người đọc.B1 - 29
Whitson is set to return to Earth in June.
/ˈwɪtsən ɪz set tuː rɪˈtɜːrn tuː ɜːrθ ɪn dʒuːn./
Bà Whitson dự kiến trở về Trái Đất vào tháng Sáu.
Tình huốngNữ phi hành gia lớn tuổi nhất thế giới vừa lập kỷ lục đi bộ ngoài không gian, bài báo cho biết lịch về của bà. Nhà báo viết thế nào?
The world's oldest woman astronaut sets a spacewalk record, and the story gives her schedule for coming home.
Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là "dự kiến sẽ", dùng cho việc đã lên lịch. "Earth" viết hoa khi là tên hành tinh và thường không có "the" trong cụm "return to Earth".B1 - 30
NASA hopes to get humans to Mars in the 2030s.
/ˈnæsə hoʊps tuː ɡet ˈhjuːmənz tuː mɑːrz ɪn ðə 2030es./
NASA hy vọng đưa con người lên sao Hoả trong thập niên 2030.
Tình huốngBài về nghề phi hành gia nhắc tới mục tiêu xa nhất của cơ quan vũ trụ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?
A story about becoming an astronaut mentions the U.S. space agency's most distant goal.
Người bản xứ dùng thế nào"get humans to Mars" là "đưa người lên sao Hoả", với "get" mang nghĩa đưa ai đến đâu. "the 2030s" là "thập niên 2030", có "the" và "s" ở cuối.A2 - 31
The ministry said the number of dead could increase.
/ðə ˈmɪnəstri sed ðə ˈnʌmbər ʌv ded kʊd ˌɪnˈkriːs./
Bộ này cho biết số người chết có thể còn tăng.
Tình huốngSau một thảm hoạ, cơ quan chức năng công bố số nạn nhân ban đầu và lưu ý con số chưa phải cuối cùng. Nhà báo viết thế nào?
After a disaster, the authorities give an early count of victims and warn that it is not final.
Người bản xứ dùng thế nào"the number of dead" là "số người chết", với "the dead" mang nghĩa những người đã chết. "could increase" là "có thể còn tăng", chưa chắc chắn như "will increase".B1 - 32
Ramos said there will be big changes.
/ˈrɑːmoʊs sed ðer wɪl biː bɪɡ ˈtʃeɪndʒəz./
Ông Ramos nói sẽ có những thay đổi lớn.
Tình huốngChủ tịch Quốc hội mới của Venezuela thuộc phe đối lập phát biểu ngày nhậm chức về những gì sắp tới. Nhà báo viết thế nào?
Venezuela's new opposition head of the National Assembly speaks on his first day about what lies ahead.
Người bản xứ dùng thế nào"there will be" là "sẽ có", cách nói chắc chắn hơn "there could be". Câu dẫn lời "said" vẫn giữ "will" vì lời hứa hướng về tương lai so với lúc đưa tin.A2 - 33
Much still depends on the weather.
/mʌtʃ stɪl dɪˈpendz ɑːn ðə ˈweðər./
Nhiều thứ vẫn còn phụ thuộc vào thời tiết.
Tình huốngTriều Tiên gặp hạn hán và cắt khẩu phần lương thực, Liên Hợp Quốc nói vụ mùa tới chưa thể đoán trước. Nhà báo viết thế nào?
Drought hits North Korea and food rations are cut, and the U.N. says the next harvest is hard to predict.
Người bản xứ dùng thế nào"depend on" luôn đi với "on". "much" làm chủ ngữ ở đây là "nhiều điều", và "still" cho biết tình hình chưa ngã ngũ.B2 - 34
Experts say that is unlikely to happen.
/ˈekspərts seɪ ðæt ɪz ənˈlaɪkli tuː ˈhæpən./
Giới chuyên gia cho rằng điều đó khó có thể xảy ra.
Tình huốngCó người kêu gọi đại cử tri Mỹ đảo ngược kết quả bầu cử, nhưng giới phân tích không tin chuyện này sẽ thành hiện thực. Nhà báo viết thế nào?
Some want electors to change an election result, but analysts doubt it will come true.
Người bản xứ dùng thế nào"is unlikely to" nghĩa là ít có khả năng, ngược với "is likely to". Có thể viết "it is unlikely that it will happen", nhưng dạng gọn với chủ ngữ đứng đầu phổ biến hơn trên báo.B1 - 35
A federal judge in San Francisco will decide the case.
/ə ˈfedərəl dʒʌdʒ ɪn sæn frænˈsɪskoʊ wɪl ˌdɪˈsaɪd ðə keɪs./
Một thẩm phán liên bang ở San Francisco sẽ phán quyết vụ kiện.
Tình huốngCác họa sĩ kiện những công ty dùng tranh của họ để huấn luyện trí tuệ nhân tạo, và bài báo cho biết ai sẽ xét xử. Nhà báo viết thế nào?
Artists are suing firms that used their work to train AI, and the story says who will rule.
Người bản xứ dùng thế nào"decide the case" nghĩa là ra phán quyết cho vụ kiện, không cần thêm "about". Ở Mỹ có tòa liên bang và tòa bang; "federal judge" là thẩm phán tòa liên bang.A2 - 36
Millions of people will travel for the Lunar New Year holiday.
/ˈmɪljənz ʌv ˈpiːpəl wɪl ˈtrævəl fɔːr ðə ˈluːnər nuː jɪr ˈhɑːləˌdeɪ./
Hàng triệu người sẽ đi lại trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán.
Tình huốngTết sắp đến, giới y tế lo dịch lây lan vì người dân sẽ đổ về quê rất đông. Nhà báo viết thế nào?
A big holiday is coming, and health officials fear that crowds on the move will spread an illness.
Người bản xứ dùng thế nào"millions of" không có số đứng trước và "millions" có "s"; khi có số thì viết "two million people", bỏ "s" và bỏ "of". "Lunar New Year" là cách báo quốc tế gọi Tết âm lịch, dịch "Tết Nguyên đán".A2 - 37
The anti-missile system is expected to be put in place in May.
/ðə ˈænˌtiː-ˈmɪsəl ˈsɪstəm ɪz ɪkˈspektəd tuː biː pʊt ɪn pleɪs ɪn meɪ./
Hệ thống phòng thủ tên lửa dự kiến được triển khai vào tháng Năm.
Tình huốngMỹ và Hàn Quốc đã thống nhất đặt một hệ thống đánh chặn, giờ chỉ còn chờ thời điểm lắp đặt. Nhà báo viết thế nào?
Washington and Seoul agreed on an interceptor system, and only the installation date remains.
Người bản xứ dùng thế nào"put in place" nghĩa là lắp đặt, đưa vào vận hành, và cũng dùng cho chính sách: "put new rules in place". Tiền tố "anti-" trong "anti-missile" nghĩa là chống, nên dịch "phòng thủ tên lửa" hoặc "chống tên lửa".B2 - 38
A decision on the case is expected on October 14.
/ə dɪˈsɪʒən ɑːn ðə keɪs ɪz ɪkˈspektəd ɑːn ɑːkˈtoʊbər 14./
Phán quyết về vụ án dự kiến được đưa ra vào ngày 14 tháng 10.
Tình huốngMột nhà hoạt động bị xét xử vì lấy một hiện vật thời thuộc địa khỏi bảo tàng Pháp, và tòa hẹn ngày tuyên án. Nhà báo viết thế nào?
An activist is on trial for taking a colonial-era object from a French museum, and the court sets a ruling date.
Người bản xứ dùng thế nào"decision" đi với giới từ "on" khi nói quyết định về việc gì. "case" trong tin tòa án là vụ án, vụ kiện; "on October 14" dùng "on" vì có ngày cụ thể.B1 - 39
The law is expected to take effect within months.
/ðə lɔː ɪz ɪkˈspektəd tuː teɪk ɪˈfekt wɪˈðɪn mʌnθs./
Đạo luật dự kiến sẽ có hiệu lực trong vòng vài tháng tới.
Tình huốngTây Ban Nha vừa có luật buộc các ứng dụng giao đồ ăn coi tài xế là nhân viên, nhưng chưa có ngày áp dụng cụ thể. Nhà báo viết thế nào?
Spain has a new rule making delivery riders employees, but no exact start date yet.
Người bản xứ dùng thế nào"within months" nhấn vào thời hạn tối đa, tức chậm nhất là vài tháng nữa. "is expected to" cho biết đây mới là dự kiến, chưa phải ngày được chốt.B1 - 40
The feature will be available to everyone in the coming months.
/ðə ˈfiːtʃər wɪl biː əˈveɪləbəl tuː ˈevriˌwʌn ɪn ðə ˈkʌmɪŋ mʌnθs./
Tính năng này sẽ đến tay mọi người dùng trong những tháng tới.
Tình huốngMột mạng xã hội cho một nhóm nhỏ thử đăng video dài hơn và hứa sẽ mở rộng sau. Nhà báo viết thế nào?
A social app is testing longer videos with a few users and promises a wider release later.
Người bản xứ dùng thế nào"available to" đi với người dùng, còn "available in" đi với nơi chốn hay ngôn ngữ. "in the coming months" là trong những tháng tới, cách nói cố ý mơ hồ khi công ty chưa muốn hứa ngày cụ thể.B1 - 41
The law is to go into effect in December of next year.
/ðə lɔː ɪz tuː ɡoʊ ˈɪntu ɪˈfekt ɪn dɪˈsembər ʌv nekst jɪr./
Luật sẽ bắt đầu được áp dụng vào tháng 12 năm sau.
Tình huốngÚc thông qua luật buộc bao thuốc lá dùng bao bì trơn và ấn định thời điểm thi hành. Nhà báo viết thế nào?
Australia passes a plain-packaging rule for cigarettes and fixes a start date.
Người bản xứ dùng thế nào"go into effect" đồng nghĩa với "take effect", đều là bắt đầu có hiệu lực. "is to" diễn tả lịch đã được ấn định chính thức, chắc chắn hơn "is expected to".B2 - 42
The process could take 10 years to complete.
/ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk 10 jɪrz tuː kəmˈpliːt./
Quá trình này có thể mất 10 năm mới hoàn tất.
Tình huốngViệc xử lý nước nhiễm xạ ở một nhà máy điện hạt nhân Nhật Bản sẽ rất lâu, và chuyên gia đưa ra ước tính thời gian. Nhà báo viết thế nào?
Treating radioactive water at a Japanese nuclear plant will be slow, and experts give a time estimate.
Người bản xứ dùng thế nào"take + thời gian + to do" là cấu trúc nói một việc tốn bao lâu. "could" biến câu thành dự đoán dè dặt; nếu đã chắc chắn thì báo sẽ viết "will take".B1 - 43
The measure will take effect on August 28.
/ðə ˈmeʒər wɪl teɪk ɪˈfekt ɑːn ˈɑːɡəst 28./
Biện pháp này sẽ có hiệu lực từ ngày 28 tháng 8.
Tình huốngNhật Bản ra quyết định siết xuất khẩu sang một nước láng giềng và công bố ngày bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
Japan announces an export restriction on a neighbor and gives the start date.
Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là cụm cố định nghĩa là bắt đầu có hiệu lực, dùng cho luật và biện pháp; người học hay viết nhầm thành "take affect". "measure" trong tin chính sách là biện pháp, ít khi mang nghĩa phép đo.A2 - 44
About 200,000 people are expected to participate.
/əˈbaʊt 200,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː pɑːrˈtɪsəˌpeɪt./
Dự kiến sẽ có khoảng 200.000 người tham gia.
Tình huốngBan tổ chức cuộc tuần hành của phụ nữ ở Washington ước tính số người sẽ đến. Nhà báo viết thế nào?
Organizers of a women's march in Washington estimate how many people will come.
Người bản xứ dùng thế nào"be expected to" là dự kiến, mức chắc chắn trung bình. "participate" cần "in" khi có sự kiện theo sau ("participate in the march"), còn đứng cuối câu thì không.B1 - 45
The restrictions are set to end May 31.
/ðə riˈstrɪkʃənz ɑːr set tuː end meɪ 31./
Các biện pháp hạn chế dự kiến kết thúc vào ngày 31/5.
Tình huốngTrước Thế vận hội Tokyo, chính phủ Nhật đã định sẵn ngày dỡ bỏ các quy định phòng dịch. Nhà báo viết thế nào?
Ahead of the Tokyo Olympics, the Japanese government has fixed a date for lifting its pandemic rules.
Người bản xứ dùng thế nào"be set to" nghĩa là đã được lên lịch, sắp xảy ra, chắc hơn "be expected to". "restrictions" là các biện pháp hạn chế, thường dùng ở số nhiều trong tin dịch bệnh.B1 - 46
President-elect Joe Biden will be sworn-in as president on January 20.
/ˈprezəˌdent-ɪˈlekt dʒoʊ ˈbaɪdən wɪl biː swɔːrn-ɪn æz ˈprezəˌdent ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20./
Tổng thống đắc cử Joe Biden sẽ tuyên thệ nhậm chức vào ngày 20/1.
Tình huốngNgười thắng cuộc bầu cử tổng thống Mỹ năm 2020 đang chờ đến ngày làm lễ chính thức trở thành nguyên thủ. Nhà báo viết thế nào?
The winner of the 2020 U.S. presidential election is waiting for the ceremony that formally makes him head of state.
Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, tức người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức; cách viết chuẩn thường không có gạch nối, gạch nối dùng khi cụm này làm tính từ như "swearing-in ceremony".B1 - 47
The W.T.O. is expected to announce a final decision on the issue in June.
/ðə ˈdʌbəlju.tiː.oʊ. ɪz ɪkˈspektəd tuː əˈnaʊns ə ˈfaɪnəl dɪˈsɪʒən ɑːn ðə ˈɪʃu ɪn dʒuːn./
WTO dự kiến công bố quyết định cuối cùng về vấn đề này vào tháng Sáu.
Tình huốngVụ tranh chấp về trợ cấp bông giữa Brazil và Mỹ đang chờ phán quyết của tổ chức thương mại toàn cầu. Nhà báo viết thế nào?
A dispute over cotton subsidies between Brazil and the U.S. awaits a ruling from the global trade body.
Người bản xứ dùng thế nào"a decision on" đi với giới từ "on", không dùng "about" hay "for". "final decision" là quyết định cuối cùng, sau đó không còn bước xem xét nào nữa.B2 - 48
He could spend the rest of his life in prison.
/hiː kʊd spend ðə rest ʌv hɪz laɪf ɪn ˈprɪzən./
Ông ta có thể phải ngồi tù suốt phần đời còn lại.
Tình huốngMột cựu huấn luyện viên đại học bị kết nhiều tội danh nghiêm trọng và đang chờ toà tuyên án. Nhà báo viết thế nào?
A former college coach has been found guilty of many serious crimes and is waiting to be sentenced.
Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây nói về khả năng có thể xảy ra, chưa phải mức án đã tuyên. "the rest of his life" là phần đời còn lại; báo chí dùng cách này để nhấn mạnh mức án nặng.B1 - 49
However, DUNE is not expected to be complete until 2030.
/ˌhaʊˈevər, duːn ɪz nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː kəmˈpliːt ənˈtɪl 2030./
Tuy nhiên, DUNE dự kiến phải đến năm 2030 mới hoàn thành.
Tình huốngMột dự án nghiên cứu hạt neutrino của Mỹ chậm hơn đối thủ Trung Quốc và còn nhiều năm nữa mới xong. Nhà báo viết thế nào?
An American neutrino project is behind its Chinese rival and needs years more to finish.
Người bản xứ dùng thế nào"not ... until" nghĩa là phải đến lúc đó mới; dịch thành "không ... cho đến" làm câu tiếng Việt khó hiểu. "complete" ở đây là tính từ, nghĩa là xong, hoàn tất.B2 - 50
The new government will take office on April 1.
/ðə nuː ˈɡʌvərmənt wɪl teɪk ˈɔːfɪs ɑːn ˈeɪprəl 1./
Chính phủ mới sẽ nhậm chức vào ngày 1/4.
Tình huốngSau cuộc bầu cử ở Myanmar, ngày chuyển giao quyền lực đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?
After Myanmar's election, the date for the transfer of power has been set.
Người bản xứ dùng thế nào"take office" là nhậm chức, bắt đầu nắm quyền; "office" ở đây là chức vụ, nghĩa này khác với văn phòng làm việc. Trái nghĩa với nó là "leave office".A2 - 51
He noted that there is no guarantee that the students will make money.
/hiː ˈnoʊtəd ðæt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː ðæt ðə ˈstuːdənts wɪl meɪk ˈmʌni./
Ông lưu ý rằng không có gì bảo đảm các sinh viên sẽ kiếm được tiền.
Tình huốngSinh viên thể thao quốc tế ở Mỹ háo hức với các hợp đồng quảng cáo, nhưng một chuyên gia nhắc rằng chưa chắc đã có thu nhập. Nhà báo viết thế nào?
International student athletes in the U.S. are excited about sponsorship deals, but an expert points out that income is not certain.
Người bản xứ dùng thế nào"there is no guarantee that" là cách nói mức chắc chắn thấp, nghĩa là có thể xảy ra nhưng không ai dám hứa. "note" ở đây là động từ, nghĩa là lưu ý, nhấn mạnh một điểm.B2 - 52
Obama plans to meet with Chinese President Xi Jinping.
/ˌoʊˈbɑːmə plænz tuː miːt wɪð tʃaɪˈniːz ˈprezəˌdent ʃiː Jinping./
Ông Obama dự định gặp Chủ tịch Trung Quốc Tập Cận Bình.
Tình huốngTrước chuyến công du châu Á, Nhà Trắng cho biết lịch làm việc có cuộc gặp với lãnh đạo Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?
Before an Asia trip, the White House says the schedule includes talks with Beijing's leader.
Người bản xứ dùng thế nào"plan to do something" là dự định, đã có ý định nhưng chưa chắc chắn bằng lịch chính thức. Báo Việt gọi ông Tập là "Chủ tịch Trung Quốc", dù tiếng Anh dùng chữ "President".A2 - 53
The NASA program is expected to cost billions of dollars.
/ðə ˈnæsə ˈproʊˌɡræm ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst ˈbɪljənz ʌv ˈdɑːlərz./
Chương trình của NASA dự kiến tiêu tốn hàng tỷ đô la.
Tình huốngMỹ lên kế hoạch đưa người trở lại Mặt Trăng, và báo chí nêu ước tính chi phí. Nhà báo viết thế nào?
America plans to send people back to the moon, and the press gives an estimate of the price.
Người bản xứ dùng thế nào"cost" là động từ bất quy tắc, nguyên mẫu, quá khứ và phân từ đều là "cost". "billions of dollars" có "s" và "of" khi không nêu con số cụ thể; có số thì viết "five billion dollars".B1 - 54
The morning program Today Show says 88 million people could be affected by the storm.
/ðə ˈmɔːrnɪŋ ˈproʊˌɡræm təˈdeɪ ʃoʊ sez 88 ˈmɪljən ˈpiːpəl kʊd biː əˈfektɪd baɪ ðə stɔːrm./
Chương trình buổi sáng Today Show cho biết 88 triệu người có thể bị ảnh hưởng bởi cơn bão.
Tình huốngMột trận bão tuyết lớn sắp đổ bộ bờ đông nước Mỹ, và một chương trình truyền hình nêu quy mô dân số nằm trong vùng ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?
A huge snowstorm is about to hit the US east coast, and a TV program says how many people are in its path.
Người bản xứ dùng thế nào"Could be affected" chỉ một khả năng có thể xảy ra. "Affected by" là bị ảnh hưởng bởi, hay gặp trong tin thời tiết và thiên tai.B1 - 55
A Russian Soyuz spacecraft is expected to be launched from Kazakhstan on October eighteenth.
/ə ˈrʌʃən ˈsɔɪəz ˈspeɪˌskræft ɪz ɪkˈspektəd tuː biː lɔːntʃt frʌm ˌkɑːzɑːkˈstɑːn ɑːn ɑːkˈtoʊbər eɪˈtiːnθ./
Một tàu vũ trụ Soyuz của Nga dự kiến được phóng từ Kazakhstan vào ngày 18/10.
Tình huốngBản tin không gian báo trước chuyến bay đưa phi hành đoàn mới lên trạm, kèm nơi và ngày phóng. Nhà báo viết thế nào?
A space news report previews the flight taking a new crew to the station, with the launch site and date.
Người bản xứ dùng thế nào"Be expected to be launched" ghép ý dự kiến với thể bị động. Nga phóng tàu Soyuz từ sân bay vũ trụ Baikonur ở Kazakhstan.B1 - 56
The president-elect will be sworn in on January 20 at noon.
/ðə ˈprezəˌdent-ɪˈlekt wɪl biː swɔːrn ɪn ɑːn ˈdʒænjuˌeri 20 æt nuːn./
Tổng thống đắc cử sẽ tuyên thệ nhậm chức vào trưa ngày 20/1.
Tình huốngBài viết về giai đoạn chuyển giao quyền lực ở Mỹ cần nêu ngày giờ người thắng cử chính thức nhận chức. Nhà báo viết thế nào?
A story on the US transfer of power gives the day and hour the election winner officially takes office.
Người bản xứ dùng thế nào"President-elect" là tổng thống đắc cử, người đã thắng nhưng chưa nhậm chức. "Be sworn in" là tuyên thệ nhậm chức, luôn ở dạng bị động.B1 - 57
NASA had expected to launch Atlantis in March.
/ˈnæsə hæd ɪkˈspektəd tuː lɔːntʃ ætˈlæntɪs ɪn mɑːrtʃ./
NASA từng dự kiến phóng tàu Atlantis vào tháng Ba.
Tình huốngChuyến bay của một tàu con thoi bị lùi lịch, và phóng viên nhắc lại thời điểm ban đầu cơ quan vũ trụ Mỹ đặt ra. Nhà báo viết thế nào?
A shuttle flight has been delayed, and the reporter recalls the date the US space agency first planned.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ hoàn thành "had expected" ngầm báo kế hoạch đã không thành. Người đọc hiểu ngay là lịch phóng đã bị thay đổi.B2 - 58
More rain is expected in the coming weeks.
/mɔːr reɪn ɪz ɪkˈspektəd ɪn ðə ˈkʌmɪŋ wiːks./
Dự báo sẽ có thêm mưa trong những tuần tới.
Tình huốngĐội cứu hộ đang chạy đua đưa người ra khỏi hang ngập nước trước khi thời tiết xấu thêm. Nhà báo viết thế nào?
Rescuers race to bring people out of a flooded cave before the weather gets worse.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected" là cách báo chí nói về điều được dự đoán sẽ xảy ra. "The coming weeks" là những tuần tới.A2 - 59
The primary season will continue through June.
/ðə ˈpraɪˌmeri ˈsiːzən wɪl kənˈtɪnju θruː dʒuːn./
Mùa bầu cử sơ bộ sẽ kéo dài đến hết tháng Sáu.
Tình huốngMột ứng viên đã chắc suất của đảng mình, nhưng cuộc đua bên đảng kia còn sít sao và các bang vẫn tiếp tục bỏ phiếu. Nhà báo viết thế nào?
One candidate has secured his party's lead, but the other party's race is close and states keep voting.
Người bản xứ dùng thế nào"Primary" là bầu cử sơ bộ, nơi mỗi đảng chọn ứng viên của mình. "Through June" trong tiếng Anh Mỹ nghĩa là đến hết tháng Sáu.B1 - 60
Kushner is to answer questions from the House Intelligence Committee on Tuesday.
/ˈkʌʃnər ɪz tuː ˈænsər ˈkwestʃənz frʌm ðə haʊs ˌɪnˈtelədʒəns kəˈmɪti ɑːn ˈtuːzdi./
Ông Kushner sẽ trả lời chất vấn của Uỷ ban Tình báo Hạ viện vào thứ Ba.
Tình huốngCon rể của tổng thống Mỹ vừa phủ nhận cấu kết với Nga, và phóng viên nêu lịch điều trần tiếp theo của ông. Nhà báo viết thế nào?
The US president's son-in-law has denied colluding with Russia, and the reporter gives his next hearing date.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ chỉ việc đã được sắp xếp, gần giống "is scheduled to". Báo chí dùng nhiều cấu trúc này vì ngắn gọn.B2 - 61
In June, Newsom announced plans to seek more legislation.
/ɪn dʒuːn, ˈnuːzəm əˈnaʊnst plænz tuː siːk mɔːr ˌledʒəˈsleɪʃən./
Hồi tháng Sáu, ông Newsom công bố kế hoạch đề xuất thêm luật.
Tình huốngThống đốc California muốn hạn chế điện thoại trong trường học và đã nói trước về các bước tiếp theo từ đầu mùa hè. Nhà báo viết thế nào?
California's governor wants to limit phones in schools and had spoken about next steps early in the summer.
Người bản xứ dùng thế nào"Announce plans to" là công bố kế hoạch làm một việc chưa xảy ra. "Legislation" là luật nói chung, danh từ không đếm được.B1 - 62
Energy Department officials say there are no plans to change the classification.
/ˈenərdʒi dɪˈpɑːrtmənt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɑːr noʊ plænz tuː tʃeɪndʒ ðə ˌklæsəfəˈkeɪʃən./
Các quan chức Bộ Năng lượng cho biết chưa có kế hoạch thay đổi cách phân loại.
Tình huốngKhu đất từng sản xuất vũ khí hạt nhân nay thành nơi sống của động vật hoang dã, và cơ quan quản lý được hỏi liệu quy chế của khu này có thay đổi không. Nhà báo viết thế nào?
A former nuclear weapons site is now home to wildlife, and the managing agency is asked whether its status will change.
Người bản xứ dùng thế nào"There are no plans to" là cách nói khéo của quan chức, nghĩa là hiện chưa định làm. "Classification" là sự phân loại, xếp hạng.B2 - 63
The mission is expected to last seven years.
/ðə ˈmɪʃən ɪz ɪkˈspektəd tuː læst ˈsevən jɪrz./
Sứ mệnh dự kiến kéo dài bảy năm.
Tình huốngMột tàu vũ trụ mới vừa được phóng để chụp hai cực của Mặt Trời, và phóng viên nêu thời gian hoạt động theo kế hoạch. Nhà báo viết thế nào?
A new spacecraft has launched to photograph the Sun's poles, and the reporter gives how long it should operate.
Người bản xứ dùng thế nào"Last" ở đây là động từ, nghĩa là kéo dài. "Mission" là sứ mệnh, dùng cho chuyến bay vũ trụ hoặc nhiệm vụ của một phái đoàn.A2 - 64
Rai is expected to recover.
/ˈrɑːi ɪz ɪkˈspektəd tuː rɪˈkʌvər./
Rai dự kiến sẽ bình phục.
Tình huốngMột người bị bắn trong vụ tấn công đã qua cơn nguy kịch, bác sĩ lạc quan. Nhà báo viết thế nào?
A man shot in an attack is out of danger and doctors are hopeful.
Người bản xứ dùng thế nào"is expected to recover" là câu báo chí quen dùng cho người bị thương đã qua nguy hiểm. "recover" đứng một mình là hồi phục sức khoẻ; khi nêu tên bệnh hay vết thương thì thêm "from".A2 - 65
The project is expected to last two years and cost $2.5 billion.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː læst tuː jɪrz ənd kɑːst $2.5 ˈbɪljən./
Dự án dự kiến kéo dài hai năm và tiêu tốn 2,5 tỷ đô la.
Tình huốngCơ quan vũ trụ công bố thời gian và kinh phí ước tính cho một sứ mệnh mới. Nhà báo viết thế nào?
A space agency announces the planned length and estimated budget of a new mission.
Người bản xứ dùng thế nàoMột cụm "is expected to" dùng chung cho hai động từ "last" và "cost". Báo Việt viết "2,5 tỷ" với dấu phẩy thập phân, còn tiếng Anh dùng dấu chấm "2.5".B1 - 66
The vote will take place September 18.
/ðə voʊt wɪl teɪk pleɪs sepˈtembər 18./
Cuộc bỏ phiếu sẽ diễn ra vào ngày 18 tháng 9.
Tình huốngNgày bầu cử quốc hội đã được ấn định và bạn thông báo cho người đọc. Nhà báo viết thế nào?
The date of a parliamentary election has been set, and you tell readers.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ thường bỏ "on" trước ngày tháng: "take place September 18". Khi viết bài luận hay thư từ, bạn nên giữ "on" cho chuẩn.A2 - 67
About one million people are expected to attend.
/əˈbaʊt wʌn ˈmɪljən ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː əˈtend./
Khoảng một triệu người dự kiến sẽ tham dự.
Tình huốngBan tổ chức một thánh lễ lớn ước đoán lượng người sẽ đến, sự kiện chưa diễn ra. Nhà báo viết thế nào?
Organizers of a large religious event estimate the crowd before it happens.
Người bản xứ dùng thế nào"attend" đi thẳng với tân ngữ: "attend the event", không nói "attend to the event"; ở câu này tân ngữ được lược vì đã rõ. "attend to" mang nghĩa khác là lo liệu, chăm sóc.B1 - 68
Republicans are widely expected to keep control of the House of Representatives.
/rɪˈpʌblɪkənz ɑːr ˈwaɪdli ɪkˈspektəd tuː kiːp kənˈtroʊl ʌv ðə haʊs ʌv ˌreprəˈzentətɪvz./
Đảng Cộng hoà được dự báo rộng rãi là sẽ giữ được quyền kiểm soát Hạ viện.
Tình huốngTrước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ, hầu hết các nhà phân tích đều đoán cùng một kết quả cho một đảng. Nhà báo viết thế nào?
Ahead of midterm elections, most analysts predict the same outcome for one party.
Người bản xứ dùng thế nào"widely" thêm vào "expected" cho biết đa số đều dự đoán như vậy. "keep control of" là giữ quyền kiểm soát; "the House of Representatives" là Hạ viện Mỹ.B2 - 69
Close to 50,000 people are expected to travel to Cleveland for the Republican convention.
/kloʊs tuː 50,000 ˈpiːpəl ɑːr ɪkˈspektəd tuː ˈtrævəl tuː ˈkliːvlənd fɔːr ðə rɪˈpʌblɪkən kənˈvenʃən./
Gần 50.000 người dự kiến sẽ đến Cleveland dự đại hội Đảng Cộng hoà.
Tình huốngThành phố đăng cai đại hội đảng tăng cường an ninh vì lượng khách đổ về rất đông. Nhà báo viết thế nào?
The city hosting a party convention steps up security because of the large crowd coming.
Người bản xứ dùng thế nào"close to" trước con số nghĩa là "gần", con số thực tế thấp hơn một chút. "convention" ở câu này là đại hội đảng, nơi chọn ứng cử viên tổng thống.B1 - 70
A vote is expected Wednesday.
/ə voʊt ɪz ɪkˈspektəd ˈwenzdi./
Cuộc bỏ phiếu dự kiến diễn ra vào thứ Tư.
Tình huốngQuốc hội sắp quyết định về một kế hoạch tài chính và ngày biểu quyết đã được dự tính. Nhà báo viết thế nào?
Parliament will soon decide on a financial plan, and the voting day has been planned.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo Mỹ hay bỏ "on" trước thứ trong tuần: "expected Wednesday". "a vote" ở câu này là cuộc biểu quyết của quốc hội.B1 - 71
The strike could continue into the New Year.
/ðə straɪk kʊd kənˈtɪnju ˈɪntu ðə nuː jɪr./
Cuộc đình công có thể kéo dài sang năm mới.
Tình huốngCác biên kịch Hollywood ngừng việc và chưa có dấu hiệu sớm thoả thuận. Nhà báo viết thế nào?
Hollywood writers have stopped work and there is no sign of a quick deal.
Người bản xứ dùng thế nào"could" diễn tả khả năng, không chắc chắn, nên bạn dịch là "có thể". "continue into" là kéo dài sang một khoảng thời gian tiếp theo.B1 - 72
The changes are set to take effect in late February.
/ðə ˈtʃeɪndʒəz ɑːr set tuː teɪk ɪˈfekt ɪn leɪt ˈfebjəˌweri./
Những thay đổi này dự kiến có hiệu lực vào cuối tháng Hai.
Tình huốngQuân đội Mỹ nới lỏng quy định về kiểu tóc, và bạn cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. Army relaxes its hairstyle rules, and you say when the new rules start.
Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. "be set to" là đã được lên lịch, chắc chắn hơn "be expected to".B1 - 73
Sentencing is set for May thirtieth.
/ˈsentənsɪŋ ɪz set fɔːr meɪ ˈθɜːrtiəθ./
Phiên tuyên án được ấn định vào ngày 30 tháng 5.
Tình huốngToà đã kết luận bị cáo có tội và hẹn ngày công bố mức án. Nhà báo viết thế nào?
The court has found the defendant guilty and set a date to announce the punishment.
Người bản xứ dùng thế nào"sentencing" là phiên tuyên án, bước sau khi bị cáo bị kết tội. Câu gốc viết ngày bằng chữ "May thirtieth"; báo in thường viết "May 30".B1 - 74
The public sale will take place in New York in December.
/ðə ˈpʌblɪk seɪl wɪl teɪk pleɪs ɪn nuː jɔːrk ɪn dɪˈsembər./
Phiên đấu giá công khai sẽ diễn ra tại New York vào tháng Mười hai.
Tình huốngSierra Leone định bán một viên kim cương lớn lấy tiền giúp người nghèo, và đã chọn nơi, chọn tháng để bán. Nhà báo viết thế nào?
Sierra Leone plans to sell a big diamond to help the poor, and has picked the city and month for it.
Người bản xứ dùng thế nàoThứ tự quen của tiếng Anh là nơi chốn trước, thời gian sau: "in New York in December". "public sale" ở đây là phiên đấu giá mở cho mọi người tham gia.A2 - 75
Economic concerns are expected to continue to be the main issue in the June 24 elections.
/ˌekəˈnɑːmɪk kənˈsɜːrnz ɑːr ɪkˈspektəd tuː kənˈtɪnju tuː biː ðə meɪn ˈɪʃu ɪn ðə dʒuːn 24 ɪˈlekʃənz./
Các mối lo về kinh tế được dự báo sẽ tiếp tục là vấn đề chính trong cuộc bầu cử ngày 24/6.
Tình huốngThổ Nhĩ Kỳ sắp bầu cử, và giới quan sát cho rằng chuyện tiền bạc, giá cả vẫn sẽ là điều cử tri quan tâm nhất. Nhà báo viết thế nào?
Turkey is about to vote, and observers think money and prices will still be what voters care about most.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai động từ nguyên mẫu nối nhau: "expected to continue to be". "issue" trong tin bầu cử là vấn đề được cử tri và ứng viên tranh luận.B2 - 76
The process could take two to six months.
/ðə ˈprɑːˌses kʊd teɪk tuː tuː sɪks mʌnθs./
Quá trình này có thể kéo dài từ hai đến sáu tháng.
Tình huốngTrung Quốc vừa hạ thuỷ một tàu sân bay mới, và chuyên gia ước tính khâu hoàn thiện còn mất bao lâu. Nhà báo viết thế nào?
China has just launched a new aircraft carrier, and experts estimate how long the finishing work will need.
Người bản xứ dùng thế nào"take" với thời gian nghĩa là mất, tốn bao lâu. "could" cho biết đây chỉ là ước tính; "two to six months" dịch là "từ hai đến sáu tháng".B1 - 77
By 2040, nearly one in 10 people in the U.S. is expected to be Asian American.
/baɪ 2040, ˈnɪrli wʌn ɪn 10 ˈpiːpəl ɪn ðə juː.es. ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈeɪʒən əˈmerəkən./
Đến năm 2040, gần một phần mười dân số Mỹ được dự báo sẽ là người Mỹ gốc Á.
Tình huốngBài báo về cử tri gốc Á ở Mỹ đưa ra dự báo dân số cho vài chục năm tới. Nhà báo viết thế nào?
An article about Asian American voters gives a population forecast for the next few decades.
Người bản xứ dùng thế nào"By 2040" là đến năm 2040, tức là chậm nhất vào mốc đó. "one in 10 people" chia động từ số ít "is" vì chủ ngữ chính là "one".B2 - 78
The new rules will take effect in the middle of October.
/ðə nuː ruːlz wɪl teɪk ɪˈfekt ɪn ðə ˈmɪdəl ʌv ɑːkˈtoʊbər./
Các quy định mới sẽ có hiệu lực vào giữa tháng Mười.
Tình huốngNgười Mỹ sắp được mua máy trợ thính không cần gặp bác sĩ, và bài báo cho biết khi nào quy định mới bắt đầu áp dụng. Nhà báo viết thế nào?
Americans will soon buy hearing aids without seeing a doctor, and the article says when the change starts to apply.
Người bản xứ dùng thế nào"take effect" là có hiệu lực, dùng cho luật và quy định. Người Việt hay viết nhầm thành "take affect"; "effect" là danh từ, "affect" là động từ.B1 - 79
More talks between the two sides will be held on Tuesday.
/mɔːr tɔːks bɪˈtwiːn ðə tuː saɪdz wɪl biː held ɑːn ˈtuːzdi./
Hai bên sẽ tiếp tục đàm phán vào thứ Ba.
Tình huốngChính quyền Hồng Kông và người biểu tình đồng ý ngồi lại, và lịch gặp tiếp theo đã được chốt. Nhà báo viết thế nào?
Hong Kong's government and the protesters agree to meet, and the date of the next session is set.
Người bản xứ dùng thế nào"hold talks" là tổ chức đàm phán, ở dạng bị động thành "talks will be held". "talks" số nhiều nghĩa là cuộc đàm phán, khác "talk" số ít là bài nói chuyện.B1 - 80
The project is expected to be finished at the end of this year.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː biː ˈfɪnɪʃt æt ðə end ʌv ðɪs jɪr./
Dự án dự kiến hoàn thành vào cuối năm nay.
Tình huốngMột bảo tàng ở Washington đang cải tạo, và bài báo cho biết thời điểm công việc có thể xong. Nhà báo viết thế nào?
A Washington museum is under renovation, and the article says when the work may be done.
Người bản xứ dùng thế nào"at the end of" là vào cuối một khoảng thời gian, khác "in the end" là rốt cuộc. "be finished" là bị động, báo Việt dịch tự nhiên là "hoàn thành".B1 - 81
The law is to take effect next month.
/ðə lɔː ɪz tuː teɪk ɪˈfekt nekst mʌnθ./
Đạo luật sẽ có hiệu lực từ tháng sau.
Tình huốngCuba thông qua một luật bị giới nghệ sĩ phản đối, và ngày áp dụng đã được ấn định. Nhà báo viết thế nào?
Cuba has passed a law that artists oppose, and the date it applies from has been fixed.
Người bản xứ dùng thế nào"be to + động từ" là lối nói trang trọng của báo chí cho việc đã được lên lịch chính thức, chắc chắn hơn "is expected to". Người học dễ đọc lướt mà không nhận ra đây là thì tương lai.B2 - 82
The trial is expected to begin in January.
/ðə ˈtraɪəl ɪz ɪkˈspektəd tuː bɪˈɡɪn ɪn ˈdʒænjuˌeri./
Phiên xét xử dự kiến bắt đầu vào tháng Một.
Tình huốngHạ viện Mỹ vừa luận tội tổng thống, và Thượng viện có lịch tạm thời cho bước tiếp theo vào đầu năm. Nhà báo viết thế nào?
The House has just impeached the president, and the Senate has a tentative schedule for the next step early in the year.
Người bản xứ dùng thế nào"trial" ở đây là phiên xét xử luận tội tại Thượng viện, khác với phiên toà hình sự thông thường. "is expected to" là dự kiến, vẫn có thể thay đổi.B1 - 83
The problem is expected to get worse in the coming years.
/ðə ˈprɑːbləm ɪz ɪkˈspektəd tuː ɡet wɜːrs ɪn ðə ˈkʌmɪŋ jɪrz./
Vấn đề này được dự báo sẽ trầm trọng hơn trong những năm tới.
Tình huốngPuerto Rico đang thiếu bác sĩ trầm trọng, và giới chuyên môn cho rằng tình hình chưa có dấu hiệu khá lên. Nhà báo viết thế nào?
Puerto Rico is badly short of doctors, and specialists think the situation will not improve soon.
Người bản xứ dùng thế nào"get worse" là trở nên tệ hơn, "worse" là so sánh hơn của "bad". "in the coming years" là trong những năm tới, cụm cố định của tin dự báo.B1 - 84
The building is expected to open this year.
/ðə ˈbɪldɪŋ ɪz ɪkˈspektəd tuː ˈoʊpən ðɪs jɪr./
Toà nhà dự kiến đi vào hoạt động trong năm nay.
Tình huốngMột công trình mới đang hoàn thiện và chủ đầu tư hy vọng khai trương trước cuối năm. Nhà báo viết thế nào?
A new building is being finished, and the developer hopes to open it before the end of the year.
Người bản xứ dùng thế nào"open" ở đây là khai trương, đi vào hoạt động. "is expected to" cho biết khả năng cao nhưng chưa chắc chắn.B1 - 85
The regulations are set to end in May.
/ðə ˌreɡjəˈleɪʃənz ɑːr set tuː end ɪn meɪ./
Các quy định này dự kiến hết hiệu lực vào tháng Năm.
Tình huốngCác quy định nhập cư thời dịch bệnh có hạn chót, và theo lịch chúng sẽ chấm dứt vào mùa xuân. Nhà báo viết thế nào?
Pandemic-era immigration rules have a deadline, and they are scheduled to stop in spring.
Người bản xứ dùng thế nào"end" ở đây là hết hiệu lực. Với tháng dùng giới từ "in" ("in May"), với ngày cụ thể mới dùng "on".B1 - 86
In April, a general election will be held on the island of 56,000 people.
/ɪn ˈeɪprəl, ə ˈdʒenərəl ɪˈlekʃən wɪl biː held ɑːn ðə ˈaɪlənd ʌv 56,000 ˈpiːpəl./
Tháng Tư tới, hòn đảo 56.000 dân này sẽ tổ chức tổng tuyển cử.
Tình huốngGreenland chuẩn bị bầu cử toàn quốc vào mùa xuân, khi tranh cãi về khai thác mỏ đang nóng. Nhà báo viết thế nào?
Greenland is preparing for a national vote in spring while a mining dispute heats up.
Người bản xứ dùng thế nào"will be held" là bị động tương lai, dùng cho bầu cử, hội nghị. Tiếng Việt chuyển sang chủ động "sẽ tổ chức". "general election" là tổng tuyển cử.B2 - 87
The Consumer Confidence report is set to be released Tuesday.
/ðə kənˈsuːmər ˈkɑːnfədəns riˈpɔːrt ɪz set tuː biː riˈliːst ˈtuːzdi./
Báo cáo Niềm tin Người tiêu dùng dự kiến được công bố vào thứ Ba.
Tình huốngGiới đầu tư chờ một báo cáo kinh tế quan trọng đã được lên lịch ra vào đầu tuần sau. Nhà báo viết thế nào?
Investors are waiting for an important economic report that is scheduled to come out early next week.
Người bản xứ dùng thế nào"be set to" là đã lên lịch, chắc chắn hơn "may". Báo cáo được người khác công bố nên dùng bị động "be released".B1 - 88
The effects outside of Europe are not expected to be very large.
/ðə ɪˈfekts ˈaʊtˈsaɪd ʌv ˈjʊrəp ɑːr nɑːt ɪkˈspektəd tuː biː ˈveri lɑːrdʒ./
Tác động bên ngoài châu Âu được dự báo sẽ không quá lớn.
Tình huốngCác nhà kinh tế đánh giá Brexit không thoả thuận gây thiệt hại chủ yếu trong châu Âu, còn nơi khác ít bị ảnh hưởng. Nhà báo viết thế nào?
Economists say a no-deal Brexit would hurt mainly inside Europe, with little damage elsewhere.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh đặt phủ định trước "expected", còn tiếng Việt chuyển phủ định sang vế sau: "dự báo sẽ không". "effects" ở đây là tác động.B2 - 89
Officials expect that number to rise.
/əˈfɪʃəlz ɪkˈspekt ðæt ˈnʌmbər tuː raɪz./
Giới chức dự đoán con số này sẽ còn tăng.
Tình huốngMỹ mới ghi nhận vài ca nhiễm virus corona đầu tiên, và nhà chức trách nói số ca sẽ không dừng lại ở đó. Nhà báo viết thế nào?
The U.S. has confirmed its first few coronavirus cases, and authorities say the count will not stop there.
Người bản xứ dùng thế nào"expect" có cấu trúc "expect + tân ngữ + to + động từ", người học hay viết sai thành "expect that number rise". "rise" là nội động từ, không cần tân ngữ.B1 - 90
Many expect the situation in Europe will worsen.
/ˈmeni ɪkˈspekt ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjʊrəp wɪl ˈwɜːrsən./
Nhiều người dự đoán tình hình ở châu Âu sẽ xấu đi.
Tình huốngVirus corona lan sang châu Âu, và giới phân tích phần đông cho rằng kinh tế khu vực còn tệ hơn nữa. Nhà báo viết thế nào?
The coronavirus reaches Europe, and most analysts think the region's economy will get even worse.
Người bản xứ dùng thế nàoSau "expect" có thể bỏ "that" trước mệnh đề. "worsen" là nội động từ, đứng một mình không cần tân ngữ khi nói tình hình xấu đi.B1 - 91
The cease-fire is to begin Sunday.
/ðə siːs-ˈfaɪər ɪz tuː bɪˈɡɪn ˈsʌnˌdeɪ./
Lệnh ngừng bắn sẽ có hiệu lực từ Chủ nhật.
Tình huốngCác bên ở miền đông Ukraine đạt thoả thuận, và thời điểm ngừng nổ súng đã được ấn định vào cuối tuần. Nhà báo viết thế nào?
The sides in eastern Ukraine reach a deal, and the moment the guns must fall silent is fixed for the weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "be to" cộng động từ là cách báo chí nói việc đã được sắp đặt, nghĩa gần với "is scheduled to". "cease-fire" là lệnh ngừng bắn.B2 - 92
No trial date has been set.
/noʊ ˈtraɪəl deɪt hæz bɪn set./
Ngày xét xử vẫn chưa được ấn định.
Tình huốngCác nhà hoạt động bị khởi tố, nhưng toà án chưa cho biết khi nào vụ án được đưa ra xét xử. Nhà báo viết thế nào?
The activists have been charged, but the court has not said when the case will be heard.
Người bản xứ dùng thế nào"set a date" là ấn định ngày, ở đây dùng bị động "has been set". "trial" là phiên toà xét xử, khác "court" là toà án.B1 - 93
Mascots will not be permitted to approach players.
/ˈmæˌskɑːts wɪl nɑːt biː pərˈmɪtɪd tuː əˈproʊtʃ ˈpleɪərz./
Linh vật sẽ không được phép tiến lại gần cầu thủ.
Tình huốngGiải bóng chày Mỹ ra quy định mùa giải rút ngắn, trong đó các nhân vật hoá trang cổ vũ phải giữ khoảng cách. Nhà báo viết thế nào?
The baseball league sets rules for its short season, and the costumed team characters must keep their distance.
Người bản xứ dùng thế nào"be permitted to" trang trọng hơn "be allowed to". "approach" là ngoại động từ, không thêm "to" ngay sau nó.B1 - 94
An American infected with the Ebola virus in West Africa is returning to the United States.
/æn əˈmerəkən ˌɪnˈfektɪd wɪð ðə iˈboʊlə ˈvaɪrəs ɪn west ˈæfrəkɑː ɪz rɪˈtɜːrnɪŋ tuː ðə juˈnaɪtɪd steɪts./
Một người Mỹ nhiễm virus Ebola ở Tây Phi sắp trở về Mỹ.
Tình huốngMột công dân Mỹ mắc Ebola khi làm việc ở Tây Phi. Theo kế hoạch, người này sẽ về nước điều trị trong ít ngày tới. Nhà báo viết thế nào?
An American caught Ebola while working in West Africa. Plans are in place to bring this person back home for treatment.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại tiếp diễn "is returning" ở đây chỉ việc sắp xảy ra theo kế hoạch. Báo thường viết "infected with" khi nói nhiễm virus.B2 - 95
Many fear that Brazil may not be able to pay its huge debt.
/ˈmeni fɪr ðæt brəˈzɪl meɪ nɑːt biː ˈeɪbəl tuː peɪ ɪts hjuːdʒ det./
Nhiều người lo ngại Brazil có thể không trả nổi khoản nợ khổng lồ.
Tình huốngNăm 2002, khủng hoảng kinh tế lan khắp Mỹ Latin. Nhiều người sợ rằng nền kinh tế lớn nhất khu vực sẽ vỡ nợ. Nhà báo viết thế nào?
In 2002, economic trouble spread across Latin America, and many worried the region's biggest economy would default.
Người bản xứ dùng thế nào"Fear that" là lo ngại rằng, dùng cho nỗi lo chưa thành sự thật. "May not be able to" hạ mức chắc chắn, người Việt hay rút thành "cannot" làm câu khẳng định quá mức.B2 - 96
The project is expected to cost three million dollars.
/ðə ˈprɑːdʒekt ɪz ɪkˈspektəd tuː kɑːst θriː ˈmɪljən ˈdɑːlərz./
Dự án dự kiến tốn ba triệu USD.
Tình huốngNa Uy định xây một kho chứa hạt giống của mọi loại cây trồng trên thế giới. Nhà báo cho biết kinh phí ước tính. Nhà báo viết thế nào?
Norway plans a vault for seeds of all the world's crops. The reporter gives the estimated price tag.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected to cost" là dự kiến tốn, cho thấy con số chưa chắc chắn. Báo hay viết "three million dollars" bằng chữ cho dễ đọc.A2 - 97
Asians are likely to be the largest group of immigrants in the United States by 2065.
/ˈeɪʒənz ɑːr ˈlaɪkli tuː biː ðə ˈlɑːrdʒəst ɡruːp ʌv ˈɪməɡrənts ɪn ðə juˈnaɪtɪd steɪts baɪ 2065./
Người gốc Á nhiều khả năng sẽ trở thành nhóm nhập cư đông nhất tại Mỹ vào năm 2065.
Tình huốngMột nghiên cứu dự báo cơ cấu dân nhập cư ở Mỹ sẽ thay đổi: trong khoảng năm mươi năm tới, người châu Á sẽ vượt người gốc Mỹ Latin. Nhà báo viết thế nào?
A study predicts a shift in America's immigrant population: within about fifty years, people from Asia will outnumber Hispanics.
Người bản xứ dùng thế nào"Are likely to be" là nhiều khả năng sẽ, chắc chắn hơn "may" nhưng chưa phải khẳng định. "By 2065" là tính đến năm 2065, người Việt hay nhầm "by" với "in".B2 - 98
President Ahmet Necdet Sezer was to leave office next week.
/ˈprezəˌdent Ahmet Necdet Sezer wɑːz tuː liːv ˈɔːfɪs nekst wiːk./
Tổng thống Ahmet Necdet Sezer theo lịch sẽ rời nhiệm sở vào tuần sau.
Tình huốngNăm 2007, nhiệm kỳ của tổng thống Thổ Nhĩ Kỳ sắp hết. Theo dự kiến, ông sẽ thôi chức sau vài ngày nữa. Nhà báo viết thế nào?
In 2007, the Turkish president's term was nearly over, and he was scheduled to step down within days.
Người bản xứ dùng thế nào"Was to" cộng động từ là cách nói một việc đã được lên lịch trong quá khứ. "Leave office" là rời nhiệm sở, không thêm "the" khi nói thôi chức.B2 - 99
The voting could change the balance of power in Congress.
/ðə ˈvoʊtɪŋ kʊd tʃeɪndʒ ðə ˈbæləns ʌv ˈpaʊər ɪn ˈkɑːŋɡrəs./
Cuộc bỏ phiếu có thể làm thay đổi cán cân quyền lực tại Quốc hội.
Tình huốngTrước kỳ bầu cử giữa nhiệm kỳ ở Mỹ, giới quan sát nhận định kết quả có thể khiến quyền kiểm soát Quốc hội đổi chủ. Nhà báo viết thế nào?
Before the U.S. midterms, analysts say the results might shift which party controls Congress.
Người bản xứ dùng thế nào"Balance of power" là cán cân quyền lực, một cụm cố định. "Could" ở đây chỉ khả năng, nhẹ hơn "will".B2 - 100
The event is expected in May of 2020.
/ðə ɪˈvent ɪz ɪkˈspektəd ɪn meɪ ʌv 2020./
Sự kiện này dự kiến diễn ra vào tháng 5/2020.
Tình huốngBitcoin sắp trải qua đợt giảm một nửa phần thưởng khai thác. Nhà báo cho biết thời điểm dự kiến là mùa xuân năm 2020. Nhà báo viết thế nào?
Bitcoin's halving is coming. The reporter gives the expected timing, in spring 2020.
Người bản xứ dùng thế nào"Is expected in" cộng thời gian là dự kiến diễn ra vào lúc nào. Báo Mỹ hay viết "May of 2020", có thêm "of" giữa tháng và năm.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.